Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic gồm 65 mặt hàng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400465799-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/11/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiểm soát bệnh tật Lâm Đồng | Chủ đầu tư | Trung tâm Kiểm soát bệnh tật Lâm Đồng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic gồm 65 mặt hàng |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400254313 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
| Giá gói thầu | 1,184,217,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400410988 - 24G1 | 693,000 | 6,930 |
| 2 | PP2400410989 - 24G2 | 2,940,000 | 29,400 |
| 3 | PP2400410990 - 24G3 | 997,500 | 9,975 |
| 4 | PP2400410991 - 24G4 | 3,500,000 | 35,000 |
| 5 | PP2400410992 - 24G5 | 178,000 | 1,780 |
| 6 | PP2400410993 - 24G6 | 148,000 | 1,480 |
| 7 | PP2400410994 - 24G7 | 4,200,000 | 42,000 |
| 8 | PP2400410995 - 24G8 | 6,500,000 | 65,000 |
| 9 | PP2400410996 - 24G9 | 14,475,000 | 144,750 |
| 10 | PP2400410997 - 24G10 | 4,760,000 | 47,600 |
| 11 | PP2400410998 - 24G11 | 4,870,000 | 48,700 |
| 12 | PP2400410999 - 24G12 | 1,140,000 | 11,400 |
| 13 | PP2400411000 - 24G13 | 388,500 | 3,885 |
| 14 | PP2400411001 - 24G14 | 3,420,000 | 34,200 |
| 15 | PP2400411002 - 24G15 | 40,000 | 400 |
| 16 | PP2400411003 - 24G16 | 19,000,000 | 190,000 |
| 17 | PP2400411004 - 24G17 | 475,000 | 4,750 |
| 18 | PP2400411005 - 24G18 | 315,000 | 3,150 |
| 19 | PP2400411006 - 24G19 | 6,300,000 | 63,000 |
| 20 | PP2400411007 - 24G20 | 7,500,000 | 75,000 |
| 21 | PP2400411008 - 24G21 | 8,750,000 | 87,500 |
| 22 | PP2400411009 - 24G22 | 1,440,000 | 14,400 |
| 23 | PP2400411010 - 24G23 | 3,977,500 | 39,775 |
| 24 | PP2400411011 - 24G24 | 9,750,000 | 97,500 |
| 25 | PP2400411012 - 24G25 | 3,030,000 | 30,300 |
| 26 | PP2400411013 - 24G26 | 750,000 | 7,500 |
| 27 | PP2400411014 - 24G27 | 420,000 | 4,200 |
| 28 | PP2400411015 - 24G28 | 334,000 | 3,340 |
| 29 | PP2400411016 - 24G29 | 796,320,000 | 7,963,200 |
| 30 | PP2400411017 - 24G30 | 1,344,000 | 13,440 |
| 31 | PP2400411018 - 24G31 | 3,600,000 | 36,000 |
| 32 | PP2400411019 - 24G32 | 3,750,000 | 37,500 |
| 33 | PP2400411020 - 24G33 | 700,000 | 7,000 |
| 34 | PP2400411021 - 24G34 | 78,500 | 785 |
| 35 | PP2400411022 - 24G35 | 28,980,000 | 289,800 |
| 36 | PP2400411023 - 24G36 | 21,420,000 | 214,200 |
| 37 | PP2400411024 - 24G37 | 400,000 | 4,000 |
| 38 | PP2400411025 - 24G38 | 5,040,000 | 50,400 |
| 39 | PP2400411026 - 24G39 | 480,000 | 4,800 |
| 40 | PP2400411027 - 24G40 | 4,800,000 | 48,000 |
| 41 | PP2400411028 - 24G41 | 5,548,000 | 55,480 |
| 42 | PP2400411029 - 24G42 | 13,000,000 | 130,000 |
| 43 | PP2400411030 - 24G43 | 4,788,000 | 47,880 |
| 44 | PP2400411031 - 24G44 | 52,920,000 | 529,200 |
| 45 | PP2400411032 - 24G45 | 6,300,000 | 63,000 |
| 46 | PP2400411033 - 24G46 | 14,800,000 | 148,000 |
| 47 | PP2400411034 - 24G47 | 13,650,000 | 136,500 |
| 48 | PP2400411035 - 24G48 | 730,000 | 7,300 |
| 49 | PP2400411036 - 24G49 | 66,000 | 660 |
| 50 | PP2400411037 - 24G50 | 305,000 | 3,050 |
| 51 | PP2400411038 - 24G51 | 2,600,000 | 26,000 |
| 52 | PP2400411039 - 24G52 | 21,600,000 | 216,000 |
| 53 | PP2400411040 - 24G53 | 3,975,000 | 39,750 |
| 54 | PP2400411041 - 24G54 | 1,340,000 | 13,400 |
| 55 | PP2400411042 - 24G55 | 199,000 | 1,990 |
| 56 | PP2400411043 - 24G56 | 5,100,000 | 51,000 |
| 57 | PP2400411044 - 24G57 | 320,000 | 3,200 |
| 58 | PP2400411045 - 24G58 | 1,560,000 | 15,600 |
| 59 | PP2400411046 - 24G59 | 2,995,000 | 29,950 |
| 60 | PP2400411047 - 24G60 | 33,000,000 | 330,000 |
| 61 | PP2400411048 - 24G61 | 145,000 | 1,450 |
| 62 | PP2400411049 - 24G62 | 1,260,000 | 12,600 |
| 63 | PP2400411050 - 24G63 | 17,640,000 | 176,400 |
| 64 | PP2400411051 - 24G64 | 1,500,000 | 15,000 |
| 65 | PP2400411052 - 24G65 | 1,672,000 | 16,720 |
24G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400410988 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G2 |
|
| Mã phần lô | PP2400410989 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G3 |
|
| Mã phần lô | PP2400410990 |
| Giá từng phần lô | 997,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G4 |
|
| Mã phần lô | PP2400410991 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G5 |
|
| Mã phần lô | PP2400410992 |
| Giá từng phần lô | 178,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G6 |
|
| Mã phần lô | PP2400410993 |
| Giá từng phần lô | 148,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G7 |
|
| Mã phần lô | PP2400410994 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G8 |
|
| Mã phần lô | PP2400410995 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G9 |
|
| Mã phần lô | PP2400410996 |
| Giá từng phần lô | 14,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G10 |
|
| Mã phần lô | PP2400410997 |
| Giá từng phần lô | 4,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G11 |
|
| Mã phần lô | PP2400410998 |
| Giá từng phần lô | 4,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G12 |
|
| Mã phần lô | PP2400410999 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G13 |
|
| Mã phần lô | PP2400411000 |
