Gói thầu: Gói thầu thuốc generic lần 1 năm 2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600031619-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/02/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân y 110
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic lần 1 năm 2026
Số hiệu KHLCNT PL2600001564
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Vũ Ninh, Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 12,695,570,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600001751 - 20,000,000 36.000.000 14.000.000
2 PP2600001752 - 25,042,500 45.076.500 17.529.750
3 PP2600001753 - 99,000,000 178.200.000 69.300.000
4 PP2600001754 - 1,969,000 3.544.200 1.378.300
5 PP2600001755 - 18,565,800 33.418.440 12.996.060
6 PP2600001756 - 37,500,000 67.500.000 26.250.000
7 PP2600001757 - 17,850,000 32.130.000 12.495.000
8 PP2600001758 - 20,970,000 37.746.000 14.679.000
9 PP2600001759 - 11,000,000 19.800.000 7.700.000
10 PP2600001760 - 8,787,000 15.816.600 6.150.900
11 PP2600001761 - 35,720,000 64.296.000 25.004.000
12 PP2600001762 - 2,900,000 5.220.000 2.030.000
13 PP2600001763 - 42,500,000 76.500.000 29.750.000
14 PP2600001764 - 6,000,000 10.800.000 4.200.000
15 PP2600001765 - 20,000,000 36.000.000 14.000.000
16 PP2600001766 - 268,000,000 482.400.000 187.600.000
17 PP2600001767 - 129,360,000 232.848.000 90.552.000
18 PP2600001768 - 1,050,000 1.890.000 735.000
19 PP2600001769 - 10,480,000 18.864.000 7.336.000
20 PP2600001770 - 13,600,000 24.480.000 9.520.000
21 PP2600001771 - 69,000,000 124.200.000 48.300.000
22 PP2600001772 - 5,880,000 10.584.000 4.116.000
23 PP2600001773 - 43,200,000 77.760.000 30.240.000
24 PP2600001774 - 2,180,000 3.924.000 1.526.000
25 PP2600001775 - 36,120,000 65.016.000 25.284.000
26 PP2600001776 - 117,200,000 210.960.000 82.040.000
27 PP2600001777 - 1,890,000 3.402.000 1.323.000
28 PP2600001778 - 172,800,000 311.040.000 120.960.000
29 PP2600001779 - 7,800,000 14.040.000 5.460.000
30 PP2600001780 - 4,350,000 7.830.000 3.045.000
31 PP2600001781 - 20,100,000 36.180.000 14.070.000
32 PP2600001782 - 3,000,000 5.400.000 2.100.000
33 PP2600001783 - 5,800,000 10.440.000 4.060.000
34 PP2600001784 - 7,850,000 14.130.000 5.495.000
35 PP2600001785 - 247,779,000 446.002.200 173.445.300
36 PP2600001786 - 1,650,000 2.970.000 1.155.000
37 PP2600001787 - 9,000,000 16.200.000 6.300.000
38 PP2600001788 - 25,000,000 45.000.000 17.500.000
39 PP2600001789 - 1,647,000 2.964.600 1.152.900
40 PP2600001790 - 80,000,000 144.000.000 56.000.000
41 PP2600001791 - 53,000,000 95.400.000 37.100.000
42 PP2600001792 - 200,000,000 360.000.000 140.000.000
43 PP2600001793 - 9,000,000 16.200.000 6.300.000
44 PP2600001794 - 23,200,000 41.760.000 16.240.000
45 PP2600001795 - 54,900,000 98.820.000 38.430.000
46 PP2600001796 - 58,600,000 105.480.000 41.020.000
47 PP2600001797 - 1,000,000 1.800.000 700.000
48 PP2600001798 - 4,725,000 8.505.000 3.307.500
49 PP2600001799 - 16,000,000 28.800.000 11.200.000
50 PP2600001800 - 19,000,000 34.200.000 13.300.000
51 PP2600001801 - 141,000,000 253.800.000 98.700.000
52 PP2600001802 - 808,249,600 1.454.849.280 565.774.720
53 PP2600001803 - 1,575,000 2.835.000 1.102.500
54 PP2600001804 - 28,000,000 50.400.000 19.600.000
55 PP2600001805 - 62,370,000 112.266.000 43.659.000
56 PP2600001806 - 28,900,000 52.020.000 20.230.000
57 PP2600001807 - 21,000,000 37.800.000 14.700.000
58 PP2600001808 - 135,800,000 244.440.000 95.060.000
59 PP2600001809 - 28,875,000 51.975.000 20.212.500
60 PP2600001810 - 12,500,000 22.500.000 8.750.000
61 PP2600001811 - 84,000,000 151.200.000 58.800.000
62 PP2600001812 - 1,260,000 2.268.000 882.000
63 PP2600001813 - 200,000,000 360.000.000 140.000.000
64 PP2600001814 - 52,000,000 93.600.000 36.400.000
65 PP2600001815 - 52,000,000 93.600.000 36.400.000
66 PP2600001816 - 345,000,000 621.000.000 241.500.000
67 PP2600001817 - 312,000,000 561.600.000 218.400.000
68 PP2600001818 - 86,900,000 156.420.000 60.830.000
69 PP2600001819 - 17,426,000 31.366.800 12.198.200
70 PP2600001820 - 40,320,000 72.576.000 28.224.000
71 PP2600001821 - 1,575,000 2.835.000 1.102.500
72 PP2600001822 - 825,000 1.485.000 577.500
73 PP2600001823 - 625,000 1.125.000 437.500
74 PP2600001824 - 2,760,480,000 4.968.864.000 1.932.336.000
75 PP2600001825 - 427,200,000 768.960.000 299.040.000
76 PP2600001826 - 920,160,000 1.656.288.000 644.112.000
77 PP2600001827 - 89,000,000 160.200.000 62.300.000
78 PP2600001828 - 306,720,000 552.096.000 214.704.000
79 PP2600001829 - 3,248,910,000 5.848.038.000 2.274.237.000
80 PP2600001830 - 66,176,000 119.116.800 46.323.200
81 PP2600001831 - 9,000,000 16.200.000 6.300.000
82 PP2600001832 - 74,371,500 133.868.700 52.060.050
83 PP2600001833 - 57,120,000 102.816.000 39.984.000
84 PP2600001834 - 3,585,000 6.453.000 2.509.500
85 PP2600001835 - 1,625,000 2.925.000 1.137.500
86 PP2600001836 - 21,000,000 37.800.000 14.700.000
87 PP2600001837 - 54,432,500 97.978.500 38.102.750
88 PP2600001838 - 16,800,000 30.240.000 11.760.000
89 PP2600001839 - 24,975,000 44.955.000 17.482.500
90 PP2600001840 - 59,850,000 107.730.000 41.895.000
Mã phần lô PP2600001751
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001752
Giá từng phần lô 25,042,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.076.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.529.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001753
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001754
Giá từng phần lô 1,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.544.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.378.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001755
Giá từng phần lô 18,565,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.418.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.996.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001756
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001757
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001758
Giá từng phần lô 20,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.746.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.679.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001759
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001760
Giá từng phần lô 8,787,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.816.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.150.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001761
Giá từng phần lô 35,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.296.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.004.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001762
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001763
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001764
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001765
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001766
Giá từng phần lô 268,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001767
Giá từng phần lô 129,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.848.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001768
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001769
Giá từng phần lô 10,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.864.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001770
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001771
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001772
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.584.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001773
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001774
Giá từng phần lô 2,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.924.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.526.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001775
Giá từng phần lô 36,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.016.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001776
Giá từng phần lô 117,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001777
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.402.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001778
Giá từng phần lô 172,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001779
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001780
Giá từng phần lô 4,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001781
Giá từng phần lô 20,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001782
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001783
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001784
Giá từng phần lô 7,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001785
Giá từng phần lô 247,779,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.002.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.445.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001786
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001787
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001788
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001789
Giá từng phần lô 1,647,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.964.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.152.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001790
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001791
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001792
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001793
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001794
Giá từng phần lô 23,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001795
Giá từng phần lô 54,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001796
Giá từng phần lô 58,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001797
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001798
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001799
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001800
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001801
Giá từng phần lô 141,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001802
Giá từng phần lô 808,249,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.454.849.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 565.774.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001803
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001804
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001805
Giá từng phần lô 62,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.266.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.659.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001806
Giá từng phần lô 28,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001807
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001808
Giá từng phần lô 135,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001809
Giá từng phần lô 28,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001810
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001811
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001812
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.268.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001813
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001814
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001815
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001816
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001817
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 561.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001818
Giá từng phần lô 86,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001819
Giá từng phần lô 17,426,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.366.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.198.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001820
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.576.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001821
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001822
Giá từng phần lô 825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001823
Giá từng phần lô 625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001824
Giá từng phần lô 2,760,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.968.864.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.932.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001825
Giá từng phần lô 427,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 768.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001826
Giá từng phần lô 920,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.656.288.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001827
Giá từng phần lô 89,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001828
Giá từng phần lô 306,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 552.096.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001829
Giá từng phần lô 3,248,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.848.038.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.274.237.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001830
Giá từng phần lô 66,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.116.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.323.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001831
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001832
Giá từng phần lô 74,371,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.868.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.060.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001833
Giá từng phần lô 57,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.816.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001834
Giá từng phần lô 3,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.453.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.509.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001835
Giá từng phần lô 1,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.137.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001836
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001837
Giá từng phần lô 54,432,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.978.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.102.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001838
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001839
Giá từng phần lô 24,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.482.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600001840
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->