Gói thầu: Gói thầu thuốc generic (gồm 210 phần)

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600350643-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/08/2026 08:30:00
Chưa đóng thầu
Còn 2 ngày, 22 giờ 12 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic (gồm 210 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2600195871
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Chấn thương Chỉnh hình
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Chợ Quán, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 45,461,199,448 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600275605 - 885,000,000 1.264.285.715 619.500.000
2 PP2600275606 - 36,225,000 51.750.000 25.357.500
3 PP2600275607 - 15,985,000 22.835.715 11.189.500
4 PP2600275608 - 85,600,000 122.285.715 59.920.000
5 PP2600275609 - 91,560,000 130.800.000 64.092.000
6 PP2600275610 - 648,037,910 925.768.443 453.626.537
7 PP2600275611 - 12,700,000 18.142.858 8.890.000
8 PP2600275612 - 10,463,220 14.947.458 7.324.254
9 PP2600275613 - 184,211,460 263.159.229 128.948.022
10 PP2600275614 - 8,360,000 11.942.858 5.852.000
11 PP2600275615 - 246,902,500 352.717.858 172.831.750
12 PP2600275616 - 143,700,000 205.285.715 100.590.000
13 PP2600275617 - 116,000,000 165.714.286 81.200.000
14 PP2600275618 - 18,750,000 26.785.715 13.125.000
15 PP2600275619 - 41,875,000 59.821.429 29.312.500
16 PP2600275620 - 7,812,500 11.160.715 5.468.750
17 PP2600275621 - 2,884,608 4.120.869 2.019.226
18 PP2600275622 - 2,447,340,000 3.496.200.000 1.713.138.000
19 PP2600275623 - 805,695,000 1.150.992.858 563.986.500
20 PP2600275624 - 135,054,000 192.934.286 94.537.800
21 PP2600275625 - 95,179,210 135.970.300 66.625.447
22 PP2600275626 - 1,075,700,000 1.536.714.286 752.990.000
23 PP2600275627 - 3,052,235,340 4.360.336.200 2.136.564.738
24 PP2600275628 - 1,006,300,000 1.437.571.429 704.410.000
25 PP2600275629 - 1,200,000,000 1.714.285.715 840.000.000
26 PP2600275630 - 511,920,000 731.314.286 358.344.000
27 PP2600275631 - 7,980,000 11.400.000 5.586.000
28 PP2600275632 - 16,080,000 22.971.429 11.256.000
29 PP2600275633 - 14,000,000 20.000.000 9.800.000
30 PP2600275634 - 111,384,000 159.120.000 77.968.800
31 PP2600275635 - 455,000,000 650.000.000 318.500.000
32 PP2600275636 - 857,250,000 1.224.642.858 600.075.000
33 PP2600275637 - 399,840,000 571.200.000 279.888.000
34 PP2600275638 - 1,140,000,000 1.628.571.429 798.000.000
35 PP2600275639 - 107,502,000 153.574.286 75.251.400
36 PP2600275640 - 4,482,000 6.402.858 3.137.400
37 PP2600275641 - 136,656,000 195.222.858 95.659.200
38 PP2600275642 - 34,320,600 49.029.429 24.024.420
39 PP2600275643 - 107,500,000 153.571.429 75.250.000
40 PP2600275644 - 23,520,000 33.600.000 16.464.000
41 PP2600275645 - 21,735,000 31.050.000 15.214.500
42 PP2600275646 - 3,392,500 4.846.429 2.374.750
43 PP2600275647 - 24,000,000 34.285.715 16.800.000
44 PP2600275648 - 529,200,000 756.000.000 370.440.000
45 PP2600275649 - 128,000,000 182.857.143 89.600.000
46 PP2600275650 - 1,358,800,000 1.941.142.858 951.160.000
47 PP2600275651 - 504,000,000 720.000.000 352.800.000
48 PP2600275652 - 573,300,000 819.000.000 401.310.000
49 PP2600275653 - 80,460,000 114.942.858 56.322.000
50 PP2600275654 - 25,899,000 36.998.572 18.129.300
51 PP2600275655 - 36,978,500 52.826.429 25.884.950
52 PP2600275656 - 23,422,000 33.460.000 16.395.400
53 PP2600275657 - 143,472,000 204.960.000 100.430.400
54 PP2600275658 - 67,808,000 96.868.572 47.465.600
55 PP2600275659 - 43,208,460 61.726.372 30.245.922
56 PP2600275660 - 559,440,000 799.200.000 391.608.000
57 PP2600275661 - 186,480,000 266.400.000 130.536.000
58 PP2600275662 - 158,000,000 225.714.286 110.600.000
59 PP2600275663 - 7,993,800 11.419.715 5.595.660
60 PP2600275664 - 456,913,000 652.732.858 319.839.100
61 PP2600275665 - 45,900,000 65.571.429 32.130.000
62 PP2600275666 - 48,000,000 68.571.429 33.600.000
63 PP2600275667 - 271,600,000 388.000.000 190.120.000
64 PP2600275668 - 19,386,000 27.694.286 13.570.200
65 PP2600275669 - 8,640,000 12.342.858 6.048.000
66 PP2600275670 - 5,018,000 7.168.572 3.512.600
67 PP2600275671 - 216,540,000 309.342.858 151.578.000
68 PP2600275672 - 7,890,210 11.271.729 5.523.147
69 PP2600275673 - 648,000 925.715 453.600
70 PP2600275674 - 882,000 1.260.000 617.400
71 PP2600275675 - 398,000,000 568.571.429 278.600.000
72 PP2600275676 - 22,990,800 32.844.000 16.093.560
73 PP2600275677 - 954,800,000 1.364.000.000 668.360.000
74 PP2600275678 - 934,340,000 1.334.771.429 654.038.000
75 PP2600275679 - 71,115,000 101.592.858 49.780.500
76 PP2600275680 - 36,979,800 52.828.286 25.885.860
77 PP2600275681 - 160,933,500 229.905.000 112.653.450
78 PP2600275682 - 110,880,000 158.400.000 77.616.000
79 PP2600275683 - 223,104,000 318.720.000 156.172.800
80 PP2600275684 - 924,000 1.320.000 646.800
81 PP2600275685 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000
82 PP2600275686 - 10,308,000 14.725.715 7.215.600
83 PP2600275687 - 5,448,000 7.782.858 3.813.600
84 PP2600275688 - 5,418,720 7.741.029 3.793.104
85 PP2600275689 - 268,330,650 383.329.500 187.831.455
86 PP2600275690 - 72,720,000 103.885.715 50.904.000
87 PP2600275691 - 580,000,000 828.571.429 406.000.000
88 PP2600275692 - 850,000,000 1.214.285.715 595.000.000
89 PP2600275693 - 84,680,000 120.971.429 59.276.000
90 PP2600275694 - 23,035,000 32.907.143 16.124.500
91 PP2600275695 - 12,195,000 17.421.429 8.536.500
92 PP2600275696 - 440,000 628.572 308.000
93 PP2600275697 - 787,500 1.125.000 551.250
94 PP2600275698 - 21,535,500 30.765.000 15.074.850
95 PP2600275699 - 6,422,640 9.175.200 4.495.848
96 PP2600275700 - 341,549,600 487.928.000 239.084.720
97 PP2600275701 - 58,790,340 83.986.200 41.153.238
98 PP2600275702 - 250,000,000 357.142.858 175.000.000
99 PP2600275703 - 34,777,600 49.682.286 24.344.320
100 PP2600275704 - 5,000,000 7.142.858 3.500.000
101 PP2600275705 - 21,150,000 30.214.286 14.805.000
102 PP2600275706 - 215,000,000 307.142.858 150.500.000
103 PP2600275707 - 123,500,000 176.428.572 86.450.000
104 PP2600275708 - 144,365,760 206.236.800 101.056.032
105 PP2600275709 - 6,600,000 9.428.572 4.620.000
106 PP2600275710 - 60,375,000 86.250.000 42.262.500
107 PP2600275711 - 8,662,500 12.375.000 6.063.750
108 PP2600275712 - 12,590,500 17.986.429 8.813.350
109 PP2600275713 - 44,167,200 63.096.000 30.917.040
110 PP2600275714 - 207,900,000 297.000.000 145.530.000
111 PP2600275715 - 11,144,000 15.920.000 7.800.800
112 PP2600275716 - 219,000,000 312.857.143 153.300.000
113 PP2600275717 - 2,864,550 4.092.215 2.005.185
114 PP2600275718 - 5,800,000 8.285.715 4.060.000
115 PP2600275719 - 12,000,000 17.142.858 8.400.000
116 PP2600275720 - 8,347,500 11.925.000 5.843.250
117 PP2600275721 - 23,698,000 33.854.286 16.588.600
118 PP2600275722 - 162,000,000 231.428.572 113.400.000
119 PP2600275723 - 181,440 259.200 127.008
120 PP2600275724 - 57,600,000 82.285.715 40.320.000
121 PP2600275725 - 20,121,000 28.744.286 14.084.700
122 PP2600275726 - 1,508,000 2.154.286 1.055.600
123 PP2600275727 - 1,472,340 2.103.343 1.030.638
124 PP2600275728 - 101,200,000 144.571.429 70.840.000
125 PP2600275729 - 45,414,180 64.877.400 31.789.926
126 PP2600275730 - 35,910,000 51.300.000 25.137.000
127 PP2600275731 - 20,900,000 29.857.143 14.630.000
128 PP2600275732 - 22,890,000 32.700.000 16.023.000
129 PP2600275733 - 27,572,160 39.388.800 19.300.512
130 PP2600275734 - 700,000 1.000.000 490.000
131 PP2600275735 - 40,126,300 57.323.286 28.088.410
132 PP2600275736 - 6,882,750 9.832.500 4.817.925
133 PP2600275737 - 356,525,000 509.321.429 249.567.500
134 PP2600275738 - 86,100,000 123.000.000 60.270.000
135 PP2600275739 - 11,800,000 16.857.143 8.260.000
136 PP2600275740 - 23,115,750 33.022.500 16.181.025
137 PP2600275741 - 885,000,000 1.264.285.715 619.500.000
138 PP2600275742 - 2,058,000 2.940.000 1.440.600
139 PP2600275743 - 1,470,000 2.100.000 1.029.000
140 PP2600275744 - 35,280,000 50.400.000 24.696.000
141 PP2600275745 - 289,690,830 413.844.043 202.783.581
142 PP2600275746 - 275,910,000 394.157.143 193.137.000
143 PP2600275747 - 883,348,000 1.261.925.715 618.343.600
144 PP2600275748 - 7,602,000 10.860.000 5.321.400
145 PP2600275749 - 55,000,000 78.571.429 38.500.000
146 PP2600275750 - 62,390,000 89.128.572 43.673.000
147 PP2600275751 - 1,100,000,000 1.571.428.572 770.000.000
148 PP2600275752 - 13,600,000 19.428.572 9.520.000
149 PP2600275753 - 246,000,000 351.428.572 172.200.000
150 PP2600275754 - 787,500,000 1.125.000.000 551.250.000
151 PP2600275755 - 226,800 324.000 158.760
152 PP2600275756 - 9,420,000 13.457.143 6.594.000
153 PP2600275757 - 1,435,000 2.050.000 1.004.500
154 PP2600275758 - 21,905,730 31.293.900 15.334.011
155 PP2600275759 - 158,497,500 226.425.000 110.948.250
156 PP2600275760 - 317,750,000 453.928.572 222.425.000
157 PP2600275761 - 33,000,000 47.142.858 23.100.000
158 PP2600275762 - 148,050,000 211.500.000 103.635.000
159 PP2600275763 - 5,386,500 7.695.000 3.770.550
160 PP2600275764 - 1,155,000,000 1.650.000.000 808.500.000
161 PP2600275765 - 14,212,000 20.302.858 9.948.400
162 PP2600275766 - 1,761,240 2.516.058 1.232.868
163 PP2600275767 - 1,287,000 1.838.572 900.900
164 PP2600275768 - 2,289,600,000 3.270.857.143 1.602.720.000
165 PP2600275769 - 720,800,000 1.029.714.286 504.560.000
166 PP2600275770 - 2,165,620 3.093.743 1.515.934
167 PP2600275771 - 1,463,700 2.091.000 1.024.590
168 PP2600275772 - 3,502,500 5.003.572 2.451.750
169 PP2600275773 - 4,674,000 6.677.143 3.271.800
170 PP2600275774 - 81,435,000 116.335.715 57.004.500
171 PP2600275775 - 2,205,000 3.150.000 1.543.500
172 PP2600275776 - 23,000,000 32.857.143 16.100.000
173 PP2600275777 - 745,272,000 1.064.674.286 521.690.400
174 PP2600275778 - 8,750,000 12.500.000 6.125.000
175 PP2600275779 - 2,700,000 3.857.143 1.890.000
176 PP2600275780 - 6,548,500 9.355.000 4.583.950
177 PP2600275781 - 287,700,000 411.000.000 201.390.000
178 PP2600275782 - 9,725,000 13.892.858 6.807.500
179 PP2600275783 - 2,572,500 3.675.000 1.800.750
180 PP2600275784 - 340,860,000 486.942.858 238.602.000
181 PP2600275785 - 247,170,000 353.100.000 173.019.000
182 PP2600275786 - 36,616,000 52.308.572 25.631.200
183 PP2600275787 - 4,960,350 7.086.215 3.472.245
184 PP2600275788 - 165,870,000 236.957.143 116.109.000
185 PP2600275789 - 95,000,000 135.714.286 66.500.000
186 PP2600275790 - 18,318,000 26.168.572 12.822.600
187 PP2600275791 - 1,527,580 2.182.258 1.069.306
188 PP2600275792 - 6,262,200 8.946.000 4.383.540
189 PP2600275793 - 5,157,600 7.368.000 3.610.320
190 PP2600275794 - 496,640,000 709.485.715 347.648.000
191 PP2600275795 - 14,567,100 20.810.143 10.196.970
192 PP2600275796 - 185,551,300 265.073.286 129.885.910
193 PP2600275797 - 124,658,040 178.082.915 87.260.628
194 PP2600275798 - 16,150,000 23.071.429 11.305.000
195 PP2600275799 - 53,058,000 75.797.143 37.140.600
196 PP2600275800 - 50,000,000 71.428.572 35.000.000
197 PP2600275801 - 192,000,000 274.285.715 134.400.000
198 PP2600275802 - 13,750,000 19.642.858 9.625.000
199 PP2600275803 - 363,348,930 519.069.900 254.344.251
200 PP2600275804 - 599,700,000 856.714.286 419.790.000
201 PP2600275805 - 3,520,000 5.028.572 2.464.000
202 PP2600275806 - 802,104,030 1.145.862.900 561.472.821
203 PP2600275807 - 172,830,000 246.900.000 120.981.000
204 PP2600275808 - 21,924,000 31.320.000 15.346.800
205 PP2600275809 - 26,460,000 37.800.000 18.522.000
206 PP2600275810 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000
207 PP2600275811 - 700,000,000 1.000.000.000 490.000.000
