Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic (gồm 309 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 83; Nhóm 2: 27; Nhóm 3: 18; Nhóm 4: 170; Nhóm 5: 11)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400324184-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/09/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TIỀN GIANG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TIỀN GIANG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic (gồm 309 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 83; Nhóm 2: 27; Nhóm 3: 18; Nhóm 4: 170; Nhóm 5: 11)
Số hiệu KHLCNT PL2400186723
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 118,930,837,349 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400219224 - 1 380,700,000 11,421,000
2 PP2400219225 - 2 44,064,000 1,321,920
3 PP2400219226 - 3 81,000,000 2,430,000
4 PP2400219227 - 4 1,763,200 52,896
5 PP2400219228 - 5 91,030,160 2,730,904
6 PP2400219229 - 6 130,758,500 3,922,755
7 PP2400219230 - 7 931,200,000 27,936,000
8 PP2400219231 - 8 13,977,600 419,328
9 PP2400219232 - 9 208,551,750 6,256,552
10 PP2400219233 - 10 560,082 16,802
11 PP2400219234 - 11 5,191,056 155,731
12 PP2400219235 - 12 42,313,950 1,269,418
13 PP2400219236 - 13 81,120,000 2,433,600
14 PP2400219237 - 14 237,837,600 7,135,128
15 PP2400219238 - 15 20,654,000 619,620
16 PP2400219239 - 16 18,810,000 564,300
17 PP2400219240 - 17 1,364,519,200 40,935,576
18 PP2400219241 - 18 1,787,203,278 53,616,098
19 PP2400219242 - 19 177,074,000 5,312,220
20 PP2400219243 - 20 62,228,010 1,866,840
21 PP2400219244 - 21 59,327,352 1,779,820
22 PP2400219245 - 22 62,109,600 1,863,288
23 PP2400219246 - 23 59,679,900 1,790,397
24 PP2400219247 - 24 324,368,550 9,731,056
25 PP2400219248 - 25 2,723,400,000 81,702,000
26 PP2400219249 - 26 3,660,000,000 109,800,000
27 PP2400219250 - 27 666,307,320 19,989,219
28 PP2400219251 - 28 1,115,353,365 33,460,600
29 PP2400219252 - 29 68,882,814 2,066,484
30 PP2400219253 - 30 76,316,061 2,289,481
31 PP2400219254 - 31 52,094,202 1,562,826
32 PP2400219255 - 32 52,166,310 1,564,989
33 PP2400219256 - 33 481,194,338 14,435,830
34 PP2400219257 - 34 451,860,942 13,555,828
35 PP2400219258 - 35 83,246,400 2,497,392
36 PP2400219259 - 36 537,620,699 16,128,620
37 PP2400219260 - 37 106,847,224 3,205,416
38 PP2400219261 - 38 232,506,043 6,975,181
39 PP2400219262 - 39 334,708,022 10,041,240
40 PP2400219263 - 40 330,529,680 9,915,890
41 PP2400219264 - 41 47,385,000 1,421,550
42 PP2400219265 - 42 212,181,606 6,365,448
43 PP2400219266 - 43 7,425,000 222,750
44 PP2400219267 - 44 240,493,880 7,214,816
45 PP2400219268 - 45 21,060,000 631,800
46 PP2400219269 - 46 768,800,000 23,064,000
47 PP2400219270 - 47 75,504,000 2,265,120
48 PP2400219271 - 48 93,058,644 2,791,759
49 PP2400219272 - 49 64,350,000 1,930,500
50 PP2400219273 - 50 91,712,000 2,751,360
51 PP2400219274 - 51 252,188,880 7,565,666
52 PP2400219275 - 52 158,427,500 4,752,825
53 PP2400219276 - 53 307,697,000 9,230,910
54 PP2400219277 - 54 49,456,246 1,483,687
55 PP2400219278 - 55 58,099,860 1,742,995
56 PP2400219279 - 56 4,980,000,000 149,400,000
57 PP2400219280 - 57 10,065,000 301,950
58 PP2400219281 - 58 635,707,872 19,071,236
59 PP2400219282 - 59 235,758,336 7,072,750
60 PP2400219283 - 60 467,928,000 14,037,840
61 PP2400219284 - 61 1,829,100,000 54,873,000
62 PP2400219285 - 62 29,139,845 874,195
63 PP2400219286 - 63 74,878,533 2,246,355
64 PP2400219287 - 64 402,500,000 12,075,000
65 PP2400219288 - 65 68,203,464 2,046,103
66 PP2400219289 - 66 9,976,434 299,293
67 PP2400219290 - 67 1,603,000,000 48,090,000
68 PP2400219291 - 68 187,502,700 5,625,081
69 PP2400219292 - 69 73,855,800 2,215,674
70 PP2400219293 - 70 163,270,800 4,898,124
71 PP2400219294 - 71 68,344,080 2,050,322
72 PP2400219295 - 72 82,165,200 2,464,956
73 PP2400219296 - 73 441,032,559 13,230,976
74 PP2400219297 - 74 66,496,600 1,994,898
75 PP2400219298 - 75 563,037,494 16,891,124
76 PP2400219299 - 76 219,708,000 6,591,240
77 PP2400219300 - 77 360,905,000 10,827,150
78 PP2400219301 - 78 153,381,000 4,601,430
79 PP2400219302 - 79 60,764,000 1,822,920
80 PP2400219303 - 80 78,970,000 2,369,100
81 PP2400219304 - 81 361,500,000 10,845,000
82 PP2400219305 - 82 373,665,750 11,209,972
83 PP2400219306 - 83 8,910,000 267,300
84 PP2400219307 - 84 212,850,000 6,385,500
85 PP2400219308 - 85 134,756,076 4,042,682
86 PP2400219309 - 86 129,797,120 3,893,913
87 PP2400219310 - 87 133,730,000 4,011,900
88 PP2400219311 - 88 283,866,000 8,515,980
89 PP2400219312 - 89 667,953,000 20,038,590
90 PP2400219313 - 90 381,996,000 11,459,880
91 PP2400219314 - 91 592,935,000 17,788,050
92 PP2400219315 - 92 948,000,000 28,440,000
93 PP2400219316 - 93 353,400,000 10,602,000
94 PP2400219317 - 94 226,255,680 6,787,670
95 PP2400219318 - 95 95,866,400 2,875,992
96 PP2400219319 - 96 784,812,600 23,544,378
97 PP2400219320 - 97 1,967,392,000 59,021,760
98 PP2400219321 - 98 129,026,150 3,870,784
99 PP2400219322 - 99 1,653,000 49,590
100 PP2400219323 - 100 1,208,760,000 36,262,800
101 PP2400219324 - 101 124,033,500 3,721,005
102 PP2400219325 - 102 33,279,000 998,370
103 PP2400219326 - 103 54,452,700 1,633,581
104 PP2400219327 - 104 3,008,200 90,246
105 PP2400219328 - 105 29,376,438 881,293
106 PP2400219329 - 106 34,357,575 1,030,727
107 PP2400219330 - 107 35,201,400 1,056,042
108 PP2400219331 - 108 532,113,000 15,963,390
109 PP2400219332 - 109 4,843,500 145,305
110 PP2400219333 - 110 145,772,000 4,373,160
111 PP2400219334 - 111 99,162,448 2,974,873
112 PP2400219335 - 112 1,050,329,985 31,509,899
113 PP2400219336 - 113 983,879,400 29,516,382
114 PP2400219337 - 114 49,952,672 1,498,580
115 PP2400219338 - 115 7,500,000 225,000
116 PP2400219339 - 116 6,283,710 188,511
117 PP2400219340 - 117 615,638,160 18,469,144
118 PP2400219341 - 118 255,757,840 7,672,735
119 PP2400219342 - 119 210,429,730 6,312,891
120 PP2400219343 - 120 570,364,695 17,110,940
121 PP2400219344 - 121 858,720,960 25,761,628
122 PP2400219345 - 122 37,128,000 1,113,840
123 PP2400219346 - 123 128,957,750 3,868,732
124 PP2400219347 - 124 80,003,700 2,400,111
125 PP2400219348 - 125 47,204,850 1,416,145
126 PP2400219349 - 126 1,857,342,640 55,720,279
127 PP2400219350 - 127 503,149,738 15,094,492
128 PP2400219351 - 128 485,088,240 14,552,647
129 PP2400219352 - 129 17,048,700 511,461
130 PP2400219353 - 130 100,467,400 3,014,022
131 PP2400219354 - 131 168,477,192 5,054,315
132 PP2400219355 - 132 1,864,000 55,920
133 PP2400219356 - 133 2,201,493 66,044
134 PP2400219357 - 134 5,823,048 174,691
135 PP2400219358 - 135 605,215,086 18,156,452
136 PP2400219359 - 136 321,209,414 9,636,282
137 PP2400219360 - 137 407,450,736 12,223,522
138 PP2400219361 - 138 239,066,100 7,171,983
139 PP2400219362 - 139 431,392 12,941
140 PP2400219363 - 140 57,195,558 1,715,866
141 PP2400219364 - 141 664,121,680 19,923,650
142 PP2400219365 - 142 14,234,025 427,020
143 PP2400219366 - 143 113,867,208 3,416,016
144 PP2400219367 - 144 109,956,000 3,298,680
145 PP2400219368 - 145 12,323,500 369,705
146 PP2400219369 - 146 55,248,000 1,657,440
147 PP2400219370 - 147 327,600,000 9,828,000
148 PP2400219371 - 148 39,213,000 1,176,390
149 PP2400219372 - 149 53,129,622 1,593,888
150 PP2400219373 - 150 15,989,920 479,697
151 PP2400219374 - 151 742,442,500 22,273,275
152 PP2400219375 - 152 265,521,648 7,965,649
153 PP2400219376 - 153 97,906,320 2,937,189
154 PP2400219377 - 154 70,610,400 2,118,312
155 PP2400219378 - 155 5,915,200 177,456
156 PP2400219379 - 156 540,439,410 16,213,182
157 PP2400219380 - 157 85,152,200 2,554,566
158 PP2400219381 - 158 210,970,584 6,329,117
159 PP2400219382 - 159 8,316,000 249,480
160 PP2400219383 - 160 277,561,000 8,326,830
161 PP2400219384 - 161 4,424,569,650 132,737,089
162 PP2400219385 - 162 1,008,597,150 30,257,914
163 PP2400219386 - 163 66,833,000 2,004,990
164 PP2400219387 - 164 3,915,583,434 117,467,503
165 PP2400219388 - 165 129,523,100 3,885,693
166 PP2400219389 - 166 20,737,600 622,128
