Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic lần 2 của Bệnh viện Nhi Hà Nội năm 2024 - 2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400569977-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NHI HÀ NỘI | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN NHI HÀ NỘI |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic lần 2 của Bệnh viện Nhi Hà Nội năm 2024 - 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400307660 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 3,861,122,980 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400521385 - KH1032.GE.01 | 1,575,000 | 23,625 |
| 2 | PP2400521386 - KH1032.GE.02 | 8,320,000 | 124,800 |
| 3 | PP2400521387 - KH1032.GE.03 | 216,000,000 | 3,240,000 |
| 4 | PP2400521388 - KH1032.GE.04 | 96,075,000 | 1,441,125 |
| 5 | PP2400521389 - KH1032.GE.05 | 65,360,000 | 980,400 |
| 6 | PP2400521390 - KH1032.GE.06 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 7 | PP2400521391 - KH1032.GE.07 | 1,209,000 | 18,135 |
| 8 | PP2400521392 - KH1032.GE.08 | 31,800,000 | 477,000 |
| 9 | PP2400521393 - KH1032.GE.09 | 30,000,000 | 450,000 |
| 10 | PP2400521394 - KH1032.GE.10 | 3,336,000 | 50,040 |
| 11 | PP2400521395 - KH1032.GE.11 | 2,800,000 | 42,000 |
| 12 | PP2400521396 - KH1032.GE.12 | 35,000,000 | 525,000 |
| 13 | PP2400521397 - KH1032.GE.13 | 1,890,000 | 28,350 |
| 14 | PP2400521398 - KH1032.GE.14 | 23,250,000 | 348,750 |
| 15 | PP2400521399 - KH1032.GE.15 | 20,000,000 | 300,000 |
| 16 | PP2400521400 - KH1032.GE.16 | 47,250,000 | 708,750 |
| 17 | PP2400521401 - KH1032.GE.17 | 2,350,000 | 35,250 |
| 18 | PP2400521402 - KH1032.GE.18 | 2,940,000 | 44,100 |
| 19 | PP2400521403 - KH1032.GE.19 | 16,000,000 | 240,000 |
| 20 | PP2400521404 - KH1032.GE.20 | 48,450,000 | 726,750 |
| 21 | PP2400521405 - KH1032.GE.21 | 31,500,000 | 472,500 |
| 22 | PP2400521406 - KH1032.GE.22 | 3,780,000 | 56,700 |
| 23 | PP2400521407 - KH1032.GE.23 | 8,820,000 | 132,300 |
| 24 | PP2400521408 - KH1032.GE.24 | 1,050,000 | 15,750 |
| 25 | PP2400521409 - KH1032.GE.25 | 24,208,800 | 363,132 |
| 26 | PP2400521410 - KH1032.GE.26 | 6,790,000 | 101,850 |
| 27 | PP2400521411 - KH1032.GE.27 | 16,014,000 | 240,210 |
| 28 | PP2400521412 - KH1032.GE.28 | 32,000,000 | 480,000 |
| 29 | PP2400521413 - KH1032.GE.29 | 62,000,000 | 930,000 |
| 30 | PP2400521414 - KH1032.GE.30 | 49,500,000 | 742,500 |
| 31 | PP2400521415 - KH1032.GE.31 | 51,821,600 | 777,324 |
| 32 | PP2400521416 - KH1032.GE.32 | 3,000,000 | 45,000 |
| 33 | PP2400521417 - KH1032.GE.33 | 42,000,000 | 630,000 |
| 34 | PP2400521418 - KH1032.GE.34 | 12,000,000 | 180,000 |
| 35 | PP2400521419 - KH1032.GE.35 | 49,000,000 | 735,000 |
| 36 | PP2400521420 - KH1032.GE.36 | 77,600,000 | 1,164,000 |
| 37 | PP2400521421 - KH1032.GE.37 | 36,499,050 | 547,485 |
| 38 | PP2400521422 - KH1032.GE.38 | 22,438,500 | 336,577 |
| 39 | PP2400521423 - KH1032.GE.39 | 3,000,000 | 45,000 |
| 40 | PP2400521424 - KH1032.GE.40 | 16,561,300 | 248,419 |
| 41 | PP2400521425 - KH1032.GE.41 | 7,000,000 | 105,000 |
| 42 | PP2400521426 - KH1032.GE.42 | 5,906,250 | 88,593 |
| 43 | PP2400521427 - KH1032.GE.43 | 7,200,000 | 108,000 |
| 44 | PP2400521428 - KH1032.GE.44 | 11,000,000 | 165,000 |
| 45 | PP2400521429 - KH1032.GE.45 | 7,200,000 | 108,000 |
| 46 | PP2400521430 - KH1032.GE.46 | 720,000 | 10,800 |
| 47 | PP2400521431 - KH1032.GE.47 | 1,100,000 | 16,500 |
| 48 | PP2400521432 - KH1032.GE.48 | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 49 | PP2400521433 - KH1032.GE.49 | 2,026,900 | 30,403 |
| 50 | PP2400521434 - KH1032.GE.50 | 1,090,000 | 16,350 |
| 51 | PP2400521435 - KH1032.GE.51 | 434,700 | 6,520 |
| 52 | PP2400521436 - KH1032.GE.52 | 613,500 | 9,202 |
| 53 | PP2400521437 - KH1032.GE.53 | 546,500 | 8,197 |
| 54 | PP2400521438 - KH1032.GE.54 | 2,125,000 | 31,875 |
| 55 | PP2400521439 - KH1032.GE.55 | 3,465,000 | 51,975 |
| 56 | PP2400521440 - KH1032.GE.56 | 11,200,000 | 168,000 |
| 57 | PP2400521441 - KH1032.GE.57 | 2,047,600 | 30,714 |
| 58 | PP2400521442 - KH1032.GE.58 | 32,250,000 | 483,750 |
| 59 | PP2400521443 - KH1032.GE.59 | 19,845,000 | 297,675 |
| 60 | PP2400521444 - KH1032.GE.60 | 3,265,600 | 48,984 |
| 61 | PP2400521445 - KH1032.GE.61 | 2,500,000 | 37,500 |
| 62 | PP2400521446 - KH1032.GE.62 | 12,500,000 | 187,500 |