208 PP2600275812 - 5,320,000 7.600.000 3.724.000
209 PP2600275813 - 7,780,500 11.115.000 5.446.350
210 PP2600275814 - 162,500,000 232.142.858 113.750.000
Mã phần lô PP2600275605
Giá từng phần lô 885,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.264.285.715
Mã hàng hóa (HS) 619.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275606
Giá từng phần lô 36,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.750.000
Mã hàng hóa (HS) 25.357.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275607
Giá từng phần lô 15,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.835.715
Mã hàng hóa (HS) 11.189.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275608
Giá từng phần lô 85,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.285.715
Mã hàng hóa (HS) 59.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275609
Giá từng phần lô 91,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.800.000
Mã hàng hóa (HS) 64.092.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275610
Giá từng phần lô 648,037,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 925.768.443
Mã hàng hóa (HS) 453.626.537
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275611
Giá từng phần lô 12,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.142.858
Mã hàng hóa (HS) 8.890.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275612
Giá từng phần lô 10,463,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.947.458
Mã hàng hóa (HS) 7.324.254
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275613
Giá từng phần lô 184,211,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.159.229
Mã hàng hóa (HS) 128.948.022
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275614
Giá từng phần lô 8,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.942.858
Mã hàng hóa (HS) 5.852.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275615
Giá từng phần lô 246,902,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.717.858
Mã hàng hóa (HS) 172.831.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275616
Giá từng phần lô 143,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.285.715
Mã hàng hóa (HS) 100.590.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275617
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.714.286
Mã hàng hóa (HS) 81.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275618
Giá từng phần lô 18,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.785.715
Mã hàng hóa (HS) 13.125.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275619
Giá từng phần lô 41,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.821.429
Mã hàng hóa (HS) 29.312.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275620
Giá từng phần lô 7,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.160.715
Mã hàng hóa (HS) 5.468.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275621
Giá từng phần lô 2,884,608
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.120.869
Mã hàng hóa (HS) 2.019.226
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275622
Giá từng phần lô 2,447,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.496.200.000
Mã hàng hóa (HS) 1.713.138.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275623
Giá từng phần lô 805,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.150.992.858
Mã hàng hóa (HS) 563.986.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275624
Giá từng phần lô 135,054,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.934.286
Mã hàng hóa (HS) 94.537.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275625
Giá từng phần lô 95,179,210
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.970.300
Mã hàng hóa (HS) 66.625.447
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275626
Giá từng phần lô 1,075,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.536.714.286
Mã hàng hóa (HS) 752.990.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275627
Giá từng phần lô 3,052,235,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.360.336.200
Mã hàng hóa (HS) 2.136.564.738
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275628
Giá từng phần lô 1,006,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.437.571.429
Mã hàng hóa (HS) 704.410.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275629
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.285.715
Mã hàng hóa (HS) 840.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275630
Giá từng phần lô 511,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 731.314.286
Mã hàng hóa (HS) 358.344.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275631
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS) 5.586.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275632
Giá từng phần lô 16,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.971.429
Mã hàng hóa (HS) 11.256.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275633
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275634
Giá từng phần lô 111,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.120.000
Mã hàng hóa (HS) 77.968.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275635
Giá từng phần lô 455,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 650.000.000
Mã hàng hóa (HS) 318.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275636
Giá từng phần lô 857,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.224.642.858
Mã hàng hóa (HS) 600.075.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275637
Giá từng phần lô 399,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.200.000
Mã hàng hóa (HS) 279.888.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275638
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.628.571.429
