Gói thầu: Gói thầu thuốc generic (gồm 99 mặt hàng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400586600-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic (gồm 99 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400314956 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre |
| Giá gói thầu | 39,932,848,050 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400528916 - GE01.RR.L1.24 | 18,900,000 | 378,000 |
| 2 | PP2400528917 - GE02.RR.L1.24 | 34,400,000 | 688,000 |
| 3 | PP2400528918 - GE03.RR.L1.24 | 78,000,000 | 1,560,000 |
| 4 | PP2400528919 - GE04.RR.L1.24 | 144,000,000 | 2,880,000 |
| 5 | PP2400528920 - GE05.RR.L1.24 | 567,000,000 | 11,340,000 |
| 6 | PP2400528921 - GE06.RR.L1.24 | 827,711,100 | 16,554,222 |
| 7 | PP2400528922 - GE07.RR.L1.24 | 458,730,000 | 9,174,600 |
| 8 | PP2400528923 - GE08.RR.L1.24 | 275,520,000 | 5,510,400 |
| 9 | PP2400528924 - GE09.RR.L1.24 | 275,520,000 | 5,510,400 |
| 10 | PP2400528925 - GE10.RR.L1.24 | 343,350,000 | 6,867,000 |
| 11 | PP2400528926 - GE11.RR.L1.24 | 19,750,000 | 395,000 |
| 12 | PP2400528927 - GE12.RR.L1.24 | 21,000,000 | 420,000 |
| 13 | PP2400528928 - GE13.RR.L1.24 | 15,920,000 | 318,400 |
| 14 | PP2400528929 - GE14.RR.L1.24 | 25,032,000 | 500,640 |
| 15 | PP2400528930 - GE15.RR.L1.24 | 17,500,000 | 350,000 |
| 16 | PP2400528931 - GE16.RR.L1.24 | 279,720,000 | 5,594,400 |
| 17 | PP2400528932 - GE17.RR.L1.24 | 304,348,000 | 6,086,960 |
| 18 | PP2400528933 - GE18.RR.L1.24 | 684,000,000 | 13,680,000 |
| 19 | PP2400528934 - GE19.RR.L1.24 | 80,750,000 | 1,615,000 |
| 20 | PP2400528935 - GE20.RR.L1.24 | 286,586,400 | 5,731,728 |
| 21 | PP2400528936 - GE21.RR.L1.24 | 173,250,000 | 3,465,000 |
| 22 | PP2400528937 - GE22.RR.L1.24 | 3,160,000,000 | 63,200,000 |
| 23 | PP2400528938 - GE23.RR.L1.24 | 2,749,950,000 | 54,999,000 |
| 24 | PP2400528939 - GE24.RR.L1.24 | 726,180,000 | 14,523,600 |
| 25 | PP2400528940 - GE25.RR.L1.24 | 273,000,000 | 5,460,000 |
| 26 | PP2400528941 - GE26.RR.L1.24 | 27,000,000 | 540,000 |
| 27 | PP2400528942 - GE27.RR.L1.24 | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 28 | PP2400528943 - GE28.RR.L1.24 | 13,960,000 | 279,200 |
| 29 | PP2400528944 - GE29.RR.L1.24 | 360,000,000 | 7,200,000 |
| 30 | PP2400528945 - GE30.RR.L1.24 | 348,000,000 | 6,960,000 |
| 31 | PP2400528946 - GE31.RR.L1.24 | 142,800,000 | 2,856,000 |
| 32 | PP2400528947 - GE32.RR.L1.24 | 20,416,000 | 408,320 |
| 33 | PP2400528948 - GE33.RR.L1.24 | 639,600,000 | 12,792,000 |
| 34 | PP2400528949 - GE34.RR.L1.24 | 260,000,000 | 5,200,000 |
| 35 | PP2400528950 - GE35.RR.L1.24 | 1,008,000,000 | 20,160,000 |
| 36 | PP2400528951 - GE36.RR.L1.24 | 213,000,000 | 4,260,000 |
| 37 | PP2400528952 - GE37.RR.L1.24 | 133,500,000 | 2,670,000 |
| 38 | PP2400528953 - GE38.RR.L1.24 | 49,500,000 | 990,000 |
| 39 | PP2400528954 - GE39.RR.L1.24 | 207,900,000 | 4,158,000 |
| 40 | PP2400528955 - GE40.RR.L1.24 | 529,292,000 | 10,585,840 |
| 41 | PP2400528956 - GE41.RR.L1.24 | 360,000,000 | 7,200,000 |
| 42 | PP2400528957 - GE42.RR.L1.24 | 274,000,000 | 5,480,000 |
| 43 | PP2400528958 - GE43.RR.L1.24 | 324,750,000 | 6,495,000 |
| 44 | PP2400528959 - GE44.RR.L1.24 | 630,000,000 | 12,600,000 |
| 45 | PP2400528960 - GE45.RR.L1.24 | 82,500,000 | 1,650,000 |
| 46 | PP2400528961 - GE46.RR.L1.24 | 1,051,650,000 | 21,033,000 |
| 47 | PP2400528962 - GE47.RR.L1.24 | 204,000,000 | 4,080,000 |
| 48 | PP2400528963 - GE48.RR.L1.24 | 19,500,000 | 390,000 |
| 49 | PP2400528964 - GE49.RR.L1.24 | 17,100,000 | 342,000 |
| 50 | PP2400528965 - GE50.RR.L1.24 | 23,328,000 | 466,560 |
| 51 | PP2400528966 - GE51.RR.L1.24 | 23,328,000 | 466,560 |
| 52 | PP2400528967 - GE52.RR.L1.24 | 695,994,000 | 13,919,880 |
| 53 | PP2400528968 - GE53.RR.L1.24 | 2,500,000,000 | 50,000,000 |
| 54 | PP2400528969 - GE54.RR.L1.24 | 1,550,000,000 | 31,000,000 |
| 55 | PP2400528970 - GE55.RR.L1.24 | 14,398,000 | 287,960 |
| 56 | PP2400528971 - GE56.RR.L1.24 | 123,872,000 | 2,477,440 |
| 57 | PP2400528972 - GE57.RR.L1.24 | 38,640,000 | 772,800 |
| 58 | PP2400528973 - GE58.RR.L1.24 | 1,538,880,000 | 30,777,600 |
| 59 | PP2400528974 - GE59.RR.L1.24 | 658,500,000 | 13,170,000 |
| 60 | PP2400528975 - GE60.RR.L1.24 | 179,850,000 | 3,597,000 |
| 61 | PP2400528976 - GE61.RR.L1.24 | 637,800,000 | 12,756,000 |
| 62 | PP2400528977 - GE62.RR.L1.24 | 22,050,000 | 441,000 |
| 63 | PP2400528978 - GE63.RR.L1.24 | 139,650,000 | 2,793,000 |
| 64 | PP2400528979 - GE64.RR.L1.24 | 41,958,000 | 839,160 |
| 65 | PP2400528980 - GE65.RR.L1.24 | 2,199,750 | 43,995 |
| 66 | PP2400528981 - GE66.RR.L1.24 | 1,470,000 | 29,400 |
| 67 | PP2400528982 - GE67.RR.L1.24 | 248,547,000 | 4,970,940 |
| 68 | PP2400528983 - GE68.RR.L1.24 | 504,000,000 | 10,080,000 |
| 69 | PP2400528984 - GE69.RR.L1.24 | 27,750,000 | 555,000 |
| 70 | PP2400528985 - GE70.RR.L1.24 | 26,000,000 | 520,000 |
| 71 | PP2400528986 - GE71.RR.L1.24 | 256,515,000 | 5,130,300 |
| 72 | PP2400528987 - GE72.RR.L1.24 | 310,000,000 | 6,200,000 |
| 73 | PP2400528988 - GE73.RR.L1.24 | 297,000,000 | 5,940,000 |
| 74 | PP2400528989 - GE74.RR.L1.24 | 11,800,000 | 236,000 |
| 75 | PP2400528990 - GE75.RR.L1.24 | 192,000,000 | 3,840,000 |
| 76 | PP2400528991 - GE76.RR.L1.24 | 76,000,000 | 1,520,000 |
| 77 | PP2400528992 - GE77.RR.L1.24 | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 78 | PP2400528993 - GE78.RR.L1.24 | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 79 | PP2400528994 - GE79.RR.L1.24 | 1,042,500,000 | 20,850,000 |
| 80 | PP2400528995 - GE80.RR.L1.24 | 1,995,000,000 | 39,900,000 |
| 81 | PP2400528996 - GE81.RR.L1.24 | 975,000,000 | 19,500,000 |
| 82 | PP2400528997 - GE82.RR.L1.24 | 57,600,000 | 1,152,000 |
| 83 | PP2400528998 - GE83.RR.L1.24 | 32,000,000 | 640,000 |
| 84 | PP2400528999 - GE84.RR.L1.24 | 96,140,000 | 1,922,800 |
| 85 | PP2400529000 - GE85.RR.L1.24 | 105,300,000 | 2,106,000 |
| 86 | PP2400529001 - GE86.RR.L1.24 | 40,500,000 | 810,000 |
| 87 | PP2400529002 - GE87.RR.L1.24 | 40,500,000 | 810,000 |
| 88 | PP2400529003 - GE88.RR.L1.24 | 2,520,000 | 50,400 |
| 89 | PP2400529004 - GE89.RR.L1.24 | 4,030,000 | 80,600 |
| 90 | PP2400529005 - GE90.RR.L1.24 | 372,000,000 | 7,440,000 |
| 91 | PP2400529006 - GE91.RR.L1.24 | 219,500,000 | 4,390,000 |
| 92 | PP2400529007 - GE92.RR.L1.24 | 2,100,000,000 | 42,000,000 |
| 93 | PP2400529008 - GE93.RR.L1.24 | 432,000,000 | 8,640,000 |
| 94 | PP2400529009 - GE94.RR.L1.24 | 560,000,000 | 11,200,000 |
| 95 | PP2400529010 - GE95.RR.L1.24 | 1,143,450,000 | 22,869,000 |
| 96 | PP2400529011 - GE96.RR.L1.24 | 650,000,000 | 13,000,000 |
| 97 | PP2400529012 - GE97.RR.L1.24 | 192,800,000 | 3,856,000 |
| 98 | PP2400529013 - GE98.RR.L1.24 | 263,692,800 | 5,273,856 |
| 99 | PP2400529014 - GE99.RR.L1.24 | 495,800,000 | 9,916,000 |
GE01.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528916 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE02.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528917 |