167 PP2400219390 - 167 290,367,840 8,711,035
168 PP2400219391 - 168 366,154,250 10,984,627
169 PP2400219392 - 169 3,591,299,400 107,738,982
170 PP2400219393 - 170 38,283,270 1,148,498
171 PP2400219394 - 171 96,159,000 2,884,770
172 PP2400219395 - 172 26,624,040 798,721
173 PP2400219396 - 173 687,192 20,615
174 PP2400219397 - 174 82,720,650 2,481,619
175 PP2400219398 - 175 60,147,696 1,804,430
176 PP2400219399 - 176 8,539,146 256,174
177 PP2400219400 - 177 29,832,138 894,964
178 PP2400219401 - 178 161,523,012 4,845,690
179 PP2400219402 - 179 59,337,936 1,780,138
180 PP2400219403 - 180 76,723,605 2,301,708
181 PP2400219404 - 181 400,080,450 12,002,413
182 PP2400219405 - 182 3,853,200 115,596
183 PP2400219406 - 183 229,930,400 6,897,912
184 PP2400219407 - 184 40,544,420 1,216,332
185 PP2400219408 - 185 28,719,629 861,588
186 PP2400219409 - 186 117,111,960 3,513,358
187 PP2400219410 - 187 4,697,000 140,910
188 PP2400219411 - 188 43,682,100 1,310,463
189 PP2400219412 - 189 30,859,920 925,797
190 PP2400219413 - 190 10,745,280 322,358
191 PP2400219414 - 191 5,384,535,000 161,536,050
192 PP2400219415 - 192 176,225,310 5,286,759
193 PP2400219416 - 193 162,053,178 4,861,595
194 PP2400219417 - 194 1,342,324,620 40,269,738
195 PP2400219418 - 195 65,834,160 1,975,024
196 PP2400219419 - 196 48,150,600 1,444,518
197 PP2400219420 - 197 483,558,400 14,506,752
198 PP2400219421 - 198 88,320,000 2,649,600
199 PP2400219422 - 199 339,215,973 10,176,479
200 PP2400219423 - 200 74,467,458 2,234,023
201 PP2400219424 - 201 57,060,630 1,711,818
202 PP2400219425 - 202 45,396,690 1,361,900
203 PP2400219426 - 203 1,231,242,428 36,937,272
204 PP2400219427 - 204 75,249,810 2,257,494
205 PP2400219428 - 205 87,978,588 2,639,357
206 PP2400219429 - 206 153,997,536 4,619,926
207 PP2400219430 - 207 78,837,135 2,365,114
208 PP2400219431 - 208 127,521,471 3,825,644
209 PP2400219432 - 209 65,107,600 1,953,228
210 PP2400219433 - 210 21,398,681 641,960
211 PP2400219434 - 211 362,723,049 10,881,691
212 PP2400219435 - 212 27,014,400 810,432
213 PP2400219436 - 213 544,383,520 16,331,505
214 PP2400219437 - 214 56,905,630 1,707,168
215 PP2400219438 - 215 15,402,340 462,070
216 PP2400219439 - 216 55,225,820 1,656,774
217 PP2400219440 - 217 1,374,088,392 41,222,651
218 PP2400219441 - 218 96,000,000 2,880,000
219 PP2400219442 - 219 114,644,200 3,439,326
220 PP2400219443 - 220 61,504,170 1,845,125
221 PP2400219444 - 221 170,627,705 5,118,831
222 PP2400219445 - 222 37,441,800 1,123,254
223 PP2400219446 - 223 25,958,400 778,752
224 PP2400219447 - 224 21,560,000 646,800
225 PP2400219448 - 225 93,495,000 2,804,850
226 PP2400219449 - 226 29,972,250 899,167
227 PP2400219450 - 227 26,371,800 791,154
228 PP2400219451 - 228 177,325,830 5,319,774
229 PP2400219452 - 229 853,085,366 25,592,560
230 PP2400219453 - 230 669,120,000 20,073,600
231 PP2400219454 - 231 1,441,781,250 43,253,437
232 PP2400219455 - 232 1,801,548,840 54,046,465
233 PP2400219456 - 233 94,926,300 2,847,789
234 PP2400219457 - 234 196,700,584 5,901,017
235 PP2400219458 - 235 111,496,890 3,344,906
236 PP2400219459 - 236 378,676,935 11,360,308
237 PP2400219460 - 237 555,517,392 16,665,521
238 PP2400219461 - 238 84,349,980 2,530,499
239 PP2400219462 - 239 27,207,600 816,228
240 PP2400219463 - 240 2,652,000 79,560
241 PP2400219464 - 241 107,272,802 3,218,184
242 PP2400219465 - 242 17,062,500 511,875
243 PP2400219466 - 243 489,189,120 14,675,673
244 PP2400219467 - 244 4,426,400 132,792
245 PP2400219468 - 245 1,276,952 38,308
246 PP2400219469 - 246 383,972,400 11,519,172
247 PP2400219470 - 247 6,840,960 205,228
248 PP2400219471 - 248 462,698,082 13,880,942
249 PP2400219472 - 249 114,379,329 3,431,379
250 PP2400219473 - 250 2,006,189,120 60,185,673
251 PP2400219474 - 251 451,122,168 13,533,665
252 PP2400219475 - 252 887,409,600 26,622,288
253 PP2400219476 - 253 366,522,000 10,995,660
254 PP2400219477 - 254 29,388,798 881,663
255 PP2400219478 - 255 1,451,766,240 43,552,987
256 PP2400219479 - 256 36,885,970 1,106,579
257 PP2400219480 - 257 20,491,545 614,746
258 PP2400219481 - 258 20,060,355 601,810
259 PP2400219482 - 259 98,170,569 2,945,117
260 PP2400219483 - 260 37,021,950 1,110,658
261 PP2400219484 - 261 152,359,578 4,570,787
262 PP2400219485 - 262 76,181,490 2,285,444
263 PP2400219486 - 263 179,174,120 5,375,223
264 PP2400219487 - 264 170,976,000 5,129,280
265 PP2400219488 - 265 381,349,328 11,440,479
266 PP2400219489 - 266 65,642,220 1,969,266
267 PP2400219490 - 267 36,230,625 1,086,918
268 PP2400219491 - 268 1,758,282 52,748
269 PP2400219492 - 269 218,572,250 6,557,167
270 PP2400219493 - 270 107,768,045 3,233,041
271 PP2400219494 - 271 366,902,442 11,007,073
272 PP2400219495 - 272 173,826,440 5,214,793
273 PP2400219496 - 273 69,064,000 2,071,920
274 PP2400219497 - 274 6,798,051 203,941
275 PP2400219498 - 275 84,156,644 2,524,699
276 PP2400219499 - 276 691,488,000 20,744,640
277 PP2400219500 - 277 5,843,565 175,306
278 PP2400219501 - 278 1,714,935,600 51,448,068
279 PP2400219502 - 279 19,251,414 577,542
280 PP2400219503 - 280 54,679,044 1,640,371
281 PP2400219504 - 281 21,588,000 647,640
282 PP2400219505 - 282 955,547,000 28,666,410
283 PP2400219506 - 283 3,390,315,000 101,709,450
284 PP2400219507 - 284 3,064,887,000 91,946,610
285 PP2400219508 - 285 1,057,264,000 31,717,920
286 PP2400219509 - 286 55,301,400 1,659,042
287 PP2400219510 - 287 306,246,080 9,187,382
288 PP2400219511 - 288 46,200,000 1,386,000
289 PP2400219512 - 289 19,635,200 589,056
290 PP2400219513 - 290 27,908,400 837,252
291 PP2400219514 - 291 1,202,952,220 36,088,566
292 PP2400219515 - 292 1,414,358,400 42,430,752
293 PP2400219516 - 293 34,063,200 1,021,896
294 PP2400219517 - 294 333,013,000 9,990,390
295 PP2400219518 - 295 462,161,595 13,864,847
296 PP2400219519 - 296 1,261,389,360 37,841,680
297 PP2400219520 - 297 218,825,733 6,564,771
298 PP2400219521 - 298 57,663,060 1,729,891
299 PP2400219522 - 299 4,305,000 129,150
300 PP2400219523 - 300 145,866,240 4,375,987
301 PP2400219524 - 301 148,473,000 4,454,190
302 PP2400219525 - 302 1,363,365,000 40,900,950
303 PP2400219526 - 303 100,401,600 3,012,048
304 PP2400219527 - 304 3,197,000 95,910
305 PP2400219528 - 305 250,176,000 7,505,280
306 PP2400219529 - 306 269,458,800 8,083,764
307 PP2400219530 - 307 113,513,400 3,405,402
308 PP2400219531 - 308 59,724,000 1,791,720
309 PP2400219532 - 309 43,254,000 1,297,620
1
Mã phần lô PP2400219224
Giá từng phần lô 380,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,421,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
2
Mã phần lô PP2400219225
Giá từng phần lô 44,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,321,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
3
Mã phần lô PP2400219226
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
4
Mã phần lô PP2400219227
Giá từng phần lô 1,763,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,896
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
5
Mã phần lô PP2400219228
Giá từng phần lô 91,030,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,904
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
6
Mã phần lô PP2400219229
Giá từng phần lô 130,758,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,922,755
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
7
Mã phần lô PP2400219230
Giá từng phần lô 931,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
8
Mã phần lô PP2400219231
Giá từng phần lô 13,977,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,328
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
9
Mã phần lô PP2400219232
Giá từng phần lô 208,551,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,256,552
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
10
Mã phần lô PP2400219233
Giá từng phần lô 560,082
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,802
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
11
Mã phần lô PP2400219234
Giá từng phần lô 5,191,056
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,731
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
12
Mã phần lô PP2400219235
Giá từng phần lô 42,313,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,269,418
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
13
Mã phần lô PP2400219236
Giá từng phần lô 81,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,433,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
14
Mã phần lô PP2400219237
Giá từng phần lô 237,837,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,135,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
15
Mã phần lô PP2400219238
Giá từng phần lô 20,654,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
16
Mã phần lô PP2400219239
Giá từng phần lô 18,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
17
Mã phần lô PP2400219240
Giá từng phần lô 1,364,519,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,935,576
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
18
Mã phần lô PP2400219241
Giá từng phần lô 1,787,203,278
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,616,098
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
19
Mã phần lô PP2400219242
Giá từng phần lô 177,074,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,312,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
20
Mã phần lô PP2400219243
Giá từng phần lô 62,228,010
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,866,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
21
Mã phần lô PP2400219244
Giá từng phần lô 59,327,352
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,779,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
22
Mã phần lô PP2400219245
Giá từng phần lô 62,109,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,863,288
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
23
Mã phần lô PP2400219246
Giá từng phần lô 59,679,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,790,397
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
24
Mã phần lô PP2400219247
Giá từng phần lô 324,368,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,731,056
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
25
Mã phần lô PP2400219248
Giá từng phần lô 2,723,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
26
Mã phần lô PP2400219249
Giá từng phần lô 3,660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
27
Mã phần lô PP2400219250
Giá từng phần lô 666,307,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,989,219
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
28
Mã phần lô PP2400219251
Giá từng phần lô 1,115,353,365
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,460,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
29
Mã phần lô PP2400219252
Giá từng phần lô 68,882,814
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,066,484
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
30
Mã phần lô PP2400219253
Giá từng phần lô 76,316,061
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,289,481
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
31
Mã phần lô PP2400219254
Giá từng phần lô 52,094,202
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,562,826
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
32
Mã phần lô PP2400219255
Giá từng phần lô 52,166,310
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,564,989
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
33
Mã phần lô PP2400219256
Giá từng phần lô 481,194,338
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,435,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
34
Mã phần lô PP2400219257
Giá từng phần lô 451,860,942
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,555,828
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
35
Mã phần lô PP2400219258
Giá từng phần lô 83,246,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,497,392
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
36
Mã phần lô PP2400219259
Giá từng phần lô 537,620,699
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,128,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
37
Mã phần lô PP2400219260
Giá từng phần lô 106,847,224
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,205,416
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
38
Mã phần lô PP2400219261
Giá từng phần lô 232,506,043
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,975,181
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
39
Mã phần lô PP2400219262
Giá từng phần lô 334,708,022
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,041,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
40
Mã phần lô PP2400219263
Giá từng phần lô 330,529,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,915,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
41
Mã phần lô PP2400219264
Giá từng phần lô 47,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,421,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
42
Mã phần lô PP2400219265
Giá từng phần lô 212,181,606
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,365,448
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
43
Mã phần lô PP2400219266
Giá từng phần lô 7,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
44
Mã phần lô PP2400219267
Giá từng phần lô 240,493,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,214,816
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
45
Mã phần lô PP2400219268
Giá từng phần lô 21,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 631,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
46
Mã phần lô PP2400219269
Giá từng phần lô 768,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
47
Mã phần lô PP2400219270
Giá từng phần lô 75,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,265,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
48
Mã phần lô PP2400219271
Giá từng phần lô 93,058,644
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,791,759
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
49
Mã phần lô PP2400219272
Giá từng phần lô 64,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,930,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
50
Mã phần lô PP2400219273
Giá từng phần lô 91,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,751,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
51
Mã phần lô PP2400219274
Giá từng phần lô 252,188,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,565,666
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
52
Mã phần lô PP2400219275
Giá từng phần lô 158,427,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,752,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
53
Mã phần lô PP2400219276
Giá từng phần lô 307,697,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,230,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
54
Mã phần lô PP2400219277
Giá từng phần lô 49,456,246
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,483,687
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
55
Mã phần lô PP2400219278
Giá từng phần lô 58,099,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,742,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
56
Mã phần lô PP2400219279
Giá từng phần lô 4,980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
57
Mã phần lô PP2400219280
Giá từng phần lô 10,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
58
Mã phần lô PP2400219281
Giá từng phần lô 635,707,872
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,071,236
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
59
Mã phần lô PP2400219282
Giá từng phần lô 235,758,336
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,072,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
60
Mã phần lô PP2400219283
Giá từng phần lô 467,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,037,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
61
Mã phần lô PP2400219284
Giá từng phần lô 1,829,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,873,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
62
Mã phần lô PP2400219285