Mã hàng hóa (HS) 798.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275639
Giá từng phần lô 107,502,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.574.286
Mã hàng hóa (HS) 75.251.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275640
Giá từng phần lô 4,482,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.402.858
Mã hàng hóa (HS) 3.137.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275641
Giá từng phần lô 136,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.222.858
Mã hàng hóa (HS) 95.659.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275642
Giá từng phần lô 34,320,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.029.429
Mã hàng hóa (HS) 24.024.420
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275643
Giá từng phần lô 107,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.571.429
Mã hàng hóa (HS) 75.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275644
Giá từng phần lô 23,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.600.000
Mã hàng hóa (HS) 16.464.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275645
Giá từng phần lô 21,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.050.000
Mã hàng hóa (HS) 15.214.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275646
Giá từng phần lô 3,392,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.846.429
Mã hàng hóa (HS) 2.374.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275647
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS) 16.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275648
Giá từng phần lô 529,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000.000
Mã hàng hóa (HS) 370.440.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275649
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.857.143
Mã hàng hóa (HS) 89.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275650
Giá từng phần lô 1,358,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.941.142.858
Mã hàng hóa (HS) 951.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275651
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS) 352.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275652
Giá từng phần lô 573,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 819.000.000
Mã hàng hóa (HS) 401.310.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275653
Giá từng phần lô 80,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.942.858
Mã hàng hóa (HS) 56.322.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275654
Giá từng phần lô 25,899,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.998.572
Mã hàng hóa (HS) 18.129.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275655
Giá từng phần lô 36,978,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.826.429
Mã hàng hóa (HS) 25.884.950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275656
Giá từng phần lô 23,422,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.460.000
Mã hàng hóa (HS) 16.395.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275657
Giá từng phần lô 143,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.960.000
Mã hàng hóa (HS) 100.430.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275658
Giá từng phần lô 67,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.868.572
Mã hàng hóa (HS) 47.465.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275659
Giá từng phần lô 43,208,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.726.372
Mã hàng hóa (HS) 30.245.922
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275660
Giá từng phần lô 559,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 799.200.000
Mã hàng hóa (HS) 391.608.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275661
Giá từng phần lô 186,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.400.000
Mã hàng hóa (HS) 130.536.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275662
Giá từng phần lô 158,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.714.286
Mã hàng hóa (HS) 110.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275663
Giá từng phần lô 7,993,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.419.715
Mã hàng hóa (HS) 5.595.660
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275664
Giá từng phần lô 456,913,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 652.732.858
Mã hàng hóa (HS) 319.839.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275665
Giá từng phần lô 45,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.571.429
Mã hàng hóa (HS) 32.130.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275666
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS) 33.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275667
Giá từng phần lô 271,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.000.000
Mã hàng hóa (HS) 190.120.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275668
Giá từng phần lô 19,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.694.286
Mã hàng hóa (HS) 13.570.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275669
Giá từng phần lô 8,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.342.858
Mã hàng hóa (HS) 6.048.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275670
Giá từng phần lô 5,018,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.168.572
Mã hàng hóa (HS) 3.512.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275671
Giá từng phần lô 216,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.342.858
Mã hàng hóa (HS) 151.578.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275672
Giá từng phần lô 7,890,210
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.271.729
Mã hàng hóa (HS) 5.523.147
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275673
Giá từng phần lô 648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 925.715
