Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic (gồm 257 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 110; Nhóm 2: 33; Nhóm 3: 15; Nhóm 4: 97; Nhóm 5: 02)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500537055-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TIỀN GIANG
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic (gồm 257 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 110; Nhóm 2: 33; Nhóm 3: 15; Nhóm 4: 97; Nhóm 5: 02)
Số hiệu KHLCNT PL2500248687
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ Nhà thuốc Bệnh viện Đa khoa Tiền Giang 2025 - 2027
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Trung An, Tỉnh Đồng Tháp
Giá gói thầu
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500466075 - 3,960,000 2.828.572 2.772.000
2 PP2500466076 - 850,000,000 607.142.858 595.000.000
3 PP2500466077 - 99,666,000 71.190.000 69.766.200
4 PP2500466078 - 10,773,000 7.695.000 7.541.100
5 PP2500466079 - 9,352,000 6.680.000 6.546.400
6 PP2500466080 - 78,000,000 55.714.286 54.600.000
7 PP2500466081 - 193,920,000 138.514.286 135.744.000
8 PP2500466082 - 192,000,000 137.142.858 134.400.000
9 PP2500466083 - 2,005,000 1.432.143 1.403.500
10 PP2500466084 - 5,925,000 4.232.143 4.147.500
11 PP2500466085 - 8,319,000 5.942.143 5.823.300
12 PP2500466086 - 224,400,000 160.285.715 157.080.000
13 PP2500466087 - 52,500,000 37.500.000 36.750.000
14 PP2500466088 - 204,000,000 145.714.286 142.800.000
15 PP2500466089 - 228,360,000 163.114.286 159.852.000
16 PP2500466090 - 111,600,000 79.714.286 78.120.000
17 PP2500466091 - 256,080,000 182.914.286 179.256.000
18 PP2500466092 - 470,400,000 336.000.000 329.280.000
19 PP2500466093 - 13,053,600 9.324.000 9.137.520
20 PP2500466094 - 418,950,000 299.250.000 293.265.000
21 PP2500466095 - 74,370,000 53.121.429 52.059.000
22 PP2500466096 - 124,422,312 88.873.080 87.095.619
23 PP2500466097 - 292,600,000 209.000.000 204.820.000
24 PP2500466098 - 126,000,000 90.000.000 88.200.000
25 PP2500466099 - 102,000,000 72.857.143 71.400.000
26 PP2500466100 - 45,200,000 32.285.715 31.640.000
27 PP2500466101 - 579,000,000 413.571.429 405.300.000
28 PP2500466102 - 144,000,000 102.857.143 100.800.000
29 PP2500466103 - 44,952,000 32.108.572 31.466.400
30 PP2500466104 - 89,112,000 63.651.429 62.378.400
31 PP2500466105 - 600,000,000 428.571.429 420.000.000
32 PP2500466106 - 113,400,000 81.000.000 79.380.000
33 PP2500466107 - 18,500,000 13.214.286 12.950.000
34 PP2500466108 - 987,610,000 705.435.715 691.327.000
35 PP2500466109 - 22,935,500 16.382.500 16.054.850
36 PP2500466110 - 324,600,000 231.857.143 227.220.000
37 PP2500466111 - 105,600,000 75.428.572 73.920.000
38 PP2500466112 - 48,800,000 34.857.143 34.160.000
39 PP2500466113 - 14,961,000 10.686.429 10.472.700
40 PP2500466114 - 74,892,000 53.494.286 52.424.400
41 PP2500466115 - 78,732,000 56.237.143 55.112.400
42 PP2500466116 - 30,000,000 21.428.572 21.000.000
43 PP2500466117 - 59,168,000 42.262.858 41.417.600
44 PP2500466118 - 20,078,800 14.342.000 14.055.160
45 PP2500466119 - 86,880,000 62.057.143 60.816.000
46 PP2500466120 - 52,380,000 37.414.286 36.666.000
47 PP2500466121 - 68,328,000 48.805.715 47.829.600
48 PP2500466122 - 324,000,000 231.428.572 226.800.000
49 PP2500466123 - 105,795,000 75.567.858 74.056.500
50 PP2500466124 - 56,700,000 40.500.000 39.690.000
51 PP2500466125 - 5,640,000 4.028.572 3.948.000
52 PP2500466126 - 88,812,000 63.437.143 62.168.400
53 PP2500466127 - 120,060,000 85.757.143 84.042.000
54 PP2500466128 - 103,200,000 73.714.286 72.240.000
55 PP2500466129 - 40,320,000 28.800.000 28.224.000
56 PP2500466130 - 103,680,000 74.057.143 72.576.000
57 PP2500466131 - 1,079,100,000 770.785.715 755.370.000
58 PP2500466132 - 885,000,000 632.142.858 619.500.000
59 PP2500466133 - 346,560,000 247.542.858 242.592.000
60 PP2500466134 - 309,096,000 220.782.858 216.367.200
61 PP2500466135 - 320,640,000 229.028.572 224.448.000
62 PP2500466136 - 220,000,000 157.142.858 154.000.000
63 PP2500466137 - 86,088,000 61.491.429 60.261.600
64 PP2500466138 - 230,820,000 164.871.429 161.574.000
65 PP2500466139 - 78,300,000 55.928.572 54.810.000
66 PP2500466140 - 50,000,000 35.714.286 35.000.000
67 PP2500466141 - 284,976,000 203.554.286 199.483.200
68 PP2500466142 - 67,040,000 47.885.715 46.928.000
69 PP2500466143 - 319,800,000 228.428.572 223.860.000
70 PP2500466144 - 110,400,000 78.857.143 77.280.000
71 PP2500466145 - 14,320,000 10.228.572 10.024.000
72 PP2500466146 - 30,996,000 22.140.000 21.697.200
73 PP2500466147 - 570,000,000 407.142.858 399.000.000
74 PP2500466148 - 159,198,000 113.712.858 111.438.600
75 PP2500466149 - 138,432,000 98.880.000 96.902.400
76 PP2500466150 - 83,000,000 59.285.715 58.100.000
77 PP2500466151 - 34,000,000 24.285.715 23.800.000
78 PP2500466152 - 33,000,000 23.571.429 23.100.000
79 PP2500466153 - 85,800,000 61.285.715 60.060.000
80 PP2500466154 - 48,757,020 34.826.443 34.129.914
81 PP2500466155 - 191,574,000 136.838.572 134.101.800
82 PP2500466156 - 14,400,000 10.285.715 10.080.000
83 PP2500466157 - 16,800,000 12.000.000 11.760.000
84 PP2500466158 - 53,784,000 38.417.143 37.648.800
85 PP2500466159 - 36,900,000 26.357.143 25.830.000
86 PP2500466160 - 64,102,000 45.787.143 44.871.400
87 PP2500466161 - 77,805,000 55.575.000 54.463.500
88 PP2500466162 - 126,000,000 90.000.000 88.200.000
89 PP2500466163 - 60,100,000 42.928.572 42.070.000
90 PP2500466164 - 79,440,000 56.742.858 55.608.000
91 PP2500466165 - 147,926,000 105.661.429 103.548.200
92 PP2500466166 - 102,000,000 72.857.143 71.400.000
93 PP2500466167 - 4,800,000 3.428.572 3.360.000
94 PP2500466168 - 144,000,000 102.857.143 100.800.000
95 PP2500466169 - 252,000,000 180.000.000 176.400.000
96 PP2500466170 - 52,200,000 37.285.715 36.540.000
97 PP2500466171 - 83,016,000 59.297.143 58.111.200
98 PP2500466172 - 329,175,000 235.125.000 230.422.500
99 PP2500466173 - 108,000,000 77.142.858 75.600.000
100 PP2500466174 - 52,929,200 37.806.572 37.050.440
101 PP2500466175 - 148,200,000 105.857.143 103.740.000
102 PP2500466176 - 42,035,200 30.025.143 29.424.640
103 PP2500466177 - 55,618,000 39.727.143 38.932.600
104 PP2500466178 - 53,010,000 37.864.286 37.107.000
105 PP2500466179 - 114,720,000 81.942.858 80.304.000
106 PP2500466180 - 50,400,000 36.000.000 35.280.000
107 PP2500466181 - 43,452,000 31.037.143 30.416.400
108 PP2500466182 - 69,979,200 49.985.143 48.985.440
109 PP2500466183 - 110,000,000 78.571.429 77.000.000
110 PP2500466184 - 110,000,000 78.571.429 77.000.000
111 PP2500466185 - 5,700,000 4.071.429 3.990.000
112 PP2500466186 - 186,300,000 133.071.429 130.410.000
113 PP2500466187 - 320,000,000 228.571.429 224.000.000
114 PP2500466188 - 195,000,000 139.285.715 136.500.000
115 PP2500466189 - 24,300,000 17.357.143 17.010.000