| Giá từng phần lô | 34,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE03.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528918 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE04.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528919 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE05.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528920 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE06.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528921 |
| Giá từng phần lô | 827,711,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,554,222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE07.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528922 |
| Giá từng phần lô | 458,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,174,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE08.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528923 |
| Giá từng phần lô | 275,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,510,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE09.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528924 |
| Giá từng phần lô | 275,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,510,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE10.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528925 |
| Giá từng phần lô | 343,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,867,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE11.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528926 |
| Giá từng phần lô | 19,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE12.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528927 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE13.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528928 |
| Giá từng phần lô | 15,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE14.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528929 |
| Giá từng phần lô | 25,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE15.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528930 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE16.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528931 |
| Giá từng phần lô | 279,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,594,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE17.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528932 |
| Giá từng phần lô | 304,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,086,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE18.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528933 |
| Giá từng phần lô | 684,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE19.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528934 |
| Giá từng phần lô | 80,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE20.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528935 |
| Giá từng phần lô | 286,586,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,731,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE21.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528936 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE22.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528937 |
| Giá từng phần lô | 3,160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE23.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528938 |
| Giá từng phần lô | 2,749,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,999,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE24.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528939 |
| Giá từng phần lô | 726,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,523,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE25.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528940 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE26.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528941 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE27.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528942 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE28.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528943 |
| Giá từng phần lô | 13,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE29.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528944 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE30.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528945 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE31.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528946 |
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,856,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE32.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528947 |
| Giá từng phần lô | 20,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE33.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528948 |
| Giá từng phần lô | 639,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE34.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528949 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE35.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528950 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE36.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528951 |
| Giá từng phần lô | 213,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE37.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528952 |
| Giá từng phần lô | 133,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE38.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528953 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE39.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528954 |
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE40.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528955 |
| Giá từng phần lô | 529,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,585,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE41.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528956 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE42.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528957 |
| Giá từng phần lô | 274,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE43.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528958 |
| Giá từng phần lô | 324,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE44.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528959 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE45.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528960 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE46.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528961 |
| Giá từng phần lô | 1,051,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,033,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE47.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528962 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE48.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528963 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE49.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528964 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE50.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528965 |
| Giá từng phần lô | 23,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE51.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528966 |
| Giá từng phần lô | 23,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE52.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528967 |
