Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic (gồm 256 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 57; Nhóm 2: 31; Nhóm 3: 06; Nhóm 4: 155; Nhóm 5: 07)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500187974-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TIỀN GIANG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TIỀN GIANG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic (gồm 256 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 57; Nhóm 2: 31; Nhóm 3: 06; Nhóm 4: 155; Nhóm 5: 07)
Số hiệu KHLCNT PL2500098156
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 61,171,729,592 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500212833 - 3,600,000 2.571.429 2.520.000 108,000
2 PP2500212834 - 112,343,700 80.245.500 78.640.590 3,370,311
3 PP2500212835 - 216,000,000 154.285.715 151.200.000 6,480,000
4 PP2500212836 - 3,790,880 2.707.772 2.653.616 113,726
5 PP2500212837 - 409,968,000 292.834.286 286.977.600 12,299,040
6 PP2500212838 - 247,589,160 176.849.400 173.312.412 7,427,674
7 PP2500212839 - 12,345,060 8.817.900 8.641.542 370,351
8 PP2500212840 - 34,889,400 24.921.000 24.422.580 1,046,682
9 PP2500212841 - 26,350,000 18.821.429 18.445.000 790,500
10 PP2500212842 - 147,637,980 105.455.700 103.346.586 4,429,139
11 PP2500212843 - 137,791,500 98.422.500 96.454.050 4,133,745
12 PP2500212844 - 35,256,000 25.182.858 24.679.200 1,057,680
13 PP2500212845 - 17,100,000 12.214.286 11.970.000 513,000
14 PP2500212846 - 79,500,000 56.785.715 55.650.000 2,385,000
15 PP2500212847 - 57,575,960 41.125.686 40.303.172 1,727,278
16 PP2500212848 - 182,791,560 130.565.400 127.954.092 5,483,746
17 PP2500212849 - 12,941,760 9.244.115 9.059.232 388,252
18 PP2500212850 - 113,841,000 81.315.000 79.688.700 3,415,230
19 PP2500212851 - 557,718 398.370 390.403 16,731
20 PP2500212852 - 227,026,800 162.162.000 158.918.760 6,810,804
21 PP2500212853 - 924,772,000 660.551.429 647.340.400 27,743,160
22 PP2500212854 - 121,951,200 87.108.000 85.365.840 3,658,536
23 PP2500212855 - 11,214,000,000 8.010.000.000 7.849.800.000 336,420,000
24 PP2500212856 - 5,631,352,220 4.022.394.443 3.941.946.554 168,940,566
25 PP2500212857 - 5,500,000 3.928.572 3.850.000 165,000
26 PP2500212858 - 30,380,000 21.700.000 21.266.000 911,400
27 PP2500212859 - 3,634,400,000 2.596.000.000 2.544.080.000 109,032,000
28 PP2500212860 - 131,040,000 93.600.000 91.728.000 3,931,200
29 PP2500212861 - 21,724,500 15.517.500 15.207.150 651,735
30 PP2500212862 - 2,227,200 1.590.858 1.559.040 66,816
31 PP2500212863 - 101,473,800 72.481.286 71.031.660 3,044,214
32 PP2500212864 - 113,103,780 80.788.415 79.172.646 3,393,113
33 PP2500212865 - 135,985,200 97.132.286 95.189.640 4,079,556
34 PP2500212866 - 11,668,520 8.334.658 8.167.964 350,055
35 PP2500212867 - 400,150,296 285.821.640 280.105.208 12,004,508
36 PP2500212868 - 31,255,680 22.325.486 21.878.976 937,670
37 PP2500212869 - 47,325,780 33.804.129 33.128.046 1,419,773
38 PP2500212870 - 40,219,200 28.728.000 28.153.440 1,206,576
39 PP2500212871 - 47,250,000 33.750.000 33.075.000 1,417,500
40 PP2500212872 - 32,230,800 23.022.000 22.561.560 966,924
41 PP2500212873 - 94,185,000 67.275.000 65.929.500 2,825,550
42 PP2500212874 - 11,000,000 7.857.143 7.700.000 330,000
43 PP2500212875 - 183,341,752 130.958.395 128.339.227 5,500,252
44 PP2500212876 - 188,626,680 134.733.343 132.038.676 5,658,800
45 PP2500212877 - 14,160,000 10.114.286 9.912.000 424,800
46 PP2500212878 - 53,867,100 38.476.500 37.706.970 1,616,013
47 PP2500212879 - 359,228,800 256.592.000 251.460.160 10,776,864
48 PP2500212880 - 71,456,000 51.040.000 50.019.200 2,143,680
49 PP2500212881 - 28,805,640 20.575.458 20.163.948 864,169
50 PP2500212882 - 176,184,800 125.846.286 123.329.360 5,285,544
51 PP2500212883 - 24,801,840 17.715.600 17.361.288 744,055
52 PP2500212884 - 279,568,800 199.692.000 195.698.160 8,387,064
53 PP2500212885 - 175,344,000 125.245.715 122.740.800 5,260,320
54 PP2500212886 - 851,400 608.143 595.980 25,542
55 PP2500212887 - 3,354,240,000 2.395.885.715 2.347.968.000 100,627,200
56 PP2500212888 - 27,280,000 19.485.715 19.096.000 818,400
57 PP2500212889 - 17,381,520 12.415.372 12.167.064 521,445
58 PP2500212890 - 21,060,000 15.042.858 14.742.000 631,800
59 PP2500212891 - 13,173,600 9.409.715 9.221.520 395,208
60 PP2500212892 - 39,709,278 28.363.770 27.796.495 1,191,278
61 PP2500212893 - 775,180 553.700 542.626 23,255
62 PP2500212894 - 32,712,400 23.366.000 22.898.680 981,372
63 PP2500212895 - 401,940,000 287.100.000 281.358.000 12,058,200
64 PP2500212896 - 36,167,400 25.833.858 25.317.180 1,085,022
65 PP2500212897 - 33,495,400 23.925.286 23.446.780 1,004,862
66 PP2500212898 - 23,625,000 16.875.000 16.537.500 708,750
67 PP2500212899 - 788,868,600 563.477.572 552.208.020 23,666,058
68 PP2500212900 - 5,984,000 4.274.286 4.188.800 179,520
69 PP2500212901 - 47,160,000 33.685.715 33.012.000 1,414,800
70 PP2500212902 - 5,920,000 4.228.572 4.144.000 177,600
71 PP2500212903 - 117,546,000 83.961.429 82.282.200 3,526,380
72 PP2500212904 - 212,990,000 152.135.715 149.093.000 6,389,700
73 PP2500212905 - 144,704,040 103.360.029 101.292.828 4,341,121
74 PP2500212906 - 29,036,700 20.740.500 20.325.690 871,101
75 PP2500212907 - 338,301,520 241.643.943 236.811.064 10,149,045
76 PP2500212908 - 38,389,780 27.421.272 26.872.846 1,151,693
77 PP2500212909 - 35,002,800 25.002.000 24.501.960 1,050,084
78 PP2500212910 - 584,490,400 417.493.143 409.143.280 17,534,712
79 PP2500212911 - 1,323,570,534 945.407.525 926.499.374 39,707,116
80 PP2500212912 - 126,958,500 90.684.643 88.870.950 3,808,755
81 PP2500212913 - 42,546,504 30.390.360 29.782.553 1,276,395
82 PP2500212914 - 134,432,676 96.023.340 94.102.874 4,032,980
83 PP2500212915 - 5,419,869,090 3.871.335.065 3.793.908.363 162,596,072
84 PP2500212916 - 12,055,500 8.611.072 8.438.850 361,665
85 PP2500212917 - 15,970,500 11.407.500 11.179.350 479,115
86 PP2500212918 - 22,100,000 15.785.715 15.470.000 663,000
87 PP2500212919 - 6,322,822 4.516.302 4.425.976 189,684
88 PP2500212920 - 153,896,600 109.926.143 107.727.620 4,616,898
89 PP2500212921 - 62,549,760 44.678.400 43.784.832 1,876,492
90 PP2500212922 - 879,494,280 628.210.200 615.645.996 26,384,828
91 PP2500212923 - 385,424,600 275.303.286 269.797.220 11,562,738
92 PP2500212924 - 44,745,120 31.960.800 31.321.584 1,342,353
93 PP2500212925 - 27,695,964 19.782.832 19.387.175 830,878
94 PP2500212926 - 331,321,200 236.658.000 231.924.840 9,939,636
95 PP2500212927 - 40,320,000 28.800.000 28.224.000 1,209,600
96 PP2500212928 - 360,000 257.143 252.000 10,800
97 PP2500212929 - 27,144,000 19.388.572 19.000.800 814,320
98 PP2500212930 - 864,000 617.143 604.800 25,920
99 PP2500212931 - 4,664,400 3.331.715 3.265.080 139,932
100 PP2500212932 - 3,306,520 2.361.800 2.314.564 99,195
101 PP2500212933 - 131,010,000 93.578.572 91.707.000 3,930,300
102 PP2500212934 - 5,963,100 4.259.358 4.174.170 178,893
103 PP2500212935 - 12,600,000 9.000.000 8.820.000 378,000
104 PP2500212936 - 103,212,000 73.722.858 72.248.400 3,096,360
105 PP2500212937 - 1,406,400 1.004.572 984.480 42,192
106 PP2500212938 - 124,324,200 88.803.000 87.026.940 3,729,726
107 PP2500212939 - 56,268,000 40.191.429 39.387.600 1,688,040
108 PP2500212940 - 1,994,750 1.424.822 1.396.325 59,842
109 PP2500212941 - 4,404,000 3.145.715 3.082.800 132,120
110 PP2500212942 - 198,128 141.520 138.690 5,943
111 PP2500212943 - 33,591,600 23.994.000 23.514.120 1,007,748
112 PP2500212944 - 4,076,280 2.911.629 2.853.396 122,288
113 PP2500212945 - 3,480,000 2.485.715 2.436.000 104,400
114 PP2500212946 - 2,220,000 1.585.715 1.554.000 66,600
115 PP2500212947 - 2,600,000 1.857.143 1.820.000 78,000
116 PP2500212948 - 1,745,000 1.246.429 1.221.500 52,350
117 PP2500212949 - 113,809,900 81.292.786 79.666.930 3,414,297
118 PP2500212950 - 327,600,000 234.000.000 229.320.000 9,828,000
119 PP2500212951 - 1,695,000 1.210.715 1.186.500 50,850
120 PP2500212952 - 2,040,010 1.457.150 1.428.007 61,200
121 PP2500212953 - 43,500,000 31.071.429 30.450.000 1,305,000
122 PP2500212954 - 514,826,300 367.733.072 360.378.410 15,444,789
123 PP2500212955 - 3,775,304 2.696.646 2.642.713 113,259
124 PP2500212956 - 1,536,000 1.097.143 1.075.200 46,080
125 PP2500212957 - 25,125,292 17.946.638 17.587.705 753,758
126 PP2500212958 - 347,360,000 248.114.286 243.152.000 10,420,800
127 PP2500212959 - 699,480,000 499.628.572 489.636.000 20,984,400
128 PP2500212960 - 9,590,742 6.850.530 6.713.520 287,722
129 PP2500212961 - 7,798,980 5.570.700 5.459.286 233,969
130 PP2500212962 - 5,040,000 3.600.000 3.528.000 151,200
131 PP2500212963 - 37,784,680 26.989.058 26.449.276 1,133,540
132 PP2500212964 - 2,257,048 1.612.178 1.579.934 67,711
133 PP2500212965 - 44,161,800 31.544.143 30.913.260 1,324,854
134 PP2500212966 - 16,350,000 11.678.572 11.445.000 490,500
135 PP2500212967 - 276,730,400 197.664.572 193.711.280 8,301,912
136 PP2500212968 - 418,320 298.800 292.824 12,549
137 PP2500212969 - 1,297,900,800 927.072.000 908.530.560 38,937,024
138 PP2500212970 - 262,342,400 187.387.429 183.639.680 7,870,272
