Gói thầu: Gói thầu thuốc generic (gồm 795 phần)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500074970-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/03/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện E
Chủ đầu tư Bệnh viện E
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic (gồm 795 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2500036017
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 280,676,175,780 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500097254 - 12,720,000 18.171.429 8.904.000 190,800
2 PP2500097255 - 208,000,000 297.142.858 145.600.000 3,120,000
3 PP2500097256 - 24,725,000 35.321.429 17.307.500 370,875
4 PP2500097257 - 113,400,000 162.000.000 79.380.000 1,701,000
5 PP2500097258 - 3,000,000 4.285.715 2.100.000 45,000
6 PP2500097259 - 88,950,000 127.071.429 62.265.000 1,334,250
7 PP2500097260 - 26,250,000 37.500.000 18.375.000 393,750
8 PP2500097261 - 540,000,000 771.428.572 378.000.000 8,100,000
9 PP2500097262 - 90,320,000 129.028.572 63.224.000 1,354,800
10 PP2500097263 - 256,200,000 366.000.000 179.340.000 3,843,000
11 PP2500097264 - 44,000,000 62.857.143 30.800.000 660,000
12 PP2500097265 - 15,435,000 22.050.000 10.804.500 231,525
13 PP2500097266 - 28,297,500 40.425.000 19.808.250 424,462
14 PP2500097267 - 945,000,000 1.350.000.000 661.500.000 14,175,000
15 PP2500097268 - 240,000,000 342.857.143 168.000.000 3,600,000
16 PP2500097269 - 156,000,000 222.857.143 109.200.000 2,340,000
17 PP2500097270 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000 900,000
18 PP2500097271 - 33,000,000 47.142.858 23.100.000 495,000
19 PP2500097272 - 47,700,000 68.142.858 33.390.000 715,500
20 PP2500097273 - 154,840,000 221.200.000 108.388.000 2,322,600
21 PP2500097274 - 1,229,760,000 1.756.800.000 860.832.000 18,446,400
22 PP2500097275 - 236,250,000 337.500.000 165.375.000 3,543,750
23 PP2500097276 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 1,575,000
24 PP2500097277 - 85,800,000 122.571.429 60.060.000 1,287,000
25 PP2500097278 - 3,150,000 4.500.000 2.205.000 47,250
26 PP2500097279 - 945,000,000 1.350.000.000 661.500.000 14,175,000
27 PP2500097280 - 250,000,000 357.142.858 175.000.000 3,750,000
28 PP2500097281 - 165,000,000 235.714.286 115.500.000 2,475,000
29 PP2500097282 - 931,200,000 1.330.285.715 651.840.000 13,968,000
30 PP2500097283 - 36,800,000 52.571.429 25.760.000 552,000
31 PP2500097284 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 189,000
32 PP2500097285 - 79,800,000 114.000.000 55.860.000 1,197,000
33 PP2500097286 - 58,000,000 82.857.143 40.600.000 870,000
34 PP2500097287 - 452,000,000 645.714.286 316.400.000 6,780,000
35 PP2500097288 - 180,000,000 257.142.858 126.000.000 2,700,000
36 PP2500097289 - 155,520,000 222.171.429 108.864.000 2,332,800
37 PP2500097290 - 276,000,000 394.285.715 193.200.000 4,140,000
38 PP2500097291 - 260,000,000 371.428.572 182.000.000 3,900,000
39 PP2500097292 - 280,000,000 400.000.000 196.000.000 4,200,000
40 PP2500097293 - 156,000,000 222.857.143 109.200.000 2,340,000
41 PP2500097294 - 380,000,000 542.857.143 266.000.000 5,700,000
42 PP2500097295 - 280,000,000 400.000.000 196.000.000 4,200,000
43 PP2500097296 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 3,150,000
44 PP2500097297 - 172,800,000 246.857.143 120.960.000 2,592,000
45 PP2500097298 - 92,250,000 131.785.715 64.575.000 1,383,750
46 PP2500097299 - 276,000,000 394.285.715 193.200.000 4,140,000
47 PP2500097300 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 3,150,000
48 PP2500097301 - 236,250,000 337.500.000 165.375.000 3,543,750
49 PP2500097302 - 235,000,000 335.714.286 164.500.000 3,525,000
50 PP2500097303 - 529,200,000 756.000.000 370.440.000 7,938,000
51 PP2500097304 - 54,000,000 77.142.858 37.800.000 810,000
52 PP2500097305 - 7,680,000 10.971.429 5.376.000 115,200
53 PP2500097306 - 49,200,000 70.285.715 34.440.000 738,000
54 PP2500097307 - 122,500,000 175.000.000 85.750.000 1,837,500
55 PP2500097308 - 120,000,000 171.428.572 84.000.000 1,800,000
56 PP2500097309 - 9,700,000 13.857.143 6.790.000 145,500
57 PP2500097310 - 485,000,000 692.857.143 339.500.000 7,275,000
58 PP2500097311 - 137,550,000 196.500.000 96.285.000 2,063,250
59 PP2500097312 - 169,500,000 242.142.858 118.650.000 2,542,500
60 PP2500097313 - 132,500,000 189.285.715 92.750.000 1,987,500
61 PP2500097314 - 305,000,000 435.714.286 213.500.000 4,575,000
62 PP2500097315 - 417,000,000 595.714.286 291.900.000 6,255,000
63 PP2500097316 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000 4,725,000
64 PP2500097317 - 37,500,000 53.571.429 26.250.000 562,500
65 PP2500097318 - 109,000,000 155.714.286 76.300.000 1,635,000
66 PP2500097319 - 82,500,000 117.857.143 57.750.000 1,237,500
67 PP2500097320 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 945,000
68 PP2500097321 - 91,344,000 130.491.429 63.940.800 1,370,160
69 PP2500097322 - 67,000,000 95.714.286 46.900.000 1,005,000
70 PP2500097323 - 170,000,000 242.857.143 119.000.000 2,550,000
71 PP2500097324 - 95,000,000 135.714.286 66.500.000 1,425,000
72 PP2500097325 - 540,000,000 771.428.572 378.000.000 8,100,000
73 PP2500097326 - 86,850,000 124.071.429 60.795.000 1,302,750
74 PP2500097327 - 552,634,380 789.477.686 386.844.066 8,289,515
75 PP2500097328 - 495,841,500 708.345.000 347.089.050 7,437,622
76 PP2500097329 - 1,407,600,000 2.010.857.143 985.320.000 21,114,000
77 PP2500097330 - 1,557,209,700 2.224.585.286 1.090.046.790 23,358,145
78 PP2500097331 - 67,200,000 96.000.000 47.040.000 1,008,000
79 PP2500097332 - 457,800,000 654.000.000 320.460.000 6,867,000
80 PP2500097333 - 127,200,000 181.714.286 89.040.000 1,908,000
81 PP2500097334 - 100,000,000 142.857.143 70.000.000 1,500,000
82 PP2500097335 - 1,950,000,000 2.785.714.286 1.365.000.000 29,250,000
83 PP2500097336 - 61,430,000 87.757.143 43.001.000 921,450
84 PP2500097337 - 240,000,000 342.857.143 168.000.000 3,600,000
85 PP2500097338 - 175,000,000 250.000.000 122.500.000 2,625,000
86 PP2500097339 - 53,550,000 76.500.000 37.485.000 803,250
87 PP2500097340 - 32,400,000 46.285.715 22.680.000 486,000
88 PP2500097341 - 13,480,000 19.257.143 9.436.000 202,200
89 PP2500097342 - 108,400,000 154.857.143 75.880.000 1,626,000
90 PP2500097343 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1,350,000
91 PP2500097344 - 120,000,000 171.428.572 84.000.000 1,800,000
92 PP2500097345 - 320,000,000 457.142.858 224.000.000 4,800,000
93 PP2500097346 - 29,000,000 41.428.572 20.300.000 435,000
94 PP2500097347 - 49,500,000 70.714.286 34.650.000 742,500
95 PP2500097348 - 288,750,000 412.500.000 202.125.000 4,331,250
96 PP2500097349 - 109,147,500 155.925.000 76.403.250 1,637,212
97 PP2500097350 - 5,880,000 8.400.000 4.116.000 88,200
98 PP2500097351 - 4,400,000 6.285.715 3.080.000 66,000
99 PP2500097352 - 665,000,000 950.000.000 465.500.000 9,975,000
100 PP2500097353 - 128,000,000 182.857.143 89.600.000 1,920,000
101 PP2500097354 - 62,500,000 89.285.715 43.750.000 937,500
102 PP2500097355 - 240,000,000 342.857.143 168.000.000 3,600,000
103 PP2500097356 - 415,000,000 592.857.143 290.500.000 6,225,000
104 PP2500097357 - 280,000,000 400.000.000 196.000.000 4,200,000
105 PP2500097358 - 239,400,000 342.000.000 167.580.000 3,591,000
106 PP2500097359 - 155,000 221.429 108.500 2,325
107 PP2500097360 - 4,410,000 6.300.000 3.087.000 66,150
108 PP2500097361 - 50,400,000 72.000.000 35.280.000 756,000
109 PP2500097362 - 27,450,000 39.214.286 19.215.000 411,750
110 PP2500097363 - 161,392,000 230.560.000 112.974.400 2,420,880
111 PP2500097364 - 24,790,000 35.414.286 17.353.000 371,850
112 PP2500097365 - 27,500,000 39.285.715 19.250.000 412,500
113 PP2500097366 - 131,250,000 187.500.000 91.875.000 1,968,750
114 PP2500097367 - 460,000,000 657.142.858 322.000.000 6,900,000
115 PP2500097368 - 7,100,000 10.142.858 4.970.000 106,500
116 PP2500097369 - 119,500,000 170.714.286 83.650.000 1,792,500
117 PP2500097370 - 434,700,000 621.000.000 304.290.000 6,520,500
118 PP2500097371 - 105,910,000 151.300.000 74.137.000 1,588,650
119 PP2500097372 - 2,050,000,000 2.928.571.429 1.435.000.000 30,750,000
120 PP2500097373 - 1,234,040,000 1.762.914.286 863.828.000 18,510,600
121 PP2500097374 - 1,200,000,000 1.714.285.715 840.000.000 18,000,000
122 PP2500097375 - 850,000,000 1.214.285.715 595.000.000 12,750,000
123 PP2500097376 - 550,000,000 785.714.286 385.000.000 8,250,000
124 PP2500097377 - 349,860,000 499.800.000 244.902.000 5,247,900
125 PP2500097378 - 360,000,000 514.285.715 252.000.000 5,400,000
126 PP2500097379 - 270,000,000 385.714.286 189.000.000 4,050,000
127 PP2500097380 - 205,800,000 294.000.000 144.060.000 3,087,000
128 PP2500097381 - 720,000,000 1.028.571.429 504.000.000 10,800,000
129 PP2500097382 - 330,000,000 471.428.572 231.000.000 4,950,000
130 PP2500097383 - 299,880,000 428.400.000 209.916.000 4,498,200
131 PP2500097384 - 280,000,000 400.000.000 196.000.000 4,200,000
132 PP2500097385 - 630,000,000 900.000.000 441.000.000 9,450,000
133 PP2500097386 - 363,000,000 518.571.429 254.100.000 5,445,000
134 PP2500097387 - 474,600,000 678.000.000 332.220.000 7,119,000
135 PP2500097388 - 672,000,000 960.000.000 470.400.000 10,080,000
136 PP2500097389 - 447,200,000 638.857.143 313.040.000 6,708,000
137 PP2500097390 - 219,600,000 313.714.286 153.720.000 3,294,000
138 PP2500097391 - 798,000,000 1.140.000.000 558.600.000 11,970,000
139 PP2500097392 - 1,260,000,000 1.800.000.000 882.000.000 18,900,000
140 PP2500097393 - 4,400,000,000 6.285.714.286 3.080.000.000 66,000,000
141 PP2500097394 - 1,812,500,000 2.589.285.715 1.268.750.000 27,187,500
142 PP2500097395 - 1,260,000,000 1.800.000.000 882.000.000 18,900,000
143 PP2500097396 - 5,920,000,000 8.457.142.858 4.144.000.000 88,800,000
144 PP2500097397 - 575,000,000 821.428.572 402.500.000 8,625,000
145 PP2500097398 - 1,934,730,000 2.763.900.000 1.354.311.000 29,020,950
146 PP2500097399 - 2,600,000,000 3.714.285.715 1.820.000.000 39,000,000
147 PP2500097400 - 930,000,000 1.328.571.429 651.000.000 13,950,000
148 PP2500097401 - 135,000,000 192.857.143 94.500.000 2,025,000
149 PP2500097402 - 870,000,000 1.242.857.143 609.000.000 13,050,000
150 PP2500097403 - 2,460,000,000 3.514.285.715 1.722.000.000 36,900,000
151 PP2500097404 - 273,500,000 390.714.286 191.450.000 4,102,500
152 PP2500097405 - 97,600,000 139.428.572 68.320.000 1,464,000
153 PP2500097406 - 248,000,000 354.285.715 173.600.000 3,720,000
154 PP2500097407 - 520,000,000 742.857.143 364.000.000 7,800,000
155 PP2500097408 - 108,000,000 154.285.715 75.600.000 1,620,000
156 PP2500097409 - 6,120,000 8.742.858 4.284.000 91,800
157 PP2500097410 - 179,928,000 257.040.000 125.949.600 2,698,920
158 PP2500097411 - 215,600,000 308.000.000 150.920.000 3,234,000
159 PP2500097412 - 239,400,000 342.000.000 167.580.000 3,591,000
160 PP2500097413 - 1,920,000,000 2.742.857.143 1.344.000.000 28,800,000
161 PP2500097414 - 1,350,000,000 1.928.571.429 945.000.000 20,250,000
162 PP2500097415 - 1,330,000,000 1.900.000.000 931.000.000 19,950,000
163 PP2500097416 - 160,000,000 228.571.429 112.000.000 2,400,000
164 PP2500097417 - 714,000,000 1.020.000.000 499.800.000 10,710,000
165 PP2500097418 - 952,000,000 1.360.000.000 666.400.000 14,280,000
166 PP2500097419 - 1,417,500,000 2.025.000.000 992.250.000 21,262,500
167 PP2500097420 - 2,940,000,000 4.200.000.000 2.058.000.000 44,100,000
168 PP2500097421 - 930,000,000 1.328.571.429 651.000.000 13,950,000
169 PP2500097422 - 102,000,000 145.714.286 71.400.000 1,530,000
170 PP2500097423 - 1,738,800,000 2.484.000.000 1.217.160.000 26,082,000
171 PP2500097424 - 54,500,000 77.857.143 38.150.000 817,500
172 PP2500097425 - 1,512,000,000 2.160.000.000 1.058.400.000 22,680,000
173 PP2500097426 - 375,000,000 535.714.286 262.500.000 5,625,000
174 PP2500097427 - 1,596,000,000 2.280.000.000 1.117.200.000 23,940,000
175 PP2500097428 - 153,300,000 219.000.000 107.310.000 2,299,500
176 PP2500097429 - 158,000,000 225.714.286 110.600.000 2,370,000
177 PP2500097430 - 237,760,000 339.657.143 166.432.000 3,566,400
178 PP2500097431 - 780,000,000 1.114.285.715 546.000.000 11,700,000
179 PP2500097432 - 389,970,000 557.100.000 272.979.000 5,849,550
180 PP2500097433 - 294,000,000 420.000.000 205.800.000 4,410,000
181 PP2500097434 - 708,792,000 1.012.560.000 496.154.400 10,631,880
182 PP2500097435 - 379,000,000 541.428.572 265.300.000 5,685,000
183 PP2500097436 - 360,000,000 514.285.715 252.000.000 5,400,000
184 PP2500097437 - 189,000,000 270.000.000 132.300.000 2,835,000
185 PP2500097438 - 486,000,000 694.285.715 340.200.000 7,290,000
186 PP2500097439 - 1,500,000 2.142.858 1.050.000 22,500
187 PP2500097440 - 7,560,000 10.800.000 5.292.000 113,400
188 PP2500097441 - 501,000,000 715.714.286 350.700.000 7,515,000
189 PP2500097442 - 529,130,000 755.900.000 370.391.000 7,936,950
190 PP2500097443 - 136,000,000 194.285.715 95.200.000 2,040,000
191 PP2500097444 - 12,500,000 17.857.143 8.750.000 187,500
192 PP2500097445 - 4,600,000 6.571.429 3.220.000 69,000
193 PP2500097446 - 6,060,000 8.657.143 4.242.000 90,900
194 PP2500097447 - 120,000,000 171.428.572 84.000.000 1,800,000
195 PP2500097448 - 40,000,000 57.142.858 28.000.000 600,000
196 PP2500097449 - 130,000,000 185.714.286 91.000.000 1,950,000
197 PP2500097450 - 362,500,000 517.857.143 253.750.000 5,437,500
198 PP2500097451 - 397,500,000 567.857.143 278.250.000 5,962,500
199 PP2500097452 - 5,100,000 7.285.715 3.570.000 76,500
200 PP2500097453 - 112,192,500 160.275.000 78.534.750 1,682,887
201 PP2500097454 - 71,700,000 102.428.572 50.190.000 1,075,500
202 PP2500097455 - 224,000,000 320.000.000 156.800.000 3,360,000
203 PP2500097456 - 174,000,000 248.571.429 121.800.000 2,610,000
204 PP2500097457 - 133,875,000 191.250.000 93.712.500 2,008,125
205 PP2500097458 - 460,000,000 657.142.858 322.000.000 6,900,000
206 PP2500097459 - 32,400,000 46.285.715 22.680.000 486,000
207 PP2500097460 - 225,000,000 321.428.572 157.500.000 3,375,000
208 PP2500097461 - 113,925,000 162.750.000 79.747.500 1,708,875
209 PP2500097462 - 22,700,000 32.428.572 15.890.000 340,500
210 PP2500097463 - 175,000,000 250.000.000 122.500.000 2,625,000
211 PP2500097464 - 156,000,000 222.857.143 109.200.000 2,340,000
212 PP2500097465 - 130,000,000 185.714.286 91.000.000 1,950,000
213 PP2500097466 - 242,000,000 345.714.286 169.400.000 3,630,000
214 PP2500097467 - 609,000 870.000 426.300 9,135
215 PP2500097468 - 45,000,000 64.285.715 31.500.000 675,000
216 PP2500097469 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 189,000
217 PP2500097470 - 17,640,000 25.200.000 12.348.000 264,600
218 PP2500097471 - 12,000,000 17.142.858 8.400.000 180,000
219 PP2500097472 - 77,680,000 110.971.429 54.376.000 1,165,200
220 PP2500097473 - 59,400,000 84.857.143 41.580.000 891,000
221 PP2500097474 - 179,200,000 256.000.000 125.440.000 2,688,000
222 PP2500097475 - 107,100,000 153.000.000 74.970.000 1,606,500
223 PP2500097476 - 44,000,000 62.857.143 30.800.000 660,000
224 PP2500097477 - 256,800,000 366.857.143 179.760.000 3,852,000
225 PP2500097478 - 70,000,000 100.000.000 49.000.000 1,050,000
226 PP2500097479 - 140,280,000 200.400.000 98.196.000 2,104,200
227 PP2500097480 - 22,450,000 32.071.429 15.715.000 336,750
228 PP2500097481 - 27,250,000 38.928.572 19.075.000 408,750
229 PP2500097482 - 521,640,000 745.200.000 365.148.000 7,824,600
230 PP2500097483 - 756,000,000 1.080.000.000 529.200.000 11,340,000
231 PP2500097484 - 1,905,120,000 2.721.600.000 1.333.584.000 28,576,800
232 PP2500097485 - 1,392,300,000 1.989.000.000 974.610.000 20,884,500
233 PP2500097486 - 57,900,000 82.714.286 40.530.000 868,500
234 PP2500097487 - 156,000,000 222.857.143 109.200.000 2,340,000
235 PP2500097488 - 128,992,500 184.275.000 90.294.750 1,934,887
236 PP2500097489 - 199,600,000 285.142.858 139.720.000 2,994,000
237 PP2500097490 - 27,900,000 39.857.143 19.530.000 418,500
238 PP2500097491 - 40,950,000 58.500.000 28.665.000 614,250
239 PP2500097492 - 47,337,500 67.625.000 33.136.250 710,062
240 PP2500097493 - 258,258,000 368.940.000 180.780.600 3,873,870
241 PP2500097494 - 259,980,000 371.400.000 181.986.000 3,899,700
242 PP2500097495 - 375,000,000 535.714.286 262.500.000 5,625,000
243 PP2500097496 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000 900,000
244 PP2500097497 - 69,993,000 99.990.000 48.995.100 1,049,895
245 PP2500097498 - 65,000,000 92.857.143 45.500.000 975,000
246 PP2500097499 - 180,000,000 257.142.858 126.000.000 2,700,000
247 PP2500097500 - 43,784,000 62.548.572 30.648.800 656,760
248 PP2500097501 - 133,230,000 190.328.572 93.261.000 1,998,450
249 PP2500097502 - 94,400,400 134.857.715 66.080.280 1,416,006
250 PP2500097503 - 425,250,000 607.500.000 297.675.000 6,378,750
251 PP2500097504 - 200,531,700 286.473.858 140.372.190 3,007,975
252 PP2500097505 - 189,000,000 270.000.000 132.300.000 2,835,000
253 PP2500097506 - 57,716,000 82.451.429 40.401.200 865,740
254 PP2500097507 - 190,000,000 271.428.572 133.000.000 2,850,000
255 PP2500097508 - 152,256,000 217.508.572 106.579.200 2,283,840
256 PP2500097509 - 50,337,000 71.910.000 35.235.900 755,055
257 PP2500097510 - 82,680,000 118.114.286 57.876.000 1,240,200
258 PP2500097511 - 12,303,900 17.577.000 8.612.730 184,558
259 PP2500097512 - 12,198,900 17.427.000 8.539.230 182,983
260 PP2500097513 - 78,200,000 111.714.286 54.740.000 1,173,000
261 PP2500097514 - 97,196,400 138.852.000 68.037.480 1,457,946
262 PP2500097515 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000 900,000
263 PP2500097516 - 92,316,000 131.880.000 64.621.200 1,384,740
264 PP2500097517 - 86,400,000 123.428.572 60.480.000 1,296,000
265 PP2500097518 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 1,575,000
266 PP2500097519 - 420,000,000 600.000.000 294.000.000 6,300,000
267 PP2500097520 - 168,000,000 240.000.000 117.600.000 2,520,000
268 PP2500097521 - 330,000,000 471.428.572 231.000.000 4,950,000
269 PP2500097522 - 125,773,000 179.675.715 88.041.100 1,886,595
270 PP2500097523 - 1,000,440,000 1.429.200.000 700.308.000 15,006,600
271 PP2500097524 - 658,000,000 940.000.000 460.600.000 9,870,000
272 PP2500097525 - 450,000,000 642.857.143 315.000.000 6,750,000
273 PP2500097526 - 168,000,000 240.000.000 117.600.000 2,520,000
274 PP2500097527 - 318,600,000 455.142.858 223.020.000 4,779,000
275 PP2500097528 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 1,890,000
276 PP2500097529 - 115,200,000 164.571.429 80.640.000 1,728,000
277 PP2500097530 - 38,500,000 55.000.000 26.950.000 577,500
278 PP2500097531 - 20,000,000 28.571.429 14.000.000 300,000
279 PP2500097532 - 70,000,000 100.000.000 49.000.000 1,050,000
280 PP2500097533 - 549,990,000 785.700.000 384.993.000 8,249,850
281 PP2500097534 - 329,994,000 471.420.000 230.995.800 4,949,910
282 PP2500097535 - 85,000,000 121.428.572 59.500.000 1,275,000
283 PP2500097536 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 472,500
284 PP2500097537 - 350,000,000 500.000.000 245.000.000 5,250,000
285 PP2500097538 - 26,796,000 38.280.000 18.757.200 401,940
286 PP2500097539 - 266,994,000 381.420.000 186.895.800 4,004,910
287 PP2500097540 - 51,050,000 72.928.572 35.735.000 765,750
288 PP2500097541 - 150,567,500 215.096.429 105.397.250 2,258,512
289 PP2500097542 - 130,000,000 185.714.286 91.000.000 1,950,000
290 PP2500097543 - 612,465,000 874.950.000 428.725.500 9,186,975
291 PP2500097544 - 186,848,500 266.926.429 130.793.950 2,802,727
292 PP2500097545 - 165,255,000 236.078.572 115.678.500 2,478,825
293 PP2500097546 - 55,826,700 79.752.429 39.078.690 837,400
294 PP2500097547 - 143,111,700 204.445.286 100.178.190 2,146,675
295 PP2500097548 - 79,499,700 113.571.000 55.649.790 1,192,495
296 PP2500097549 - 735,000,000 1.050.000.000 514.500.000 11,025,000
297 PP2500097550 - 184,500,000 263.571.429 129.150.000 2,767,500
298 PP2500097551 - 446,503,600 637.862.286 312.552.520 6,697,554
299 PP2500097552 - 1,157,184,000 1.653.120.000 810.028.800 17,357,760
300 PP2500097553 - 345,000,000 492.857.143 241.500.000 5,175,000
301 PP2500097554 - 23,000,000 32.857.143 16.100.000 345,000
302 PP2500097555 - 276,500,000 395.000.000 193.550.000 4,147,500
303 PP2500097556 - 242,856,000 346.937.143 169.999.200 3,642,840
304 PP2500097557 - 441,000,000 630.000.000 308.700.000 6,615,000
305 PP2500097558 - 230,000,000 328.571.429 161.000.000 3,450,000
306 PP2500097559 - 3,177,384,000 4.539.120.000 2.224.168.800 47,660,760
307 PP2500097560 - 1,756,440,000 2.509.200.000 1.229.508.000 26,346,600
308 PP2500097561 - 2,101,680,000 3.002.400.000 1.471.176.000 31,525,200
309 PP2500097562 - 462,000,000 660.000.000 323.400.000 6,930,000
310 PP2500097563 - 255,700,000 365.285.715 178.990.000 3,835,500
311 PP2500097564 - 94,500,000 135.000.000 66.150.000 1,417,500
312 PP2500097565 - 191,625,000 273.750.000 134.137.500 2,874,375
313 PP2500097566 - 132,000,000 188.571.429 92.400.000 1,980,000
314 PP2500097567 - 492,000,000 702.857.143 344.400.000 7,380,000
315 PP2500097568 - 58,275,000 83.250.000 40.792.500 874,125
316 PP2500097569 - 25,950,000 37.071.429 18.165.000 389,250
317 PP2500097570 - 41,950,000 59.928.572 29.365.000 629,250
318 PP2500097571 - 1,500,000,000 2.142.857.143 1.050.000.000 22,500,000
319 PP2500097572 - 312,000,000 445.714.286 218.400.000 4,680,000
320 PP2500097573 - 1,075,000,000 1.535.714.286 752.500.000 16,125,000
321 PP2500097574 - 62,500,000 89.285.715 43.750.000 937,500
322 PP2500097575 - 232,000,000 331.428.572 162.400.000 3,480,000
323 PP2500097576 - 275,000,000 392.857.143 192.500.000 4,125,000
324 PP2500097577 - 170,000,000 242.857.143 119.000.000 2,550,000
325 PP2500097578 - 430,920,000 615.600.000 301.644.000 6,463,800
326 PP2500097579 - 201,000,000 287.142.858 140.700.000 3,015,000
327 PP2500097580 - 29,840,000 42.628.572 20.888.000 447,600
328 PP2500097581 - 432,000,000 617.142.858 302.400.000 6,480,000
329 PP2500097582 - 406,800,000 581.142.858 284.760.000 6,102,000
330 PP2500097583 - 53,000,000 75.714.286 37.100.000 795,000
331 PP2500097584 - 75,600,000 108.000.000 52.920.000 1,134,000
332 PP2500097585 - 56,400,000 80.571.429 39.480.000 846,000
333 PP2500097586 - 1,680,000,000 2.400.000.000 1.176.000.000 25,200,000
334 PP2500097587 - 28,500,000 40.714.286 19.950.000 427,500
335 PP2500097588 - 672,600,000 960.857.143 470.820.000 10,089,000
336 PP2500097589 - 1,029,000,000 1.470.000.000 720.300.000 15,435,000
337 PP2500097590 - 1,200,000 1.714.286 840.000 18,000
338 PP2500097591 - 4,950,000 7.071.429 3.465.000 74,250
339 PP2500097592 - 1,294,500 1.849.286 906.150 19,417
340 PP2500097593 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,260,000
341 PP2500097594 - 2,012,500,000 2.875.000.000 1.408.750.000 30,187,500
342 PP2500097595 - 1,955,000,000 2.792.857.143 1.368.500.000 29,325,000
343 PP2500097596 - 58,000,000 82.857.143 40.600.000 870,000
344 PP2500097597 - 5,175,000 7.392.858 3.622.500 77,625
345 PP2500097598 - 122,000,000 174.285.715 85.400.000 1,830,000
346 PP2500097599 - 518,000,000 740.000.000 362.600.000 7,770,000
347 PP2500097600 - 67,830,000 96.900.000 47.481.000 1,017,450
348 PP2500097601 - 164,587,500 235.125.000 115.211.250 2,468,812
349 PP2500097602 - 220,000,000 314.285.715 154.000.000 3,300,000
350 PP2500097603 - 4,708,000 6.725.715 3.295.600 70,620
351 PP2500097604 - 16,060,000 22.942.858 11.242.000 240,900
352 PP2500097605 - 30,000,000 42.857.143 21.000.000 450,000
353 PP2500097606 - 43,500,000 62.142.858 30.450.000 652,500
354 PP2500097607 - 165,000,000 235.714.286 115.500.000 2,475,000
355 PP2500097608 - 159,600,000 228.000.000 111.720.000 2,394,000
356 PP2500097609 - 149,100,000 213.000.000 104.370.000 2,236,500
357 PP2500097610 - 279,300,000 399.000.000 195.510.000 4,189,500
358 PP2500097611 - 756,000,000 1.080.000.000 529.200.000 11,340,000
359 PP2500097612 - 14,400,000 20.571.429 10.080.000 216,000
360 PP2500097613 - 6,000,000 8.571.429 4.200.000 90,000
361 PP2500097614 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000 900,000
362 PP2500097615 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1,350,000
363 PP2500097616 - 740,000,000 1.057.142.858 518.000.000 11,100,000
364 PP2500097617 - 249,350,000 356.214.286 174.545.000 3,740,250
365 PP2500097618 - 196,000,000 280.000.000 137.200.000 2,940,000
366 PP2500097619 - 349,000,000 498.571.429 244.300.000 5,235,000
367 PP2500097620 - 504,000,000 720.000.000 352.800.000 7,560,000
368 PP2500097621 - 470,400,000 672.000.000 329.280.000 7,056,000
369 PP2500097622 - 100,800,000 144.000.000 70.560.000 1,512,000
370 PP2500097623 - 136,000,000 194.285.715 95.200.000 2,040,000
371 PP2500097624 - 500,000,000 714.285.715 350.000.000 7,500,000
372 PP2500097625 - 504,000,000 720.000.000 352.800.000 7,560,000
373 PP2500097626 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000 4,725,000
374 PP2500097627 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000 900,000
375 PP2500097628 - 1,050,000,000 1.500.000.000 735.000.000 15,750,000
376 PP2500097629 - 91,600,000 130.857.143 64.120.000 1,374,000
377 PP2500097630 - 55,000,000 78.571.429 38.500.000 825,000
378 PP2500097631 - 440,000,000 628.571.429 308.000.000 6,600,000
379 PP2500097632 - 600,000,000 857.142.858 420.000.000 9,000,000
380 PP2500097633 - 142,000,000 202.857.143 99.400.000 2,130,000
381 PP2500097634 - 825,000,000 1.178.571.429 577.500.000 12,375,000
382 PP2500097635 - 1,159,000,000 1.655.714.286 811.300.000 17,385,000
383 PP2500097636 - 29,600,000 42.285.715 20.720.000 444,000
384 PP2500097637 - 875,000,000 1.250.000.000 612.500.000 13,125,000
385 PP2500097638 - 720,000,000 1.028.571.429 504.000.000 10,800,000
386 PP2500097639 - 790,680,000 1.129.542.858 553.476.000 11,860,200
387 PP2500097640 - 1,420,000,000 2.028.571.429 994.000.000 21,300,000
388 PP2500097641 - 790,680,000 1.129.542.858 553.476.000 11,860,200
389 PP2500097642 - 820,000,000 1.171.428.572 574.000.000 12,300,000
390 PP2500097643 - 658,900,000 941.285.715 461.230.000 9,883,500
391 PP2500097644 - 128,355,000 183.364.286 89.848.500 1,925,325
392 PP2500097645 - 480,000,000 685.714.286 336.000.000 7,200,000
393 PP2500097646 - 650,000,000 928.571.429 455.000.000 9,750,000
394 PP2500097647 - 787,500,000 1.125.000.000 551.250.000 11,812,500
395 PP2500097648 - 986,580,000 1.409.400.000 690.606.000 14,798,700
396 PP2500097649 - 399,000,000 570.000.000 279.300.000 5,985,000
397 PP2500097650 - 1,140,000,000 1.628.571.429 798.000.000 17,100,000
398 PP2500097651 - 435,000,000 621.428.572 304.500.000 6,525,000
399 PP2500097652 - 724,500,000 1.035.000.000 507.150.000 10,867,500
400 PP2500097653 - 345,000,000 492.857.143 241.500.000 5,175,000
401 PP2500097654 - 532,200,000 760.285.715 372.540.000 7,983,000
402 PP2500097655 - 225,000,000 321.428.572 157.500.000 3,375,000
403 PP2500097656 - 1,197,000,000 1.710.000.000 837.900.000 17,955,000
404 PP2500097657 - 180,000,000 257.142.858 126.000.000 2,700,000
405 PP2500097658 - 199,500,000 285.000.000 139.650.000 2,992,500
406 PP2500097659 - 214,500,000 306.428.572 150.150.000 3,217,500
407 PP2500097660 - 360,000,000 514.285.715 252.000.000 5,400,000
408 PP2500097661 - 500,000,000 714.285.715 350.000.000 7,500,000
409 PP2500097662 - 6,500,000 9.285.715 4.550.000 97,500
410 PP2500097663 - 9,000,000 12.857.143 6.300.000 135,000
411 PP2500097664 - 45,000,000 64.285.715 31.500.000 675,000
412 PP2500097665 - 71,840,000 102.628.572 50.288.000 1,077,600
413 PP2500097666 - 165,000,000 235.714.286 115.500.000 2,475,000
414 PP2500097667 - 11,400,000 16.285.715 7.980.000 171,000
415 PP2500097668 - 351,600,000 502.285.715 246.120.000 5,274,000
416 PP2500097669 - 40,500,000 57.857.143 28.350.000 607,500
417 PP2500097670 - 16,360,000 23.371.429 11.452.000 245,400
418 PP2500097671 - 2,128,000,000 3.040.000.000 1.489.600.000 31,920,000
419 PP2500097672 - 525,000,000 750.000.000 367.500.000 7,875,000
420 PP2500097673 - 460,000,000 657.142.858 322.000.000 6,900,000
421 PP2500097674 - 239,400,000 342.000.000 167.580.000 3,591,000
422 PP2500097675 - 616,000,000 880.000.000 431.200.000 9,240,000
423 PP2500097676 - 1,660,000,000 2.371.428.572 1.162.000.000 24,900,000
424 PP2500097677 - 170,000,000 242.857.143 119.000.000 2,550,000
425 PP2500097678 - 127,800,000 182.571.429 89.460.000 1,917,000
426 PP2500097679 - 288,000,000 411.428.572 201.600.000 4,320,000
427 PP2500097680 - 350,000,000 500.000.000 245.000.000 5,250,000
428 PP2500097681 - 580,000,000 828.571.429 406.000.000 8,700,000
429 PP2500097682 - 54,000,000 77.142.858 37.800.000 810,000
430 PP2500097683 - 62,500,000 89.285.715 43.750.000 937,500
431 PP2500097684 - 264,600,000 378.000.000 185.220.000 3,969,000
432 PP2500097685 - 527,400,000 753.428.572 369.180.000 7,911,000
433 PP2500097686 - 81,000,000 115.714.286 56.700.000 1,215,000
434 PP2500097687 - 29,500,000 42.142.858 20.650.000 442,500
435 PP2500097688 - 49,500,000 70.714.286 34.650.000 742,500
436 PP2500097689 - 108,000,000 154.285.715 75.600.000 1,620,000
437 PP2500097690 - 50,000,000 71.428.572 35.000.000 750,000
438 PP2500097691 - 153,750,000 219.642.858 107.625.000 2,306,250
439 PP2500097692 - 2,850,000 4.071.429 1.995.000 42,750
440 PP2500097693 - 98,000,000 140.000.000 68.600.000 1,470,000
441 PP2500097694 - 86,625,000 123.750.000 60.637.500 1,299,375
442 PP2500097695 - 116,245,500 166.065.000 81.371.850 1,743,682
443 PP2500097696 - 525,000,000 750.000.000 367.500.000 7,875,000
444 PP2500097697 - 17,750,000 25.357.143 12.425.000 266,250
445 PP2500097698 - 40,950,000 58.500.000 28.665.000 614,250
446 PP2500097699 - 190,000,000 271.428.572 133.000.000 2,850,000
447 PP2500097700 - 357,336,000 510.480.000 250.135.200 5,360,040
448 PP2500097701 - 18,500,000 26.428.572 12.950.000 277,500
449 PP2500097702 - 98,000,000 140.000.000 68.600.000 1,470,000
450 PP2500097703 - 296,000,000 422.857.143 207.200.000 4,440,000
451 PP2500097704 - 212,000,000 302.857.143 148.400.000 3,180,000
452 PP2500097705 - 20,700,000 29.571.429 14.490.000 310,500
453 PP2500097706 - 37,485,000 53.550.000 26.239.500 562,275
454 PP2500097707 - 105,600,000 150.857.143 73.920.000 1,584,000
455 PP2500097708 - 7,800,000 11.142.858 5.460.000 117,000
456 PP2500097709 - 17,250,000 24.642.858 12.075.000 258,750
457 PP2500097710 - 76,000,000 108.571.429 53.200.000 1,140,000
458 PP2500097711 - 57,000,000 81.428.572 39.900.000 855,000
459 PP2500097712 - 80,000,000 114.285.715 56.000.000 1,200,000
460 PP2500097713 - 136,000,000 194.285.715 95.200.000 2,040,000
461 PP2500097714 - 24,990,000 35.700.000 17.493.000 374,850
462 PP2500097715 - 1,860,000,000 2.657.142.858 1.302.000.000 27,900,000
463 PP2500097716 - 2,288,000,000 3.268.571.429 1.601.600.000 34,320,000
464 PP2500097717 - 1,092,000,000 1.560.000.000 764.400.000 16,380,000
465 PP2500097718 - 267,750,000 382.500.000 187.425.000 4,016,250
466 PP2500097719 - 525,000,000 750.000.000 367.500.000 7,875,000
467 PP2500097720 - 1,386,000,000 1.980.000.000 970.200.000 20,790,000
468 PP2500097721 - 588,000,000 840.000.000 411.600.000 8,820,000
469 PP2500097722 - 1,701,000,000 2.430.000.000 1.190.700.000 25,515,000
470 PP2500097723 - 47,250,000 67.500.000 33.075.000 708,750
471 PP2500097724 - 212,000,000 302.857.143 148.400.000 3,180,000
472 PP2500097725 - 597,500,000 853.571.429 418.250.000 8,962,500
473 PP2500097726 - 1,537,200 2.196.000 1.076.040 23,058
474 PP2500097727 - 68,000,000 97.142.858 47.600.000 1,020,000
475 PP2500097728 - 34,020,000 48.600.000 23.814.000 510,300
476 PP2500097729 - 4,080,000 5.828.572 2.856.000 61,200
477 PP2500097730 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 630,000
478 PP2500097731 - 500,000 714.286 350.000 7,500
479 PP2500097732 - 88,000,000 125.714.286 61.600.000 1,320,000
480 PP2500097733 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 1,890,000
481 PP2500097734 - 37,200,000 53.142.858 26.040.000 558,000
482 PP2500097735 - 21,800,000 31.142.858 15.260.000 327,000
483 PP2500097736 - 199,500,000 285.000.000 139.650.000 2,992,500
484 PP2500097737 - 112,350,000 160.500.000 78.645.000 1,685,250
485 PP2500097738 - 96,000,000 137.142.858 67.200.000 1,440,000
486 PP2500097739 - 780,000,000 1.114.285.715 546.000.000 11,700,000
487 PP2500097740 - 700,000,000 1.000.000.000 490.000.000 10,500,000
488 PP2500097741 - 660,000,000 942.857.143 462.000.000 9,900,000
489 PP2500097742 - 742,500,000 1.060.714.286 519.750.000 11,137,500
490 PP2500097743 - 475,000,000 678.571.429 332.500.000 7,125,000
491 PP2500097744 - 120,000,000 171.428.572 84.000.000 1,800,000
492 PP2500097745 - 896,000,000 1.280.000.000 627.200.000 13,440,000
493 PP2500097746 - 145,000,000 207.142.858 101.500.000 2,175,000
494 PP2500097747 - 165,000,000 235.714.286 115.500.000 2,475,000
495 PP2500097748 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000 4,725,000
496 PP2500097749 - 390,000,000 557.142.858 273.000.000 5,850,000
497 PP2500097750 - 197,920,000 282.742.858 138.544.000 2,968,800
498 PP2500097751 - 212,400,000 303.428.572 148.680.000 3,186,000
499 PP2500097752 - 101,808,000 145.440.000 71.265.600 1,527,120
500 PP2500097753 - 405,000,000 578.571.429 283.500.000 6,075,000
501 PP2500097754 - 5,850,000 8.357.143 4.095.000 87,750
502 PP2500097755 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 3,150,000
503 PP2500097756 - 74,550,000 106.500.000 52.185.000 1,118,250
504 PP2500097757 - 25,000,000 35.714.286 17.500.000 375,000
505 PP2500097758 - 51,840,000 74.057.143 36.288.000 777,600
506 PP2500097759 - 107,910,000 154.157.143 75.537.000 1,618,650
507 PP2500097760 - 400,000,000 571.428.572 280.000.000 6,000,000
508 PP2500097761 - 560,000,000 800.000.000 392.000.000 8,400,000
509 PP2500097762 - 354,000,000 505.714.286 247.800.000 5,310,000
510 PP2500097763 - 308,700,000 441.000.000 216.090.000 4,630,500
511 PP2500097764 - 132,000,000 188.571.429 92.400.000 1,980,000
512 PP2500097765 - 255,000 364.286 178.500 3,825
513 PP2500097766 - 420,000,000 600.000.000 294.000.000 6,300,000
514 PP2500097767 - 436,800,000 624.000.000 305.760.000 6,552,000
515 PP2500097768 - 97,968,000 139.954.286 68.577.600 1,469,520
516 PP2500097769 - 5,550,000 7.928.572 3.885.000 83,250
517 PP2500097770 - 55,000,000 78.571.429 38.500.000 825,000
518 PP2500097771 - 108,000,000 154.285.715 75.600.000 1,620,000
519 PP2500097772 - 1,192,000,000 1.702.857.143 834.400.000 17,880,000
520 PP2500097773 - 567,000,000 810.000.000 396.900.000 8,505,000
521 PP2500097774 - 164,000,000 234.285.715 114.800.000 2,460,000
522 PP2500097775 - 180,000,000 257.142.858 126.000.000 2,700,000
523 PP2500097776 - 117,000,000 167.142.858 81.900.000 1,755,000
524 PP2500097777 - 3,250,000,000 4.642.857.143 2.275.000.000 48,750,000
525 PP2500097778 - 600,000,000 857.142.858 420.000.000 9,000,000
526 PP2500097779 - 17,811,000 25.444.286 12.467.700 267,165
527 PP2500097780 - 40,000,000 57.142.858 28.000.000 600,000
528 PP2500097781 - 415,000,000 592.857.143 290.500.000 6,225,000
529 PP2500097782 - 41,900,000 59.857.143 29.330.000 628,500
530 PP2500097783 - 53,300,000 76.142.858 37.310.000 799,500
531 PP2500097784 - 1,359,960,000 1.942.800.000 951.972.000 20,399,400
532 PP2500097785 - 148,974,000 212.820.000 104.281.800 2,234,610
533 PP2500097786 - 412,000,000 588.571.429 288.400.000 6,180,000
534 PP2500097787 - 199,800,000 285.428.572 139.860.000 2,997,000
535 PP2500097788 - 37,622,000 53.745.715 26.335.400 564,330
536 PP2500097789 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 472,500
537 PP2500097790 - 960,000,000 1.371.428.572 672.000.000 14,400,000
538 PP2500097791 - 7,996,800 11.424.000 5.597.760 119,952
539 PP2500097792 - 25,956,000 37.080.000 18.169.200 389,340
540 PP2500097793 - 2,700,000 3.857.143 1.890.000 40,500
541 PP2500097794 - 44,064,000 62.948.572 30.844.800 660,960
542 PP2500097795 - 346,690,000 495.271.429 242.683.000 5,200,350
543 PP2500097796 - 520,000,000 742.857.143 364.000.000 7,800,000
544 PP2500097797 - 200,000 285.715 140.000 3,000
545 PP2500097798 - 1,260,000 1.800.000 882.000 18,900
546 PP2500097799 - 180,000,000 257.142.858 126.000.000 2,700,000
547 PP2500097800 - 171,000,000 244.285.715 119.700.000 2,565,000
548 PP2500097801 - 208,000,000 297.142.858 145.600.000 3,120,000
549 PP2500097802 - 720,000,000 1.028.571.429 504.000.000 10,800,000
550 PP2500097803 - 855,000,000 1.221.428.572 598.500.000 12,825,000
551 PP2500097804 - 416,000,000 594.285.715 291.200.000 6,240,000
552 PP2500097805 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1,350,000
553 PP2500097806 - 57,000,000 81.428.572 39.900.000 855,000
554 PP2500097807 - 104,000,000 148.571.429 72.800.000 1,560,000
555 PP2500097808 - 765,000,000 1.092.857.143 535.500.000 11,475,000
556 PP2500097809 - 570,000,000 814.285.715 399.000.000 8,550,000
557 PP2500097810 - 280,000,000 400.000.000 196.000.000 4,200,000
558 PP2500097811 - 156,000,000 222.857.143 109.200.000 2,340,000
559 PP2500097812 - 130,500,000 186.428.572 91.350.000 1,957,500
560 PP2500097813 - 701,400,000 1.002.000.000 490.980.000 10,521,000
561 PP2500097814 - 840,000,000 1.200.000.000 588.000.000 12,600,000
562 PP2500097815 - 330,000,000 471.428.572 231.000.000 4,950,000
563 PP2500097816 - 504,000,000 720.000.000 352.800.000 7,560,000
564 PP2500097817 - 288,000,000 411.428.572 201.600.000 4,320,000
565 PP2500097818 - 264,000,000 377.142.858 184.800.000 3,960,000
566 PP2500097819 - 428,000,000 611.428.572 299.600.000 6,420,000
567 PP2500097820 - 2,080,000,000 2.971.428.572 1.456.000.000 31,200,000
568 PP2500097821 - 104,800,000 149.714.286 73.360.000 1,572,000
569 PP2500097822 - 73,600,000 105.142.858 51.520.000 1,104,000
570 PP2500097823 - 1,440,000,000 2.057.142.858 1.008.000.000 21,600,000
571 PP2500097824 - 72,000,000 102.857.143 50.400.000 1,080,000
572 PP2500097825 - 300,000,000 428.571.429 210.000.000 4,500,000
573 PP2500097826 - 255,000,000 364.285.715 178.500.000 3,825,000
574 PP2500097827 - 99,400,000 142.000.000 69.580.000 1,491,000
575 PP2500097828 - 1,197,000,000 1.710.000.000 837.900.000 17,955,000
576 PP2500097829 - 194,500,000 277.857.143 136.150.000 2,917,500
577 PP2500097830 - 475,000,000 678.571.429 332.500.000 7,125,000
578 PP2500097831 - 600,000,000 857.142.858 420.000.000 9,000,000
579 PP2500097832 - 1,260,000,000 1.800.000.000 882.000.000 18,900,000
580 PP2500097833 - 1,260,000,000 1.800.000.000 882.000.000 18,900,000
581 PP2500097834 - 41,200,000 58.857.143 28.840.000 618,000
582 PP2500097835 - 23,520,000 33.600.000 16.464.000 352,800
583 PP2500097836 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 630,000
584 PP2500097837 - 4,410,000 6.300.000 3.087.000 66,150
585 PP2500097838 - 198,000,000 282.857.143 138.600.000 2,970,000
586 PP2500097839 - 593,849,700 848.356.715 415.694.790 8,907,745
587 PP2500097840 - 145,215,000 207.450.000 101.650.500 2,178,225
588 PP2500097841 - 24,004,700 34.292.429 16.803.290 360,070
589 PP2500097842 - 132,558,400 189.369.143 92.790.880 1,988,376
590 PP2500097843 - 64,200,000 91.714.286 44.940.000 963,000
591 PP2500097844 - 480,000,000 685.714.286 336.000.000 7,200,000
592 PP2500097845 - 1,260,000 1.800.000 882.000 18,900
593 PP2500097846 - 987,000 1.410.000 690.900 14,805
594 PP2500097847 - 4,480,000 6.400.000 3.136.000 67,200
595 PP2500097848 - 9,000,000 12.857.143 6.300.000 135,000
596 PP2500097849 - 41,800,000 59.714.286 29.260.000 627,000
597 PP2500097850 - 51,900,000 74.142.858 36.330.000 778,500
598 PP2500097851 - 34,000,000 48.571.429 23.800.000 510,000
599 PP2500097852 - 20,173,500 28.819.286 14.121.450 302,602
600 PP2500097853 - 300,000,000 428.571.429 210.000.000 4,500,000
601 PP2500097854 - 13,200,000 18.857.143 9.240.000 198,000
602 PP2500097855 - 450,000 642.858 315.000 6,750
603 PP2500097856 - 4,725,600 6.750.858 3.307.920 70,884
604 PP2500097857 - 844,000 1.205.715 590.800 12,660
605 PP2500097858 - 2,830,000 4.042.858 1.981.000 42,450
606 PP2500097859 - 6,750,000 9.642.858 4.725.000 101,250
607 PP2500097860 - 19,720,000 28.171.429 13.804.000 295,800
608 PP2500097861 - 158,700,000 226.714.286 111.090.000 2,380,500
609 PP2500097862 - 397,000,000 567.142.858 277.900.000 5,955,000
610 PP2500097863 - 120,000,000 171.428.572 84.000.000 1,800,000
611 PP2500097864 - 110,000,000 157.142.858 77.000.000 1,650,000
612 PP2500097865 - 23,650,000 33.785.715 16.555.000 354,750
613 PP2500097866 - 26,150,000 37.357.143 18.305.000 392,250
614 PP2500097867 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000 900,000
615 PP2500097868 - 1,750,000 2.500.000 1.225.000 26,250
616 PP2500097869 - 357,720,000 511.028.572 250.404.000 5,365,800
617 PP2500097870 - 108,000,000 154.285.715 75.600.000 1,620,000
618 PP2500097871 - 96,000,000 137.142.858 67.200.000 1,440,000
619 PP2500097872 - 176,000,000 251.428.572 123.200.000 2,640,000
620 PP2500097873 - 189,000,000 270.000.000 132.300.000 2,835,000
621 PP2500097874 - 1,837,500 2.625.000 1.286.250 27,562
622 PP2500097875 - 4,300,000 6.142.858 3.010.000 64,500
623 PP2500097876 - 66,000,000 94.285.715 46.200.000 990,000
624 PP2500097877 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1,350,000
625 PP2500097878 - 44,999,500 64.285.000 31.499.650 674,992
626 PP2500097879 - 107,469,900 153.528.429 75.228.930 1,612,048
627 PP2500097880 - 41,200,000 58.857.143 28.840.000 618,000
628 PP2500097881 - 1,440,000 2.057.143 1.008.000 21,600
629 PP2500097882 - 64,890,000 92.700.000 45.423.000 973,350
630 PP2500097883 - 69,993,000 99.990.000 48.995.100 1,049,895
631 PP2500097884 - 781,780,000 1.116.828.572 547.246.000 11,726,700
632 PP2500097885 - 69,993,000 99.990.000 48.995.100 1,049,895
633 PP2500097886 - 1,954,450,000 2.792.071.429 1.368.115.000 29,316,750
634 PP2500097887 - 5,600,000,000 8.000.000.000 3.920.000.000 84,000,000
635 PP2500097888 - 95,000,000 135.714.286 66.500.000 1,425,000
636 PP2500097889 - 377,500,000 539.285.715 264.250.000 5,662,500
637 PP2500097890 - 220,000,000 314.285.715 154.000.000 3,300,000
638 PP2500097891 - 54,000,000 77.142.858 37.800.000 810,000
639 PP2500097892 - 4,200,000 6.000.000 2.940.000 63,000
640 PP2500097893 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 472,500
641 PP2500097894 - 279,000,000 398.571.429 195.300.000 4,185,000
642 PP2500097895 - 190,000,000 271.428.572 133.000.000 2,850,000
643 PP2500097896 - 297,000,000 424.285.715 207.900.000 4,455,000
644 PP2500097897 - 1,260,000 1.800.000 882.000 18,900
645 PP2500097898 - 4,830,000 6.900.000 3.381.000 72,450
646 PP2500097899 - 4,200,000 6.000.000 2.940.000 63,000
647 PP2500097900 - 33,120,000 47.314.286 23.184.000 496,800
648 PP2500097901 - 14,850,000 21.214.286 10.395.000 222,750
649 PP2500097902 - 9,300,000 13.285.715 6.510.000 139,500
650 PP2500097903 - 960,000,000 1.371.428.572 672.000.000 14,400,000
651 PP2500097904 - 236,250,000 337.500.000 165.375.000 3,543,750
652 PP2500097905 - 120,000,000 171.428.572 84.000.000 1,800,000
653 PP2500097906 - 48,300,000 69.000.000 33.810.000 724,500
654 PP2500097907 - 240,000,000 342.857.143 168.000.000 3,600,000
655 PP2500097908 - 172,500,000 246.428.572 120.750.000 2,587,500
656 PP2500097909 - 93,000,000 132.857.143 65.100.000 1,395,000
657 PP2500097910 - 696,000,000 994.285.715 487.200.000 10,440,000
658 PP2500097911 - 38,000,000 54.285.715 26.600.000 570,000
659 PP2500097912 - 104,000,000 148.571.429 72.800.000 1,560,000
660 PP2500097913 - 3,000,000 4.285.715 2.100.000 45,000
661 PP2500097914 - 880,000,000 1.257.142.858 616.000.000 13,200,000
662 PP2500097915 - 78,000,000 111.428.572 54.600.000 1,170,000
663 PP2500097916 - 290,000,000 414.285.715 203.000.000 4,350,000
664 PP2500097917 - 138,360,000 197.657.143 96.852.000 2,075,400
665 PP2500097918 - 686,700,000 981.000.000 480.690.000 10,300,500
666 PP2500097919 - 726,000,000 1.037.142.858 508.200.000 10,890,000
667 PP2500097920 - 1,557,000,000 2.224.285.715 1.089.900.000 23,355,000
668 PP2500097921 - 1,470,000,000 2.100.000.000 1.029.000.000 22,050,000
669 PP2500097922 - 658,500,000 940.714.286 460.950.000 9,877,500
670 PP2500097923 - 1,701,000,000 2.430.000.000 1.190.700.000 25,515,000
671 PP2500097924 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000 4,725,000
672 PP2500097925 - 756,000,000 1.080.000.000 529.200.000 11,340,000
673 PP2500097926 - 1,386,000,000 1.980.000.000 970.200.000 20,790,000
674 PP2500097927 - 88,000,000 125.714.286 61.600.000 1,320,000
675 PP2500097928 - 10,690,000 15.271.429 7.483.000 160,350
676 PP2500097929 - 122,500,000 175.000.000 85.750.000 1,837,500
677 PP2500097930 - 88,000,000 125.714.286 61.600.000 1,320,000
678 PP2500097931 - 123,480,000 176.400.000 86.436.000 1,852,200
679 PP2500097932 - 10,350,000 14.785.715 7.245.000 155,250
680 PP2500097933 - 31,200,000 44.571.429 21.840.000 468,000
681 PP2500097934 - 192,000,000 274.285.715 134.400.000 2,880,000
682 PP2500097935 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1,350,000
683 PP2500097936 - 88,000,000 125.714.286 61.600.000 1,320,000
684 PP2500097937 - 209,762,400 299.660.572 146.833.680 3,146,436
685 PP2500097938 - 19,374,000 27.677.143 13.561.800 290,610
686 PP2500097939 - 287,500,000 410.714.286 201.250.000 4,312,500
687 PP2500097940 - 68,040,000 97.200.000 47.628.000 1,020,600
688 PP2500097941 - 637,676,900 910.967.000 446.373.830 9,565,153
689 PP2500097942 - 88,200,000 126.000.000 61.740.000 1,323,000
690 PP2500097943 - 417,135,000 595.907.143 291.994.500 6,257,025
691 PP2500097944 - 30,307,600 43.296.572 21.215.320 454,614
692 PP2500097945 - 149,000,000 212.857.143 104.300.000 2,235,000
693 PP2500097946 - 460,000,000 657.142.858 322.000.000 6,900,000
694 PP2500097947 - 297,000,000 424.285.715 207.900.000 4,455,000
695 PP2500097948 - 159,000,000 227.142.858 111.300.000 2,385,000
696 PP2500097949 - 180,000,000 257.142.858 126.000.000 2,700,000
697 PP2500097950 - 292,500,000 417.857.143 204.750.000 4,387,500
698 PP2500097951 - 76,440,000 109.200.000 53.508.000 1,146,600
699 PP2500097952 - 28,800,000 41.142.858 20.160.000 432,000
700 PP2500097953 - 82,500,000 117.857.143 57.750.000 1,237,500
701 PP2500097954 - 699,720,000 999.600.000 489.804.000 10,495,800
702 PP2500097955 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 1,575,000
703 PP2500097956 - 630,000,000 900.000.000 441.000.000 9,450,000
704 PP2500097957 - 16,000,000 22.857.143 11.200.000 240,000
705 PP2500097958 - 22,365,000 31.950.000 15.655.500 335,475
706 PP2500097959 - 168,000,000 240.000.000 117.600.000 2,520,000
707 PP2500097960 - 190,000,000 271.428.572 133.000.000 2,850,000
708 PP2500097961 - 230,000,000 328.571.429 161.000.000 3,450,000
709 PP2500097962 - 936,000,000 1.337.142.858 655.200.000 14,040,000
710 PP2500097963 - 855,000,000 1.221.428.572 598.500.000 12,825,000
711 PP2500097964 - 735,000,000 1.050.000.000 514.500.000 11,025,000
712 PP2500097965 - 17,360,000 24.800.000 12.152.000 260,400
713 PP2500097966 - 7,875,000 11.250.000 5.512.500 118,125
714 PP2500097967 - 6,820,000 9.742.858 4.774.000 102,300
715 PP2500097968 - 293,700,000 419.571.429 205.590.000 4,405,500
716 PP2500097969 - 399,000,000 570.000.000 279.300.000 5,985,000
717 PP2500097970 - 234,000,000 334.285.715 163.800.000 3,510,000
718 PP2500097971 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000 126,000
719 PP2500097972 - 132,300,000 189.000.000 92.610.000 1,984,500
720 PP2500097973 - 29,400,000 42.000.000 20.580.000 441,000
721 PP2500097974 - 7,250,000 10.357.143 5.075.000 108,750
722 PP2500097975 - 47,250,000 67.500.000 33.075.000 708,750
723 PP2500097976 - 150,000,000 214.285.715 105.000.000 2,250,000
724 PP2500097977 - 22,260,000 31.800.000 15.582.000 333,900
725 PP2500097978 - 1,417,500,000 2.025.000.000 992.250.000 21,262,500
726 PP2500097979 - 1,449,000,000 2.070.000.000 1.014.300.000 21,735,000
727 PP2500097980 - 624,750,000 892.500.000 437.325.000 9,371,250
728 PP2500097981 - 2,331,000,000 3.330.000.000 1.631.700.000 34,965,000
729 PP2500097982 - 393,750,000 562.500.000 275.625.000 5,906,250
730 PP2500097983 - 39,375,000 56.250.000 27.562.500 590,625
731 PP2500097984 - 190,000,000 271.428.572 133.000.000 2,850,000
732 PP2500097985 - 69,000,000 98.571.429 48.300.000 1,035,000
733 PP2500097986 - 1,676,700,000 2.395.285.715 1.173.690.000 25,150,500
734 PP2500097987 - 2,460,000,000 3.514.285.715 1.722.000.000 36,900,000
735 PP2500097988 - 810,000,000 1.157.142.858 567.000.000 12,150,000
736 PP2500097989 - 363,000,000 518.571.429 254.100.000 5,445,000
737 PP2500097990 - 55,125,000 78.750.000 38.587.500 826,875
738 PP2500097991 - 176,400,000 252.000.000 123.480.000 2,646,000
739 PP2500097992 - 69,000,000 98.571.429 48.300.000 1,035,000
740 PP2500097993 - 135,000,000 192.857.143 94.500.000 2,025,000
741 PP2500097994 - 280,000,000 400.000.000 196.000.000 4,200,000
742 PP2500097995 - 279,300,000 399.000.000 195.510.000 4,189,500
743 PP2500097996 - 34,650,000 49.500.000 24.255.000 519,750
744 PP2500097997 - 19,500,000 27.857.143 13.650.000 292,500
745 PP2500097998 - 291,064,000 415.805.715 203.744.800 4,365,960
746 PP2500097999 - 57,600,000 82.285.715 40.320.000 864,000
747 PP2500098000 - 11,200,000 16.000.000 7.840.000 168,000
748 PP2500098001 - 38,000,000 54.285.715 26.600.000 570,000
749 PP2500098002 - 396,000,000 565.714.286 277.200.000 5,940,000
750 PP2500098003 - 414,000,000 591.428.572 289.800.000 6,210,000
751 PP2500098004 - 190,000,000 271.428.572 133.000.000 2,850,000
752 PP2500098005 - 135,000,000 192.857.143 94.500.000 2,025,000
753 PP2500098006 - 15,750,000 22.500.000 11.025.000 236,250
754 PP2500098007 - 78,000,000 111.428.572 54.600.000 1,170,000
755 PP2500098008 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 189,000
756 PP2500098009 - 18,400,000 26.285.715 12.880.000 276,000
757 PP2500098010 - 54,000,000 77.142.858 37.800.000 810,000
758 PP2500098011 - 14,100,000 20.142.858 9.870.000 211,500
759 PP2500098012 - 24,990,000 35.700.000 17.493.000 374,850
760 PP2500098013 - 34,500,000 49.285.715 24.150.000 517,500
761 PP2500098014 - 4,100,000 5.857.143 2.870.000 61,500
762 PP2500098015 - 18,000,000 25.714.286 12.600.000 270,000
763 PP2500098016 - 19,000,000 27.142.858 13.300.000 285,000
764 PP2500098017 - 5,880,000 8.400.000 4.116.000 88,200
765 PP2500098018 - 5,250,000 7.500.000 3.675.000 78,750
766 PP2500098019 - 15,000,000 21.428.572 10.500.000 225,000
767 PP2500098020 - 157,000,000 224.285.715 109.900.000 2,355,000
768 PP2500098021 - 300,000,000 428.571.429 210.000.000 4,500,000
769 PP2500098022 - 83,475,000 119.250.000 58.432.500 1,252,125
770 PP2500098023 - 4,561,360,000 6.516.228.572 3.192.952.000 68,420,400
771 PP2500098024 - 35,483,500 50.690.715 24.838.450 532,252
772 PP2500098025 - 12,800,000 18.285.715 8.960.000 192,000
773 PP2500098026 - 12,800,000 18.285.715 8.960.000 192,000
774 PP2500098027 - 12,800,000 18.285.715 8.960.000 192,000
775 PP2500098028 - 12,800,000 18.285.715 8.960.000 192,000
776 PP2500098029 - 12,800,000 18.285.715 8.960.000 192,000
777 PP2500098030 - 12,800,000 18.285.715 8.960.000 192,000
778 PP2500098031 - 12,800,000 18.285.715 8.960.000 192,000
779 PP2500098032 - 12,800,000 18.285.715 8.960.000 192,000
780 PP2500098033 - 12,800,000 18.285.715 8.960.000 192,000
781 PP2500098034 - 12,800,000 18.285.715 8.960.000 192,000
782 PP2500098035 - 12,800,000 18.285.715 8.960.000 192,000
783 PP2500098036 - 12,800,000 18.285.715 8.960.000 192,000
784 PP2500098037 - 12,800,000 18.285.715 8.960.000 192,000
785 PP2500098038 - 12,800,000 18.285.715 8.960.000 192,000
786 PP2500098039 - 12,800,000 18.285.715 8.960.000 192,000
787 PP2500098040 - 12,800,000 18.285.715 8.960.000 192,000
788 PP2500098041 - 12,800,000 18.285.715 8.960.000 192,000
789 PP2500098042 - 12,800,000 18.285.715 8.960.000 192,000
790 PP2500098043 - 12,800,000 18.285.715 8.960.000 192,000
791 PP2500098044 - 12,800,000 18.285.715 8.960.000 192,000
792 PP2500098045 - 12,800,000 18.285.715 8.960.000 192,000
793 PP2500098046 - 12,800,000 18.285.715 8.960.000 192,000
794 PP2500098047 - 28,750,000 41.071.429 20.125.000 431,250
795 PP2500098048 - 160,000,000 228.571.429 112.000.000 2,400,000
Mã phần lô PP2500097254
Giá từng phần lô 12,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097255
Giá từng phần lô 208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097256
Giá từng phần lô 24,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,875
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097257
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097258
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097259
Giá từng phần lô 88,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,334,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097260
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097261
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097262
Giá từng phần lô 90,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,354,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097263
Giá từng phần lô 256,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,843,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097264
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097265
Giá từng phần lô 15,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.804.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,525
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097266
Giá từng phần lô 28,297,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.808.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,462
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097267
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097268
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097269
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097270
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097271
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097272
Giá từng phần lô 47,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097273
Giá từng phần lô 154,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,322,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097274
Giá từng phần lô 1,229,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.756.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 860.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,446,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097275
Giá từng phần lô 236,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,543,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097276
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097277
Giá từng phần lô 85,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,287,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097278
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097279
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097280
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097281
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097282
Giá từng phần lô 931,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.330.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097283
Giá từng phần lô 36,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097284
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097285
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097286
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097287
Giá từng phần lô 452,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 645.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097288
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097289
Giá từng phần lô 155,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,332,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097290
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097291
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097292
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097293
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097294
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097295
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097296
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097297
Giá từng phần lô 172,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097298
Giá từng phần lô 92,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,383,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097299
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097300
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097301
Giá từng phần lô 236,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,543,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097302
Giá từng phần lô 235,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097303
Giá từng phần lô 529,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097304
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097305
Giá từng phần lô 7,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097306
Giá từng phần lô 49,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097307
Giá từng phần lô 122,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097308
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097309
Giá từng phần lô 9,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097310
Giá từng phần lô 485,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 692.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097311
Giá từng phần lô 137,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,063,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097312
Giá từng phần lô 169,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,542,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097313
Giá từng phần lô 132,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,987,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097314
Giá từng phần lô 305,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097315
Giá từng phần lô 417,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 595.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097316
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097317
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097318
Giá từng phần lô 109,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,635,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097319
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097320
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097321
Giá từng phần lô 91,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.491.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.940.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,370,160
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097322
Giá từng phần lô 67,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097323
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097324
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097325
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097326
Giá từng phần lô 86,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097327
Giá từng phần lô 552,634,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 789.477.686
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.844.066
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,289,515
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097328
Giá từng phần lô 495,841,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 708.345.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.089.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,437,622
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097329
Giá từng phần lô 1,407,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.010.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 985.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,114,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097330
Giá từng phần lô 1,557,209,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.224.585.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.090.046.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,358,145
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097331
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097332
Giá từng phần lô 457,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 654.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,867,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097333
Giá từng phần lô 127,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097334
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097335
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.785.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097336
Giá từng phần lô 61,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.001.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 921,450
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097337
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097338
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097339
Giá từng phần lô 53,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097340
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097341
Giá từng phần lô 13,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097342
Giá từng phần lô 108,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,626,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097343
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097344
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097345
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097346
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097347
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097348
Giá từng phần lô 288,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,331,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097349
Giá từng phần lô 109,147,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.403.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,637,212
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097350
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097351
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097352
Giá từng phần lô 665,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 950.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097353
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097354
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097355
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097356
Giá từng phần lô 415,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097357
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097358
Giá từng phần lô 239,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097359
Giá từng phần lô 155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097360
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097361
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097362
Giá từng phần lô 27,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097363
Giá từng phần lô 161,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.974.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,420,880
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097364
Giá từng phần lô 24,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.353.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,850
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097365
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097366
Giá từng phần lô 131,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097367
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097368
Giá từng phần lô 7,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097369
Giá từng phần lô 119,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,792,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097370
Giá từng phần lô 434,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,520,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097371
Giá từng phần lô 105,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,588,650
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097372
Giá từng phần lô 2,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.928.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.435.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097373
Giá từng phần lô 1,234,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.762.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 863.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,510,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097374
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097375
Giá từng phần lô 850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097376
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097377
Giá từng phần lô 349,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.902.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,247,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097378
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097379
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097380
Giá từng phần lô 205,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,087,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097381
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097382
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097383
Giá từng phần lô 299,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,498,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097384
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097385
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097386
Giá từng phần lô 363,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 518.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,445,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097387
Giá từng phần lô 474,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,119,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097388
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097389
Giá từng phần lô 447,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 638.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,708,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097390
Giá từng phần lô 219,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,294,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097391
Giá từng phần lô 798,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097392
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097393
Giá từng phần lô 4,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097394
Giá từng phần lô 1,812,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.589.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.268.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,187,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097395
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097396
Giá từng phần lô 5,920,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.457.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.144.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097397
Giá từng phần lô 575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 821.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097398
Giá từng phần lô 1,934,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.763.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.354.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,020,950
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097399
Giá từng phần lô 2,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.714.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097400
Giá từng phần lô 930,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.328.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097401
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097402
Giá từng phần lô 870,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.242.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097403
Giá từng phần lô 2,460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.514.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.722.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097404
Giá từng phần lô 273,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097405
Giá từng phần lô 97,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097406
Giá từng phần lô 248,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097407
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097408
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097409
Giá từng phần lô 6,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097410
Giá từng phần lô 179,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.949.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,698,920
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097411
Giá từng phần lô 215,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097412
Giá từng phần lô 239,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097413
Giá từng phần lô 1,920,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.742.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097414
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.928.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097415
Giá từng phần lô 1,330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 931.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097416
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097417
Giá từng phần lô 714,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.020.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097418
Giá từng phần lô 952,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 666.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097419
Giá từng phần lô 1,417,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 992.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,262,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097420
Giá từng phần lô 2,940,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097421
Giá từng phần lô 930,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.328.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097422
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097423
Giá từng phần lô 1,738,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.484.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.217.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,082,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097424
Giá từng phần lô 54,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 817,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097425
Giá từng phần lô 1,512,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097426
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097427
Giá từng phần lô 1,596,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.280.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.117.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097428
Giá từng phần lô 153,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,299,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097429
Giá từng phần lô 158,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097430
Giá từng phần lô 237,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,566,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097431
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097432
Giá từng phần lô 389,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.979.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,849,550
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097433
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097434
Giá từng phần lô 708,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.012.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 496.154.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,631,880
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097435
Giá từng phần lô 379,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 541.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,685,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097436
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097437
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097438
Giá từng phần lô 486,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097439
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097440
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097441
Giá từng phần lô 501,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097442
Giá từng phần lô 529,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 755.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.391.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,936,950
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097443
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097444
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097445
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097446
Giá từng phần lô 6,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.242.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097447
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097448
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097449
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097450
Giá từng phần lô 362,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,437,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097451
Giá từng phần lô 397,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,962,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097452
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097453
Giá từng phần lô 112,192,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.534.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,682,887
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097454
Giá từng phần lô 71,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,075,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097455
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097456
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097457
Giá từng phần lô 133,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.712.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,008,125
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097458
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097459
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097460
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097461
Giá từng phần lô 113,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.747.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,708,875
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097462
Giá từng phần lô 22,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097463
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097464
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097465
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097466
Giá từng phần lô 242,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097467
Giá từng phần lô 609,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 426.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,135
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097468
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097469
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097470
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097471
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097472
Giá từng phần lô 77,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,165,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097473
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097474
Giá từng phần lô 179,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097475
Giá từng phần lô 107,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097476
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097477
Giá từng phần lô 256,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,852,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097478
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097479
Giá từng phần lô 140,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,104,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097480
Giá từng phần lô 22,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097481
Giá từng phần lô 27,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097482
Giá từng phần lô 521,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 745.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,824,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097483
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097484
Giá từng phần lô 1,905,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.721.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.333.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,576,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097485
Giá từng phần lô 1,392,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.989.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 974.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,884,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097486
Giá từng phần lô 57,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 868,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097487
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097488
Giá từng phần lô 128,992,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.294.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,934,887
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097489
Giá từng phần lô 199,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,994,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097490
Giá từng phần lô 27,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097491
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097492
Giá từng phần lô 47,337,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.136.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,062
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097493
Giá từng phần lô 258,258,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.780.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,873,870
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097494
Giá từng phần lô 259,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,899,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097495
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097496
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097497
Giá từng phần lô 69,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.995.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,049,895
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097498
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097499
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097500
Giá từng phần lô 43,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.548.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.648.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,760
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097501
Giá từng phần lô 133,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.328.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,998,450
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097502
Giá từng phần lô 94,400,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.857.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.080.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,416,006
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097503
Giá từng phần lô 425,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,378,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097504
Giá từng phần lô 200,531,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.473.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.372.190
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,007,975
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097505
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097506
Giá từng phần lô 57,716,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.451.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.401.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,740
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097507
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097508
Giá từng phần lô 152,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.508.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.579.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,283,840
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097509
Giá từng phần lô 50,337,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.235.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 755,055
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097510
Giá từng phần lô 82,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097511
Giá từng phần lô 12,303,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.577.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.612.730
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,558
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097512
Giá từng phần lô 12,198,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.427.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.539.230
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,983
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097513
Giá từng phần lô 78,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,173,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097514
Giá từng phần lô 97,196,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.852.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.037.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,457,946
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097515
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097516
Giá từng phần lô 92,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.621.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,384,740
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097517
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097518
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097519
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097520
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097521
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097522
Giá từng phần lô 125,773,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.675.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.041.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,886,595
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097523
Giá từng phần lô 1,000,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.429.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,006,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097524
Giá từng phần lô 658,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 940.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 460.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097525
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097526
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097527
Giá từng phần lô 318,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 455.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,779,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097528
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097529
Giá từng phần lô 115,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097530
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097531
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097532
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097533
Giá từng phần lô 549,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.993.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,249,850
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097534
Giá từng phần lô 329,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.995.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,949,910
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097535
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097536
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097537
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097538
Giá từng phần lô 26,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.757.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,940
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097539
Giá từng phần lô 266,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.895.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,004,910
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097540
Giá từng phần lô 51,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097541
Giá từng phần lô 150,567,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.096.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.397.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,258,512
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097542
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097543
Giá từng phần lô 612,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 874.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.725.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,186,975
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097544
Giá từng phần lô 186,848,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.926.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.793.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,802,727
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097545
Giá từng phần lô 165,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.078.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.678.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,478,825
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097546
Giá từng phần lô 55,826,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.752.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.078.690
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097547
Giá từng phần lô 143,111,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.445.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.178.190
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,146,675
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097548
Giá từng phần lô 79,499,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.649.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,495
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097549
Giá từng phần lô 735,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097550
Giá từng phần lô 184,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,767,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097551
Giá từng phần lô 446,503,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 637.862.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.552.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,697,554
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097552
Giá từng phần lô 1,157,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.653.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 810.028.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,357,760
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097553
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097554
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097555
Giá từng phần lô 276,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,147,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097556
Giá từng phần lô 242,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.937.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.999.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,642,840
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097557
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097558
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097559
Giá từng phần lô 3,177,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.539.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.224.168.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,660,760
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097560
Giá từng phần lô 1,756,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.509.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.229.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,346,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097561
Giá từng phần lô 2,101,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.002.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.471.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,525,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097562
Giá từng phần lô 462,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097563
Giá từng phần lô 255,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,835,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097564
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097565
Giá từng phần lô 191,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.137.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,874,375
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097566
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097567
Giá từng phần lô 492,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097568
Giá từng phần lô 58,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.792.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,125
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097569
Giá từng phần lô 25,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097570
Giá từng phần lô 41,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097571
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097572
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097573
Giá từng phần lô 1,075,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.535.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 752.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097574
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097575
Giá từng phần lô 232,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097576
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097577
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097578
Giá từng phần lô 430,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,463,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097579
Giá từng phần lô 201,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,015,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097580
Giá từng phần lô 29,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097581
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 617.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097582
Giá từng phần lô 406,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 581.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,102,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097583
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097584
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097585
Giá từng phần lô 56,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097586
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097587
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097588
Giá từng phần lô 672,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,089,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097589
Giá từng phần lô 1,029,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.470.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097590
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097591
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097592
Giá từng phần lô 1,294,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.849.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 906.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,417
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097593
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097594
Giá từng phần lô 2,012,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.875.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.408.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,187,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097595
Giá từng phần lô 1,955,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.792.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.368.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097596
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097597
Giá từng phần lô 5,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.622.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,625
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097598
Giá từng phần lô 122,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097599
Giá từng phần lô 518,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 740.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097600
Giá từng phần lô 67,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.481.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,450
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097601
Giá từng phần lô 164,587,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.211.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,468,812
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097602
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097603
Giá từng phần lô 4,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.725.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.295.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,620
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097604
Giá từng phần lô 16,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.242.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097605
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097606
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097607
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097608
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097609
Giá từng phần lô 149,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,236,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097610
Giá từng phần lô 279,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,189,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097611
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097612
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097613
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097614
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097615
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097616
Giá từng phần lô 740,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.057.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097617
Giá từng phần lô 249,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,740,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097618
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097619
Giá từng phần lô 349,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097620
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097621
Giá từng phần lô 470,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 672.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097622
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097623
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097624
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097625
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097626
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097627
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097628
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097629
Giá từng phần lô 91,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,374,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097630
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097631
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097632
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097633
Giá từng phần lô 142,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097634
Giá từng phần lô 825,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.178.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097635
Giá từng phần lô 1,159,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.655.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 811.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097636
Giá từng phần lô 29,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097637
Giá từng phần lô 875,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097638
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097639
Giá từng phần lô 790,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.129.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 553.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,860,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097640
Giá từng phần lô 1,420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.028.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 994.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097641
Giá từng phần lô 790,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.129.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 553.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,860,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097642
Giá từng phần lô 820,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097643
Giá từng phần lô 658,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 941.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 461.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,883,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097644
Giá từng phần lô 128,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.364.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.848.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,925,325
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097645
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097646
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097647
Giá từng phần lô 787,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,812,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097648
Giá từng phần lô 986,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.409.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 690.606.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,798,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097649
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097650
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.628.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097651
Giá từng phần lô 435,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097652
Giá từng phần lô 724,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,867,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097653
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097654
Giá từng phần lô 532,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 760.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,983,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097655
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097656
Giá từng phần lô 1,197,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 837.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,955,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097657
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097658
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097659
Giá từng phần lô 214,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,217,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097660
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097661
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097662
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097663
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097664
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097665
Giá từng phần lô 71,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097666
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097667
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097668
Giá từng phần lô 351,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,274,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097669
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097670
Giá từng phần lô 16,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097671
Giá từng phần lô 2,128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.040.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.489.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097672
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097673
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097674
Giá từng phần lô 239,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097675
Giá từng phần lô 616,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 880.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 431.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097676
Giá từng phần lô 1,660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.371.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.162.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097677
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097678
Giá từng phần lô 127,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,917,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097679
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097680
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097681
Giá từng phần lô 580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097682
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097683
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097684
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097685
Giá từng phần lô 527,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 753.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,911,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097686
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097687
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097688
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097689
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097690
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097691
Giá từng phần lô 153,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,306,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097692
Giá từng phần lô 2,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097693
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097694
Giá từng phần lô 86,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.637.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,299,375
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097695
Giá từng phần lô 116,245,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.065.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.371.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,682
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097696
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097697
Giá từng phần lô 17,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097698
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097699
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097700
Giá từng phần lô 357,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.135.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,360,040
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097701
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097702
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097703
Giá từng phần lô 296,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097704
Giá từng phần lô 212,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097705
Giá từng phần lô 20,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097706
Giá từng phần lô 37,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.239.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,275
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097707
Giá từng phần lô 105,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097708
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097709
Giá từng phần lô 17,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097710
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097711
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097712
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097713
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097714
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097715
Giá từng phần lô 1,860,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.657.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.302.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097716
Giá từng phần lô 2,288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.268.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.601.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097717
Giá từng phần lô 1,092,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.560.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 764.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097718
Giá từng phần lô 267,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,016,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097719
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097720
Giá từng phần lô 1,386,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097721
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097722
Giá từng phần lô 1,701,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.430.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097723
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097724
Giá từng phần lô 212,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097725
Giá từng phần lô 597,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 853.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,962,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097726
Giá từng phần lô 1,537,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.196.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.076.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,058
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097727
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097728
Giá từng phần lô 34,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,300
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097729
Giá từng phần lô 4,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097730
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097731
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097732
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097733
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097734
Giá từng phần lô 37,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097735
Giá từng phần lô 21,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097736
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097737
Giá từng phần lô 112,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,685,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097738
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097739
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097740
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097741
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097742
Giá từng phần lô 742,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.060.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 519.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,137,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097743
Giá từng phần lô 475,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097744
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097745
Giá từng phần lô 896,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.280.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 627.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097746
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097747
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097748
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097749
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097750
Giá từng phần lô 197,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,968,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097751
Giá từng phần lô 212,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,186,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097752
Giá từng phần lô 101,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.265.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,527,120
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097753
Giá từng phần lô 405,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 578.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097754
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097755
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097756
Giá từng phần lô 74,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097757
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097758
Giá từng phần lô 51,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097759
Giá từng phần lô 107,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.537.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,618,650
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097760
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097761
Giá từng phần lô 560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097762
Giá từng phần lô 354,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 505.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097763
Giá từng phần lô 308,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,630,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097764
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097765
Giá từng phần lô 255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097766
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097767
Giá từng phần lô 436,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097768
Giá từng phần lô 97,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.954.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.577.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,469,520
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097769
Giá từng phần lô 5,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097770
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097771
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097772
Giá từng phần lô 1,192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.702.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 834.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097773
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097774
Giá từng phần lô 164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097775
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097776
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097777
Giá từng phần lô 3,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.642.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097778
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097779
Giá từng phần lô 17,811,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.444.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.467.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,165
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097780
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097781
Giá từng phần lô 415,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097782
Giá từng phần lô 41,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097783
Giá từng phần lô 53,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097784
Giá từng phần lô 1,359,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.942.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 951.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,399,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097785
Giá từng phần lô 148,974,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.281.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,234,610
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097786
Giá từng phần lô 412,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097787
Giá từng phần lô 199,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,997,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097788
Giá từng phần lô 37,622,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.745.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.335.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,330
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097789
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097790
Giá từng phần lô 960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097791
Giá từng phần lô 7,996,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.424.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.597.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,952
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097792
Giá từng phần lô 25,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.169.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,340
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097793
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097794
Giá từng phần lô 44,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.948.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.844.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,960
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097795
Giá từng phần lô 346,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.683.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,350
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097796
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097797
Giá từng phần lô 200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097798
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097799
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097800
Giá từng phần lô 171,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097801
Giá từng phần lô 208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097802
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097803
Giá từng phần lô 855,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.221.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097804
Giá từng phần lô 416,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097805
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097806
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097807
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097808
Giá từng phần lô 765,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.092.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097809
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 814.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097810
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097811
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097812
Giá từng phần lô 130,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,957,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097813
Giá từng phần lô 701,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.002.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,521,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097814
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097815
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097816
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097817
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097818
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097819
Giá từng phần lô 428,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 611.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097820
Giá từng phần lô 2,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.971.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.456.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097821
Giá từng phần lô 104,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,572,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097822
Giá từng phần lô 73,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097823
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.057.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097824
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097825
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097826
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097827
Giá từng phần lô 99,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097828
Giá từng phần lô 1,197,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 837.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,955,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097829
Giá từng phần lô 194,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,917,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097830
Giá từng phần lô 475,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097831
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097832
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097833
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097834
Giá từng phần lô 41,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097835
Giá từng phần lô 23,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097836
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097837
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097838
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097839
Giá từng phần lô 593,849,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 848.356.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.694.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,907,745
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097840
Giá từng phần lô 145,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.650.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,178,225
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097841
Giá từng phần lô 24,004,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.292.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.803.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,070
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097842
Giá từng phần lô 132,558,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.369.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.790.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,988,376
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097843
Giá từng phần lô 64,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097844
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097845
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097846
Giá từng phần lô 987,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 690.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,805
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097847
Giá từng phần lô 4,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097848
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097849
Giá từng phần lô 41,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097850
Giá từng phần lô 51,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097851
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097852
Giá từng phần lô 20,173,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.819.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.121.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,602
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097853
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097854
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097855
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097856
Giá từng phần lô 4,725,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,884
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097857
Giá từng phần lô 844,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.205.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 590.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,660
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097858
Giá từng phần lô 2,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.042.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.981.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,450
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097859
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097860
Giá từng phần lô 19,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097861
Giá từng phần lô 158,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,380,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097862
Giá từng phần lô 397,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,955,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097863
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097864
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097865
Giá từng phần lô 23,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097866
Giá từng phần lô 26,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097867
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097868
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097869
Giá từng phần lô 357,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,365,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097870
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097871
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097872
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097873
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097874
Giá từng phần lô 1,837,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.286.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,562
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097875
Giá từng phần lô 4,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097876
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097877
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097878
Giá từng phần lô 44,999,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.499.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,992
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097879
Giá từng phần lô 107,469,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.528.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.228.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,048
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097880
Giá từng phần lô 41,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097881
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097882
Giá từng phần lô 64,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.423.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 973,350
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097883
Giá từng phần lô 69,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.995.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,049,895
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097884
Giá từng phần lô 781,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.116.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 547.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,726,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097885
Giá từng phần lô 69,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.995.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,049,895
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097886
Giá từng phần lô 1,954,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.792.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.368.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,316,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097887
Giá từng phần lô 5,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097888
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097889
Giá từng phần lô 377,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 539.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,662,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097890
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097891
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097892
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097893
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097894
Giá từng phần lô 279,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097895
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097896
Giá từng phần lô 297,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,455,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097897
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097898
Giá từng phần lô 4,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097899
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097900
Giá từng phần lô 33,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097901
Giá từng phần lô 14,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097902
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097903
Giá từng phần lô 960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097904
Giá từng phần lô 236,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,543,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097905
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097906
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097907
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097908
Giá từng phần lô 172,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,587,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097909
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097910
Giá từng phần lô 696,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 994.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097911
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097912
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097913
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097914
Giá từng phần lô 880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097915
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097916
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097917
Giá từng phần lô 138,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,075,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097918
Giá từng phần lô 686,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 981.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,300,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097919
Giá từng phần lô 726,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.037.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 508.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097920
Giá từng phần lô 1,557,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.224.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.089.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097921
Giá từng phần lô 1,470,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097922
Giá từng phần lô 658,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 940.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 460.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,877,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097923
Giá từng phần lô 1,701,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.430.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097924
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097925
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097926
Giá từng phần lô 1,386,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097927
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097928
Giá từng phần lô 10,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.483.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,350
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097929
Giá từng phần lô 122,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097930
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097931
Giá từng phần lô 123,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,852,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097932
Giá từng phần lô 10,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097933
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097934
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097935
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097936
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097937
Giá từng phần lô 209,762,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.660.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.833.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,146,436
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097938
Giá từng phần lô 19,374,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.677.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.561.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,610
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097939
Giá từng phần lô 287,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,312,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097940
Giá từng phần lô 68,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097941
Giá từng phần lô 637,676,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 910.967.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.373.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,565,153
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097942
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097943
Giá từng phần lô 417,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 595.907.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.994.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,257,025
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097944
Giá từng phần lô 30,307,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.296.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.215.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,614
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097945
Giá từng phần lô 149,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097946
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097947
Giá từng phần lô 297,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,455,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097948
Giá từng phần lô 159,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097949
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097950
Giá từng phần lô 292,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,387,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097951
Giá từng phần lô 76,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,146,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097952
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097953
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097954
Giá từng phần lô 699,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 999.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 489.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,495,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097955
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097956
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097957
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097958
Giá từng phần lô 22,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.655.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,475
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097959
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097960
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097961
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097962
Giá từng phần lô 936,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.337.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 655.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097963
Giá từng phần lô 855,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.221.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097964
Giá từng phần lô 735,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097965
Giá từng phần lô 17,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097966
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097967
Giá từng phần lô 6,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.774.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,300
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097968
Giá từng phần lô 293,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,405,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097969
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097970
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097971
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097972
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097973
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097974
Giá từng phần lô 7,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097975
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097976
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097977
Giá từng phần lô 22,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.582.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097978
Giá từng phần lô 1,417,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 992.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,262,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097979
Giá từng phần lô 1,449,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.070.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.014.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,735,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097980
Giá từng phần lô 624,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,371,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097981
Giá từng phần lô 2,331,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.631.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,965,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097982
Giá từng phần lô 393,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,906,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097983
Giá từng phần lô 39,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,625
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097984
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097985
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097986
Giá từng phần lô 1,676,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.395.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.173.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,150,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097987
Giá từng phần lô 2,460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.514.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.722.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097988
Giá từng phần lô 810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.157.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097989
Giá từng phần lô 363,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 518.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,445,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097990
Giá từng phần lô 55,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,875
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097991
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097992
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097993
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097994
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097995
Giá từng phần lô 279,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,189,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097996
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097997
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097998
Giá từng phần lô 291,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.805.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.744.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,365,960
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500097999
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098000
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098001
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098002
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098003
Giá từng phần lô 414,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 591.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098004
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098005
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098006
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098007
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098008
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098009
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098010
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098011
Giá từng phần lô 14,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098012
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098013
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098014
Giá từng phần lô 4,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098015
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098016
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098017
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098018
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098019
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098020
Giá từng phần lô 157,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098021
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098022
Giá từng phần lô 83,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.432.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,252,125
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098023
Giá từng phần lô 4,561,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.516.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.192.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,420,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098024
Giá từng phần lô 35,483,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.690.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.838.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,252
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098025
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098026
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098027
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098028
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098029
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098030
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098031
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098032
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098033
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098034
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098035
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098036
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098037
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098038
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098039
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098040
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098041
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098042
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098043
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098044
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098045
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098046
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098047
Giá từng phần lô 28,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500098048
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->