Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic (gồm 43 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 16; Nhóm 2: 02; Nhóm 3: 02; Nhóm 4: 21; Nhóm 5: 02)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500578166-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TIỀN GIANG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TIỀN GIANG
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic (gồm 43 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 16; Nhóm 2: 02; Nhóm 3: 02; Nhóm 4: 21; Nhóm 5: 02)
Số hiệu KHLCNT PL2500326748
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Trung An, Tỉnh Đồng Tháp
Giá gói thầu 23,855,555,692 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500592799 - 147,336,000 105.240.000 103.135.200
2 PP2500592800 - 341,400,000 243.857.143 238.980.000
3 PP2500592801 - 3,790,880 2.707.772 2.653.616
4 PP2500592802 - 34,889,400 24.921.000 24.422.580
5 PP2500592803 - 1,350,880,200 964.914.429 945.616.140
6 PP2500592804 - 12,349,506 8.821.076 8.644.655
7 PP2500592805 - 24,748,000 17.677.143 17.323.600
8 PP2500592806 - 122,000,000 87.142.858 85.400.000
9 PP2500592807 - 22,440,000 16.028.572 15.708.000
10 PP2500592808 - 27,300,000 19.500.000 19.110.000
11 PP2500592809 - 319,488,000 228.205.715 223.641.600
12 PP2500592810 - 2,826,700,000 2.019.071.429 1.978.690.000
13 PP2500592811 - 561,570,750 401.121.965 393.099.525
14 PP2500592812 - 263,225,800 188.018.429 184.258.060
15 PP2500592813 - 412,847,760 294.891.258 288.993.432
16 PP2500592814 - 60,060,000 42.900.000 42.042.000
17 PP2500592815 - 5,984,000 4.274.286 4.188.800
18 PP2500592816 - 2,189,100,160 1.563.642.972 1.532.370.112
19 PP2500592817 - 24,000,000 17.142.858 16.800.000
20 PP2500592818 - 341,732,160 244.094.400 239.212.512
21 PP2500592819 - 2,377,408,000 1.698.148.572 1.664.185.600
22 PP2500592820 - 73,929,996 52.807.140 51.750.998
23 PP2500592821 - 41,608,000 29.720.000 29.125.600
24 PP2500592822 - 60,068,400 42.906.000 42.047.880
25 PP2500592823 - 13,219,400 9.442.429 9.253.580
26 PP2500592824 - 48,972,000 34.980.000 34.280.400
27 PP2500592825 - 539,484,120 385.345.800 377.638.884
28 PP2500592826 - 12,110,800 8.650.572 8.477.560
29 PP2500592827 - 3,553,000 2.537.858 2.487.100
30 PP2500592828 - 399,134,600 285.096.143 279.394.220
31 PP2500592829 - 3,748,628,000 2.677.591.429 2.624.039.600
32 PP2500592830 - 412,150,400 294.393.143 288.505.280
33 PP2500592831 - 824,077,800 588.627.000 576.854.460
34 PP2500592832 - 956,444,832 683.174.880 669.511.383
35 PP2500592833 - 3,501,063,540 2.500.759.672 2.450.744.478
36 PP2500592834 - 197,735,460 141.239.615 138.414.822
37 PP2500592835 - 380,260,500 271.614.643 266.182.350
38 PP2500592836 - 417,317,848 298.084.178 292.122.494
39 PP2500592837 - 113,834,700 81.310.500 79.684.290
40 PP2500592838 - 42,756,000 30.540.000 29.929.200
41 PP2500592839 - 126,217,600 90.155.429 88.352.320
42 PP2500592840 - 15,271,200 10.908.000 10.689.840
43 PP2500592841 - 458,466,880 327.476.343 320.926.816
Mã phần lô PP2500592799
Giá từng phần lô 147,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.135.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500592800
Giá từng phần lô 341,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500592801
Giá từng phần lô 3,790,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.707.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.653.616
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500592802
Giá từng phần lô 34,889,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.921.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.422.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500592803
Giá từng phần lô 1,350,880,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.914.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.616.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500592804
Giá từng phần lô 12,349,506
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.821.076
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.644.655
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500592805
Giá từng phần lô 24,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.677.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.323.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500592806
Giá từng phần lô 122,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500592807
Giá từng phần lô 22,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.708.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500592808
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500592809
Giá từng phần lô 319,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.205.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.641.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500592810
Giá từng phần lô 2,826,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.019.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.978.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500592811
Giá từng phần lô 561,570,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 401.121.965
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.099.525
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500592812
Giá từng phần lô 263,225,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.018.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.258.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500592813
Giá từng phần lô 412,847,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.891.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.993.432
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500592814
Giá từng phần lô 60,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.042.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500592815
Giá từng phần lô 5,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.274.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.188.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500592816
Giá từng phần lô 2,189,100,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.563.642.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.532.370.112
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500592817
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500592818
Giá từng phần lô 341,732,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.094.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.212.512
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500592819
Giá từng phần lô 2,377,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.698.148.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.664.185.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500592820
Giá từng phần lô 73,929,996
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.807.140
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.750.998
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500592821
Giá từng phần lô 41,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.125.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500592822
Giá từng phần lô 60,068,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.906.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.047.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500592823
Giá từng phần lô 13,219,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.442.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.253.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500592824
Giá từng phần lô 48,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.280.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500592825
Giá từng phần lô 539,484,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.345.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.638.884
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500592826
Giá từng phần lô 12,110,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.650.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.477.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500592827
Giá từng phần lô 3,553,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.537.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.487.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500592828
Giá từng phần lô 399,134,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.096.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.394.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500592829
Giá từng phần lô 3,748,628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.677.591.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.624.039.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500592830
Giá từng phần lô 412,150,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.393.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.505.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500592831
Giá từng phần lô 824,077,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.627.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 576.854.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500592832
Giá từng phần lô 956,444,832
Yêu cầu doanh thu bình quân 683.174.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 669.511.383
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500592833
Giá từng phần lô 3,501,063,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.759.672
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.744.478
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500592834
Giá từng phần lô 197,735,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.239.615
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.414.822
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500592835
Giá từng phần lô 380,260,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.614.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.182.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500592836
Giá từng phần lô 417,317,848
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.084.178
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.122.494
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500592837
Giá từng phần lô 113,834,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.310.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.684.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500592838
Giá từng phần lô 42,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.929.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500592839
Giá từng phần lô 126,217,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.155.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.352.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500592840
Giá từng phần lô 15,271,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.908.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.689.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500592841
Giá từng phần lô 458,466,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.476.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.926.816
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->