Gói thầu: Gói thầu thuốc generic (gồm 70 phần)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500171640-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/05/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Đại Từ
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Đại Từ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic (gồm 70 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2500093305
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên
Giá gói thầu 4,558,074,350 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2024(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500203710 - 12,400,000 24.800.000 12.400.000 124,000
2 PP2500203711 - 122,000,000 244.000.000 122.000.000 1,220,000
3 PP2500203712 - 190,000,000 380.000.000 190.000.000 1,900,000
4 PP2500203713 - 44,800,000 89.600.000 44.800.000 448,000
5 PP2500203714 - 34,600,000 69.200.000 34.600.000 346,000
6 PP2500203715 - 21,000,000 42.000.000 21.000.000 210,000
7 PP2500203716 - 20,000,000 40.000.000 20.000.000 200,000
8 PP2500203717 - 15,000,000 30.000.000 15.000.000 150,000
9 PP2500203718 - 18,800,000 37.600.000 18.800.000 188,000
10 PP2500203719 - 6,000,000 12.000.000 6.000.000 60,000
11 PP2500203720 - 4,959,600 9.919.200 4.959.600 49,596
12 PP2500203721 - 140,000,000 280.000.000 140.000.000 1,400,000
13 PP2500203722 - 124,981,500 249.963.000 124.981.500 1,249,815
14 PP2500203723 - 11,250,000 22.500.000 11.250.000 112,500
15 PP2500203724 - 210,000,000 420.000.000 210.000.000 2,100,000
16 PP2500203725 - 4,800,000 9.600.000 4.800.000 48,000
17 PP2500203726 - 34,650,000 69.300.000 34.650.000 346,500
18 PP2500203727 - 29,988,000 59.976.000 29.988.000 299,880
19 PP2500203728 - 83,250,000 166.500.000 83.250.000 832,500
20 PP2500203729 - 165,600,000 331.200.000 165.600.000 1,656,000
21 PP2500203730 - 65,000,000 130.000.000 65.000.000 650,000
22 PP2500203731 - 18,900,000 37.800.000 18.900.000 189,000
23 PP2500203732 - 4,949,250 9.898.500 4.949.250 49,492
24 PP2500203733 - 67,500,000 135.000.000 67.500.000 675,000
25 PP2500203734 - 81,900,000 163.800.000 81.900.000 819,000
26 PP2500203735 - 80,400,000 160.800.000 80.400.000 804,000
27 PP2500203736 - 24,500,000 49.000.000 24.500.000 245,000
28 PP2500203737 - 87,800,000 175.600.000 87.800.000 878,000
29 PP2500203738 - 26,700,000 53.400.000 26.700.000 267,000
30 PP2500203739 - 3,699,000 7.398.000 3.699.000 36,990
31 PP2500203740 - 87,500,000 175.000.000 87.500.000 875,000
32 PP2500203741 - 113,400,000 226.800.000 113.400.000 1,134,000
33 PP2500203742 - 18,800,000 37.600.000 18.800.000 188,000
34 PP2500203743 - 60,000,000 120.000.000 60.000.000 600,000
35 PP2500203744 - 23,000,000 46.000.000 23.000.000 230,000
36 PP2500203745 - 30,000,000 60.000.000 30.000.000 300,000
37 PP2500203746 - 10,500,000 21.000.000 10.500.000 105,000
38 PP2500203747 - 15,400,000 30.800.000 15.400.000 154,000
39 PP2500203748 - 40,800,000 81.600.000 40.800.000 408,000
40 PP2500203749 - 12,000,000 24.000.000 12.000.000 120,000
41 PP2500203750 - 124,500,000 249.000.000 124.500.000 1,245,000
42 PP2500203751 - 98,000,000 196.000.000 98.000.000 980,000
43 PP2500203752 - 47,250,000 94.500.000 47.250.000 472,500
44 PP2500203753 - 189,000,000 378.000.000 189.000.000 1,890,000
45 PP2500203754 - 149,000,000 298.000.000 149.000.000 1,490,000
46 PP2500203755 - 45,000,000 90.000.000 45.000.000 450,000
47 PP2500203756 - 55,000,000 110.000.000 55.000.000 550,000
48 PP2500203757 - 9,300,000 18.600.000 9.300.000 93,000
49 PP2500203758 - 2,610,000 5.220.000 2.610.000 26,100
50 PP2500203759 - 18,000,000 36.000.000 18.000.000 180,000
51 PP2500203760 - 75,000,000 150.000.000 75.000.000 750,000
52 PP2500203761 - 21,000,000 42.000.000 21.000.000 210,000
53 PP2500203762 - 26,000,000 52.000.000 26.000.000 260,000
54 PP2500203763 - 50,385,000 100.770.000 50.385.000 503,850
55 PP2500203764 - 10,600,000 21.200.000 10.600.000 106,000
56 PP2500203765 - 36,840,000 73.680.000 36.840.000 368,400
57 PP2500203766 - 11,000,000 22.000.000 11.000.000 110,000
58 PP2500203767 - 448,770,000 897.540.000 448.770.000 4,487,700
59 PP2500203768 - 1,210,000 2.420.000 1.210.000 12,100
60 PP2500203769 - 4,750,000 9.500.000 4.750.000 47,500
61 PP2500203770 - 992,000 1.984.000 992.000 9,920
62 PP2500203771 - 197,670,000 395.340.000 197.670.000 1,976,700
63 PP2500203772 - 108,000,000 216.000.000 108.000.000 1,080,000
64 PP2500203773 - 339,000,000 678.000.000 339.000.000 3,390,000
65 PP2500203774 - 15,900,000 31.800.000 15.900.000 159,000
66 PP2500203775 - 19,650,000 39.300.000 19.650.000 196,500
67 PP2500203776 - 145,000,000 290.000.000 145.000.000 1,450,000
68 PP2500203777 - 40,000,000 80.000.000 40.000.000 400,000
69 PP2500203778 - 71,820,000 143.640.000 71.820.000 718,200
70 PP2500203779 - 30,000,000 60.000.000 30.000.000 300,000
Mã phần lô PP2500203710
Giá từng phần lô 12,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203711
Giá từng phần lô 122,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203712
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203713
Giá từng phần lô 44,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203714
Giá từng phần lô 34,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203715
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203716
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203717
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203718
Giá từng phần lô 18,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203719
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203720
Giá từng phần lô 4,959,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.919.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.959.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,596
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203721
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203722
Giá từng phần lô 124,981,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.963.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.981.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,815
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203723
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203724
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203725
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203726
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203727
Giá từng phần lô 29,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.976.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,880
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203728
Giá từng phần lô 83,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,500
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203729
Giá từng phần lô 165,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203730
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203731
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203732
Giá từng phần lô 4,949,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.898.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.949.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,492
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203733
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203734
Giá từng phần lô 81,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203735
Giá từng phần lô 80,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203736
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203737
Giá từng phần lô 87,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 878,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203738
Giá từng phần lô 26,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203739
Giá từng phần lô 3,699,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.398.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.699.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,990
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203740
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203741
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203742
Giá từng phần lô 18,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203743
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203744
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203745
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203746
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203747
Giá từng phần lô 15,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203748
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203749
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203750
Giá từng phần lô 124,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203751
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203752
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203753
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203754
Giá từng phần lô 149,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203755
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203756
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203757
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203758
Giá từng phần lô 2,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,100
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203759
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203760
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203761
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203762
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203763
Giá từng phần lô 50,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,850
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203764
Giá từng phần lô 10,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203765
Giá từng phần lô 36,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,400
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203766
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203767
Giá từng phần lô 448,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,487,700
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203768
Giá từng phần lô 1,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,100
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203769
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,500
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203770
Giá từng phần lô 992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.984.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,920
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203771
Giá từng phần lô 197,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,700
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203772
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203773
Giá từng phần lô 339,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203774
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203775
Giá từng phần lô 19,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,500
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203776
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203777
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203778
Giá từng phần lô 71,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Mã phần lô PP2500203779
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Sau 3 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->