| Giá từng phần lô | 388,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G14 |
|
| Mã phần lô | PP2400411001 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G15 |
|
| Mã phần lô | PP2400411002 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G16 |
|
| Mã phần lô | PP2400411003 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G17 |
|
| Mã phần lô | PP2400411004 |
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G18 |
|
| Mã phần lô | PP2400411005 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G19 |
|
| Mã phần lô | PP2400411006 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G20 |
|
| Mã phần lô | PP2400411007 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G21 |
|
| Mã phần lô | PP2400411008 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G22 |
|
| Mã phần lô | PP2400411009 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G23 |
|
| Mã phần lô | PP2400411010 |
| Giá từng phần lô | 3,977,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G24 |
|
| Mã phần lô | PP2400411011 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G25 |
|
| Mã phần lô | PP2400411012 |
| Giá từng phần lô | 3,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G26 |
|
| Mã phần lô | PP2400411013 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G27 |
|
| Mã phần lô | PP2400411014 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G28 |
|
| Mã phần lô | PP2400411015 |
| Giá từng phần lô | 334,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G29 |
|
| Mã phần lô | PP2400411016 |
| Giá từng phần lô | 796,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,963,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G30 |
|
| Mã phần lô | PP2400411017 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G31 |
|
| Mã phần lô | PP2400411018 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G32 |
|
| Mã phần lô | PP2400411019 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G33 |
|
| Mã phần lô | PP2400411020 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G34 |
|
| Mã phần lô | PP2400411021 |
| Giá từng phần lô | 78,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G35 |
|
| Mã phần lô | PP2400411022 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G36 |
|
| Mã phần lô | PP2400411023 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G37 |
|
| Mã phần lô | PP2400411024 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G38 |
|
| Mã phần lô | PP2400411025 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G39 |
|
| Mã phần lô | PP2400411026 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G40 |
|
| Mã phần lô | PP2400411027 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G41 |
|
| Mã phần lô | PP2400411028 |
| Giá từng phần lô | 5,548,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G42 |
|
| Mã phần lô | PP2400411029 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G43 |
|
| Mã phần lô | PP2400411030 |
| Giá từng phần lô | 4,788,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G44 |
|
| Mã phần lô | PP2400411031 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G45 |
|
| Mã phần lô | PP2400411032 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G46 |
|
| Mã phần lô | PP2400411033 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G47 |
|
| Mã phần lô | PP2400411034 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G48 |
|
| Mã phần lô | PP2400411035 |
| Giá từng phần lô | 730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G49 |
|
| Mã phần lô | PP2400411036 |
| Giá từng phần lô | 66,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G50 |
|
| Mã phần lô | PP2400411037 |
| Giá từng phần lô | 305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G51 |
|
| Mã phần lô | PP2400411038 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G52 |
|
| Mã phần lô | PP2400411039 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G53 |
|
| Mã phần lô | PP2400411040 |
| Giá từng phần lô | 3,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G54 |
|
| Mã phần lô | PP2400411041 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G55 |
|
| Mã phần lô | PP2400411042 |
| Giá từng phần lô | 199,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G56 |
|
| Mã phần lô | PP2400411043 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G57 |
|
| Mã phần lô | PP2400411044 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G58 |
|
| Mã phần lô | PP2400411045 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G59 |
|
| Mã phần lô | PP2400411046 |
| Giá từng phần lô | 2,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G60 |
|
| Mã phần lô | PP2400411047 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G61 |
|
| Mã phần lô | PP2400411048 |
| Giá từng phần lô | 145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G62 |
|
| Mã phần lô | PP2400411049 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G63 |
|
| Mã phần lô | PP2400411050 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G64 |
|
| Mã phần lô | PP2400411051 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24G65 |
|
| Mã phần lô | PP2400411052 |
| Giá từng phần lô | 1,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi