Gói thầu: Gói thầu thuốc generic (gồm 208 phần)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500122237-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic (gồm 208 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2500060799
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 42,163,059,933 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500157655 - 452,600 646.572 316.820 10,000
2 PP2500157656 - 45,675,000 65.250.000 31.972.500 914,000
3 PP2500157657 - 13,570,000 19.385.715 9.499.000 272,000
4 PP2500157658 - 33,370,000 47.671.429 23.359.000 668,000
5 PP2500157659 - 278,521,200 397.887.429 194.964.840 5,571,000
6 PP2500157660 - 336,600,000 480.857.143 235.620.000 6,732,000
7 PP2500157661 - 1,176,374,550 1.680.535.072 823.462.185 23,528,000
8 PP2500157662 - 40,640,000 58.057.143 28.448.000 813,000
9 PP2500157663 - 10,463,220 14.947.458 7.324.254 210,000
10 PP2500157664 - 10,000,000 14.285.715 7.000.000 200,000
11 PP2500157665 - 285,527,763 407.896.805 199.869.435 5,711,000
12 PP2500157666 - 231,600,000 330.857.143 162.120.000 4,632,000
13 PP2500157667 - 110,000,000 157.142.858 77.000.000 2,200,000
14 PP2500157668 - 19,950,000 28.500.000 13.965.000 399,000
15 PP2500157669 - 125,685,300 179.550.429 87.979.710 2,514,000
16 PP2500157670 - 22,510,800 32.158.286 15.757.560 451,000
17 PP2500157671 - 2,042,040,000 2.917.200.000 1.429.428.000 40,841,000
18 PP2500157672 - 477,840,000 682.628.572 334.488.000 9,557,000
19 PP2500157673 - 146,982,000 209.974.286 102.887.400 2,940,000
20 PP2500157674 - 356,447,840 509.211.200 249.513.488 7,129,000
21 PP2500157675 - 75,806,550 108.295.072 53.064.585 1,517,000
22 PP2500157676 - 197,620,000 282.314.286 138.334.000 3,953,000
23 PP2500157677 - 1,291,150,000 1.844.500.000 903.805.000 25,823,000
24 PP2500157678 - 3,663,034,200 5.232.906.000 2.564.123.940 73,261,000
25 PP2500157679 - 1,180,777,500 1.686.825.000 826.544.250 23,616,000
26 PP2500157680 - 363,000,000 518.571.429 254.100.000 7,260,000
27 PP2500157681 - 364,000,000 520.000.000 254.800.000 7,280,000
28 PP2500157682 - 1,545,600 2.208.000 1.081.920 31,000
29 PP2500157683 - 614,400 877.715 430.080 13,000
30 PP2500157684 - 10,200,000 14.571.429 7.140.000 204,000
31 PP2500157685 - 13,800,000 19.714.286 9.660.000 276,000
32 PP2500157686 - 162,202,950 231.718.500 113.542.065 3,245,000
33 PP2500157687 - 1,652,280,000 2.360.400.000 1.156.596.000 33,046,000
34 PP2500157688 - 537,970,440 768.529.200 376.579.308 10,760,000
35 PP2500157689 - 798,417,000 1.140.595.715 558.891.900 15,969,000
36 PP2500157690 - 294,361,200 420.516.000 206.052.840 5,888,000
37 PP2500157691 - 82,800,000 118.285.715 57.960.000 1,656,000
38 PP2500157692 - 4,617,760 6.596.800 3.232.432 93,000
39 PP2500157693 - 125,341,000 179.058.572 87.738.700 2,507,000
40 PP2500157694 - 50,237,400 71.767.715 35.166.180 1,005,000
41 PP2500157695 - 23,520,000 33.600.000 16.464.000 471,000
42 PP2500157696 - 25,472,000 36.388.572 17.830.400 510,000
43 PP2500157697 - 3,153,550 4.505.072 2.207.485 64,000
44 PP2500157698 - 20,400,000 29.142.858 14.280.000 408,000
45 PP2500157699 - 757,495,830 1.082.136.900 530.247.081 15,150,000
46 PP2500157700 - 24,000,000 34.285.715 16.800.000 480,000
47 PP2500157701 - 391,020,000 558.600.000 273.714.000 7,821,000
48 PP2500157702 - 203,190,000 290.271.429 142.233.000 4,064,000
49 PP2500157703 - 1,047,540,000 1.496.485.715 733.278.000 20,951,000
50 PP2500157704 - 800,000,000 1.142.857.143 560.000.000 16,000,000
51 PP2500157705 - 773,520,000 1.105.028.572 541.464.000 15,471,000
52 PP2500157706 - 214,560,000 306.514.286 150.192.000 4,292,000
53 PP2500157707 - 25,365,000 36.235.715 17.755.500 508,000
54 PP2500157708 - 115,993,000 165.704.286 81.195.100 2,320,000
55 PP2500157709 - 34,521,200 49.316.000 24.164.840 691,000
56 PP2500157710 - 284,171,580 405.959.400 198.920.106 5,684,000
57 PP2500157711 - 96,018,800 137.169.715 67.213.160 1,921,000
58 PP2500157712 - 66,279,200 94.684.572 46.395.440 1,326,000
59 PP2500157713 - 84,800 121.143 59.360 2,000
60 PP2500157714 - 378,000,000 540.000.000 264.600.000 7,560,000
61 PP2500157715 - 26,646,000 38.065.715 18.652.200 533,000
62 PP2500157716 - 454,323,000 649.032.858 318.026.100 9,087,000
63 PP2500157717 - 70,200,000 100.285.715 49.140.000 1,404,000
64 PP2500157718 - 271,600,000 388.000.000 190.120.000 5,432,000
65 PP2500157719 - 8,096,000 11.565.715 5.667.200 162,000
66 PP2500157720 - 6,562,500 9.375.000 4.593.750 132,000
67 PP2500157721 - 392,089,500 560.127.858 274.462.650 7,842,000
68 PP2500157722 - 16,628,875 23.755.536 11.640.213 333,000
69 PP2500157723 - 5,577,700 7.968.143 3.904.390 112,000
70 PP2500157724 - 616,800 881.143 431.760 13,000
71 PP2500157725 - 600,000 857.143 420.000 12,000
72 PP2500157726 - 107,351,760 153.359.658 75.146.232 2,148,000
73 PP2500157727 - 770,000,000 1.100.000.000 539.000.000 15,400,000
74 PP2500157728 - 687,740,000 982.485.715 481.418.000 13,755,000
75 PP2500157729 - 96,616,720 138.023.886 67.631.704 1,933,000
76 PP2500157730 - 61,074,360 87.249.086 42.752.052 1,222,000
77 PP2500157731 - 237,686,400 339.552.000 166.380.480 4,754,000
78 PP2500157732 - 208,320,000 297.600.000 145.824.000 4,167,000
79 PP2500157733 - 144,375,000 206.250.000 101.062.500 2,888,000
80 PP2500157734 - 1,012,800 1.446.858 708.960 21,000
81 PP2500157735 - 6,000,000 8.571.429 4.200.000 120,000
82 PP2500157736 - 20,703,400 29.576.286 14.492.380 415,000
83 PP2500157737 - 32,115,000 45.878.572 22.480.500 643,000
84 PP2500157738 - 30,828,000 44.040.000 21.579.600 617,000
85 PP2500157739 - 4,600,850 6.572.643 3.220.595 93,000
86 PP2500157740 - 24,800,000 35.428.572 17.360.000 496,000
87 PP2500157741 - 304,200,000 434.571.429 212.940.000 6,084,000
88 PP2500157742 - 84,680,000 120.971.429 59.276.000 1,694,000
89 PP2500157743 - 30,940,000 44.200.000 21.658.000 619,000
90 PP2500157744 - 19,444,500 27.777.858 13.611.150 389,000
91 PP2500157745 - 31,237,500 44.625.000 21.866.250 625,000
92 PP2500157746 - 431,760 616.800 302.232 9,000
93 PP2500157747 - 771,750 1.102.500 540.225 16,000
94 PP2500157748 - 6,422,640 9.175.200 4.495.848 129,000
95 PP2500157749 - 362,747,070 518.210.100 253.922.949 7,255,000
96 PP2500157750 - 36,987,300 52.839.000 25.891.110 740,000
97 PP2500157751 - 60,480,000 86.400.000 42.336.000 1,210,000
98 PP2500157752 - 5,000,000 7.142.858 3.500.000 100,000
99 PP2500157753 - 21,153,600 30.219.429 14.807.520 424,000
100 PP2500157754 - 76,176,000 108.822.858 53.323.200 1,524,000
101 PP2500157755 - 98,800,000 141.142.858 69.160.000 1,976,000
102 PP2500157756 - 6,600,000 9.428.572 4.620.000 132,000
103 PP2500157757 - 25,998,600 37.140.858 18.199.020 520,000
104 PP2500157758 - 85,279,600 121.828.000 59.695.720 1,706,000
105 PP2500157759 - 1,110,900 1.587.000 777.630 23,000
106 PP2500157760 - 5,017,220 7.167.458 3.512.054 101,000
107 PP2500157761 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 504,000
108 PP2500157762 - 55,556,000 79.365.715 38.889.200 1,112,000
109 PP2500157763 - 270,980,000 387.114.286 189.686.000 5,420,000
110 PP2500157764 - 13,552,000 19.360.000 9.486.400 272,000
111 PP2500157765 - 851,863,320 1.216.947.600 596.304.324 17,038,000
112 PP2500157766 - 7,683,160 10.975.943 5.378.212 154,000
113 PP2500157767 - 17,880,000 25.542.858 12.516.000 358,000
114 PP2500157768 - 160,000,000 228.571.429 112.000.000 3,200,000
115 PP2500157769 - 79,632,000 113.760.000 55.742.400 1,593,000
116 PP2500157770 - 172,584,000 246.548.572 120.808.800 3,452,000
117 PP2500157771 - 571,300 816.143 399.910 12,000
118 PP2500157772 - 974,160 1.391.658 681.912 20,000
119 PP2500157773 - 86,184,000 123.120.000 60.328.800 1,724,000
120 PP2500157774 - 20,805,000 29.721.429 14.563.500 417,000
121 PP2500157775 - 1,738,800 2.484.000 1.217.160 35,000
122 PP2500157776 - 8,778,480 12.540.686 6.144.936 176,000
123 PP2500157777 - 154,305,000 220.435.715 108.013.500 3,087,000
124 PP2500157778 - 142,616,460 203.737.800 99.831.522 2,853,000
125 PP2500157779 - 11,690,000 16.700.000 8.183.000 234,000
126 PP2500157780 - 22,890,000 32.700.000 16.023.000 458,000
127 PP2500157781 - 23,880,000 34.114.286 16.716.000 478,000
128 PP2500157782 - 700,000 1.000.000 490.000 14,000
129 PP2500157783 - 28,391,250 40.558.929 19.873.875 568,000
130 PP2500157784 - 9,056,250 12.937.500 6.339.375 182,000
131 PP2500157785 - 252,560,000 360.800.000 176.792.000 5,052,000
132 PP2500157786 - 83,640,000 119.485.715 58.548.000 1,673,000
133 PP2500157787 - 19,470,000 27.814.286 13.629.000 390,000
134 PP2500157788 - 22,797,180 32.567.400 15.958.026 456,000
135 PP2500157789 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 4,200,000
136 PP2500157790 - 2,722,500 3.889.286 1.905.750 55,000
137 PP2500157791 - 2,199,750 3.142.500 1.539.825 44,000
138 PP2500157792 - 38,220,000 54.600.000 26.754.000 765,000
139 PP2500157793 - 658,458,570 940.655.100 460.920.999 13,170,000
140 PP2500157794 - 137,095,640 195.850.915 95.966.948 2,742,000
141 PP2500157795 - 283,507,200 405.010.286 198.455.040 5,671,000
142 PP2500157796 - 1,099,488,600 1.570.698.000 769.642.020 21,990,000
143 PP2500157797 - 6,461,700 9.231.000 4.523.190 130,000
144 PP2500157798 - 212,400,000 303.428.572 148.680.000 4,248,000
145 PP2500157799 - 109,568,000 156.525.715 76.697.600 2,192,000
146 PP2500157800 - 76,500,000 109.285.715 53.550.000 1,530,000
147 PP2500157801 - 3,040,000 4.342.858 2.128.000 61,000
148 PP2500157802 - 19,000,000 27.142.858 13.300.000 380,000
149 PP2500157803 - 72,324,000 103.320.000 50.626.800 1,447,000
150 PP2500157804 - 384,000 548.572 268.800 8,000
151 PP2500157805 - 10,080,000 14.400.000 7.056.000 202,000
152 PP2500157806 - 7,030,270 10.043.243 4.921.189 141,000
153 PP2500157807 - 14,411,250 20.587.500 10.087.875 289,000
154 PP2500157808 - 221,000,000 315.714.286 154.700.000 4,420,000
155 PP2500157809 - 558,000,000 797.142.858 390.600.000 11,160,000
156 PP2500157810 - 33,000,000 47.142.858 23.100.000 660,000
157 PP2500157811 - 132,443,000 189.204.286 92.710.100 2,649,000
158 PP2500157812 - 99,576,400 142.252.000 69.703.480 1,992,000
159 PP2500157813 - 10,206,000 14.580.000 7.144.200 205,000
160 PP2500157814 - 19,338,000 27.625.715 13.536.600 387,000
161 PP2500157815 - 3,375,296,000 4.821.851.429 2.362.707.200 67,506,000
162 PP2500157816 - 1,078,347,450 1.540.496.358 754.843.215 21,567,000
163 PP2500157817 - 3,838,600 5.483.715 2.687.020 77,000
164 PP2500157818 - 2,047,500 2.925.000 1.433.250 41,000
165 PP2500157819 - 5,070,720 7.243.886 3.549.504 102,000
166 PP2500157820 - 2,909,550 4.156.500 2.036.685 59,000
167 PP2500157821 - 8,082,200 11.546.000 5.657.540 162,000
168 PP2500157822 - 10,981,480 15.687.829 7.687.036 220,000
169 PP2500157823 - 183,000,000 261.428.572 128.100.000 3,660,000
170 PP2500157824 - 13,230,000 18.900.000 9.261.000 265,000
171 PP2500157825 - 38,612,000 55.160.000 27.028.400 773,000
172 PP2500157826 - 7,249,080 10.355.829 5.074.356 145,000
173 PP2500157827 - 2,100,000 3.000.000 1.470.000 42,000
174 PP2500157828 - 6,548,500 9.355.000 4.583.950 131,000
175 PP2500157829 - 163,238,100 233.197.286 114.266.670 3,265,000
176 PP2500157830 - 3,264,000 4.662.858 2.284.800 66,000
177 PP2500157831 - 3,317,000 4.738.572 2.321.900 67,000
178 PP2500157832 - 10,948,000 15.640.000 7.663.600 219,000
179 PP2500157833 - 410,773,650 586.819.500 287.541.555 8,216,000
180 PP2500157834 - 182,374,500 260.535.000 127.662.150 3,648,000
181 PP2500157835 - 193,720,000 276.742.858 135.604.000 3,875,000
182 PP2500157836 - 19,882,170 28.403.100 13.917.519 398,000
183 PP2500157837 - 87,420,000 124.885.715 61.194.000 1,749,000
184 PP2500157838 - 82,532,000 117.902.858 57.772.400 1,651,000
185 PP2500157839 - 1,527,580 2.182.258 1.069.306 31,000
186 PP2500157840 - 6,496,500 9.280.715 4.547.550 130,000
187 PP2500157841 - 6,262,200 8.946.000 4.383.540 126,000
188 PP2500157842 - 32,235,000 46.050.000 22.564.500 645,000
189 PP2500157843 - 496,640,000 709.485.715 347.648.000 9,933,000
190 PP2500157844 - 19,661,600 28.088.000 13.763.120 394,000
191 PP2500157845 - 119,347,830 170.496.900 83.543.481 2,387,000
192 PP2500157846 - 504,868,960 721.241.372 353.408.272 10,098,000
193 PP2500157847 - 109,350,000 156.214.286 76.545.000 2,187,000
194 PP2500157848 - 14,402,000 20.574.286 10.081.400 289,000
195 PP2500157849 - 54,205,200 77.436.000 37.943.640 1,085,000
196 PP2500157850 - 16,957,500 24.225.000 11.870.250 340,000
197 PP2500157851 - 6,055,000 8.650.000 4.238.500 122,000
198 PP2500157852 - 425,637,318 608.053.312 297.946.123 8,513,000
199 PP2500157853 - 3,762,000 5.374.286 2.633.400 76,000
200 PP2500157854 - 585,648,000 836.640.000 409.953.600 11,713,000
201 PP2500157855 - 97,832,070 139.760.100 68.482.449 1,957,000
202 PP2500157856 - 20,880,000 29.828.572 14.616.000 418,000
203 PP2500157857 - 26,460,000 37.800.000 18.522.000 530,000
204 PP2500157858 - 5,320,000 7.600.000 3.724.000 107,000
205 PP2500157859 - 2,180,000 3.114.286 1.526.000 44,000
206 PP2500157860 - 22,644,560 32.349.372 15.851.192 453,000
207 PP2500157861 - 16,367,400 23.382.000 11.457.180 328,000
208 PP2500157862 - 223,129,137 318.755.910 156.190.396 4,463,000
Mã phần lô PP2500157655
Giá từng phần lô 452,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 646.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157656
Giá từng phần lô 45,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.972.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157657
Giá từng phần lô 13,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.385.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157658
Giá từng phần lô 33,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.359.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157659
Giá từng phần lô 278,521,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.887.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.964.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,571,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157660
Giá từng phần lô 336,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,732,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157661
Giá từng phần lô 1,176,374,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.535.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823.462.185
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157662
Giá từng phần lô 40,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 813,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157663
Giá từng phần lô 10,463,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.947.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.324.254
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157664
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157665
Giá từng phần lô 285,527,763
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.896.805
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.869.435
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,711,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157666
Giá từng phần lô 231,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157667
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157668
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157669
Giá từng phần lô 125,685,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.550.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.979.710
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,514,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157670
Giá từng phần lô 22,510,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.158.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.757.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157671
Giá từng phần lô 2,042,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.917.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.429.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,841,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157672
Giá từng phần lô 477,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 682.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,557,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157673
Giá từng phần lô 146,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.974.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.887.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157674
Giá từng phần lô 356,447,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.211.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.513.488
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157675
Giá từng phần lô 75,806,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.295.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.064.585
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,517,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157676
Giá từng phần lô 197,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.334.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,953,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157677
Giá từng phần lô 1,291,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.844.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 903.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,823,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157678
Giá từng phần lô 3,663,034,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.232.906.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.564.123.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157679
Giá từng phần lô 1,180,777,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.686.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.544.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157680
Giá từng phần lô 363,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 518.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157681
Giá từng phần lô 364,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157682
Giá từng phần lô 1,545,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.208.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.081.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157683
Giá từng phần lô 614,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 877.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 430.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157684
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157685
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157686
Giá từng phần lô 162,202,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.718.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.542.065
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157687
Giá từng phần lô 1,652,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.360.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.156.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,046,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157688
Giá từng phần lô 537,970,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 768.529.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 376.579.308
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157689
Giá từng phần lô 798,417,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.595.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.891.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,969,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157690
Giá từng phần lô 294,361,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.516.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.052.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157691
Giá từng phần lô 82,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157692
Giá từng phần lô 4,617,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.596.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.232.432
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157693
Giá từng phần lô 125,341,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.058.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.738.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,507,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157694
Giá từng phần lô 50,237,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.767.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.166.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157695
Giá từng phần lô 23,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157696
Giá từng phần lô 25,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.388.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.830.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157697
Giá từng phần lô 3,153,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.505.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.207.485
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157698
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157699
Giá từng phần lô 757,495,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.082.136.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 530.247.081
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157700
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157701
Giá từng phần lô 391,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,821,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157702
Giá từng phần lô 203,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.233.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157703
Giá từng phần lô 1,047,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.496.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 733.278.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,951,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157704
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157705
Giá từng phần lô 773,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.105.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 541.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,471,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157706
Giá từng phần lô 214,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157707
Giá từng phần lô 25,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.235.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.755.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157708
Giá từng phần lô 115,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.704.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.195.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157709
Giá từng phần lô 34,521,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.316.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.164.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157710
Giá từng phần lô 284,171,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.959.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.920.106
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157711
Giá từng phần lô 96,018,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.169.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.213.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,921,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157712
Giá từng phần lô 66,279,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.684.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.395.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,326,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157713
Giá từng phần lô 84,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157714
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157715
Giá từng phần lô 26,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.065.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.652.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157716
Giá từng phần lô 454,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 649.032.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.026.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,087,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157717
Giá từng phần lô 70,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157718
Giá từng phần lô 271,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157719
Giá từng phần lô 8,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.565.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.667.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157720
Giá từng phần lô 6,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.593.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157721
Giá từng phần lô 392,089,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 560.127.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.462.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,842,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157722
Giá từng phần lô 16,628,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.755.536
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.640.213
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157723
Giá từng phần lô 5,577,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.968.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.904.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157724
Giá từng phần lô 616,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 881.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 431.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157725
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157726
Giá từng phần lô 107,351,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.359.658
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.146.232
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157727
Giá từng phần lô 770,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157728
Giá từng phần lô 687,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 982.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 481.418.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157729
Giá từng phần lô 96,616,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.023.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.631.704
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,933,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157730
Giá từng phần lô 61,074,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.249.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.752.052
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157731
Giá từng phần lô 237,686,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.552.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.380.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,754,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157732
Giá từng phần lô 208,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,167,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157733
Giá từng phần lô 144,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157734
Giá từng phần lô 1,012,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.446.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 708.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157735
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157736
Giá từng phần lô 20,703,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.576.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.492.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157737
Giá từng phần lô 32,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.878.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.480.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157738
Giá từng phần lô 30,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.579.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157739
Giá từng phần lô 4,600,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.572.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.595
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157740
Giá từng phần lô 24,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157741
Giá từng phần lô 304,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,084,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157742
Giá từng phần lô 84,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,694,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157743
Giá từng phần lô 30,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.658.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157744
Giá từng phần lô 19,444,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.777.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.611.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157745
Giá từng phần lô 31,237,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.866.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157746
Giá từng phần lô 431,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 616.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.232
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157747
Giá từng phần lô 771,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.102.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.225
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157748
Giá từng phần lô 6,422,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.175.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.495.848
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157749
Giá từng phần lô 362,747,070
Yêu cầu doanh thu bình quân 518.210.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.922.949
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157750
Giá từng phần lô 36,987,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.839.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.891.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157751
Giá từng phần lô 60,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157752
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157753
Giá từng phần lô 21,153,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.219.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.807.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157754
Giá từng phần lô 76,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.822.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.323.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157755
Giá từng phần lô 98,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157756
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157757
Giá từng phần lô 25,998,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.140.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.199.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157758
Giá từng phần lô 85,279,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.828.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.695.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,706,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157759
Giá từng phần lô 1,110,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.587.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 777.630
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157760
Giá từng phần lô 5,017,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.167.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.512.054
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157761
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157762
Giá từng phần lô 55,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.365.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.889.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157763
Giá từng phần lô 270,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157764
Giá từng phần lô 13,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.486.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157765
Giá từng phần lô 851,863,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.216.947.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 596.304.324
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,038,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157766
Giá từng phần lô 7,683,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.975.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.378.212
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157767
Giá từng phần lô 17,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157768
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157769
Giá từng phần lô 79,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.742.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,593,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157770
Giá từng phần lô 172,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.548.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.808.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,452,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157771
Giá từng phần lô 571,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 816.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.910
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157772
Giá từng phần lô 974,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.391.658
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 681.912
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157773
Giá từng phần lô 86,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.328.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,724,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157774
Giá từng phần lô 20,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.721.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.563.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157775
Giá từng phần lô 1,738,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.484.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.217.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157776
Giá từng phần lô 8,778,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.540.686
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.144.936
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157777
Giá từng phần lô 154,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.435.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.013.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,087,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157778
Giá từng phần lô 142,616,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.737.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.831.522
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,853,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157779
Giá từng phần lô 11,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.183.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157780
Giá từng phần lô 22,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.023.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157781
Giá từng phần lô 23,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157782
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157783
Giá từng phần lô 28,391,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.558.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.873.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157784
Giá từng phần lô 9,056,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.339.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157785
Giá từng phần lô 252,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,052,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157786
Giá từng phần lô 83,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.548.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,673,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157787
Giá từng phần lô 19,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.629.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157788
Giá từng phần lô 22,797,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.567.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.958.026
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157789
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157790
Giá từng phần lô 2,722,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.889.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.905.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157791
Giá từng phần lô 2,199,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.539.825
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157792
Giá từng phần lô 38,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.754.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157793
Giá từng phần lô 658,458,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 940.655.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 460.920.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157794
Giá từng phần lô 137,095,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.850.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.966.948
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,742,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157795
Giá từng phần lô 283,507,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.010.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.455.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,671,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157796
Giá từng phần lô 1,099,488,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.570.698.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 769.642.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157797
Giá từng phần lô 6,461,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.231.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.523.190
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157798
Giá từng phần lô 212,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157799
Giá từng phần lô 109,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.525.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.697.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157800
Giá từng phần lô 76,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157801
Giá từng phần lô 3,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157802
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157803
Giá từng phần lô 72,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.626.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,447,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157804
Giá từng phần lô 384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157805
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157806
Giá từng phần lô 7,030,270
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.043.243
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.921.189
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157807
Giá từng phần lô 14,411,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.587.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.087.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157808
Giá từng phần lô 221,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157809
Giá từng phần lô 558,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 797.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157810
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157811
Giá từng phần lô 132,443,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.204.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.710.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,649,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157812
Giá từng phần lô 99,576,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.252.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.703.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157813
Giá từng phần lô 10,206,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.144.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157814
Giá từng phần lô 19,338,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.625.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.536.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157815
Giá từng phần lô 3,375,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.821.851.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.362.707.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,506,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157816
Giá từng phần lô 1,078,347,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.540.496.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 754.843.215
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157817
Giá từng phần lô 3,838,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.483.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.687.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157818
Giá từng phần lô 2,047,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.433.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157819
Giá từng phần lô 5,070,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.243.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.549.504
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157820
Giá từng phần lô 2,909,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.156.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.036.685
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157821
Giá từng phần lô 8,082,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.546.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.657.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157822
Giá từng phần lô 10,981,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.687.829
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.687.036
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157823
Giá từng phần lô 183,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157824
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157825
Giá từng phần lô 38,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.028.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 773,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157826
Giá từng phần lô 7,249,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.355.829
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.074.356
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157827
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157828
Giá từng phần lô 6,548,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.355.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.583.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157829
Giá từng phần lô 163,238,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.197.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.266.670
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157830
Giá từng phần lô 3,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.662.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.284.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157831
Giá từng phần lô 3,317,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.738.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.321.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157832
Giá từng phần lô 10,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.663.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157833
Giá từng phần lô 410,773,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 586.819.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.541.555
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157834
Giá từng phần lô 182,374,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.662.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157835
Giá từng phần lô 193,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157836
Giá từng phần lô 19,882,170
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.403.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.917.519
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157837
Giá từng phần lô 87,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,749,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157838
Giá từng phần lô 82,532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.902.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.772.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,651,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157839
Giá từng phần lô 1,527,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.182.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.069.306
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157840
Giá từng phần lô 6,496,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.280.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.547.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157841
Giá từng phần lô 6,262,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.946.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.383.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157842
Giá từng phần lô 32,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.564.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157843
Giá từng phần lô 496,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 709.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,933,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157844
Giá từng phần lô 19,661,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.088.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.763.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157845
Giá từng phần lô 119,347,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.496.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.543.481
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157846
Giá từng phần lô 504,868,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 721.241.372
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.408.272
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,098,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157847
Giá từng phần lô 109,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,187,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157848
Giá từng phần lô 14,402,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.574.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.081.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157849
Giá từng phần lô 54,205,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.436.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.943.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,085,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157850
Giá từng phần lô 16,957,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.870.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157851
Giá từng phần lô 6,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.238.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157852
Giá từng phần lô 425,637,318
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.053.312
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.946.123
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157853
Giá từng phần lô 3,762,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.374.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.633.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157854
Giá từng phần lô 585,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 836.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.953.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,713,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157855
Giá từng phần lô 97,832,070
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.760.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.482.449
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,957,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157856
Giá từng phần lô 20,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157857
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157858
Giá từng phần lô 5,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.724.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157859
Giá từng phần lô 2,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.526.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157860
Giá từng phần lô 22,644,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.349.372
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.851.192
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157861
Giá từng phần lô 16,367,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.382.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.457.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500157862
Giá từng phần lô 223,129,137
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.755.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.190.396
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,463,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->