116 PP2500466190 - 89,700,000 64.071.429 62.790.000
117 PP2500466191 - 114,000,000 81.428.572 79.800.000
118 PP2500466192 - 41,400,000 29.571.429 28.980.000
119 PP2500466193 - 26,611,200 19.008.000 18.627.840
120 PP2500466194 - 89,982,000 64.272.858 62.987.400
121 PP2500466195 - 10,080,000 7.200.000 7.056.000
122 PP2500466196 - 210,000,000 150.000.000 147.000.000
123 PP2500466197 - 27,600,000 19.714.286 19.320.000
124 PP2500466198 - 57,600,000 41.142.858 40.320.000
125 PP2500466199 - 7,200,000 5.142.858 5.040.000
126 PP2500466200 - 53,250,000 38.035.715 37.275.000
127 PP2500466201 - 12,852,000 9.180.000 8.996.400
128 PP2500466202 - 236,940,000 169.242.858 165.858.000
129 PP2500466203 - 48,000,000 34.285.715 33.600.000
130 PP2500466204 - 105,000,000 75.000.000 73.500.000
131 PP2500466205 - 90,000,000 64.285.715 63.000.000
132 PP2500466206 - 13,954,500 9.967.500 9.768.150
133 PP2500466207 - 11,520,000 8.228.572 8.064.000
134 PP2500466208 - 6,600,000 4.714.286 4.620.000
135 PP2500466209 - 18,828,000 13.448.572 13.179.600
136 PP2500466210 - 13,560,000 9.685.715 9.492.000
137 PP2500466211 - 351,200,000 250.857.143 245.840.000
138 PP2500466212 - 105,000,000 75.000.000 73.500.000
139 PP2500466213 - 234,000,000 167.142.858 163.800.000
140 PP2500466214 - 690,000,000 492.857.143 483.000.000
141 PP2500466215 - 108,900,000 77.785.715 76.230.000
142 PP2500466216 - 52,320,000 37.371.429 36.624.000
143 PP2500466217 - 45,360,000 32.400.000 31.752.000
144 PP2500466218 - 29,400,000 21.000.000 20.580.000
145 PP2500466219 - 163,104,000 116.502.858 114.172.800
146 PP2500466220 - 142,200,000 101.571.429 99.540.000
147 PP2500466221 - 67,200,000 48.000.000 47.040.000
148 PP2500466222 - 31,120,000 22.228.572 21.784.000
149 PP2500466223 - 58,968,000 42.120.000 41.277.600
150 PP2500466224 - 25,140,000 17.957.143 17.598.000
151 PP2500466225 - 7,560,000 5.400.000 5.292.000
152 PP2500466226 - 35,850,000 25.607.143 25.095.000
153 PP2500466227 - 56,500,000 40.357.143 39.550.000
154 PP2500466228 - 622,800,000 444.857.143 435.960.000
155 PP2500466229 - 183,600,000 131.142.858 128.520.000
156 PP2500466230 - 41,400,000 29.571.429 28.980.000
157 PP2500466231 - 129,654,000 92.610.000 90.757.800
158 PP2500466232 - 31,920,000 22.800.000 22.344.000
159 PP2500466233 - 175,600,000 125.428.572 122.920.000
160 PP2500466234 - 8,820,000 6.300.000 6.174.000
161 PP2500466235 - 32,448,000 23.177.143 22.713.600
162 PP2500466236 - 12,000,000 8.571.429 8.400.000
163 PP2500466237 - 12,960,000 9.257.143 9.072.000
164 PP2500466238 - 149,310,000 106.650.000 104.517.000
165 PP2500466239 - 14,300,000 10.214.286 10.010.000
166 PP2500466240 - 5,292,000 3.780.000 3.704.400
167 PP2500466241 - 12,300,000 8.785.715 8.610.000
168 PP2500466242 - 21,560,000 15.400.000 15.092.000
169 PP2500466243 - 31,800,000 22.714.286 22.260.000
170 PP2500466244 - 693,000 495.000 485.100
171 PP2500466245 - 25,200,000 18.000.000 17.640.000
172 PP2500466246 - 24,192,000 17.280.000 16.934.400
173 PP2500466247 - 18,000,000 12.857.143 12.600.000
174 PP2500466248 - 3,712,000 2.651.429 2.598.400
175 PP2500466249 - 4,725,000 3.375.000 3.307.500
176 PP2500466250 - 150,300,000 107.357.143 105.210.000
177 PP2500466251 - 47,250,000 33.750.000 33.075.000
178 PP2500466252 - 24,000,000 17.142.858 16.800.000
179 PP2500466253 - 36,960,000 26.400.000 25.872.000
180 PP2500466254 - 654,000,000 467.142.858 457.800.000
181 PP2500466255 - 7,812,000 5.580.000 5.468.400
182 PP2500466256 - 15,600,000 11.142.858 10.920.000
183 PP2500466257 - 36,880,000 26.342.858 25.816.000
184 PP2500466258 - 3,778,000 2.698.572 2.644.600
185 PP2500466259 - 10,710,000 7.650.000 7.497.000
186 PP2500466260 - 18,360,000 13.114.286 12.852.000
187 PP2500466261 - 7,182,000 5.130.000 5.027.400
188 PP2500466262 - 37,500,000 26.785.715 26.250.000
189 PP2500466263 - 19,740,000 14.100.000 13.818.000
190 PP2500466264 - 18,270,000 13.050.000 12.789.000
191 PP2500466265 - 9,450,000 6.750.000 6.615.000
192 PP2500466266 - 5,950,000 4.250.000 4.165.000
193 PP2500466267 - 4,300,000 3.071.429 3.010.000
194 PP2500466268 - 5,080,000 3.628.572 3.556.000
195 PP2500466269 - 7,800,000 5.571.429 5.460.000
196 PP2500466270 - 2,720,000 1.942.858 1.904.000
197 PP2500466271 - 16,320,000 11.657.143 11.424.000
198 PP2500466272 - 8,080,000 5.771.429 5.656.000
199 PP2500466273 - 102,000,000 72.857.143 71.400.000
200 PP2500466274 - 21,420,000 15.300.000 14.994.000
201 PP2500466275 - 76,000,000 54.285.715 53.200.000
202 PP2500466276 - 323,880,000 231.342.858 226.716.000
203 PP2500466277 - 20,000,000 14.285.715 14.000.000
204 PP2500466278 - 33,390,000 23.850.000 23.373.000
205 PP2500466279 - 49,770,000 35.550.000 34.839.000
206 PP2500466280 - 14,700,000 10.500.000 10.290.000
207 PP2500466281 - 22,050,000 15.750.000 15.435.000
208 PP2500466282 - 92,500,000 66.071.429 64.750.000
209 PP2500466283 - 17,440,000 12.457.143 12.208.000
210 PP2500466284 - 232,000,000 165.714.286 162.400.000
211 PP2500466285 - 76,560,000 54.685.715 53.592.000
212 PP2500466286 - 3,540,000 2.528.572 2.478.000
213 PP2500466287 - 46,350,000 33.107.143 32.445.000
214 PP2500466288 - 24,600,000 17.571.429 17.220.000
215 PP2500466289 - 12,525,000 8.946.429 8.767.500
216 PP2500466290 - 50,350,000 35.964.286 35.245.000
217 PP2500466291 - 6,920,000 4.942.858 4.844.000
218 PP2500466292 - 163,800,000 117.000.000 114.660.000
219 PP2500466293 - 176,940,000 126.385.715 123.858.000
220 PP2500466294 - 11,760,000 8.400.000 8.232.000
221 PP2500466295 - 20,400,000 14.571.429 14.280.000
222 PP2500466296 - 23,436,000 16.740.000 16.405.200
223 PP2500466297 - 186,000,000 132.857.143 130.200.000
224 PP2500466298 - 9,400,000 6.714.286 6.580.000
225 PP2500466299 - 21,600,000 15.428.572 15.120.000
226 PP2500466300 - 23,580,000 16.842.858 16.506.000
227 PP2500466301 - 18,000,000 12.857.143 12.600.000
228 PP2500466302 - 6,240,000 4.457.143 4.368.000
229 PP2500466303 - 336,000,000 240.000.000 235.200.000
230 PP2500466304 - 41,580,000 29.700.000 29.106.000
231 PP2500466305 - 28,960,000 20.685.715 20.272.000
232 PP2500466306 - 23,700,000 16.928.572 16.590.000
233 PP2500466307 - 3,654,000 2.610.000 2.557.800
234 PP2500466308 - 179,640,000 128.314.286 125.748.000
235 PP2500466309 - 22,806,000 16.290.000 15.964.200
236 PP2500466310 - 8,920,000 6.371.429 6.244.000
237 PP2500466311 - 126,000,000 90.000.000 88.200.000
238 PP2500466312 - 47,250,000 33.750.000 33.075.000
239 PP2500466313 - 5,250,000 3.750.000 3.675.000
240 PP2500466314 - 53,400,000 38.142.858 37.380.000
241 PP2500466315 - 18,000,000 12.857.143 12.600.000
242 PP2500466316 - 23,000,000 16.428.572 16.100.000
243 PP2500466317 - 20,800,000 14.857.143 14.560.000
244 PP2500466318 - 12,600,000 9.000.000 8.820.000