Mã hàng hóa (HS) 453.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275674
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS) 617.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275675
Giá từng phần lô 398,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.571.429
Mã hàng hóa (HS) 278.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275676
Giá từng phần lô 22,990,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.844.000
Mã hàng hóa (HS) 16.093.560
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275677
Giá từng phần lô 954,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.364.000.000
Mã hàng hóa (HS) 668.360.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275678
Giá từng phần lô 934,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.334.771.429
Mã hàng hóa (HS) 654.038.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275679
Giá từng phần lô 71,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.592.858
Mã hàng hóa (HS) 49.780.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275680
Giá từng phần lô 36,979,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.828.286
Mã hàng hóa (HS) 25.885.860
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275681
Giá từng phần lô 160,933,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.905.000
Mã hàng hóa (HS) 112.653.450
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275682
Giá từng phần lô 110,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.400.000
Mã hàng hóa (HS) 77.616.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275683
Giá từng phần lô 223,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.720.000
Mã hàng hóa (HS) 156.172.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275684
Giá từng phần lô 924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.320.000
Mã hàng hóa (HS) 646.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275685
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS) 42.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275686
Giá từng phần lô 10,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.725.715
Mã hàng hóa (HS) 7.215.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275687
Giá từng phần lô 5,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.782.858
Mã hàng hóa (HS) 3.813.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275688
Giá từng phần lô 5,418,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.741.029
Mã hàng hóa (HS) 3.793.104
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275689
Giá từng phần lô 268,330,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.329.500
Mã hàng hóa (HS) 187.831.455
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275690
Giá từng phần lô 72,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.885.715
Mã hàng hóa (HS) 50.904.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275691
Giá từng phần lô 580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.571.429
Mã hàng hóa (HS) 406.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275692
Giá từng phần lô 850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.214.285.715
Mã hàng hóa (HS) 595.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275693
Giá từng phần lô 84,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.971.429
Mã hàng hóa (HS) 59.276.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275694
Giá từng phần lô 23,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.907.143
Mã hàng hóa (HS) 16.124.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275695
Giá từng phần lô 12,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.421.429
Mã hàng hóa (HS) 8.536.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275696
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.572
Mã hàng hóa (HS) 308.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275697
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS) 551.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275698
Giá từng phần lô 21,535,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.765.000
Mã hàng hóa (HS) 15.074.850
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275699
Giá từng phần lô 6,422,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.175.200
Mã hàng hóa (HS) 4.495.848
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275700
Giá từng phần lô 341,549,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.928.000
Mã hàng hóa (HS) 239.084.720
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275701
Giá từng phần lô 58,790,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.986.200
Mã hàng hóa (HS) 41.153.238
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275702
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.142.858
Mã hàng hóa (HS) 175.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275703
Giá từng phần lô 34,777,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.682.286
Mã hàng hóa (HS) 24.344.320
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275704
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.858
Mã hàng hóa (HS) 3.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275705
Giá từng phần lô 21,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.214.286
Mã hàng hóa (HS) 14.805.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275706
Giá từng phần lô 215,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.142.858
Mã hàng hóa (HS) 150.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275707
Giá từng phần lô 123,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.428.572
Mã hàng hóa (HS) 86.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275708
Giá từng phần lô 144,365,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.236.800
Mã hàng hóa (HS) 101.056.032
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275709
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.572
Mã hàng hóa (HS) 4.620.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275710
Giá từng phần lô 60,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.250.000
Mã hàng hóa (HS) 42.262.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275711
Giá từng phần lô 8,662,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.000
Mã hàng hóa (HS) 6.063.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275712
Giá từng phần lô 12,590,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.986.429
Mã hàng hóa (HS) 8.813.350
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275713
Giá từng phần lô 44,167,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.096.000
Mã hàng hóa (HS) 30.917.040
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275714
Giá từng phần lô 207,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000.000
Mã hàng hóa (HS) 145.530.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275715
Giá từng phần lô 11,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.920.000
Mã hàng hóa (HS) 7.800.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275716
Giá từng phần lô 219,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.857.143
Mã hàng hóa (HS) 153.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275717
Giá từng phần lô 2,864,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.092.215
Mã hàng hóa (HS) 2.005.185
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275718
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.285.715
Mã hàng hóa (HS) 4.060.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275719
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS) 8.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275720
Giá từng phần lô 8,347,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.925.000
Mã hàng hóa (HS) 5.843.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275721
Giá từng phần lô 23,698,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.854.286
Mã hàng hóa (HS) 16.588.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275722
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.428.572
Mã hàng hóa (HS) 113.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275723
Giá từng phần lô 181,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.200
Mã hàng hóa (HS) 127.008
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275724
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.285.715
Mã hàng hóa (HS) 40.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275725
Giá từng phần lô 20,121,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.744.286
Mã hàng hóa (HS) 14.084.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275726
Giá từng phần lô 1,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.154.286
Mã hàng hóa (HS) 1.055.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275727
Giá từng phần lô 1,472,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.103.343
Mã hàng hóa (HS) 1.030.638
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275728
Giá từng phần lô 101,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.571.429
Mã hàng hóa (HS) 70.840.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275729
Giá từng phần lô 45,414,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.877.400
Mã hàng hóa (HS) 31.789.926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275730
Giá từng phần lô 35,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS) 25.137.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275731
Giá từng phần lô 20,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.857.143
Mã hàng hóa (HS) 14.630.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275732
Giá từng phần lô 22,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.700.000
Mã hàng hóa (HS) 16.023.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275733
Giá từng phần lô 27,572,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.388.800
Mã hàng hóa (HS) 19.300.512
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275734
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS) 490.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275735
Giá từng phần lô 40,126,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.323.286
Mã hàng hóa (HS) 28.088.410
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275736
Giá từng phần lô 6,882,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.832.500
Mã hàng hóa (HS) 4.817.925
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275737
Giá từng phần lô 356,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.321.429
Mã hàng hóa (HS) 249.567.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275738
Giá từng phần lô 86,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.000.000
Mã hàng hóa (HS) 60.270.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275739
Giá từng phần lô 11,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.857.143
Mã hàng hóa (HS) 8.260.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275740
Giá từng phần lô 23,115,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.022.500
Mã hàng hóa (HS) 16.181.025
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275741
Giá từng phần lô 885,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.264.285.715
Mã hàng hóa (HS) 619.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275742
Giá từng phần lô 2,058,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.940.000
Mã hàng hóa (HS) 1.440.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275743
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS) 1.029.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275744
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS) 24.696.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275745
Giá từng phần lô 289,690,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.844.043
Mã hàng hóa (HS) 202.783.581
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275746
Giá từng phần lô 275,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.157.143
Mã hàng hóa (HS) 193.137.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275747
Giá từng phần lô 883,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.261.925.715
Mã hàng hóa (HS) 618.343.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275748
Giá từng phần lô 7,602,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.860.000
Mã hàng hóa (HS) 5.321.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275749
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS) 38.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275750
Giá từng phần lô 62,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.128.572
Mã hàng hóa (HS) 43.673.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275751
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.428.572
Mã hàng hóa (HS) 770.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275752
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.428.572
Mã hàng hóa (HS) 9.520.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275753
Giá từng phần lô 246,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.428.572
Mã hàng hóa (HS) 172.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275754
Giá từng phần lô 787,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000.000
Mã hàng hóa (HS) 551.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275755
Giá từng phần lô 226,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000
Mã hàng hóa (HS) 158.760
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275756
Giá từng phần lô 9,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.457.143
Mã hàng hóa (HS) 6.594.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275757
Giá từng phần lô 1,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.050.000
Mã hàng hóa (HS) 1.004.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275758
Giá từng phần lô 21,905,730
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.293.900
Mã hàng hóa (HS) 15.334.011
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275759
Giá từng phần lô 158,497,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.425.000
Mã hàng hóa (HS) 110.948.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275760
Giá từng phần lô 317,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.928.572
Mã hàng hóa (HS) 222.425.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275761
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.858
Mã hàng hóa (HS) 23.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275762
Giá từng phần lô 148,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.500.000
Mã hàng hóa (HS) 103.635.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275763
Giá từng phần lô 5,386,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.695.000
Mã hàng hóa (HS) 3.770.550
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275764
Giá từng phần lô 1,155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000.000
Mã hàng hóa (HS) 808.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275765
Giá từng phần lô 14,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.302.858
Mã hàng hóa (HS) 9.948.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275766
Giá từng phần lô 1,761,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.516.058
Mã hàng hóa (HS) 1.232.868
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275767
Giá từng phần lô 1,287,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.838.572
Mã hàng hóa (HS) 900.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275768
Giá từng phần lô 2,289,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.270.857.143
Mã hàng hóa (HS) 1.602.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275769
Giá từng phần lô 720,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.029.714.286
Mã hàng hóa (HS) 504.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275770
Giá từng phần lô 2,165,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.093.743
Mã hàng hóa (HS) 1.515.934
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275771
Giá từng phần lô 1,463,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.091.000
Mã hàng hóa (HS) 1.024.590
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275772
Giá từng phần lô 3,502,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.003.572
Mã hàng hóa (HS) 2.451.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275773
Giá từng phần lô 4,674,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.677.143
Mã hàng hóa (HS) 3.271.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275774
Giá từng phần lô 81,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.335.715
Mã hàng hóa (HS) 57.004.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275775
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS) 1.543.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275776
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.857.143
Mã hàng hóa (HS) 16.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275777
Giá từng phần lô 745,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.064.674.286
Mã hàng hóa (HS) 521.690.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275778
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS) 6.125.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275779
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.143
Mã hàng hóa (HS) 1.890.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275780
Giá từng phần lô 6,548,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.355.000
Mã hàng hóa (HS) 4.583.950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275781
Giá từng phần lô 287,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.000.000
Mã hàng hóa (HS) 201.390.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275782
Giá từng phần lô 9,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.892.858
Mã hàng hóa (HS) 6.807.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275783
Giá từng phần lô 2,572,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.675.000
Mã hàng hóa (HS) 1.800.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275784
Giá từng phần lô 340,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.942.858
Mã hàng hóa (HS) 238.602.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275785
Giá từng phần lô 247,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.100.000
Mã hàng hóa (HS) 173.019.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275786
Giá từng phần lô 36,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.308.572
Mã hàng hóa (HS) 25.631.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275787
Giá từng phần lô 4,960,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.086.215
Mã hàng hóa (HS) 3.472.245
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275788
Giá từng phần lô 165,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.957.143
Mã hàng hóa (HS) 116.109.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275789
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS) 66.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275790
Giá từng phần lô 18,318,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.168.572
Mã hàng hóa (HS) 12.822.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275791
Giá từng phần lô 1,527,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.182.258
Mã hàng hóa (HS) 1.069.306
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275792
Giá từng phần lô 6,262,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.946.000
Mã hàng hóa (HS) 4.383.540
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275793
Giá từng phần lô 5,157,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.368.000
Mã hàng hóa (HS) 3.610.320
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275794
Giá từng phần lô 496,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 709.485.715
Mã hàng hóa (HS) 347.648.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275795
Giá từng phần lô 14,567,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.810.143
Mã hàng hóa (HS) 10.196.970
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275796
Giá từng phần lô 185,551,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.073.286
Mã hàng hóa (HS) 129.885.910
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275797
Giá từng phần lô 124,658,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.082.915
Mã hàng hóa (HS) 87.260.628
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275798
Giá từng phần lô 16,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.071.429
Mã hàng hóa (HS) 11.305.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275799
Giá từng phần lô 53,058,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.797.143
Mã hàng hóa (HS) 37.140.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275800
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS) 35.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275801
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.285.715
Mã hàng hóa (HS) 134.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275802
Giá từng phần lô 13,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.642.858
Mã hàng hóa (HS) 9.625.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275803
Giá từng phần lô 363,348,930
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.069.900
Mã hàng hóa (HS) 254.344.251
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275804
Giá từng phần lô 599,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 856.714.286
Mã hàng hóa (HS) 419.790.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275805
Giá từng phần lô 3,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.028.572
Mã hàng hóa (HS) 2.464.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275806
Giá từng phần lô 802,104,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.145.862.900
Mã hàng hóa (HS) 561.472.821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275807
Giá từng phần lô 172,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.900.000
Mã hàng hóa (HS) 120.981.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275808
Giá từng phần lô 21,924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.320.000
Mã hàng hóa (HS) 15.346.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275809
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS) 18.522.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275810
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS) 147.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275811
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000.000
Mã hàng hóa (HS) 490.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275812
Giá từng phần lô 5,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3.724.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275813
Giá từng phần lô 7,780,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.115.000
Mã hàng hóa (HS) 5.446.350
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2600275814
Giá từng phần lô 162,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.142.858
Mã hàng hóa (HS) 113.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->