Gói thầu: Gói thầu thuốc generic (gồm 917 mặt hàng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500202973-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/06/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
Chủ đầu tư Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic (gồm 917 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2500110905
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre
Giá gói thầu 255,515,269,366 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500234004 - 276,000,000 394.285.714 193.200.000 5,520,000
2 PP2500234005 - 17,280,000 24.685.714 12.096.000 345,600
3 PP2500234006 - 13,600,000 19.428.571 9.520.000 272,000
4 PP2500234007 - 6,552,000 9.360.000 4.586.400 131,040
5 PP2500234008 - 168,000,000 240.000.000 117.600.000 3,360,000
6 PP2500234009 - 96,000,000 137.142.857 67.200.000 1,920,000
7 PP2500234010 - 322,840,000 461.200.000 225.988.000 6,456,800
8 PP2500234011 - 33,500,000 47.857.143 23.450.000 670,000
9 PP2500234012 - 29,250,000 41.785.714 20.475.000 585,000
10 PP2500234013 - 6,750,000 9.642.857 4.725.000 135,000
11 PP2500234014 - 39,500,000 56.428.571 27.650.000 790,000
12 PP2500234015 - 4,791,600 6.845.143 3.354.120 95,832
13 PP2500234016 - 3,200,000 4.571.429 2.240.000 64,000
14 PP2500234017 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 4,200,000
15 PP2500234018 - 693,000,000 990.000.000 485.100.000 13,860,000
16 PP2500234019 - 232,516,000 332.165.714 162.761.200 4,650,320
17 PP2500234020 - 216,720,000 309.600.000 151.704.000 4,334,400
18 PP2500234021 - 1,380,000,000 1.971.428.571 966.000.000 27,600,000
19 PP2500234022 - 52,000,000 74.285.714 36.400.000 1,040,000
20 PP2500234023 - 76,000,000 108.571.429 53.200.000 1,520,000
21 PP2500234024 - 206,381,500 294.830.714 144.467.050 4,127,630
22 PP2500234025 - 43,000,000 61.428.571 30.100.000 860,000
23 PP2500234026 - 83,580,000 119.400.000 58.506.000 1,671,600
24 PP2500234027 - 1,800,000 2.571.429 1.260.000 36,000
25 PP2500234028 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,680,000
26 PP2500234029 - 80,000,000 114.285.714 56.000.000 1,600,000
27 PP2500234030 - 3,318,000 4.740.000 2.322.600 66,360
28 PP2500234031 - 2,625,000,000 3.750.000.000 1.837.500.000 52,500,000
29 PP2500234032 - 2,385,000,000 3.407.142.857 1.669.500.000 47,700,000
30 PP2500234033 - 492,975,000 704.250.000 345.082.500 9,859,500
31 PP2500234034 - 458,730,000 655.328.571 321.111.000 9,174,600
32 PP2500234035 - 495,000,000 707.142.857 346.500.000 9,900,000
33 PP2500234036 - 1,168,020,000 1.668.600.000 817.614.000 23,360,400
34 PP2500234037 - 100,000,000 142.857.143 70.000.000 2,000,000
35 PP2500234038 - 95,800,000 136.857.143 67.060.000 1,916,000
36 PP2500234039 - 87,500,000 125.000.000 61.250.000 1,750,000
37 PP2500234040 - 150,000,000 214.285.714 105.000.000 3,000,000
38 PP2500234041 - 27,594,000 39.420.000 19.315.800 551,880
39 PP2500234042 - 30,150,000 43.071.429 21.105.000 603,000
40 PP2500234043 - 15,000,000 21.428.571 10.500.000 300,000
41 PP2500234044 - 50,400,000 72.000.000 35.280.000 1,008,000
42 PP2500234045 - 25,000,000 35.714.286 17.500.000 500,000
43 PP2500234046 - 9,350,000 13.357.143 6.545.000 187,000
44 PP2500234047 - 14,800,000 21.142.857 10.360.000 296,000
45 PP2500234048 - 1,980,000 2.828.571 1.386.000 39,600
46 PP2500234049 - 25,280,000 36.114.286 17.696.000 505,600
47 PP2500234050 - 666,540,000 952.200.000 466.578.000 13,330,800
48 PP2500234051 - 183,960,000 262.800.000 128.772.000 3,679,200
49 PP2500234052 - 368,928,000 527.040.000 258.249.600 7,378,560
50 PP2500234053 - 1,750,000 2.500.000 1.225.000 35,000
51 PP2500234054 - 14,000,000 20.000.000 9.800.000 280,000
52 PP2500234055 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 2,100,000
53 PP2500234056 - 21,450,000 30.642.857 15.015.000 429,000
54 PP2500234057 - 19,530,000 27.900.000 13.671.000 390,600
55 PP2500234058 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 630,000
56 PP2500234059 - 29,600,000 42.285.714 20.720.000 592,000
57 PP2500234060 - 44,000,000 62.857.143 30.800.000 880,000
58 PP2500234061 - 88,000,000 125.714.286 61.600.000 1,760,000
59 PP2500234062 - 352,000,000 502.857.143 246.400.000 7,040,000
60 PP2500234063 - 517,400,000 739.142.857 362.180.000 10,348,000
61 PP2500234064 - 650,000,000 928.571.429 455.000.000 13,000,000
62 PP2500234065 - 770,130,000 1.100.185.714 539.091.000 15,402,600
63 PP2500234066 - 35,500,000 50.714.286 24.850.000 710,000
64 PP2500234067 - 104,000,000 148.571.429 72.800.000 2,080,000
65 PP2500234068 - 133,000,000 190.000.000 93.100.000 2,660,000
66 PP2500234069 - 561,120,000 801.600.000 392.784.000 11,222,400
67 PP2500234070 - 780,000,000 1.114.285.714 546.000.000 15,600,000
68 PP2500234071 - 756,000,000 1.080.000.000 529.200.000 15,120,000
69 PP2500234072 - 304,266,000 434.665.714 212.986.200 6,085,320
70 PP2500234073 - 216,000,000 308.571.429 151.200.000 4,320,000
71 PP2500234074 - 68,520,000 97.885.714 47.964.000 1,370,400
72 PP2500234075 - 32,760,000 46.800.000 22.932.000 655,200
73 PP2500234076 - 238,000,000 340.000.000 166.600.000 4,760,000
74 PP2500234077 - 300,960,000 429.942.857 210.672.000 6,019,200
75 PP2500234078 - 277,240,000 396.057.143 194.068.000 5,544,800
76 PP2500234079 - 620,000,000 885.714.286 434.000.000 12,400,000
77 PP2500234080 - 494,970,000 707.100.000 346.479.000 9,899,400
78 PP2500234081 - 442,500,000 632.142.857 309.750.000 8,850,000
79 PP2500234082 - 4,749,150,000 6.784.500.000 3.324.405.000 94,983,000
80 PP2500234083 - 344,000,000 491.428.571 240.800.000 6,880,000
81 PP2500234084 - 220,500,000 315.000.000 154.350.000 4,410,000
82 PP2500234085 - 550,000,000 785.714.286 385.000.000 11,000,000
83 PP2500234086 - 31,320,000 44.742.857 21.924.000 626,400
84 PP2500234087 - 36,800,000 52.571.429 25.760.000 736,000
85 PP2500234088 - 174,000,000 248.571.429 121.800.000 3,480,000
86 PP2500234089 - 194,940,000 278.485.714 136.458.000 3,898,800
87 PP2500234090 - 375,000,000 535.714.286 262.500.000 7,500,000
88 PP2500234091 - 17,900,000 25.571.429 12.530.000 358,000
89 PP2500234092 - 13,800,000 19.714.286 9.660.000 276,000
90 PP2500234093 - 13,500,000 19.285.714 9.450.000 270,000
91 PP2500234094 - 22,620,000 32.314.286 15.834.000 452,400
92 PP2500234095 - 994,980,000 1.421.400.000 696.486.000 19,899,600
93 PP2500234096 - 3,000,000 4.285.714 2.100.000 60,000
94 PP2500234097 - 3,200,000 4.571.429 2.240.000 64,000
95 PP2500234098 - 36,100,000 51.571.429 25.270.000 722,000
96 PP2500234099 - 165,000,000 235.714.286 115.500.000 3,300,000
97 PP2500234100 - 2,600,000 3.714.286 1.820.000 52,000
98 PP2500234101 - 11,100,000 15.857.143 7.770.000 222,000
99 PP2500234102 - 13,200,000 18.857.143 9.240.000 264,000
100 PP2500234103 - 168,000,000 240.000.000 117.600.000 3,360,000
101 PP2500234104 - 119,160,000 170.228.571 83.412.000 2,383,200
102 PP2500234105 - 30,960,000 44.228.571 21.672.000 619,200
103 PP2500234106 - 74,250,000 106.071.429 51.975.000 1,485,000
104 PP2500234107 - 7,200,000 10.285.714 5.040.000 144,000
105 PP2500234108 - 57,750,000 82.500.000 40.425.000 1,155,000
106 PP2500234109 - 704,000 1.005.714 492.800 14,080
107 PP2500234110 - 86,940,000 124.200.000 60.858.000 1,738,800
108 PP2500234111 - 317,520,000 453.600.000 222.264.000 6,350,400
109 PP2500234112 - 225,000,000 321.428.571 157.500.000 4,500,000
110 PP2500234113 - 116,000,000 165.714.286 81.200.000 2,320,000
111 PP2500234114 - 43,400,000 62.000.000 30.380.000 868,000
112 PP2500234115 - 504,158,000 720.225.714 352.910.600 10,083,160
113 PP2500234116 - 255,990,000 365.700.000 179.193.000 5,119,800
114 PP2500234117 - 31,600,000 45.142.857 22.120.000 632,000
115 PP2500234118 - 23,200,000 33.142.857 16.240.000 464,000
116 PP2500234119 - 22,168,000 31.668.571 15.517.600 443,360
117 PP2500234120 - 520,000,000 742.857.143 364.000.000 10,400,000
118 PP2500234121 - 108,000,000 154.285.714 75.600.000 2,160,000
119 PP2500234122 - 48,000,000 68.571.429 33.600.000 960,000
120 PP2500234123 - 44,000,000 62.857.143 30.800.000 880,000
121 PP2500234124 - 367,028,000 524.325.714 256.919.600 7,340,560
122 PP2500234125 - 466,800,000 666.857.143 326.760.000 9,336,000
123 PP2500234126 - 621,600,000 888.000.000 435.120.000 12,432,000
124 PP2500234127 - 23,625,000 33.750.000 16.537.500 472,500
125 PP2500234128 - 415,020,000 592.885.714 290.514.000 8,300,400
126 PP2500234129 - 264,600,000 378.000.000 185.220.000 5,292,000
127 PP2500234130 - 373,590,000 533.700.000 261.513.000 7,471,800
128 PP2500234131 - 54,000,000 77.142.857 37.800.000 1,080,000
129 PP2500234132 - 43,250,000 61.785.714 30.275.000 865,000
130 PP2500234133 - 124,800,000 178.285.714 87.360.000 2,496,000
131 PP2500234134 - 87,750,000 125.357.143 61.425.000 1,755,000
132 PP2500234135 - 16,900,000 24.142.857 11.830.000 338,000
133 PP2500234136 - 98,900,000 141.285.714 69.230.000 1,978,000
134 PP2500234137 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 1,260,000
135 PP2500234138 - 36,000,000 51.428.571 25.200.000 720,000
136 PP2500234139 - 420,000,000 600.000.000 294.000.000 8,400,000
137 PP2500234140 - 3,000,000 4.285.714 2.100.000 60,000
138 PP2500234141 - 116,800,000 166.857.143 81.760.000 2,336,000
139 PP2500234142 - 9,400,000 13.428.571 6.580.000 188,000
140 PP2500234143 - 7,200,000 10.285.714 5.040.000 144,000
141 PP2500234144 - 43,120,000 61.600.000 30.184.000 862,400
142 PP2500234145 - 72,000,000 102.857.143 50.400.000 1,440,000
143 PP2500234146 - 115,500,000 165.000.000 80.850.000 2,310,000
144 PP2500234147 - 72,500,000 103.571.429 50.750.000 1,450,000
145 PP2500234148 - 202,500,000 289.285.714 141.750.000 4,050,000
146 PP2500234149 - 19,740,000 28.200.000 13.818.000 394,800
147 PP2500234150 - 820,800,000 1.172.571.429 574.560.000 16,416,000
148 PP2500234151 - 82,080,000 117.257.143 57.456.000 1,641,600
149 PP2500234152 - 236,400,000 337.714.286 165.480.000 4,728,000
150 PP2500234153 - 71,400,000 102.000.000 49.980.000 1,428,000
151 PP2500234154 - 3,240,000 4.628.571 2.268.000 64,800
152 PP2500234155 - 94,500,000 135.000.000 66.150.000 1,890,000
153 PP2500234156 - 358,233,000 511.761.429 250.763.100 7,164,660
154 PP2500234157 - 346,500,000 495.000.000 242.550.000 6,930,000
155 PP2500234158 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 420,000
156 PP2500234159 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 420,000
157 PP2500234160 - 140,000,000 200.000.000 98.000.000 2,800,000
158 PP2500234161 - 54,000,000 77.142.857 37.800.000 1,080,000
159 PP2500234162 - 224,910,000 321.300.000 157.437.000 4,498,200
160 PP2500234163 - 65,000,000 92.857.143 45.500.000 1,300,000
161 PP2500234164 - 71,996,400 102.852.000 50.397.480 1,439,928
162 PP2500234165 - 174,930,000 249.900.000 122.451.000 3,498,600
163 PP2500234166 - 23,760,000 33.942.857 16.632.000 475,200
164 PP2500234167 - 14,700,000 21.000.000 10.290.000 294,000
165 PP2500234168 - 106,964,000 152.805.714 74.874.800 2,139,280
166 PP2500234169 - 19,420,000 27.742.857 13.594.000 388,400
167 PP2500234170 - 33,600,000 48.000.000 23.520.000 672,000
168 PP2500234171 - 399,945,000 571.350.000 279.961.500 7,998,900
169 PP2500234172 - 780,000,000 1.114.285.714 546.000.000 15,600,000
170 PP2500234173 - 379,890,000 542.700.000 265.923.000 7,597,800
171 PP2500234174 - 200,000,000 285.714.286 140.000.000 4,000,000
172 PP2500234175 - 1,284,000,000 1.834.285.714 898.800.000 25,680,000
173 PP2500234176 - 6,825,000 9.750.000 4.777.500 136,500
174 PP2500234177 - 1,449,000 2.070.000 1.014.300 28,980
175 PP2500234178 - 5,000,000 7.142.857 3.500.000 100,000
176 PP2500234179 - 796,000 1.137.143 557.200 15,920
177 PP2500234180 - 576,000,000 822.857.143 403.200.000 11,520,000
178 PP2500234181 - 258,000,000 368.571.429 180.600.000 5,160,000
179 PP2500234182 - 130,200,000 186.000.000 91.140.000 2,604,000
180 PP2500234183 - 359,116,000 513.022.857 251.381.200 7,182,320
181 PP2500234184 - 4,130,000,000 5.900.000.000 2.891.000.000 82,600,000
182 PP2500234185 - 4,710,000,000 6.728.571.429 3.297.000.000 94,200,000
183 PP2500234186 - 1,200,000,000 1.714.285.714 840.000.000 24,000,000
184 PP2500234187 - 2,625,000,000 3.750.000.000 1.837.500.000 52,500,000
185 PP2500234188 - 250,000,000 357.142.857 175.000.000 5,000,000
186 PP2500234189 - 200,000,000 285.714.286 140.000.000 4,000,000
187 PP2500234190 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000 6,300,000
188 PP2500234191 - 15,800,000 22.571.429 11.060.000 316,000
189 PP2500234192 - 157,500,000 225.000.000 110.250.000 3,150,000
190 PP2500234193 - 129,000,000 184.285.714 90.300.000 2,580,000
191 PP2500234194 - 18,000,000 25.714.286 12.600.000 360,000
192 PP2500234195 - 75,000,000 107.142.857 52.500.000 1,500,000
193 PP2500234196 - 86,200,000 123.142.857 60.340.000 1,724,000
194 PP2500234197 - 166,400,000 237.714.286 116.480.000 3,328,000
195 PP2500234198 - 273,000,000 390.000.000 191.100.000 5,460,000
196 PP2500234199 - 28,350,000 40.500.000 19.845.000 567,000
197 PP2500234200 - 13,280,000 18.971.429 9.296.000 265,600
198 PP2500234201 - 3,840,000 5.485.714 2.688.000 76,800
199 PP2500234202 - 630,000,000 900.000.000 441.000.000 12,600,000
200 PP2500234203 - 580,000,000 828.571.429 406.000.000 11,600,000
201 PP2500234204 - 128,080,000 182.971.429 89.656.000 2,561,600
202 PP2500234205 - 54,000,000 77.142.857 37.800.000 1,080,000
203 PP2500234206 - 49,770,000 71.100.000 34.839.000 995,400
204 PP2500234207 - 610,000 871.429 427.000 12,200
205 PP2500234208 - 4,300,000 6.142.857 3.010.000 86,000
206 PP2500234209 - 594,405,000 849.150.000 416.083.500 11,888,100
207 PP2500234210 - 530,400,000 757.714.286 371.280.000 10,608,000
208 PP2500234211 - 216,174,000 308.820.000 151.321.800 4,323,480
209 PP2500234212 - 1,474,400,000 2.106.285.714 1.032.080.000 29,488,000
210 PP2500234213 - 20,480,000 29.257.143 14.336.000 409,600
211 PP2500234214 - 89,900,000 128.428.571 62.930.000 1,798,000
212 PP2500234215 - 839,916 1.199.880 587.942 16,798
213 PP2500234216 - 107,000,000 152.857.143 74.900.000 2,140,000
214 PP2500234217 - 490,200,000 700.285.714 343.140.000 9,804,000
215 PP2500234218 - 29,000,000 41.428.571 20.300.000 580,000
216 PP2500234219 - 5,250,000 7.500.000 3.675.000 105,000
217 PP2500234220 - 2,940,000 4.200.000 2.058.000 58,800
218 PP2500234221 - 252,000,000 360.000.000 176.400.000 5,040,000
219 PP2500234222 - 180,000,000 257.142.857 126.000.000 3,600,000
220 PP2500234223 - 168,000,000 240.000.000 117.600.000 3,360,000
221 PP2500234224 - 11,000,000 15.714.286 7.700.000 220,000
222 PP2500234225 - 35,850,000 51.214.286 25.095.000 717,000
223 PP2500234226 - 16,700,000 23.857.143 11.690.000 334,000
224 PP2500234227 - 163,500,000 233.571.429 114.450.000 3,270,000
225 PP2500234228 - 17,850,000 25.500.000 12.495.000 357,000
226 PP2500234229 - 226,800,000 324.000.000 158.760.000 4,536,000
227 PP2500234230 - 51,500,000 73.571.429 36.050.000 1,030,000
228 PP2500234231 - 661,500,000 945.000.000 463.050.000 13,230,000
229 PP2500234232 - 283,500,000 405.000.000 198.450.000 5,670,000
230 PP2500234233 - 120,406,000 172.008.571 84.284.200 2,408,120
231 PP2500234234 - 161,154,000 230.220.000 112.807.800 3,223,080
232 PP2500234235 - 11,340,000 16.200.000 7.938.000 226,800
233 PP2500234236 - 333,000,000 475.714.286 233.100.000 6,660,000
234 PP2500234237 - 307,300,000 439.000.000 215.110.000 6,146,000
235 PP2500234238 - 212,716,000 303.880.000 148.901.200 4,254,320
236 PP2500234239 - 1,900,000,000 2.714.285.714 1.330.000.000 38,000,000
237 PP2500234240 - 358,000,000 511.428.571 250.600.000 7,160,000
238 PP2500234241 - 28,800,000 41.142.857 20.160.000 576,000
239 PP2500234242 - 3,500,000 5.000.000 2.450.000 70,000
240 PP2500234243 - 11,970,000 17.100.000 8.379.000 239,400
241 PP2500234244 - 184,500,000 263.571.429 129.150.000 3,690,000
242 PP2500234245 - 38,840,000 55.485.714 27.188.000 776,800
243 PP2500234246 - 27,800,000 39.714.286 19.460.000 556,000
244 PP2500234247 - 6,800,000 9.714.286 4.760.000 136,000
245 PP2500234248 - 4,998,000 7.140.000 3.498.600 99,960
246 PP2500234249 - 2,658,000 3.797.143 1.860.600 53,160
247 PP2500234250 - 221,760,000 316.800.000 155.232.000 4,435,200
248 PP2500234251 - 8,000,000 11.428.571 5.600.000 160,000
249 PP2500234252 - 910,000,000 1.300.000.000 637.000.000 18,200,000
250 PP2500234253 - 1,470,000,000 2.100.000.000 1.029.000.000 29,400,000
251 PP2500234254 - 159,500,000 227.857.143 111.650.000 3,190,000
252 PP2500234255 - 1,800,000 2.571.429 1.260.000 36,000
253 PP2500234256 - 1,778,700 2.541.000 1.245.090 35,574
254 PP2500234257 - 525,000 750.000 367.500 10,500
255 PP2500234258 - 6,000,000 8.571.429 4.200.000 120,000
256 PP2500234259 - 152,680,000 218.114.286 106.876.000 3,053,600
257 PP2500234260 - 86,000,000 122.857.143 60.200.000 1,720,000
258 PP2500234261 - 49,500,000 70.714.286 34.650.000 990,000
259 PP2500234262 - 8,000,000 11.428.571 5.600.000 160,000
260 PP2500234263 - 15,000,000 21.428.571 10.500.000 300,000
261 PP2500234264 - 29,250,000 41.785.714 20.475.000 585,000
262 PP2500234265 - 195,300,000 279.000.000 136.710.000 3,906,000
263 PP2500234266 - 1,500,000 2.142.857 1.050.000 30,000
264 PP2500234267 - 27,500,000 39.285.714 19.250.000 550,000
265 PP2500234268 - 12,246,000 17.494.286 8.572.200 244,920
266 PP2500234269 - 1,190,000,000 1.700.000.000 833.000.000 23,800,000
267 PP2500234270 - 735,000,000 1.050.000.000 514.500.000 14,700,000
268 PP2500234271 - 327,600,000 468.000.000 229.320.000 6,552,000
269 PP2500234272 - 53,858,000 76.940.000 37.700.600 1,077,160
270 PP2500234273 - 450,000,000 642.857.143 315.000.000 9,000,000
271 PP2500234274 - 110,724,000 158.177.143 77.506.800 2,214,480
272 PP2500234275 - 58,800,000 84.000.000 41.160.000 1,176,000
273 PP2500234276 - 247,495,500 353.565.000 173.246.850 4,949,910
274 PP2500234277 - 175,000,000 250.000.000 122.500.000 3,500,000
275 PP2500234278 - 24,840,000 35.485.714 17.388.000 496,800
276 PP2500234279 - 3,900,000 5.571.429 2.730.000 78,000
277 PP2500234280 - 45,000,000 64.285.714 31.500.000 900,000
278 PP2500234281 - 23,500,000 33.571.429 16.450.000 470,000
279 PP2500234282 - 1,860,000,000 2.657.142.857 1.302.000.000 37,200,000
280 PP2500234283 - 27,090,000 38.700.000 18.963.000 541,800
281 PP2500234284 - 45,000,000 64.285.714 31.500.000 900,000
282 PP2500234285 - 149,940,000 214.200.000 104.958.000 2,998,800
283 PP2500234286 - 76,128,000 108.754.286 53.289.600 1,522,560
284 PP2500234287 - 4,624,000 6.605.714 3.236.800 92,480
285 PP2500234288 - 7,959,000 11.370.000 5.571.300 159,180
286 PP2500234289 - 3,780,000 5.400.000 2.646.000 75,600
287 PP2500234290 - 52,500,000 75.000.000 36.750.000 1,050,000
288 PP2500234291 - 1,563,560,000 2.233.657.143 1.094.492.000 31,271,200
289 PP2500234292 - 279,972,000 399.960.000 195.980.400 5,599,440
290 PP2500234293 - 1,250,848,000 1.786.925.714 875.593.600 25,016,960
291 PP2500234294 - 289,968,000 414.240.000 202.977.600 5,799,360
292 PP2500234295 - 560,000,000 800.000.000 392.000.000 11,200,000
293 PP2500234296 - 504,000,000 720.000.000 352.800.000 10,080,000
294 PP2500234297 - 1,038,000,000 1.482.857.143 726.600.000 20,760,000
295 PP2500234298 - 266,640,000 380.914.286 186.648.000 5,332,800
296 PP2500234299 - 138,975,000 198.535.714 97.282.500 2,779,500
297 PP2500234300 - 461,440,000 659.200.000 323.008.000 9,228,800
298 PP2500234301 - 940,000,000 1.342.857.143 658.000.000 18,800,000
299 PP2500234302 - 672,000,000 960.000.000 470.400.000 13,440,000
300 PP2500234303 - 1,591,980,000 2.274.257.143 1.114.386.000 31,839,600
301 PP2500234304 - 756,000,000 1.080.000.000 529.200.000 15,120,000
302 PP2500234305 - 28,000,000 40.000.000 19.600.000 560,000
303 PP2500234306 - 48,000,000 68.571.429 33.600.000 960,000
304 PP2500234307 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 420,000
305 PP2500234308 - 9,500,000 13.571.429 6.650.000 190,000
306 PP2500234309 - 240,000,000 342.857.143 168.000.000 4,800,000
307 PP2500234310 - 245,650,000 350.928.571 171.955.000 4,913,000
308 PP2500234311 - 75,600,000 108.000.000 52.920.000 1,512,000
309 PP2500234312 - 207,900,000 297.000.000 145.530.000 4,158,000
310 PP2500234313 - 115,500,000 165.000.000 80.850.000 2,310,000
311 PP2500234314 - 51,360,000 73.371.429 35.952.000 1,027,200
312 PP2500234315 - 146,400,000 209.142.857 102.480.000 2,928,000
313 PP2500234316 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,680,000
314 PP2500234317 - 2,100,000,000 3.000.000.000 1.470.000.000 42,000,000
315 PP2500234318 - 3,960,000,000 5.657.142.857 2.772.000.000 79,200,000
316 PP2500234319 - 1,146,775,000 1.638.250.000 802.742.500 22,935,500
317 PP2500234320 - 1,560,000,000 2.228.571.429 1.092.000.000 31,200,000
318 PP2500234321 - 2,048,000,000 2.925.714.286 1.433.600.000 40,960,000
319 PP2500234322 - 26,000,000 37.142.857 18.200.000 520,000
320 PP2500234323 - 2,712,000 3.874.286 1.898.400 54,240
321 PP2500234324 - 429,000,000 612.857.143 300.300.000 8,580,000
322 PP2500234325 - 218,700,000 312.428.571 153.090.000 4,374,000
323 PP2500234326 - 28,000,000 40.000.000 19.600.000 560,000
324 PP2500234327 - 128,000,000 182.857.143 89.600.000 2,560,000
325 PP2500234328 - 15,200,000 21.714.286 10.640.000 304,000
326 PP2500234329 - 40,500,000 57.857.143 28.350.000 810,000
327 PP2500234330 - 12,000,000 17.142.857 8.400.000 240,000
328 PP2500234331 - 77,700,000 111.000.000 54.390.000 1,554,000
329 PP2500234332 - 215,460,000 307.800.000 150.822.000 4,309,200
330 PP2500234333 - 279,000,000 398.571.429 195.300.000 5,580,000
331 PP2500234334 - 1,190,907,000 1.701.295.714 833.634.900 23,818,140
332 PP2500234335 - 540,000,000 771.428.571 378.000.000 10,800,000
333 PP2500234336 - 356,200,000 508.857.143 249.340.000 7,124,000
334 PP2500234337 - 389,700,000 556.714.286 272.790.000 7,794,000
335 PP2500234338 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 840,000
336 PP2500234339 - 9,780,000 13.971.429 6.846.000 195,600
337 PP2500234340 - 4,050,000 5.785.714 2.835.000 81,000
338 PP2500234341 - 14,508,000 20.725.714 10.155.600 290,160
339 PP2500234342 - 42,683,100 60.975.857 29.878.170 853,662
340 PP2500234343 - 167,414,100 239.163.000 117.189.870 3,348,282
341 PP2500234344 - 390,000,000 557.142.857 273.000.000 7,800,000
342 PP2500234345 - 260,000,000 371.428.571 182.000.000 5,200,000
343 PP2500234346 - 121,500,000 173.571.429 85.050.000 2,430,000
344 PP2500234347 - 49,000,000 70.000.000 34.300.000 980,000
345 PP2500234348 - 25,000,000 35.714.286 17.500.000 500,000
346 PP2500234349 - 1,692,000 2.417.143 1.184.400 33,840
347 PP2500234350 - 22,000,000 31.428.571 15.400.000 440,000
348 PP2500234351 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000 756,000
349 PP2500234352 - 6,400,000 9.142.857 4.480.000 128,000
350 PP2500234353 - 34,638,200 49.483.143 24.246.740 692,764
351 PP2500234354 - 64,450,000 92.071.429 45.115.000 1,289,000
352 PP2500234355 - 96,000,000 137.142.857 67.200.000 1,920,000
353 PP2500234356 - 13,633,200 19.476.000 9.543.240 272,664
354 PP2500234357 - 140,500,000 200.714.286 98.350.000 2,810,000
355 PP2500234358 - 52,920,000 75.600.000 37.044.000 1,058,400
356 PP2500234359 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 2,520,000
357 PP2500234360 - 64,260,000 91.800.000 44.982.000 1,285,200
358 PP2500234361 - 598,000,000 854.285.714 418.600.000 11,960,000
359 PP2500234362 - 29,700,000 42.428.571 20.790.000 594,000
360 PP2500234363 - 299,880,000 428.400.000 209.916.000 5,997,600
361 PP2500234364 - 39,336,000 56.194.286 27.535.200 786,720
362 PP2500234365 - 38,852,000 55.502.857 27.196.400 777,040
363 PP2500234366 - 403,000,000 575.714.286 282.100.000 8,060,000
364 PP2500234367 - 250,000,000 357.142.857 175.000.000 5,000,000
365 PP2500234368 - 1,102,500,000 1.575.000.000 771.750.000 22,050,000
366 PP2500234369 - 122,450,000 174.928.571 85.715.000 2,449,000
367 PP2500234370 - 457,600,000 653.714.286 320.320.000 9,152,000
368 PP2500234371 - 54,000,000 77.142.857 37.800.000 1,080,000
369 PP2500234372 - 100,800,000 144.000.000 70.560.000 2,016,000
370 PP2500234373 - 80,388,000 114.840.000 56.271.600 1,607,760
371 PP2500234374 - 10,200,000 14.571.429 7.140.000 204,000
372 PP2500234375 - 1,076,400,000 1.537.714.286 753.480.000 21,528,000
373 PP2500234376 - 49,500,000 70.714.286 34.650.000 990,000
374 PP2500234377 - 56,880,000 81.257.143 39.816.000 1,137,600
375 PP2500234378 - 24,882,000 35.545.714 17.417.400 497,640
376 PP2500234379 - 55,160,000 78.800.000 38.612.000 1,103,200
377 PP2500234380 - 13,200,000 18.857.143 9.240.000 264,000
378 PP2500234381 - 82,200,000 117.428.571 57.540.000 1,644,000
379 PP2500234382 - 62,500,000 89.285.714 43.750.000 1,250,000
380 PP2500234383 - 48,000,000 68.571.429 33.600.000 960,000
381 PP2500234384 - 149,940,000 214.200.000 104.958.000 2,998,800
382 PP2500234385 - 306,000,000 437.142.857 214.200.000 6,120,000
383 PP2500234386 - 162,000,000 231.428.571 113.400.000 3,240,000
384 PP2500234387 - 149,625,000 213.750.000 104.737.500 2,992,500
385 PP2500234388 - 25,680,000 36.685.714 17.976.000 513,600
386 PP2500234389 - 32,560,000 46.514.286 22.792.000 651,200
387 PP2500234390 - 136,080,000 194.400.000 95.256.000 2,721,600
388 PP2500234391 - 357,000,000 510.000.000 249.900.000 7,140,000
389 PP2500234392 - 15,606,000 22.294.286 10.924.200 312,120
390 PP2500234393 - 431,600 616.571 302.120 8,632
391 PP2500234394 - 33,000,000 47.142.857 23.100.000 660,000
392 PP2500234395 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000 1,200,000
393 PP2500234396 - 2,100,000,000 3.000.000.000 1.470.000.000 42,000,000
394 PP2500234397 - 7,464,000 10.662.857 5.224.800 149,280
395 PP2500234398 - 13,499,800 19.285.429 9.449.860 269,996
396 PP2500234399 - 2,017,800,000 2.882.571.429 1.412.460.000 40,356,000
397 PP2500234400 - 1,176,000,000 1.680.000.000 823.200.000 23,520,000
398 PP2500234401 - 9,303,000 13.290.000 6.512.100 186,060
399 PP2500234402 - 232,575,000 332.250.000 162.802.500 4,651,500
400 PP2500234403 - 348,516,000 497.880.000 243.961.200 6,970,320
401 PP2500234404 - 71,379,000 101.970.000 49.965.300 1,427,580
402 PP2500234405 - 49,980,000 71.400.000 34.986.000 999,600
403 PP2500234406 - 8,760,000 12.514.286 6.132.000 175,200
404 PP2500234407 - 73,200,000 104.571.429 51.240.000 1,464,000
405 PP2500234408 - 131,200,000 187.428.571 91.840.000 2,624,000
406 PP2500234409 - 3,561,800 5.088.286 2.493.260 71,236
407 PP2500234410 - 2,300,000 3.285.714 1.610.000 46,000
408 PP2500234411 - 17,600,000 25.142.857 12.320.000 352,000
409 PP2500234412 - 540,000,000 771.428.571 378.000.000 10,800,000
410 PP2500234413 - 940,000,000 1.342.857.143 658.000.000 18,800,000
411 PP2500234414 - 537,600,000 768.000.000 376.320.000 10,752,000
412 PP2500234415 - 397,500,000 567.857.143 278.250.000 7,950,000
413 PP2500234416 - 139,841,600 199.773.714 97.889.120 2,796,832
414 PP2500234417 - 99,740,000 142.485.714 69.818.000 1,994,800
415 PP2500234418 - 498,700,000 712.428.571 349.090.000 9,974,000
416 PP2500234419 - 408,000,000 582.857.143 285.600.000 8,160,000
417 PP2500234420 - 1,494,000,000 2.134.285.714 1.045.800.000 29,880,000
418 PP2500234421 - 444,000,000 634.285.714 310.800.000 8,880,000
419 PP2500234422 - 741,000,000 1.058.571.429 518.700.000 14,820,000
420 PP2500234423 - 444,000,000 634.285.714 310.800.000 8,880,000
421 PP2500234424 - 12,000,000 17.142.857 8.400.000 240,000
422 PP2500234425 - 11,000,000 15.714.286 7.700.000 220,000
423 PP2500234426 - 120,000,000 171.428.571 84.000.000 2,400,000
424 PP2500234427 - 1,950,000,000 2.785.714.286 1.365.000.000 39,000,000
425 PP2500234428 - 267,000,000 381.428.571 186.900.000 5,340,000
426 PP2500234429 - 120,000,000 171.428.571 84.000.000 2,400,000
427 PP2500234430 - 1,135,788,000 1.622.554.286 795.051.600 22,715,760
428 PP2500234431 - 330,000,000 471.428.571 231.000.000 6,600,000
429 PP2500234432 - 1,299,930,000 1.857.042.857 909.951.000 25,998,600
430 PP2500234433 - 120,388,000 171.982.857 84.271.600 2,407,760
431 PP2500234434 - 304,570,000 435.100.000 213.199.000 6,091,400
432 PP2500234435 - 718,200,000 1.026.000.000 502.740.000 14,364,000
433 PP2500234436 - 143,640,000 205.200.000 100.548.000 2,872,800
434 PP2500234437 - 143,550,000 205.071.429 100.485.000 2,871,000
435 PP2500234438 - 80,640,000 115.200.000 56.448.000 1,612,800
436 PP2500234439 - 322,000 460.000 225.400 6,440
437 PP2500234440 - 585,900,000 837.000.000 410.130.000 11,718,000
438 PP2500234441 - 58,000,000 82.857.143 40.600.000 1,160,000
439 PP2500234442 - 25,530,000 36.471.429 17.871.000 510,600
440 PP2500234443 - 6,000,000 8.571.429 4.200.000 120,000
441 PP2500234444 - 222,750,000 318.214.286 155.925.000 4,455,000
442 PP2500234445 - 231,840,000 331.200.000 162.288.000 4,636,800
443 PP2500234446 - 120,000,000 171.428.571 84.000.000 2,400,000
444 PP2500234447 - 29,400,000 42.000.000 20.580.000 588,000
445 PP2500234448 - 423,000,000 604.285.714 296.100.000 8,460,000
446 PP2500234449 - 75,500,000 107.857.143 52.850.000 1,510,000
447 PP2500234450 - 5,222,000 7.460.000 3.655.400 104,440
448 PP2500234451 - 34,650,000 49.500.000 24.255.000 693,000
449 PP2500234452 - 7,800,000 11.142.857 5.460.000 156,000
450 PP2500234453 - 71,400,000 102.000.000 49.980.000 1,428,000
451 PP2500234454 - 80,000,000 114.285.714 56.000.000 1,600,000
452 PP2500234455 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 420,000
453 PP2500234456 - 138,495,000 197.850.000 96.946.500 2,769,900
454 PP2500234457 - 22,500,000 32.142.857 15.750.000 450,000
455 PP2500234458 - 420,000 600.000 294.000 8,400
456 PP2500234459 - 142,500,000 203.571.429 99.750.000 2,850,000
457 PP2500234460 - 67,245,000 96.064.286 47.071.500 1,344,900
458 PP2500234461 - 25,920,000 37.028.571 18.144.000 518,400
459 PP2500234462 - 31,104,000 44.434.286 21.772.800 622,080
460 PP2500234463 - 7,600,000 10.857.143 5.320.000 152,000
461 PP2500234464 - 8,550,000 12.214.286 5.985.000 171,000
462 PP2500234465 - 7,749,000 11.070.000 5.424.300 154,980
463 PP2500234466 - 252,000,000 360.000.000 176.400.000 5,040,000
464 PP2500234467 - 134,080,000 191.542.857 93.856.000 2,681,600
465 PP2500234468 - 16,900,000 24.142.857 11.830.000 338,000
466 PP2500234469 - 1,266,300,000 1.809.000.000 886.410.000 25,326,000
467 PP2500234470 - 351,000,000 501.428.571 245.700.000 7,020,000
468 PP2500234471 - 84,600,000 120.857.143 59.220.000 1,692,000
469 PP2500234472 - 438,000,000 625.714.286 306.600.000 8,760,000
470 PP2500234473 - 116,000,000 165.714.286 81.200.000 2,320,000
471 PP2500234474 - 56,700,000 81.000.000 39.690.000 1,134,000
472 PP2500234475 - 220,500,000 315.000.000 154.350.000 4,410,000
473 PP2500234476 - 1,391,988,000 1.988.554.286 974.391.600 27,839,760
474 PP2500234477 - 158,340,000 226.200.000 110.838.000 3,166,800
475 PP2500234478 - 3,000,000,000 4.285.714.286 2.100.000.000 60,000,000
476 PP2500234479 - 1,848,000,000 2.640.000.000 1.293.600.000 36,960,000
477 PP2500234480 - 298,656,000 426.651.429 209.059.200 5,973,120
478 PP2500234481 - 7,200,000 10.285.714 5.040.000 144,000
479 PP2500234482 - 21,720,000 31.028.571 15.204.000 434,400
480 PP2500234483 - 44,100,000 63.000.000 30.870.000 882,000
481 PP2500234484 - 185,808,000 265.440.000 130.065.600 3,716,160
482 PP2500234485 - 47,700,000 68.142.857 33.390.000 954,000
483 PP2500234486 - 2,227,250 3.181.786 1.559.075 44,545
484 PP2500234487 - 33,360,000 47.657.143 23.352.000 667,200
485 PP2500234488 - 195,000,000 278.571.429 136.500.000 3,900,000
486 PP2500234489 - 150,000,000 214.285.714 105.000.000 3,000,000
487 PP2500234490 - 4,200,000 6.000.000 2.940.000 84,000
488 PP2500234491 - 52,000,000 74.285.714 36.400.000 1,040,000
489 PP2500234492 - 48,430,000 69.185.714 33.901.000 968,600
490 PP2500234493 - 58,116,000 83.022.857 40.681.200 1,162,320
491 PP2500234494 - 48,430,000 69.185.714 33.901.000 968,600
492 PP2500234495 - 537,960,000 768.514.286 376.572.000 10,759,200
493 PP2500234496 - 543,996,000 777.137.143 380.797.200 10,879,920
494 PP2500234497 - 500,000,000 714.285.714 350.000.000 10,000,000
495 PP2500234498 - 876,000,000 1.251.428.571 613.200.000 17,520,000
496 PP2500234499 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 630,000
497 PP2500234500 - 8,316,000 11.880.000 5.821.200 166,320
498 PP2500234501 - 131,250,000 187.500.000 91.875.000 2,625,000
499 PP2500234502 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 840,000
500 PP2500234503 - 125,000,000 178.571.429 87.500.000 2,500,000
501 PP2500234504 - 285,000,000 407.142.857 199.500.000 5,700,000
502 PP2500234505 - 37,000,000 52.857.143 25.900.000 740,000
503 PP2500234506 - 1,097,500,000 1.567.857.143 768.250.000 21,950,000
504 PP2500234507 - 175,000,000 250.000.000 122.500.000 3,500,000
505 PP2500234508 - 138,600,000 198.000.000 97.020.000 2,772,000
506 PP2500234509 - 4,720,000 6.742.857 3.304.000 94,400
507 PP2500234510 - 7,500,000 10.714.286 5.250.000 150,000
508 PP2500234511 - 30,000,000 42.857.143 21.000.000 600,000
509 PP2500234512 - 51,190,000 73.128.571 35.833.000 1,023,800
510 PP2500234513 - 395,670,000 565.242.857 276.969.000 7,913,400
511 PP2500234514 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 630,000
512 PP2500234515 - 275,000,000 392.857.143 192.500.000 5,500,000
513 PP2500234516 - 374,850,000 535.500.000 262.395.000 7,497,000
514 PP2500234517 - 390,000,000 557.142.857 273.000.000 7,800,000
515 PP2500234518 - 165,000,000 235.714.286 115.500.000 3,300,000
516 PP2500234519 - 512,000,000 731.428.571 358.400.000 10,240,000
517 PP2500234520 - 20,300,000 29.000.000 14.210.000 406,000
518 PP2500234521 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1,800,000
519 PP2500234522 - 3,450,000 4.928.571 2.415.000 69,000
520 PP2500234523 - 6,000,000 8.571.429 4.200.000 120,000
521 PP2500234524 - 7,300,000 10.428.571 5.110.000 146,000
522 PP2500234525 - 333,500,000 476.428.571 233.450.000 6,670,000
523 PP2500234526 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 2,100,000
524 PP2500234527 - 94,992,000 135.702.857 66.494.400 1,899,840
525 PP2500234528 - 97,600,000 139.428.571 68.320.000 1,952,000
526 PP2500234529 - 92,900,000 132.714.286 65.030.000 1,858,000
527 PP2500234530 - 275,700,000 393.857.143 192.990.000 5,514,000
528 PP2500234531 - 36,050,000 51.500.000 25.235.000 721,000
529 PP2500234532 - 40,720,000 58.171.429 28.504.000 814,400
530 PP2500234533 - 213,266,000 304.665.714 149.286.200 4,265,320
531 PP2500234534 - 23,550,000 33.642.857 16.485.000 471,000
532 PP2500234535 - 120,000,000 171.428.571 84.000.000 2,400,000
533 PP2500234536 - 50,872,500 72.675.000 35.610.750 1,017,450
534 PP2500234537 - 61,800,000 88.285.714 43.260.000 1,236,000
535 PP2500234538 - 105,300,000 150.428.571 73.710.000 2,106,000
536 PP2500234539 - 15,142,000 21.631.429 10.599.400 302,840
537 PP2500234540 - 368,000,000 525.714.286 257.600.000 7,360,000
538 PP2500234541 - 319,680,000 456.685.714 223.776.000 6,393,600
539 PP2500234542 - 204,000,000 291.428.571 142.800.000 4,080,000
540 PP2500234543 - 76,110,000 108.728.571 53.277.000 1,522,200
541 PP2500234544 - 101,400,000 144.857.143 70.980.000 2,028,000
542 PP2500234545 - 17,000,000 24.285.714 11.900.000 340,000
543 PP2500234546 - 59,200,000 84.571.429 41.440.000 1,184,000
544 PP2500234547 - 4,040,000 5.771.429 2.828.000 80,800
545 PP2500234548 - 173,345,000 247.635.714 121.341.500 3,466,900
546 PP2500234549 - 720,000,000 1.028.571.429 504.000.000 14,400,000
547 PP2500234550 - 440,000,000 628.571.429 308.000.000 8,800,000
548 PP2500234551 - 42,600,000 60.857.143 29.820.000 852,000
549 PP2500234552 - 12,000,000 17.142.857 8.400.000 240,000
550 PP2500234553 - 197,040,000 281.485.714 137.928.000 3,940,800
551 PP2500234554 - 341,250,000 487.500.000 238.875.000 6,825,000
552 PP2500234555 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 504,000
553 PP2500234556 - 12,200,000 17.428.571 8.540.000 244,000
554 PP2500234557 - 47,520,000 67.885.714 33.264.000 950,400
555 PP2500234558 - 9,000,000 12.857.143 6.300.000 180,000
556 PP2500234559 - 9,800,000 14.000.000 6.860.000 196,000
557 PP2500234560 - 980,000,000 1.400.000.000 686.000.000 19,600,000
558 PP2500234561 - 50,000,000 71.428.571 35.000.000 1,000,000
559 PP2500234562 - 259,050,000 370.071.429 181.335.000 5,181,000
560 PP2500234563 - 595,000,000 850.000.000 416.500.000 11,900,000
561 PP2500234564 - 295,000,000 421.428.571 206.500.000 5,900,000
562 PP2500234565 - 311,850,000 445.500.000 218.295.000 6,237,000
563 PP2500234566 - 8,078,000 11.540.000 5.654.600 161,560
564 PP2500234567 - 40,000,000 57.142.857 28.000.000 800,000
565 PP2500234568 - 2,610,000 3.728.571 1.827.000 52,200
566 PP2500234569 - 12,495,000 17.850.000 8.746.500 249,900
567 PP2500234570 - 224,000,000 320.000.000 156.800.000 4,480,000
568 PP2500234571 - 70,000,000 100.000.000 49.000.000 1,400,000
569 PP2500234572 - 79,275,000 113.250.000 55.492.500 1,585,500
570 PP2500234573 - 159,996,000 228.565.714 111.997.200 3,199,920
571 PP2500234574 - 328,000,000 468.571.429 229.600.000 6,560,000
572 PP2500234575 - 20,991,600 29.988.000 14.694.120 419,832
573 PP2500234576 - 48,000,000 68.571.429 33.600.000 960,000
574 PP2500234577 - 69,300,000 99.000.000 48.510.000 1,386,000
575 PP2500234578 - 101,500,000 145.000.000 71.050.000 2,030,000
576 PP2500234579 - 13,800,000 19.714.286 9.660.000 276,000
577 PP2500234580 - 1,470,000 2.100.000 1.029.000 29,400
578 PP2500234581 - 514,500 735.000 360.150 10,290
579 PP2500234582 - 240,000,000 342.857.143 168.000.000 4,800,000
580 PP2500234583 - 414,000,000 591.428.571 289.800.000 8,280,000
581 PP2500234584 - 223,200,000 318.857.143 156.240.000 4,464,000
582 PP2500234585 - 320,510,000 457.871.429 224.357.000 6,410,200
583 PP2500234586 - 124,000,000 177.142.857 86.800.000 2,480,000
584 PP2500234587 - 579,950,000 828.500.000 405.965.000 11,599,000
585 PP2500234588 - 302,400,000 432.000.000 211.680.000 6,048,000
586 PP2500234589 - 590,000,000 842.857.143 413.000.000 11,800,000
587 PP2500234590 - 67,250,000 96.071.429 47.075.000 1,345,000
588 PP2500234591 - 1,376,000,000 1.965.714.286 963.200.000 27,520,000
589 PP2500234592 - 2,888,100,000 4.125.857.143 2.021.670.000 57,762,000
590 PP2500234593 - 1,874,250,000 2.677.500.000 1.311.975.000 37,485,000
591 PP2500234594 - 2,182,950,000 3.118.500.000 1.528.065.000 43,659,000
592 PP2500234595 - 4,758,800 6.798.286 3.331.160 95,176
593 PP2500234596 - 98,388,000 140.554.286 68.871.600 1,967,760
594 PP2500234597 - 2,982,000 4.260.000 2.087.400 59,640
595 PP2500234598 - 850,000,000 1.214.285.714 595.000.000 17,000,000
596 PP2500234599 - 907,725,000 1.296.750.000 635.407.500 18,154,500
597 PP2500234600 - 1,008,000,000 1.440.000.000 705.600.000 20,160,000
598 PP2500234601 - 239,000,000 341.428.571 167.300.000 4,780,000
599 PP2500234602 - 156,870,000 224.100.000 109.809.000 3,137,400
600 PP2500234603 - 131,400,000 187.714.286 91.980.000 2,628,000
601 PP2500234604 - 250,000,000 357.142.857 175.000.000 5,000,000
602 PP2500234605 - 6,400,000 9.142.857 4.480.000 128,000
603 PP2500234606 - 290,682,000 415.260.000 203.477.400 5,813,640
604 PP2500234607 - 19,740,000 28.200.000 13.818.000 394,800
605 PP2500234608 - 360,000,000 514.285.714 252.000.000 7,200,000
606 PP2500234609 - 49,850,000 71.214.286 34.895.000 997,000
607 PP2500234610 - 28,250,000 40.357.143 19.775.000 565,000
608 PP2500234611 - 35,250,000 50.357.143 24.675.000 705,000
609 PP2500234612 - 19,900,000 28.428.571 13.930.000 398,000
610 PP2500234613 - 33,000,000 47.142.857 23.100.000 660,000
611 PP2500234614 - 92,350,000 131.928.571 64.645.000 1,847,000
612 PP2500234615 - 285,000,000 407.142.857 199.500.000 5,700,000
613 PP2500234616 - 120,000,000 171.428.571 84.000.000 2,400,000
614 PP2500234617 - 200,000,000 285.714.286 140.000.000 4,000,000
615 PP2500234618 - 500,000,000 714.285.714 350.000.000 10,000,000
616 PP2500234619 - 336,000,000 480.000.000 235.200.000 6,720,000
617 PP2500234620 - 44,730,000 63.900.000 31.311.000 894,600
618 PP2500234621 - 262,500,000 375.000.000 183.750.000 5,250,000
619 PP2500234622 - 145,000,000 207.142.857 101.500.000 2,900,000
620 PP2500234623 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 1,260,000
621 PP2500234624 - 201,600,000 288.000.000 141.120.000 4,032,000
622 PP2500234625 - 201,600,000 288.000.000 141.120.000 4,032,000
623 PP2500234626 - 94,800,000 135.428.571 66.360.000 1,896,000
624 PP2500234627 - 490,000,000 700.000.000 343.000.000 9,800,000
625 PP2500234628 - 180,000,000 257.142.857 126.000.000 3,600,000
626 PP2500234629 - 259,980,000 371.400.000 181.986.000 5,199,600
627 PP2500234630 - 294,000,000 420.000.000 205.800.000 5,880,000
628 PP2500234631 - 135,380,000 193.400.000 94.766.000 2,707,600
629 PP2500234632 - 121,140,000 173.057.143 84.798.000 2,422,800
630 PP2500234633 - 34,400,000 49.142.857 24.080.000 688,000
631 PP2500234634 - 78,750,000 112.500.000 55.125.000 1,575,000
632 PP2500234635 - 7,560,000 10.800.000 5.292.000 151,200
633 PP2500234636 - 1,960,000 2.800.000 1.372.000 39,200
634 PP2500234637 - 1,010,000 1.442.857 707.000 20,200
635 PP2500234638 - 164,000,000 234.285.714 114.800.000 3,280,000
636 PP2500234639 - 461,895,000 659.850.000 323.326.500 9,237,900
637 PP2500234640 - 1,928,000 2.754.286 1.349.600 38,560
638 PP2500234641 - 1,456,000 2.080.000 1.019.200 29,120
639 PP2500234642 - 85,575,000 122.250.000 59.902.500 1,711,500
640 PP2500234643 - 131,099,000 187.284.286 91.769.300 2,621,980
641 PP2500234644 - 56,000,000 80.000.000 39.200.000 1,120,000
642 PP2500234645 - 55,500,000 79.285.714 38.850.000 1,110,000
643 PP2500234646 - 26,400,000 37.714.286 18.480.000 528,000
644 PP2500234647 - 239,000,000 341.428.571 167.300.000 4,780,000
645 PP2500234648 - 58,400,000 83.428.571 40.880.000 1,168,000
646 PP2500234649 - 15,750,000 22.500.000 11.025.000 315,000
647 PP2500234650 - 57,600,000 82.285.714 40.320.000 1,152,000
648 PP2500234651 - 23,200,000 33.142.857 16.240.000 464,000
649 PP2500234652 - 30,000,000 42.857.143 21.000.000 600,000
650 PP2500234653 - 26,000,000 37.142.857 18.200.000 520,000
651 PP2500234654 - 14,700,000 21.000.000 10.290.000 294,000
652 PP2500234655 - 513,030,000 732.900.000 359.121.000 10,260,600
653 PP2500234656 - 22,800,000 32.571.429 15.960.000 456,000
654 PP2500234657 - 110,000,000 157.142.857 77.000.000 2,200,000
655 PP2500234658 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 1,260,000
656 PP2500234659 - 64,890,000 92.700.000 45.423.000 1,297,800
657 PP2500234660 - 122,850,000 175.500.000 85.995.000 2,457,000
658 PP2500234661 - 17,400,000 24.857.143 12.180.000 348,000
659 PP2500234662 - 620,000,000 885.714.286 434.000.000 12,400,000
660 PP2500234663 - 892,500,000 1.275.000.000 624.750.000 17,850,000
661 PP2500234664 - 1,890,000 2.700.000 1.323.000 37,800
662 PP2500234665 - 3,876,000 5.537.143 2.713.200 77,520
663 PP2500234666 - 1,235,000,000 1.764.285.714 864.500.000 24,700,000
664 PP2500234667 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 1,260,000
665 PP2500234668 - 5,400,000 7.714.286 3.780.000 108,000
666 PP2500234669 - 1,956,000 2.794.286 1.369.200 39,120
667 PP2500234670 - 275,000,000 392.857.143 192.500.000 5,500,000
668 PP2500234671 - 110,580,000 157.971.429 77.406.000 2,211,600
669 PP2500234672 - 328,000,000 468.571.429 229.600.000 6,560,000
670 PP2500234673 - 141,600,000 202.285.714 99.120.000 2,832,000
671 PP2500234674 - 244,500,000 349.285.714 171.150.000 4,890,000
672 PP2500234675 - 143,000,000 204.285.714 100.100.000 2,860,000
673 PP2500234676 - 270,000,000 385.714.286 189.000.000 5,400,000
674 PP2500234677 - 336,000,000 480.000.000 235.200.000 6,720,000
675 PP2500234678 - 46,500,000 66.428.571 32.550.000 930,000
676 PP2500234679 - 101,700,000 145.285.714 71.190.000 2,034,000
677 PP2500234680 - 108,000,000 154.285.714 75.600.000 2,160,000
678 PP2500234681 - 152,500,000 217.857.143 106.750.000 3,050,000
679 PP2500234682 - 412,500,000 589.285.714 288.750.000 8,250,000
680 PP2500234683 - 188,000,000 268.571.429 131.600.000 3,760,000
681 PP2500234684 - 45,000,000 64.285.714 31.500.000 900,000
682 PP2500234685 - 246,393,000 351.990.000 172.475.100 4,927,860
683 PP2500234686 - 274,312,500 391.875.000 192.018.750 5,486,250
684 PP2500234687 - 12,750,000 18.214.286 8.925.000 255,000
685 PP2500234688 - 50,280,000 71.828.571 35.196.000 1,005,600
686 PP2500234689 - 894,000,000 1.277.142.857 625.800.000 17,880,000
687 PP2500234690 - 329,450,000 470.642.857 230.615.000 6,589,000
688 PP2500234691 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 504,000
689 PP2500234692 - 5,400,000 7.714.286 3.780.000 108,000
690 PP2500234693 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000 126,000
691 PP2500234694 - 155,600,000 222.285.714 108.920.000 3,112,000
692 PP2500234695 - 80,000,000 114.285.714 56.000.000 1,600,000
693 PP2500234696 - 77,000,000 110.000.000 53.900.000 1,540,000
694 PP2500234697 - 11,550,000 16.500.000 8.085.000 231,000
695 PP2500234698 - 1,390,000,000 1.985.714.286 973.000.000 27,800,000
696 PP2500234699 - 1,300,000,000 1.857.142.857 910.000.000 26,000,000
697 PP2500234700 - 3,493,000,000 4.990.000.000 2.445.100.000 69,860,000
698 PP2500234701 - 77,000,000 110.000.000 53.900.000 1,540,000
699 PP2500234702 - 699,930,000 999.900.000 489.951.000 13,998,600
700 PP2500234703 - 93,000,000 132.857.143 65.100.000 1,860,000
701 PP2500234704 - 99,750,000 142.500.000 69.825.000 1,995,000
702 PP2500234705 - 99,630,000 142.328.571 69.741.000 1,992,600
703 PP2500234706 - 55,000,000 78.571.429 38.500.000 1,100,000
704 PP2500234707 - 360,600,000 515.142.857 252.420.000 7,212,000
705 PP2500234708 - 41,000,000 58.571.429 28.700.000 820,000
706 PP2500234709 - 240,000,000 342.857.143 168.000.000 4,800,000
707 PP2500234710 - 88,200,000 126.000.000 61.740.000 1,764,000
708 PP2500234711 - 80,500,000 115.000.000 56.350.000 1,610,000
709 PP2500234712 - 127,500,000 182.142.857 89.250.000 2,550,000
710 PP2500234713 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,680,000
711 PP2500234714 - 217,800,000 311.142.857 152.460.000 4,356,000
712 PP2500234715 - 99,750,000 142.500.000 69.825.000 1,995,000
713 PP2500234716 - 300,000,000 428.571.429 210.000.000 6,000,000
714 PP2500234717 - 1,480,500,000 2.115.000.000 1.036.350.000 29,610,000
715 PP2500234718 - 142,000,000 202.857.143 99.400.000 2,840,000
716 PP2500234719 - 148,480,000 212.114.286 103.936.000 2,969,600
717 PP2500234720 - 189,000,000 270.000.000 132.300.000 3,780,000
718 PP2500234721 - 76,000,000 108.571.429 53.200.000 1,520,000
719 PP2500234722 - 74,844,000 106.920.000 52.390.800 1,496,880
720 PP2500234723 - 378,000,000 540.000.000 264.600.000 7,560,000
721 PP2500234724 - 224,000,000 320.000.000 156.800.000 4,480,000
722 PP2500234725 - 240,000,000 342.857.143 168.000.000 4,800,000
723 PP2500234726 - 18,000,000 25.714.286 12.600.000 360,000
724 PP2500234727 - 1,980,000 2.828.571 1.386.000 39,600
725 PP2500234728 - 96,600,000 138.000.000 67.620.000 1,932,000
726 PP2500234729 - 966,000,000 1.380.000.000 676.200.000 19,320,000
727 PP2500234730 - 400,000,000 571.428.571 280.000.000 8,000,000
728 PP2500234731 - 24,470,000 34.957.143 17.129.000 489,400
729 PP2500234732 - 540,000 771.429 378.000 10,800
730 PP2500234733 - 247,500,000 353.571.429 173.250.000 4,950,000
731 PP2500234734 - 598,500,000 855.000.000 418.950.000 11,970,000
732 PP2500234735 - 986,580,000 1.409.400.000 690.606.000 19,731,600
733 PP2500234736 - 608,000,000 868.571.429 425.600.000 12,160,000
734 PP2500234737 - 112,000,000 160.000.000 78.400.000 2,240,000
735 PP2500234738 - 31,320,000 44.742.857 21.924.000 626,400
736 PP2500234739 - 99,000,000 141.428.571 69.300.000 1,980,000
737 PP2500234740 - 87,600,000 125.142.857 61.320.000 1,752,000
738 PP2500234741 - 79,800,000 114.000.000 55.860.000 1,596,000
739 PP2500234742 - 4,480,000 6.400.000 3.136.000 89,600
740 PP2500234743 - 16,250,000 23.214.286 11.375.000 325,000
741 PP2500234744 - 45,000,000 64.285.714 31.500.000 900,000
742 PP2500234745 - 198,000,000 282.857.143 138.600.000 3,960,000
743 PP2500234746 - 210,420,000 300.600.000 147.294.000 4,208,400
744 PP2500234747 - 25,000,000 35.714.286 17.500.000 500,000
745 PP2500234748 - 385,710,000 551.014.286 269.997.000 7,714,200
746 PP2500234749 - 74,340,000 106.200.000 52.038.000 1,486,800
747 PP2500234750 - 24,000,000 34.285.714 16.800.000 480,000
748 PP2500234751 - 138,000,000 197.142.857 96.600.000 2,760,000
749 PP2500234752 - 22,050,000 31.500.000 15.435.000 441,000
750 PP2500234753 - 16,400,000 23.428.571 11.480.000 328,000
751 PP2500234754 - 45,000,000 64.285.714 31.500.000 900,000
752 PP2500234755 - 12,000,000 17.142.857 8.400.000 240,000
753 PP2500234756 - 82,500,000 117.857.143 57.750.000 1,650,000
754 PP2500234757 - 180,000,000 257.142.857 126.000.000 3,600,000
755 PP2500234758 - 20,340,000 29.057.143 14.238.000 406,800
756 PP2500234759 - 220,500,000 315.000.000 154.350.000 4,410,000
757 PP2500234760 - 75,000,000 107.142.857 52.500.000 1,500,000
758 PP2500234761 - 72,750,000 103.928.571 50.925.000 1,455,000
759 PP2500234762 - 255,390,000 364.842.857 178.773.000 5,107,800
760 PP2500234763 - 672,000,000 960.000.000 470.400.000 13,440,000
761 PP2500234764 - 4,000,000 5.714.286 2.800.000 80,000
762 PP2500234765 - 220,500,000 315.000.000 154.350.000 4,410,000
763 PP2500234766 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 2,520,000
764 PP2500234767 - 321,480,000 459.257.143 225.036.000 6,429,600
765 PP2500234768 - 834,270,000 1.191.814.286 583.989.000 16,685,400
766 PP2500234769 - 15,000,000 21.428.571 10.500.000 300,000
767 PP2500234770 - 47,000,000 67.142.857 32.900.000 940,000
768 PP2500234771 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000 700,000
769 PP2500234772 - 27,500,000 39.285.714 19.250.000 550,000
770 PP2500234773 - 6,000,000 8.571.429 4.200.000 120,000
771 PP2500234774 - 7,122,500 10.175.000 4.985.750 142,450
772 PP2500234775 - 328,890,000 469.842.857 230.223.000 6,577,800
773 PP2500234776 - 171,280,000 244.685.714 119.896.000 3,425,600
774 PP2500234777 - 642,300,000 917.571.429 449.610.000 12,846,000
775 PP2500234778 - 3,414,400,000 4.877.714.286 2.390.080.000 68,288,000
776 PP2500234779 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000 6,300,000
777 PP2500234780 - 597,000,000 852.857.143 417.900.000 11,940,000
778 PP2500234781 - 760,000,000 1.085.714.286 532.000.000 15,200,000
779 PP2500234782 - 16,760,000 23.942.857 11.732.000 335,200
780 PP2500234783 - 58,630,000 83.757.143 41.041.000 1,172,600
781 PP2500234784 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 420,000
782 PP2500234785 - 62,100,000 88.714.286 43.470.000 1,242,000
783 PP2500234786 - 1,029,000,000 1.470.000.000 720.300.000 20,580,000
784 PP2500234787 - 73,500,000 105.000.000 51.450.000 1,470,000
785 PP2500234788 - 466,200,000 666.000.000 326.340.000 9,324,000
786 PP2500234789 - 131,670,000 188.100.000 92.169.000 2,633,400
787 PP2500234790 - 147,000,000 210.000.000 102.900.000 2,940,000
788 PP2500234791 - 159,645,000 228.064.286 111.751.500 3,192,900
789 PP2500234792 - 159,645,000 228.064.286 111.751.500 3,192,900
790 PP2500234793 - 159,645,000 228.064.286 111.751.500 3,192,900
791 PP2500234794 - 712,000,000 1.017.142.857 498.400.000 14,240,000
792 PP2500234795 - 2,409,750,000 3.442.500.000 1.686.825.000 48,195,000
793 PP2500234796 - 98,000,000 140.000.000 68.600.000 1,960,000
794 PP2500234797 - 157,500,000 225.000.000 110.250.000 3,150,000
795 PP2500234798 - 49,980,000 71.400.000 34.986.000 999,600
796 PP2500234799 - 98,700,000 141.000.000 69.090.000 1,974,000
797 PP2500234800 - 56,700,000 81.000.000 39.690.000 1,134,000
798 PP2500234801 - 110,250,000 157.500.000 77.175.000 2,205,000
799 PP2500234802 - 69,400,000 99.142.857 48.580.000 1,388,000
800 PP2500234803 - 231,000,000 330.000.000 161.700.000 4,620,000
801 PP2500234804 - 306,600,000 438.000.000 214.620.000 6,132,000
802 PP2500234805 - 516,000,000 737.142.857 361.200.000 10,320,000
803 PP2500234806 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000 756,000
804 PP2500234807 - 55,200,000 78.857.143 38.640.000 1,104,000
805 PP2500234808 - 181,434,000 259.191.429 127.003.800 3,628,680
806 PP2500234809 - 10,000,000 14.285.714 7.000.000 200,000
807 PP2500234810 - 2,990,000 4.271.429 2.093.000 59,800
808 PP2500234811 - 47,500,000 67.857.143 33.250.000 950,000
809 PP2500234812 - 6,998,000 9.997.143 4.898.600 139,960
810 PP2500234813 - 62,500,000 89.285.714 43.750.000 1,250,000
811 PP2500234814 - 839,400,000 1.199.142.857 587.580.000 16,788,000
812 PP2500234815 - 54,000,000 77.142.857 37.800.000 1,080,000
813 PP2500234816 - 17,250,000 24.642.857 12.075.000 345,000
814 PP2500234817 - 1,850,000 2.642.857 1.295.000 37,000
815 PP2500234818 - 367,198,500 524.569.286 257.038.950 7,343,970
816 PP2500234819 - 178,500,000 255.000.000 124.950.000 3,570,000
817 PP2500234820 - 138,000,000 197.142.857 96.600.000 2,760,000
818 PP2500234821 - 840,000,000 1.200.000.000 588.000.000 16,800,000
819 PP2500234822 - 395,000,000 564.285.714 276.500.000 7,900,000
820 PP2500234823 - 379,000,000 541.428.571 265.300.000 7,580,000
821 PP2500234824 - 105,600,000 150.857.143 73.920.000 2,112,000
822 PP2500234825 - 1,635,900,000 2.337.000.000 1.145.130.000 32,718,000
823 PP2500234826 - 310,000,000 442.857.143 217.000.000 6,200,000
824 PP2500234827 - 369,000,000 527.142.857 258.300.000 7,380,000
825 PP2500234828 - 840,000,000 1.200.000.000 588.000.000 16,800,000
826 PP2500234829 - 14,647,500 20.925.000 10.253.250 292,950
827 PP2500234830 - 15,336,000 21.908.571 10.735.200 306,720
828 PP2500234831 - 540,000,000 771.428.571 378.000.000 10,800,000
829 PP2500234832 - 67,200,000 96.000.000 47.040.000 1,344,000
830 PP2500234833 - 7,500,000 10.714.286 5.250.000 150,000
831 PP2500234834 - 148,974,000 212.820.000 104.281.800 2,979,480
832 PP2500234835 - 259,990,500 371.415.000 181.993.350 5,199,810
833 PP2500234836 - 9,009,000 12.870.000 6.306.300 180,180
834 PP2500234837 - 11,205,000 16.007.143 7.843.500 224,100
835 PP2500234838 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 378,000
836 PP2500234839 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,680,000
837 PP2500234840 - 20,000,000 28.571.429 14.000.000 400,000
838 PP2500234841 - 296,000,000 422.857.143 207.200.000 5,920,000
839 PP2500234842 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 4,200,000
840 PP2500234843 - 200,000,000 285.714.286 140.000.000 4,000,000
841 PP2500234844 - 392,000,000 560.000.000 274.400.000 7,840,000
842 PP2500234845 - 158,730,000 226.757.143 111.111.000 3,174,600
843 PP2500234846 - 793,650,000 1.133.785.714 555.555.000 15,873,000
844 PP2500234847 - 1,080,000,000 1.542.857.143 756.000.000 21,600,000
845 PP2500234848 - 1,050,000,000 1.500.000.000 735.000.000 21,000,000
846 PP2500234849 - 1,920,000,000 2.742.857.143 1.344.000.000 38,400,000
847 PP2500234850 - 3,430,000,000 4.900.000.000 2.401.000.000 68,600,000
848 PP2500234851 - 69,499,500 99.285.000 48.649.650 1,389,990
849 PP2500234852 - 41,950,000 59.928.571 29.365.000 839,000
850 PP2500234853 - 167,480,000 239.257.143 117.236.000 3,349,600
851 PP2500234854 - 2,751,000 3.930.000 1.925.700 55,020
852 PP2500234855 - 23,650,000 33.785.714 16.555.000 473,000
853 PP2500234856 - 26,376,000 37.680.000 18.463.200 527,520
854 PP2500234857 - 320,000,000 457.142.857 224.000.000 6,400,000
855 PP2500234858 - 308,920,000 441.314.286 216.244.000 6,178,400
856 PP2500234859 - 1,040,000,000 1.485.714.286 728.000.000 20,800,000
857 PP2500234860 - 82,350,000 117.642.857 57.645.000 1,647,000
858 PP2500234861 - 16,758,000 23.940.000 11.730.600 335,160
859 PP2500234862 - 8,391,600 11.988.000 5.874.120 167,832
860 PP2500234863 - 33,900,000 48.428.571 23.730.000 678,000
861 PP2500234864 - 245,566,000 350.808.571 171.896.200 4,911,320
862 PP2500234865 - 103,320,000 147.600.000 72.324.000 2,066,400
863 PP2500234866 - 262,710,000 375.300.000 183.897.000 5,254,200
864 PP2500234867 - 482,000,000 688.571.429 337.400.000 9,640,000
865 PP2500234868 - 585,984,000 837.120.000 410.188.800 11,719,680
866 PP2500234869 - 22,600,000 32.285.714 15.820.000 452,000
867 PP2500234870 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 420,000
868 PP2500234871 - 346,500 495.000 242.550 6,930
869 PP2500234872 - 18,720,000 26.742.857 13.104.000 374,400
870 PP2500234873 - 19,200,000 27.428.571 13.440.000 384,000
871 PP2500234874 - 1,039,500,000 1.485.000.000 727.650.000 20,790,000
872 PP2500234875 - 95,200,000 136.000.000 66.640.000 1,904,000
873 PP2500234876 - 811,500,000 1.159.285.714 568.050.000 16,230,000
874 PP2500234877 - 40,500,000 57.857.143 28.350.000 810,000
875 PP2500234878 - 28,800,000 41.142.857 20.160.000 576,000
876 PP2500234879 - 530,000,000 757.142.857 371.000.000 10,600,000
877 PP2500234880 - 760,500,000 1.086.428.571 532.350.000 15,210,000
878 PP2500234881 - 419,650,000 599.500.000 293.755.000 8,393,000
879 PP2500234882 - 40,348,000 57.640.000 28.243.600 806,960
880 PP2500234883 - 743,700,000 1.062.428.571 520.590.000 14,874,000
881 PP2500234884 - 241,150,000 344.500.000 168.805.000 4,823,000
882 PP2500234885 - 45,200,000 64.571.429 31.640.000 904,000
883 PP2500234886 - 67,000,000 95.714.286 46.900.000 1,340,000
884 PP2500234887 - 11,850,000 16.928.571 8.295.000 237,000
885 PP2500234888 - 225,000,000 321.428.571 157.500.000 4,500,000
886 PP2500234889 - 284,949,000 407.070.000 199.464.300 5,698,980
887 PP2500234890 - 353,760,000 505.371.429 247.632.000 7,075,200
888 PP2500234891 - 206,640,000 295.200.000 144.648.000 4,132,800
889 PP2500234892 - 143,640,000 205.200.000 100.548.000 2,872,800
890 PP2500234893 - 160,000,000 228.571.429 112.000.000 3,200,000
891 PP2500234894 - 79,500,000 113.571.429 55.650.000 1,590,000
892 PP2500234895 - 72,500,000 103.571.429 50.750.000 1,450,000
893 PP2500234896 - 28,455,000 40.650.000 19.918.500 569,100
894 PP2500234897 - 120,000,000 171.428.571 84.000.000 2,400,000
895 PP2500234898 - 73,360,000 104.800.000 51.352.000 1,467,200
896 PP2500234899 - 252,000,000 360.000.000 176.400.000 5,040,000
897 PP2500234900 - 38,325,000 54.750.000 26.827.500 766,500
898 PP2500234901 - 270,316,200 386.166.000 189.221.340 5,406,324
899 PP2500234902 - 405,419,400 579.170.571 283.793.580 8,108,388
900 PP2500234903 - 16,500,000 23.571.429 11.550.000 330,000
901 PP2500234904 - 15,000,000 21.428.571 10.500.000 300,000
902 PP2500234905 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 840,000
903 PP2500234906 - 71,200,000 101.714.286 49.840.000 1,424,000
904 PP2500234907 - 136,500,000 195.000.000 95.550.000 2,730,000
905 PP2500234908 - 29,150,000 41.642.857 20.405.000 583,000
906 PP2500234909 - 119,700,000 171.000.000 83.790.000 2,394,000
907 PP2500234910 - 11,550,000 16.500.000 8.085.000 231,000
908 PP2500234911 - 1,596,000 2.280.000 1.117.200 31,920
909 PP2500234912 - 19,000,000 27.142.857 13.300.000 380,000
910 PP2500234913 - 11,000,000 15.714.286 7.700.000 220,000
911 PP2500234914 - 15,200,000 21.714.286 10.640.000 304,000
912 PP2500234915 - 3,760,000 5.371.429 2.632.000 75,200
913 PP2500234916 - 17,955,000 25.650.000 12.568.500 359,100
914 PP2500234917 - 14,000,000 20.000.000 9.800.000 280,000
915 PP2500234918 - 379,000,000 541.428.571 265.300.000 7,580,000
916 PP2500234919 - 115,500,000 165.000.000 80.850.000 2,310,000
917 PP2500234920 - 15,500,000 22.142.857 10.850.000 310,000
Mã phần lô PP2500234004
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234005
Giá từng phần lô 17,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234006
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234007
Giá từng phần lô 6,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.586.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234008
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234009
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234010
Giá từng phần lô 322,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,456,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234011
Giá từng phần lô 33,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234012
Giá từng phần lô 29,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234013
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234014
Giá từng phần lô 39,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234015
Giá từng phần lô 4,791,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.845.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.354.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,832
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234016
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234017
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234018
Giá từng phần lô 693,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234019
Giá từng phần lô 232,516,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.165.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.761.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234020
Giá từng phần lô 216,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,334,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234021
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.971.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234022
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234023
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234024
Giá từng phần lô 206,381,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.830.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.467.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,127,630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234025
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234026
Giá từng phần lô 83,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.506.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,671,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234027
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234028
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234029
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234030
Giá từng phần lô 3,318,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.322.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234031
Giá từng phần lô 2,625,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234032
Giá từng phần lô 2,385,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.407.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.669.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234033
Giá từng phần lô 492,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 704.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.082.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,859,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234034
Giá từng phần lô 458,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.328.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.111.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,174,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234035
Giá từng phần lô 495,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 707.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234036
Giá từng phần lô 1,168,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.668.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 817.614.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,360,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234037
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234038
Giá từng phần lô 95,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,916,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234039
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234040
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234041
Giá từng phần lô 27,594,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.315.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234042
Giá từng phần lô 30,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234043
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234044
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234045
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234046
Giá từng phần lô 9,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234047
Giá từng phần lô 14,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234048
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234049
Giá từng phần lô 25,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234050
Giá từng phần lô 666,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 952.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 466.578.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,330,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234051
Giá từng phần lô 183,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,679,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234052
Giá từng phần lô 368,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 527.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.249.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,378,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234053
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234054
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234055
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234056
Giá từng phần lô 21,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234057
Giá từng phần lô 19,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.671.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234058
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234059
Giá từng phần lô 29,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234060
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234061
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234062
Giá từng phần lô 352,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234063
Giá từng phần lô 517,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 739.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,348,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234064
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234065
Giá từng phần lô 770,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.100.185.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.091.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,402,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234066
Giá từng phần lô 35,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234067
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234068
Giá từng phần lô 133,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234069
Giá từng phần lô 561,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 801.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,222,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234070
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234071
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234072
Giá từng phần lô 304,266,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.665.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.986.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,085,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234073
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234074
Giá từng phần lô 68,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.964.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,370,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234075
Giá từng phần lô 32,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234076
Giá từng phần lô 238,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234077
Giá từng phần lô 300,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,019,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234078
Giá từng phần lô 277,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.068.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234079
Giá từng phần lô 620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 885.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234080
Giá từng phần lô 494,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 707.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,899,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234081
Giá từng phần lô 442,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 632.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234082
Giá từng phần lô 4,749,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.784.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.324.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,983,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234083
Giá từng phần lô 344,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234084
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234085
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234086
Giá từng phần lô 31,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 626,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234087
Giá từng phần lô 36,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 736,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234088
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234089
Giá từng phần lô 194,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.458.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,898,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234090
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234091
Giá từng phần lô 17,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234092
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234093
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234094
Giá từng phần lô 22,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.834.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234095
Giá từng phần lô 994,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.421.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 696.486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,899,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234096
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234097
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234098
Giá từng phần lô 36,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 722,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234099
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234100
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234101
Giá từng phần lô 11,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234102
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234103
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234104
Giá từng phần lô 119,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,383,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234105
Giá từng phần lô 30,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234106
Giá từng phần lô 74,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234107
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234108
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234109
Giá từng phần lô 704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.005.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 492.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234110
Giá từng phần lô 86,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,738,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234111
Giá từng phần lô 317,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,350,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234112
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234113
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234114
Giá từng phần lô 43,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 868,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234115
Giá từng phần lô 504,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.225.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.910.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,083,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234116
Giá từng phần lô 255,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.193.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,119,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234117
Giá từng phần lô 31,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 632,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234118
Giá từng phần lô 23,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234119
Giá từng phần lô 22,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.668.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.517.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234120
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234121
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234122
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234123
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234124
Giá từng phần lô 367,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 524.325.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.919.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,340,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234125
Giá từng phần lô 466,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 666.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 326.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,336,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234126
Giá từng phần lô 621,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 888.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 435.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,432,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234127
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234128
Giá từng phần lô 415,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.514.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,300,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234129
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234130
Giá từng phần lô 373,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 533.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.513.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,471,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234131
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234132
Giá từng phần lô 43,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234133
Giá từng phần lô 124,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,496,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234134
Giá từng phần lô 87,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234135
Giá từng phần lô 16,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234136
Giá từng phần lô 98,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,978,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234137
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234138
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234139
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234140
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234141
Giá từng phần lô 116,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,336,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234142
Giá từng phần lô 9,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234143
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234144
Giá từng phần lô 43,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234145
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234146
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234147
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234148
Giá từng phần lô 202,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234149
Giá từng phần lô 19,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234150
Giá từng phần lô 820,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.172.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,416,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234151
Giá từng phần lô 82,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,641,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234152
Giá từng phần lô 236,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,728,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234153
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234154
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234155
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234156
Giá từng phần lô 358,233,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.761.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.763.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,164,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234157
Giá từng phần lô 346,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234158
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234159
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234160
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234161
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234162
Giá từng phần lô 224,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,498,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234163
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234164
Giá từng phần lô 71,996,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.852.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.397.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,439,928
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234165
Giá từng phần lô 174,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.451.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,498,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234166
Giá từng phần lô 23,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234167
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234168
Giá từng phần lô 106,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.805.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.874.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,139,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234169
Giá từng phần lô 19,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.594.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234170
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234171
Giá từng phần lô 399,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.961.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,998,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234172
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234173
Giá từng phần lô 379,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.923.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,597,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234174
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234175
Giá từng phần lô 1,284,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.834.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 898.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234176
Giá từng phần lô 6,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.777.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234177
Giá từng phần lô 1,449,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.014.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234178
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234179
Giá từng phần lô 796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.137.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 557.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234180
Giá từng phần lô 576,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 822.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234181
Giá từng phần lô 258,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234182
Giá từng phần lô 130,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,604,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234183
Giá từng phần lô 359,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.022.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.381.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,182,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234184
Giá từng phần lô 4,130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.891.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234185
Giá từng phần lô 4,710,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.728.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.297.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234186
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234187
Giá từng phần lô 2,625,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234188
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234189
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234190
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234191
Giá từng phần lô 15,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234192
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234193
Giá từng phần lô 129,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234194
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234195
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234196
Giá từng phần lô 86,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,724,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234197
Giá từng phần lô 166,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,328,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234198
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234199
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234200
Giá từng phần lô 13,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234201
Giá từng phần lô 3,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234202
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234203
Giá từng phần lô 580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234204
Giá từng phần lô 128,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,561,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234205
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234206
Giá từng phần lô 49,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.839.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234207
Giá từng phần lô 610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 871.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234208
Giá từng phần lô 4,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234209
Giá từng phần lô 594,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 849.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.083.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,888,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234210
Giá từng phần lô 530,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 757.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,608,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234211
Giá từng phần lô 216,174,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.321.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,323,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234212
Giá từng phần lô 1,474,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.106.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.032.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,488,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234213
Giá từng phần lô 20,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234214
Giá từng phần lô 89,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,798,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234215
Giá từng phần lô 839,916
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.199.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 587.942
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,798
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234216
Giá từng phần lô 107,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234217
Giá từng phần lô 490,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,804,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234218
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234219
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234220
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234221
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234222
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234223
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234224
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234225
Giá từng phần lô 35,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234226
Giá từng phần lô 16,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234227
Giá từng phần lô 163,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234228
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234229
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234230
Giá từng phần lô 51,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,030,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234231
Giá từng phần lô 661,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234232
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234233
Giá từng phần lô 120,406,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.008.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.284.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,408,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234234
Giá từng phần lô 161,154,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.807.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,223,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234235
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234236
Giá từng phần lô 333,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234237
Giá từng phần lô 307,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,146,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234238
Giá từng phần lô 212,716,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.901.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,254,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234239
Giá từng phần lô 1,900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.714.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234240
Giá từng phần lô 358,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234241
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234242
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234243
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234244
Giá từng phần lô 184,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234245
Giá từng phần lô 38,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 776,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234246
Giá từng phần lô 27,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234247
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234248
Giá từng phần lô 4,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.498.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234249
Giá từng phần lô 2,658,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.797.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.860.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234250
Giá từng phần lô 221,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,435,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234251
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234252
Giá từng phần lô 910,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 637.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234253
Giá từng phần lô 1,470,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234254
Giá từng phần lô 159,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234255
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234256
Giá từng phần lô 1,778,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.541.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.245.090
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,574
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234257
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234258
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234259
Giá từng phần lô 152,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,053,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234260
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234261
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234262
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234263
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234264
Giá từng phần lô 29,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234265
Giá từng phần lô 195,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,906,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234266
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234267
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234268
Giá từng phần lô 12,246,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.494.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.572.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234269
Giá từng phần lô 1,190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 833.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234270
Giá từng phần lô 735,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234271
Giá từng phần lô 327,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234272
Giá từng phần lô 53,858,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.700.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234273
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234274
Giá từng phần lô 110,724,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.177.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.506.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,214,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234275
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234276
Giá từng phần lô 247,495,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.246.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,949,910
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234277
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234278
Giá từng phần lô 24,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234279
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234280
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234281
Giá từng phần lô 23,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234282
Giá từng phần lô 1,860,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.657.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.302.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234283
Giá từng phần lô 27,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.963.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234284
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234285
Giá từng phần lô 149,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,998,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234286
Giá từng phần lô 76,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.754.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.289.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,522,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234287
Giá từng phần lô 4,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.605.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.236.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234288
Giá từng phần lô 7,959,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.571.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234289
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234290
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234291
Giá từng phần lô 1,563,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.233.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.094.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,271,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234292
Giá từng phần lô 279,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.980.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,599,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234293
Giá từng phần lô 1,250,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.786.925.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.593.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,016,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234294
Giá từng phần lô 289,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.977.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,799,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234295
Giá từng phần lô 560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234296
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234297
Giá từng phần lô 1,038,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.482.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 726.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234298
Giá từng phần lô 266,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,332,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234299
Giá từng phần lô 138,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.535.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.282.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,779,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234300
Giá từng phần lô 461,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 659.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,228,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234301
Giá từng phần lô 940,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 658.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234302
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234303
Giá từng phần lô 1,591,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.274.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.114.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,839,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234304
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234305
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234306
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234307
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234308
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234309
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234310
Giá từng phần lô 245,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,913,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234311
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234312
Giá từng phần lô 207,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234313
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234314
Giá từng phần lô 51,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,027,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234315
Giá từng phần lô 146,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,928,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234316
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234317
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234318
Giá từng phần lô 3,960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.657.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.772.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234319
Giá từng phần lô 1,146,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.638.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 802.742.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,935,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234320
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.228.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234321
Giá từng phần lô 2,048,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.433.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234322
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234323
Giá từng phần lô 2,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.874.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.898.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234324
Giá từng phần lô 429,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234325
Giá từng phần lô 218,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,374,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234326
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234327
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234328
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234329
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234330
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234331
Giá từng phần lô 77,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,554,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234332
Giá từng phần lô 215,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,309,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234333
Giá từng phần lô 279,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234334
Giá từng phần lô 1,190,907,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.701.295.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 833.634.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,818,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234335
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234336
Giá từng phần lô 356,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 508.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,124,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234337
Giá từng phần lô 389,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,794,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234338
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234339
Giá từng phần lô 9,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234340
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234341
Giá từng phần lô 14,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.725.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.155.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234342
Giá từng phần lô 42,683,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.975.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.878.170
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 853,662
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234343
Giá từng phần lô 167,414,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.163.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.189.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,348,282
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234344
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234345
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234346
Giá từng phần lô 121,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234347
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234348
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234349
Giá từng phần lô 1,692,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.417.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.184.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234350
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234351
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234352
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234353
Giá từng phần lô 34,638,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.483.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.246.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,764
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234354
Giá từng phần lô 64,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,289,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234355
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234356
Giá từng phần lô 13,633,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.476.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.543.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,664
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234357
Giá từng phần lô 140,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234358
Giá từng phần lô 52,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234359
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234360
Giá từng phần lô 64,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,285,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234361
Giá từng phần lô 598,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 854.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234362
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234363
Giá từng phần lô 299,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,997,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234364
Giá từng phần lô 39,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.194.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.535.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234365
Giá từng phần lô 38,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.502.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.196.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234366
Giá từng phần lô 403,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 575.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234367
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234368
Giá từng phần lô 1,102,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 771.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234369
Giá từng phần lô 122,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,449,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234370
Giá từng phần lô 457,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 653.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,152,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234371
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234372
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234373
Giá từng phần lô 80,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.271.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,607,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234374
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234375
Giá từng phần lô 1,076,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.537.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 753.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,528,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234376
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234377
Giá từng phần lô 56,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,137,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234378
Giá từng phần lô 24,882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.545.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.417.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234379
Giá từng phần lô 55,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,103,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234380
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234381
Giá từng phần lô 82,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,644,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234382
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234383
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234384
Giá từng phần lô 149,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,998,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234385
Giá từng phần lô 306,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234386
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234387
Giá từng phần lô 149,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.737.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234388
Giá từng phần lô 25,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234389
Giá từng phần lô 32,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234390
Giá từng phần lô 136,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,721,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234391
Giá từng phần lô 357,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234392
Giá từng phần lô 15,606,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.294.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.924.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234393
Giá từng phần lô 431,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 616.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,632
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234394
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234395
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234396
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234397
Giá từng phần lô 7,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.662.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.224.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234398
Giá từng phần lô 13,499,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.449.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,996
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234399
Giá từng phần lô 2,017,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.882.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.412.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,356,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234400
Giá từng phần lô 1,176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234401
Giá từng phần lô 9,303,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.512.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234402
Giá từng phần lô 232,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.802.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,651,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234403
Giá từng phần lô 348,516,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.961.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,970,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234404
Giá từng phần lô 71,379,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.965.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,427,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234405
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234406
Giá từng phần lô 8,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234407
Giá từng phần lô 73,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,464,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234408
Giá từng phần lô 131,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,624,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234409
Giá từng phần lô 3,561,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.088.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.493.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,236
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234410
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234411
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234412
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234413
Giá từng phần lô 940,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 658.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234414
Giá từng phần lô 537,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 768.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 376.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,752,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234415
Giá từng phần lô 397,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234416
Giá từng phần lô 139,841,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.773.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.889.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,796,832
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234417
Giá từng phần lô 99,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,994,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234418
Giá từng phần lô 498,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,974,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234419
Giá từng phần lô 408,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234420
Giá từng phần lô 1,494,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.134.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.045.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234421
Giá từng phần lô 444,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234422
Giá từng phần lô 741,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.058.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234423
Giá từng phần lô 444,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234424
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234425
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234426
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234427
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.785.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234428
Giá từng phần lô 267,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234429
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234430
Giá từng phần lô 1,135,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.622.554.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 795.051.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,715,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234431
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234432
Giá từng phần lô 1,299,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.042.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 909.951.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,998,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234433
Giá từng phần lô 120,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.982.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.271.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,407,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234434
Giá từng phần lô 304,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.199.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,091,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234435
Giá từng phần lô 718,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.026.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,364,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234436
Giá từng phần lô 143,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.548.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,872,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234437
Giá từng phần lô 143,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,871,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234438
Giá từng phần lô 80,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234439
Giá từng phần lô 322,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234440
Giá từng phần lô 585,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 837.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 410.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,718,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234441
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234442
Giá từng phần lô 25,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.871.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234443
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234444
Giá từng phần lô 222,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,455,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234445
Giá từng phần lô 231,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,636,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234446
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234447
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234448
Giá từng phần lô 423,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 604.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234449
Giá từng phần lô 75,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234450
Giá từng phần lô 5,222,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.655.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234451
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234452
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234453
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234454
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234455
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234456
Giá từng phần lô 138,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.946.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,769,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234457
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234458
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234459
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234460
Giá từng phần lô 67,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.064.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.071.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234461
Giá từng phần lô 25,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234462
Giá từng phần lô 31,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.434.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.772.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234463
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234464
Giá từng phần lô 8,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234465
Giá từng phần lô 7,749,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.424.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234466
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234467
Giá từng phần lô 134,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,681,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234468
Giá từng phần lô 16,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234469
Giá từng phần lô 1,266,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.809.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 886.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,326,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234470
Giá từng phần lô 351,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234471
Giá từng phần lô 84,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,692,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234472
Giá từng phần lô 438,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234473
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234474
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234475
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234476
Giá từng phần lô 1,391,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.988.554.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 974.391.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,839,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234477
Giá từng phần lô 158,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.838.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,166,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234478
Giá từng phần lô 3,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234479
Giá từng phần lô 1,848,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.640.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.293.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234480
Giá từng phần lô 298,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.651.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.059.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,973,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234481
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234482
Giá từng phần lô 21,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.204.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234483
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234484
Giá từng phần lô 185,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.065.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,716,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234485
Giá từng phần lô 47,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234486
Giá từng phần lô 2,227,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.181.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.559.075
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,545
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234487
Giá từng phần lô 33,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234488
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234489
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234490
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234491
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234492
Giá từng phần lô 48,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.185.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.901.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234493
Giá từng phần lô 58,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.022.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.681.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234494
Giá từng phần lô 48,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.185.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.901.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234495
Giá từng phần lô 537,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 768.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 376.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,759,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234496
Giá từng phần lô 543,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 777.137.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.797.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,879,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234497
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234498
Giá từng phần lô 876,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.251.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 613.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234499
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234500
Giá từng phần lô 8,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.821.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234501
Giá từng phần lô 131,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234502
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234503
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234504
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234505
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234506
Giá từng phần lô 1,097,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.567.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 768.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234507
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234508
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234509
Giá từng phần lô 4,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234510
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234511
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234512
Giá từng phần lô 51,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.128.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.833.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234513
Giá từng phần lô 395,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.242.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,913,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234514
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234515
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234516
Giá từng phần lô 374,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,497,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234517
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234518
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234519
Giá từng phần lô 512,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 731.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234520
Giá từng phần lô 20,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234521
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234522
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234523
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234524
Giá từng phần lô 7,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234525
Giá từng phần lô 333,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 476.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234526
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234527
Giá từng phần lô 94,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.702.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.494.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,899,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234528
Giá từng phần lô 97,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,952,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234529
Giá từng phần lô 92,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,858,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234530
Giá từng phần lô 275,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,514,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234531
Giá từng phần lô 36,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234532
Giá từng phần lô 40,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 814,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234533
Giá từng phần lô 213,266,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.665.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.286.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,265,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234534
Giá từng phần lô 23,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234535
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234536
Giá từng phần lô 50,872,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.610.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234537
Giá từng phần lô 61,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,236,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234538
Giá từng phần lô 105,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,106,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234539
Giá từng phần lô 15,142,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.631.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.599.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234540
Giá từng phần lô 368,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234541
Giá từng phần lô 319,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,393,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234542
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234543
Giá từng phần lô 76,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.728.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.277.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,522,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234544
Giá từng phần lô 101,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,028,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234545
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234546
Giá từng phần lô 59,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,184,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234547
Giá từng phần lô 4,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234548
Giá từng phần lô 173,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.635.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.341.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,466,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234549
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234550
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234551
Giá từng phần lô 42,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234552
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234553
Giá từng phần lô 197,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,940,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234554
Giá từng phần lô 341,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234555
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234556
Giá từng phần lô 12,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234557
Giá từng phần lô 47,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234558
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234559
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234560
Giá từng phần lô 980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 686.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234561
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234562
Giá từng phần lô 259,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,181,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234563
Giá từng phần lô 595,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234564
Giá từng phần lô 295,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234565
Giá từng phần lô 311,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,237,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234566
Giá từng phần lô 8,078,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.654.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234567
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234568
Giá từng phần lô 2,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.728.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.827.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234569
Giá từng phần lô 12,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.746.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234570
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234571
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234572
Giá từng phần lô 79,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.492.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,585,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234573
Giá từng phần lô 159,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.565.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.997.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,199,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234574
Giá từng phần lô 328,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234575
Giá từng phần lô 20,991,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.988.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.694.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,832
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234576
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234577
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234578
Giá từng phần lô 101,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,030,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234579
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234580
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234581
Giá từng phần lô 514,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,290
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234582
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234583
Giá từng phần lô 414,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 591.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234584
Giá từng phần lô 223,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,464,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234585
Giá từng phần lô 320,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.871.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.357.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,410,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234586
Giá từng phần lô 124,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234587
Giá từng phần lô 579,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,599,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234588
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234589
Giá từng phần lô 590,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 842.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234590
Giá từng phần lô 67,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,345,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234591
Giá từng phần lô 1,376,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.965.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 963.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234592
Giá từng phần lô 2,888,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.125.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.021.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,762,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234593
Giá từng phần lô 1,874,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.677.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.311.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234594
Giá từng phần lô 2,182,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.118.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.528.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,659,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234595
Giá từng phần lô 4,758,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.798.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.331.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,176
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234596
Giá từng phần lô 98,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.554.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.871.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,967,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234597
Giá từng phần lô 2,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.087.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234598
Giá từng phần lô 850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.214.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234599
Giá từng phần lô 907,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.296.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.407.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,154,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234600
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234601
Giá từng phần lô 239,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234602
Giá từng phần lô 156,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.809.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,137,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234603
Giá từng phần lô 131,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,628,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234604
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234605
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234606
Giá từng phần lô 290,682,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.477.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,813,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234607
Giá từng phần lô 19,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234608
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234609
Giá từng phần lô 49,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234610
Giá từng phần lô 28,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234611
Giá từng phần lô 35,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234612
Giá từng phần lô 19,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234613
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234614
Giá từng phần lô 92,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,847,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234615
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234616
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234617
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234618
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234619
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234620
Giá từng phần lô 44,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234621
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234622
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234623
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234624
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234625
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234626
Giá từng phần lô 94,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,896,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234627
Giá từng phần lô 490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234628
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234629
Giá từng phần lô 259,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,199,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234630
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234631
Giá từng phần lô 135,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.766.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,707,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234632
Giá từng phần lô 121,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,422,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234633
Giá từng phần lô 34,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234634
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234635
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234636
Giá từng phần lô 1,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234637
Giá từng phần lô 1,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.442.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 707.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234638
Giá từng phần lô 164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234639
Giá từng phần lô 461,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 659.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.326.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,237,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234640
Giá từng phần lô 1,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.754.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.349.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234641
Giá từng phần lô 1,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.019.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234642
Giá từng phần lô 85,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.902.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,711,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234643
Giá từng phần lô 131,099,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.284.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.769.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,621,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234644
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234645
Giá từng phần lô 55,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234646
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234647
Giá từng phần lô 239,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234648
Giá từng phần lô 58,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234649
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234650
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234651
Giá từng phần lô 23,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234652
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234653
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234654
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234655
Giá từng phần lô 513,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 732.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.121.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,260,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234656
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234657
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234658
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234659
Giá từng phần lô 64,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.423.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,297,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234660
Giá từng phần lô 122,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234661
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234662
Giá từng phần lô 620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 885.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234663
Giá từng phần lô 892,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234664
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234665
Giá từng phần lô 3,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.537.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.713.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234666
Giá từng phần lô 1,235,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.764.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 864.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234667
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234668
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234669
Giá từng phần lô 1,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.794.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.369.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234670
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234671
Giá từng phần lô 110,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,211,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234672
Giá từng phần lô 328,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234673
Giá từng phần lô 141,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,832,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234674
Giá từng phần lô 244,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234675
Giá từng phần lô 143,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234676
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234677
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234678
Giá từng phần lô 46,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234679
Giá từng phần lô 101,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,034,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234680
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234681
Giá từng phần lô 152,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234682
Giá từng phần lô 412,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234683
Giá từng phần lô 188,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234684
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234685
Giá từng phần lô 246,393,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.475.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,927,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234686
Giá từng phần lô 274,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.018.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,486,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234687
Giá từng phần lô 12,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234688
Giá từng phần lô 50,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234689
Giá từng phần lô 894,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.277.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 625.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234690
Giá từng phần lô 329,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,589,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234691
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234692
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234693
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234694
Giá từng phần lô 155,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,112,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234695
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234696
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234697
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234698
Giá từng phần lô 1,390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.985.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 973.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234699
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234700
Giá từng phần lô 3,493,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.990.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.445.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234701
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234702
Giá từng phần lô 699,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 999.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 489.951.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,998,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234703
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234704
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234705
Giá từng phần lô 99,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.328.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.741.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,992,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234706
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234707
Giá từng phần lô 360,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,212,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234708
Giá từng phần lô 41,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234709
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234710
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234711
Giá từng phần lô 80,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234712
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234713
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234714
Giá từng phần lô 217,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,356,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234715
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234716
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234717
Giá từng phần lô 1,480,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.115.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.036.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,610,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234718
Giá từng phần lô 142,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234719
Giá từng phần lô 148,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,969,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234720
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234721
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234722
Giá từng phần lô 74,844,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.390.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234723
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234724
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234725
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234726
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234727
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234728
Giá từng phần lô 96,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234729
Giá từng phần lô 966,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.380.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 676.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234730
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234731
Giá từng phần lô 24,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.129.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234732
Giá từng phần lô 540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234733
Giá từng phần lô 247,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234734
Giá từng phần lô 598,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234735
Giá từng phần lô 986,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.409.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 690.606.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,731,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234736
Giá từng phần lô 608,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 868.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234737
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234738
Giá từng phần lô 31,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 626,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234739
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234740
Giá từng phần lô 87,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,752,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234741
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234742
Giá từng phần lô 4,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234743
Giá từng phần lô 16,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234744
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234745
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234746
Giá từng phần lô 210,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,208,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234747
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234748
Giá từng phần lô 385,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 551.014.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.997.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,714,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234749
Giá từng phần lô 74,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.038.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,486,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234750
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234751
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234752
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234753
Giá từng phần lô 16,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234754
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234755
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234756
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234757
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234758
Giá từng phần lô 20,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.238.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234759
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234760
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234761
Giá từng phần lô 72,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,455,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234762
Giá từng phần lô 255,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.842.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.773.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,107,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234763
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234764
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234765
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234766
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234767
Giá từng phần lô 321,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,429,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234768
Giá từng phần lô 834,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.191.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 583.989.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,685,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234769
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234770
Giá từng phần lô 47,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234771
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234772
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234773
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234774
Giá từng phần lô 7,122,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.985.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234775
Giá từng phần lô 328,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 469.842.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.223.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,577,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234776
Giá từng phần lô 171,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,425,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234777
Giá từng phần lô 642,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 917.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 449.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,846,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234778
Giá từng phần lô 3,414,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.877.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.390.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,288,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234779
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234780
Giá từng phần lô 597,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 852.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 417.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234781
Giá từng phần lô 760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.085.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234782
Giá từng phần lô 16,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.732.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234783
Giá từng phần lô 58,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.041.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,172,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234784
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234785
Giá từng phần lô 62,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234786
Giá từng phần lô 1,029,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.470.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234787
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234788
Giá từng phần lô 466,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 666.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 326.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234789
Giá từng phần lô 131,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.169.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,633,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234790
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234791
Giá từng phần lô 159,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.064.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.751.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234792
Giá từng phần lô 159,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.064.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.751.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234793
Giá từng phần lô 159,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.064.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.751.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234794
Giá từng phần lô 712,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.017.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234795
Giá từng phần lô 2,409,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.442.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.686.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234796
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234797
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234798
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234799
Giá từng phần lô 98,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,974,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234800
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234801
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234802
Giá từng phần lô 69,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,388,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234803
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234804
Giá từng phần lô 306,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,132,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234805
Giá từng phần lô 516,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 737.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234806
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234807
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234808
Giá từng phần lô 181,434,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.191.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.003.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,628,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234809
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234810
Giá từng phần lô 2,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.093.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234811
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234812
Giá từng phần lô 6,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.997.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.898.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234813
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234814
Giá từng phần lô 839,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.199.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 587.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,788,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234815
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234816
Giá từng phần lô 17,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234817
Giá từng phần lô 1,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234818
Giá từng phần lô 367,198,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 524.569.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.038.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,343,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234819
Giá từng phần lô 178,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234820
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234821
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234822
Giá từng phần lô 395,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234823
Giá từng phần lô 379,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 541.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234824
Giá từng phần lô 105,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,112,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234825
Giá từng phần lô 1,635,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.337.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.145.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,718,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234826
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234827
Giá từng phần lô 369,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 527.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234828
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234829
Giá từng phần lô 14,647,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.253.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234830
Giá từng phần lô 15,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.908.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.735.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234831
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234832
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234833
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234834
Giá từng phần lô 148,974,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.281.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,979,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234835
Giá từng phần lô 259,990,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.415.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.993.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,199,810
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234836
Giá từng phần lô 9,009,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.306.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234837
Giá từng phần lô 11,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.007.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.843.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234838
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234839
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234840
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234841
Giá từng phần lô 296,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234842
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234843
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234844
Giá từng phần lô 392,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 560.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234845
Giá từng phần lô 158,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.111.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,174,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234846
Giá từng phần lô 793,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.133.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 555.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,873,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234847
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234848
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234849
Giá từng phần lô 1,920,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.742.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234850
Giá từng phần lô 3,430,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.401.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234851
Giá từng phần lô 69,499,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.649.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,389,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234852
Giá từng phần lô 41,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234853
Giá từng phần lô 167,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.236.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,349,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234854
Giá từng phần lô 2,751,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234855
Giá từng phần lô 23,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234856
Giá từng phần lô 26,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.463.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234857
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234858
Giá từng phần lô 308,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.244.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,178,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234859
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234860
Giá từng phần lô 82,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234861
Giá từng phần lô 16,758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.730.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234862
Giá từng phần lô 8,391,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.988.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.874.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,832
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234863
Giá từng phần lô 33,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234864
Giá từng phần lô 245,566,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.808.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.896.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,911,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234865
Giá từng phần lô 103,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,066,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234866
Giá từng phần lô 262,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.897.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,254,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234867
Giá từng phần lô 482,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 688.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234868
Giá từng phần lô 585,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 837.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 410.188.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,719,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234869
Giá từng phần lô 22,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234870
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234871
Giá từng phần lô 346,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234872
Giá từng phần lô 18,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234873
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234874
Giá từng phần lô 1,039,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 727.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234875
Giá từng phần lô 95,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,904,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234876
Giá từng phần lô 811,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.159.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 568.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234877
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234878
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234879
Giá từng phần lô 530,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 757.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234880
Giá từng phần lô 760,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.086.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234881
Giá từng phần lô 419,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 599.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,393,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234882
Giá từng phần lô 40,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.243.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234883
Giá từng phần lô 743,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.062.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 520.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,874,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234884
Giá từng phần lô 241,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,823,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234885
Giá từng phần lô 45,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234886
Giá từng phần lô 67,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234887
Giá từng phần lô 11,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234888
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234889
Giá từng phần lô 284,949,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.464.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,698,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234890
Giá từng phần lô 353,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 505.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,075,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234891
Giá từng phần lô 206,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,132,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234892
Giá từng phần lô 143,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.548.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,872,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234893
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234894
Giá từng phần lô 79,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234895
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234896
Giá từng phần lô 28,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.918.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234897
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234898
Giá từng phần lô 73,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,467,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234899
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234900
Giá từng phần lô 38,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.827.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234901
Giá từng phần lô 270,316,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.166.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.221.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,406,324
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234902
Giá từng phần lô 405,419,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.170.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.793.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,108,388
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234903
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234904
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234905
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234906
Giá từng phần lô 71,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,424,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234907
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234908
Giá từng phần lô 29,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234909
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234910
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234911
Giá từng phần lô 1,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.117.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234912
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234913
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234914
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234915
Giá từng phần lô 3,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234916
Giá từng phần lô 17,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.568.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234917
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234918
Giá từng phần lô 379,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 541.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234919
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234920
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->