139 PP2500212971 - 90,384,000 64.560.000 63.268.800 2,711,520
140 PP2500212972 - 104,000 74.286 72.800 3,120
141 PP2500212973 - 7,831,200 5.593.715 5.481.840 234,936
142 PP2500212974 - 6,100,000 4.357.143 4.270.000 183,000
143 PP2500212975 - 550,368 393.120 385.258 16,511
144 PP2500212976 - 10,995,000 7.853.572 7.696.500 329,850
145 PP2500212977 - 85,995,000 61.425.000 60.196.500 2,579,850
146 PP2500212978 - 3,419,640 2.442.600 2.393.748 102,589
147 PP2500212979 - 5,627,160 4.019.400 3.939.012 168,814
148 PP2500212980 - 2,835,000 2.025.000 1.984.500 85,050
149 PP2500212981 - 140,454,000 100.324.286 98.317.800 4,213,620
150 PP2500212982 - 3,672,270 2.623.050 2.570.589 110,168
151 PP2500212983 - 95,919,012 68.513.580 67.143.309 2,877,570
152 PP2500212984 - 1,823,640 1.302.600 1.276.548 54,709
153 PP2500212985 - 118,279,392 84.485.280 82.795.575 3,548,381
154 PP2500212986 - 11,592,000 8.280.000 8.114.400 347,760
155 PP2500212987 - 44,096,000 31.497.143 30.867.200 1,322,880
156 PP2500212988 - 2,000,000 1.428.572 1.400.000 60,000
157 PP2500212989 - 464,814 332.010 325.370 13,944
158 PP2500212990 - 34,320,000 24.514.286 24.024.000 1,029,600
159 PP2500212991 - 477,000,000 340.714.286 333.900.000 14,310,000
160 PP2500212992 - 18,244,520 13.031.800 12.771.164 547,335
161 PP2500212993 - 13,649,274 9.749.482 9.554.492 409,478
162 PP2500212994 - 46,737,000 33.383.572 32.715.900 1,402,110
163 PP2500212995 - 11,719,344 8.370.960 8.203.541 351,580
164 PP2500212996 - 2,495,520 1.782.515 1.746.864 74,865
165 PP2500212997 - 13,328,500 9.520.358 9.329.950 399,855
166 PP2500212998 - 43,609,020 31.149.300 30.526.314 1,308,270
167 PP2500212999 - 56,493,180 40.352.272 39.545.226 1,694,795
168 PP2500213000 - 540,040 385.743 378.028 16,201
169 PP2500213001 - 498,000,000 355.714.286 348.600.000 14,940,000
170 PP2500213002 - 89,792,740 64.137.672 62.854.918 2,693,782
171 PP2500213003 - 7,697,340 5.498.100 5.388.138 230,920
172 PP2500213004 - 9,734,088 6.952.920 6.813.862 292,022
173 PP2500213005 - 160,773,060 114.837.900 112.541.142 4,823,191
174 PP2500213006 - 832,846,014 594.890.010 582.992.210 24,985,380
175 PP2500213007 - 8,442,720 6.030.515 5.909.904 253,281
176 PP2500213008 - 345,337,230 246.669.450 241.736.061 10,360,116
177 PP2500213009 - 21,894,912 15.639.223 15.326.439 656,847
178 PP2500213010 - 16,469,200 11.763.715 11.528.440 494,076
179 PP2500213011 - 62,700,000 44.785.715 43.890.000 1,881,000
180 PP2500213012 - 9,981,300 7.129.500 6.986.910 299,439
181 PP2500213013 - 124,633,600 89.024.000 87.243.520 3,739,008
182 PP2500213014 - 504,000,000 360.000.000 352.800.000 15,120,000
183 PP2500213015 - 283,152,000 202.251.429 198.206.400 8,494,560
184 PP2500213016 - 25,585,560 18.275.400 17.909.892 767,566
185 PP2500213017 - 11,212,530 8.008.950 7.848.771 336,375
186 PP2500213018 - 35,419,020 25.299.300 24.793.314 1,062,570
187 PP2500213019 - 319,426,380 228.161.700 223.598.466 9,582,791
188 PP2500213020 - 2,137,500 1.526.786 1.496.250 64,125
189 PP2500213021 - 877,329,180 626.663.700 614.130.426 26,319,875
190 PP2500213022 - 65,861,120 47.043.658 46.102.784 1,975,833
191 PP2500213023 - 1,560,600 1.114.715 1.092.420 46,818
192 PP2500213024 - 1,724,080 1.231.486 1.206.856 51,722
193 PP2500213025 - 438,671,700 313.336.929 307.070.190 13,160,151
194 PP2500213026 - 276,780,000 197.700.000 193.746.000 8,303,400
195 PP2500213027 - 47,994,000 34.281.429 33.595.800 1,439,820
196 PP2500213028 - 4,706,680 3.361.915 3.294.676 141,200
197 PP2500213029 - 95,077,640 67.912.600 66.554.348 2,852,329
198 PP2500213030 - 318,699,990 227.642.850 223.089.993 9,560,999
199 PP2500213031 - 93,366,000 66.690.000 65.356.200 2,800,980
200 PP2500213032 - 14,190,000 10.135.715 9.933.000 425,700
201 PP2500213033 - 362,817,000 259.155.000 253.971.900 10,884,510
202 PP2500213034 - 348,862,500 249.187.500 244.203.750 10,465,875
203 PP2500213035 - 68,899,950 49.214.250 48.229.965 2,066,998
204 PP2500213036 - 306,900 219.215 214.830 9,207
205 PP2500213037 - 1,000,000 714.286 700.000 30,000
206 PP2500213038 - 2,766,600 1.976.143 1.936.620 82,998
207 PP2500213039 - 12,240,000 8.742.858 8.568.000 367,200
208 PP2500213040 - 238,602,948 170.430.678 167.022.064 7,158,088
209 PP2500213041 - 3,780,000 2.700.000 2.646.000 113,400
210 PP2500213042 - 24,600,000 17.571.429 17.220.000 738,000
211 PP2500213043 - 1,800,240 1.285.886 1.260.168 54,007
212 PP2500213044 - 7,425,600 5.304.000 5.197.920 222,768
213 PP2500213045 - 264,220 188.729 184.954 7,926
214 PP2500213046 - 52,664,580 37.617.558 36.865.206 1,579,937
215 PP2500213047 - 4,032,000 2.880.000 2.822.400 120,960
216 PP2500213048 - 101,729,360 72.663.829 71.210.552 3,051,880
217 PP2500213049 - 23,252,040 16.608.600 16.276.428 697,561
218 PP2500213050 - 7,716,960 5.512.115 5.401.872 231,508
219 PP2500213051 - 4,913,480 3.509.629 3.439.436 147,404
220 PP2500213052 - 13,058,200 9.327.286 9.140.740 391,746
221 PP2500213053 - 74,027,656 52.876.898 51.819.360 2,220,829
222 PP2500213054 - 4,425,000 3.160.715 3.097.500 132,750
223 PP2500213055 - 144,688,292 103.348.780 101.281.805 4,340,648
224 PP2500213056 - 30,556,620 21.826.158 21.389.634 916,698
225 PP2500213057 - 10,384,520 7.417.515 7.269.164 311,535
226 PP2500213058 - 15,351,600 10.965.429 10.746.120 460,548
227 PP2500213059 - 515,088 367.920 360.562 15,452
228 PP2500213060 - 10,062,960 7.187.829 7.044.072 301,888
229 PP2500213061 - 7,575,540 5.411.100 5.302.878 227,266
230 PP2500213062 - 11,520,000 8.228.572 8.064.000 345,600
231 PP2500213063 - 853,736,000 609.811.429 597.615.200 25,612,080
232 PP2500213064 - 4,523,232 3.230.880 3.166.263 135,696
233 PP2500213065 - 15,459,800 11.042.715 10.821.860 463,794
234 PP2500213066 - 23,772,000 16.980.000 16.640.400 713,160
235 PP2500213067 - 707,482,000 505.344.286 495.237.400 21,224,460
236 PP2500213068 - 1,058,400,000 756.000.000 740.880.000 31,752,000
237 PP2500213069 - 35,773,920 25.552.800 25.041.744 1,073,217
238 PP2500213070 - 2,469,126,500 1.763.661.786 1.728.388.550 74,073,795
239 PP2500213071 - 63,538,740 45.384.815 44.477.118 1,906,162
240 PP2500213072 - 249,528,600 178.234.715 174.670.020 7,485,858
241 PP2500213073 - 34,553,424 24.681.018 24.187.397 1,036,602
242 PP2500213074 - 2,004,200 1.431.572 1.402.940 60,126
243 PP2500213075 - 8,340,000 5.957.143 5.838.000 250,200
244 PP2500213076 - 58,153,480 41.538.200 40.707.436 1,744,604
245 PP2500213077 - 32,290,560 23.064.686 22.603.392 968,716
246 PP2500213078 - 3,402,000 2.430.000 2.381.400 102,060
247 PP2500213079 - 3,160,500 2.257.500 2.212.350 94,815
248 PP2500213080 - 703,640 502.600 492.548 21,109
249 PP2500213081 - 33,098,910 23.642.079 23.169.237 992,967
250 PP2500213082 - 1,824,000 1.302.858 1.276.800 54,720
251 PP2500213083 - 86,090,700 61.493.358 60.263.490 2,582,721
252 PP2500213084 - 31,150,800 22.250.572 21.805.560 934,524
253 PP2500213085 - 22,350,000 15.964.286 15.645.000 670,500
254 PP2500213086 - 57,406,566 41.004.690 40.184.597 1,722,196
255 PP2500213087 - 360,000,000 257.142.858 252.000.000 10,800,000
256 PP2500213088 - 46,434,000 33.167.143 32.503.800 1,393,020
Mã phần lô PP2500212833
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212834
Giá từng phần lô 112,343,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.245.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.640.590
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,370,311
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212835
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212836
Giá từng phần lô 3,790,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.707.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.653.616
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,726
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212837
Giá từng phần lô 409,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.834.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.977.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,299,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212838
Giá từng phần lô 247,589,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.849.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.312.412
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,427,674
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212839
Giá từng phần lô 12,345,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.817.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.641.542
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,351
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212840
Giá từng phần lô 34,889,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.921.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.422.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,046,682
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212841
Giá từng phần lô 26,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212842
Giá từng phần lô 147,637,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.455.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.346.586
