Gói thầu: Gói thầu thuốc generic đợt 1 năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500060533-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/03/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 110
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân y 110
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic đợt 1 năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500030666
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 214 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 9,564,377,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500084504 - 80,000,000 144.000.000 56.000.000 960,000
2 PP2500084505 - 19,600,000 35.280.000 13.720.000 235,200
3 PP2500084506 - 29,940,000 53.892.000 20.958.000 359,280
4 PP2500084507 - 13,600,000 24.480.000 9.520.000 163,200
5 PP2500084508 - 38,000,000 68.400.000 26.600.000 456,000
6 PP2500084509 - 6,300,000 11.340.000 4.410.000 75,600
7 PP2500084510 - 51,000,000 91.800.000 35.700.000 612,000
8 PP2500084511 - 383,332,950 689.999.310 268.333.065 4,599,995
9 PP2500084512 - 541,500,000 974.700.000 379.050.000 6,498,000
10 PP2500084513 - 14,600,000 26.280.000 10.220.000 175,200
11 PP2500084514 - 70,500,000 126.900.000 49.350.000 846,000
12 PP2500084515 - 75,244,000 135.439.200 52.670.800 902,928
13 PP2500084516 - 1,100,000 1.980.000 770.000 13,200
14 PP2500084517 - 36,120,000 65.016.000 25.284.000 433,440
15 PP2500084518 - 22,800,000 41.040.000 15.960.000 273,600
16 PP2500084519 - 12,700,000 22.860.000 8.890.000 152,400
17 PP2500084520 - 21,540,000 38.772.000 15.078.000 258,480
18 PP2500084521 - 31,500,000 56.700.000 22.050.000 378,000
19 PP2500084522 - 15,561,000 28.009.800 10.892.700 186,732
20 PP2500084523 - 38,950,000 70.110.000 27.265.000 467,400
21 PP2500084524 - 2,350,000 4.230.000 1.645.000 28,200
22 PP2500084525 - 101,000,000 181.800.000 70.700.000 1,212,000
23 PP2500084526 - 13,000,000 23.400.000 9.100.000 156,000
24 PP2500084527 - 25,000,000 45.000.000 17.500.000 300,000
25 PP2500084528 - 160,125,000 288.225.000 112.087.500 1,921,500
26 PP2500084529 - 54,000,000 97.200.000 37.800.000 648,000
27 PP2500084530 - 2,677,500 4.819.500 1.874.250 32,130
28 PP2500084531 - 48,500,000 87.300.000 33.950.000 582,000
29 PP2500084532 - 750,000 1.350.000 525.000 9,000
30 PP2500084533 - 121,000,000 217.800.000 84.700.000 1,452,000
31 PP2500084534 - 28,800,000 51.840.000 20.160.000 345,600
32 PP2500084535 - 4,550,000,000 8.190.000.000 3.185.000.000 54,600,000
33 PP2500084536 - 15,400,000 27.720.000 10.780.000 184,800
34 PP2500084537 - 46,000,000 82.800.000 32.200.000 552,000
35 PP2500084538 - 32,680,000 58.824.000 22.876.000 392,160
36 PP2500084539 - 9,900,000 17.820.000 6.930.000 118,800
37 PP2500084540 - 15,484,000 27.871.200 10.838.800 185,808
38 PP2500084541 - 84,600,000 152.280.000 59.220.000 1,015,200
39 PP2500084542 - 5,119,000 9.214.200 3.583.300 61,428
40 PP2500084543 - 35,970,000 64.746.000 25.179.000 431,640
41 PP2500084544 - 1,991,850 3.585.330 1.394.295 23,902
42 PP2500084545 - 160,000,000 288.000.000 112.000.000 1,920,000
43 PP2500084546 - 120,750,000 217.350.000 84.525.000 1,449,000
44 PP2500084547 - 12,000,000 21.600.000 8.400.000 144,000
45 PP2500084548 - 28,500,000 51.300.000 19.950.000 342,000
46 PP2500084549 - 180,000,000 324.000.000 126.000.000 2,160,000
47 PP2500084550 - 6,500,000 11.700.000 4.550.000 78,000
48 PP2500084551 - 32,000,000 57.600.000 22.400.000 384,000
49 PP2500084552 - 16,761,600 30.170.880 11.733.120 201,139
50 PP2500084553 - 58,300,000 104.940.000 40.810.000 699,600
51 PP2500084554 - 304,000,000 547.200.000 212.800.000 3,648,000
52 PP2500084555 - 58,500,000 105.300.000 40.950.000 702,000
53 PP2500084556 - 13,125,000 23.625.000 9.187.500 157,500
54 PP2500084557 - 445,000,000 801.000.000 311.500.000 5,340,000
55 PP2500084558 - 3,150,000 5.670.000 2.205.000 37,800
56 PP2500084559 - 1,500,000 2.700.000 1.050.000 18,000
57 PP2500084560 - 960,000,000 1.728.000.000 672.000.000 11,520,000
58 PP2500084561 - 7,600,000 13.680.000 5.320.000 91,200
59 PP2500084562 - 6,800,000 12.240.000 4.760.000 81,600
60 PP2500084563 - 7,300,000 13.140.000 5.110.000 87,600
61 PP2500084564 - 7,950,000 14.310.000 5.565.000 95,400
62 PP2500084565 - 1,266,000 2.278.800 886.200 15,192
63 PP2500084566 - 22,000,000 39.600.000 15.400.000 264,000
64 PP2500084567 - 75,210,000 135.378.000 52.647.000 902,520
65 PP2500084568 - 2,200,000 3.960.000 1.540.000 26,400
66 PP2500084569 - 42,000,000 75.600.000 29.400.000 504,000
67 PP2500084570 - 80,000,000 144.000.000 56.000.000 960,000
68 PP2500084571 - 15,600,000 28.080.000 10.920.000 187,200
69 PP2500084572 - 7,820,000 14.076.000 5.474.000 93,840
70 PP2500084573 - 18,000,000 32.400.000 12.600.000 216,000
71 PP2500084574 - 9,910,000 17.838.000 6.937.000 118,920
72 PP2500084575 - 2,400,000 4.320.000 1.680.000 28,800
Mã phần lô PP2500084504
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084505
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,200
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084506
Giá từng phần lô 29,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.892.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,280
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084507
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,200
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084508
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084509
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết tháng 10/2025
Mã phần lô PP2500084510
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084511
Giá từng phần lô 383,332,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 689.999.310
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.333.065
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,599,995
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084512
Giá từng phần lô 541,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 974.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,498,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084513
Giá từng phần lô 14,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,200
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084514
Giá từng phần lô 70,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084515
Giá từng phần lô 75,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.439.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.670.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 902,928
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084516
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084517
Giá từng phần lô 36,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.016.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,440
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084518
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,600
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084519
Giá từng phần lô 12,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,400
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084520
Giá từng phần lô 21,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.772.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.078.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,480
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084521
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084522
Giá từng phần lô 15,561,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.009.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.892.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,732
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084523
Giá từng phần lô 38,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,400
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084524
Giá từng phần lô 2,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,200
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084525
Giá từng phần lô 101,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084526
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084527
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084528
Giá từng phần lô 160,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.087.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,921,500
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084529
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084530
Giá từng phần lô 2,677,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.819.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.874.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,130
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084531
Giá từng phần lô 48,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084532
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084533
Giá từng phần lô 121,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084534
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,600
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084535
Giá từng phần lô 4,550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.190.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.185.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084536
Giá từng phần lô 15,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,800
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084537
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084538
Giá từng phần lô 32,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.824.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,160
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084539
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084540
Giá từng phần lô 15,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.871.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.838.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,808
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084541
Giá từng phần lô 84,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,200
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084542
Giá từng phần lô 5,119,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.214.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.583.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,428
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084543
Giá từng phần lô 35,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.746.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.179.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,640
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084544
Giá từng phần lô 1,991,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.585.330
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.394.295
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,902
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084545
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084546
Giá từng phần lô 120,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084547
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084548
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084549
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084550
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084551
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084552
Giá từng phần lô 16,761,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.170.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.733.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,139
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084553
Giá từng phần lô 58,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,600
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084554
Giá từng phần lô 304,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 547.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084555
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084556
Giá từng phần lô 13,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084557
Giá từng phần lô 445,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 801.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084558
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084559
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084560
Giá từng phần lô 960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.728.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084561
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,200
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084562
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,600
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084563
Giá từng phần lô 7,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,600
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084564
Giá từng phần lô 7,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,400
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084565
Giá từng phần lô 1,266,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.278.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 886.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,192
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084566
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084567
Giá từng phần lô 75,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.378.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.647.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 902,520
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084568
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084569
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084570
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084571
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,200
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084572
Giá từng phần lô 7,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.076.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,840
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084573
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084574
Giá từng phần lô 9,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.838.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.937.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,920
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Mã phần lô PP2500084575
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->