Gói thầu: Gói thầu thuốc generic (gồm 20 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 05; Nhóm 3: 01; Nhóm 4: 14)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500085198-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/04/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Chủ đầu tư Bệnh viện Mắt tỉnh Tiền Giang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic (gồm 20 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 05; Nhóm 3: 01; Nhóm 4: 14)
Số hiệu KHLCNT PL2500015383
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 1,823,329,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500045213 - 500,235,000 375.176.250 350.164.500 7,503,525
2 PP2500045214 - 251,807,600 188.855.700 176.265.320 3,777,114
3 PP2500045215 - 85,100,000 63.825.000 59.570.000 1,276,500
4 PP2500045216 - 59,200,000 44.400.000 41.440.000 888,000
5 PP2500045217 - 48,636,000 36.477.000 34.045.200 729,540
6 PP2500045218 - 9,450,000 7.087.500 6.615.000 141,750
7 PP2500045219 - 273,000,000 204.750.000 191.100.000 4,095,000
8 PP2500045220 - 5,040,000 3.780.000 3.528.000 75,600
9 PP2500045221 - 5,191,200 3.893.400 3.633.840 77,868
10 PP2500045222 - 74,850,000 56.137.500 52.395.000 1,122,750
11 PP2500045223 - 94,500,000 70.875.000 66.150.000 1,417,500
12 PP2500045224 - 10,800,000 8.100.000 7.560.000 162,000
13 PP2500045225 - 187,000,000 140.250.000 130.900.000 2,805,000
14 PP2500045226 - 36,950,000 27.712.500 25.865.000 554,250
15 PP2500045227 - 5,000,000 3.750.000 3.500.000 75,000
16 PP2500045228 - 43,600,000 32.700.000 30.520.000 654,000
17 PP2500045229 - 13,440,000 10.080.000 9.408.000 201,600
18 PP2500045230 - 19,280,000 14.460.000 13.496.000 289,200
19 PP2500045231 - 2,750,000 2.062.500 1.925.000 41,250
20 PP2500045232 - 97,500,000 73.125.000 68.250.000 1,462,500
Mã phần lô PP2500045213
Giá từng phần lô 500,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.176.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.164.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,503,525
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500045214
Giá từng phần lô 251,807,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.855.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.265.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,777,114
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500045215
Giá từng phần lô 85,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,276,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500045216
Giá từng phần lô 59,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500045217
Giá từng phần lô 48,636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.477.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.045.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,540
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500045218
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500045219
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500045220
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500045221
Giá từng phần lô 5,191,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.893.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.633.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,868
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500045222
Giá từng phần lô 74,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500045223
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500045224
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500045225
Giá từng phần lô 187,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,805,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500045226
Giá từng phần lô 36,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500045227
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500045228
Giá từng phần lô 43,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 654,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500045229
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500045230
Giá từng phần lô 19,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500045231
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500045232
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->