Giá từng phần lô 29,139,845
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,195
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
63
Mã phần lô PP2400219286
Giá từng phần lô 74,878,533
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,246,355
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
64
Mã phần lô PP2400219287
Giá từng phần lô 402,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
65
Mã phần lô PP2400219288
Giá từng phần lô 68,203,464
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,046,103
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
66
Mã phần lô PP2400219289
Giá từng phần lô 9,976,434
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,293
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
67
Mã phần lô PP2400219290
Giá từng phần lô 1,603,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
68
Mã phần lô PP2400219291
Giá từng phần lô 187,502,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,081
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
69
Mã phần lô PP2400219292
Giá từng phần lô 73,855,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,215,674
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
70
Mã phần lô PP2400219293
Giá từng phần lô 163,270,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,898,124
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
71
Mã phần lô PP2400219294
Giá từng phần lô 68,344,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,050,322
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
72
Mã phần lô PP2400219295
Giá từng phần lô 82,165,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,464,956
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
73
Mã phần lô PP2400219296
Giá từng phần lô 441,032,559
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,976
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
74
Mã phần lô PP2400219297
Giá từng phần lô 66,496,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,994,898
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
75
Mã phần lô PP2400219298
Giá từng phần lô 563,037,494
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,891,124
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
76
Mã phần lô PP2400219299
Giá từng phần lô 219,708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,591,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
77
Mã phần lô PP2400219300
Giá từng phần lô 360,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,827,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
78
Mã phần lô PP2400219301
Giá từng phần lô 153,381,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,601,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
79
Mã phần lô PP2400219302
Giá từng phần lô 60,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,822,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
80
Mã phần lô PP2400219303
Giá từng phần lô 78,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,369,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
81
Mã phần lô PP2400219304
Giá từng phần lô 361,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
82
Mã phần lô PP2400219305
Giá từng phần lô 373,665,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,209,972
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
83
Mã phần lô PP2400219306
Giá từng phần lô 8,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
84
Mã phần lô PP2400219307
Giá từng phần lô 212,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,385,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
85
Mã phần lô PP2400219308
Giá từng phần lô 134,756,076
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,042,682
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
86
Mã phần lô PP2400219309
Giá từng phần lô 129,797,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,893,913
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
87
Mã phần lô PP2400219310
Giá từng phần lô 133,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,011,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
88
Mã phần lô PP2400219311
Giá từng phần lô 283,866,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,515,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
89
Mã phần lô PP2400219312
Giá từng phần lô 667,953,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,038,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
90
Mã phần lô PP2400219313
Giá từng phần lô 381,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,459,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
91
Mã phần lô PP2400219314
Giá từng phần lô 592,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,788,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
92
Mã phần lô PP2400219315
Giá từng phần lô 948,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
93
Mã phần lô PP2400219316
Giá từng phần lô 353,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,602,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
94
Mã phần lô PP2400219317
Giá từng phần lô 226,255,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,787,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
95
Mã phần lô PP2400219318
Giá từng phần lô 95,866,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,875,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
96
Mã phần lô PP2400219319
Giá từng phần lô 784,812,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,544,378
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
97
Mã phần lô PP2400219320
Giá từng phần lô 1,967,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,021,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
98
Mã phần lô PP2400219321
Giá từng phần lô 129,026,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
99
Mã phần lô PP2400219322
Giá từng phần lô 1,653,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
100
Mã phần lô PP2400219323
Giá từng phần lô 1,208,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,262,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
101
Mã phần lô PP2400219324
Giá từng phần lô 124,033,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,721,005
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
102
Mã phần lô PP2400219325
Giá từng phần lô 33,279,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
103
Mã phần lô PP2400219326
Giá từng phần lô 54,452,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,633,581
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
104
Mã phần lô PP2400219327
Giá từng phần lô 3,008,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,246
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
105
Mã phần lô PP2400219328
Giá từng phần lô 29,376,438
Bảo đảm dự thầu (VND) 881,293
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
106
Mã phần lô PP2400219329
Giá từng phần lô 34,357,575
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,030,727
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
107
Mã phần lô PP2400219330
Giá từng phần lô 35,201,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,042
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
108
Mã phần lô PP2400219331
Giá từng phần lô 532,113,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,963,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
109
Mã phần lô PP2400219332
Giá từng phần lô 4,843,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,305
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
110
Mã phần lô PP2400219333
Giá từng phần lô 145,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,373,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
111
Mã phần lô PP2400219334
Giá từng phần lô 99,162,448
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,974,873
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
112
Mã phần lô PP2400219335
Giá từng phần lô 1,050,329,985
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,509,899
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
113
Mã phần lô PP2400219336