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,429,139
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212843
Giá từng phần lô 137,791,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.422.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.454.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,133,745
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212844
Giá từng phần lô 35,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.182.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.679.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212845
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212846
Giá từng phần lô 79,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212847
Giá từng phần lô 57,575,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.125.686
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.303.172
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,727,278
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212848
Giá từng phần lô 182,791,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.565.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.954.092
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,483,746
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212849
Giá từng phần lô 12,941,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.244.115
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.059.232
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,252
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212850
Giá từng phần lô 113,841,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.688.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,415,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212851
Giá từng phần lô 557,718
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.370
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.403
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,731
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212852
Giá từng phần lô 227,026,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.162.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.918.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,810,804
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212853
Giá từng phần lô 924,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.551.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 647.340.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,743,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212854
Giá từng phần lô 121,951,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.108.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.365.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,658,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212855
Giá từng phần lô 11,214,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.010.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.849.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212856
Giá từng phần lô 5,631,352,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.022.394.443
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.941.946.554
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,940,566
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212857
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212858
Giá từng phần lô 30,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.266.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212859
Giá từng phần lô 3,634,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.596.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.544.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212860
Giá từng phần lô 131,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,931,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212861
Giá từng phần lô 21,724,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.517.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.207.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,735
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212862
Giá từng phần lô 2,227,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.590.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.559.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,816
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212863
Giá từng phần lô 101,473,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.481.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.031.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,044,214
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212864
Giá từng phần lô 113,103,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.788.415
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.172.646
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,393,113
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212865
Giá từng phần lô 135,985,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.132.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.189.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,079,556
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212866
Giá từng phần lô 11,668,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.334.658
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.167.964
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,055
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212867
Giá từng phần lô 400,150,296
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.821.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.105.208
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,004,508
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212868
Giá từng phần lô 31,255,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.325.486
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.878.976
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212869
Giá từng phần lô 47,325,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.804.129
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.128.046
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,419,773
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212870
Giá từng phần lô 40,219,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.728.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.153.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,206,576
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212871
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212872
Giá từng phần lô 32,230,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.022.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.561.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,924
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212873
Giá từng phần lô 94,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.929.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,825,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212874
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212875
Giá từng phần lô 183,341,752
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.958.395
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.339.227
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,252
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212876
Giá từng phần lô 188,626,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.733.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.038.676
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,658,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212877
Giá từng phần lô 14,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212878
Giá từng phần lô 53,867,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.476.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.706.970
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,616,013
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212879
Giá từng phần lô 359,228,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.592.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.460.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,776,864
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212880
Giá từng phần lô 71,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.019.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,143,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212881
Giá từng phần lô 28,805,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.575.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.163.948
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,169
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212882
Giá từng phần lô 176,184,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.846.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.329.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,285,544
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212883
Giá từng phần lô 24,801,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.715.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.361.288
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,055
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212884
Giá từng phần lô 279,568,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.692.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.698.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,387,064
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212885
Giá từng phần lô 175,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.245.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.740.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,260,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212886
Giá từng phần lô 851,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,542
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212887
Giá từng phần lô 3,354,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.395.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.347.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,627,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212888
Giá từng phần lô 27,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 818,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212889
Giá từng phần lô 17,381,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.415.372
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.167.064
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,445
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212890
Giá từng phần lô 21,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.042.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 631,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212891
Giá từng phần lô 13,173,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.409.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.221.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,208
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212892
Giá từng phần lô 39,709,278
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.363.770
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.796.495
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,191,278
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212893
Giá từng phần lô 775,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 553.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 542.626
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,255
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212894
Giá từng phần lô 32,712,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.366.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.898.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 981,372
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212895
Giá từng phần lô 401,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,058,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212896
Giá từng phần lô 36,167,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.833.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.317.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,085,022
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212897
Giá từng phần lô 33,495,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.925.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.446.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,004,862
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212898
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212899
Giá từng phần lô 788,868,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 563.477.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 552.208.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,666,058
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212900
Giá từng phần lô 5,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.274.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.188.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212901
Giá từng phần lô 47,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.012.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,414,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212902
Giá từng phần lô 5,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212903
Giá từng phần lô 117,546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.961.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.282.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,526,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212904
Giá từng phần lô 212,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.135.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.093.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,389,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212905
Giá từng phần lô 144,704,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.360.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.292.828
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,341,121
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212906
Giá từng phần lô 29,036,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.740.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.325.690
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,101
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212907
Giá từng phần lô 338,301,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.643.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.811.064
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,149,045
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212908
Giá từng phần lô 38,389,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.421.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.872.846
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,151,693
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212909
Giá từng phần lô 35,002,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.002.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.501.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,084
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212910
Giá từng phần lô 584,490,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.493.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.143.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,534,712
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212911
Giá từng phần lô 1,323,570,534
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.407.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 926.499.374
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,707,116
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212912
Giá từng phần lô 126,958,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.684.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.870.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,808,755
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212913
Giá từng phần lô 42,546,504
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.390.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.782.553
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,276,395
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212914
Giá từng phần lô 134,432,676
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.023.340
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.102.874
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212915
Giá từng phần lô 5,419,869,090
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.871.335.065
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.793.908.363
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,596,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212916
Giá từng phần lô 12,055,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.611.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.438.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,665
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212917
Giá từng phần lô 15,970,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.407.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.179.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,115
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212918
Giá từng phần lô 22,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212919
Giá từng phần lô 6,322,822
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.516.302
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.425.976
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,684
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212920
Giá từng phần lô 153,896,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.926.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.727.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,616,898
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212921
Giá từng phần lô 62,549,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.678.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.784.832
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,876,492
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212922
Giá từng phần lô 879,494,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.210.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 615.645.996
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,384,828
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212923
Giá từng phần lô 385,424,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.303.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.797.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,562,738
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212924
Giá từng phần lô 44,745,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.960.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.321.584
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,342,353
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212925
Giá từng phần lô 27,695,964
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.782.832
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.387.175
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,878
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212926
Giá từng phần lô 331,321,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.658.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.924.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,939,636
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212927
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212928
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212929
Giá từng phần lô 27,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.388.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.000.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 814,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212930
Giá từng phần lô 864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 617.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 604.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212931
Giá từng phần lô 4,664,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.331.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.265.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,932
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212932
Giá từng phần lô 3,306,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.361.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.314.564
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,195
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212933
Giá từng phần lô 131,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.578.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.707.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,930,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212934
Giá từng phần lô 5,963,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.259.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.174.170
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,893
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212935
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212936
Giá từng phần lô 103,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.722.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.248.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,096,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212937
Giá từng phần lô 1,406,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.004.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 984.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,192
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212938
Giá từng phần lô 124,324,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.803.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.026.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,729,726
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212939
Giá từng phần lô 56,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.191.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.387.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,688,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212940
Giá từng phần lô 1,994,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.424.822
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.396.325
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,842
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212941
Giá từng phần lô 4,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.145.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.082.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212942
Giá từng phần lô 198,128
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.690
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,943
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212943
Giá từng phần lô 33,591,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.994.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.514.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,007,748
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212944
Giá từng phần lô 4,076,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.911.629
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.853.396
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,288
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212945
Giá từng phần lô 3,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212946
Giá từng phần lô 2,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.585.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.554.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212947
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212948
Giá từng phần lô 1,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.246.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.221.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212949
Giá từng phần lô 113,809,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.292.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.666.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,414,297
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212950
Giá từng phần lô 327,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212951
Giá từng phần lô 1,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.210.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.186.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212952
Giá từng phần lô 2,040,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.457.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.428.007
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212953
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212954
Giá từng phần lô 514,826,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.733.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.378.410
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,444,789
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212955
Giá từng phần lô 3,775,304
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.696.646
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.642.713
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,259
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212956
Giá từng phần lô 1,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.097.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.075.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212957
Giá từng phần lô 25,125,292
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.946.638
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.587.705
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,758
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212958
Giá từng phần lô 347,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,420,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212959
Giá từng phần lô 699,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 489.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,984,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212960
Giá từng phần lô 9,590,742
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.850.530
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.713.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,722
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212961
Giá từng phần lô 7,798,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.570.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.459.286
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,969
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212962
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212963
Giá từng phần lô 37,784,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.989.058
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.449.276
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,133,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212964
Giá từng phần lô 2,257,048
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.612.178
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.579.934
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,711
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212965
Giá từng phần lô 44,161,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.544.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.913.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,324,854
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212966
Giá từng phần lô 16,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212967
Giá từng phần lô 276,730,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.664.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.711.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,301,912
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212968
Giá từng phần lô 418,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.824
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,549
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212969
Giá từng phần lô 1,297,900,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 927.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 908.530.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,937,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212970
Giá từng phần lô 262,342,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.387.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.639.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,870,272
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212971
Giá từng phần lô 90,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.268.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,711,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212972
Giá từng phần lô 104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212973
Giá từng phần lô 7,831,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.593.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.481.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,936
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212974
Giá từng phần lô 6,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212975
Giá từng phần lô 550,368
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.258
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,511
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212976
Giá từng phần lô 10,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.853.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.696.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212977
Giá từng phần lô 85,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.196.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,579,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212978
Giá từng phần lô 3,419,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.442.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.393.748
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,589
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212979
Giá từng phần lô 5,627,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.019.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.939.012
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,814
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212980
Giá từng phần lô 2,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.984.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212981
Giá từng phần lô 140,454,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.324.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.317.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,213,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212982
Giá từng phần lô 3,672,270
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.623.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.570.589
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,168
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212983
Giá từng phần lô 95,919,012
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.513.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.143.309
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,877,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212984
Giá từng phần lô 1,823,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.302.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.276.548
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,709
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212985
Giá từng phần lô 118,279,392
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.485.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.795.575
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,548,381
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212986
Giá từng phần lô 11,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.114.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212987
Giá từng phần lô 44,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.497.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.867.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,322,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212988
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212989
Giá từng phần lô 464,814
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.010
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.370
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,944
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212990
Giá từng phần lô 34,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212991
Giá từng phần lô 477,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212992
Giá từng phần lô 18,244,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.031.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.771.164
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,335
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212993
Giá từng phần lô 13,649,274
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.749.482
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.554.492
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,478
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212994
Giá từng phần lô 46,737,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.383.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.715.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,402,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212995
Giá từng phần lô 11,719,344
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.370.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.203.541
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212996
Giá từng phần lô 2,495,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.782.515
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.746.864
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,865
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212997
Giá từng phần lô 13,328,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.520.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.329.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,855
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212998
Giá từng phần lô 43,609,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.149.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.526.314
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,308,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500212999
Giá từng phần lô 56,493,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.352.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.545.226
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,694,795
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213000
Giá từng phần lô 540,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.743
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.028
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,201
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213001
Giá từng phần lô 498,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213002
Giá từng phần lô 89,792,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.137.672
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.854.918
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,693,782
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213003
Giá từng phần lô 7,697,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.498.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.388.138
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213004
Giá từng phần lô 9,734,088
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.952.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.813.862
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,022
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213005
Giá từng phần lô 160,773,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.837.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.541.142
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,823,191
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213006
Giá từng phần lô 832,846,014
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.890.010
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 582.992.210
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,985,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213007
Giá từng phần lô 8,442,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.030.515
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.909.904
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,281
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213008
Giá từng phần lô 345,337,230
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.669.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.736.061
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,360,116
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213009
Giá từng phần lô 21,894,912
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.639.223
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.326.439
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,847
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213010
Giá từng phần lô 16,469,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.763.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.528.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,076
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213011
Giá từng phần lô 62,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,881,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213012
Giá từng phần lô 9,981,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.129.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.986.910
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,439
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213013
Giá từng phần lô 124,633,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.024.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.243.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,739,008
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213014
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213015
Giá từng phần lô 283,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.251.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.206.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,494,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213016
Giá từng phần lô 25,585,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.275.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.909.892
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 767,566
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213017
Giá từng phần lô 11,212,530
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.008.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.848.771
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213018
Giá từng phần lô 35,419,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.299.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.793.314
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213019
Giá từng phần lô 319,426,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.161.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.598.466
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,582,791
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213020
Giá từng phần lô 2,137,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.526.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.496.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213021
Giá từng phần lô 877,329,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 626.663.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 614.130.426
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,319,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213022
Giá từng phần lô 65,861,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.043.658
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.102.784
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,975,833
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213023
Giá từng phần lô 1,560,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,818
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213024
Giá từng phần lô 1,724,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.231.486
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.206.856
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,722
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213025
Giá từng phần lô 438,671,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.336.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 307.070.190
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,160,151
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213026
Giá từng phần lô 276,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.746.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,303,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213027
Giá từng phần lô 47,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.281.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.595.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,439,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213028
Giá từng phần lô 4,706,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.361.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.294.676
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213029
Giá từng phần lô 95,077,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.912.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.554.348
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,852,329
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213030
Giá từng phần lô 318,699,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.642.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.089.993
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,560,999
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213031
Giá từng phần lô 93,366,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.356.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213032
Giá từng phần lô 14,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.135.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.933.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213033
Giá từng phần lô 362,817,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.155.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.971.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,884,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213034
Giá từng phần lô 348,862,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.203.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,465,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213035
Giá từng phần lô 68,899,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.214.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.229.965
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,066,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213036
Giá từng phần lô 306,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,207
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213037
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213038
Giá từng phần lô 2,766,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.976.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.936.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213039
Giá từng phần lô 12,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213040
Giá từng phần lô 238,602,948
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.430.678
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.022.064
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,158,088
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213041
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213042
Giá từng phần lô 24,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213043
Giá từng phần lô 1,800,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.168
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,007
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213044
Giá từng phần lô 7,425,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.304.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.197.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,768
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213045
Giá từng phần lô 264,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.729
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.954
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,926
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213046
Giá từng phần lô 52,664,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.617.558
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.865.206
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,579,937
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213047
Giá từng phần lô 4,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.822.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213048
Giá từng phần lô 101,729,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.663.829
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.210.552
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,051,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213049
Giá từng phần lô 23,252,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.608.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.276.428
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,561
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213050
Giá từng phần lô 7,716,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.512.115
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.401.872
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,508
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213051
Giá từng phần lô 4,913,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.509.629
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.439.436
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,404
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213052
Giá từng phần lô 13,058,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.327.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.140.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,746
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213053
Giá từng phần lô 74,027,656
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.876.898
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.819.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,829
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213054
Giá từng phần lô 4,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.160.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.097.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213055
Giá từng phần lô 144,688,292
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.348.780
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.281.805
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,340,648
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213056
Giá từng phần lô 30,556,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.826.158
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.389.634
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 916,698
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213057
Giá từng phần lô 10,384,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.417.515
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.269.164
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,535
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213058
Giá từng phần lô 15,351,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.965.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.746.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,548
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213059
Giá từng phần lô 515,088
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.562
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,452
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213060
Giá từng phần lô 10,062,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.187.829
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.044.072
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,888
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213061
Giá từng phần lô 7,575,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.411.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.302.878
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,266
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213062
Giá từng phần lô 11,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213063
Giá từng phần lô 853,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 609.811.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 597.615.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,612,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213064
Giá từng phần lô 4,523,232
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.230.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.166.263
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,696
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213065
Giá từng phần lô 15,459,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.042.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.821.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,794
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213066
Giá từng phần lô 23,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.640.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213067
Giá từng phần lô 707,482,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 505.344.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 495.237.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,224,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213068
Giá từng phần lô 1,058,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 740.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213069
Giá từng phần lô 35,773,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.552.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.041.744
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,073,217
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213070
Giá từng phần lô 2,469,126,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.763.661.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.728.388.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,073,795
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213071
Giá từng phần lô 63,538,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.384.815
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.477.118
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,906,162
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213072
Giá từng phần lô 249,528,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.234.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.670.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,485,858
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213073
Giá từng phần lô 34,553,424
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.681.018
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.187.397
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,036,602
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213074
Giá từng phần lô 2,004,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.431.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.402.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,126
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213075
Giá từng phần lô 8,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.838.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213076
Giá từng phần lô 58,153,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.538.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.707.436
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,744,604
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213077
Giá từng phần lô 32,290,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.064.686
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.603.392
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,716
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213078
Giá từng phần lô 3,402,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.381.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213079
Giá từng phần lô 3,160,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.257.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.212.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,815
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213080
Giá từng phần lô 703,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 492.548
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,109
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213081
Giá từng phần lô 33,098,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.642.079
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.169.237
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,967
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213082
Giá từng phần lô 1,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.302.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.276.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213083
Giá từng phần lô 86,090,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.493.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.263.490
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,582,721
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213084
Giá từng phần lô 31,150,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.250.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.805.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 934,524
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213085
Giá từng phần lô 22,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213086
Giá từng phần lô 57,406,566
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.004.690
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.184.597
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,722,196
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213087
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500213088
Giá từng phần lô 46,434,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.167.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.503.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,393,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->