Gói thầu: Gói thầu thuốc generic (gồm 28 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 06; Nhóm 2: 02; Nhóm 3: 01; Nhóm 4: 16; Nhóm 5: 03)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500185482-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/05/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN CAI LẬY
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic (gồm 28 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 06; Nhóm 2: 02; Nhóm 3: 01; Nhóm 4: 16; Nhóm 5: 03)
Số hiệu KHLCNT PL2500092923
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 3,298,353,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500203645 - 14,850,000 14.850.000 10.395.000 222,750
2 PP2500203646 - 634,800,000 634.800.000 444.360.000 9,522,000
3 PP2500203647 - 124,000,000 124.000.000 86.800.000 1,860,000
4 PP2500203648 - 104,000,000 104.000.000 72.800.000 1,560,000
5 PP2500203649 - 60,000,000 60.000.000 42.000.000 900,000
6 PP2500203650 - 154,840,000 154.840.000 108.388.000 2,322,600
7 PP2500203651 - 7,350,000 7.350.000 5.145.000 110,250
8 PP2500203652 - 194,250,000 194.250.000 135.975.000 2,913,750
9 PP2500203653 - 700,000,000 700.000.000 490.000.000 10,500,000
10 PP2500203654 - 62,000,000 62.000.000 43.400.000 930,000
11 PP2500203655 - 5,800,000 5.800.000 4.060.000 87,000
12 PP2500203656 - 37,000,000 37.000.000 25.900.000 555,000
13 PP2500203657 - 1,953,000 1.953.000 1.367.100 29,295
14 PP2500203658 - 4,200,000 4.200.000 2.940.000 63,000
15 PP2500203659 - 89,460,000 89.460.000 62.622.000 1,341,900
16 PP2500203660 - 11,600,000 11.600.000 8.120.000 174,000
17 PP2500203661 - 14,700,000 14.700.000 10.290.000 220,500
18 PP2500203662 - 1,335,000 1.335.000 934.500 20,025
19 PP2500203663 - 141,750,000 141.750.000 99.225.000 2,126,250
20 PP2500203664 - 10,485,000 10.485.000 7.339.500 157,275
21 PP2500203665 - 163,500,000 163.500.000 114.450.000 2,452,500
22 PP2500203666 - 25,520,000 25.520.000 17.864.000 382,800
23 PP2500203667 - 34,800,000 34.800.000 24.360.000 522,000
24 PP2500203668 - 95,760,000 95.760.000 67.032.000 1,436,400
25 PP2500203669 - 138,600,000 138.600.000 97.020.000 2,079,000
26 PP2500203670 - 270,000,000 270.000.000 189.000.000 4,050,000
27 PP2500203671 - 178,500,000 178.500.000 124.950.000 2,677,500
28 PP2500203672 - 17,300,000 17.300.000 12.110.000 259,500
Mã phần lô PP2500203645
Giá từng phần lô 14,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500203646
Giá từng phần lô 634,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,522,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500203647
Giá từng phần lô 124,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500203648
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500203649
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500203650
Giá từng phần lô 154,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,322,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500203651
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500203652
Giá từng phần lô 194,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,913,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500203653
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500203654
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500203655
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500203656
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500203657
Giá từng phần lô 1,953,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.953.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.367.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,295
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500203658
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500203659
Giá từng phần lô 89,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500203660
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500203661
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500203662
Giá từng phần lô 1,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.335.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 934.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,025
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500203663
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,126,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500203664
Giá từng phần lô 10,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.339.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,275
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500203665
Giá từng phần lô 163,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,452,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500203666
Giá từng phần lô 25,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500203667
Giá từng phần lô 34,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500203668
Giá từng phần lô 95,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500203669
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500203670
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500203671
Giá từng phần lô 178,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,677,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500203672
Giá từng phần lô 17,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->