Gói thầu: Gói thầu Thuốc generic gồm 422 thuốc generic, mỗi thuốc generic trong một nhóm là một phần của gói thầu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200104965-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/01/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế thành phố Đà Nẵng
Tên gói thầu Gói thầu Thuốc generic gồm 422 thuốc generic, mỗi thuốc generic trong một nhóm là một phần của gói thầu
Số hiệu KHLCNT PL2200061506
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của cơ sở y tế.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Sở Y tế thành phố Đà Nẵng, Tầng 23, Trung tâm hành chính thành phố, 24 Trần Phú, phường Thạch Thang, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 129,307,516,787 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2,586,150,338 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Aceclofenac - 100mg - Nhóm 2 16,992,000 0 0
2 Acetazolamid - 250mg - Nhóm 4 67,342,000 0 0
3 Acetyl leucin - 500mg - Nhóm 1 966,779,616 0 0
4 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) - 100 mg - Nhóm 4 31,380,400 0 0
5 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) - 500mg - Nhóm 4 259,200 0 0
6 Acetylsalicylic acid + clopidogrel - 100mg + 75mg - Nhóm 4 13,671,000 0 0
7 Aciclovir - 5%/5g - Nhóm 2 16,936,000 0 0
8 Acid amin + glucose + lipid (*) - (11,3% + 11% + 20%)/960ml - Nhóm 2 473,060,000 0 0
9 Acid amin + glucose + lipid (*) - (11,3% + 19% + 20%)/1026ml - Nhóm 2 129,360,000 0 0
10 Acid amin + glucose + lipid (*) - (300ml-34g + 11%-885ml-97g + 20%-255ml-51g)/1440ml - Nhóm 1 557,700,000 0 0
11 Acid amin + glucose + lipid (*) - (380ml + 13% 656ml + 20% 170ml)/1206ml - Nhóm 1 684,000,000 0 0
12 Acid amin + glucose + lipid (*) - 11,3% + 11% + 20%/1440ml - Nhóm 2 666,832,000 0 0
13 Acid amin* - 10%/250ml - Nhóm 4 1,200,220,000 0 0
14 Acid amin* - 10%/500ml - Nhóm 1 7,116,428 0 0
15 Acid amin* - 6,5%/100ml - Nhóm 1 516,000,000 0 0
16 Acid thioctic (Meglumin thioctat) - 600mg - Nhóm 1 10,080,000 0 0
17 Adapalen - 0,1%/30g - Nhóm 1 25,308,000 0 0
18 Alendronat - 10mg - Nhóm 4 5,817,600 0 0
19 Alimemazin - 5mg - Nhóm 4 8,095,008 0 0
20 Alpha - terpineol - 1,35g/135g - Nhóm 4 3,375,000 0 0
21 Alpha chymotrypsin - 4,2mg - Nhóm 4 151,500,720 0 0
22 Alverin citrat - 60mg - Nhóm 4 70,884,576 0 0
23 Alverin citrat + simethicon - 60mg + 300mg - Nhóm 2 85,620,000 0 0
24 Ambroxol - 30mg - Nhóm 4 45,909,600 0 0
25 Ambroxol - 30mg - Nhóm 1 55,714,000 0 0
26 Amikacin - 250mg - Nhóm 4 44,544,500 0 0
27 Amlodipin - 5mg - Nhóm 4 8,463,572 0 0
28 Amlodipin + indapamid + perindopril - 5mg + 1,25mg + (4mg Perindopril erbumin hoặc 5mg Perindopril arginin hoặc tương đương) - Nhóm 1 82,147,200 0 0
29 Amoxicilin - 250mg - Nhóm 2 576,000 0 0
30 Amoxicilin - 500mg - Nhóm 4 128,386,020 0 0
31 Amoxicilin + acid clavulanic - 1000mg + 62,5mg - Nhóm 4 234,710,630 0 0
32 Amoxicilin + acid clavulanic - 250mg + 125mg - Nhóm 4 180,986,400 0 0
33 Amoxicilin + sulbactam - 500mg + 250mg - Nhóm 4 60,900,000 0 0
34 Ampicilin (muối natri) - 1g - Nhóm 1 64,300,000 0 0
35 Ampicilin (muối natri) - 1g - Nhóm 4 62,400,000 0 0
36 Atenolol - 50mg - Nhóm 4 138,600 0 0
37 Atropin sulfat - 0,1%/10ml - Nhóm 4 19,096,704 0 0
38 Bacillus clausii - 2 tỷ bào tử - Nhóm 1 185,892,480 0 0
39 Bacillus clausii - 2 tỷ bào tử - Nhóm 4 133,442,400 0 0
40 Bari sulfat - 110g - Nhóm 4 60,727,360 0 0
41 Benzathin benzylpenicilin - 1.200.000IU - Nhóm 4 12,378,200 0 0
42 Benzylpenicilin - 1.000.000IU - Nhóm 4 2,038,960 0 0
43 Berberin (hydroclorid) - 50mg - Nhóm 4 16,833,600 0 0
44 Betahistin - 24mg - Nhóm 2 109,332,800 0 0
45 Betamethason - 0,015g/30ml - Nhóm 4 11,990,000 0 0
46 Betamethason - 0,05%/15g - Nhóm 4 85,922,880 0 0
47 Bleomycin - 15IU - Nhóm 5 63,840,000 0 0
48 Brimonidin tartrat - 7,5mg/5ml - Nhóm 1 496,111,335 0 0
49 Bromhexin hydroclorid - 2mg - Nhóm 4 9,975,000 0 0
50 Budesonid - 200mcg/liều x 200 liều - Nhóm 5 26,680,000 0 0
51 Budesonid + formoterol - (200mcg + 6mcg)/liều x 120 liều - Nhóm 5 144,192,000 0 0
52 Calci acetat - 667mg - Nhóm 4 34,990,400 0 0
53 Calci carbonat + vitamin D3 - 1250mg + 440IU - Nhóm 4 226,000,000 0 0
54 Calci carbonat + vitamin D3 - 600mg Calci + 400IU - Nhóm 4 718,200 0 0
55 Calci carbonat + vitamin D3 - 750mg + 200IU - Nhóm 4 241,200,288 0 0
56 Calci folinat (folinic acid, leucovorin) - 100mg - Nhóm 1 161,664,000 0 0
57 Calci glubionat - 687,5mg - Nhóm 4 193,677,000 0 0
58 Calci gluconat - 10%/10ml - Nhóm 2 136,325,000 0 0
59 Calci lactat - 300mg - Nhóm 1 1,425,600 0 0
60 Calci lactat - 300mg - Nhóm 4 2,124,000 0 0
61 Calcipotriol + betamethason dipropionat - (50mcg/g + 0,5mg/g) x 15g - Nhóm 1 329,217,600 0 0
62 Calcitonin - 50IU - Nhóm 1 166,269,600 0 0
63 Candesartan + hydrochlorothiazid - 16mg + 12,5mg - Nhóm 2 293,136,000 0 0
64 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin - 14mg + 300mg + 300mg - Nhóm 1 665,745,752 0 0
65 Capecitabin - 500mg - Nhóm 2 1,270,699,200 0 0
66 Carbimazol - 5mg - Nhóm 1 7,308,600 0 0
67 Carbimazol - 5mg - Nhóm 4 8,820,000 0 0
68 Carboplatin - 150mg - Nhóm 1 1,134,000,000 0 0
69 Carboplatin - 150mg - Nhóm 4 1,954,218,000 0 0
70 Carvedilol - 12,5mg - Nhóm 4 20,217,600 0 0
71 Carvedilol - 6,25mg - Nhóm 1 80,400,000 0 0
72 Cefadroxil - 250mg - Nhóm 3 4,320,000 0 0
73 Cefadroxil - 500mg - Nhóm 3 3,606,400 0 0
74 Cefalexin - 250mg - Nhóm 2 11,248,000 0 0
75 Cefalexin - 250mg - Nhóm 3 15,120,000 0 0
76 Cefalexin - 250mg/5ml x 60ml - Nhóm 4 8,910,000 0 0
77 Cefalexin - 500mg - Nhóm 3 363,966,920 0 0
78 Cefamandol - 500mg - Nhóm 2 1,574,870,000 0 0
79 Cefazolin - 1g - Nhóm 1 532,932,000 0 0
80 Cefdinir - 150mg - Nhóm 4 98,686,400 0 0
81 Cefmetazol - 1g - Nhóm 2 254,408,000 0 0
82 Cefoperazon - 2g - Nhóm 1 6,359,856,000 0 0
83 Cefradin - 500mg - Nhóm 4 167,596,000 0 0
84 Cefuroxim - 125mg - Nhóm 3 153,156,975 0 0
85 Cefuroxim - 125mg - Nhóm 4 2,830,750 0 0
86 Ciclosporin - 100mg - Nhóm 1 128,666,128 0 0
87 Ciclosporin - 25mg - Nhóm 1 55,419,000 0 0
88 Cinnarizin - 25mg - Nhóm 1 443,064,274 0 0
89 Ciprofloxacin - 200mg/20ml - Nhóm 1 1,958,400,000 0 0
90 Citicolin - 500mg - Nhóm 4 70,992,000 0 0
91 Clarithromycin - 125mg/5ml x 60ml - Nhóm 5 37,130,400 0 0
92 Clarithromycin - 250mg - Nhóm 3 153,637,616 0 0
93 Clindamycin - 600mg - Nhóm 4 1,275,014,000 0 0
94 Clorpromazin - 25mg - Nhóm 4 185,126,536 0 0
95 Clotrimazol - 1%/15g - Nhóm 5 57,552,000 0 0
96 Clotrimazol - 100mg - Nhóm 4 9,466,200 0 0
97 Codein + Terpin hydrat - 5mg + 100mg - Nhóm 4 25,489,828 0 0
98 Colchicin - 1mg - Nhóm 1 25,018,200 0 0
99 Cồn boric - 3%/10ml - Nhóm 4 8,946,000 0 0
100 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin - 5mg + 3mg - Nhóm 4 214,135,320 0 0
101 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) - 2mg/5ml x 60ml - Nhóm 5 819,000 0 0
102 Deferipron - 500mg - Nhóm 2 37,063,740 0 0
103 Desloratadin - 0,5mg/ml x 60ml - Nhóm 1 58,307,100 0 0
104 Dexamethason - 0,5mg - Nhóm 4 178,920 0 0
105 Dexchlorpheniramin - 2mg/5ml x 60ml - Nhóm 4 403,099,200 0 0
106 Dexibuprofen - 400mg - Nhóm 4 6,008,940 0 0
107 Diazepam - 10mg - Nhóm 4 1,738,240 0 0
108 Diazepam - 10mg - Nhóm 5 5,734,386 0 0
109 Diethylphtalat - 5,1g/17ml - Nhóm 4 35,785,800 0 0
110 Digoxin - 0,25mg - Nhóm 4 48,637,260 0 0
111 Digoxin - 0,5mg - Nhóm 1 2,430,000 0 0
112 Diltiazem - 60mg - Nhóm 1 3,968,000 0 0
113 Dinoproston - 10mg - Nhóm 1 168,210,000 0 0
114 Diosmin + hesperidin - 450mg + 50mg - Nhóm 2 960,018,480 0 0
115 Dobutamin - 250mg - Nhóm 5 572,000 0 0
116 Domperidon - 10mg - Nhóm 1 320,711,040 0 0
117 Dopamin hydroclorid - 200mg - Nhóm 1 59,472,000 0 0
118 Doxorubicin - 10mg - Nhóm 4 99,246,462 0 0
119 Doxorubicin - 50mg - Nhóm 2 70,112,000 0 0
120 Doxorubicin - 50mg - Nhóm 4 429,542,400 0 0
121 Doxycyclin - 100mg - Nhóm 4 9,850,880 0 0
122 Dutasterid - 0,5mg - Nhóm 2 78,000,000 0 0
123 Đồng sulfat - 0,25%/90ml - Nhóm 4 75,116,000 0 0
124 Econazol - 150mg - Nhóm 2 946,400 0 0
125 Econazol - 150mg - Nhóm 4 42,000,000 0 0
126 Enoxaparin (natri) - 60mg - Nhóm 1 410,400,000 0 0
127 Entecavir - 0,5mg - Nhóm 1 82,992,000 0 0
128 Epirubicin hydroclorid - 50mg - Nhóm 1 19,620,000 0 0
129 Erlotinib - 150mg - Nhóm 4 361,200,000 0 0
130 Erythromycin - 250mg - Nhóm 4 913,500 0 0
131 Erythropoietin - 2.000IU - Nhóm 2 432,160,000 0 0
132 Erythropoietin - 4.000IU - Nhóm 1 155,786,400 0 0
133 Erythropoietin - 4.000IU - Nhóm 2 876,000,000 0 0
134 Esomeprazol - 10mg - Nhóm 1 193,121,600 0 0
135 Etamsylat - 250mg - Nhóm 1 102,900,000 0 0
136 Etomidat - 20mg - Nhóm 1 91,080,000 0 0
137 Etonogestrel - 68mg - Nhóm 1 788,034,800 0 0
138 Etoposid - 100mg - Nhóm 1 92,640,000 0 0
139 Ethambutol - 400mg - Nhóm 4 1,464,000 0 0
140 Famotidin - 40mg - Nhóm 1 165,516,000 0 0
141 Febuxostat - 80mg - Nhóm 4 4,320,000 0 0
142 Fenofibrat - 300mg - Nhóm 4 6,024,000 0 0
143 Fentanyl - 0,1mg - Nhóm 5 225,204,000 0 0
144 Fentanyl - 4,2mg - Nhóm 1 122,862,600 0 0
145 Fentanyl - 500mcg - Nhóm 5 152,376,000 0 0
146 Fluconazol - 150mg - Nhóm 2 107,028,000 0 0
147 Flunarizin - 5mg - Nhóm 5 7,925,088 0 0
148 Fluocinolon acetonid - 0,025%/15g - Nhóm 2 21,378,000 0 0
149 Fluorescein (natri) - 20%/5ml - Nhóm 1 130,200,000 0 0
150 Flurbiprofen natri - 50mg - Nhóm 4 14,893,200 0 0
151 Furosemid - 20mg - Nhóm 4 82,592 0 0
152 Furosemid - 40mg - Nhóm 1 952,000 0 0
153 Fusidic acid - 2%/15g - Nhóm 2 132,951,000 0 0
154 Fusidic acid - 2%/5g - Nhóm 4 55,070,400 0 0
155 Fusidic acid + betamethason - (20mg/g + 1mg/g) x 15g - Nhóm 1 339,541,200 0 0
156 Fusidic acid + hydrocortison - (2% + 1%)/15g - Nhóm 4 31,020,000 0 0
157 Gabapentin - 100mg - Nhóm 5 8,416,000 0 0
158 Gabapentin - 300mg - Nhóm 1 315,000,000 0 0
159 Gabapentin - 300mg - Nhóm 3 309,960,000 0 0
160 Gadobenic acid (dimeglumin) - 334mg/ml x 10ml - Nhóm 1 2,776,242,000 0 0
161 Gadobutrol - 1mmol/ml x 5ml - Nhóm 1 78,078,000 0 0
162 Galantamin - 4mg - Nhóm 2 14,464,000 0 0
163 Galantamin - 5mg - Nhóm 4 4,945,752,000 0 0
164 Galantamin - 5mg - Nhóm 1 647,682,000 0 0
165 Gancyclovir* - 500mg - Nhóm 4 47,448,765 0 0
166 Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd - (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml - Nhóm 2 1,445,128,000 0 0
167 Gemcitabin - 1000mg - Nhóm 2 78,660,000 0 0
168 Gentamicin - 0,3%/5g - Nhóm 4 1,247,400 0 0
169 Glibenclamid + metformin - 2,5mg + 500mg - Nhóm 1 415,872,000 0 0
170 Glimepirid - 1mg - Nhóm 4 544,480 0 0
171 Glucosamin - 250mg - Nhóm 4 3,534,000 0 0
172 Glucosamin - 500mg - Nhóm 4 7,451,712 0 0
173 Glucose - 5%/500ml - Nhóm 4 172,525,600 0 0
174 Glutathion - 600mg - Nhóm 4 201,852,000 0 0
175 Glutathion - 900mg - Nhóm 4 74,520,000 0 0
176 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) - 5mg - Nhóm 1 5,992,000 0 0
177 Giải độc tố uốn ván + Giải độc tố bạch hầu + Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; FHA; Pertactin (PRN); Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) - Mỗi liều 0,5ml chứa: * Giải độc tố uốn ván 5Lf; * Giải độc tố bạch hầu 2Lf; * Ho gà vô bào: - Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; - FHA 5mcg; - Pertactin (PRN) 3mcg; - Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg - Nhóm 5 78,750,000 0 0
178 Ginkgo biloba - 80mg - Nhóm 1 1,209,600 0 0
179 Haloperidol - 0,5%/1ml - Nhóm 4 69,946,800 0 0
180 Heparin (natri) - 25.000IU - Nhóm 2 4,417,280,000 0 0
181 Heparin (natri) - 25.000IU - Nhóm 5 213,044,000 0 0
182 Hydroxymethylene Diphosphonate (HMDP) - 3mg - Nhóm 1 134,998,500 0 0
183 Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) - 500mg - Nhóm 2 232,372,000 0 0
184 Hyoscin butylbromid - 20mg - Nhóm 1 134,518,560 0 0
185 Ibuprofen - 100mg - Nhóm 4 3,722,400 0 0
186 Ibuprofen - 400mg - Nhóm 4 21,436,800 0 0
187 Ibuprofen - 400mg - Nhóm 2 63,420,000 0 0
188 Iloprost - 20mcg - Nhóm 1 6,237,000 0 0
189 Imidapril - 10mg - Nhóm 4 4,803,840 0 0
190 Imidapril - 5mg - Nhóm 4 20,673,300 0 0
191 Imiquimod - 0,05 - Nhóm 2 11,400,000 0 0
192 Immune globulin - 10%/1,5ml - Nhóm 5 13,693,050 0 0
193 Immune globulin - 200IU - Nhóm 1 2,600,000,000 0 0
194 Immune globulin - 5%/50ml, có chứa ít nhất 96% IgG - Nhóm 1 3,263,520,000 0 0
195 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) - 100IU/ml x 3ml - Nhóm 2 1,873,800,000 0 0
196 Irinotecan - 100mg - Nhóm 2 489,144,000 0 0
197 Isoniazid - 150mg - Nhóm 4 172,020 0 0
198 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) - 20mg - Nhóm 4 240,352,000 0 0
199 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) - 30mg - Nhóm 3 200,032,656 0 0
200 Isotretinoin - 10mg - Nhóm 1 7,125,000 0 0
201 Ivabradin - 5mg - Nhóm 4 10,186,560 0 0
202 Kali clorid - 500mg - Nhóm 1 7,800,000 0 0
203 Kẽm gluconat - 70mg/5ml x 100ml (tương đương 10mg/5ml Zn x 100ml) - Nhóm 4 38,400,000 0 0
204 Ketoprofen - 2,5%/30g - Nhóm 1 498,085,000 0 0
205 Ketoprofen - 2,5%/50g - Nhóm 1 677,060,000 0 0
206 Ketotifen - 0,05%/0,4ml - Nhóm 4 4,246,000 0 0
207 Lactobacillus acidophilus + Estriol - 100 triệu CFU + 0,03mg - Nhóm 1 52,807,440 0 0
208 Lactulose - 10g - Nhóm 1 21,504,000 0 0
209 Lamotrigine - 25mg - Nhóm 2 9,282,000 0 0
210 Lamotrigine - 50mg - Nhóm 2 2,906,800 0 0
211 L-asparaginase - 10.000IU - Nhóm 1 858,500,000 0 0
212 L-asparaginase - 10.000UI - Nhóm 5 171,360,000 0 0
213 L-Asparaginase - 5.000IU - Nhóm 5 630,400,000 0 0
214 Lenalidomid - 25mg - Nhóm 5 471,600,000 0 0
215 Leuprorelin acetat - 22,5mg - Nhóm 1 176,400,000 0 0
216 Leuprorelin acetat - 7,5mg - Nhóm 1 192,960,000 0 0
217 Levobupivacain - 50mg - Nhóm 4 942,984,000 0 0
218 Levocetirizin - 5mg - Nhóm 2 15,696,000 0 0
219 Levofloxacin - 250mg - Nhóm 1 147,600,000 0 0
220 Levosulpirid - 25mg - Nhóm 2 45,600,000 0 0
221 Levothyroxin (muối natri) - 50mcg - Nhóm 5 433,980,748 0 0
222 Lidocain + epinephrin (adrenalin) - (36mg + 18,13mcg)/1,8ml - Nhóm 1 191,880,000 0 0
223 Lidocain + epinephrin (adrenalin) - (36mg Lidocaine HCl + 0,0324mg Epinephrine Bitartrate) /1,8ml - Nhóm 5 489,280,000 0 0
224 Lidocain hydroclodrid - 0,7g (5% kl/kl) - Nhóm 4 5,100,000 0 0
225 Linezolid* - 400mg/200ml - Nhóm 4 442,800,000 0 0
226 Linezolid* - 600mg/300ml - Nhóm 2 920,640,000 0 0
227 Lisinopril - 10mg - Nhóm 1 32,323,200 0 0
228 Lisinopril - 5mg - Nhóm 2 123,100,800 0 0
229 Lisinopril + hydroclorothiazid - 20mg + 12,5mg - Nhóm 1 175,000 0 0
230 Loperamid - 2mg - Nhóm 1 50,094,300 0 0
231 Loperamid - 2mg - Nhóm 4 2,713,760 0 0
232 Losartan - 25mg - Nhóm 3 4,788,000 0 0
233 Losartan + hydroclorothiazid - 100mg + 12,5mg - Nhóm 4 5,132,400 0 0
234 Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid - 64g + 5,7g + 1,68g +1,46g + 0,75g - Nhóm 4 20,160,000 0 0
235 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd - 400mg + 400mg - Nhóm 4 39,168,000 0 0
236 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd - 800,4mg + 400mg - Nhóm 4 312,768,000 0 0
237 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon - 0,6g + 0,3922g + 0,06g - Nhóm 4 44,000,000 0 0
238 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon - 400mg+306 mg+30mg - Nhóm 4 392,668,700 0 0
239 Mebendazol - 500mg - Nhóm 2 17,570,000 0 0
240 Mecobalamin - 500mcg - Nhóm 4 2,381,280 0 0
241 Meloxicam - 15mg - Nhóm 2 66,417,600 0 0
242 Meloxicam - 7,5mg - Nhóm 4 15,354,900 0 0
243 Meloxicam - 7,5mg - Nhóm 1 55,083,600 0 0
244 Mepivacain hydochlorid - 3%/1,8ml - Nhóm 1 2,250,000 0 0
245 Metformin - 850mg - Nhóm 1 42,642,000 0 0
246 Methotrexat - 2,5mg - Nhóm 2 31,908,800 0 0
247 Methoxy polyethylene glycol epoetin beta - 100mcg/0,3ml - Nhóm 1 2,139,637,500 0 0
248 Methyl prednisolon - 16mg - Nhóm 4 27,061,020 0 0
249 Methyl prednisolon - 40mg - Nhóm 1 33,282,240 0 0
250 Metronidazol - 250mg - Nhóm 4 72,260,304 0 0
251 Metronidazol - 500mg/100ml - Nhóm 4 64,502,800 0 0
252 Metronidazol + Clotrimazol - 500mg+ 100mg - Nhóm 4 41,100,000 0 0
253 Miconazol - 1200mg - Nhóm 2 3,192,000 0 0
254 Miconazol - 200mg/10g - Nhóm 1 46,397,000 0 0
255 Mometason furoat - 0,1%/15g - Nhóm 5 55,560,000 0 0
256 Mometason furoat + salicylic acid - (0,1% + 5%)/10g - Nhóm 5 38,400,000 0 0
257 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat - (7,2g + 2,7g)/15ml x 45ml - Nhóm 5 6,336,000 0 0
258 Morphin - 10mg - Nhóm 4 541,266,264 0 0
259 Morphin - 7,52mg - Nhóm 1 18,098,640 0 0
260 Morphin - Morphin sulfat 30mg - Nhóm 4 49,608,720 0 0
261 Moxifloxacin - 0,5%/5ml - Nhóm 1 1,169,707,500 0 0
262 Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg) - 720 Elisa units; 20mcg - Nhóm 1 516,890,000 0 0
263 N-acetylcystein - 100mg - Nhóm 4 4,320,000 0 0
264 N-acetylcystein - 200mg - Nhóm 4 33,132,960 0 0
265 Naphazolin - 7,5mg/15ml - Nhóm 4 9,455,040 0 0
266 Natamycin - 5%/5ml - Nhóm 1 24,600,000 0 0
267 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm - 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg - Nhóm 4 1,903,000 0 0
268 Natri hyaluronat - 0,1%/0,4ml - Nhóm 4 161,265,000 0 0
269 Natri montelukast - 4,2mg (tương đương Montelukast 4mg) - Nhóm 4 10,416,000 0 0
270 Neostigmin metylsulfat (bromid) - 0,5mg - Nhóm 1 147,034,230 0 0
271 Nepidermin - 0,5mg - Nhóm 5 414,000,000 0 0
272 Nifedipin - 10mg - Nhóm 4 23,438,660 0 0
273 Nifedipin - 20mg - Nhóm 1 258,051,780 0 0
274 Nifuroxazid - 218mg/5ml x 30ml - Nhóm 4 2,854,152 0 0
275 Nizatidin - 300mg - Nhóm 4 188,244 0 0
276 Nước cất pha tiêm - 5ml - Nhóm 4 12,600,000 0 0
277 Nước oxy già - 3%/60ml - Nhóm 4 31,795,470 0 0
278 Nystatin + neomycin + polymyxin B - 100.000 IU + 35.000IU + 35.000IU - Nhóm 1 317,300,000 0 0
279 Nhũ dịch lipid - 10%/250ml - Nhóm 1 285,696,000 0 0
280 Nhũ dịch lipid - 10%/250ml - Nhóm 2 21,720,000 0 0
281 Nhũ dịch lipid - 10%/500ml - Nhóm 1 293,388,000 0 0
282 Nhũ dịch lipid - 20%/100ml - Nhóm 1 781,800,000 0 0
283 Ofloxacin - 200mg - Nhóm 4 6,475,640,000 0 0
284 Olanzapin - 10mg - Nhóm 2 1,710,000 0 0
285 Omeprazol - 40mg - Nhóm 4 28,413,000 0 0
286 Oxaliplatin - 100mg - Nhóm 4 2,431,203,894 0 0
287 Oxcarbazepin - 300mg - Nhóm 1 534,514,176 0 0
288 Oxcarbazepin - 300mg - Nhóm 4 23,587,500 0 0
289 Oxcarbazepin - 60mg/ml x 100ml - Nhóm 1 354,633,552 0 0
290 Paclitaxel - 30mg Paclitaxel dạng Polymeric Micelle - Nhóm 2 975,000,000 0 0
291 Palonosetron hydroclorid - 0,25mg - Nhóm 2 1,116,000,000 0 0
292 Pamidronat - 30mg - Nhóm 1 308,880,000 0 0
293 Pamidronat - 90mg - Nhóm 1 219,360,000 0 0
294 Panax notoginseng saponins - 100mg - Nhóm 5 18,019,320 0 0
295 Paracetamol (acetaminophen) - 10mg/ml x 50ml - Nhóm 4 472,236,000 0 0
296 Paracetamol (acetaminophen) - 150mg - Nhóm 4 59,912,012 0 0
297 Paracetamol (acetaminophen) - 160mg/5ml x 60ml - Nhóm 4 3,990,000 0 0
298 Paracetamol (acetaminophen) - 325mg - Nhóm 4 3,421,296 0 0
299 Paracetamol (acetaminophen) - 500mg - Nhóm 4 2,756,150 0 0
300 Paracetamol (acetaminophen) - 500mg - Nhóm 3 4,235,400 0 0
301 Paracetamol (acetaminophen) - 650mg - Nhóm 4 618,800 0 0
302 Paracetamol (acetaminophen) - 80mg - Nhóm 4 914,760 0 0
303 Paracetamol + chlorpheniramin - 250mg + 2mg - Nhóm 4 689,920 0 0
304 Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin - 500mg + 2mg + 10mg - Nhóm 4 17,640,000 0 0
305 Paracetamol + ibuprofen - 325mg + 400mg - Nhóm 4 12,800,000 0 0
306 Pentoxifyllin - 100mg - Nhóm 1 639,870,000 0 0
307 Perindopril + indapamid - 4mg Perindopril erbumin hoặc 5mg Perindopril arginin hoặc tương đương + 1,25mg - Nhóm 2 139,920 0 0
308 Piperacilin + tazobactam - 4g + 0,5g - Nhóm 2 1,043,406,000 0 0
309 Piracetam - 3g - Nhóm 4 8,828,100 0 0
310 Piracetam - 400mg - Nhóm 4 80,613,000 0 0
311 Piracetam - 800mg - Nhóm 4 52,443,720 0 0
312 Piroxicam - 20mg - Nhóm 4 655,200 0 0
313 Piroxicam - 20mg - Nhóm 1 8,533,728 0 0
314 Policresulen - 90mg - Nhóm 1 34,840,000 0 0
315 Polysaccharide polyribosylribitol phosphate (PRP) cộng hợp với giải độc tố uốn ván - Mỗi 0,5ml dung dịch chứa Polysaccharide polyribosylribitol phosphate (PRP) 10mcg cộng hợp với (20,8 - 31,25 mcg) giải độc tố uốn ván - Nhóm 5 833,400,000 0 0
316 Pralidoxim - 500mg - Nhóm 5 11,245,500 0 0
317 Progesteron - 100mg - Nhóm 1 102,830,000 0 0
318 Progesteron - 100mg - Nhóm 4 17,817,600 0 0
