Gói thầu: Gói thầu Thuốc generic gồm 422 thuốc generic, mỗi thuốc generic trong một nhóm là một phần của gói thầu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200104965-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/01/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế thành phố Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Gói thầu Thuốc generic gồm 422 thuốc generic, mỗi thuốc generic trong một nhóm là một phần của gói thầu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200061506 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của cơ sở y tế. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Sở Y tế thành phố Đà Nẵng, Tầng 23, Trung tâm hành chính thành phố, 24 Trần Phú, phường Thạch Thang, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 129,307,516,787 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,586,150,338 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aceclofenac - 100mg - Nhóm 2 | 16,992,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Acetazolamid - 250mg - Nhóm 4 | 67,342,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Acetyl leucin - 500mg - Nhóm 1 | 966,779,616 | 0 | 0 | |
| 4 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) - 100 mg - Nhóm 4 | 31,380,400 | 0 | 0 | |
| 5 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) - 500mg - Nhóm 4 | 259,200 | 0 | 0 | |
| 6 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel - 100mg + 75mg - Nhóm 4 | 13,671,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Aciclovir - 5%/5g - Nhóm 2 | 16,936,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Acid amin + glucose + lipid (*) - (11,3% + 11% + 20%)/960ml - Nhóm 2 | 473,060,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Acid amin + glucose + lipid (*) - (11,3% + 19% + 20%)/1026ml - Nhóm 2 | 129,360,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Acid amin + glucose + lipid (*) - (300ml-34g + 11%-885ml-97g + 20%-255ml-51g)/1440ml - Nhóm 1 | 557,700,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Acid amin + glucose + lipid (*) - (380ml + 13% 656ml + 20% 170ml)/1206ml - Nhóm 1 | 684,000,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Acid amin + glucose + lipid (*) - 11,3% + 11% + 20%/1440ml - Nhóm 2 | 666,832,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Acid amin* - 10%/250ml - Nhóm 4 | 1,200,220,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Acid amin* - 10%/500ml - Nhóm 1 | 7,116,428 | 0 | 0 | |
| 15 | Acid amin* - 6,5%/100ml - Nhóm 1 | 516,000,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) - 600mg - Nhóm 1 | 10,080,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Adapalen - 0,1%/30g - Nhóm 1 | 25,308,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Alendronat - 10mg - Nhóm 4 | 5,817,600 | 0 | 0 | |
| 19 | Alimemazin - 5mg - Nhóm 4 | 8,095,008 | 0 | 0 | |
| 20 | Alpha - terpineol - 1,35g/135g - Nhóm 4 | 3,375,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Alpha chymotrypsin - 4,2mg - Nhóm 4 | 151,500,720 | 0 | 0 | |
| 22 | Alverin citrat - 60mg - Nhóm 4 | 70,884,576 | 0 | 0 | |
| 23 | Alverin citrat + simethicon - 60mg + 300mg - Nhóm 2 | 85,620,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Ambroxol - 30mg - Nhóm 4 | 45,909,600 | 0 | 0 | |
| 25 | Ambroxol - 30mg - Nhóm 1 | 55,714,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Amikacin - 250mg - Nhóm 4 | 44,544,500 | 0 | 0 | |
| 27 | Amlodipin - 5mg - Nhóm 4 | 8,463,572 | 0 | 0 | |
| 28 | Amlodipin + indapamid + perindopril - 5mg + 1,25mg + (4mg Perindopril erbumin hoặc 5mg Perindopril arginin hoặc tương đương) - Nhóm 1 | 82,147,200 | 0 | 0 | |
| 29 | Amoxicilin - 250mg - Nhóm 2 | 576,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Amoxicilin - 500mg - Nhóm 4 | 128,386,020 | 0 | 0 | |
| 31 | Amoxicilin + acid clavulanic - 1000mg + 62,5mg - Nhóm 4 | 234,710,630 | 0 | 0 | |
| 32 | Amoxicilin + acid clavulanic - 250mg + 125mg - Nhóm 4 | 180,986,400 | 0 | 0 | |
| 33 | Amoxicilin + sulbactam - 500mg + 250mg - Nhóm 4 | 60,900,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Ampicilin (muối natri) - 1g - Nhóm 1 | 64,300,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Ampicilin (muối natri) - 1g - Nhóm 4 | 62,400,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Atenolol - 50mg - Nhóm 4 | 138,600 | 0 | 0 | |
| 37 | Atropin sulfat - 0,1%/10ml - Nhóm 4 | 19,096,704 | 0 | 0 | |
| 38 | Bacillus clausii - 2 tỷ bào tử - Nhóm 1 | 185,892,480 | 0 | 0 | |
| 39 | Bacillus clausii - 2 tỷ bào tử - Nhóm 4 | 133,442,400 | 0 | 0 | |
| 40 | Bari sulfat - 110g - Nhóm 4 | 60,727,360 | 0 | 0 | |
| 41 | Benzathin benzylpenicilin - 1.200.000IU - Nhóm 4 | 12,378,200 | 0 | 0 | |
| 42 | Benzylpenicilin - 1.000.000IU - Nhóm 4 | 2,038,960 | 0 | 0 | |
| 43 | Berberin (hydroclorid) - 50mg - Nhóm 4 | 16,833,600 | 0 | 0 | |
| 44 | Betahistin - 24mg - Nhóm 2 | 109,332,800 | 0 | 0 | |
| 45 | Betamethason - 0,015g/30ml - Nhóm 4 | 11,990,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Betamethason - 0,05%/15g - Nhóm 4 | 85,922,880 | 0 | 0 | |
| 47 | Bleomycin - 15IU - Nhóm 5 | 63,840,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Brimonidin tartrat - 7,5mg/5ml - Nhóm 1 | 496,111,335 | 0 | 0 | |
| 49 | Bromhexin hydroclorid - 2mg - Nhóm 4 | 9,975,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Budesonid - 200mcg/liều x 200 liều - Nhóm 5 | 26,680,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Budesonid + formoterol - (200mcg + 6mcg)/liều x 120 liều - Nhóm 5 | 144,192,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Calci acetat - 667mg - Nhóm 4 | 34,990,400 | 0 | 0 | |
| 53 | Calci carbonat + vitamin D3 - 1250mg + 440IU - Nhóm 4 | 226,000,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Calci carbonat + vitamin D3 - 600mg Calci + 400IU - Nhóm 4 | 718,200 | 0 | 0 | |
| 55 | Calci carbonat + vitamin D3 - 750mg + 200IU - Nhóm 4 | 241,200,288 | 0 | 0 | |
| 56 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) - 100mg - Nhóm 1 | 161,664,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Calci glubionat - 687,5mg - Nhóm 4 | 193,677,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Calci gluconat - 10%/10ml - Nhóm 2 | 136,325,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Calci lactat - 300mg - Nhóm 1 | 1,425,600 | 0 | 0 | |
| 60 | Calci lactat - 300mg - Nhóm 4 | 2,124,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Calcipotriol + betamethason dipropionat - (50mcg/g + 0,5mg/g) x 15g - Nhóm 1 | 329,217,600 | 0 | 0 | |
| 62 | Calcitonin - 50IU - Nhóm 1 | 166,269,600 | 0 | 0 | |
| 63 | Candesartan + hydrochlorothiazid - 16mg + 12,5mg - Nhóm 2 | 293,136,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin - 14mg + 300mg + 300mg - Nhóm 1 | 665,745,752 | 0 | 0 | |
| 65 | Capecitabin - 500mg - Nhóm 2 | 1,270,699,200 | 0 | 0 | |
| 66 | Carbimazol - 5mg - Nhóm 1 | 7,308,600 | 0 | 0 | |
| 67 | Carbimazol - 5mg - Nhóm 4 | 8,820,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Carboplatin - 150mg - Nhóm 1 | 1,134,000,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Carboplatin - 150mg - Nhóm 4 | 1,954,218,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Carvedilol - 12,5mg - Nhóm 4 | 20,217,600 | 0 | 0 | |
| 71 | Carvedilol - 6,25mg - Nhóm 1 | 80,400,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Cefadroxil - 250mg - Nhóm 3 | 4,320,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Cefadroxil - 500mg - Nhóm 3 | 3,606,400 | 0 | 0 | |
| 74 | Cefalexin - 250mg - Nhóm 2 | 11,248,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Cefalexin - 250mg - Nhóm 3 | 15,120,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Cefalexin - 250mg/5ml x 60ml - Nhóm 4 | 8,910,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Cefalexin - 500mg - Nhóm 3 | 363,966,920 | 0 | 0 | |
| 78 | Cefamandol - 500mg - Nhóm 2 | 1,574,870,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Cefazolin - 1g - Nhóm 1 | 532,932,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Cefdinir - 150mg - Nhóm 4 | 98,686,400 | 0 | 0 | |
| 81 | Cefmetazol - 1g - Nhóm 2 | 254,408,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Cefoperazon - 2g - Nhóm 1 | 6,359,856,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Cefradin - 500mg - Nhóm 4 | 167,596,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Cefuroxim - 125mg - Nhóm 3 | 153,156,975 | 0 | 0 | |
| 85 | Cefuroxim - 125mg - Nhóm 4 | 2,830,750 | 0 | 0 | |
| 86 | Ciclosporin - 100mg - Nhóm 1 | 128,666,128 | 0 | 0 | |
| 87 | Ciclosporin - 25mg - Nhóm 1 | 55,419,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Cinnarizin - 25mg - Nhóm 1 | 443,064,274 | 0 | 0 | |
| 89 | Ciprofloxacin - 200mg/20ml - Nhóm 1 | 1,958,400,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Citicolin - 500mg - Nhóm 4 | 70,992,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Clarithromycin - 125mg/5ml x 60ml - Nhóm 5 | 37,130,400 | 0 | 0 | |
| 92 | Clarithromycin - 250mg - Nhóm 3 | 153,637,616 | 0 | 0 | |
| 93 | Clindamycin - 600mg - Nhóm 4 | 1,275,014,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Clorpromazin - 25mg - Nhóm 4 | 185,126,536 | 0 | 0 | |
| 95 | Clotrimazol - 1%/15g - Nhóm 5 | 57,552,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Clotrimazol - 100mg - Nhóm 4 | 9,466,200 | 0 | 0 | |
| 97 | Codein + Terpin hydrat - 5mg + 100mg - Nhóm 4 | 25,489,828 | 0 | 0 | |
| 98 | Colchicin - 1mg - Nhóm 1 | 25,018,200 | 0 | 0 | |
| 99 | Cồn boric - 3%/10ml - Nhóm 4 | 8,946,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin - 5mg + 3mg - Nhóm 4 | 214,135,320 | 0 | 0 | |
| 101 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) - 2mg/5ml x 60ml - Nhóm 5 | 819,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Deferipron - 500mg - Nhóm 2 | 37,063,740 | 0 | 0 | |
| 103 | Desloratadin - 0,5mg/ml x 60ml - Nhóm 1 | 58,307,100 | 0 | 0 | |
| 104 | Dexamethason - 0,5mg - Nhóm 4 | 178,920 | 0 | 0 | |
| 105 | Dexchlorpheniramin - 2mg/5ml x 60ml - Nhóm 4 | 403,099,200 | 0 | 0 | |
| 106 | Dexibuprofen - 400mg - Nhóm 4 | 6,008,940 | 0 | 0 | |
| 107 | Diazepam - 10mg - Nhóm 4 | 1,738,240 | 0 | 0 | |
| 108 | Diazepam - 10mg - Nhóm 5 | 5,734,386 | 0 | 0 | |
| 109 | Diethylphtalat - 5,1g/17ml - Nhóm 4 | 35,785,800 | 0 | 0 | |
| 110 | Digoxin - 0,25mg - Nhóm 4 | 48,637,260 | 0 | 0 | |
| 111 | Digoxin - 0,5mg - Nhóm 1 | 2,430,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Diltiazem - 60mg - Nhóm 1 | 3,968,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Dinoproston - 10mg - Nhóm 1 | 168,210,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Diosmin + hesperidin - 450mg + 50mg - Nhóm 2 | 960,018,480 | 0 | 0 | |
| 115 | Dobutamin - 250mg - Nhóm 5 | 572,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Domperidon - 10mg - Nhóm 1 | 320,711,040 | 0 | 0 | |
| 117 | Dopamin hydroclorid - 200mg - Nhóm 1 | 59,472,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Doxorubicin - 10mg - Nhóm 4 | 99,246,462 | 0 | 0 | |
| 119 | Doxorubicin - 50mg - Nhóm 2 | 70,112,000 | 0 | 0 | |
| 120 | Doxorubicin - 50mg - Nhóm 4 | 429,542,400 | 0 | 0 | |
| 121 | Doxycyclin - 100mg - Nhóm 4 | 9,850,880 | 0 | 0 | |
| 122 | Dutasterid - 0,5mg - Nhóm 2 | 78,000,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Đồng sulfat - 0,25%/90ml - Nhóm 4 | 75,116,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Econazol - 150mg - Nhóm 2 | 946,400 | 0 | 0 | |
| 125 | Econazol - 150mg - Nhóm 4 | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 126 | Enoxaparin (natri) - 60mg - Nhóm 1 | 410,400,000 | 0 | 0 | |
| 127 | Entecavir - 0,5mg - Nhóm 1 | 82,992,000 | 0 | 0 | |
| 128 | Epirubicin hydroclorid - 50mg - Nhóm 1 | 19,620,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Erlotinib - 150mg - Nhóm 4 | 361,200,000 | 0 | 0 | |
| 130 | Erythromycin - 250mg - Nhóm 4 | 913,500 | 0 | 0 | |
| 131 | Erythropoietin - 2.000IU - Nhóm 2 | 432,160,000 | 0 | 0 | |
| 132 | Erythropoietin - 4.000IU - Nhóm 1 | 155,786,400 | 0 | 0 | |
| 133 | Erythropoietin - 4.000IU - Nhóm 2 | 876,000,000 | 0 | 0 | |
| 134 | Esomeprazol - 10mg - Nhóm 1 | 193,121,600 | 0 | 0 | |
| 135 | Etamsylat - 250mg - Nhóm 1 | 102,900,000 | 0 | 0 | |
| 136 | Etomidat - 20mg - Nhóm 1 | 91,080,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Etonogestrel - 68mg - Nhóm 1 | 788,034,800 | 0 | 0 | |
| 138 | Etoposid - 100mg - Nhóm 1 | 92,640,000 | 0 | 0 | |
| 139 | Ethambutol - 400mg - Nhóm 4 | 1,464,000 | 0 | 0 | |
| 140 | Famotidin - 40mg - Nhóm 1 | 165,516,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Febuxostat - 80mg - Nhóm 4 | 4,320,000 | 0 | 0 | |
| 142 | Fenofibrat - 300mg - Nhóm 4 | 6,024,000 | 0 | 0 | |
| 143 | Fentanyl - 0,1mg - Nhóm 5 | 225,204,000 | 0 | 0 | |
| 144 | Fentanyl - 4,2mg - Nhóm 1 | 122,862,600 | 0 | 0 | |
| 145 | Fentanyl - 500mcg - Nhóm 5 | 152,376,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Fluconazol - 150mg - Nhóm 2 | 107,028,000 | 0 | 0 | |
| 147 | Flunarizin - 5mg - Nhóm 5 | 7,925,088 | 0 | 0 | |
| 148 | Fluocinolon acetonid - 0,025%/15g - Nhóm 2 | 21,378,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Fluorescein (natri) - 20%/5ml - Nhóm 1 | 130,200,000 | 0 | 0 | |
| 150 | Flurbiprofen natri - 50mg - Nhóm 4 | 14,893,200 | 0 | 0 | |
| 151 | Furosemid - 20mg - Nhóm 4 | 82,592 | 0 | 0 | |
| 152 | Furosemid - 40mg - Nhóm 1 | 952,000 | 0 | 0 | |
| 153 | Fusidic acid - 2%/15g - Nhóm 2 | 132,951,000 | 0 | 0 | |
| 154 | Fusidic acid - 2%/5g - Nhóm 4 | 55,070,400 | 0 | 0 | |
| 155 | Fusidic acid + betamethason - (20mg/g + 1mg/g) x 15g - Nhóm 1 | 339,541,200 | 0 | 0 | |
| 156 | Fusidic acid + hydrocortison - (2% + 1%)/15g - Nhóm 4 | 31,020,000 | 0 | 0 | |
| 157 | Gabapentin - 100mg - Nhóm 5 | 8,416,000 | 0 | 0 | |
| 158 | Gabapentin - 300mg - Nhóm 1 | 315,000,000 | 0 | 0 | |
| 159 | Gabapentin - 300mg - Nhóm 3 | 309,960,000 | 0 | 0 | |
| 160 | Gadobenic acid (dimeglumin) - 334mg/ml x 10ml - Nhóm 1 | 2,776,242,000 | 0 | 0 | |
| 161 | Gadobutrol - 1mmol/ml x 5ml - Nhóm 1 | 78,078,000 | 0 | 0 | |
| 162 | Galantamin - 4mg - Nhóm 2 | 14,464,000 | 0 | 0 | |
| 163 | Galantamin - 5mg - Nhóm 4 | 4,945,752,000 | 0 | 0 | |
| 164 | Galantamin - 5mg - Nhóm 1 | 647,682,000 | 0 | 0 | |
| 165 | Gancyclovir* - 500mg - Nhóm 4 | 47,448,765 | 0 | 0 | |
| 166 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd - (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml - Nhóm 2 | 1,445,128,000 | 0 | 0 | |
| 167 | Gemcitabin - 1000mg - Nhóm 2 | 78,660,000 | 0 | 0 | |
| 168 | Gentamicin - 0,3%/5g - Nhóm 4 | 1,247,400 | 0 | 0 | |
| 169 | Glibenclamid + metformin - 2,5mg + 500mg - Nhóm 1 | 415,872,000 | 0 | 0 | |
| 170 | Glimepirid - 1mg - Nhóm 4 | 544,480 | 0 | 0 | |
| 171 | Glucosamin - 250mg - Nhóm 4 | 3,534,000 | 0 | 0 | |
| 172 | Glucosamin - 500mg - Nhóm 4 | 7,451,712 | 0 | 0 | |
| 173 | Glucose - 5%/500ml - Nhóm 4 | 172,525,600 | 0 | 0 | |
| 174 | Glutathion - 600mg - Nhóm 4 | 201,852,000 | 0 | 0 | |
| 175 | Glutathion - 900mg - Nhóm 4 | 74,520,000 | 0 | 0 | |
| 176 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) - 5mg - Nhóm 1 | 5,992,000 | 0 | 0 | |
| 177 | Giải độc tố uốn ván + Giải độc tố bạch hầu + Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; FHA; Pertactin (PRN); Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) - Mỗi liều 0,5ml chứa: * Giải độc tố uốn ván 5Lf; * Giải độc tố bạch hầu 2Lf; * Ho gà vô bào: - Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; - FHA 5mcg; - Pertactin (PRN) 3mcg; - Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg - Nhóm 5 | 78,750,000 | 0 | 0 | |
| 178 | Ginkgo biloba - 80mg - Nhóm 1 | 1,209,600 | 0 | 0 | |
| 179 | Haloperidol - 0,5%/1ml - Nhóm 4 | 69,946,800 | 0 | 0 | |
| 180 | Heparin (natri) - 25.000IU - Nhóm 2 | 4,417,280,000 | 0 | 0 | |
| 181 | Heparin (natri) - 25.000IU - Nhóm 5 | 213,044,000 | 0 | 0 | |
| 182 | Hydroxymethylene Diphosphonate (HMDP) - 3mg - Nhóm 1 | 134,998,500 | 0 | 0 | |
| 183 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) - 500mg - Nhóm 2 | 232,372,000 | 0 | 0 | |
| 184 | Hyoscin butylbromid - 20mg - Nhóm 1 | 134,518,560 | 0 | 0 | |
| 185 | Ibuprofen - 100mg - Nhóm 4 | 3,722,400 | 0 | 0 | |
| 186 | Ibuprofen - 400mg - Nhóm 4 | 21,436,800 | 0 | 0 | |
| 187 | Ibuprofen - 400mg - Nhóm 2 | 63,420,000 | 0 | 0 | |
| 188 | Iloprost - 20mcg - Nhóm 1 | 6,237,000 | 0 | 0 | |
| 189 | Imidapril - 10mg - Nhóm 4 | 4,803,840 | 0 | 0 | |
| 190 | Imidapril - 5mg - Nhóm 4 | 20,673,300 | 0 | 0 | |
| 191 | Imiquimod - 0,05 - Nhóm 2 | 11,400,000 | 0 | 0 | |
| 192 | Immune globulin - 10%/1,5ml - Nhóm 5 | 13,693,050 | 0 | 0 | |
| 193 | Immune globulin - 200IU - Nhóm 1 | 2,600,000,000 | 0 | 0 | |
| 194 | Immune globulin - 5%/50ml, có chứa ít nhất 96% IgG - Nhóm 1 | 3,263,520,000 | 0 | 0 | |
| 195 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) - 100IU/ml x 3ml - Nhóm 2 | 1,873,800,000 | 0 | 0 | |
| 196 | Irinotecan - 100mg - Nhóm 2 | 489,144,000 | 0 | 0 | |
| 197 | Isoniazid - 150mg - Nhóm 4 | 172,020 | 0 | 0 | |
| 198 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) - 20mg - Nhóm 4 | 240,352,000 | 0 | 0 | |
| 199 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) - 30mg - Nhóm 3 | 200,032,656 | 0 | 0 | |
| 200 | Isotretinoin - 10mg - Nhóm 1 | 7,125,000 | 0 | 0 | |
| 201 | Ivabradin - 5mg - Nhóm 4 | 10,186,560 | 0 | 0 | |
| 202 | Kali clorid - 500mg - Nhóm 1 | 7,800,000 | 0 | 0 | |
| 203 | Kẽm gluconat - 70mg/5ml x 100ml (tương đương 10mg/5ml Zn x 100ml) - Nhóm 4 | 38,400,000 | 0 | 0 | |
| 204 | Ketoprofen - 2,5%/30g - Nhóm 1 | 498,085,000 | 0 | 0 | |
| 205 | Ketoprofen - 2,5%/50g - Nhóm 1 | 677,060,000 | 0 | 0 | |
| 206 | Ketotifen - 0,05%/0,4ml - Nhóm 4 | 4,246,000 | 0 | 0 | |
| 207 | Lactobacillus acidophilus + Estriol - 100 triệu CFU + 0,03mg - Nhóm 1 | 52,807,440 | 0 | 0 | |
| 208 | Lactulose - 10g - Nhóm 1 | 21,504,000 | 0 | 0 | |
| 209 | Lamotrigine - 25mg - Nhóm 2 | 9,282,000 | 0 | 0 | |
| 210 | Lamotrigine - 50mg - Nhóm 2 | 2,906,800 | 0 | 0 | |
| 211 | L-asparaginase - 10.000IU - Nhóm 1 | 858,500,000 | 0 | 0 | |
| 212 | L-asparaginase - 10.000UI - Nhóm 5 | 171,360,000 | 0 | 0 | |
| 213 | L-Asparaginase - 5.000IU - Nhóm 5 | 630,400,000 | 0 | 0 | |
| 214 | Lenalidomid - 25mg - Nhóm 5 | 471,600,000 | 0 | 0 | |
| 215 | Leuprorelin acetat - 22,5mg - Nhóm 1 | 176,400,000 | 0 | 0 | |
| 216 | Leuprorelin acetat - 7,5mg - Nhóm 1 | 192,960,000 | 0 | 0 | |
| 217 | Levobupivacain - 50mg - Nhóm 4 | 942,984,000 | 0 | 0 | |
| 218 | Levocetirizin - 5mg - Nhóm 2 | 15,696,000 | 0 | 0 | |
| 219 | Levofloxacin - 250mg - Nhóm 1 | 147,600,000 | 0 | 0 | |
| 220 | Levosulpirid - 25mg - Nhóm 2 | 45,600,000 | 0 | 0 | |
| 221 | Levothyroxin (muối natri) - 50mcg - Nhóm 5 | 433,980,748 | 0 | 0 | |
| 222 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) - (36mg + 18,13mcg)/1,8ml - Nhóm 1 | 191,880,000 | 0 | 0 | |
| 223 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) - (36mg Lidocaine HCl + 0,0324mg Epinephrine Bitartrate) /1,8ml - Nhóm 5 | 489,280,000 | 0 | 0 | |
| 224 | Lidocain hydroclodrid - 0,7g (5% kl/kl) - Nhóm 4 | 5,100,000 | 0 | 0 | |
| 225 | Linezolid* - 400mg/200ml - Nhóm 4 | 442,800,000 | 0 | 0 | |
| 226 | Linezolid* - 600mg/300ml - Nhóm 2 | 920,640,000 | 0 | 0 | |
| 227 | Lisinopril - 10mg - Nhóm 1 | 32,323,200 | 0 | 0 | |
| 228 | Lisinopril - 5mg - Nhóm 2 | 123,100,800 | 0 | 0 | |
| 229 | Lisinopril + hydroclorothiazid - 20mg + 12,5mg - Nhóm 1 | 175,000 | 0 | 0 | |
| 230 | Loperamid - 2mg - Nhóm 1 | 50,094,300 | 0 | 0 | |
| 231 | Loperamid - 2mg - Nhóm 4 | 2,713,760 | 0 | 0 | |
| 232 | Losartan - 25mg - Nhóm 3 | 4,788,000 | 0 | 0 | |
| 233 | Losartan + hydroclorothiazid - 100mg + 12,5mg - Nhóm 4 | 5,132,400 | 0 | 0 | |
| 234 | Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid - 64g + 5,7g + 1,68g +1,46g + 0,75g - Nhóm 4 | 20,160,000 | 0 | 0 | |
| 235 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd - 400mg + 400mg - Nhóm 4 | 39,168,000 | 0 | 0 | |
| 236 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd - 800,4mg + 400mg - Nhóm 4 | 312,768,000 | 0 | 0 | |
| 237 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon - 0,6g + 0,3922g + 0,06g - Nhóm 4 | 44,000,000 | 0 | 0 | |
| 238 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon - 400mg+306 mg+30mg - Nhóm 4 | 392,668,700 | 0 | 0 | |
| 239 | Mebendazol - 500mg - Nhóm 2 | 17,570,000 | 0 | 0 | |
| 240 | Mecobalamin - 500mcg - Nhóm 4 | 2,381,280 | 0 | 0 | |
| 241 | Meloxicam - 15mg - Nhóm 2 | 66,417,600 | 0 | 0 | |
| 242 | Meloxicam - 7,5mg - Nhóm 4 | 15,354,900 | 0 | 0 | |
| 243 | Meloxicam - 7,5mg - Nhóm 1 | 55,083,600 | 0 | 0 | |
| 244 | Mepivacain hydochlorid - 3%/1,8ml - Nhóm 1 | 2,250,000 | 0 | 0 | |
| 245 | Metformin - 850mg - Nhóm 1 | 42,642,000 | 0 | 0 | |
| 246 | Methotrexat - 2,5mg - Nhóm 2 | 31,908,800 | 0 | 0 | |
| 247 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta - 100mcg/0,3ml - Nhóm 1 | 2,139,637,500 | 0 | 0 | |
| 248 | Methyl prednisolon - 16mg - Nhóm 4 | 27,061,020 | 0 | 0 | |
| 249 | Methyl prednisolon - 40mg - Nhóm 1 | 33,282,240 | 0 | 0 | |
| 250 | Metronidazol - 250mg - Nhóm 4 | 72,260,304 | 0 | 0 | |
| 251 | Metronidazol - 500mg/100ml - Nhóm 4 | 64,502,800 | 0 | 0 | |
| 252 | Metronidazol + Clotrimazol - 500mg+ 100mg - Nhóm 4 | 41,100,000 | 0 | 0 | |
| 253 | Miconazol - 1200mg - Nhóm 2 | 3,192,000 | 0 | 0 | |
| 254 | Miconazol - 200mg/10g - Nhóm 1 | 46,397,000 | 0 | 0 | |
| 255 | Mometason furoat - 0,1%/15g - Nhóm 5 | 55,560,000 | 0 | 0 | |
| 256 | Mometason furoat + salicylic acid - (0,1% + 5%)/10g - Nhóm 5 | 38,400,000 | 0 | 0 | |
| 257 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat - (7,2g + 2,7g)/15ml x 45ml - Nhóm 5 | 6,336,000 | 0 | 0 | |
| 258 | Morphin - 10mg - Nhóm 4 | 541,266,264 | 0 | 0 | |
| 259 | Morphin - 7,52mg - Nhóm 1 | 18,098,640 | 0 | 0 | |
| 260 | Morphin - Morphin sulfat 30mg - Nhóm 4 | 49,608,720 | 0 | 0 | |
| 261 | Moxifloxacin - 0,5%/5ml - Nhóm 1 | 1,169,707,500 | 0 | 0 | |
| 262 | Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg) - 720 Elisa units; 20mcg - Nhóm 1 | 516,890,000 | 0 | 0 | |
| 263 | N-acetylcystein - 100mg - Nhóm 4 | 4,320,000 | 0 | 0 | |
| 264 | N-acetylcystein - 200mg - Nhóm 4 | 33,132,960 | 0 | 0 | |
| 265 | Naphazolin - 7,5mg/15ml - Nhóm 4 | 9,455,040 | 0 | 0 | |
| 266 | Natamycin - 5%/5ml - Nhóm 1 | 24,600,000 | 0 | 0 | |
| 267 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm - 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg - Nhóm 4 | 1,903,000 | 0 | 0 | |
| 268 | Natri hyaluronat - 0,1%/0,4ml - Nhóm 4 | 161,265,000 | 0 | 0 | |
| 269 | Natri montelukast - 4,2mg (tương đương Montelukast 4mg) - Nhóm 4 | 10,416,000 | 0 | 0 | |
| 270 | Neostigmin metylsulfat (bromid) - 0,5mg - Nhóm 1 | 147,034,230 | 0 | 0 | |
| 271 | Nepidermin - 0,5mg - Nhóm 5 | 414,000,000 | 0 | 0 | |
| 272 | Nifedipin - 10mg - Nhóm 4 | 23,438,660 | 0 | 0 | |