245 PP2500466319 - 7,672,000 5.480.000 5.370.400
246 PP2500466320 - 17,000,000 12.142.858 11.900.000
247 PP2500466321 - 75,600,000 54.000.000 52.920.000
248 PP2500466322 - 56,700,000 40.500.000 39.690.000
249 PP2500466323 - 46,620,000 33.300.000 32.634.000
250 PP2500466324 - 6,168,000 4.405.715 4.317.600
251 PP2500466325 - 5,664,000 4.045.715 3.964.800
252 PP2500466326 - 132,300,000 94.500.000 92.610.000
253 PP2500466327 - 2,200,000 1.571.429 1.540.000
254 PP2500466328 - 11,640,000 8.314.286 8.148.000
255 PP2500466329 - 7,200,000 5.142.858 5.040.000
256 PP2500466330 - 70,500,000 50.357.143 49.350.000
257 PP2500466331 - 177,000,000 126.428.572 123.900.000
Mã phần lô PP2500466075
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.828.572
Mã hàng hóa (HS) 2.772.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466076
Giá từng phần lô 850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.142.858
Mã hàng hóa (HS) 595.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466077
Giá từng phần lô 99,666,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.190.000
Mã hàng hóa (HS) 69.766.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466078
Giá từng phần lô 10,773,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.695.000
Mã hàng hóa (HS) 7.541.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466079
Giá từng phần lô 9,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.680.000
Mã hàng hóa (HS) 6.546.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466080
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS) 54.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466081
Giá từng phần lô 193,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.514.286
Mã hàng hóa (HS) 135.744.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466082
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.858
Mã hàng hóa (HS) 134.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466083
Giá từng phần lô 2,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.432.143
Mã hàng hóa (HS) 1.403.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466084
Giá từng phần lô 5,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.232.143
Mã hàng hóa (HS) 4.147.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466085
Giá từng phần lô 8,319,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.942.143
Mã hàng hóa (HS) 5.823.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466086
Giá từng phần lô 224,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.285.715
Mã hàng hóa (HS) 157.080.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466087
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS) 36.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466088
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.714.286
Mã hàng hóa (HS) 142.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466089
Giá từng phần lô 228,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.114.286
Mã hàng hóa (HS) 159.852.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466090
Giá từng phần lô 111,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.714.286
Mã hàng hóa (HS) 78.120.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466091
Giá từng phần lô 256,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.914.286
Mã hàng hóa (HS) 179.256.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466092
Giá từng phần lô 470,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.000.000
Mã hàng hóa (HS) 329.280.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466093
Giá từng phần lô 13,053,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.324.000
Mã hàng hóa (HS) 9.137.520
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466094
Giá từng phần lô 418,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.250.000
Mã hàng hóa (HS) 293.265.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466095
Giá từng phần lô 74,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.121.429
Mã hàng hóa (HS) 52.059.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466096
Giá từng phần lô 124,422,312
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.873.080
Mã hàng hóa (HS) 87.095.619
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466097
Giá từng phần lô 292,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.000.000
Mã hàng hóa (HS) 204.820.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466098
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) 88.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466099
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857.143
Mã hàng hóa (HS) 71.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466100
Giá từng phần lô 45,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.285.715
Mã hàng hóa (HS) 31.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466101
Giá từng phần lô 579,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.571.429
Mã hàng hóa (HS) 405.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466102
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS) 100.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466103
Giá từng phần lô 44,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.108.572
Mã hàng hóa (HS) 31.466.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466104
Giá từng phần lô 89,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.651.429
Mã hàng hóa (HS) 62.378.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466105
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS) 420.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466106
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS) 79.380.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466107
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.214.286
Mã hàng hóa (HS) 12.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466108
Giá từng phần lô 987,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.435.715
Mã hàng hóa (HS) 691.327.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466109
Giá từng phần lô 22,935,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.382.500
Mã hàng hóa (HS) 16.054.850
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466110
Giá từng phần lô 324,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.857.143
Mã hàng hóa (HS) 227.220.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466111
Giá từng phần lô 105,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.428.572
Mã hàng hóa (HS) 73.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466112
Giá từng phần lô 48,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.857.143
Mã hàng hóa (HS) 34.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466113
Giá từng phần lô 14,961,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.686.429