319 Progesteron - 200mg - Nhóm 4 85,120,000 0 0
320 Promestrien - 10mg - Nhóm 4 24,115,000 0 0
321 Propranolol hydroclorid - 1mg - Nhóm 4 2,475,000 0 0
322 Propranolol hydroclorid - 40mg - Nhóm 4 26,064,106 0 0
323 Protamin sulfat - 10mg/ml x 5ml - Nhóm 5 658,091,000 0 0
324 Pyrazinamid - 500mg - Nhóm 4 463,200 0 0
325 Pyridostigmin bromid - 60mg - Nhóm 2 127,872,000 0 0
326 Phenobarbital - 200mg - Nhóm 5 310,815,540 0 0
327 Phenylephrin - 500mcg - Nhóm 1 332,595,000 0 0
328 Quetiapin - 50mg - Nhóm 1 27,227,200 0 0
329 Rabeprazol - 20mg - Nhóm 2 3,225,600,000 0 0
330 Ranitidin - 50mg - Nhóm 4 2,852,500 0 0
331 Rebamipid - 100mg - Nhóm 4 26,361,900 0 0
332 Rituximab - 100mg - Nhóm 5 46,510,800 0 0
333 Rosuvastatin - 5mg - Nhóm 4 168,000 0 0
334 Sắt (III) hydroxyd polymaltose - 50mg - Nhóm 4 60,989,000 0 0
335 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic - 100mg + 0,5mg - Nhóm 2 947,616,000 0 0
336 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic - 100mg + 1mg - Nhóm 4 861,840 0 0
337 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat - 50mg Fe + 1,33mg Mn + 0,7mg Cu - Nhóm 4 52,277,400 0 0
338 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat - 50mg Fe + 1,33mg Mn + 0,7mg Cu - Nhóm 5 45,998,400 0 0
339 Sắt protein succinylat - 800mg - Nhóm 4 2,184,000 0 0
340 Sắt sucrose (hay dextran) - 100mg - Nhóm 4 40,800,000 0 0
341 Sertralin - 50mg - Nhóm 1 11,211,200 0 0
342 Sertralin - 50mg - Nhóm 5 53,741,320 0 0
343 Silymarin - 140mg - Nhóm 1 31,680,000 0 0
344 Simethicon - 40mg/ml x 15ml - Nhóm 4 94,332,000 0 0
345 Simethicon - 66,66mg/ml x 30ml - Nhóm 1 36,846,000 0 0
346 Simvastatin - 20mg - Nhóm 1 15,886,000 0 0
347 Sorbitol - 5g - Nhóm 2 22,553,980 0 0
348 Sorbitol + natri citrat - 4g + 0,576g - Nhóm 4 43,638,000 0 0
349 Spiramycin - 1,5MIU - Nhóm 4 4,324,680 0 0
350 Spiramycin - 3MIU - Nhóm 4 208,921,440 0 0
351 Spiramycin + metronidazol - 0,75MUI + 125mg - Nhóm 4 222,192,180 0 0
352 Spiramycin + metronidazol - 1,5MUI + 250mg - Nhóm 4 21,786,090 0 0
353 Spironolacton - 25mg - Nhóm 1 8,375,220 0 0
354 Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat - (1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/10ml - Nhóm 5 516,000,000 0 0
355 Sucralfat - 1g - Nhóm 4 26,460,000 0 0
356 Sucralfat - 1g/5ml x 120ml - Nhóm 2 982,800,000 0 0
357 Sulpirid - 50mg - Nhóm 1 36,834,000 0 0
358 Sumatriptan - 50mg - Nhóm 4 5,580,000 0 0
359 Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) - 50mg - Nhóm 1 58,000,000 0 0
360 Suxamethonium clorid - 100mg - Nhóm 1 6,964,784 0 0
361 Tacrolimus - 0,03%/10g - Nhóm 2 83,448,000 0 0
362 Tacrolimus - 0,1%/10g - Nhóm 2 19,635,000 0 0
363 Tenoxicam - 20mg - Nhóm 1 338,140,000 0 0
364 Tenoxicam - 20mg - Nhóm 2 67,080,000 0 0
365 Tianeptin - 12,5mg - Nhóm 1 31,865,015 0 0
366 Tobramycin - 0,3%/3,5g - Nhóm 2 27,205,080 0 0
367 Tobramycin - 100mg - Nhóm 2 17,276,280 0 0
368 Tobramycin - 80mg - Nhóm 1 860,100,000 0 0
369 Tobramycin + dexamethason - (0,3% + 0,1%)/5ml - Nhóm 5 2,725,800 0 0
370 Tocilizumab - 200mg - Nhóm 1 6,579,436,500 0 0
371 Tolperison - 50mg - Nhóm 4 1,638,000 0 0
372 Topotecan - 4mg - Nhóm 1 104,000,000 0 0
373 Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium - 0,5mg + 1,5mg + 1mg - Nhóm 1 1,254,000 0 0
374 Thalidomid - 50mg - Nhóm 2 362,777,600 0 0
375 Than hoạt - 100mg - Nhóm 4 1,247,834 0 0
376 Theophylin - 300mg - Nhóm 1 262,084,024 0 0
377 Tranexamic acid - 250mg - Nhóm 1 44,611,600 0 0
378 Tranexamic acid - 500mg - Nhóm 1 106,090,600 0 0
379 Triamcinolon acetonid - 0,1%/5g - Nhóm 4 7,833,600 0 0
380 Trimetazidin - 35mg - Nhóm 1 294,798,400 0 0
381 Triptorelin - 0,1mg - Nhóm 1 18,651,930 0 0
382 Urea - 10g - Nhóm 4 1,560,000 0 0
383 Ursodeoxycholic acid - 250mg - Nhóm 2 52,721,600 0 0
384 Vaccin phòng dại - Kháng nguyên tinh chế từ virus dại chủng Pitman Moore ≥ 2,5 IU hoặc tương đương - Nhóm 5 239,470,000 0 0
385 Vaccin phòng dại - Virus dại bất hoạt (chủng Wistar PM/WI 38 1503-3M) ≥ 2,5 IU hoặc tương đương - Nhóm 1 38,655,200 0 0
386 Valganciclovir* - 450mg - Nhóm 4 38,610,000 0 0
387 Valproat natri + valproic acid - 333mg + 145mg - Nhóm 3 995,356,600 0 0
388 Valproic acid - 500mg - Nhóm 1 135,649,008 0 0
389 Valsartan - 80mg - Nhóm 1 41,040,000 0 0
390 Vancomycin - 500mg - Nhóm 5 19,545,750 0 0
391 Vắc xin phòng bệnh viêm gan siêu vi A và B - 1ml - Nhóm 1 37,592,000 0 0
392 Vắc xin phòng Cúm mùa - A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09-like strain (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) - 15 mcg haemagglutinin; A/South Australia/34/2019 (H3N2)-like strain (A/South Australia/34/2019, IVR-197) - 15 mcg haemagglutinin; B/Washington/02/2019-like strain (B/Washington/02/2019, wild type) - 15 mcg haemagglutinin; B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Yamagata/16/88 lineage) (B/Phuket/3073/2013, wild type) - 15 mcg haemagglutinin - Nhóm 1 779,495,000 0 0
393 Vắc xin phòng Cúm mùa - Mỗi liều 0,5ml vắc xin chứa: 15 mcg;15 mcg;15 mcg;15 mcg - Nhóm 1 2,046,600,000 0 0
394 Vắc xin phòng Não mô cầu - - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Protein giải độc tố bạch hầu 48 mcg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh) hoặc tương đương - Nhóm 1 5,460,000,000 0 0
395 Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus - 2ml - Nhóm 4 847,000,000 0 0
396 Vắc xin phòng Thủy đậu - Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 10 mũ 3,3 PFU hoặc tương đương - Nhóm 1 955,000,000 0 0
397 Vắc xin phòng Uốn ván - Giải độc tố uốn ván tinh chế ≥ 40 IU - Nhóm 4 330,919,680 0 0
398 Vắc xin phòng Viêm gan A - <100mcg - Nhóm 4 49,608,000 0 0
399 Vắc xin phòng Viêm gan B - 10mcg - Nhóm 1 184,437,044 0 0
400 Vắc xin phòng Viêm gan B - 10mcg - Nhóm 2 84,928,800 0 0
401 Vắc xin phòng Viêm gan B - 20mcg - Nhóm 1 321,685,656 0 0
402 Vinorelbin - 10mg - Nhóm 4 45,990,000 0 0
403 Vinpocetin - 5mg - Nhóm 4 418,700 0 0
404 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) - 2000IU + 250IU - Nhóm 4 31,001,600 0 0
405 Vitamin B1 - 100mg - Nhóm 4 29,413,440 0 0
406 Vitamin B6 - 250mg - Nhóm 4 298,000 0 0
407 Vitamin B6 + magnesi lactat - 5mg + 470mg - Nhóm 4 41,267,000 0 0
408 Vitamin C - 500mg - Nhóm 4 2,595,648 0 0
409 Vitamin C + rutin - 100mg + 500mg - Nhóm 4 8,656,200 0 0
410 Vitamin PP - 500mg - Nhóm 4 6,469,760 0 0
411 Vitamin PP - 50mg - Nhóm 4 17,008,446 0 0
412 Voriconazol* - 200mg - Nhóm 5 621,300,000 0 0
413 Xylometazolin - 0,05%/10ml - Nhóm 1 39,273,000 0 0
414 Zofenopril calci - 15mg - Nhóm 1 6,438,080 0 0
415 Zoledronic acid - 5mg/100ml - Nhóm 4 102,000,000 0 0
Aceclofenac - 100mg - Nhóm 2
Giá từng phần lô 16,992,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetazolamid - 250mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 67,342,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetyl leucin - 500mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 966,779,616
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) - 100 mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 31,380,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) - 500mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 259,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetylsalicylic acid + clopidogrel - 100mg + 75mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 13,671,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aciclovir - 5%/5g - Nhóm 2
Giá từng phần lô 16,936,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin + glucose + lipid (*) - (11,3% + 11% + 20%)/960ml - Nhóm 2
Giá từng phần lô 473,060,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin + glucose + lipid (*) - (11,3% + 19% + 20%)/1026ml - Nhóm 2
Giá từng phần lô 129,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin + glucose + lipid (*) - (300ml-34g + 11%-885ml-97g + 20%-255ml-51g)/1440ml - Nhóm 1
Giá từng phần lô 557,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin + glucose + lipid (*) - (380ml + 13% 656ml + 20% 170ml)/1206ml - Nhóm 1
Giá từng phần lô 684,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin + glucose + lipid (*) - 11,3% + 11% + 20%/1440ml - Nhóm 2
Giá từng phần lô 666,832,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin* - 10%/250ml - Nhóm 4
Giá từng phần lô 1,200,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin* - 10%/500ml - Nhóm 1
Giá từng phần lô 7,116,428
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin* - 6,5%/100ml - Nhóm 1
Giá từng phần lô 516,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid thioctic (Meglumin thioctat) - 600mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 10,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Adapalen - 0,1%/30g - Nhóm 1
Giá từng phần lô 25,308,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alendronat - 10mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 5,817,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alimemazin - 5mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 8,095,008
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alpha - terpineol - 1,35g/135g - Nhóm 4
Giá từng phần lô 3,375,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alpha chymotrypsin - 4,2mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 151,500,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alverin citrat - 60mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 70,884,576
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alverin citrat + simethicon - 60mg + 300mg - Nhóm 2
Giá từng phần lô 85,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ambroxol - 30mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 45,909,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ambroxol - 30mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 55,714,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amikacin - 250mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 44,544,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amlodipin - 5mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 8,463,572
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amlodipin + indapamid + perindopril - 5mg + 1,25mg + (4mg Perindopril erbumin hoặc 5mg Perindopril arginin hoặc tương đương) - Nhóm 1
Giá từng phần lô 82,147,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amoxicilin - 250mg - Nhóm 2
Giá từng phần lô 576,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amoxicilin - 500mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 128,386,020
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amoxicilin + acid clavulanic - 1000mg + 62,5mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 234,710,630
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amoxicilin + acid clavulanic - 250mg + 125mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 180,986,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amoxicilin + sulbactam - 500mg + 250mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 60,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ampicilin (muối natri) - 1g - Nhóm 1
Giá từng phần lô 64,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ampicilin (muối natri) - 1g - Nhóm 4
Giá từng phần lô 62,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Atenolol - 50mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 138,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Atropin sulfat - 0,1%/10ml - Nhóm 4
Giá từng phần lô 19,096,704
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bacillus clausii - 2 tỷ bào tử - Nhóm 1
Giá từng phần lô 185,892,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bacillus clausii - 2 tỷ bào tử - Nhóm 4
Giá từng phần lô 133,442,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bari sulfat - 110g - Nhóm 4
Giá từng phần lô 60,727,360
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Benzathin benzylpenicilin - 1.200.000IU - Nhóm 4
Giá từng phần lô 12,378,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Benzylpenicilin - 1.000.000IU - Nhóm 4
Giá từng phần lô 2,038,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Berberin (hydroclorid) - 50mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 16,833,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Betahistin - 24mg - Nhóm 2
Giá từng phần lô 109,332,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Betamethason - 0,015g/30ml - Nhóm 4
Giá từng phần lô 11,990,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Betamethason - 0,05%/15g - Nhóm 4
Giá từng phần lô 85,922,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bleomycin - 15IU - Nhóm 5
Giá từng phần lô 63,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Brimonidin tartrat - 7,5mg/5ml - Nhóm 1
Giá từng phần lô 496,111,335
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bromhexin hydroclorid - 2mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 9,975,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Budesonid - 200mcg/liều x 200 liều - Nhóm 5
Giá từng phần lô 26,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Budesonid + formoterol - (200mcg + 6mcg)/liều x 120 liều - Nhóm 5
Giá từng phần lô 144,192,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci acetat - 667mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 34,990,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci carbonat + vitamin D3 - 1250mg + 440IU - Nhóm 4
Giá từng phần lô 226,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci carbonat + vitamin D3 - 600mg Calci + 400IU - Nhóm 4
Giá từng phần lô 718,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci carbonat + vitamin D3 - 750mg + 200IU - Nhóm 4
Giá từng phần lô 241,200,288
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci folinat (folinic acid, leucovorin) - 100mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 161,664,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci glubionat - 687,5mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 193,677,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci gluconat - 10%/10ml - Nhóm 2
Giá từng phần lô 136,325,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci lactat - 300mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 1,425,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci lactat - 300mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 2,124,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calcipotriol + betamethason dipropionat - (50mcg/g + 0,5mg/g) x 15g - Nhóm 1
Giá từng phần lô 329,217,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calcitonin - 50IU - Nhóm 1
Giá từng phần lô 166,269,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Candesartan + hydrochlorothiazid - 16mg + 12,5mg - Nhóm 2
Giá từng phần lô 293,136,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin - 14mg + 300mg + 300mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 665,745,752
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Capecitabin - 500mg - Nhóm 2
Giá từng phần lô 1,270,699,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carbimazol - 5mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 7,308,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carbimazol - 5mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 8,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carboplatin - 150mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carboplatin - 150mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 1,954,218,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carvedilol - 12,5mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 20,217,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carvedilol - 6,25mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 80,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefadroxil - 250mg - Nhóm 3
Giá từng phần lô 4,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefadroxil - 500mg - Nhóm 3
Giá từng phần lô 3,606,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefalexin - 250mg - Nhóm 2
Giá từng phần lô 11,248,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefalexin - 250mg - Nhóm 3
Giá từng phần lô 15,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefalexin - 250mg/5ml x 60ml - Nhóm 4
Giá từng phần lô 8,910,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefalexin - 500mg - Nhóm 3
Giá từng phần lô 363,966,920
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefamandol - 500mg - Nhóm 2
Giá từng phần lô 1,574,870,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefazolin - 1g - Nhóm 1
Giá từng phần lô 532,932,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefdinir - 150mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 98,686,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefmetazol - 1g - Nhóm 2
Giá từng phần lô 254,408,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefoperazon - 2g - Nhóm 1
Giá từng phần lô 6,359,856,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefradin - 500mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 167,596,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefuroxim - 125mg - Nhóm 3
Giá từng phần lô 153,156,975
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefuroxim - 125mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 2,830,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ciclosporin - 100mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 128,666,128
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ciclosporin - 25mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 55,419,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cinnarizin - 25mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 443,064,274
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ciprofloxacin - 200mg/20ml - Nhóm 1
Giá từng phần lô 1,958,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Citicolin - 500mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 70,992,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clarithromycin - 125mg/5ml x 60ml - Nhóm 5
Giá từng phần lô 37,130,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clarithromycin - 250mg - Nhóm 3
Giá từng phần lô 153,637,616
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clindamycin - 600mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 1,275,014,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clorpromazin - 25mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 185,126,536
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clotrimazol - 1%/15g - Nhóm 5
Giá từng phần lô 57,552,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clotrimazol - 100mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 9,466,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Codein + Terpin hydrat - 5mg + 100mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 25,489,828
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Colchicin - 1mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 25,018,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cồn boric - 3%/10ml - Nhóm 4
Giá từng phần lô 8,946,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin - 5mg + 3mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 214,135,320
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) - 2mg/5ml x 60ml - Nhóm 5
Giá từng phần lô 819,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Deferipron - 500mg - Nhóm 2
Giá từng phần lô 37,063,740
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Desloratadin - 0,5mg/ml x 60ml - Nhóm 1
Giá từng phần lô 58,307,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dexamethason - 0,5mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 178,920
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dexchlorpheniramin - 2mg/5ml x 60ml - Nhóm 4
Giá từng phần lô 403,099,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dexibuprofen - 400mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 6,008,940
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diazepam - 10mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 1,738,240