| 273 | Nifedipin - 20mg - Nhóm 1 | 258,051,780 | 0 | 0 | |
| 274 | Nifuroxazid - 218mg/5ml x 30ml - Nhóm 4 | 2,854,152 | 0 | 0 | |
| 275 | Nizatidin - 300mg - Nhóm 4 | 188,244 | 0 | 0 | |
| 276 | Nước cất pha tiêm - 5ml - Nhóm 4 | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 277 | Nước oxy già - 3%/60ml - Nhóm 4 | 31,795,470 | 0 | 0 | |
| 278 | Nystatin + neomycin + polymyxin B - 100.000 IU + 35.000IU + 35.000IU - Nhóm 1 | 317,300,000 | 0 | 0 | |
| 279 | Nhũ dịch lipid - 10%/250ml - Nhóm 1 | 285,696,000 | 0 | 0 | |
| 280 | Nhũ dịch lipid - 10%/250ml - Nhóm 2 | 21,720,000 | 0 | 0 | |
| 281 | Nhũ dịch lipid - 10%/500ml - Nhóm 1 | 293,388,000 | 0 | 0 | |
| 282 | Nhũ dịch lipid - 20%/100ml - Nhóm 1 | 781,800,000 | 0 | 0 | |
| 283 | Ofloxacin - 200mg - Nhóm 4 | 6,475,640,000 | 0 | 0 | |
| 284 | Olanzapin - 10mg - Nhóm 2 | 1,710,000 | 0 | 0 | |
| 285 | Omeprazol - 40mg - Nhóm 4 | 28,413,000 | 0 | 0 | |
| 286 | Oxaliplatin - 100mg - Nhóm 4 | 2,431,203,894 | 0 | 0 | |
| 287 | Oxcarbazepin - 300mg - Nhóm 1 | 534,514,176 | 0 | 0 | |
| 288 | Oxcarbazepin - 300mg - Nhóm 4 | 23,587,500 | 0 | 0 | |
| 289 | Oxcarbazepin - 60mg/ml x 100ml - Nhóm 1 | 354,633,552 | 0 | 0 | |
| 290 | Paclitaxel - 30mg Paclitaxel dạng Polymeric Micelle - Nhóm 2 | 975,000,000 | 0 | 0 | |
| 291 | Palonosetron hydroclorid - 0,25mg - Nhóm 2 | 1,116,000,000 | 0 | 0 | |
| 292 | Pamidronat - 30mg - Nhóm 1 | 308,880,000 | 0 | 0 | |
| 293 | Pamidronat - 90mg - Nhóm 1 | 219,360,000 | 0 | 0 | |
| 294 | Panax notoginseng saponins - 100mg - Nhóm 5 | 18,019,320 | 0 | 0 | |
| 295 | Paracetamol (acetaminophen) - 10mg/ml x 50ml - Nhóm 4 | 472,236,000 | 0 | 0 | |
| 296 | Paracetamol (acetaminophen) - 150mg - Nhóm 4 | 59,912,012 | 0 | 0 | |
| 297 | Paracetamol (acetaminophen) - 160mg/5ml x 60ml - Nhóm 4 | 3,990,000 | 0 | 0 | |
| 298 | Paracetamol (acetaminophen) - 325mg - Nhóm 4 | 3,421,296 | 0 | 0 | |
| 299 | Paracetamol (acetaminophen) - 500mg - Nhóm 4 | 2,756,150 | 0 | 0 | |
| 300 | Paracetamol (acetaminophen) - 500mg - Nhóm 3 | 4,235,400 | 0 | 0 | |
| 301 | Paracetamol (acetaminophen) - 650mg - Nhóm 4 | 618,800 | 0 | 0 | |
| 302 | Paracetamol (acetaminophen) - 80mg - Nhóm 4 | 914,760 | 0 | 0 | |
| 303 | Paracetamol + chlorpheniramin - 250mg + 2mg - Nhóm 4 | 689,920 | 0 | 0 | |
| 304 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin - 500mg + 2mg + 10mg - Nhóm 4 | 17,640,000 | 0 | 0 | |
| 305 | Paracetamol + ibuprofen - 325mg + 400mg - Nhóm 4 | 12,800,000 | 0 | 0 | |
| 306 | Pentoxifyllin - 100mg - Nhóm 1 | 639,870,000 | 0 | 0 | |
| 307 | Perindopril + indapamid - 4mg Perindopril erbumin hoặc 5mg Perindopril arginin hoặc tương đương + 1,25mg - Nhóm 2 | 139,920 | 0 | 0 | |
| 308 | Piperacilin + tazobactam - 4g + 0,5g - Nhóm 2 | 1,043,406,000 | 0 | 0 | |
| 309 | Piracetam - 3g - Nhóm 4 | 8,828,100 | 0 | 0 | |
| 310 | Piracetam - 400mg - Nhóm 4 | 80,613,000 | 0 | 0 | |
| 311 | Piracetam - 800mg - Nhóm 4 | 52,443,720 | 0 | 0 | |
| 312 | Piroxicam - 20mg - Nhóm 4 | 655,200 | 0 | 0 | |
| 313 | Piroxicam - 20mg - Nhóm 1 | 8,533,728 | 0 | 0 | |
| 314 | Policresulen - 90mg - Nhóm 1 | 34,840,000 | 0 | 0 | |
| 315 | Polysaccharide polyribosylribitol phosphate (PRP) cộng hợp với giải độc tố uốn ván - Mỗi 0,5ml dung dịch chứa Polysaccharide polyribosylribitol phosphate (PRP) 10mcg cộng hợp với (20,8 - 31,25 mcg) giải độc tố uốn ván - Nhóm 5 | 833,400,000 | 0 | 0 | |
| 316 | Pralidoxim - 500mg - Nhóm 5 | 11,245,500 | 0 | 0 | |
| 317 | Progesteron - 100mg - Nhóm 1 | 102,830,000 | 0 | 0 | |
| 318 | Progesteron - 100mg - Nhóm 4 | 17,817,600 | 0 | 0 | |
| 319 | Progesteron - 200mg - Nhóm 4 | 85,120,000 | 0 | 0 | |
| 320 | Promestrien - 10mg - Nhóm 4 | 24,115,000 | 0 | 0 | |
| 321 | Propranolol hydroclorid - 1mg - Nhóm 4 | 2,475,000 | 0 | 0 | |
| 322 | Propranolol hydroclorid - 40mg - Nhóm 4 | 26,064,106 | 0 | 0 | |
| 323 | Protamin sulfat - 10mg/ml x 5ml - Nhóm 5 | 658,091,000 | 0 | 0 | |
| 324 | Pyrazinamid - 500mg - Nhóm 4 | 463,200 | 0 | 0 | |
| 325 | Pyridostigmin bromid - 60mg - Nhóm 2 | 127,872,000 | 0 | 0 | |
| 326 | Phenobarbital - 200mg - Nhóm 5 | 310,815,540 | 0 | 0 | |
| 327 | Phenylephrin - 500mcg - Nhóm 1 | 332,595,000 | 0 | 0 | |
| 328 | Quetiapin - 50mg - Nhóm 1 | 27,227,200 | 0 | 0 | |
| 329 | Rabeprazol - 20mg - Nhóm 2 | 3,225,600,000 | 0 | 0 | |
| 330 | Ranitidin - 50mg - Nhóm 4 | 2,852,500 | 0 | 0 | |
| 331 | Rebamipid - 100mg - Nhóm 4 | 26,361,900 | 0 | 0 | |
| 332 | Rituximab - 100mg - Nhóm 5 | 46,510,800 | 0 | 0 | |
| 333 | Rosuvastatin - 5mg - Nhóm 4 | 168,000 | 0 | 0 | |
| 334 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose - 50mg - Nhóm 4 | 60,989,000 | 0 | 0 | |
| 335 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic - 100mg + 0,5mg - Nhóm 2 | 947,616,000 | 0 | 0 | |
| 336 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic - 100mg + 1mg - Nhóm 4 | 861,840 | 0 | 0 | |
| 337 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat - 50mg Fe + 1,33mg Mn + 0,7mg Cu - Nhóm 4 | 52,277,400 | 0 | 0 | |
| 338 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat - 50mg Fe + 1,33mg Mn + 0,7mg Cu - Nhóm 5 | 45,998,400 | 0 | 0 | |
| 339 | Sắt protein succinylat - 800mg - Nhóm 4 | 2,184,000 | 0 | 0 | |
| 340 | Sắt sucrose (hay dextran) - 100mg - Nhóm 4 | 40,800,000 | 0 | 0 | |
| 341 | Sertralin - 50mg - Nhóm 1 | 11,211,200 | 0 | 0 | |
| 342 | Sertralin - 50mg - Nhóm 5 | 53,741,320 | 0 | 0 | |
| 343 | Silymarin - 140mg - Nhóm 1 | 31,680,000 | 0 | 0 | |
| 344 | Simethicon - 40mg/ml x 15ml - Nhóm 4 | 94,332,000 | 0 | 0 | |
| 345 | Simethicon - 66,66mg/ml x 30ml - Nhóm 1 | 36,846,000 | 0 | 0 | |
| 346 | Simvastatin - 20mg - Nhóm 1 | 15,886,000 | 0 | 0 | |
| 347 | Sorbitol - 5g - Nhóm 2 | 22,553,980 | 0 | 0 | |
| 348 | Sorbitol + natri citrat - 4g + 0,576g - Nhóm 4 | 43,638,000 | 0 | 0 | |
| 349 | Spiramycin - 1,5MIU - Nhóm 4 | 4,324,680 | 0 | 0 | |
| 350 | Spiramycin - 3MIU - Nhóm 4 | 208,921,440 | 0 | 0 | |
| 351 | Spiramycin + metronidazol - 0,75MUI + 125mg - Nhóm 4 | 222,192,180 | 0 | 0 | |
| 352 | Spiramycin + metronidazol - 1,5MUI + 250mg - Nhóm 4 | 21,786,090 | 0 | 0 | |
| 353 | Spironolacton - 25mg - Nhóm 1 | 8,375,220 | 0 | 0 | |
| 354 | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat - (1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/10ml - Nhóm 5 | 516,000,000 | 0 | 0 | |
| 355 | Sucralfat - 1g - Nhóm 4 | 26,460,000 | 0 | 0 | |
| 356 | Sucralfat - 1g/5ml x 120ml - Nhóm 2 | 982,800,000 | 0 | 0 | |
| 357 | Sulpirid - 50mg - Nhóm 1 | 36,834,000 | 0 | 0 | |
| 358 | Sumatriptan - 50mg - Nhóm 4 | 5,580,000 | 0 | 0 | |
| 359 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) - 50mg - Nhóm 1 | 58,000,000 | 0 | 0 | |
| 360 | Suxamethonium clorid - 100mg - Nhóm 1 | 6,964,784 | 0 | 0 | |
| 361 | Tacrolimus - 0,03%/10g - Nhóm 2 | 83,448,000 | 0 | 0 | |
| 362 | Tacrolimus - 0,1%/10g - Nhóm 2 | 19,635,000 | 0 | 0 | |
| 363 | Tenoxicam - 20mg - Nhóm 1 | 338,140,000 | 0 | 0 | |
| 364 | Tenoxicam - 20mg - Nhóm 2 | 67,080,000 | 0 | 0 | |
| 365 | Tianeptin - 12,5mg - Nhóm 1 | 31,865,015 | 0 | 0 | |
| 366 | Tobramycin - 0,3%/3,5g - Nhóm 2 | 27,205,080 | 0 | 0 | |
| 367 | Tobramycin - 100mg - Nhóm 2 | 17,276,280 | 0 | 0 | |
| 368 | Tobramycin - 80mg - Nhóm 1 | 860,100,000 | 0 | 0 | |
| 369 | Tobramycin + dexamethason - (0,3% + 0,1%)/5ml - Nhóm 5 | 2,725,800 | 0 | 0 | |
| 370 | Tocilizumab - 200mg - Nhóm 1 | 6,579,436,500 | 0 | 0 | |
| 371 | Tolperison - 50mg - Nhóm 4 | 1,638,000 | 0 | 0 | |
| 372 | Topotecan - 4mg - Nhóm 1 | 104,000,000 | 0 | 0 | |
| 373 | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium - 0,5mg + 1,5mg + 1mg - Nhóm 1 | 1,254,000 | 0 | 0 | |
| 374 | Thalidomid - 50mg - Nhóm 2 | 362,777,600 | 0 | 0 | |
| 375 | Than hoạt - 100mg - Nhóm 4 | 1,247,834 | 0 | 0 | |
| 376 | Theophylin - 300mg - Nhóm 1 | 262,084,024 | 0 | 0 | |
| 377 | Tranexamic acid - 250mg - Nhóm 1 | 44,611,600 | 0 | 0 | |
| 378 | Tranexamic acid - 500mg - Nhóm 1 | 106,090,600 | 0 | 0 | |
| 379 | Triamcinolon acetonid - 0,1%/5g - Nhóm 4 | 7,833,600 | 0 | 0 | |
| 380 | Trimetazidin - 35mg - Nhóm 1 | 294,798,400 | 0 | 0 | |
| 381 | Triptorelin - 0,1mg - Nhóm 1 | 18,651,930 | 0 | 0 | |
| 382 | Urea - 10g - Nhóm 4 | 1,560,000 | 0 | 0 | |
| 383 | Ursodeoxycholic acid - 250mg - Nhóm 2 | 52,721,600 | 0 | 0 | |
| 384 | Vaccin phòng dại - Kháng nguyên tinh chế từ virus dại chủng Pitman Moore ≥ 2,5 IU hoặc tương đương - Nhóm 5 | 239,470,000 | 0 | 0 | |
| 385 | Vaccin phòng dại - Virus dại bất hoạt (chủng Wistar PM/WI 38 1503-3M) ≥ 2,5 IU hoặc tương đương - Nhóm 1 | 38,655,200 | 0 | 0 | |
| 386 | Valganciclovir* - 450mg - Nhóm 4 | 38,610,000 | 0 | 0 | |
| 387 | Valproat natri + valproic acid - 333mg + 145mg - Nhóm 3 | 995,356,600 | 0 | 0 | |
| 388 | Valproic acid - 500mg - Nhóm 1 | 135,649,008 | 0 | 0 | |
| 389 | Valsartan - 80mg - Nhóm 1 | 41,040,000 | 0 | 0 | |
| 390 | Vancomycin - 500mg - Nhóm 5 | 19,545,750 | 0 | 0 | |
| 391 | Vắc xin phòng bệnh viêm gan siêu vi A và B - 1ml - Nhóm 1 | 37,592,000 | 0 | 0 | |
| 392 | Vắc xin phòng Cúm mùa - A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09-like strain (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) - 15 mcg haemagglutinin; A/South Australia/34/2019 (H3N2)-like strain (A/South Australia/34/2019, IVR-197) - 15 mcg haemagglutinin; B/Washington/02/2019-like strain (B/Washington/02/2019, wild type) - 15 mcg haemagglutinin; B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Yamagata/16/88 lineage) (B/Phuket/3073/2013, wild type) - 15 mcg haemagglutinin - Nhóm 1 | 779,495,000 | 0 | 0 | |
| 393 | Vắc xin phòng Cúm mùa - Mỗi liều 0,5ml vắc xin chứa: 15 mcg;15 mcg;15 mcg;15 mcg - Nhóm 1 | 2,046,600,000 | 0 | 0 | |
| 394 | Vắc xin phòng Não mô cầu - - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Protein giải độc tố bạch hầu 48 mcg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh) hoặc tương đương - Nhóm 1 | 5,460,000,000 | 0 | 0 | |
| 395 | Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus - 2ml - Nhóm 4 | 847,000,000 | 0 | 0 | |
| 396 | Vắc xin phòng Thủy đậu - Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 10 mũ 3,3 PFU hoặc tương đương - Nhóm 1 | 955,000,000 | 0 | 0 | |
| 397 | Vắc xin phòng Uốn ván - Giải độc tố uốn ván tinh chế ≥ 40 IU - Nhóm 4 | 330,919,680 | 0 | 0 | |
| 398 | Vắc xin phòng Viêm gan A - <100mcg - Nhóm 4 | 49,608,000 | 0 | 0 | |
| 399 | Vắc xin phòng Viêm gan B - 10mcg - Nhóm 1 | 184,437,044 | 0 | 0 | |
| 400 | Vắc xin phòng Viêm gan B - 10mcg - Nhóm 2 | 84,928,800 | 0 | 0 | |
| 401 | Vắc xin phòng Viêm gan B - 20mcg - Nhóm 1 | 321,685,656 | 0 | 0 | |
| 402 | Vinorelbin - 10mg - Nhóm 4 | 45,990,000 | 0 | 0 | |
| 403 | Vinpocetin - 5mg - Nhóm 4 | 418,700 | 0 | 0 | |
| 404 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) - 2000IU + 250IU - Nhóm 4 | 31,001,600 | 0 | 0 | |
| 405 | Vitamin B1 - 100mg - Nhóm 4 | 29,413,440 | 0 | 0 | |
| 406 | Vitamin B6 - 250mg - Nhóm 4 | 298,000 | 0 | 0 | |
| 407 | Vitamin B6 + magnesi lactat - 5mg + 470mg - Nhóm 4 | 41,267,000 | 0 | 0 | |
| 408 | Vitamin C - 500mg - Nhóm 4 | 2,595,648 | 0 | 0 | |
| 409 | Vitamin C + rutin - 100mg + 500mg - Nhóm 4 | 8,656,200 | 0 | 0 | |
| 410 | Vitamin PP - 500mg - Nhóm 4 | 6,469,760 | 0 | 0 | |
| 411 | Vitamin PP - 50mg - Nhóm 4 | 17,008,446 | 0 | 0 | |
| 412 | Voriconazol* - 200mg - Nhóm 5 | 621,300,000 | 0 | 0 | |
| 413 | Xylometazolin - 0,05%/10ml - Nhóm 1 | 39,273,000 | 0 | 0 | |
| 414 | Zofenopril calci - 15mg - Nhóm 1 | 6,438,080 | 0 | 0 | |
| 415 | Zoledronic acid - 5mg/100ml - Nhóm 4 | 102,000,000 | 0 | 0 |
Aceclofenac - 100mg - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 16,992,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetazolamid - 250mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 67,342,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetyl leucin - 500mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 966,779,616 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) - 100 mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 31,380,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) - 500mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 259,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel - 100mg + 75mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 13,671,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aciclovir - 5%/5g - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 16,936,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid amin + glucose + lipid (*) - (11,3% + 11% + 20%)/960ml - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 473,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid amin + glucose + lipid (*) - (11,3% + 19% + 20%)/1026ml - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 129,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid amin + glucose + lipid (*) - (300ml-34g + 11%-885ml-97g + 20%-255ml-51g)/1440ml - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 557,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid amin + glucose + lipid (*) - (380ml + 13% 656ml + 20% 170ml)/1206ml - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 684,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid amin + glucose + lipid (*) - 11,3% + 11% + 20%/1440ml - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 666,832,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid amin* - 10%/250ml - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid amin* - 10%/500ml - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 7,116,428 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid amin* - 6,5%/100ml - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 516,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid thioctic (Meglumin thioctat) - 600mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Adapalen - 0,1%/30g - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 25,308,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alendronat - 10mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 5,817,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alimemazin - 5mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 8,095,008 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alpha - terpineol - 1,35g/135g - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alpha chymotrypsin - 4,2mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 151,500,720 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alverin citrat - 60mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 70,884,576 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alverin citrat + simethicon - 60mg + 300mg - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 85,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ambroxol - 30mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 45,909,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ambroxol - 30mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 55,714,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amikacin - 250mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 44,544,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amlodipin - 5mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 8,463,572 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amlodipin + indapamid + perindopril - 5mg + 1,25mg + (4mg Perindopril erbumin hoặc 5mg Perindopril arginin hoặc tương đương) - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 82,147,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amoxicilin - 250mg - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 576,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amoxicilin - 500mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 128,386,020 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amoxicilin + acid clavulanic - 1000mg + 62,5mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 234,710,630 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amoxicilin + acid clavulanic - 250mg + 125mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 180,986,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amoxicilin + sulbactam - 500mg + 250mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ampicilin (muối natri) - 1g - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 64,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ampicilin (muối natri) - 1g - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Atenolol - 50mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 138,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Atropin sulfat - 0,1%/10ml - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 19,096,704 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bacillus clausii - 2 tỷ bào tử - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 185,892,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bacillus clausii - 2 tỷ bào tử - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 133,442,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bari sulfat - 110g - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 60,727,360 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Benzathin benzylpenicilin - 1.200.000IU - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 12,378,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Benzylpenicilin - 1.000.000IU - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 2,038,960 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Berberin (hydroclorid) - 50mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 16,833,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Betahistin - 24mg - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 109,332,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Betamethason - 0,015g/30ml - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 11,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Betamethason - 0,05%/15g - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 85,922,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bleomycin - 15IU - Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 63,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Brimonidin tartrat - 7,5mg/5ml - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 496,111,335 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bromhexin hydroclorid - 2mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Budesonid - 200mcg/liều x 200 liều - Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 26,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Budesonid + formoterol - (200mcg + 6mcg)/liều x 120 liều - Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 144,192,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calci acetat - 667mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 34,990,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calci carbonat + vitamin D3 - 1250mg + 440IU - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 226,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calci carbonat + vitamin D3 - 600mg Calci + 400IU - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 718,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calci carbonat + vitamin D3 - 750mg + 200IU - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 241,200,288 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calci folinat (folinic acid, leucovorin) - 100mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 161,664,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calci glubionat - 687,5mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 193,677,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calci gluconat - 10%/10ml - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 136,325,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calci lactat - 300mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,425,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calci lactat - 300mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 2,124,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calcipotriol + betamethason dipropionat - (50mcg/g + 0,5mg/g) x 15g - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 329,217,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calcitonin - 50IU - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 166,269,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Candesartan + hydrochlorothiazid - 16mg + 12,5mg - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 293,136,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin - 14mg + 300mg + 300mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 665,745,752 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Capecitabin - 500mg - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,270,699,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Carbimazol - 5mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 7,308,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Carbimazol - 5mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Carboplatin - 150mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,134,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Carboplatin - 150mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,954,218,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Carvedilol - 12,5mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 20,217,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Carvedilol - 6,25mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 80,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefadroxil - 250mg - Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefadroxil - 500mg - Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 3,606,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefalexin - 250mg - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 11,248,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefalexin - 250mg - Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefalexin - 250mg/5ml x 60ml - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 8,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefalexin - 500mg - Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 363,966,920 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefamandol - 500mg - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,574,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefazolin - 1g - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 532,932,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefdinir - 150mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 98,686,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefmetazol - 1g - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 254,408,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefoperazon - 2g - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 6,359,856,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefradin - 500mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 167,596,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefuroxim - 125mg - Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 153,156,975 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefuroxim - 125mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 2,830,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ciclosporin - 100mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 128,666,128 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ciclosporin - 25mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 55,419,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cinnarizin - 25mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 443,064,274 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ciprofloxacin - 200mg/20ml - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,958,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Citicolin - 500mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 70,992,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clarithromycin - 125mg/5ml x 60ml - Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 37,130,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clarithromycin - 250mg - Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 153,637,616 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clindamycin - 600mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,275,014,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clorpromazin - 25mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 185,126,536 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clotrimazol - 1%/15g - Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 57,552,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clotrimazol - 100mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 9,466,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Codein + Terpin hydrat - 5mg + 100mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 25,489,828 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Colchicin - 1mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 25,018,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn boric - 3%/10ml - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 8,946,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin - 5mg + 3mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 214,135,320 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) - 2mg/5ml x 60ml - Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Deferipron - 500mg - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 37,063,740 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Desloratadin - 0,5mg/ml x 60ml - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 58,307,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dexamethason - 0,5mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 178,920 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dexchlorpheniramin - 2mg/5ml x 60ml - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 403,099,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dexibuprofen - 400mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 6,008,940 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diazepam - 10mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,738,240 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diazepam - 10mg - Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 5,734,386 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diethylphtalat - 5,1g/17ml - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 35,785,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Digoxin - 0,25mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 48,637,260 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Digoxin - 0,5mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diltiazem - 60mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 3,968,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dinoproston - 10mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 168,210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diosmin + hesperidin - 450mg + 50mg - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 960,018,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dobutamin - 250mg - Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 572,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Domperidon - 10mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 320,711,040 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dopamin hydroclorid - 200mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 59,472,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Doxorubicin - 10mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 99,246,462 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Doxorubicin - 50mg - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 70,112,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Doxorubicin - 50mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 429,542,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Doxycyclin - 100mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 9,850,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dutasterid - 0,5mg - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đồng sulfat - 0,25%/90ml - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 75,116,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Econazol - 150mg - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 946,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Econazol - 150mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Enoxaparin (natri) - 60mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 410,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Entecavir - 0,5mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 82,992,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Epirubicin hydroclorid - 50mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 19,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Erlotinib - 150mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 361,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Erythromycin - 250mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 913,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Erythropoietin - 2.000IU - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 432,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Erythropoietin - 4.000IU - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 155,786,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Erythropoietin - 4.000IU - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 876,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Esomeprazol - 10mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 193,121,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Etamsylat - 250mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 102,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Etomidat - 20mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 91,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Etonogestrel - 68mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 788,034,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Etoposid - 100mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 92,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ethambutol - 400mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,464,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Famotidin - 40mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 165,516,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Febuxostat - 80mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fenofibrat - 300mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 6,024,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fentanyl - 0,1mg - Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 225,204,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fentanyl - 4,2mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 122,862,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fentanyl - 500mcg - Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 152,376,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fluconazol - 150mg - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 107,028,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Flunarizin - 5mg - Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 7,925,088 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fluocinolon acetonid - 0,025%/15g - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 21,378,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fluorescein (natri) - 20%/5ml - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 130,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Flurbiprofen natri - 50mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 14,893,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Furosemid - 20mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 82,592 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Furosemid - 40mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 952,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fusidic acid - 2%/15g - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 132,951,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fusidic acid - 2%/5g - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 55,070,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fusidic acid + betamethason - (20mg/g + 1mg/g) x 15g - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 339,541,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fusidic acid + hydrocortison - (2% + 1%)/15g - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 31,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gabapentin - 100mg - Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 8,416,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gabapentin - 300mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gabapentin - 300mg - Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 309,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gadobenic acid (dimeglumin) - 334mg/ml x 10ml - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 2,776,242,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gadobutrol - 1mmol/ml x 5ml - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 78,078,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Galantamin - 4mg - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 14,464,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Galantamin - 5mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 4,945,752,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Galantamin - 5mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 647,682,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gancyclovir* - 500mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 47,448,765 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd - (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,445,128,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gemcitabin - 1000mg - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 78,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gentamicin - 0,3%/5g - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,247,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glibenclamid + metformin - 2,5mg + 500mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 415,872,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glimepirid - 1mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 544,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucosamin - 250mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 3,534,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucosamin - 500mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 7,451,712 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucose - 5%/500ml - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 172,525,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glutathion - 600mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 201,852,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glutathion - 900mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 74,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) - 5mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 5,992,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giải độc tố uốn ván + Giải độc tố bạch hầu + Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; FHA; Pertactin (PRN); Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) - Mỗi liều 0,5ml chứa: * Giải độc tố uốn ván 5Lf; * Giải độc tố bạch hầu 2Lf; * Ho gà vô bào: - Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; - FHA 5mcg; - Pertactin (PRN) 3mcg; - Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg - Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ginkgo biloba - 80mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,209,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Haloperidol - 0,5%/1ml - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 69,946,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Heparin (natri) - 25.000IU - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 4,417,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Heparin (natri) - 25.000IU - Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 213,044,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hydroxymethylene Diphosphonate (HMDP) - 3mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 134,998,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) - 500mg - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 232,372,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hyoscin butylbromid - 20mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 134,518,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ibuprofen - 100mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 3,722,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ibuprofen - 400mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 21,436,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ibuprofen - 400mg - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 63,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Iloprost - 20mcg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 6,237,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Imidapril - 10mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 4,803,840 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Imidapril - 5mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 20,673,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Imiquimod - 0,05 - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Immune globulin - 10%/1,5ml - Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 13,693,050 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Immune globulin - 200IU - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 2,600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Immune globulin - 5%/50ml, có chứa ít nhất 96% IgG - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 3,263,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) - 100IU/ml x 3ml - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,873,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Irinotecan - 100mg - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 489,144,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Isoniazid - 150mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 172,020 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) - 20mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 240,352,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) - 30mg - Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 200,032,656 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Isotretinoin - 10mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 7,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ivabradin - 5mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 10,186,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kali clorid - 500mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẽm gluconat - 70mg/5ml x 100ml (tương đương 10mg/5ml Zn x 100ml) - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ketoprofen - 2,5%/30g - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 498,085,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ketoprofen - 2,5%/50g - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 677,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ketotifen - 0,05%/0,4ml - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 4,246,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lactobacillus acidophilus + Estriol - 100 triệu CFU + 0,03mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 52,807,440 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lactulose - 10g - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 21,504,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lamotrigine - 25mg - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 9,282,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lamotrigine - 50mg - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 2,906,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L-asparaginase - 10.000IU - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 858,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L-asparaginase - 10.000UI - Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 171,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L-Asparaginase - 5.000IU - Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 630,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lenalidomid - 25mg - Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 471,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Leuprorelin acetat - 22,5mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Leuprorelin acetat - 7,5mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 192,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levobupivacain - 50mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 942,984,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levocetirizin - 5mg - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 15,696,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levofloxacin - 250mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 147,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levosulpirid - 25mg - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levothyroxin (muối natri) - 50mcg - Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 433,980,748 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) - (36mg + 18,13mcg)/1,8ml - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 191,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) - (36mg Lidocaine HCl + 0,0324mg Epinephrine Bitartrate) /1,8ml - Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 489,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lidocain hydroclodrid - 0,7g (5% kl/kl) - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Linezolid* - 400mg/200ml - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 442,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Linezolid* - 600mg/300ml - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 920,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lisinopril - 10mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 32,323,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lisinopril - 5mg - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 123,100,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lisinopril + hydroclorothiazid - 20mg + 12,5mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Loperamid - 2mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 50,094,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Loperamid - 2mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 2,713,760 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Losartan - 25mg - Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 4,788,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Losartan + hydroclorothiazid - 100mg + 12,5mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 5,132,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid - 64g + 5,7g + 1,68g +1,46g + 0,75g - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd - 400mg + 400mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 39,168,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd - 800,4mg + 400mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 312,768,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon - 0,6g + 0,3922g + 0,06g - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon - 400mg+306 mg+30mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 392,668,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mebendazol - 500mg - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 17,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mecobalamin - 500mcg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 2,381,280 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Meloxicam - 15mg - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 66,417,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Meloxicam - 7,5mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 15,354,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Meloxicam - 7,5mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 55,083,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mepivacain hydochlorid - 3%/1,8ml - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metformin - 850mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 42,642,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Methotrexat - 2,5mg - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 31,908,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta - 100mcg/0,3ml - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 2,139,637,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Methyl prednisolon - 16mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 27,061,020 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Methyl prednisolon - 40mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 33,282,240 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metronidazol - 250mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 72,260,304 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metronidazol - 500mg/100ml - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 64,502,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metronidazol + Clotrimazol - 500mg+ 100mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 41,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miconazol - 1200mg - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 