Gói thầu: Gói thầu thuốc generic (gồm 55 mặt hàng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500128146-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
Chủ đầu tư Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic (gồm 55 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2500065598
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre
Giá gói thầu 9,199,372,480 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500171311 - 77,700,000 111.000.000 54.390.000 777,000
2 PP2500171312 - 13,000,000 18.571.429 9.100.000 130,000
3 PP2500171313 - 13,300,000 19.000.000 9.310.000 133,000
4 PP2500171314 - 19,950,000 28.500.000 13.965.000 199,500
5 PP2500171315 - 1,588,000 2.268.571 1.111.600 15,880
6 PP2500171316 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 105,000
7 PP2500171317 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000 600,000
8 PP2500171318 - 60,096,000 85.851.429 42.067.200 600,960
9 PP2500171319 - 72,000,000 102.857.143 50.400.000 720,000
10 PP2500171320 - 115,500,000 165.000.000 80.850.000 1,155,000
11 PP2500171321 - 31,700,000 45.285.714 22.190.000 317,000
12 PP2500171322 - 11,720,000 16.742.857 8.204.000 117,200
13 PP2500171323 - 56,000,000 80.000.000 39.200.000 560,000
14 PP2500171324 - 49,640,000 70.914.286 34.748.000 496,400
15 PP2500171325 - 8,930,000 12.757.143 6.251.000 89,300
16 PP2500171326 - 62,160,000 88.800.000 43.512.000 621,600
17 PP2500171327 - 290,610,000 415.157.143 203.427.000 2,906,100
18 PP2500171328 - 33,600,000 48.000.000 23.520.000 336,000
19 PP2500171329 - 187,000,000 267.142.857 130.900.000 1,870,000
20 PP2500171330 - 39,732,000 56.760.000 27.812.400 397,320
21 PP2500171331 - 522,500,000 746.428.571 365.750.000 5,225,000
22 PP2500171332 - 173,697,300 248.139.000 121.588.110 1,736,973
23 PP2500171333 - 522,900,000 747.000.000 366.030.000 5,229,000
24 PP2500171334 - 8,640,000 12.342.857 6.048.000 86,400
25 PP2500171335 - 8,820,000 12.600.000 6.174.000 88,200
26 PP2500171336 - 37,468,000 53.525.714 26.227.600 374,680
27 PP2500171337 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 1,260,000
28 PP2500171338 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000 84,000
29 PP2500171339 - 12,537,000 17.910.000 8.775.900 125,370
30 PP2500171340 - 504,000,000 720.000.000 352.800.000 5,040,000
31 PP2500171341 - 787,500,000 1.125.000.000 551.250.000 7,875,000
32 PP2500171342 - 31,600,000 45.142.857 22.120.000 316,000
33 PP2500171343 - 57,200,000 81.714.286 40.040.000 572,000
34 PP2500171344 - 128,000,000 182.857.143 89.600.000 1,280,000
35 PP2500171345 - 211,192,800 301.704.000 147.834.960 2,111,928
36 PP2500171346 - 5,825,000 8.321.429 4.077.500 58,250
37 PP2500171347 - 7,140,000 10.200.000 4.998.000 71,400
38 PP2500171348 - 1,704,000 2.434.286 1.192.800 17,040
39 PP2500171349 - 292,500,000 417.857.143 204.750.000 2,925,000
40 PP2500171350 - 161,000,000 230.000.000 112.700.000 1,610,000
41 PP2500171351 - 84,800,000 121.142.857 59.360.000 848,000
42 PP2500171352 - 215,040,000 307.200.000 150.528.000 2,150,400
43 PP2500171353 - 172,000,000 245.714.286 120.400.000 1,720,000
44 PP2500171354 - 80,000,000 114.285.714 56.000.000 800,000
45 PP2500171355 - 188,750,000 269.642.857 132.125.000 1,887,500
46 PP2500171356 - 2,484,500 3.549.286 1.739.150 24,845
47 PP2500171357 - 7,434,000 10.620.000 5.203.800 74,340
48 PP2500171358 - 388,000,000 554.285.714 271.600.000 3,880,000
49 PP2500171359 - 682,500,000 975.000.000 477.750.000 6,825,000
50 PP2500171360 - 1,099,980,000 1.571.400.000 769.986.000 10,999,800
51 PP2500171361 - 674,730,000 963.900.000 472.311.000 6,747,300
52 PP2500171362 - 304,000,000 434.285.714 212.800.000 3,040,000
53 PP2500171363 - 456,000,000 651.428.571 319.200.000 4,560,000
54 PP2500171364 - 6,305,280 9.007.543 4.413.696 63,053
55 PP2500171365 - 13,998,600 19.998.000 9.799.020 139,986
Mã phần lô PP2500171311
Giá từng phần lô 77,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171312
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171313
Giá từng phần lô 13,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171314
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171315
Giá từng phần lô 1,588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.268.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.111.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171316
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171317
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171318
Giá từng phần lô 60,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.851.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.067.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171319
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171320
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171321
Giá từng phần lô 31,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171322
Giá từng phần lô 11,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.204.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171323
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171324
Giá từng phần lô 49,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171325
Giá từng phần lô 8,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.251.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171326
Giá từng phần lô 62,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171327
Giá từng phần lô 290,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.427.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,906,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171328
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171329
Giá từng phần lô 187,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,870,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171330
Giá từng phần lô 39,732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.812.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171331
Giá từng phần lô 522,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 746.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171332
Giá từng phần lô 173,697,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.139.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.588.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,736,973
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171333
Giá từng phần lô 522,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 747.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 366.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,229,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171334
Giá từng phần lô 8,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171335
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171336
Giá từng phần lô 37,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.525.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.227.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171337
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171338
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171339
Giá từng phần lô 12,537,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.775.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171340
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171341
Giá từng phần lô 787,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171342
Giá từng phần lô 31,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171343
Giá từng phần lô 57,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171344
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171345
Giá từng phần lô 211,192,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.704.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.834.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,111,928
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171346
Giá từng phần lô 5,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.077.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171347
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171348
Giá từng phần lô 1,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.434.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.192.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171349
Giá từng phần lô 292,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171350
Giá từng phần lô 161,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171351
Giá từng phần lô 84,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 848,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171352
Giá từng phần lô 215,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,150,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171353
Giá từng phần lô 172,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171354
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171355
Giá từng phần lô 188,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,887,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171356
Giá từng phần lô 2,484,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.549.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.739.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,845
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171357
Giá từng phần lô 7,434,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.203.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171358
Giá từng phần lô 388,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 554.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171359
Giá từng phần lô 682,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171360
Giá từng phần lô 1,099,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 769.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,999,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171361
Giá từng phần lô 674,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 963.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,747,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171362
Giá từng phần lô 304,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171363
Giá từng phần lô 456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 651.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171364
Giá từng phần lô 6,305,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.007.543
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.413.696
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,053
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171365
Giá từng phần lô 13,998,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.998.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.799.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,986
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->