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diazepam - 10mg - Nhóm 5
Giá từng phần lô 5,734,386
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diethylphtalat - 5,1g/17ml - Nhóm 4
Giá từng phần lô 35,785,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Digoxin - 0,25mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 48,637,260
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Digoxin - 0,5mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 2,430,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diltiazem - 60mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 3,968,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dinoproston - 10mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 168,210,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diosmin + hesperidin - 450mg + 50mg - Nhóm 2
Giá từng phần lô 960,018,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dobutamin - 250mg - Nhóm 5
Giá từng phần lô 572,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Domperidon - 10mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 320,711,040
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dopamin hydroclorid - 200mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 59,472,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Doxorubicin - 10mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 99,246,462
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Doxorubicin - 50mg - Nhóm 2
Giá từng phần lô 70,112,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Doxorubicin - 50mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 429,542,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Doxycyclin - 100mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 9,850,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dutasterid - 0,5mg - Nhóm 2
Giá từng phần lô 78,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đồng sulfat - 0,25%/90ml - Nhóm 4
Giá từng phần lô 75,116,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Econazol - 150mg - Nhóm 2
Giá từng phần lô 946,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Econazol - 150mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Enoxaparin (natri) - 60mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 410,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Entecavir - 0,5mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 82,992,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Epirubicin hydroclorid - 50mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 19,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Erlotinib - 150mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 361,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Erythromycin - 250mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 913,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Erythropoietin - 2.000IU - Nhóm 2
Giá từng phần lô 432,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Erythropoietin - 4.000IU - Nhóm 1
Giá từng phần lô 155,786,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Erythropoietin - 4.000IU - Nhóm 2
Giá từng phần lô 876,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Esomeprazol - 10mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 193,121,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etamsylat - 250mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 102,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etomidat - 20mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 91,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etonogestrel - 68mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 788,034,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etoposid - 100mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 92,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ethambutol - 400mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 1,464,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Famotidin - 40mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 165,516,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Febuxostat - 80mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 4,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fenofibrat - 300mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 6,024,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fentanyl - 0,1mg - Nhóm 5
Giá từng phần lô 225,204,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fentanyl - 4,2mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 122,862,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fentanyl - 500mcg - Nhóm 5
Giá từng phần lô 152,376,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fluconazol - 150mg - Nhóm 2
Giá từng phần lô 107,028,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Flunarizin - 5mg - Nhóm 5
Giá từng phần lô 7,925,088
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fluocinolon acetonid - 0,025%/15g - Nhóm 2
Giá từng phần lô 21,378,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fluorescein (natri) - 20%/5ml - Nhóm 1
Giá từng phần lô 130,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Flurbiprofen natri - 50mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 14,893,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Furosemid - 20mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 82,592
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Furosemid - 40mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 952,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fusidic acid - 2%/15g - Nhóm 2
Giá từng phần lô 132,951,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fusidic acid - 2%/5g - Nhóm 4
Giá từng phần lô 55,070,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fusidic acid + betamethason - (20mg/g + 1mg/g) x 15g - Nhóm 1
Giá từng phần lô 339,541,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fusidic acid + hydrocortison - (2% + 1%)/15g - Nhóm 4
Giá từng phần lô 31,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gabapentin - 100mg - Nhóm 5
Giá từng phần lô 8,416,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gabapentin - 300mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 315,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gabapentin - 300mg - Nhóm 3
Giá từng phần lô 309,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gadobenic acid (dimeglumin) - 334mg/ml x 10ml - Nhóm 1
Giá từng phần lô 2,776,242,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gadobutrol - 1mmol/ml x 5ml - Nhóm 1
Giá từng phần lô 78,078,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Galantamin - 4mg - Nhóm 2
Giá từng phần lô 14,464,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Galantamin - 5mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 4,945,752,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Galantamin - 5mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 647,682,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gancyclovir* - 500mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 47,448,765
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd - (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml - Nhóm 2
Giá từng phần lô 1,445,128,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gemcitabin - 1000mg - Nhóm 2
Giá từng phần lô 78,660,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gentamicin - 0,3%/5g - Nhóm 4
Giá từng phần lô 1,247,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glibenclamid + metformin - 2,5mg + 500mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 415,872,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glimepirid - 1mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 544,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucosamin - 250mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 3,534,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucosamin - 500mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 7,451,712
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose - 5%/500ml - Nhóm 4
Giá từng phần lô 172,525,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glutathion - 600mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 201,852,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glutathion - 900mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 74,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) - 5mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 5,992,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giải độc tố uốn ván + Giải độc tố bạch hầu + Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; FHA; Pertactin (PRN); Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) - Mỗi liều 0,5ml chứa: * Giải độc tố uốn ván 5Lf; * Giải độc tố bạch hầu 2Lf; * Ho gà vô bào: - Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; - FHA 5mcg; - Pertactin (PRN) 3mcg; - Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg - Nhóm 5
Giá từng phần lô 78,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ginkgo biloba - 80mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 1,209,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Haloperidol - 0,5%/1ml - Nhóm 4
Giá từng phần lô 69,946,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Heparin (natri) - 25.000IU - Nhóm 2
Giá từng phần lô 4,417,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Heparin (natri) - 25.000IU - Nhóm 5
Giá từng phần lô 213,044,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hydroxymethylene Diphosphonate (HMDP) - 3mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 134,998,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) - 500mg - Nhóm 2
Giá từng phần lô 232,372,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hyoscin butylbromid - 20mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 134,518,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ibuprofen - 100mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 3,722,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ibuprofen - 400mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 21,436,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ibuprofen - 400mg - Nhóm 2
Giá từng phần lô 63,420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Iloprost - 20mcg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 6,237,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Imidapril - 10mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 4,803,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Imidapril - 5mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 20,673,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Imiquimod - 0,05 - Nhóm 2
Giá từng phần lô 11,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Immune globulin - 10%/1,5ml - Nhóm 5
Giá từng phần lô 13,693,050
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Immune globulin - 200IU - Nhóm 1
Giá từng phần lô 2,600,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Immune globulin - 5%/50ml, có chứa ít nhất 96% IgG - Nhóm 1
Giá từng phần lô 3,263,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) - 100IU/ml x 3ml - Nhóm 2
Giá từng phần lô 1,873,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Irinotecan - 100mg - Nhóm 2
Giá từng phần lô 489,144,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Isoniazid - 150mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 172,020
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) - 20mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 240,352,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) - 30mg - Nhóm 3
Giá từng phần lô 200,032,656
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Isotretinoin - 10mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 7,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ivabradin - 5mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 10,186,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kali clorid - 500mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 7,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kẽm gluconat - 70mg/5ml x 100ml (tương đương 10mg/5ml Zn x 100ml) - Nhóm 4
Giá từng phần lô 38,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ketoprofen - 2,5%/30g - Nhóm 1
Giá từng phần lô 498,085,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ketoprofen - 2,5%/50g - Nhóm 1
Giá từng phần lô 677,060,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ketotifen - 0,05%/0,4ml - Nhóm 4
Giá từng phần lô 4,246,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lactobacillus acidophilus + Estriol - 100 triệu CFU + 0,03mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 52,807,440
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lactulose - 10g - Nhóm 1
Giá từng phần lô 21,504,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lamotrigine - 25mg - Nhóm 2
Giá từng phần lô 9,282,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lamotrigine - 50mg - Nhóm 2
Giá từng phần lô 2,906,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
L-asparaginase - 10.000IU - Nhóm 1
Giá từng phần lô 858,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
L-asparaginase - 10.000UI - Nhóm 5
Giá từng phần lô 171,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
L-Asparaginase - 5.000IU - Nhóm 5
Giá từng phần lô 630,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lenalidomid - 25mg - Nhóm 5
Giá từng phần lô 471,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Leuprorelin acetat - 22,5mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 176,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Leuprorelin acetat - 7,5mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 192,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levobupivacain - 50mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 942,984,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levocetirizin - 5mg - Nhóm 2
Giá từng phần lô 15,696,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levofloxacin - 250mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 147,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levosulpirid - 25mg - Nhóm 2
Giá từng phần lô 45,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levothyroxin (muối natri) - 50mcg - Nhóm 5
Giá từng phần lô 433,980,748
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lidocain + epinephrin (adrenalin) - (36mg + 18,13mcg)/1,8ml - Nhóm 1
Giá từng phần lô 191,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lidocain + epinephrin (adrenalin) - (36mg Lidocaine HCl + 0,0324mg Epinephrine Bitartrate) /1,8ml - Nhóm 5
Giá từng phần lô 489,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lidocain hydroclodrid - 0,7g (5% kl/kl) - Nhóm 4
Giá từng phần lô 5,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Linezolid* - 400mg/200ml - Nhóm 4
Giá từng phần lô 442,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Linezolid* - 600mg/300ml - Nhóm 2
Giá từng phần lô 920,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lisinopril - 10mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 32,323,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lisinopril - 5mg - Nhóm 2
Giá từng phần lô 123,100,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lisinopril + hydroclorothiazid - 20mg + 12,5mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 175,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Loperamid - 2mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 50,094,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Loperamid - 2mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 2,713,760
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Losartan - 25mg - Nhóm 3
Giá từng phần lô 4,788,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Losartan + hydroclorothiazid - 100mg + 12,5mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 5,132,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid - 64g + 5,7g + 1,68g +1,46g + 0,75g - Nhóm 4
Giá từng phần lô 20,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd - 400mg + 400mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 39,168,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd - 800,4mg + 400mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 312,768,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon - 0,6g + 0,3922g + 0,06g - Nhóm 4
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon - 400mg+306 mg+30mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 392,668,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mebendazol - 500mg - Nhóm 2
Giá từng phần lô 17,570,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mecobalamin - 500mcg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 2,381,280
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Meloxicam - 15mg - Nhóm 2
Giá từng phần lô 66,417,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Meloxicam - 7,5mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 15,354,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Meloxicam - 7,5mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 55,083,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mepivacain hydochlorid - 3%/1,8ml - Nhóm 1
Giá từng phần lô 2,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metformin - 850mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 42,642,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methotrexat - 2,5mg - Nhóm 2
Giá từng phần lô 31,908,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta - 100mcg/0,3ml - Nhóm 1
Giá từng phần lô 2,139,637,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methyl prednisolon - 16mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 27,061,020
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methyl prednisolon - 40mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 33,282,240
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metronidazol - 250mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 72,260,304
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metronidazol - 500mg/100ml - Nhóm 4
Giá từng phần lô 64,502,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metronidazol + Clotrimazol - 500mg+ 100mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 41,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Miconazol - 1200mg - Nhóm 2
Giá từng phần lô 3,192,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Miconazol - 200mg/10g - Nhóm 1
Giá từng phần lô 46,397,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mometason furoat - 0,1%/15g - Nhóm 5
Giá từng phần lô 55,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mometason furoat + salicylic acid - (0,1% + 5%)/10g - Nhóm 5
Giá từng phần lô 38,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat - (7,2g + 2,7g)/15ml x 45ml - Nhóm 5
Giá từng phần lô 6,336,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Morphin - 10mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 541,266,264
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Morphin - 7,52mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 18,098,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Morphin - Morphin sulfat 30mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 49,608,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Moxifloxacin - 0,5%/5ml - Nhóm 1
Giá từng phần lô 1,169,707,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg) - 720 Elisa units; 20mcg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 516,890,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
N-acetylcystein - 100mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 4,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
N-acetylcystein - 200mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 33,132,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Naphazolin - 7,5mg/15ml - Nhóm 4
Giá từng phần lô 9,455,040
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natamycin - 5%/5ml - Nhóm 1
Giá từng phần lô 24,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm - 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 1,903,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri hyaluronat - 0,1%/0,4ml - Nhóm 4
Giá từng phần lô 161,265,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri montelukast - 4,2mg (tương đương Montelukast 4mg) - Nhóm 4
Giá từng phần lô 10,416,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Neostigmin metylsulfat (bromid) - 0,5mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 147,034,230
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nepidermin - 0,5mg - Nhóm 5
Giá từng phần lô 414,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nifedipin - 10mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 23,438,660
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nifedipin - 20mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 258,051,780
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nifuroxazid - 218mg/5ml x 30ml - Nhóm 4
Giá từng phần lô 2,854,152
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nizatidin - 300mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 188,244
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nước cất pha tiêm - 5ml - Nhóm 4
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nước oxy già - 3%/60ml - Nhóm 4
Giá từng phần lô 31,795,470
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nystatin + neomycin + polymyxin B - 100.000 IU + 35.000IU + 35.000IU - Nhóm 1
Giá từng phần lô 317,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhũ dịch lipid - 10%/250ml - Nhóm 1
Giá từng phần lô 285,696,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhũ dịch lipid - 10%/250ml - Nhóm 2
Giá từng phần lô 21,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhũ dịch lipid - 10%/500ml - Nhóm 1
Giá từng phần lô 293,388,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhũ dịch lipid - 20%/100ml - Nhóm 1
Giá từng phần lô 781,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ofloxacin - 200mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 6,475,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Olanzapin - 10mg - Nhóm 2
Giá từng phần lô 1,710,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Omeprazol - 40mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 28,413,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Oxaliplatin - 100mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 2,431,203,894
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Oxcarbazepin - 300mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 534,514,176
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Oxcarbazepin - 300mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 23,587,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Oxcarbazepin - 60mg/ml x 100ml - Nhóm 1
Giá từng phần lô 354,633,552
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paclitaxel - 30mg Paclitaxel dạng Polymeric Micelle - Nhóm 2
Giá từng phần lô 975,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Palonosetron hydroclorid - 0,25mg - Nhóm 2
Giá từng phần lô 1,116,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pamidronat - 30mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 308,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pamidronat - 90mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 219,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Panax notoginseng saponins - 100mg - Nhóm 5
Giá từng phần lô 18,019,320
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol (acetaminophen) - 10mg/ml x 50ml - Nhóm 4
Giá từng phần lô 472,236,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol (acetaminophen) - 150mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 59,912,012
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol (acetaminophen) - 160mg/5ml x 60ml - Nhóm 4
Giá từng phần lô 3,990,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol (acetaminophen) - 325mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 3,421,296
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol (acetaminophen) - 500mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 2,756,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol (acetaminophen) - 500mg - Nhóm 3
Giá từng phần lô 4,235,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol (acetaminophen) - 650mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 618,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol (acetaminophen) - 80mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 914,760
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol + chlorpheniramin - 250mg + 2mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 689,920
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin - 500mg + 2mg + 10mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 17,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol + ibuprofen - 325mg + 400mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 12,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pentoxifyllin - 100mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 639,870,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Perindopril + indapamid - 4mg Perindopril erbumin hoặc 5mg Perindopril arginin hoặc tương đương + 1,25mg - Nhóm 2
Giá từng phần lô 139,920
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piperacilin + tazobactam - 4g + 0,5g - Nhóm 2
Giá từng phần lô 1,043,406,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piracetam - 3g - Nhóm 4
Giá từng phần lô 8,828,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piracetam - 400mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 80,613,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piracetam - 800mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 52,443,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piroxicam - 20mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 655,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piroxicam - 20mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 8,533,728
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Policresulen - 90mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 34,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Polysaccharide polyribosylribitol phosphate (PRP) cộng hợp với giải độc tố uốn ván - Mỗi 0,5ml dung dịch chứa Polysaccharide polyribosylribitol phosphate (PRP) 10mcg cộng hợp với (20,8 - 31,25 mcg) giải độc tố uốn ván - Nhóm 5
Giá từng phần lô 833,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pralidoxim - 500mg - Nhóm 5
Giá từng phần lô 11,245,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Progesteron - 100mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 102,830,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Progesteron - 100mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 17,817,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Progesteron - 200mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 85,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Promestrien - 10mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 24,115,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Propranolol hydroclorid - 1mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 2,475,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Propranolol hydroclorid - 40mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 26,064,106
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Protamin sulfat - 10mg/ml x 5ml - Nhóm 5
Giá từng phần lô 658,091,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pyrazinamid - 500mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 463,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pyridostigmin bromid - 60mg - Nhóm 2
Giá từng phần lô 127,872,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phenobarbital - 200mg - Nhóm 5
Giá từng phần lô 310,815,540
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phenylephrin - 500mcg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 332,595,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Quetiapin - 50mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 27,227,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rabeprazol - 20mg - Nhóm 2
Giá từng phần lô 3,225,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ranitidin - 50mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 2,852,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rebamipid - 100mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 26,361,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rituximab - 100mg - Nhóm 5
Giá từng phần lô 46,510,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rosuvastatin - 5mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 168,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sắt (III) hydroxyd polymaltose - 50mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 60,989,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic - 100mg + 0,5mg - Nhóm 2
Giá từng phần lô 947,616,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic - 100mg + 1mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 861,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat - 50mg Fe + 1,33mg Mn + 0,7mg Cu - Nhóm 4
Giá từng phần lô 52,277,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat - 50mg Fe + 1,33mg Mn + 0,7mg Cu - Nhóm 5
Giá từng phần lô 45,998,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sắt protein succinylat - 800mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 2,184,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sắt sucrose (hay dextran) - 100mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 40,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sertralin - 50mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 11,211,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sertralin - 50mg - Nhóm 5
Giá từng phần lô 53,741,320
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Silymarin - 140mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 31,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Simethicon - 40mg/ml x 15ml - Nhóm 4
Giá từng phần lô 94,332,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Simethicon - 66,66mg/ml x 30ml - Nhóm 1
Giá từng phần lô 36,846,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Simvastatin - 20mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 15,886,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sorbitol - 5g - Nhóm 2
Giá từng phần lô 22,553,980
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sorbitol + natri citrat - 4g + 0,576g - Nhóm 4
Giá từng phần lô 43,638,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Spiramycin - 1,5MIU - Nhóm 4
Giá từng phần lô 4,324,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Spiramycin - 3MIU - Nhóm 4
Giá từng phần lô 208,921,440
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Spiramycin + metronidazol - 0,75MUI + 125mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 222,192,180
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Spiramycin + metronidazol - 1,5MUI + 250mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 21,786,090
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Spironolacton - 25mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 8,375,220
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat - (1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/10ml - Nhóm 5
Giá từng phần lô 516,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sucralfat - 1g - Nhóm 4
Giá từng phần lô 26,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sucralfat - 1g/5ml x 120ml - Nhóm 2
Giá từng phần lô 982,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sulpirid - 50mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 36,834,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sumatriptan - 50mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 5,580,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) - 50mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 58,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Suxamethonium clorid - 100mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 6,964,784
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tacrolimus - 0,03%/10g - Nhóm 2
Giá từng phần lô 83,448,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tacrolimus - 0,1%/10g - Nhóm 2
Giá từng phần lô 19,635,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tenoxicam - 20mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 338,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tenoxicam - 20mg - Nhóm 2
Giá từng phần lô 67,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tianeptin - 12,5mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 31,865,015
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tobramycin - 0,3%/3,5g - Nhóm 2
Giá từng phần lô 27,205,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tobramycin - 100mg - Nhóm 2
Giá từng phần lô 17,276,280
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tobramycin - 80mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 860,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tobramycin + dexamethason - (0,3% + 0,1%)/5ml - Nhóm 5
Giá từng phần lô 2,725,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tocilizumab - 200mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 6,579,436,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tolperison - 50mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 1,638,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Topotecan - 4mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 104,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium - 0,5mg + 1,5mg + 1mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 1,254,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thalidomid - 50mg - Nhóm 2
Giá từng phần lô 362,777,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Than hoạt - 100mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 1,247,834
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Theophylin - 300mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 262,084,024
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tranexamic acid - 250mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 44,611,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tranexamic acid - 500mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 106,090,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Triamcinolon acetonid - 0,1%/5g - Nhóm 4
Giá từng phần lô 7,833,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trimetazidin - 35mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 294,798,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Triptorelin - 0,1mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 18,651,930
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Urea - 10g - Nhóm 4
Giá từng phần lô 1,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ursodeoxycholic acid - 250mg - Nhóm 2
Giá từng phần lô 52,721,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vaccin phòng dại - Kháng nguyên tinh chế từ virus dại chủng Pitman Moore ≥ 2,5 IU hoặc tương đương - Nhóm 5
Giá từng phần lô 239,470,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vaccin phòng dại - Virus dại bất hoạt (chủng Wistar PM/WI 38 1503-3M) ≥ 2,5 IU hoặc tương đương - Nhóm 1
Giá từng phần lô 38,655,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Valganciclovir* - 450mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 38,610,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Valproat natri + valproic acid - 333mg + 145mg - Nhóm 3
Giá từng phần lô 995,356,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Valproic acid - 500mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 135,649,008
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Valsartan - 80mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 41,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vancomycin - 500mg - Nhóm 5
Giá từng phần lô 19,545,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vắc xin phòng bệnh viêm gan siêu vi A và B - 1ml - Nhóm 1
Giá từng phần lô 37,592,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vắc xin phòng Cúm mùa - A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09-like strain (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) - 15 mcg haemagglutinin; A/South Australia/34/2019 (H3N2)-like strain (A/South Australia/34/2019, IVR-197) - 15 mcg haemagglutinin; B/Washington/02/2019-like strain (B/Washington/02/2019, wild type) - 15 mcg haemagglutinin; B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Yamagata/16/88 lineage) (B/Phuket/3073/2013, wild type) - 15 mcg haemagglutinin - Nhóm 1
Giá từng phần lô 779,495,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vắc xin phòng Cúm mùa - Mỗi liều 0,5ml vắc xin chứa: 15 mcg;15 mcg;15 mcg;15 mcg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 2,046,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vắc xin phòng Não mô cầu - - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Protein giải độc tố bạch hầu 48 mcg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh) hoặc tương đương - Nhóm 1
Giá từng phần lô 5,460,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus - 2ml - Nhóm 4
Giá từng phần lô 847,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vắc xin phòng Thủy đậu - Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 10 mũ 3,3 PFU hoặc tương đương - Nhóm 1
Giá từng phần lô 955,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vắc xin phòng Uốn ván - Giải độc tố uốn ván tinh chế ≥ 40 IU - Nhóm 4
Giá từng phần lô 330,919,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vắc xin phòng Viêm gan A - <100mcg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 49,608,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vắc xin phòng Viêm gan B - 10mcg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 184,437,044
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vắc xin phòng Viêm gan B - 10mcg - Nhóm 2
Giá từng phần lô 84,928,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vắc xin phòng Viêm gan B - 20mcg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 321,685,656
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vinorelbin - 10mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 45,990,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vinpocetin - 5mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 418,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) - 2000IU + 250IU - Nhóm 4
Giá từng phần lô 31,001,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B1 - 100mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 29,413,440
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B6 - 250mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 298,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B6 + magnesi lactat - 5mg + 470mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 41,267,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin C - 500mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 2,595,648
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin C + rutin - 100mg + 500mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 8,656,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin PP - 500mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 6,469,760
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin PP - 50mg - Nhóm 4
Giá từng phần lô 17,008,446
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Voriconazol* - 200mg - Nhóm 5
Giá từng phần lô 621,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xylometazolin - 0,05%/10ml - Nhóm 1
Giá từng phần lô 39,273,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zofenopril calci - 15mg - Nhóm 1
Giá từng phần lô 6,438,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zoledronic acid - 5mg/100ml - Nhóm 4
Giá từng phần lô 102,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->