Gói thầu: Gói thầu thuốc generic (Gồm 161 danh mục)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600028420-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/02/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic (Gồm 161 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2600015363
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 78,873,732,108 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600031049 - 31,920,000 45.600.000 22.344.000
2 PP2600031050 - 440,160,000 628.800.000 308.112.000
3 PP2600031051 - 506,818,800 724.026.860 354.773.160
4 PP2600031052 - 46,498,140 66.425.920 32.548.698
5 PP2600031053 - 4,725,600 6.750.860 3.307.920
6 PP2600031054 - 180,000,000 257.142.860 126.000.000
7 PP2600031055 - 1,780,920,000 2.544.171.430 1.246.644.000
8 PP2600031056 - 545,300,000 779.000.000 381.710.000
9 PP2600031057 - 336,000,000 480.000.000 235.200.000
10 PP2600031058 - 28,759,080 41.084.400 20.131.356
11 PP2600031059 - 30,870,000 44.100.000 21.609.000
12 PP2600031060 - 2,369,000 3.384.290 1.658.300
13 PP2600031061 - 12,035,000 17.192.860 8.424.500
14 PP2600031062 - 8,175,000 11.678.580 5.722.500
15 PP2600031063 - 6,246,000 8.922.860 4.372.200
16 PP2600031064 - 38,855,520 55.507.890 27.198.864
17 PP2600031065 - 228,690,000 326.700.000 160.083.000
18 PP2600031066 - 331,398,000 473.425.720 231.978.600
19 PP2600031067 - 7,308,000 10.440.000 5.115.600
20 PP2600031068 - 7,250,040 10.357.200 5.075.028
21 PP2600031069 - 161,257,000 230.367.150 112.879.900
22 PP2600031070 - 297,300,000 424.714.290 208.110.000
23 PP2600031071 - 1,566,745,000 2.238.207.150 1.096.721.500
24 PP2600031072 - 105,850,000 151.214.290 74.095.000
25 PP2600031073 - 218,500,000 312.142.860 152.950.000
26 PP2600031074 - 13,950,000 19.928.580 9.765.000
27 PP2600031075 - 139,198,800 198.855.430 97.439.160
28 PP2600031076 - 487,500,000 696.428.580 341.250.000
29 PP2600031077 - 205,920,000 294.171.430 144.144.000
30 PP2600031078 - 730,968,000 1.044.240.000 511.677.600
31 PP2600031079 - 38,000,000 54.285.720 26.600.000
32 PP2600031080 - 162,000,000 231.428.580 113.400.000
33 PP2600031081 - 143,325,000 204.750.000 100.327.500
34 PP2600031082 - 6,715,200 9.593.150 4.700.640
35 PP2600031083 - 988,540 1.412.200 691.978
36 PP2600031084 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000
37 PP2600031085 - 50,050,000 71.500.000 35.035.000
38 PP2600031086 - 109,494,000 156.420.000 76.645.800
39 PP2600031087 - 65,676,000 93.822.860 45.973.200
40 PP2600031088 - 384,615,000 549.450.000 269.230.500
41 PP2600031089 - 54,960,000 78.514.290 38.472.000
42 PP2600031090 - 105,200,000 150.285.720 73.640.000
43 PP2600031091 - 36,938,200 52.768.860 25.856.740
44 PP2600031092 - 336,240,000 480.342.860 235.368.000
45 PP2600031093 - 165,683,700 236.691.000 115.978.590
46 PP2600031094 - 339,328,000 484.754.290 237.529.600
47 PP2600031095 - 35,853,300 51.219.000 25.097.310
48 PP2600031096 - 58,245,600 83.208.000 40.771.920
49 PP2600031097 - 117,000,000 167.142.860 81.900.000
50 PP2600031098 - 1,068,556,428 1.526.509.190 747.989.500
51 PP2600031099 - 1,439,493,000 2.056.418.580 1.007.645.100
52 PP2600031100 - 230,076,000 328.680.000 161.053.200
53 PP2600031101 - 26,315,000 37.592.860 18.420.500
54 PP2600031102 - 26,250,000 37.500.000 18.375.000
55 PP2600031103 - 1,367,552,740 1.953.646.780 957.286.918
56 PP2600031104 - 700,875,000 1.001.250.000 490.612.500
57 PP2600031105 - 2,978,500,000 4.255.000.000 2.084.950.000
58 PP2600031106 - 966,240,000 1.380.342.860 676.368.000
59 PP2600031107 - 200,610,570 286.586.530 140.427.399
60 PP2600031108 - 1,091,475,000 1.559.250.000 764.032.500
61 PP2600031109 - 5,475,000 7.821.430 3.832.500
62 PP2600031110 - 8,760,000 12.514.290 6.132.000
63 PP2600031111 - 4,986,240 7.123.200 3.490.368
64 PP2600031112 - 89,100,000 127.285.720 62.370.000
65 PP2600031113 - 999,531,000 1.427.901.430 699.671.700
66 PP2600031114 - 5,342,150 7.631.650 3.739.505
67 PP2600031115 - 280,000 400.000 196.000
68 PP2600031116 - 2,394,000 3.420.000 1.675.800
69 PP2600031117 - 76,801,200 109.716.000 53.760.840
70 PP2600031118 - 2,620,800 3.744.000 1.834.560
71 PP2600031119 - 7,782,600 11.118.000 5.447.820
72 PP2600031120 - 13,200,000 18.857.150 9.240.000
73 PP2600031121 - 1,012,625,000 1.446.607.150 708.837.500
74 PP2600031122 - 2,194,495,800 3.134.994.000 1.536.147.060
75 PP2600031123 - 142,740,000 203.914.290 99.918.000
76 PP2600031124 - 1,060,500,000 1.515.000.000 742.350.000
77 PP2600031125 - 58,420,500 83.457.860 40.894.350
78 PP2600031126 - 28,835,000 41.192.860 20.184.500
79 PP2600031127 - 12,346,246,000 17.637.494.290 8.642.372.200
80 PP2600031128 - 8,993,600,000 12.848.000.000 6.295.520.000
81 PP2600031129 - 1,684,785,000 2.406.835.720 1.179.349.500
82 PP2600031130 - 4,000,000 5.714.290 2.800.000
83 PP2600031131 - 9,000,000 12.857.150 6.300.000
84 PP2600031132 - 12,418,500 17.740.720 8.692.950
85 PP2600031133 - 1,100,000 1.571.430 770.000
86 PP2600031134 - 67,100,000 95.857.150 46.970.000
87 PP2600031135 - 52,447,500 74.925.000 36.713.250
88 PP2600031136 - 271,920,000 388.457.150 190.344.000
89 PP2600031137 - 69,300,000 99.000.000 48.510.000
90 PP2600031138 - 17,458,000 24.940.000 12.220.600
91 PP2600031139 - 4,720,000 6.742.860 3.304.000
92 PP2600031140 - 1,512,000 2.160.000 1.058.400
93 PP2600031141 - 200,000,000 285.714.290 140.000.000
94 PP2600031142 - 43,930,530 62.757.900 30.751.371
95 PP2600031143 - 1,020,260,000 1.457.514.290 714.182.000
96 PP2600031144 - 212,010,000 302.871.430 148.407.000
97 PP2600031145 - 345,660,000 493.800.000 241.962.000
98 PP2600031146 - 3,239,620 4.628.030 2.267.734
99 PP2600031147 - 29,284,680 41.835.260 20.499.276
100 PP2600031148 - 249,480,000 356.400.000 174.636.000
101 PP2600031149 - 217,800,000 311.142.860 152.460.000
102 PP2600031150 - 51,750,000 73.928.580 36.225.000
103 PP2600031151 - 157,550,000 225.071.430 110.285.000
104 PP2600031152 - 520,300,800 743.286.860 364.210.560
105 PP2600031153 - 148,800,000 212.571.430 104.160.000
106 PP2600031154 - 30,420,840 43.458.350 21.294.588
107 PP2600031155 - 1,825,250,400 2.607.500.580 1.277.675.280
108 PP2600031156 - 393,130,560 561.615.090 275.191.392
109 PP2600031157 - 46,800,000 66.857.150 32.760.000
110 PP2600031158 - 158,040,000 225.771.430 110.628.000
111 PP2600031159 - 98,557,200 140.796.000 68.990.040
112 PP2600031160 - 8,900,000 12.714.290 6.230.000
113 PP2600031161 - 402,105,600 574.436.580 281.473.920
114 PP2600031162 - 197,800,000 282.571.430 138.460.000
115 PP2600031163 - 18,854,050 26.934.360 13.197.835
116 PP2600031164 - 2,880,000 4.114.290 2.016.000
117 PP2600031165 - 1,900,000 2.714.290 1.330.000
118 PP2600031166 - 541,440,000 773.485.720 379.008.000
119 PP2600031167 - 108,288,000 154.697.150 75.801.600
120 PP2600031168 - 18,700,000 26.714.290 13.090.000
121 PP2600031169 - 7,004,440 10.006.350 4.903.108
122 PP2600031170 - 81,900,000 117.000.000 57.330.000
123 PP2600031171 - 278,081,000 397.258.580 194.656.700
124 PP2600031172 - 11,388,000 16.268.580 7.971.600
125 PP2600031173 - 14,600,000 20.857.150 10.220.000
126 PP2600031174 - 148,304,000 211.862.860 103.812.800
127 PP2600031175 - 84,280,000 120.400.000 58.996.000
128 PP2600031176 - 130,356,000 186.222.860 91.249.200
129 PP2600031177 - 250,640,000 358.057.150 175.448.000
130 PP2600031178 - 145,500,000 207.857.150 101.850.000
131 PP2600031179 - 208,500,000 297.857.150 145.950.000
132 PP2600031180 - 183,000,000 261.428.580 128.100.000
133 PP2600031181 - 756,353,640 1.080.505.200 529.447.548
134 PP2600031182 - 514,080,000 734.400.000 359.856.000
135 PP2600031183 - 13,844,600 19.778.000 9.691.220
136 PP2600031184 - 26,400,000 37.714.290 18.480.000
137 PP2600031185 - 741,000,000 1.058.571.430 518.700.000
138 PP2600031186 - 107,440,000 153.485.720 75.208.000
139 PP2600031187 - 1,185,070,000 1.692.957.150 829.549.000
140 PP2600031188 - 430,920,000 615.600.000 301.644.000
141 PP2600031189 - 533,610,000 762.300.000 373.527.000
142 PP2600031190 - 51,825,600 74.036.580 36.277.920
143 PP2600031191 - 211,700,000 302.428.580 148.190.000
144 PP2600031192 - 87,168,000 124.525.720 61.017.600
145 PP2600031193 - 37,960,000 54.228.580 26.572.000
146 PP2600031194 - 346,474,000 494.962.860 242.531.800
147 PP2600031195 - 534,450,000 763.500.000 374.115.000
148 PP2600031196 - 474,340,000 677.628.580 332.038.000
149 PP2600031197 - 3,721,399,000 5.316.284.290 2.604.979.300
150 PP2600031198 - 46,200,000 66.000.000 32.340.000
151 PP2600031199 - 225,000,000 321.428.580 157.500.000
152 PP2600031200 - 225,000,000 321.428.580 157.500.000
153 PP2600031201 - 44,100,000 63.000.000 30.870.000
154 PP2600031202 - 89,808,000 128.297.150 62.865.600
155 PP2600031203 - 5,880,000,000 8.400.000.000 4.116.000.000
156 PP2600031204 - 172,000,000 245.714.290 120.400.000
157 PP2600031205 - 64,000,000 91.428.580 44.800.000
158 PP2600031206 - 196,000,000 280.000.000 137.200.000
159 PP2600031207 - 60,984,000 87.120.000 42.688.800
160 PP2600031208 - 1,399,680,000 1.999.542.860 979.776.000
161 PP2600031209 - 1,980,000,000 2.828.571.430 1.386.000.000
Mã phần lô PP2600031049
Giá từng phần lô 31,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031050
Giá từng phần lô 440,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031051
Giá từng phần lô 506,818,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 724.026.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.773.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031052
Giá từng phần lô 46,498,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.425.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.548.698
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031053
Giá từng phần lô 4,725,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031054
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031055
Giá từng phần lô 1,780,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.544.171.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.246.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031056
Giá từng phần lô 545,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 779.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 381.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031057
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031058
Giá từng phần lô 28,759,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.084.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.131.356
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031059
Giá từng phần lô 30,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031060
Giá từng phần lô 2,369,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.384.290
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.658.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031061
Giá từng phần lô 12,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.192.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.424.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031062
Giá từng phần lô 8,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.678.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.722.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031063
Giá từng phần lô 6,246,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.922.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.372.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031064
Giá từng phần lô 38,855,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.507.890
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.198.864
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031065
Giá từng phần lô 228,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.083.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031066
Giá từng phần lô 331,398,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 473.425.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.978.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031067
Giá từng phần lô 7,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.115.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031068
Giá từng phần lô 7,250,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.357.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.075.028
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031069
Giá từng phần lô 161,257,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.367.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.879.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031070
Giá từng phần lô 297,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.714.290
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031071
Giá từng phần lô 1,566,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.238.207.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.096.721.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031072
Giá từng phần lô 105,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.214.290
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031073
Giá từng phần lô 218,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.142.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031074
Giá từng phần lô 13,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.928.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031075
Giá từng phần lô 139,198,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.855.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.439.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031076
Giá từng phần lô 487,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 696.428.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031077
Giá từng phần lô 205,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.171.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031078
Giá từng phần lô 730,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.044.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.677.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031079
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031080
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.428.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031081
Giá từng phần lô 143,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.327.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031082
Giá từng phần lô 6,715,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.593.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.700.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031083
Giá từng phần lô 988,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.412.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 691.978
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031084
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031085
Giá từng phần lô 50,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031086
Giá từng phần lô 109,494,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.645.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031087
Giá từng phần lô 65,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.822.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.973.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031088
Giá từng phần lô 384,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 549.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.230.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031089
Giá từng phần lô 54,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.514.290
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031090
Giá từng phần lô 105,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.285.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031091
Giá từng phần lô 36,938,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.768.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.856.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031092
Giá từng phần lô 336,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.342.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031093
Giá từng phần lô 165,683,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.691.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.978.590
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031094
Giá từng phần lô 339,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.754.290
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.529.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031095
Giá từng phần lô 35,853,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.219.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.097.310
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031096
Giá từng phần lô 58,245,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.208.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.771.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031097
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.142.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031098
Giá từng phần lô 1,068,556,428
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.526.509.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 747.989.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031099
Giá từng phần lô 1,439,493,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.056.418.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.007.645.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031100
Giá từng phần lô 230,076,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.053.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031101
Giá từng phần lô 26,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.592.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.420.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031102
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031103
Giá từng phần lô 1,367,552,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.953.646.780
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 957.286.918
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031104
Giá từng phần lô 700,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.001.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031105
Giá từng phần lô 2,978,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.255.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.084.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031106
Giá từng phần lô 966,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.380.342.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 676.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031107
Giá từng phần lô 200,610,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.586.530
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.427.399
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031108
Giá từng phần lô 1,091,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.559.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 764.032.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031109
Giá từng phần lô 5,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.821.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.832.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031110
Giá từng phần lô 8,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.514.290
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031111
Giá từng phần lô 4,986,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.123.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.490.368
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031112
Giá từng phần lô 89,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.285.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031113
Giá từng phần lô 999,531,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.427.901.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 699.671.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031114
Giá từng phần lô 5,342,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.631.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.739.505
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031115
Giá từng phần lô 280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031116
Giá từng phần lô 2,394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.675.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031117
Giá từng phần lô 76,801,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.716.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.760.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031118
Giá từng phần lô 2,620,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.744.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.834.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031119
Giá từng phần lô 7,782,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.118.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.447.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031120
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031121
Giá từng phần lô 1,012,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.446.607.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 708.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031122
Giá từng phần lô 2,194,495,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.134.994.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.536.147.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031123
Giá từng phần lô 142,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.914.290
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.918.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031124
Giá từng phần lô 1,060,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.515.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 742.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031125
Giá từng phần lô 58,420,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.457.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.894.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031126
Giá từng phần lô 28,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.192.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.184.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031127
Giá từng phần lô 12,346,246,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.637.494.290
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.642.372.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031128
Giá từng phần lô 8,993,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.848.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.295.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031129
Giá từng phần lô 1,684,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.406.835.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.179.349.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031130
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.290
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031131
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031132
Giá từng phần lô 12,418,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.740.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.692.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031133
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031134
Giá từng phần lô 67,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.857.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031135
Giá từng phần lô 52,447,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.713.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031136
Giá từng phần lô 271,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.457.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031137
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031138
Giá từng phần lô 17,458,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.220.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031139
Giá từng phần lô 4,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.742.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031140
Giá từng phần lô 1,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031141
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.290
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031142
Giá từng phần lô 43,930,530
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.757.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.751.371
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031143
Giá từng phần lô 1,020,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.457.514.290
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031144
Giá từng phần lô 212,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.871.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.407.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031145
Giá từng phần lô 345,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.962.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031146
Giá từng phần lô 3,239,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.628.030
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.267.734
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031147
Giá từng phần lô 29,284,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.835.260
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.499.276
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031148
Giá từng phần lô 249,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031149
Giá từng phần lô 217,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.142.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031150
Giá từng phần lô 51,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.928.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031151
Giá từng phần lô 157,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.071.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031152
Giá từng phần lô 520,300,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 743.286.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.210.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031153
Giá từng phần lô 148,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.571.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031154
Giá từng phần lô 30,420,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.458.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.294.588
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031155
Giá từng phần lô 1,825,250,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.607.500.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.277.675.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031156
Giá từng phần lô 393,130,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 561.615.090
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.191.392
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031157
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.857.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031158
Giá từng phần lô 158,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.771.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031159
Giá từng phần lô 98,557,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.796.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.990.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031160
Giá từng phần lô 8,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.714.290
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031161
Giá từng phần lô 402,105,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 574.436.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.473.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031162
Giá từng phần lô 197,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.571.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031163
Giá từng phần lô 18,854,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.934.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.197.835
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031164
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.114.290
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031165
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.714.290
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031166
Giá từng phần lô 541,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 773.485.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031167
Giá từng phần lô 108,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.697.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.801.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031168
Giá từng phần lô 18,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.714.290
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031169
Giá từng phần lô 7,004,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.006.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.903.108
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031170
Giá từng phần lô 81,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031171
Giá từng phần lô 278,081,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.258.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.656.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031172
Giá từng phần lô 11,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.268.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.971.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031173
Giá từng phần lô 14,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.857.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031174
Giá từng phần lô 148,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.862.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.812.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031175
Giá từng phần lô 84,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031176
Giá từng phần lô 130,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.222.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.249.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031177
Giá từng phần lô 250,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.057.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031178
Giá từng phần lô 145,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.857.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031179
Giá từng phần lô 208,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.857.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031180
Giá từng phần lô 183,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.428.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031181
Giá từng phần lô 756,353,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.505.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.447.548
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031182
Giá từng phần lô 514,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 734.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031183
Giá từng phần lô 13,844,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.778.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.691.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031184
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.714.290
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031185
Giá từng phần lô 741,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.058.571.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031186
Giá từng phần lô 107,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.485.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031187
Giá từng phần lô 1,185,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.692.957.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 829.549.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031188
Giá từng phần lô 430,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031189
Giá từng phần lô 533,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 762.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.527.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031190
Giá từng phần lô 51,825,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.036.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.277.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031191
Giá từng phần lô 211,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.428.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031192
Giá từng phần lô 87,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.525.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.017.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031193
Giá từng phần lô 37,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.228.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031194
Giá từng phần lô 346,474,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 494.962.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.531.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031195
Giá từng phần lô 534,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031196
Giá từng phần lô 474,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 677.628.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.038.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031197
Giá từng phần lô 3,721,399,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.316.284.290
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.604.979.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031198
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031199
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031200
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031201
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031202
Giá từng phần lô 89,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.297.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.865.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031203
Giá từng phần lô 5,880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031204
Giá từng phần lô 172,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.714.290
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031205
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.428.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031206
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031207
Giá từng phần lô 60,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.688.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031208
Giá từng phần lô 1,399,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.999.542.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 979.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031209
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.828.571.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->