Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic (gồm 73 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 30; Nhóm 2: 16; Nhóm 3: 07; Nhóm 4: 18; Nhóm 5: 02)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400373750-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/10/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TIỀN GIANG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TIỀN GIANG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic (gồm 73 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 30; Nhóm 2: 16; Nhóm 3: 07; Nhóm 4: 18; Nhóm 5: 02)
Số hiệu KHLCNT PL2400211423
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 1,255,966,776 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400284130 - 1 9,600,000 144,000
2 PP2400284131 - 2 4,033,029 60,495
3 PP2400284132 - 3 2,650,000 39,750
4 PP2400284133 - 4 45,452,000 681,780
5 PP2400284134 - 5 700,000 10,500
6 PP2400284135 - 6 140,000,000 2,100,000
7 PP2400284136 - 7 28,113,750 421,706
8 PP2400284137 - 8 2,974,125 44,611
9 PP2400284138 - 9 34,404,750 516,071
10 PP2400284139 - 10 99,375,000 1,490,625
11 PP2400284140 - 11 16,083,000 241,245
12 PP2400284141 - 12 1,774,500 26,617
13 PP2400284142 - 13 17,160,000 257,400
14 PP2400284143 - 14 4,950,000 74,250
15 PP2400284144 - 15 11,313,000 169,695
16 PP2400284145 - 16 782,500 11,737
17 PP2400284146 - 17 2,200,000 33,000
18 PP2400284147 - 18 13,466,250 201,993
19 PP2400284148 - 19 20,102,775 301,541
20 PP2400284149 - 20 250,203,450 3,753,051
21 PP2400284150 - 21 1,326,500 19,897
22 PP2400284151 - 22 21,001,788 315,026
23 PP2400284152 - 23 4,162,500 62,437
24 PP2400284153 - 24 58,283,580 874,253
25 PP2400284154 - 25 35,030,880 525,463
26 PP2400284155 - 26 10,511,424 157,671
27 PP2400284156 - 27 58,928,408 883,926
28 PP2400284157 - 28 14,313,000 214,695
29 PP2400284158 - 29 6,250,000 93,750
30 PP2400284159 - 30 4,018,500 60,277
31 PP2400284160 - 31 15,093,750 226,406
32 PP2400284161 - 32 15,629,120 234,436
33 PP2400284162 - 33 71,000 1,065
34 PP2400284163 - 34 1,760,000 26,400
35 PP2400284164 - 35 3,285,000 49,275
36 PP2400284165 - 36 26,212,500 393,187
37 PP2400284166 - 37 4,393,956 65,909
38 PP2400284167 - 38 23,670,000 355,050
39 PP2400284168 - 39 11,250,000 168,750
40 PP2400284169 - 40 9,337,500 140,062
41 PP2400284170 - 41 12,075,400 181,131
42 PP2400284171 - 42 1,080,000 16,200
43 PP2400284172 - 43 3,624,000 54,360
44 PP2400284173 - 44 2,250,000 33,750
45 PP2400284174 - 45 451,920 6,778
46 PP2400284175 - 46 1,102,500 16,537
47 PP2400284176 - 47 20,104,000 301,560
48 PP2400284177 - 48 15,084,000 226,260
49 PP2400284178 - 49 18,300,000 274,500
50 PP2400284179 - 50 20,000,000 300,000
51 PP2400284180 - 51 46,637,500 699,562
52 PP2400284181 - 52 840,000 12,600
53 PP2400284182 - 53 5,897,500 88,462
54 PP2400284183 - 54 11,081,070 166,216
55 PP2400284184 - 55 3,605,000 54,075
56 PP2400284185 - 56 700,000 10,500
57 PP2400284186 - 57 1,431,310 21,469
58 PP2400284187 - 58 2,561,176 38,417
59 PP2400284188 - 59 2,082,960 31,244
60 PP2400284189 - 60 772,500 11,587
61 PP2400284190 - 61 4,950,000 74,250
62 PP2400284191 - 62 2,520,000 37,800
63 PP2400284192 - 63 222,125 3,331
64 PP2400284193 - 64 500,000 7,500
65 PP2400284194 - 65 1,912,500 28,687
66 PP2400284195 - 66 10,384,080 155,761
67 PP2400284196 - 67 7,856,000 117,840
68 PP2400284197 - 68 996,300 14,944
69 PP2400284198 - 69 8,500,000 127,500
70 PP2400284199 - 70 2,145,000 32,175
71 PP2400284200 - 71 747,900 11,218
72 PP2400284201 - 72 10,562,500 158,437
73 PP2400284202 - 73 5,122,000 76,830
1
Mã phần lô PP2400284130
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
2
Mã phần lô PP2400284131
Giá từng phần lô 4,033,029
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,495
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
3
Mã phần lô PP2400284132
Giá từng phần lô 2,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
4
Mã phần lô PP2400284133
Giá từng phần lô 45,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
5
Mã phần lô PP2400284134
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
6
Mã phần lô PP2400284135
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
7
Mã phần lô PP2400284136
Giá từng phần lô 28,113,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,706
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
8
Mã phần lô PP2400284137
Giá từng phần lô 2,974,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,611
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
9
Mã phần lô PP2400284138
Giá từng phần lô 34,404,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,071
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
10
Mã phần lô PP2400284139
Giá từng phần lô 99,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,490,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
11
Mã phần lô PP2400284140
Giá từng phần lô 16,083,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,245
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
12
Mã phần lô PP2400284141
Giá từng phần lô 1,774,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,617
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
13
Mã phần lô PP2400284142
Giá từng phần lô 17,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
14
Mã phần lô PP2400284143
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
15
Mã phần lô PP2400284144
Giá từng phần lô 11,313,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,695
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
16
Mã phần lô PP2400284145
Giá từng phần lô 782,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,737
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
17
Mã phần lô PP2400284146
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
18
Mã phần lô PP2400284147
Giá từng phần lô 13,466,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,993
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
19
Mã phần lô PP2400284148
Giá từng phần lô 20,102,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,541
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
20
Mã phần lô PP2400284149
Giá từng phần lô 250,203,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,753,051
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
21
Mã phần lô PP2400284150
Giá từng phần lô 1,326,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,897
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
22
Mã phần lô PP2400284151
Giá từng phần lô 21,001,788
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,026
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
23
Mã phần lô PP2400284152
Giá từng phần lô 4,162,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,437
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
24
Mã phần lô PP2400284153
Giá từng phần lô 58,283,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,253
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
25
Mã phần lô PP2400284154
Giá từng phần lô 35,030,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,463
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
26
Mã phần lô PP2400284155
Giá từng phần lô 10,511,424
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,671
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
27
Mã phần lô PP2400284156
Giá từng phần lô 58,928,408
Bảo đảm dự thầu (VND) 883,926
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
28
Mã phần lô PP2400284157
Giá từng phần lô 14,313,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,695
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
29
Mã phần lô PP2400284158
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
30
Mã phần lô PP2400284159
Giá từng phần lô 4,018,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,277
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
31
Mã phần lô PP2400284160
Giá từng phần lô 15,093,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,406
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
32
Mã phần lô PP2400284161
Giá từng phần lô 15,629,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,436
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
33
Mã phần lô PP2400284162
Giá từng phần lô 71,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
34
Mã phần lô PP2400284163
Giá từng phần lô 1,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
35
Mã phần lô PP2400284164
Giá từng phần lô 3,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
36
Mã phần lô PP2400284165
Giá từng phần lô 26,212,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,187
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
37
Mã phần lô PP2400284166
Giá từng phần lô 4,393,956
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,909
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
38
Mã phần lô PP2400284167
Giá từng phần lô 23,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
39
Mã phần lô PP2400284168
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
40
Mã phần lô PP2400284169
Giá từng phần lô 9,337,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,062
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
41
Mã phần lô PP2400284170
Giá từng phần lô 12,075,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,131
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
42
Mã phần lô PP2400284171
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
43
Mã phần lô PP2400284172
Giá từng phần lô 3,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
44
Mã phần lô PP2400284173
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
45
Mã phần lô PP2400284174
Giá từng phần lô 451,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,778
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
46
Mã phần lô PP2400284175
Giá từng phần lô 1,102,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,537
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
47
Mã phần lô PP2400284176
Giá từng phần lô 20,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
48
Mã phần lô PP2400284177
Giá từng phần lô 15,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
49
Mã phần lô PP2400284178
Giá từng phần lô 18,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
50
Mã phần lô PP2400284179
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
51
Mã phần lô PP2400284180
Giá từng phần lô 46,637,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,562
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
52
Mã phần lô PP2400284181
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
53
Mã phần lô PP2400284182
Giá từng phần lô 5,897,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,462
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
54
Mã phần lô PP2400284183
Giá từng phần lô 11,081,070
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,216
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
55
Mã phần lô PP2400284184
Giá từng phần lô 3,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
56
Mã phần lô PP2400284185
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
57
Mã phần lô PP2400284186
Giá từng phần lô 1,431,310
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,469
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
58
Mã phần lô PP2400284187
Giá từng phần lô 2,561,176
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,417
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
59
Mã phần lô PP2400284188
Giá từng phần lô 2,082,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,244
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
60
Mã phần lô PP2400284189
Giá từng phần lô 772,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,587
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
61
Mã phần lô PP2400284190
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
62
Mã phần lô PP2400284191
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
63
Mã phần lô PP2400284192
Giá từng phần lô 222,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,331
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
64
Mã phần lô PP2400284193
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
65
Mã phần lô PP2400284194
Giá từng phần lô 1,912,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,687
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
66
Mã phần lô PP2400284195
Giá từng phần lô 10,384,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,761
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
67
Mã phần lô PP2400284196
Giá từng phần lô 7,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
68
Mã phần lô PP2400284197
Giá từng phần lô 996,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,944
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
69
Mã phần lô PP2400284198
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
70
Mã phần lô PP2400284199
Giá từng phần lô 2,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
71
Mã phần lô PP2400284200
Giá từng phần lô 747,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,218
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
72
Mã phần lô PP2400284201
Giá từng phần lô 10,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,437
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
73
Mã phần lô PP2400284202
Giá từng phần lô 5,122,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->