Gói thầu: Gói thầu thuốc generic (gồm 99 mặt hàng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400586600-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
Chủ đầu tư Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic (gồm 99 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2400314956
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre
Giá gói thầu 39,932,848,050 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400528916 - GE01.RR.L1.24 18,900,000 378,000
2 PP2400528917 - GE02.RR.L1.24 34,400,000 688,000
3 PP2400528918 - GE03.RR.L1.24 78,000,000 1,560,000
4 PP2400528919 - GE04.RR.L1.24 144,000,000 2,880,000
5 PP2400528920 - GE05.RR.L1.24 567,000,000 11,340,000
6 PP2400528921 - GE06.RR.L1.24 827,711,100 16,554,222
7 PP2400528922 - GE07.RR.L1.24 458,730,000 9,174,600
8 PP2400528923 - GE08.RR.L1.24 275,520,000 5,510,400
9 PP2400528924 - GE09.RR.L1.24 275,520,000 5,510,400
10 PP2400528925 - GE10.RR.L1.24 343,350,000 6,867,000
11 PP2400528926 - GE11.RR.L1.24 19,750,000 395,000
12 PP2400528927 - GE12.RR.L1.24 21,000,000 420,000
13 PP2400528928 - GE13.RR.L1.24 15,920,000 318,400
14 PP2400528929 - GE14.RR.L1.24 25,032,000 500,640
15 PP2400528930 - GE15.RR.L1.24 17,500,000 350,000
16 PP2400528931 - GE16.RR.L1.24 279,720,000 5,594,400
17 PP2400528932 - GE17.RR.L1.24 304,348,000 6,086,960
18 PP2400528933 - GE18.RR.L1.24 684,000,000 13,680,000
19 PP2400528934 - GE19.RR.L1.24 80,750,000 1,615,000
20 PP2400528935 - GE20.RR.L1.24 286,586,400 5,731,728
21 PP2400528936 - GE21.RR.L1.24 173,250,000 3,465,000
22 PP2400528937 - GE22.RR.L1.24 3,160,000,000 63,200,000
23 PP2400528938 - GE23.RR.L1.24 2,749,950,000 54,999,000
24 PP2400528939 - GE24.RR.L1.24 726,180,000 14,523,600
25 PP2400528940 - GE25.RR.L1.24 273,000,000 5,460,000
26 PP2400528941 - GE26.RR.L1.24 27,000,000 540,000
27 PP2400528942 - GE27.RR.L1.24 50,400,000 1,008,000
28 PP2400528943 - GE28.RR.L1.24 13,960,000 279,200
29 PP2400528944 - GE29.RR.L1.24 360,000,000 7,200,000
30 PP2400528945 - GE30.RR.L1.24 348,000,000 6,960,000
31 PP2400528946 - GE31.RR.L1.24 142,800,000 2,856,000
32 PP2400528947 - GE32.RR.L1.24 20,416,000 408,320
33 PP2400528948 - GE33.RR.L1.24 639,600,000 12,792,000
34 PP2400528949 - GE34.RR.L1.24 260,000,000 5,200,000
35 PP2400528950 - GE35.RR.L1.24 1,008,000,000 20,160,000
36 PP2400528951 - GE36.RR.L1.24 213,000,000 4,260,000
37 PP2400528952 - GE37.RR.L1.24 133,500,000 2,670,000
38 PP2400528953 - GE38.RR.L1.24 49,500,000 990,000
39 PP2400528954 - GE39.RR.L1.24 207,900,000 4,158,000
40 PP2400528955 - GE40.RR.L1.24 529,292,000 10,585,840
41 PP2400528956 - GE41.RR.L1.24 360,000,000 7,200,000
42 PP2400528957 - GE42.RR.L1.24 274,000,000 5,480,000
43 PP2400528958 - GE43.RR.L1.24 324,750,000 6,495,000
44 PP2400528959 - GE44.RR.L1.24 630,000,000 12,600,000
45 PP2400528960 - GE45.RR.L1.24 82,500,000 1,650,000
46 PP2400528961 - GE46.RR.L1.24 1,051,650,000 21,033,000
47 PP2400528962 - GE47.RR.L1.24 204,000,000 4,080,000
48 PP2400528963 - GE48.RR.L1.24 19,500,000 390,000
49 PP2400528964 - GE49.RR.L1.24 17,100,000 342,000
50 PP2400528965 - GE50.RR.L1.24 23,328,000 466,560
51 PP2400528966 - GE51.RR.L1.24 23,328,000 466,560
52 PP2400528967 - GE52.RR.L1.24 695,994,000 13,919,880
53 PP2400528968 - GE53.RR.L1.24 2,500,000,000 50,000,000
54 PP2400528969 - GE54.RR.L1.24 1,550,000,000 31,000,000
55 PP2400528970 - GE55.RR.L1.24 14,398,000 287,960
56 PP2400528971 - GE56.RR.L1.24 123,872,000 2,477,440
57 PP2400528972 - GE57.RR.L1.24 38,640,000 772,800
58 PP2400528973 - GE58.RR.L1.24 1,538,880,000 30,777,600
59 PP2400528974 - GE59.RR.L1.24 658,500,000 13,170,000
60 PP2400528975 - GE60.RR.L1.24 179,850,000 3,597,000
61 PP2400528976 - GE61.RR.L1.24 637,800,000 12,756,000
62 PP2400528977 - GE62.RR.L1.24 22,050,000 441,000
63 PP2400528978 - GE63.RR.L1.24 139,650,000 2,793,000
64 PP2400528979 - GE64.RR.L1.24 41,958,000 839,160
65 PP2400528980 - GE65.RR.L1.24 2,199,750 43,995
66 PP2400528981 - GE66.RR.L1.24 1,470,000 29,400
67 PP2400528982 - GE67.RR.L1.24 248,547,000 4,970,940
68 PP2400528983 - GE68.RR.L1.24 504,000,000 10,080,000
69 PP2400528984 - GE69.RR.L1.24 27,750,000 555,000
70 PP2400528985 - GE70.RR.L1.24 26,000,000 520,000
71 PP2400528986 - GE71.RR.L1.24 256,515,000 5,130,300
72 PP2400528987 - GE72.RR.L1.24 310,000,000 6,200,000
73 PP2400528988 - GE73.RR.L1.24 297,000,000 5,940,000
74 PP2400528989 - GE74.RR.L1.24 11,800,000 236,000
75 PP2400528990 - GE75.RR.L1.24 192,000,000 3,840,000
76 PP2400528991 - GE76.RR.L1.24 76,000,000 1,520,000
77 PP2400528992 - GE77.RR.L1.24 84,000,000 1,680,000
78 PP2400528993 - GE78.RR.L1.24 80,000,000 1,600,000
79 PP2400528994 - GE79.RR.L1.24 1,042,500,000 20,850,000
80 PP2400528995 - GE80.RR.L1.24 1,995,000,000 39,900,000
81 PP2400528996 - GE81.RR.L1.24 975,000,000 19,500,000
82 PP2400528997 - GE82.RR.L1.24 57,600,000 1,152,000
83 PP2400528998 - GE83.RR.L1.24 32,000,000 640,000
84 PP2400528999 - GE84.RR.L1.24 96,140,000 1,922,800
85 PP2400529000 - GE85.RR.L1.24 105,300,000 2,106,000
86 PP2400529001 - GE86.RR.L1.24 40,500,000 810,000
87 PP2400529002 - GE87.RR.L1.24 40,500,000 810,000
88 PP2400529003 - GE88.RR.L1.24 2,520,000 50,400
89 PP2400529004 - GE89.RR.L1.24 4,030,000 80,600
90 PP2400529005 - GE90.RR.L1.24 372,000,000 7,440,000
91 PP2400529006 - GE91.RR.L1.24 219,500,000 4,390,000
92 PP2400529007 - GE92.RR.L1.24 2,100,000,000 42,000,000
93 PP2400529008 - GE93.RR.L1.24 432,000,000 8,640,000
94 PP2400529009 - GE94.RR.L1.24 560,000,000 11,200,000
95 PP2400529010 - GE95.RR.L1.24 1,143,450,000 22,869,000
96 PP2400529011 - GE96.RR.L1.24 650,000,000 13,000,000
97 PP2400529012 - GE97.RR.L1.24 192,800,000 3,856,000
98 PP2400529013 - GE98.RR.L1.24 263,692,800 5,273,856
99 PP2400529014 - GE99.RR.L1.24 495,800,000 9,916,000
GE01.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528916
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE02.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528917
Giá từng phần lô 34,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE03.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528918
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE04.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528919
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE05.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528920
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE06.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528921
Giá từng phần lô 827,711,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,554,222
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE07.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528922
Giá từng phần lô 458,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,174,600
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE08.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528923
Giá từng phần lô 275,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,510,400
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE09.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528924
Giá từng phần lô 275,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,510,400
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE10.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528925
Giá từng phần lô 343,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,867,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE11.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528926
Giá từng phần lô 19,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE12.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528927
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE13.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528928
Giá từng phần lô 15,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,400
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE14.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528929
Giá từng phần lô 25,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,640
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE15.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528930
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE16.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528931
Giá từng phần lô 279,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,594,400
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE17.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528932
Giá từng phần lô 304,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,086,960
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE18.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528933
Giá từng phần lô 684,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE19.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528934
Giá từng phần lô 80,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,615,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE20.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528935
Giá từng phần lô 286,586,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,731,728
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE21.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528936
Giá từng phần lô 173,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE22.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528937
Giá từng phần lô 3,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE23.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528938
Giá từng phần lô 2,749,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,999,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE24.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528939
Giá từng phần lô 726,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,523,600
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE25.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528940
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE26.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528941
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE27.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528942
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE28.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528943
Giá từng phần lô 13,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,200
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE29.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528944
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE30.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528945
Giá từng phần lô 348,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE31.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528946
Giá từng phần lô 142,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE32.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528947
Giá từng phần lô 20,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,320
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE33.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528948
Giá từng phần lô 639,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,792,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE34.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528949
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE35.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528950
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE36.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528951
Giá từng phần lô 213,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE37.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528952
Giá từng phần lô 133,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE38.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528953
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE39.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528954
Giá từng phần lô 207,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE40.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528955
Giá từng phần lô 529,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,585,840
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE41.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528956
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE42.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528957
Giá từng phần lô 274,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE43.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528958
Giá từng phần lô 324,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,495,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE44.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528959
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE45.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528960
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE46.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528961
Giá từng phần lô 1,051,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,033,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE47.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528962
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE48.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528963
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE49.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528964
Giá từng phần lô 17,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE50.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528965
Giá từng phần lô 23,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,560
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE51.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528966
Giá từng phần lô 23,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,560
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE52.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528967
Giá từng phần lô 695,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,919,880
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE53.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528968
Giá từng phần lô 2,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE54.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528969
Giá từng phần lô 1,550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE55.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528970
Giá từng phần lô 14,398,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,960
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE56.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528971
Giá từng phần lô 123,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,477,440
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE57.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528972
Giá từng phần lô 38,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,800
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE58.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528973
Giá từng phần lô 1,538,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,777,600
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE59.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528974
Giá từng phần lô 658,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE60.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528975
Giá từng phần lô 179,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,597,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE61.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528976
Giá từng phần lô 637,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,756,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE62.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528977
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE63.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528978
Giá từng phần lô 139,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,793,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE64.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528979
Giá từng phần lô 41,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,160
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE65.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528980
Giá từng phần lô 2,199,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,995
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE66.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528981
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE67.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528982
Giá từng phần lô 248,547,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,970,940
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE68.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528983
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE69.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528984
Giá từng phần lô 27,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE70.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528985
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE71.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528986
Giá từng phần lô 256,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,130,300
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE72.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528987
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE73.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528988
Giá từng phần lô 297,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE74.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528989
Giá từng phần lô 11,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE75.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528990
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE76.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528991
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE77.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528992
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE78.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528993
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE79.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528994
Giá từng phần lô 1,042,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE80.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528995
Giá từng phần lô 1,995,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE81.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528996
Giá từng phần lô 975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE82.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528997
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE83.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528998
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE84.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400528999
Giá từng phần lô 96,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,922,800
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE85.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400529000
Giá từng phần lô 105,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,106,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE86.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400529001
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE87.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400529002
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE88.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400529003
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE89.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400529004
Giá từng phần lô 4,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,600
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE90.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400529005
Giá từng phần lô 372,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE91.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400529006
Giá từng phần lô 219,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,390,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE92.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400529007
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE93.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400529008
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE94.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400529009
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE95.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400529010
Giá từng phần lô 1,143,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,869,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE96.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400529011
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE97.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400529012
Giá từng phần lô 192,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,856,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE98.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400529013
Giá từng phần lô 263,692,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,273,856
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
GE99.RR.L1.24
Mã phần lô PP2400529014
Giá từng phần lô 495,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,916,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->