Gói thầu: Gói thầu thuốc generic, đấu thầu thuốc đợt 6 năm 2023.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300148561-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/07/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Ung bướu Nghệ An
Chủ đầu tư Bệnh viện Ung bướu Nghệ An
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic, đấu thầu thuốc đợt 6 năm 2023.
Số hiệu KHLCNT PL2300105379
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu viện phí, bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác trong dự toán thu chi năm 2023 của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 33,667,860,940 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 942.700.106 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 24/07/2023 16:03:00 24/07/2023 09:00:00 28/07/2023 10:00:00 Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố theo quy định Điều 6 Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT ban hành ngày 31/05/2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300231694 - GE01.6 3,318,000,000 92,904,000
2 PP2300231695 - GE02.6 1,310,400,000 36,691,200
3 PP2300231696 - GE04.6 108,900,000 3,049,200
4 PP2300231697 - GE05.6 72,600,000 2,032,800
5 PP2300231698 - GE06.6 255,150,000 7,144,200
6 PP2300231699 - GE07.6 923,302,800 25,852,478
7 PP2300231700 - GE08.6 347,531,580 9,730,884
8 PP2300231701 - GE09.6 1,069,158,960 29,936,451
9 PP2300231702 - GE10.6 316,480,000 8,861,440
10 PP2300231703 - GE11.6 352,800,000 9,878,400
11 PP2300231704 - GE12.6 812,280,000 22,743,840
12 PP2300231705 - GE13.6 285,000,000 7,980,000
13 PP2300231706 - GE14.6 1,481,676,000 41,486,928
14 PP2300231707 - GE15.6 209,342,100 5,861,579
15 PP2300231708 - GE16.6 670,320,000 18,768,960
16 PP2300231709 - GE17.6 1,316,700,000 36,867,600
17 PP2300231710 - GE18.6 653,388,120 18,294,867
18 PP2300231711 - GE19.6 2,235,600,000 62,596,800
19 PP2300231712 - GE20.6 3,000,400,000 84,011,200
20 PP2300231713 - GE21.6 197,825,880 5,539,125
21 PP2300231714 - GE22.6 116,610,000 3,265,080
22 PP2300231715 - GE23.6 963,900,000 26,989,200
23 PP2300231716 - GE24.6 82,800,000 2,318,400
24 PP2300231717 - GE25.6 3,225,060,000 90,301,680
25 PP2300231718 - GE26.6 6,285,600,000 175,996,800
26 PP2300231719 - GE27.6 289,075,500 8,094,114
27 PP2300231720 - GE28.6 309,582,000 8,668,296
28 PP2300231721 - GE29.6 1,386,210,000 38,813,880
29 PP2300231722 - GE30.6 1,108,968,000 31,051,104
30 PP2300231723 - GE31.6 963,200,000 26,969,600
GE01.6
Mã phần lô PP2300231694
Giá từng phần lô 3,318,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV.
GE02.6
Mã phần lô PP2300231695
Giá từng phần lô 1,310,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,691,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV.
GE04.6
Mã phần lô PP2300231696
Giá từng phần lô 108,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,049,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV.
GE05.6
Mã phần lô PP2300231697
Giá từng phần lô 72,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,032,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV.
GE06.6
Mã phần lô PP2300231698
Giá từng phần lô 255,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,144,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV.
GE07.6
Mã phần lô PP2300231699
Giá từng phần lô 923,302,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,852,478
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV.
GE08.6
Mã phần lô PP2300231700
Giá từng phần lô 347,531,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,730,884
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV.
GE09.6
Mã phần lô PP2300231701
Giá từng phần lô 1,069,158,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,936,451
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV.
GE10.6
Mã phần lô PP2300231702
Giá từng phần lô 316,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,861,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV.
GE11.6
Mã phần lô PP2300231703
Giá từng phần lô 352,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,878,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV.
GE12.6
Mã phần lô PP2300231704
Giá từng phần lô 812,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,743,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV.
GE13.6
Mã phần lô PP2300231705
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV.
GE14.6
Mã phần lô PP2300231706
Giá từng phần lô 1,481,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,486,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV.
GE15.6
Mã phần lô PP2300231707
Giá từng phần lô 209,342,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,861,579
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV.
GE16.6
Mã phần lô PP2300231708
Giá từng phần lô 670,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,768,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV.
GE17.6
Mã phần lô PP2300231709
Giá từng phần lô 1,316,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,867,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV.
GE18.6
Mã phần lô PP2300231710
Giá từng phần lô 653,388,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,294,867
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV.
GE19.6
Mã phần lô PP2300231711
Giá từng phần lô 2,235,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,596,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV.
GE20.6
Mã phần lô PP2300231712
Giá từng phần lô 3,000,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,011,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV.
GE21.6
Mã phần lô PP2300231713
Giá từng phần lô 197,825,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,539,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV.
GE22.6
Mã phần lô PP2300231714
Giá từng phần lô 116,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,265,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV.
GE23.6
Mã phần lô PP2300231715
Giá từng phần lô 963,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,989,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV.
GE24.6
Mã phần lô PP2300231716
Giá từng phần lô 82,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,318,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV.
GE25.6
Mã phần lô PP2300231717
Giá từng phần lô 3,225,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,301,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV.
GE26.6
Mã phần lô PP2300231718
Giá từng phần lô 6,285,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,996,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV.
GE27.6
Mã phần lô PP2300231719
Giá từng phần lô 289,075,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,094,114
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV.
GE28.6
Mã phần lô PP2300231720
Giá từng phần lô 309,582,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,668,296
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV.
GE29.6
Mã phần lô PP2300231721
Giá từng phần lô 1,386,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,813,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV.
GE30.6
Mã phần lô PP2300231722
Giá từng phần lô 1,108,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,051,104
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV.
GE31.6
Mã phần lô PP2300231723
Giá từng phần lô 963,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,969,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->