Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic lần 2
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300387333-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2024 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Dệt May |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic lần 2 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300267374 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 3,681,941,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55.229.121 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300594258 - GE.23.01 | 4,100 |
| 2 | PP2300594259 - GE.23.02 | 560,000 |
| 3 | PP2300594260 - GE.23.03 | 1,750 |
| 4 | PP2300594261 - GE.23.04 | 650,000 |
| 5 | PP2300594262 - GE.23.05 | 838,000 |
| 6 | PP2300594263 - GE.23.06 | 72,000 |
| 7 | PP2300594264 - GE.23.07 | 98,340 |
| 8 | PP2300594265 - GE.23.08 | 2,200 |
| 9 | PP2300594266 - GE.23.09 | 8,500 |
| 10 | PP2300594267 - GE.23.10 | 6,200 |
| 11 | PP2300594268 - GE.23.11 | 210 |
| 12 | PP2300594269 - GE.23.12 | 504 |
| 13 | PP2300594270 - GE.23.13 | 165 |
| 14 | PP2300594271 - GE.23.14 | 68,404 |
| 15 | PP2300594272 - GE.23.15 | 306 |
| 16 | PP2300594273 - GE.23.16 | 420 |
| 17 | PP2300594274 - GE.23.17 | 1,000 |
| 18 | PP2300594275 - GE.23.18 | 78,900 |
| 19 | PP2300594276 - GE.23.19 | 4,480 |
| 20 | PP2300594277 - GE.23.20 | 7,300 |
| 21 | PP2300594278 - GE.23.21 | 392 |
| 22 | PP2300594279 - GE.23.22 | 8,348 |
| 23 | PP2300594280 - GE.23.23 | 8,022 |
| 24 | PP2300594281 - GE.23.24 | 7,428 |
| 25 | PP2300594282 - GE.23.25 | 805 |
| 26 | PP2300594283 - GE.23.26 | 20,200 |
| 27 | PP2300594284 - GE.23.27 | 58,000 |
| 28 | PP2300594285 - GE.23.28 | 104,000 |
| 29 | PP2300594286 - GE.23.29 | 60,000 |
| 30 | PP2300594287 - GE.23.30 | 104,000 |
| 31 | PP2300594288 - GE.23.31 | 104,000 |
| 32 | PP2300594289 - GE.23.32 | 57,000 |
| 33 | PP2300594290 - GE.23.33 | 60,800 |
| 34 | PP2300594291 - GE.23.34 | 8,988 |
| 35 | PP2300594292 - GE.23.35 | 2,200 |
| 36 | PP2300594293 - GE.23.36 | 500,000 |
| 37 | PP2300594294 - GE.23.37 | 3,100 |
| 38 | PP2300594295 - GE.23.38 | 315 |
| 39 | PP2300594296 - GE.23.39 | 159,537 |
| 40 | PP2300594297 - GE.23.40 | 600 |
| 41 | PP2300594298 - GE.23.41 | 14,700 |
| 42 | PP2300594299 - GE.23.42 | 900 |
| 43 | PP2300594300 - GE.23.43 | 2,050 |
| 44 | PP2300594301 - GE.23.44 | 300 |
| 45 | PP2300594302 - GE.23.45 | 2,400 |
| 46 | PP2300594303 - GE.23.46 | 3,000 |
| 47 | PP2300594304 - GE.23.47 | 37,872 |
| 48 | PP2300594305 - GE.23.48 | 9,000 |
| 49 | PP2300594306 - GE.23.49 | 420 |
| 50 | PP2300594307 - GE.23.50 | 720 |
| 51 | PP2300594308 - GE.23.51 | 11,300 |
| 52 | PP2300594309 - GE.23.52 | 2,750 |
| 53 | PP2300594310 - GE.23.53 | 6,816 |
| 54 | PP2300594311 - GE.23.54 | 2,000 |
| 55 | PP2300594312 - GE.23.55 | 1,800 |
| 56 | PP2300594313 - GE.23.56 | 16,800 |
| 57 | PP2300594314 - GE.23.57 | 1,575 |
| 58 | PP2300594315 - GE.23.58 | 2,290 |
| 59 | PP2300594316 - GE.23.59 | 4,999 |
| 60 | PP2300594317 - GE.23.60 | 12,600 |
| 61 | PP2300594318 - GE.23.61 | 18,795 |
| 62 | PP2300594319 - GE.23.62 | 20,000 |
| 63 | PP2300594320 - GE.23.63 | 7,396 |
| 64 | PP2300594321 - GE.23.64 | 1,060 |
| 65 | PP2300594322 - GE.23.65 | 490 |
| 66 | PP2300594323 - GE.23.66 | 35,000 |
GE.23.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300594258 |
| Giá từng phần lô | 4,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300594259 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300594260 |
| Giá từng phần lô | 1,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300594261 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300594262 |
| Giá từng phần lô | 838,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300594263 |
| Giá từng phần lô | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300594264 |
| Giá từng phần lô | 98,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300594265 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300594266 |
| Giá từng phần lô | 8,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300594267 |
| Giá từng phần lô | 6,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300594268 |
| Giá từng phần lô | 210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300594269 |
| Giá từng phần lô | 504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300594270 |
| Giá từng phần lô | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300594271 |
| Giá từng phần lô | 68,404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300594272 |
| Giá từng phần lô | 306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300594273 |
| Giá từng phần lô | 420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300594274 |
| Giá từng phần lô | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300594275 |
| Giá từng phần lô | 78,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300594276 |
| Giá từng phần lô | 4,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300594277 |
| Giá từng phần lô | 7,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300594278 |
| Giá từng phần lô | 392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300594279 |
| Giá từng phần lô | 8,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300594280 |
| Giá từng phần lô | 8,022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300594281 |
| Giá từng phần lô | 7,428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300594282 |
| Giá từng phần lô | 805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300594283 |
| Giá từng phần lô | 20,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300594284 |
| Giá từng phần lô | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300594285 |
| Giá từng phần lô | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300594286 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300594287 |
| Giá từng phần lô | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300594288 |
| Giá từng phần lô | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300594289 |
| Giá từng phần lô | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300594290 |
| Giá từng phần lô | 60,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300594291 |
| Giá từng phần lô | 8,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300594292 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300594293 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300594294 |
| Giá từng phần lô | 3,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300594295 |
| Giá từng phần lô | 315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300594296 |
| Giá từng phần lô | 159,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300594297 |
| Giá từng phần lô | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300594298 |
| Giá từng phần lô | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300594299 |
| Giá từng phần lô | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300594300 |
| Giá từng phần lô | 2,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300594301 |
| Giá từng phần lô | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300594302 |
| Giá từng phần lô | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300594303 |
| Giá từng phần lô | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300594304 |
| Giá từng phần lô | 37,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300594305 |
| Giá từng phần lô | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300594306 |
| Giá từng phần lô | 420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300594307 |
| Giá từng phần lô | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300594308 |
| Giá từng phần lô | 11,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300594309 |
| Giá từng phần lô | 2,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300594310 |
| Giá từng phần lô | 6,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300594311 |
| Giá từng phần lô | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300594312 |
| Giá từng phần lô | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300594313 |
| Giá từng phần lô | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300594314 |
| Giá từng phần lô | 1,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300594315 |
| Giá từng phần lô | 2,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300594316 |
| Giá từng phần lô | 4,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300594317 |
| Giá từng phần lô | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300594318 |
| Giá từng phần lô | 18,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300594319 |
| Giá từng phần lô | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300594320 |
| Giá từng phần lô | 7,396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300594321 |
| Giá từng phần lô | 1,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300594322 |
| Giá từng phần lô | 490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.23.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300594323 |
| Giá từng phần lô | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi