Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic (gồm 73 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 30; Nhóm 2: 16; Nhóm 3: 07; Nhóm 4: 18; Nhóm 5: 02)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400373750-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/10/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TIỀN GIANG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TIỀN GIANG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic (gồm 73 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 30; Nhóm 2: 16; Nhóm 3: 07; Nhóm 4: 18; Nhóm 5: 02) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400211423 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang |
| Giá gói thầu | 1,255,966,776 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400284130 - 1 | 9,600,000 | 144,000 |
| 2 | PP2400284131 - 2 | 4,033,029 | 60,495 |
| 3 | PP2400284132 - 3 | 2,650,000 | 39,750 |
| 4 | PP2400284133 - 4 | 45,452,000 | 681,780 |
| 5 | PP2400284134 - 5 | 700,000 | 10,500 |
| 6 | PP2400284135 - 6 | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 7 | PP2400284136 - 7 | 28,113,750 | 421,706 |
| 8 | PP2400284137 - 8 | 2,974,125 | 44,611 |
| 9 | PP2400284138 - 9 | 34,404,750 | 516,071 |
| 10 | PP2400284139 - 10 | 99,375,000 | 1,490,625 |
| 11 | PP2400284140 - 11 | 16,083,000 | 241,245 |
| 12 | PP2400284141 - 12 | 1,774,500 | 26,617 |
| 13 | PP2400284142 - 13 | 17,160,000 | 257,400 |
| 14 | PP2400284143 - 14 | 4,950,000 | 74,250 |
| 15 | PP2400284144 - 15 | 11,313,000 | 169,695 |
| 16 | PP2400284145 - 16 | 782,500 | 11,737 |
| 17 | PP2400284146 - 17 | 2,200,000 | 33,000 |
| 18 | PP2400284147 - 18 | 13,466,250 | 201,993 |
| 19 | PP2400284148 - 19 | 20,102,775 | 301,541 |
| 20 | PP2400284149 - 20 | 250,203,450 | 3,753,051 |
| 21 | PP2400284150 - 21 | 1,326,500 | 19,897 |
| 22 | PP2400284151 - 22 | 21,001,788 | 315,026 |
| 23 | PP2400284152 - 23 | 4,162,500 | 62,437 |
| 24 | PP2400284153 - 24 | 58,283,580 | 874,253 |
| 25 | PP2400284154 - 25 | 35,030,880 | 525,463 |
| 26 | PP2400284155 - 26 | 10,511,424 | 157,671 |
| 27 | PP2400284156 - 27 | 58,928,408 | 883,926 |
| 28 | PP2400284157 - 28 | 14,313,000 | 214,695 |
| 29 | PP2400284158 - 29 | 6,250,000 | 93,750 |
| 30 | PP2400284159 - 30 | 4,018,500 | 60,277 |
| 31 | PP2400284160 - 31 | 15,093,750 | 226,406 |
| 32 | PP2400284161 - 32 | 15,629,120 | 234,436 |
| 33 | PP2400284162 - 33 | 71,000 | 1,065 |
| 34 | PP2400284163 - 34 | 1,760,000 | 26,400 |
| 35 | PP2400284164 - 35 | 3,285,000 | 49,275 |
| 36 | PP2400284165 - 36 | 26,212,500 | 393,187 |
| 37 | PP2400284166 - 37 | 4,393,956 | 65,909 |
| 38 | PP2400284167 - 38 | 23,670,000 | 355,050 |
| 39 | PP2400284168 - 39 | 11,250,000 | 168,750 |
| 40 | PP2400284169 - 40 | 9,337,500 | 140,062 |
| 41 | PP2400284170 - 41 | 12,075,400 | 181,131 |
| 42 | PP2400284171 - 42 | 1,080,000 | 16,200 |
| 43 | PP2400284172 - 43 | 3,624,000 | 54,360 |
| 44 | PP2400284173 - 44 | 2,250,000 | 33,750 |
| 45 | PP2400284174 - 45 | 451,920 | 6,778 |
| 46 | PP2400284175 - 46 | 1,102,500 | 16,537 |
| 47 | PP2400284176 - 47 | 20,104,000 | 301,560 |
| 48 | PP2400284177 - 48 | 15,084,000 | 226,260 |
| 49 | PP2400284178 - 49 | 18,300,000 | 274,500 |
| 50 | PP2400284179 - 50 | 20,000,000 | 300,000 |
| 51 | PP2400284180 - 51 | 46,637,500 | 699,562 |
| 52 | PP2400284181 - 52 | 840,000 | 12,600 |
| 53 | PP2400284182 - 53 | 5,897,500 | 88,462 |
| 54 | PP2400284183 - 54 | 11,081,070 | 166,216 |
| 55 | PP2400284184 - 55 | 3,605,000 | 54,075 |
| 56 | PP2400284185 - 56 | 700,000 | 10,500 |
| 57 | PP2400284186 - 57 | 1,431,310 | 21,469 |
| 58 | PP2400284187 - 58 | 2,561,176 | 38,417 |
| 59 | PP2400284188 - 59 | 2,082,960 | 31,244 |
| 60 | PP2400284189 - 60 | 772,500 | 11,587 |
| 61 | PP2400284190 - 61 | 4,950,000 | 74,250 |
| 62 | PP2400284191 - 62 | 2,520,000 | 37,800 |
| 63 | PP2400284192 - 63 | 222,125 | 3,331 |
| 64 | PP2400284193 - 64 | 500,000 | 7,500 |
| 65 | PP2400284194 - 65 | 1,912,500 | 28,687 |
| 66 | PP2400284195 - 66 | 10,384,080 | 155,761 |
| 67 | PP2400284196 - 67 | 7,856,000 | 117,840 |
| 68 | PP2400284197 - 68 | 996,300 | 14,944 |
| 69 | PP2400284198 - 69 | 8,500,000 | 127,500 |
| 70 | PP2400284199 - 70 | 2,145,000 | 32,175 |
| 71 | PP2400284200 - 71 | 747,900 | 11,218 |
| 72 | PP2400284201 - 72 | 10,562,500 | 158,437 |
| 73 | PP2400284202 - 73 | 5,122,000 | 76,830 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400284130 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2400284131 |
| Giá từng phần lô | 4,033,029 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2400284132 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2400284133 |
| Giá từng phần lô | 45,452,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 681,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2400284134 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2400284135 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2400284136 |
| Giá từng phần lô | 28,113,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2400284137 |
| Giá từng phần lô | 2,974,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,611 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2400284138 |
| Giá từng phần lô | 34,404,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,071 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2400284139 |
| Giá từng phần lô | 99,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,490,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2400284140 |
| Giá từng phần lô | 16,083,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2400284141 |
| Giá từng phần lô | 1,774,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2400284142 |
| Giá từng phần lô | 17,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2400284143 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2400284144 |
| Giá từng phần lô | 11,313,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2400284145 |
| Giá từng phần lô | 782,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2400284146 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2400284147 |
| Giá từng phần lô | 13,466,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2400284148 |
| Giá từng phần lô | 20,102,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,541 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2400284149 |
| Giá từng phần lô | 250,203,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,753,051 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2400284150 |
| Giá từng phần lô | 1,326,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,897 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2400284151 |
| Giá từng phần lô | 21,001,788 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,026 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2400284152 |
| Giá từng phần lô | 4,162,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2400284153 |
| Giá từng phần lô | 58,283,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 874,253 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2400284154 |
| Giá từng phần lô | 35,030,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,463 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2400284155 |
| Giá từng phần lô | 10,511,424 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,671 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2400284156 |
| Giá từng phần lô | 58,928,408 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 883,926 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2400284157 |
| Giá từng phần lô | 14,313,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2400284158 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2400284159 |
| Giá từng phần lô | 4,018,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,277 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2400284160 |
| Giá từng phần lô | 15,093,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,406 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2400284161 |
| Giá từng phần lô | 15,629,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,436 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2400284162 |
| Giá từng phần lô | 71,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2400284163 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2400284164 |
| Giá từng phần lô | 3,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2400284165 |
| Giá từng phần lô | 26,212,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2400284166 |
| Giá từng phần lô | 4,393,956 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2400284167 |
| Giá từng phần lô | 23,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2400284168 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2400284169 |
| Giá từng phần lô | 9,337,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2400284170 |
| Giá từng phần lô | 12,075,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,131 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2400284171 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2400284172 |
| Giá từng phần lô | 3,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2400284173 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2400284174 |
| Giá từng phần lô | 451,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,778 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2400284175 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2400284176 |
| Giá từng phần lô | 20,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2400284177 |
| Giá từng phần lô | 15,084,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2400284178 |
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2400284179 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2400284180 |
| Giá từng phần lô | 46,637,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 699,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2400284181 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2400284182 |
| Giá từng phần lô | 5,897,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2400284183 |
| Giá từng phần lô | 11,081,070 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2400284184 |
| Giá từng phần lô | 3,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2400284185 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2400284186 |
| Giá từng phần lô | 1,431,310 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,469 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2400284187 |
| Giá từng phần lô | 2,561,176 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2400284188 |
| Giá từng phần lô | 2,082,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2400284189 |
| Giá từng phần lô | 772,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,587 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2400284190 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2400284191 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2400284192 |
| Giá từng phần lô | 222,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,331 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2400284193 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2400284194 |
| Giá từng phần lô | 1,912,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2400284195 |
| Giá từng phần lô | 10,384,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,761 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2400284196 |
| Giá từng phần lô | 7,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2400284197 |
| Giá từng phần lô | 996,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2400284198 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2400284199 |
| Giá từng phần lô | 2,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2400284200 |
| Giá từng phần lô | 747,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,218 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2400284201 |
| Giá từng phần lô | 10,562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2400284202 |
| Giá từng phần lô | 5,122,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo 1.2 Mục 1. ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi