Gói thầu: Gói thầu thuốc generic: Gồm 16 mặt hàng, trong đó: Nhóm 1: 04 mặt hàng ; Nhóm 2: 01 mặt hàng; Nhóm 4: 11 mặt hàng.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300084705-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/05/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN SẢN NHI TỈNH KIÊN GIANG
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic: Gồm 16 mặt hàng, trong đó: Nhóm 1: 04 mặt hàng ; Nhóm 2: 01 mặt hàng; Nhóm 4: 11 mặt hàng.
Số hiệu KHLCNT PL2300047179
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh (bao gồm nguồn do Bảo Hiểm xã hội thanh toán).
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Kiên Giang
Giá gói thầu 4,179,612,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 41.796.120 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300103832 - GE.01 197,820,000 1,978,200
2 PP2300103833 - GE.02 260,000,000 2,600,000
3 PP2300103834 - GE.03 1,860,000,000 18,600,000
4 PP2300103835 - GE.04 183,750,000 1,837,500
5 PP2300103836 - GE.05 147,500,000 1,475,000
6 PP2300103837 - GE.06 240,000,000 2,400,000
7 PP2300103838 - GE.07 90,708,000 907,080
8 PP2300103839 - GE.08 48,000,000 480,000
9 PP2300103840 - GE.09 105,000,000 1,050,000
10 PP2300103841 - GE.10 84,000,000 840,000
11 PP2300103842 - GE.11 14,700,000 147,000
12 PP2300103843 - GE.12 556,500,000 5,565,000
13 PP2300103844 - GE.13 279,800,000 2,798,000
14 PP2300103845 - GE.14 47,160,000 471,600
15 PP2300103846 - GE.15 49,800,000 498,000
16 PP2300103847 - GE.16 14,874,000 148,740
GE.01
Mã phần lô PP2300103832
Giá từng phần lô 197,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,978,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.02
Mã phần lô PP2300103833
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.03
Mã phần lô PP2300103834
Giá từng phần lô 1,860,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.04
Mã phần lô PP2300103835
Giá từng phần lô 183,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.05
Mã phần lô PP2300103836
Giá từng phần lô 147,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.06
Mã phần lô PP2300103837
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.07
Mã phần lô PP2300103838
Giá từng phần lô 90,708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.08
Mã phần lô PP2300103839
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.09
Mã phần lô PP2300103840
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.10
Mã phần lô PP2300103841
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.11
Mã phần lô PP2300103842
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.12
Mã phần lô PP2300103843
Giá từng phần lô 556,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,565,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.13
Mã phần lô PP2300103844
Giá từng phần lô 279,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.14
Mã phần lô PP2300103845
Giá từng phần lô 47,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.15
Mã phần lô PP2300103846
Giá từng phần lô 49,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.16
Mã phần lô PP2300103847
Giá từng phần lô 14,874,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->