Giá từng phần lô 983,879,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,516,382
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
114
Mã phần lô PP2400219337
Giá từng phần lô 49,952,672
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,498,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
115
Mã phần lô PP2400219338
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
116
Mã phần lô PP2400219339
Giá từng phần lô 6,283,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,511
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
117
Mã phần lô PP2400219340
Giá từng phần lô 615,638,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,469,144
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
118
Mã phần lô PP2400219341
Giá từng phần lô 255,757,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,672,735
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
119
Mã phần lô PP2400219342
Giá từng phần lô 210,429,730
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,312,891
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
120
Mã phần lô PP2400219343
Giá từng phần lô 570,364,695
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,110,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
121
Mã phần lô PP2400219344
Giá từng phần lô 858,720,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,761,628
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
122
Mã phần lô PP2400219345
Giá từng phần lô 37,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
123
Mã phần lô PP2400219346
Giá từng phần lô 128,957,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,868,732
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
124
Mã phần lô PP2400219347
Giá từng phần lô 80,003,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,111
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
125
Mã phần lô PP2400219348
Giá từng phần lô 47,204,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,416,145
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
126
Mã phần lô PP2400219349
Giá từng phần lô 1,857,342,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,720,279
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
127
Mã phần lô PP2400219350
Giá từng phần lô 503,149,738
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,094,492
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
128
Mã phần lô PP2400219351
Giá từng phần lô 485,088,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,552,647
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
129
Mã phần lô PP2400219352
Giá từng phần lô 17,048,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,461
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
130
Mã phần lô PP2400219353
Giá từng phần lô 100,467,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,014,022
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
131
Mã phần lô PP2400219354
Giá từng phần lô 168,477,192
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,054,315
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
132
Mã phần lô PP2400219355
Giá từng phần lô 1,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
133
Mã phần lô PP2400219356
Giá từng phần lô 2,201,493
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,044
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
134
Mã phần lô PP2400219357
Giá từng phần lô 5,823,048
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,691
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
135
Mã phần lô PP2400219358
Giá từng phần lô 605,215,086
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,156,452
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
136
Mã phần lô PP2400219359
Giá từng phần lô 321,209,414
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,636,282
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
137
Mã phần lô PP2400219360
Giá từng phần lô 407,450,736
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,223,522
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
138
Mã phần lô PP2400219361
Giá từng phần lô 239,066,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,171,983
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
139
Mã phần lô PP2400219362
Giá từng phần lô 431,392
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,941
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
140
Mã phần lô PP2400219363
Giá từng phần lô 57,195,558
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,715,866
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
141
Mã phần lô PP2400219364
Giá từng phần lô 664,121,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,923,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
142
Mã phần lô PP2400219365
Giá từng phần lô 14,234,025
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
143
Mã phần lô PP2400219366
Giá từng phần lô 113,867,208
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,416,016
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
144
Mã phần lô PP2400219367
Giá từng phần lô 109,956,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,298,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
145
Mã phần lô PP2400219368
Giá từng phần lô 12,323,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,705
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
146
Mã phần lô PP2400219369
Giá từng phần lô 55,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,657,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
147
Mã phần lô PP2400219370
Giá từng phần lô 327,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
148
Mã phần lô PP2400219371
Giá từng phần lô 39,213,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
149
Mã phần lô PP2400219372
Giá từng phần lô 53,129,622
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,593,888
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
150
Mã phần lô PP2400219373
Giá từng phần lô 15,989,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,697
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
151
Mã phần lô PP2400219374
Giá từng phần lô 742,442,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,273,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
152
Mã phần lô PP2400219375
Giá từng phần lô 265,521,648
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,965,649
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
153
Mã phần lô PP2400219376
Giá từng phần lô 97,906,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,937,189
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
154
Mã phần lô PP2400219377
Giá từng phần lô 70,610,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,118,312
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
155
Mã phần lô PP2400219378
Giá từng phần lô 5,915,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,456
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
156
Mã phần lô PP2400219379
Giá từng phần lô 540,439,410
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,213,182
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
157
Mã phần lô PP2400219380
Giá từng phần lô 85,152,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,554,566
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
158
Mã phần lô PP2400219381
Giá từng phần lô 210,970,584
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,329,117
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
159
Mã phần lô PP2400219382
Giá từng phần lô 8,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
160
Mã phần lô PP2400219383
Giá từng phần lô 277,561,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,326,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
161
Mã phần lô PP2400219384
Giá từng phần lô 4,424,569,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,737,089
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
162
Mã phần lô PP2400219385
Giá từng phần lô 1,008,597,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,257,914
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