3,192,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miconazol - 200mg/10g - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 46,397,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mometason furoat - 0,1%/15g - Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 55,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mometason furoat + salicylic acid - (0,1% + 5%)/10g - Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat - (7,2g + 2,7g)/15ml x 45ml - Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 6,336,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Morphin - 10mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 541,266,264 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Morphin - 7,52mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 18,098,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Morphin - Morphin sulfat 30mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 49,608,720 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Moxifloxacin - 0,5%/5ml - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,169,707,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg) - 720 Elisa units; 20mcg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 516,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N-acetylcystein - 100mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N-acetylcystein - 200mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 33,132,960 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Naphazolin - 7,5mg/15ml - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 9,455,040 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natamycin - 5%/5ml - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm - 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,903,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri hyaluronat - 0,1%/0,4ml - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 161,265,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri montelukast - 4,2mg (tương đương Montelukast 4mg) - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 10,416,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Neostigmin metylsulfat (bromid) - 0,5mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 147,034,230 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nepidermin - 0,5mg - Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nifedipin - 10mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 23,438,660 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nifedipin - 20mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 258,051,780 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nifuroxazid - 218mg/5ml x 30ml - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 2,854,152 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nizatidin - 300mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 188,244 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước cất pha tiêm - 5ml - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước oxy già - 3%/60ml - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 31,795,470 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nystatin + neomycin + polymyxin B - 100.000 IU + 35.000IU + 35.000IU - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 317,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhũ dịch lipid - 10%/250ml - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 285,696,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhũ dịch lipid - 10%/250ml - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 21,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhũ dịch lipid - 10%/500ml - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 293,388,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhũ dịch lipid - 20%/100ml - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 781,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ofloxacin - 200mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 6,475,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Olanzapin - 10mg - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,710,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Omeprazol - 40mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 28,413,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Oxaliplatin - 100mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 2,431,203,894 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Oxcarbazepin - 300mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 534,514,176 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Oxcarbazepin - 300mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 23,587,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Oxcarbazepin - 60mg/ml x 100ml - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 354,633,552 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paclitaxel - 30mg Paclitaxel dạng Polymeric Micelle - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 975,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Palonosetron hydroclorid - 0,25mg - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,116,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pamidronat - 30mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 308,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pamidronat - 90mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 219,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Panax notoginseng saponins - 100mg - Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 18,019,320 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol (acetaminophen) - 10mg/ml x 50ml - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 472,236,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol (acetaminophen) - 150mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 59,912,012 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol (acetaminophen) - 160mg/5ml x 60ml - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol (acetaminophen) - 325mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 3,421,296 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol (acetaminophen) - 500mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 2,756,150 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol (acetaminophen) - 500mg - Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 4,235,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol (acetaminophen) - 650mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 618,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol (acetaminophen) - 80mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 914,760 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol + chlorpheniramin - 250mg + 2mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 689,920 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin - 500mg + 2mg + 10mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol + ibuprofen - 325mg + 400mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pentoxifyllin - 100mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 639,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Perindopril + indapamid - 4mg Perindopril erbumin hoặc 5mg Perindopril arginin hoặc tương đương + 1,25mg - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 139,920 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Piperacilin + tazobactam - 4g + 0,5g - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,043,406,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Piracetam - 3g - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 8,828,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Piracetam - 400mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 80,613,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Piracetam - 800mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 52,443,720 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Piroxicam - 20mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 655,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Piroxicam - 20mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 8,533,728 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Policresulen - 90mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 34,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Polysaccharide polyribosylribitol phosphate (PRP) cộng hợp với giải độc tố uốn ván - Mỗi 0,5ml dung dịch chứa Polysaccharide polyribosylribitol phosphate (PRP) 10mcg cộng hợp với (20,8 - 31,25 mcg) giải độc tố uốn ván - Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 833,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pralidoxim - 500mg - Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 11,245,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Progesteron - 100mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 102,830,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Progesteron - 100mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 17,817,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Progesteron - 200mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 85,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Promestrien - 10mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 24,115,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Propranolol hydroclorid - 1mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Propranolol hydroclorid - 40mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 26,064,106 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Protamin sulfat - 10mg/ml x 5ml - Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 658,091,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pyrazinamid - 500mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 463,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pyridostigmin bromid - 60mg - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 127,872,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phenobarbital - 200mg - Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 310,815,540 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phenylephrin - 500mcg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 332,595,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quetiapin - 50mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 27,227,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rabeprazol - 20mg - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 3,225,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ranitidin - 50mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 2,852,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rebamipid - 100mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 26,361,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rituximab - 100mg - Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 46,510,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rosuvastatin - 5mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose - 50mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 60,989,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic - 100mg + 0,5mg - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 947,616,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic - 100mg + 1mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 861,840 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat - 50mg Fe + 1,33mg Mn + 0,7mg Cu - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 52,277,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat - 50mg Fe + 1,33mg Mn + 0,7mg Cu - Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 45,998,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sắt protein succinylat - 800mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 2,184,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sắt sucrose (hay dextran) - 100mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sertralin - 50mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 11,211,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sertralin - 50mg - Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 53,741,320 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Silymarin - 140mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 31,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Simethicon - 40mg/ml x 15ml - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 94,332,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Simethicon - 66,66mg/ml x 30ml - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 36,846,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Simvastatin - 20mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 15,886,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sorbitol - 5g - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 22,553,980 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sorbitol + natri citrat - 4g + 0,576g - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 43,638,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Spiramycin - 1,5MIU - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 4,324,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Spiramycin - 3MIU - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 208,921,440 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Spiramycin + metronidazol - 0,75MUI + 125mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 222,192,180 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Spiramycin + metronidazol - 1,5MUI + 250mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 21,786,090 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Spironolacton - 25mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 8,375,220 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat - (1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/10ml - Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 516,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sucralfat - 1g - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sucralfat - 1g/5ml x 120ml - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 982,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sulpirid - 50mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 36,834,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sumatriptan - 50mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) - 50mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Suxamethonium clorid - 100mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 6,964,784 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tacrolimus - 0,03%/10g - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 83,448,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tacrolimus - 0,1%/10g - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 19,635,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tenoxicam - 20mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 338,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tenoxicam - 20mg - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 67,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tianeptin - 12,5mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 31,865,015 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tobramycin - 0,3%/3,5g - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 27,205,080 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tobramycin - 100mg - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 17,276,280 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tobramycin - 80mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 860,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tobramycin + dexamethason - (0,3% + 0,1%)/5ml - Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 2,725,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tocilizumab - 200mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 6,579,436,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tolperison - 50mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Topotecan - 4mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium - 0,5mg + 1,5mg + 1mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,254,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thalidomid - 50mg - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 362,777,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Than hoạt - 100mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,247,834 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Theophylin - 300mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 262,084,024 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tranexamic acid - 250mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 44,611,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tranexamic acid - 500mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 106,090,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Triamcinolon acetonid - 0,1%/5g - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 7,833,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trimetazidin - 35mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 294,798,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Triptorelin - 0,1mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 18,651,930 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Urea - 10g - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ursodeoxycholic acid - 250mg - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 52,721,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vaccin phòng dại - Kháng nguyên tinh chế từ virus dại chủng Pitman Moore ≥ 2,5 IU hoặc tương đương - Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 239,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vaccin phòng dại - Virus dại bất hoạt (chủng Wistar PM/WI 38 1503-3M) ≥ 2,5 IU hoặc tương đương - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 38,655,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Valganciclovir* - 450mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 38,610,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Valproat natri + valproic acid - 333mg + 145mg - Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 995,356,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Valproic acid - 500mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 135,649,008 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Valsartan - 80mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 41,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vancomycin - 500mg - Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 19,545,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vắc xin phòng bệnh viêm gan siêu vi A và B - 1ml - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 37,592,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vắc xin phòng Cúm mùa - A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09-like strain (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) - 15 mcg haemagglutinin; A/South Australia/34/2019 (H3N2)-like strain (A/South Australia/34/2019, IVR-197) - 15 mcg haemagglutinin; B/Washington/02/2019-like strain (B/Washington/02/2019, wild type) - 15 mcg haemagglutinin; B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Yamagata/16/88 lineage) (B/Phuket/3073/2013, wild type) - 15 mcg haemagglutinin - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 779,495,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vắc xin phòng Cúm mùa - Mỗi liều 0,5ml vắc xin chứa: 15 mcg;15 mcg;15 mcg;15 mcg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 2,046,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vắc xin phòng Não mô cầu - - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Protein giải độc tố bạch hầu 48 mcg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh) hoặc tương đương - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 5,460,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus - 2ml - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 847,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vắc xin phòng Thủy đậu - Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 10 mũ 3,3 PFU hoặc tương đương - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 955,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vắc xin phòng Uốn ván - Giải độc tố uốn ván tinh chế ≥ 40 IU - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 330,919,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vắc xin phòng Viêm gan A - <100mcg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 49,608,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vắc xin phòng Viêm gan B - 10mcg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 184,437,044 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vắc xin phòng Viêm gan B - 10mcg - Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 84,928,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vắc xin phòng Viêm gan B - 20mcg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 321,685,656 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vinorelbin - 10mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 45,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vinpocetin - 5mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 418,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) - 2000IU + 250IU - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 31,001,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B1 - 100mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 29,413,440 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B6 - 250mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 298,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B6 + magnesi lactat - 5mg + 470mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 41,267,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin C - 500mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 2,595,648 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin C + rutin - 100mg + 500mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 8,656,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin PP - 500mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 6,469,760 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin PP - 50mg - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 17,008,446 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Voriconazol* - 200mg - Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 621,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xylometazolin - 0,05%/10ml - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 39,273,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Zofenopril calci - 15mg - Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 6,438,080 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Zoledronic acid - 5mg/100ml - Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi