Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic (gồm 71 mặt hàng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500108432-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/04/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Chủ đầu tư Bệnh viện Tâm thần
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic (gồm 71 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2500042837
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre
Giá gói thầu 5,452,349,450 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500118403 - 2,640,000 3.960.000 1.848.000 39,600
2 PP2500118404 - 63,000,000 94.500.000 44.100.000 945,000
3 PP2500118405 - 42,000,000 63.000.000 29.400.000 630,000
4 PP2500118406 - 98,000 147.000 68.600 1,470
5 PP2500118407 - 5,568,000 8.352.000 3.897.600 83,520
6 PP2500118408 - 30,870,000 46.305.000 21.609.000 463,050
7 PP2500118409 - 65,745,000 98.617.500 46.021.500 986,175
8 PP2500118410 - 254,400,000 381.600.000 178.080.000 3,816,000
9 PP2500118411 - 10,080,000 15.120.000 7.056.000 151,200
10 PP2500118412 - 8,070,000 12.105.000 5.649.000 121,050
11 PP2500118413 - 31,500,000 47.250.000 22.050.000 472,500
12 PP2500118414 - 62,000,000 93.000.000 43.400.000 930,000
13 PP2500118415 - 3,600,000 5.400.000 2.520.000 54,000
14 PP2500118416 - 175,000,000 262.500.000 122.500.000 2,625,000
15 PP2500118417 - 79,800,000 119.700.000 55.860.000 1,197,000
16 PP2500118418 - 132,300,000 198.450.000 92.610.000 1,984,500
17 PP2500118419 - 875,000,000 1.312.500.000 612.500.000 13,125,000
18 PP2500118420 - 418,320,000 627.480.000 292.824.000 6,274,800
19 PP2500118421 - 12,104,250 18.156.375 8.472.975 181,563
20 PP2500118422 - 24,000,000 36.000.000 16.800.000 360,000
21 PP2500118423 - 4,800,000 7.200.000 3.360.000 72,000
22 PP2500118424 - 19,240,000 28.860.000 13.468.000 288,600
23 PP2500118425 - 1,200,000 1.800.000 840.000 18,000
24 PP2500118426 - 2,520,000 3.780.000 1.764.000 37,800
25 PP2500118427 - 60,000 90.000 42.000 900
26 PP2500118428 - 900,000 1.350.000 630.000 13,500
27 PP2500118429 - 24,000,000 36.000.000 16.800.000 360,000
28 PP2500118430 - 250,800,000 376.200.000 175.560.000 3,762,000
29 PP2500118431 - 235,200,000 352.800.000 164.640.000 3,528,000
30 PP2500118432 - 14,700,000 22.050.000 10.290.000 220,500
31 PP2500118433 - 11,800,000 17.700.000 8.260.000 177,000
32 PP2500118434 - 2,520,000 3.780.000 1.764.000 37,800
33 PP2500118435 - 90,000,000 135.000.000 63.000.000 1,350,000
34 PP2500118436 - 105,000,000 157.500.000 73.500.000 1,575,000
35 PP2500118437 - 24,750,000 37.125.000 17.325.000 371,250
36 PP2500118438 - 30,000,000 45.000.000 21.000.000 450,000
37 PP2500118439 - 6,300,000 9.450.000 4.410.000 94,500
38 PP2500118440 - 57,960,000 86.940.000 40.572.000 869,400
39 PP2500118441 - 77,000,000 115.500.000 53.900.000 1,155,000
40 PP2500118442 - 3,978,000 5.967.000 2.784.600 59,670
41 PP2500118443 - 41,400,000 62.100.000 28.980.000 621,000
42 PP2500118444 - 92,400,000 138.600.000 64.680.000 1,386,000
43 PP2500118445 - 47,000,000 70.500.000 32.900.000 705,000
44 PP2500118446 - 472,500,000 708.750.000 330.750.000 7,087,500
45 PP2500118447 - 300,000,000 450.000.000 210.000.000 4,500,000
46 PP2500118448 - 12,000,000 18.000.000 8.400.000 180,000
47 PP2500118449 - 120,000,000 180.000.000 84.000.000 1,800,000
48 PP2500118450 - 69,300,000 103.950.000 48.510.000 1,039,500
49 PP2500118451 - 44,400,000 66.600.000 31.080.000 666,000
50 PP2500118452 - 31,880,000 47.820.000 22.316.000 478,200
51 PP2500118453 - 30,892,000 46.338.000 21.624.400 463,380
52 PP2500118454 - 185,850,000 278.775.000 130.095.000 2,787,750
53 PP2500118455 - 28,500,000 42.750.000 19.950.000 427,500
54 PP2500118456 - 19,800,000 29.700.000 13.860.000 297,000
55 PP2500118457 - 59,400,000 89.100.000 41.580.000 891,000
56 PP2500118458 - 7,600,000 11.400.000 5.320.000 114,000
57 PP2500118459 - 75,600,000 113.400.000 52.920.000 1,134,000
58 PP2500118460 - 26,175,000 39.262.500 18.322.500 392,625
59 PP2500118461 - 38,500,000 57.750.000 26.950.000 577,500
60 PP2500118462 - 59,220,000 88.830.000 41.454.000 888,300
61 PP2500118463 - 116,000,000 174.000.000 81.200.000 1,740,000
62 PP2500118464 - 75,600,000 113.400.000 52.920.000 1,134,000
63 PP2500118465 - 87,000,000 130.500.000 60.900.000 1,305,000
64 PP2500118466 - 72,600,000 108.900.000 50.820.000 1,089,000
65 PP2500118467 - 41,850,000 62.775.000 29.295.000 627,750
66 PP2500118468 - 12,000,000 18.000.000 8.400.000 180,000
67 PP2500118469 - 1,580,000 2.370.000 1.106.000 23,700
68 PP2500118470 - 529,200 793.800 370.440 7,938
69 PP2500118471 - 3,360,000 5.040.000 2.352.000 50,400
70 PP2500118472 - 8,200,000 12.300.000 5.740.000 123,000
71 PP2500118473 - 12,390,000 18.585.000 8.673.000 185,850
Mã phần lô PP2500118403
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118404
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118405
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118406
Giá từng phần lô 98,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118407
Giá từng phần lô 5,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.352.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.897.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,520
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118408
Giá từng phần lô 30,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.305.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,050
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118409
Giá từng phần lô 65,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.617.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.021.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 986,175
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118410
Giá từng phần lô 254,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,816,000
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118411
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118412
Giá từng phần lô 8,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.649.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,050
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118413
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118414
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118415
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118416
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118417
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118418
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118419
Giá từng phần lô 875,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.312.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118420
Giá từng phần lô 418,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,274,800
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118421
Giá từng phần lô 12,104,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.156.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.472.975
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,563
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118422
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118423
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118424
Giá từng phần lô 19,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,600
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118425
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118426
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118427
Giá từng phần lô 60,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118428
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118429
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118430
Giá từng phần lô 250,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,762,000
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118431
Giá từng phần lô 235,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118432
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118433
Giá từng phần lô 11,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118434
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118435
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118436
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118437
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,250
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118438
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118439
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118440
Giá từng phần lô 57,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,400
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118441
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118442
Giá từng phần lô 3,978,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.967.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.784.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,670
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118443
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,000
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118444
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118445
Giá từng phần lô 47,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118446
Giá từng phần lô 472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 708.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,087,500
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118447
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118448
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118449
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118450
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118451
Giá từng phần lô 44,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,000
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118452
Giá từng phần lô 31,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,200
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118453
Giá từng phần lô 30,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.338.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.624.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,380
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118454
Giá từng phần lô 185,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,787,750
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118455
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118456
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118457
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118458
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118459
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118460
Giá từng phần lô 26,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.322.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,625
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118461
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118462
Giá từng phần lô 59,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.454.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,300
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118463
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118464
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118465
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118466
Giá từng phần lô 72,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,000
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118467
Giá từng phần lô 41,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,750
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118468
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118469
Giá từng phần lô 1,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,700
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118470
Giá từng phần lô 529,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 793.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118471
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118472
Giá từng phần lô 8,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Mã phần lô PP2500118473
Giá từng phần lô 12,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.585.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.673.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,850
Thời gian thực hiện HĐ 04 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->