Gói thầu: Gói thầu thuốc generic (gồm 04 nhóm, 51 mặt hàng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300054445-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/04/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Sản Nhi Trà Vinh
Chủ đầu tư Bệnh viện Sản Nhi Trà Vinh
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic (gồm 04 nhóm, 51 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2300035257
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Trà Vinh
Giá gói thầu 4,207,386,205 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 42.073.863 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300073994 - Acid amin * 8,662,500 86,625
2 PP2300073995 - Alphachymotrypsin 1,390,000 13,900
3 PP2300073996 - Amoxicilin + acid clavulanic 70,000,000 700,000
4 PP2300073997 - Calci gluconat 40,500,000 405,000
5 PP2300073998 - Carbazochrom 12,800,000 128,000
6 PP2300073999 - Cefdinir 235,770,000 2,357,700
7 PP2300074000 - Cefixim 204,750,000 2,047,500
8 PP2300074001 - Ceftazidime 20,852,000 208,520
9 PP2300074002 - Rupatadin 126,000,000 1,260,000
10 PP2300074003 - Dexchlorpheniramin 600,000 6,000
11 PP2300074004 - Diazepam 1,344,000 13,440
12 PP2300074005 - Diazepam 1,260,000 12,600
13 PP2300074006 - Digoxin 39,000 390
14 PP2300074007 - Digoxin 300,000 3,000
15 PP2300074008 - Domperidon 25,000,000 250,000
16 PP2300074009 - Etomidat 14,400,000 144,000
17 PP2300074010 - Fexofenadin 108,000,000 1,080,000
18 PP2300074011 - Glycerol 69,300,000 693,000
19 PP2300074012 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre 2,115,750 21,158
20 PP2300074013 - Huyết thanh kháng uốn ván (SAT) 1,515,780 15,158
21 PP2300074014 - Hydroclorothiazid 31,400 314
22 PP2300074015 - ImmuneGlobulin 172,500,000 1,725,000
23 PP2300074016 - Irbesartan 650,000 6,500
24 PP2300074017 - Isofluran 10,800,000 108,000
25 PP2300074018 - Isosorbid (dinitrat, mononitrat) 510,600 5,106
26 PP2300074019 - Isosorbid (dinitrat, mononitrat) 17,900 179
27 PP2300074020 - Losartan 18,000 180
28 PP2300074021 - Metoclopramid 915,500 9,155
29 PP2300074022 - Milrinon 6,300,000 63,000
30 PP2300074023 - Morphin (hydroclorid) 700,000 7,000
31 PP2300074024 - Naloxon (hydroclorid) 219,975 2,200
32 PP2300074025 - Natri clorid + dextrose/glucose 1,260,000 12,600
33 PP2300074026 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 18,400,000 184,000
34 PP2300074027 - Neostigmin metylsulfat 7,680,000 76,800
35 PP2300074028 - Nước oxy già 378,000 3,780
36 PP2300074029 - Nystatin 184,000 1,840
37 PP2300074030 - Povidoniodin 27,988,800 279,888
38 PP2300074031 - Pralidoxim 810,000 8,100
39 PP2300074032 - Propranolol (hydroclorid) 198,000 1,980
40 PP2300074033 - Ranitidin 2,500,000 25,000
41 PP2300074034 - Sufentanil 48,000,000 480,000
42 PP2300074035 - Surfactant (hoạt chất phospholipid toàn phần- chiết xuất từ phổi lợn) 2,798,000,000 27,980,000
43 PP2300074036 - Suxamethoniumclorid 9,782,000 97,820
44 PP2300074037 - Tinh bột Ester hóa (HydroxyEthyl Starch) 133,875,000 1,338,750
45 PP2300074038 - Tinidazole 11,088,000 110,880
46 PP2300074039 - Tranexamic acid 4,050,000 40,500
47 PP2300074040 - Trimetazidin 600,000 6,000
48 PP2300074041 - Valproat natri 1,350,000 13,500
49 PP2300074042 - Valproat natri 2,200,000 22,000
50 PP2300074043 - VitaminC 1,320,000 13,200
51 PP2300074044 - VitaminPP 460,000 4,600
Acid amin *
Mã phần lô PP2300073994
Giá từng phần lô 8,662,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alphachymotrypsin
Mã phần lô PP2300073995
Giá từng phần lô 1,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300073996
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci gluconat
Mã phần lô PP2300073997
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbazochrom
Mã phần lô PP2300073998
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2300073999
Giá từng phần lô 235,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,357,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300074000
Giá từng phần lô 204,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftazidime
Mã phần lô PP2300074001
Giá từng phần lô 20,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rupatadin
Mã phần lô PP2300074002
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexchlorpheniramin
Mã phần lô PP2300074003
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300074004
Giá từng phần lô 1,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300074005
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300074006
Giá từng phần lô 39,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300074007
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300074008
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etomidat
Mã phần lô PP2300074009
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300074010
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glycerol
Mã phần lô PP2300074011
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
Mã phần lô PP2300074012
Giá từng phần lô 2,115,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,158
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết thanh kháng uốn ván (SAT)
Mã phần lô PP2300074013
Giá từng phần lô 1,515,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,158
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300074014
Giá từng phần lô 31,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 314
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
ImmuneGlobulin
Mã phần lô PP2300074015
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300074016
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isofluran
Mã phần lô PP2300074017
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isosorbid (dinitrat, mononitrat)
Mã phần lô PP2300074018
Giá từng phần lô 510,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,106
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isosorbid (dinitrat, mononitrat)
Mã phần lô PP2300074019
Giá từng phần lô 17,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 179
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300074020
Giá từng phần lô 18,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300074021
Giá từng phần lô 915,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,155
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Milrinon
Mã phần lô PP2300074022
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300074023
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naloxon (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300074024
Giá từng phần lô 219,975
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + dextrose/glucose
Mã phần lô PP2300074025
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300074026
Giá từng phần lô 18,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300074027
Giá từng phần lô 7,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước oxy già
Mã phần lô PP2300074028
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nystatin
Mã phần lô PP2300074029
Giá từng phần lô 184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300074030
Giá từng phần lô 27,988,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,888
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pralidoxim
Mã phần lô PP2300074031
Giá từng phần lô 810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propranolol (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300074032
Giá từng phần lô 198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ranitidin
Mã phần lô PP2300074033
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sufentanil
Mã phần lô PP2300074034
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Surfactant (hoạt chất phospholipid toàn phần- chiết xuất từ phổi lợn)
Mã phần lô PP2300074035
Giá từng phần lô 2,798,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300074036
Giá từng phần lô 9,782,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinh bột Ester hóa (HydroxyEthyl Starch)
Mã phần lô PP2300074037
Giá từng phần lô 133,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinidazole
Mã phần lô PP2300074038
Giá từng phần lô 11,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300074039
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300074040
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300074041
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300074042
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300074043
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminPP
Mã phần lô PP2300074044
Giá từng phần lô 460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->