| Giá từng phần lô | 695,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,919,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE53.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528968 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE54.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528969 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE55.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528970 |
| Giá từng phần lô | 14,398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE56.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528971 |
| Giá từng phần lô | 123,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,477,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE57.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528972 |
| Giá từng phần lô | 38,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 772,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE58.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528973 |
| Giá từng phần lô | 1,538,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,777,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE59.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528974 |
| Giá từng phần lô | 658,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE60.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528975 |
| Giá từng phần lô | 179,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,597,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE61.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528976 |
| Giá từng phần lô | 637,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE62.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528977 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE63.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528978 |
| Giá từng phần lô | 139,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,793,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE64.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528979 |
| Giá từng phần lô | 41,958,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 839,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE65.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528980 |
| Giá từng phần lô | 2,199,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE66.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528981 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE67.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528982 |
| Giá từng phần lô | 248,547,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,970,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE68.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528983 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE69.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528984 |
| Giá từng phần lô | 27,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE70.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528985 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE71.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528986 |
| Giá từng phần lô | 256,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,130,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE72.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528987 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE73.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528988 |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE74.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528989 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE75.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528990 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE76.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528991 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE77.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528992 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE78.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528993 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE79.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528994 |
| Giá từng phần lô | 1,042,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE80.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528995 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE81.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528996 |
| Giá từng phần lô | 975,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE82.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528997 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE83.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528998 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE84.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400528999 |
| Giá từng phần lô | 96,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,922,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE85.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400529000 |
| Giá từng phần lô | 105,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE86.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400529001 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE87.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400529002 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE88.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400529003 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE89.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400529004 |
| Giá từng phần lô | 4,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE90.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400529005 |
| Giá từng phần lô | 372,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE91.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400529006 |
| Giá từng phần lô | 219,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE92.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400529007 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE93.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400529008 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE94.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400529009 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE95.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400529010 |
| Giá từng phần lô | 1,143,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,869,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE96.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400529011 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE97.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400529012 |
| Giá từng phần lô | 192,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,856,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE98.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400529013 |
| Giá từng phần lô | 263,692,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,273,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
GE99.RR.L1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400529014 |
| Giá từng phần lô | 495,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,916,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 06 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi