Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic (gồm 116 lượt hoạt chất)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500115663-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/04/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN UNG BƯỚU ĐÀ NẴNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN UNG BƯỚU ĐÀ NẴNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic (gồm 116 lượt hoạt chất)
Số hiệu KHLCNT PL2500060943
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 56,868,330,091 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500155337 - 3,618,000 5.168.572 2.532.600 72,360
2 PP2500155338 - 167,206,500 238.866.429 117.044.550 3,344,130
3 PP2500155339 - 64,176,000 91.680.000 44.923.200 1,283,520
4 PP2500155340 - 17,473,500 24.962.143 12.231.450 349,470
5 PP2500155341 - 565,866,000 808.380.000 396.106.200 11,317,320
6 PP2500155342 - 50,596,000 72.280.000 35.417.200 1,011,920
7 PP2500155343 - 3,403,420,000 4.862.028.572 2.382.394.000 68,068,400
8 PP2500155344 - 336,000,000 480.000.000 235.200.000 6,720,000
9 PP2500155345 - 15,436,580 22.052.258 10.805.606 308,732
10 PP2500155346 - 25,709,250 36.727.500 17.996.475 514,185
11 PP2500155347 - 1,389,035,550 1.984.336.500 972.324.885 27,780,711
12 PP2500155348 - 18,120,000 25.885.715 12.684.000 362,400
13 PP2500155349 - 13,562,640 19.375.200 9.493.848 271,253
14 PP2500155350 - 78,016,620 111.452.315 54.611.634 1,560,332
15 PP2500155351 - 95,000,000 135.714.286 66.500.000 1,900,000
16 PP2500155352 - 25,515,640 36.450.915 17.860.948 510,313
17 PP2500155353 - 51,193,800 73.134.000 35.835.660 1,023,876
18 PP2500155354 - 1,048,617 1.498.025 734.032 20,972
19 PP2500155355 - 1,584,660,000 2.263.800.000 1.109.262.000 31,693,200
20 PP2500155356 - 94,972,500 135.675.000 66.480.750 1,899,450
21 PP2500155357 - 439,373,760 627.676.800 307.561.632 8,787,475
22 PP2500155358 - 2,526,504,000 3.609.291.429 1.768.552.800 50,530,080
23 PP2500155359 - 481,950,000 688.500.000 337.365.000 9,639,000
24 PP2500155360 - 902,175,000 1.288.821.429 631.522.500 18,043,500
25 PP2500155361 - 977,464,000 1.396.377.143 684.224.800 19,549,280
26 PP2500155362 - 58,716,000 83.880.000 41.101.200 1,174,320
27 PP2500155363 - 52,154,800 74.506.858 36.508.360 1,043,096
28 PP2500155364 - 612,228,771 874.612.530 428.560.140 12,244,575
29 PP2500155365 - 612,220,000 874.600.000 428.554.000 12,244,400
30 PP2500155366 - 14,001,120 20.001.600 9.800.784 280,022
31 PP2500155367 - 197,111,460 281.587.800 137.978.022 3,942,229
32 PP2500155368 - 1,151,964 1.645.663 806.375 23,039
33 PP2500155369 - 28,543,700 40.776.715 19.980.590 570,874
34 PP2500155370 - 188,883,000 269.832.858 132.218.100 3,777,660
35 PP2500155371 - 286,135,000 408.764.286 200.294.500 5,722,700
36 PP2500155372 - 583,473,310 833.533.300 408.431.317 11,669,466
37 PP2500155373 - 973,800 1.391.143 681.660 19,476
38 PP2500155374 - 39,780,000 56.828.572 27.846.000 795,600
39 PP2500155375 - 80,310,550 114.729.358 56.217.385 1,606,211
40 PP2500155376 - 32,592,000 46.560.000 22.814.400 651,840
41 PP2500155377 - 2,558,268 3.654.669 1.790.788 51,165
42 PP2500155378 - 2,385,000 3.407.143 1.669.500 47,700
43 PP2500155379 - 382,602,000 546.574.286 267.821.400 7,652,040
44 PP2500155380 - 4,282,910 6.118.443 2.998.037 85,658
45 PP2500155381 - 166,258,098 237.511.569 116.380.669 3,325,162
46 PP2500155382 - 1,304,551,710 1.863.645.300 913.186.197 26,091,034
47 PP2500155383 - 518,315,000 740.450.000 362.820.500 10,366,300
48 PP2500155384 - 328,800,000 469.714.286 230.160.000 6,576,000
49 PP2500155385 - 121,255,500 173.222.143 84.878.850 2,425,110
50 PP2500155386 - 107,460,000 153.514.286 75.222.000 2,149,200
51 PP2500155387 - 104,832,000 149.760.000 73.382.400 2,096,640
52 PP2500155388 - 209,160,000 298.800.000 146.412.000 4,183,200
53 PP2500155389 - 208,898,550 298.426.500 146.228.985 4,177,971
54 PP2500155390 - 28,204,800 40.292.572 19.743.360 564,096
55 PP2500155391 - 127,820,000 182.600.000 89.474.000 2,556,400
56 PP2500155392 - 287,520,000 410.742.858 201.264.000 5,750,400
57 PP2500155393 - 4,849,600 6.928.000 3.394.720 96,992
58 PP2500155394 - 64,606,500 92.295.000 45.224.550 1,292,130
59 PP2500155395 - 887,500,000 1.267.857.143 621.250.000 17,750,000
60 PP2500155396 - 1,304,100,000 1.863.000.000 912.870.000 26,082,000
61 PP2500155397 - 10,107,720,000 14.439.600.000 7.075.404.000 202,154,400
62 PP2500155398 - 360,536,000 515.051.429 252.375.200 7,210,720
63 PP2500155399 - 255,303,269 364.718.956 178.712.289 5,106,065
64 PP2500155400 - 102,869,800 146.956.858 72.008.860 2,057,396
65 PP2500155401 - 251,820,000 359.742.858 176.274.000 5,036,400
66 PP2500155402 - 129,500,000 185.000.000 90.650.000 2,590,000
67 PP2500155403 - 12,045,033 17.207.190 8.431.524 240,901
68 PP2500155404 - 27,342,000 39.060.000 19.139.400 546,840
69 PP2500155405 - 4,636,500 6.623.572 3.245.550 92,730
70 PP2500155406 - 23,654,400 33.792.000 16.558.080 473,088
71 PP2500155407 - 7,676,928 10.967.040 5.373.850 153,539
72 PP2500155408 - 580,368,880 829.098.400 406.258.216 11,607,378
73 PP2500155409 - 171,600,000 245.142.858 120.120.000 3,432,000
74 PP2500155410 - 8,770,470,000 12.529.242.858 6.139.329.000 175,409,400
75 PP2500155411 - 3,084,690,000 4.406.700.000 2.159.283.000 61,693,800
76 PP2500155412 - 1,165,000 1.664.286 815.500 23,300
77 PP2500155413 - 1,201,920 1.717.029 841.344 24,038
78 PP2500155414 - 114,750 163.929 80.325 2,295
79 PP2500155415 - 384,000 548.572 268.800 7,680
80 PP2500155416 - 13,230,000 18.900.000 9.261.000 264,600
81 PP2500155417 - 6,915,400 9.879.143 4.840.780 138,308
82 PP2500155418 - 407,340 581.915 285.138 8,147
83 PP2500155419 - 129,427,350 184.896.215 90.599.145 2,588,547
84 PP2500155420 - 12,020,000 17.171.429 8.414.000 240,400
85 PP2500155421 - 53,623,920 76.605.600 37.536.744 1,072,478
86 PP2500155422 - 166,628,000 238.040.000 116.639.600 3,332,560
87 PP2500155423 - 2,473,254 3.533.220 1.731.278 49,465
88 PP2500155424 - 3,764,320 5.377.600 2.635.024 75,286
89 PP2500155425 - 79,016,000 112.880.000 55.311.200 1,580,320
90 PP2500155426 - 50,753,670 72.505.243 35.527.569 1,015,073
91 PP2500155427 - 27,069,000 38.670.000 18.948.300 541,380
92 PP2500155428 - 3,735,522 5.336.460 2.614.866 74,710
93 PP2500155429 - 7,107,126 10.153.038 4.974.989 142,143
94 PP2500155430 - 34,297,500 48.996.429 24.008.250 685,950
95 PP2500155431 - 8,890,000 12.700.000 6.223.000 177,800
96 PP2500155432 - 66,634,560 95.192.229 46.644.192 1,332,691
97 PP2500155433 - 101,987,896 145.696.995 71.391.528 2,039,758
98 PP2500155434 - 3,669,120 5.241.600 2.568.384 73,382
99 PP2500155435 - 98,727,255 141.038.936 69.109.079 1,974,545
100 PP2500155436 - 136,448,000 194.925.715 95.513.600 2,728,960
101 PP2500155437 - 999,495,000 1.427.850.000 699.646.500 19,989,900
102 PP2500155438 - 161,511,840 230.731.200 113.058.288 3,230,237
103 PP2500155439 - 218,048,000 311.497.143 152.633.600 4,360,960
104 PP2500155440 - 629,078,625 898.683.750 440.355.038 12,581,573
105 PP2500155441 - 26,316,000 37.594.286 18.421.200 526,320
106 PP2500155442 - 204,642,600 292.346.572 143.249.820 4,092,852
107 PP2500155443 - 204,837,500 292.625.000 143.386.250 4,096,750
108 PP2500155444 - 114,121,800 163.031.143 79.885.260 2,282,436
109 PP2500155445 - 638,400 912.000 446.880 12,768
110 PP2500155446 - 35,542,800 50.775.429 24.879.960 710,856
111 PP2500155447 - 21,720,600 31.029.429 15.204.420 434,412
112 PP2500155448 - 15,699,825 22.428.322 10.989.878 313,997
113 PP2500155449 - 315,000 450.000 220.500 6,300
114 PP2500155450 - 1,211,140 1.730.200 847.798 24,223
115 PP2500155451 - 6,048,000,000 8.640.000.000 4.233.600.000 120,960,000
116 PP2500155452 - 1,004,897,880 1.435.568.400 703.428.516 20,097,958
Mã phần lô PP2500155337
Giá từng phần lô 3,618,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.168.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.532.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155338
Giá từng phần lô 167,206,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.866.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.044.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,344,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155339
Giá từng phần lô 64,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.923.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,283,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155340
Giá từng phần lô 17,473,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.962.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.231.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155341
Giá từng phần lô 565,866,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 808.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.106.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,317,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155342
Giá từng phần lô 50,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.417.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,011,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155343
Giá từng phần lô 3,403,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.862.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.382.394.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,068,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155344
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155345
Giá từng phần lô 15,436,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.052.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.805.606
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,732
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155346
Giá từng phần lô 25,709,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.727.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.996.475
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,185
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155347
Giá từng phần lô 1,389,035,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.984.336.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 972.324.885
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,780,711
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155348
Giá từng phần lô 18,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.684.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155349
Giá từng phần lô 13,562,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.375.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.493.848
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,253
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155350
Giá từng phần lô 78,016,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.452.315
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.611.634
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,332
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155351
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155352
Giá từng phần lô 25,515,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.450.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.860.948
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,313
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155353
Giá từng phần lô 51,193,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.134.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.835.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,876
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155354
Giá từng phần lô 1,048,617
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.498.025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 734.032
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,972
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155355
Giá từng phần lô 1,584,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.263.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.109.262.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,693,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155356
Giá từng phần lô 94,972,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.480.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,899,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155357
Giá từng phần lô 439,373,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.676.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 307.561.632
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,787,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155358
Giá từng phần lô 2,526,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.609.291.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.768.552.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,530,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155359
Giá từng phần lô 481,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 688.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,639,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155360
Giá từng phần lô 902,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.288.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 631.522.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,043,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155361
Giá từng phần lô 977,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.396.377.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 684.224.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,549,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155362
Giá từng phần lô 58,716,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.101.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,174,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155363
Giá từng phần lô 52,154,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.506.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.508.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,043,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155364
Giá từng phần lô 612,228,771
Yêu cầu doanh thu bình quân 874.612.530
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.560.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,244,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155365
Giá từng phần lô 612,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 874.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.554.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,244,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155366
Giá từng phần lô 14,001,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.001.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.784
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,022
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155367
Giá từng phần lô 197,111,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.587.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.978.022
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,942,229
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155368
Giá từng phần lô 1,151,964
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.645.663
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 806.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,039
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155369
Giá từng phần lô 28,543,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.776.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.980.590
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,874
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155370
Giá từng phần lô 188,883,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.832.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.218.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,777,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155371
Giá từng phần lô 286,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.764.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.294.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,722,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155372
Giá từng phần lô 583,473,310
Yêu cầu doanh thu bình quân 833.533.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.431.317
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,669,466
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155373
Giá từng phần lô 973,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.391.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 681.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,476
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155374
Giá từng phần lô 39,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155375
Giá từng phần lô 80,310,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.729.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.217.385
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,211
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155376
Giá từng phần lô 32,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.814.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155377
Giá từng phần lô 2,558,268
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.654.669
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.790.788
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,165
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155378
Giá từng phần lô 2,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.407.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.669.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155379
Giá từng phần lô 382,602,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.574.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.821.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,652,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155380
Giá từng phần lô 4,282,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.118.443
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.998.037
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,658
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155381
Giá từng phần lô 166,258,098
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.511.569
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.380.669
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,325,162
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155382
Giá từng phần lô 1,304,551,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.863.645.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 913.186.197
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,091,034
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155383
Giá từng phần lô 518,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 740.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.820.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,366,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155384
Giá từng phần lô 328,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 469.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155385
Giá từng phần lô 121,255,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.222.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.878.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,425,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155386
Giá từng phần lô 107,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.222.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,149,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155387
Giá từng phần lô 104,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.382.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,096,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155388
Giá từng phần lô 209,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,183,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155389
Giá từng phần lô 208,898,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.426.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.228.985
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,177,971
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155390
Giá từng phần lô 28,204,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.292.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.743.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155391
Giá từng phần lô 127,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,556,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155392
Giá từng phần lô 287,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,750,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155393
Giá từng phần lô 4,849,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.928.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.394.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155394
Giá từng phần lô 64,606,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.295.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.224.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,292,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155395
Giá từng phần lô 887,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.267.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 621.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155396
Giá từng phần lô 1,304,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.863.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 912.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,082,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155397
Giá từng phần lô 10,107,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.439.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.075.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,154,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155398
Giá từng phần lô 360,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.051.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.375.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,210,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155399
Giá từng phần lô 255,303,269
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.718.956
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.712.289
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,106,065
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155400
Giá từng phần lô 102,869,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.956.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.008.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,057,396
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155401
Giá từng phần lô 251,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,036,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155402
Giá từng phần lô 129,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155403
Giá từng phần lô 12,045,033
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.207.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.431.524
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,901
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155404
Giá từng phần lô 27,342,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.139.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155405
Giá từng phần lô 4,636,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.623.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.245.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155406
Giá từng phần lô 23,654,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.792.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.558.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,088
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155407
Giá từng phần lô 7,676,928
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.967.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.373.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,539
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155408
Giá từng phần lô 580,368,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 829.098.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.258.216
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,607,378
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155409
Giá từng phần lô 171,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155410
Giá từng phần lô 8,770,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.529.242.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.139.329.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,409,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155411
Giá từng phần lô 3,084,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.406.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.159.283.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,693,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155412
Giá từng phần lô 1,165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.664.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 815.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155413
Giá từng phần lô 1,201,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.717.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 841.344
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,038
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155414
Giá từng phần lô 114,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.325
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155415
Giá từng phần lô 384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155416
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155417
Giá từng phần lô 6,915,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.879.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.840.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,308
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155418
Giá từng phần lô 407,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 581.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.138
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,147
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155419
Giá từng phần lô 129,427,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.896.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.599.145
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,588,547
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155420
Giá từng phần lô 12,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.414.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155421
Giá từng phần lô 53,623,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.605.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.536.744
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,478
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155422
Giá từng phần lô 166,628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.639.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,332,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155423
Giá từng phần lô 2,473,254
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.533.220
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.731.278
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,465
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155424
Giá từng phần lô 3,764,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.377.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.635.024
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,286
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155425
Giá từng phần lô 79,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.311.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155426
Giá từng phần lô 50,753,670
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.505.243
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.527.569
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,073
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155427
Giá từng phần lô 27,069,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.948.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155428
Giá từng phần lô 3,735,522
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.336.460
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.614.866
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155429
Giá từng phần lô 7,107,126
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.153.038
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.974.989
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,143
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155430
Giá từng phần lô 34,297,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.996.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.008.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 685,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155431
Giá từng phần lô 8,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.223.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155432
Giá từng phần lô 66,634,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.192.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.644.192
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,691
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155433
Giá từng phần lô 101,987,896
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.696.995
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.391.528
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,039,758
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155434
Giá từng phần lô 3,669,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.241.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.568.384
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,382
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155435
Giá từng phần lô 98,727,255
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.038.936
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.109.079
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,974,545
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155436
Giá từng phần lô 136,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.925.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.513.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,728,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155437
Giá từng phần lô 999,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.427.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 699.646.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,989,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155438
Giá từng phần lô 161,511,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.731.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.058.288
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,230,237
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155439
Giá từng phần lô 218,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.497.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.633.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,360,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155440
Giá từng phần lô 629,078,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 898.683.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440.355.038
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,581,573
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155441
Giá từng phần lô 26,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.594.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.421.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155442
Giá từng phần lô 204,642,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.346.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.249.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,092,852
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155443
Giá từng phần lô 204,837,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.386.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,096,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155444
Giá từng phần lô 114,121,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.031.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.885.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,282,436
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155445
Giá từng phần lô 638,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 912.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,768
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155446
Giá từng phần lô 35,542,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.775.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.879.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,856
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155447
Giá từng phần lô 21,720,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.029.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.204.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,412
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155448
Giá từng phần lô 15,699,825
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.428.322
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.989.878
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,997
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155449
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155450
Giá từng phần lô 1,211,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.730.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 847.798
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,223
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155451
Giá từng phần lô 6,048,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.640.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.233.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500155452
Giá từng phần lô 1,004,897,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.435.568.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 703.428.516
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,097,958
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->