163
Mã phần lô PP2400219386
Giá từng phần lô 66,833,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,004,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
164
Mã phần lô PP2400219387
Giá từng phần lô 3,915,583,434
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,467,503
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
165
Mã phần lô PP2400219388
Giá từng phần lô 129,523,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,885,693
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
166
Mã phần lô PP2400219389
Giá từng phần lô 20,737,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
167
Mã phần lô PP2400219390
Giá từng phần lô 290,367,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,711,035
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
168
Mã phần lô PP2400219391
Giá từng phần lô 366,154,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,984,627
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
169
Mã phần lô PP2400219392
Giá từng phần lô 3,591,299,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,738,982
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
170
Mã phần lô PP2400219393
Giá từng phần lô 38,283,270
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,148,498
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
171
Mã phần lô PP2400219394
Giá từng phần lô 96,159,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,884,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
172
Mã phần lô PP2400219395
Giá từng phần lô 26,624,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,721
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
173
Mã phần lô PP2400219396
Giá từng phần lô 687,192
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,615
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
174
Mã phần lô PP2400219397
Giá từng phần lô 82,720,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,481,619
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
175
Mã phần lô PP2400219398
Giá từng phần lô 60,147,696
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,804,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
176
Mã phần lô PP2400219399
Giá từng phần lô 8,539,146
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,174
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
177
Mã phần lô PP2400219400
Giá từng phần lô 29,832,138
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,964
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
178
Mã phần lô PP2400219401
Giá từng phần lô 161,523,012
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,845,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
179
Mã phần lô PP2400219402
Giá từng phần lô 59,337,936
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,138
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
180
Mã phần lô PP2400219403
Giá từng phần lô 76,723,605
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,301,708
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
181
Mã phần lô PP2400219404
Giá từng phần lô 400,080,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,002,413
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
182
Mã phần lô PP2400219405
Giá từng phần lô 3,853,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,596
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
183
Mã phần lô PP2400219406
Giá từng phần lô 229,930,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,897,912
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
184
Mã phần lô PP2400219407
Giá từng phần lô 40,544,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,216,332
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
185
Mã phần lô PP2400219408
Giá từng phần lô 28,719,629
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,588
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
186
Mã phần lô PP2400219409
Giá từng phần lô 117,111,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,513,358
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
187
Mã phần lô PP2400219410
Giá từng phần lô 4,697,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
188
Mã phần lô PP2400219411
Giá từng phần lô 43,682,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,310,463
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
189
Mã phần lô PP2400219412
Giá từng phần lô 30,859,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,797
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
190
Mã phần lô PP2400219413
Giá từng phần lô 10,745,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,358
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
191
Mã phần lô PP2400219414
Giá từng phần lô 5,384,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,536,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
192
Mã phần lô PP2400219415
Giá từng phần lô 176,225,310
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,286,759
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
193
Mã phần lô PP2400219416
Giá từng phần lô 162,053,178
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,861,595
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
194
Mã phần lô PP2400219417
Giá từng phần lô 1,342,324,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,269,738
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
195
Mã phần lô PP2400219418
Giá từng phần lô 65,834,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,975,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
196
Mã phần lô PP2400219419
Giá từng phần lô 48,150,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,444,518
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
197
Mã phần lô PP2400219420
Giá từng phần lô 483,558,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,506,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
198
Mã phần lô PP2400219421
Giá từng phần lô 88,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,649,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
199
Mã phần lô PP2400219422
Giá từng phần lô 339,215,973
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,176,479
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
200
Mã phần lô PP2400219423
Giá từng phần lô 74,467,458
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,234,023
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
201
Mã phần lô PP2400219424
Giá từng phần lô 57,060,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,711,818
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
202
Mã phần lô PP2400219425
Giá từng phần lô 45,396,690
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,361,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
203
Mã phần lô PP2400219426
Giá từng phần lô 1,231,242,428
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,937,272
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
204
Mã phần lô PP2400219427
Giá từng phần lô 75,249,810
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,257,494
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
205
Mã phần lô PP2400219428
Giá từng phần lô 87,978,588
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,639,357
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
206
Mã phần lô PP2400219429
Giá từng phần lô 153,997,536
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,619,926
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
207
Mã phần lô PP2400219430
Giá từng phần lô 78,837,135
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,365,114
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
208
Mã phần lô PP2400219431
Giá từng phần lô 127,521,471
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,644
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
209
Mã phần lô PP2400219432
Giá từng phần lô 65,107,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,953,228
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
210
Mã phần lô PP2400219433
Giá từng phần lô 21,398,681
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
211
Mã phần lô PP2400219434
Giá từng phần lô 362,723,049
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,881,691
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
212
Mã phần lô PP2400219435
Giá từng phần lô 27,014,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,432
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
213
Mã phần lô PP2400219436
Giá từng phần lô 544,383,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,331,505
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
214
Mã phần lô PP2400219437
Giá từng phần lô 56,905,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,707,168
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
215
Mã phần lô PP2400219438
Giá từng phần lô 15,402,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
216
Mã phần lô PP2400219439
Giá từng phần lô 55,225,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,774
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
217
Mã phần lô PP2400219440
Giá từng phần lô 1,374,088,392
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,222,651
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
218
Mã phần lô PP2400219441
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
219
Mã phần lô PP2400219442
Giá từng phần lô 114,644,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,439,326
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
220
Mã phần lô PP2400219443
Giá từng phần lô 61,504,170
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
221
Mã phần lô PP2400219444
Giá từng phần lô 170,627,705
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,118,831
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
222
Mã phần lô PP2400219445
Giá từng phần lô 37,441,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,254
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
223
Mã phần lô PP2400219446
Giá từng phần lô 25,958,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
224
Mã phần lô PP2400219447
Giá từng phần lô 21,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
225
Mã phần lô PP2400219448
Giá từng phần lô 93,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,804,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
226
Mã phần lô PP2400219449
Giá từng phần lô 29,972,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,167
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
227
Mã phần lô PP2400219450
Giá từng phần lô 26,371,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 791,154
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
228
Mã phần lô PP2400219451
Giá từng phần lô 177,325,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,319,774
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
229
Mã phần lô PP2400219452
Giá từng phần lô 853,085,366
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,592,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
230
Mã phần lô PP2400219453
Giá từng phần lô 669,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,073,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
231
Mã phần lô PP2400219454
Giá từng phần lô 1,441,781,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,253,437
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
232
Mã phần lô PP2400219455
Giá từng phần lô 1,801,548,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,046,465
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
233
Mã phần lô PP2400219456
Giá từng phần lô 94,926,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,847,789
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
234
Mã phần lô PP2400219457
Giá từng phần lô 196,700,584
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,901,017
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
235
Mã phần lô PP2400219458
Giá từng phần lô 111,496,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,344,906
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
236
Mã phần lô PP2400219459
Giá từng phần lô 378,676,935
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,360,308
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
237
Mã phần lô PP2400219460
Giá từng phần lô 555,517,392
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,665,521
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
238
Mã phần lô PP2400219461
Giá từng phần lô 84,349,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,530,499
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
239
Mã phần lô PP2400219462
Giá từng phần lô 27,207,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,228
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
240
Mã phần lô PP2400219463
Giá từng phần lô 2,652,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
241
Mã phần lô PP2400219464
Giá từng phần lô 107,272,802
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,218,184
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
242
Mã phần lô PP2400219465
Giá từng phần lô 17,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
243
Mã phần lô PP2400219466
Giá từng phần lô 489,189,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,675,673
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
244
Mã phần lô PP2400219467
Giá từng phần lô 4,426,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,792
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
245
Mã phần lô PP2400219468
Giá từng phần lô 1,276,952
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,308
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
246
Mã phần lô PP2400219469
Giá từng phần lô 383,972,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,519,172
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
247
Mã phần lô PP2400219470
Giá từng phần lô 6,840,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,228
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
248
Mã phần lô PP2400219471
Giá từng phần lô 462,698,082
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,880,942
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
249
Mã phần lô PP2400219472
Giá từng phần lô 114,379,329
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,431,379
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
250
Mã phần lô PP2400219473
Giá từng phần lô 2,006,189,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,185,673
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
251
Mã phần lô PP2400219474
Giá từng phần lô 451,122,168
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,533,665
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
252
Mã phần lô PP2400219475
Giá từng phần lô 887,409,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,622,288
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
253
Mã phần lô PP2400219476
Giá từng phần lô 366,522,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,995,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
254
Mã phần lô PP2400219477
Giá từng phần lô 29,388,798
Bảo đảm dự thầu (VND) 881,663
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
255
Mã phần lô PP2400219478
Giá từng phần lô 1,451,766,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,552,987
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
256
Mã phần lô PP2400219479
Giá từng phần lô 36,885,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,106,579
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
257
Mã phần lô PP2400219480
Giá từng phần lô 20,491,545
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,746
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
258
Mã phần lô PP2400219481
Giá từng phần lô 20,060,355
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
259
Mã phần lô PP2400219482
Giá từng phần lô 98,170,569
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,945,117
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
260
Mã phần lô PP2400219483
Giá từng phần lô 37,021,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,658
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
261
Mã phần lô PP2400219484
Giá từng phần lô 152,359,578
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,570,787
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
262
Mã phần lô PP2400219485
Giá từng phần lô 76,181,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,285,444
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
263
Mã phần lô PP2400219486
Giá từng phần lô 179,174,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,375,223
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
264
Mã phần lô PP2400219487
Giá từng phần lô 170,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,129,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
265
Mã phần lô PP2400219488
Giá từng phần lô 381,349,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,440,479
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
266
Mã phần lô PP2400219489
Giá từng phần lô 65,642,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,969,266
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
267
Mã phần lô PP2400219490
Giá từng phần lô 36,230,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,918
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
268
Mã phần lô PP2400219491
Giá từng phần lô 1,758,282
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,748
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
269
Mã phần lô PP2400219492
Giá từng phần lô 218,572,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,557,167
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
270
Mã phần lô PP2400219493
Giá từng phần lô 107,768,045
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,233,041
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
271
Mã phần lô PP2400219494
Giá từng phần lô 366,902,442
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,007,073
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
272
Mã phần lô PP2400219495
Giá từng phần lô 173,826,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,214,793
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
273
Mã phần lô PP2400219496
Giá từng phần lô 69,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,071,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
274
Mã phần lô PP2400219497
Giá từng phần lô 6,798,051
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,941
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
275
Mã phần lô PP2400219498
Giá từng phần lô 84,156,644
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,524,699
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
276
Mã phần lô PP2400219499
Giá từng phần lô 691,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,744,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
277
Mã phần lô PP2400219500
Giá từng phần lô 5,843,565
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,306
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
278
Mã phần lô PP2400219501
Giá từng phần lô 1,714,935,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,448,068
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
279
Mã phần lô PP2400219502
Giá từng phần lô 19,251,414
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,542
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
280
Mã phần lô PP2400219503
Giá từng phần lô 54,679,044
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,371
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
281
Mã phần lô PP2400219504
Giá từng phần lô 21,588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 647,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
282
Mã phần lô PP2400219505
Giá từng phần lô 955,547,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,666,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
283
Mã phần lô PP2400219506
Giá từng phần lô 3,390,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,709,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
284
Mã phần lô PP2400219507
Giá từng phần lô 3,064,887,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,946,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
285
Mã phần lô PP2400219508
Giá từng phần lô 1,057,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,717,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
286
Mã phần lô PP2400219509
Giá từng phần lô 55,301,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,659,042
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
287
Mã phần lô PP2400219510
Giá từng phần lô 306,246,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,187,382
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
288
Mã phần lô PP2400219511
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
289
Mã phần lô PP2400219512
Giá từng phần lô 19,635,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,056
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
290
Mã phần lô PP2400219513
Giá từng phần lô 27,908,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,252
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
291
Mã phần lô PP2400219514
Giá từng phần lô 1,202,952,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,088,566
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
292
Mã phần lô PP2400219515
Giá từng phần lô 1,414,358,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,430,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
293
Mã phần lô PP2400219516
Giá từng phần lô 34,063,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,021,896
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
294
Mã phần lô PP2400219517
Giá từng phần lô 333,013,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,990,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
295
Mã phần lô PP2400219518
Giá từng phần lô 462,161,595
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,864,847
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
296
Mã phần lô PP2400219519
Giá từng phần lô 1,261,389,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,841,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
297
Mã phần lô PP2400219520
Giá từng phần lô 218,825,733
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,564,771
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
298
Mã phần lô PP2400219521
Giá từng phần lô 57,663,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,729,891
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
299
Mã phần lô PP2400219522
Giá từng phần lô 4,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
300
Mã phần lô PP2400219523
Giá từng phần lô 145,866,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,375,987
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
301
Mã phần lô PP2400219524
Giá từng phần lô 148,473,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,454,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
302
Mã phần lô PP2400219525
Giá từng phần lô 1,363,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,900,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
303
Mã phần lô PP2400219526
Giá từng phần lô 100,401,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,012,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
304
Mã phần lô PP2400219527
Giá từng phần lô 3,197,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
305
Mã phần lô PP2400219528
Giá từng phần lô 250,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,505,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
306
Mã phần lô PP2400219529
Giá từng phần lô 269,458,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,083,764
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
307
Mã phần lô PP2400219530
Giá từng phần lô 113,513,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,405,402
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
308
Mã phần lô PP2400219531
Giá từng phần lô 59,724,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,791,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
309
Mã phần lô PP2400219532
Giá từng phần lô 43,254,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,297,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->