Gói thầu: Gói thầu thuốc generic (gồm 48 phần)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500269278-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/06/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic (gồm 48 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2500142151
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 6,068,995,690 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500275404 - 598,600 855.143 419.020 6,000
2 PP2500275405 - 16,675,000 23.821.429 11.672.500 167,000
3 PP2500275406 - 529,625,250 756.607.500 370.737.675 5,297,000
4 PP2500275407 - 343,200,000 490.285.715 240.240.000 3,432,000
5 PP2500275408 - 7,980,000 11.400.000 5.586.000 80,000
6 PP2500275409 - 150,488,000 214.982.858 105.341.600 1,505,000
7 PP2500275410 - 11,758,900 16.798.429 8.231.230 118,000
8 PP2500275411 - 26,128,620 37.326.600 18.290.034 262,000
9 PP2500275412 - 650,000 928.572 455.000 7,000
10 PP2500275413 - 940,000 1.342.858 658.000 10,000
11 PP2500275414 - 46,481,400 66.402.000 32.536.980 465,000
12 PP2500275415 - 6,777,300 9.681.858 4.744.110 68,000
13 PP2500275416 - 253,500,000 362.142.858 177.450.000 2,535,000
14 PP2500275417 - 8,000,000 11.428.572 5.600.000 80,000
15 PP2500275418 - 435,301,480 621.859.258 304.711.036 4,354,000
16 PP2500275419 - 259,225,000 370.321.429 181.457.500 2,593,000
17 PP2500275420 - 476,000 680.000 333.200 5,000
18 PP2500275421 - 68,147,280 97.353.258 47.703.096 682,000
19 PP2500275422 - 8,250,000 11.785.715 5.775.000 83,000
20 PP2500275423 - 1,564,920 2.235.600 1.095.444 16,000
21 PP2500275424 - 6,906,900 9.867.000 4.834.830 70,000
22 PP2500275425 - 8,940,000 12.771.429 6.258.000 90,000
23 PP2500275426 - 1,740,000 2.485.715 1.218.000 18,000
24 PP2500275427 - 8,778,480 12.540.686 6.144.936 88,000
25 PP2500275428 - 112,770,000 161.100.000 78.939.000 1,128,000
26 PP2500275429 - 35,388,000 50.554.286 24.771.600 354,000
27 PP2500275430 - 88,128,000 125.897.143 61.689.600 882,000
28 PP2500275431 - 34,670,000 49.528.572 24.269.000 347,000
29 PP2500275432 - 252,560,000 360.800.000 176.792.000 2,526,000
30 PP2500275433 - 2,970,000 4.242.858 2.079.000 30,000
31 PP2500275434 - 696,045,000 994.350.000 487.231.500 6,961,000
32 PP2500275435 - 221,250,000 316.071.429 154.875.000 2,213,000
33 PP2500275436 - 157,500 225.000 110.250 2,000
34 PP2500275437 - 112,557,200 160.796.000 78.790.040 1,126,000
35 PP2500275438 - 85,050,000 121.500.000 59.535.000 851,000
36 PP2500275439 - 30,420,000 43.457.143 21.294.000 305,000
37 PP2500275440 - 729,689,040 1.042.412.915 510.782.328 7,297,000
38 PP2500275441 - 739,055,140 1.055.793.058 517.338.598 7,391,000
39 PP2500275442 - 2,100,000 3.000.000 1.470.000 21,000
40 PP2500275443 - 3,264,000 4.662.858 2.284.800 33,000
41 PP2500275444 - 8,560,000 12.228.572 5.992.000 86,000
42 PP2500275445 - 17,595,000 25.135.715 12.316.500 176,000
43 PP2500275446 - 85,540,000 122.200.000 59.878.000 856,000
44 PP2500275447 - 84,600,000 120.857.143 59.220.000 846,000
45 PP2500275448 - 385,560,000 550.800.000 269.892.000 3,856,000
46 PP2500275449 - 1,527,580 2.182.258 1.069.306 16,000
47 PP2500275450 - 119,350,000 170.500.000 83.545.000 1,194,000
48 PP2500275451 - 18,056,100 25.794.429 12.639.270 181,000
Mã phần lô PP2500275404
Giá từng phần lô 598,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275405
Giá từng phần lô 16,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.672.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275406
Giá từng phần lô 529,625,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.607.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.737.675
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275407
Giá từng phần lô 343,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275408
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275409
Giá từng phần lô 150,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.982.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.341.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275410
Giá từng phần lô 11,758,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.798.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.231.230
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275411
Giá từng phần lô 26,128,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.326.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.290.034
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275412
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275413
Giá từng phần lô 940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 658.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275414
Giá từng phần lô 46,481,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.402.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.536.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275415
Giá từng phần lô 6,777,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.681.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.744.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275416
Giá từng phần lô 253,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275417
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275418
Giá từng phần lô 435,301,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.859.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.711.036
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,354,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275419
Giá từng phần lô 259,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.457.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,593,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275420
Giá từng phần lô 476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275421
Giá từng phần lô 68,147,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.353.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.703.096
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275422
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275423
Giá từng phần lô 1,564,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.235.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.095.444
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275424
Giá từng phần lô 6,906,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.867.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.834.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275425
Giá từng phần lô 8,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.258.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275426
Giá từng phần lô 1,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275427
Giá từng phần lô 8,778,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.540.686
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.144.936
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275428
Giá từng phần lô 112,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.939.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275429
Giá từng phần lô 35,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.554.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.771.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275430
Giá từng phần lô 88,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.897.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.689.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275431
Giá từng phần lô 34,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.528.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.269.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275432
Giá từng phần lô 252,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,526,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275433
Giá từng phần lô 2,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.242.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.079.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275434
Giá từng phần lô 696,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 994.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.231.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,961,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275435
Giá từng phần lô 221,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275436
Giá từng phần lô 157,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275437
Giá từng phần lô 112,557,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.796.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.790.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275438
Giá từng phần lô 85,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275439
Giá từng phần lô 30,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275440
Giá từng phần lô 729,689,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.042.412.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 510.782.328
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275441
Giá từng phần lô 739,055,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.055.793.058
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 517.338.598
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,391,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275442
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275443
Giá từng phần lô 3,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.662.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.284.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275444
Giá từng phần lô 8,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275445
Giá từng phần lô 17,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.135.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.316.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275446
Giá từng phần lô 85,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.878.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275447
Giá từng phần lô 84,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275448
Giá từng phần lô 385,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 550.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275449
Giá từng phần lô 1,527,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.182.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.069.306
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275450
Giá từng phần lô 119,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500275451
Giá từng phần lô 18,056,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.794.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.639.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->