Mã hàng hóa (HS) 10.472.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466114
Giá từng phần lô 74,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.494.286
Mã hàng hóa (HS) 52.424.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466115
Giá từng phần lô 78,732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.237.143
Mã hàng hóa (HS) 55.112.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466116
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS) 21.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466117
Giá từng phần lô 59,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.262.858
Mã hàng hóa (HS) 41.417.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466118
Giá từng phần lô 20,078,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.342.000
Mã hàng hóa (HS) 14.055.160
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466119
Giá từng phần lô 86,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.057.143
Mã hàng hóa (HS) 60.816.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466120
Giá từng phần lô 52,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.414.286
Mã hàng hóa (HS) 36.666.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466121
Giá từng phần lô 68,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.805.715
Mã hàng hóa (HS) 47.829.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466122
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.428.572
Mã hàng hóa (HS) 226.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466123
Giá từng phần lô 105,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.567.858
Mã hàng hóa (HS) 74.056.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466124
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS) 39.690.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466125
Giá từng phần lô 5,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.028.572
Mã hàng hóa (HS) 3.948.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466126
Giá từng phần lô 88,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.437.143
Mã hàng hóa (HS) 62.168.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466127
Giá từng phần lô 120,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.757.143
Mã hàng hóa (HS) 84.042.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466128
Giá từng phần lô 103,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.714.286
Mã hàng hóa (HS) 72.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466129
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS) 28.224.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466130
Giá từng phần lô 103,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.057.143
Mã hàng hóa (HS) 72.576.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466131
Giá từng phần lô 1,079,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 770.785.715
Mã hàng hóa (HS) 755.370.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466132
Giá từng phần lô 885,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 632.142.858
Mã hàng hóa (HS) 619.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466133
Giá từng phần lô 346,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.542.858
Mã hàng hóa (HS) 242.592.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466134
Giá từng phần lô 309,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.782.858
Mã hàng hóa (HS) 216.367.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466135
Giá từng phần lô 320,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.028.572
Mã hàng hóa (HS) 224.448.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466136
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.858
Mã hàng hóa (HS) 154.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466137
Giá từng phần lô 86,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.491.429
Mã hàng hóa (HS) 60.261.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466138
Giá từng phần lô 230,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.871.429
Mã hàng hóa (HS) 161.574.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466139
Giá từng phần lô 78,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.928.572
Mã hàng hóa (HS) 54.810.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466140
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS) 35.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466141
Giá từng phần lô 284,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.554.286
Mã hàng hóa (HS) 199.483.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466142
Giá từng phần lô 67,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.885.715
Mã hàng hóa (HS) 46.928.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466143
Giá từng phần lô 319,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.428.572
Mã hàng hóa (HS) 223.860.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466144
Giá từng phần lô 110,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.857.143
Mã hàng hóa (HS) 77.280.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466145
Giá từng phần lô 14,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.228.572
Mã hàng hóa (HS) 10.024.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466146
Giá từng phần lô 30,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.140.000
Mã hàng hóa (HS) 21.697.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466147
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.142.858
Mã hàng hóa (HS) 399.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466148
Giá từng phần lô 159,198,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.712.858
Mã hàng hóa (HS) 111.438.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466149
Giá từng phần lô 138,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.880.000
Mã hàng hóa (HS) 96.902.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466150
Giá từng phần lô 83,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.285.715
Mã hàng hóa (HS) 58.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466151
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.715
Mã hàng hóa (HS) 23.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466152
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS) 23.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466153
Giá từng phần lô 85,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.285.715
Mã hàng hóa (HS) 60.060.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466154
Giá từng phần lô 48,757,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.826.443
Mã hàng hóa (HS) 34.129.914
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466155
Giá từng phần lô 191,574,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.838.572
Mã hàng hóa (HS) 134.101.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466156
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.715
Mã hàng hóa (HS) 10.080.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466157
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) 11.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466158
Giá từng phần lô 53,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.417.143
Mã hàng hóa (HS) 37.648.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466159
Giá từng phần lô 36,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.357.143
Mã hàng hóa (HS) 25.830.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466160
Giá từng phần lô 64,102,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.787.143
Mã hàng hóa (HS) 44.871.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466161
Giá từng phần lô 77,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.575.000
Mã hàng hóa (HS) 54.463.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466162
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) 88.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466163
Giá từng phần lô 60,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.928.572
Mã hàng hóa (HS) 42.070.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466164
Giá từng phần lô 79,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.742.858
Mã hàng hóa (HS) 55.608.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466165
Giá từng phần lô 147,926,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.661.429
Mã hàng hóa (HS) 103.548.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466166
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857.143
Mã hàng hóa (HS) 71.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466167
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.572
Mã hàng hóa (HS) 3.360.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466168
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS) 100.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466169
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) 176.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466170
Giá từng phần lô 52,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.285.715
Mã hàng hóa (HS) 36.540.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466171
Giá từng phần lô 83,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.297.143
Mã hàng hóa (HS) 58.111.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466172
Giá từng phần lô 329,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.125.000
Mã hàng hóa (HS) 230.422.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466173
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS) 75.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466174
Giá từng phần lô 52,929,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.806.572
Mã hàng hóa (HS) 37.050.440
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466175
Giá từng phần lô 148,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.857.143
Mã hàng hóa (HS) 103.740.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466176
Giá từng phần lô 42,035,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.025.143
Mã hàng hóa (HS) 29.424.640
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466177
Giá từng phần lô 55,618,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.727.143
Mã hàng hóa (HS) 38.932.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466178
Giá từng phần lô 53,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.864.286
Mã hàng hóa (HS) 37.107.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466179
Giá từng phần lô 114,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.942.858
Mã hàng hóa (HS) 80.304.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466180
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS) 35.280.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466181
Giá từng phần lô 43,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.037.143
Mã hàng hóa (HS) 30.416.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466182
Giá từng phần lô 69,979,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.985.143
Mã hàng hóa (HS) 48.985.440
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466183
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS) 77.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466184
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS) 77.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466185
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.071.429
Mã hàng hóa (HS) 3.990.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466186
Giá từng phần lô 186,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.071.429
Mã hàng hóa (HS) 130.410.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466187
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS) 224.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466188
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.715
Mã hàng hóa (HS) 136.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466189
Giá từng phần lô 24,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.357.143
Mã hàng hóa (HS) 17.010.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466190
Giá từng phần lô 89,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.071.429
Mã hàng hóa (HS) 62.790.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466191
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.428.572
Mã hàng hóa (HS) 79.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466192
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.571.429
Mã hàng hóa (HS) 28.980.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466193
Giá từng phần lô 26,611,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.008.000
Mã hàng hóa (HS) 18.627.840
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466194
Giá từng phần lô 89,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.272.858
Mã hàng hóa (HS) 62.987.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466195
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS) 7.056.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466196
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS) 147.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466197
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.714.286
Mã hàng hóa (HS) 19.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466198
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.858
Mã hàng hóa (HS) 40.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466199
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.858
Mã hàng hóa (HS) 5.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466200
Giá từng phần lô 53,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.035.715
Mã hàng hóa (HS) 37.275.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466201
Giá từng phần lô 12,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.180.000
Mã hàng hóa (HS) 8.996.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466202
Giá từng phần lô 236,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.242.858
Mã hàng hóa (HS) 165.858.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466203
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS) 33.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466204
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) 73.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466205
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS) 63.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466206
Giá từng phần lô 13,954,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.967.500
Mã hàng hóa (HS) 9.768.150
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466207
Giá từng phần lô 11,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.228.572
Mã hàng hóa (HS) 8.064.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466208
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.286
Mã hàng hóa (HS) 4.620.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466209
Giá từng phần lô 18,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.448.572
Mã hàng hóa (HS) 13.179.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466210
Giá từng phần lô 13,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.685.715
Mã hàng hóa (HS) 9.492.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466211
Giá từng phần lô 351,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.857.143
Mã hàng hóa (HS) 245.840.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466212
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) 73.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466213
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.142.858
Mã hàng hóa (HS) 163.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466214
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.857.143
Mã hàng hóa (HS) 483.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466215
Giá từng phần lô 108,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.785.715
Mã hàng hóa (HS) 76.230.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466216
Giá từng phần lô 52,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.371.429
Mã hàng hóa (HS) 36.624.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466217
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS) 31.752.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466218
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS) 20.580.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466219
Giá từng phần lô 163,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.502.858
Mã hàng hóa (HS) 114.172.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466220
Giá từng phần lô 142,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.571.429
Mã hàng hóa (HS) 99.540.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466221
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS) 47.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466222
Giá từng phần lô 31,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.228.572
Mã hàng hóa (HS) 21.784.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466223
Giá từng phần lô 58,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.120.000
Mã hàng hóa (HS) 41.277.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466224
Giá từng phần lô 25,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.957.143
Mã hàng hóa (HS) 17.598.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466225
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS) 5.292.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466226
Giá từng phần lô 35,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.607.143
Mã hàng hóa (HS) 25.095.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466227
Giá từng phần lô 56,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.357.143
Mã hàng hóa (HS) 39.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466228
Giá từng phần lô 622,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.857.143
Mã hàng hóa (HS) 435.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466229
Giá từng phần lô 183,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.142.858
Mã hàng hóa (HS) 128.520.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466230
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.571.429
Mã hàng hóa (HS) 28.980.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466231
Giá từng phần lô 129,654,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.610.000
Mã hàng hóa (HS) 90.757.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466232
Giá từng phần lô 31,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS) 22.344.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466233
Giá từng phần lô 175,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.428.572
Mã hàng hóa (HS) 122.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466234
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS) 6.174.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466235
Giá từng phần lô 32,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.177.143
Mã hàng hóa (HS) 22.713.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466236
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS) 8.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466237
Giá từng phần lô 12,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.257.143
Mã hàng hóa (HS) 9.072.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466238
Giá từng phần lô 149,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.650.000
Mã hàng hóa (HS) 104.517.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466239
Giá từng phần lô 14,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.214.286
Mã hàng hóa (HS) 10.010.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466240
Giá từng phần lô 5,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS) 3.704.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466241
Giá từng phần lô 12,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.785.715
Mã hàng hóa (HS) 8.610.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466242
Giá từng phần lô 21,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.400.000
Mã hàng hóa (HS) 15.092.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466243
Giá từng phần lô 31,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.714.286
Mã hàng hóa (HS) 22.260.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466244
Giá từng phần lô 693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000
Mã hàng hóa (HS) 485.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466245
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) 17.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466246
Giá từng phần lô 24,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.280.000
Mã hàng hóa (HS) 16.934.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466247
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS) 12.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466248
Giá từng phần lô 3,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.651.429
Mã hàng hóa (HS) 2.598.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466249
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS) 3.307.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466250
Giá từng phần lô 150,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.357.143
Mã hàng hóa (HS) 105.210.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466251
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS) 33.075.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466252
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS) 16.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466253
Giá từng phần lô 36,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.400.000
Mã hàng hóa (HS) 25.872.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466254
Giá từng phần lô 654,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 467.142.858
Mã hàng hóa (HS) 457.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466255
Giá từng phần lô 7,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.580.000
Mã hàng hóa (HS) 5.468.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466256
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.142.858
Mã hàng hóa (HS) 10.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466257
Giá từng phần lô 36,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.342.858
Mã hàng hóa (HS) 25.816.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466258
Giá từng phần lô 3,778,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.698.572
Mã hàng hóa (HS) 2.644.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466259
Giá từng phần lô 10,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.650.000
Mã hàng hóa (HS) 7.497.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466260
Giá từng phần lô 18,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.114.286
Mã hàng hóa (HS) 12.852.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466261
Giá từng phần lô 7,182,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.130.000
Mã hàng hóa (HS) 5.027.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466262
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.785.715
Mã hàng hóa (HS) 26.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466263
Giá từng phần lô 19,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.100.000
Mã hàng hóa (HS) 13.818.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466264
Giá từng phần lô 18,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.050.000
Mã hàng hóa (HS) 12.789.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466265
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS) 6.615.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466266
Giá từng phần lô 5,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.250.000
Mã hàng hóa (HS) 4.165.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466267
Giá từng phần lô 4,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.071.429
Mã hàng hóa (HS) 3.010.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466268
Giá từng phần lô 5,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.628.572
Mã hàng hóa (HS) 3.556.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466269
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.429
Mã hàng hóa (HS) 5.460.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466270
Giá từng phần lô 2,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.942.858
Mã hàng hóa (HS) 1.904.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466271
Giá từng phần lô 16,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.657.143
Mã hàng hóa (HS) 11.424.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466272
Giá từng phần lô 8,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.771.429
Mã hàng hóa (HS) 5.656.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466273
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857.143
Mã hàng hóa (HS) 71.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466274
Giá từng phần lô 21,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.000
Mã hàng hóa (HS) 14.994.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466275
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285.715
Mã hàng hóa (HS) 53.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466276
Giá từng phần lô 323,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.342.858
Mã hàng hóa (HS) 226.716.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466277
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.715
Mã hàng hóa (HS) 14.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466278
Giá từng phần lô 33,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.850.000
Mã hàng hóa (HS) 23.373.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466279
Giá từng phần lô 49,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.550.000
Mã hàng hóa (HS) 34.839.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466280
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) 10.290.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466281
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS) 15.435.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466282
Giá từng phần lô 92,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.071.429
Mã hàng hóa (HS) 64.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466283
Giá từng phần lô 17,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.457.143
Mã hàng hóa (HS) 12.208.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466284
Giá từng phần lô 232,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.714.286
Mã hàng hóa (HS) 162.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466285
Giá từng phần lô 76,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.685.715
Mã hàng hóa (HS) 53.592.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466286
Giá từng phần lô 3,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.528.572
Mã hàng hóa (HS) 2.478.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466287
Giá từng phần lô 46,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.107.143
Mã hàng hóa (HS) 32.445.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466288
Giá từng phần lô 24,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.571.429
Mã hàng hóa (HS) 17.220.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466289
Giá từng phần lô 12,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.946.429
Mã hàng hóa (HS) 8.767.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466290
Giá từng phần lô 50,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.964.286
Mã hàng hóa (HS) 35.245.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466291
Giá từng phần lô 6,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.942.858
Mã hàng hóa (HS) 4.844.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466292
Giá từng phần lô 163,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS) 114.660.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466293
Giá từng phần lô 176,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.385.715
Mã hàng hóa (HS) 123.858.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466294
Giá từng phần lô 11,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS) 8.232.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466295
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.571.429
Mã hàng hóa (HS) 14.280.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466296
Giá từng phần lô 23,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.740.000
Mã hàng hóa (HS) 16.405.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466297
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.857.143
Mã hàng hóa (HS) 130.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466298
Giá từng phần lô 9,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.714.286
Mã hàng hóa (HS) 6.580.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466299
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.572
Mã hàng hóa (HS) 15.120.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466300
Giá từng phần lô 23,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.842.858
Mã hàng hóa (HS) 16.506.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466301
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS) 12.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466302
Giá từng phần lô 6,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.457.143
Mã hàng hóa (HS) 4.368.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466303
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS) 235.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466304
Giá từng phần lô 41,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS) 29.106.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466305
Giá từng phần lô 28,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.685.715
Mã hàng hóa (HS) 20.272.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466306
Giá từng phần lô 23,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.928.572
Mã hàng hóa (HS) 16.590.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466307
Giá từng phần lô 3,654,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.610.000
Mã hàng hóa (HS) 2.557.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466308
Giá từng phần lô 179,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.314.286
Mã hàng hóa (HS) 125.748.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466309
Giá từng phần lô 22,806,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.290.000
Mã hàng hóa (HS) 15.964.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466310
Giá từng phần lô 8,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.371.429
Mã hàng hóa (HS) 6.244.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466311
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) 88.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466312
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS) 33.075.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466313
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3.675.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466314
Giá từng phần lô 53,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.142.858
Mã hàng hóa (HS) 37.380.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466315
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS) 12.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466316
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.572
Mã hàng hóa (HS) 16.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466317
Giá từng phần lô 20,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.857.143
Mã hàng hóa (HS) 14.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466318
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) 8.820.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466319
Giá từng phần lô 7,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.480.000
Mã hàng hóa (HS) 5.370.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466320
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.142.858
Mã hàng hóa (HS) 11.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466321
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) 52.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466322
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS) 39.690.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466323
Giá từng phần lô 46,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.300.000
Mã hàng hóa (HS) 32.634.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466324
Giá từng phần lô 6,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.405.715
Mã hàng hóa (HS) 4.317.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466325
Giá từng phần lô 5,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.045.715
Mã hàng hóa (HS) 3.964.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466326
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS) 92.610.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466327
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.429
Mã hàng hóa (HS) 1.540.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466328
Giá từng phần lô 11,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.314.286
Mã hàng hóa (HS) 8.148.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466329
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.858
Mã hàng hóa (HS) 5.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466330
Giá từng phần lô 70,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.357.143
Mã hàng hóa (HS) 49.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500466331
Giá từng phần lô 177,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.428.572
Mã hàng hóa (HS) 123.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->