| 63 | PP2400521447 - KH1032.GE.63 | 8,400,000 | 126,000 |
| 64 | PP2400521448 - KH1032.GE.64 | 2,239,600 | 33,594 |
| 65 | PP2400521449 - KH1032.GE.65 | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 66 | PP2400521450 - KH1032.GE.66 | 7,930,000 | 118,950 |
| 67 | PP2400521451 - KH1032.GE.67 | 1,881,300 | 28,219 |
| 68 | PP2400521452 - KH1032.GE.68 | 197,949,950 | 2,969,249 |
| 69 | PP2400521453 - KH1032.GE.69 | 5,200,000 | 78,000 |
| 70 | PP2400521454 - KH1032.GE.70 | 86,595,500 | 1,298,932 |
| 71 | PP2400521455 - KH1032.GE.71 | 5,250,000 | 78,750 |
| 72 | PP2400521456 - KH1032.GE.72 | 5,346,530 | 80,197 |
| 73 | PP2400521457 - KH1032.GE.73 | 7,140,000 | 107,100 |
| 74 | PP2400521458 - KH1032.GE.74 | 100,800 | 1,512 |
| 75 | PP2400521459 - KH1032.GE.75 | 135,450,000 | 2,031,750 |
| 76 | PP2400521460 - KH1032.GE.76 | 104,000,000 | 1,560,000 |
| 77 | PP2400521461 - KH1032.GE.77 | 7,242,000 | 108,630 |
| 78 | PP2400521462 - KH1032.GE.78 | 108,865,000 | 1,632,975 |
| 79 | PP2400521463 - KH1032.GE.79 | 20,250,000 | 303,750 |
| 80 | PP2400521464 - KH1032.GE.80 | 257,040,000 | 3,855,600 |
| 81 | PP2400521465 - KH1032.GE.81 | 66,045,000 | 990,675 |
| 82 | PP2400521466 - KH1032.GE.82 | 73,059,000 | 1,095,885 |
| 83 | PP2400521467 - KH1032.GE.83 | 94,500,000 | 1,417,500 |
| 84 | PP2400521468 - KH1032.GE.84 | 1,285,000 | 19,275 |
| 85 | PP2400521469 - KH1032.GE.85 | 18,711,000 | 280,665 |
| 86 | PP2400521470 - KH1032.GE.86 | 3,570,000 | 53,550 |
| 87 | PP2400521471 - KH1032.GE.87 | 25,410,000 | 381,150 |
| 88 | PP2400521472 - KH1032.GE.88 | 141,015,000 | 2,115,225 |
| 89 | PP2400521473 - KH1032.GE.89 | 297,675,000 | 4,465,125 |
| 90 | PP2400521474 - KH1032.GE.90 | 145,000,000 | 2,175,000 |
| 91 | PP2400521475 - KH1032.GE.91 | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 92 | PP2400521476 - KH1032.GE.92 | 5,250,000 | 78,750 |
| 93 | PP2400521477 - KH1032.GE.93 | 24,998,000 | 374,970 |
| 94 | PP2400521478 - KH1032.GE.94 | 325,500,000 | 4,882,500 |
KH1032.GE.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400521385 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400521386 |
| Giá từng phần lô | 8,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400521387 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400521388 |
| Giá từng phần lô | 96,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,441,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400521389 |
| Giá từng phần lô | 65,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400521390 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400521391 |
| Giá từng phần lô | 1,209,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400521392 |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400521393 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400521394 |
| Giá từng phần lô | 3,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400521395 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400521396 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400521397 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400521398 |
| Giá từng phần lô | 23,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400521399 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400521400 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400521401 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400521402 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400521403 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400521404 |
| Giá từng phần lô | 48,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400521405 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400521406 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400521407 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400521408 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400521409 |
| Giá từng phần lô | 24,208,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400521410 |
| Giá từng phần lô | 6,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400521411 |
| Giá từng phần lô | 16,014,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400521412 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400521413 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400521414 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400521415 |
| Giá từng phần lô | 51,821,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400521416 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400521417 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400521418 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400521419 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400521420 |
| Giá từng phần lô | 77,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400521421 |
| Giá từng phần lô | 36,499,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400521422 |
| Giá từng phần lô | 22,438,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,577 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400521423 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400521424 |
| Giá từng phần lô | 16,561,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,419 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400521425 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400521426 |
| Giá từng phần lô | 5,906,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,593 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400521427 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400521428 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400521429 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400521430 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400521431 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400521432 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400521433 |
| Giá từng phần lô | 2,026,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,403 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400521434 |
| Giá từng phần lô | 1,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400521435 |
| Giá từng phần lô | 434,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400521436 |
| Giá từng phần lô | 613,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400521437 |
| Giá từng phần lô | 546,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400521438 |
| Giá từng phần lô | 2,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400521439 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400521440 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400521441 |
| Giá từng phần lô | 2,047,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400521442 |
| Giá từng phần lô | 32,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400521443 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400521444 |
| Giá từng phần lô | 3,265,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400521445 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400521446 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400521447 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400521448 |
| Giá từng phần lô | 2,239,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400521449 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400521450 |
| Giá từng phần lô | 7,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400521451 |
| Giá từng phần lô | 1,881,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.68 |
|
| Mã phần lô | PP2400521452 |
| Giá từng phần lô | 197,949,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,969,249 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.69 |
|
| Mã phần lô | PP2400521453 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.70 |
|
| Mã phần lô | PP2400521454 |
| Giá từng phần lô | 86,595,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,298,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.71 |
|
| Mã phần lô | PP2400521455 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.72 |
|
| Mã phần lô | PP2400521456 |
| Giá từng phần lô | 5,346,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.73 |
|
| Mã phần lô | PP2400521457 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.74 |
|
| Mã phần lô | PP2400521458 |
| Giá từng phần lô | 100,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.75 |
|
| Mã phần lô | PP2400521459 |
| Giá từng phần lô | 135,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,031,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.76 |
|
| Mã phần lô | PP2400521460 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.77 |
|
| Mã phần lô | PP2400521461 |
| Giá từng phần lô | 7,242,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.78 |
|
| Mã phần lô | PP2400521462 |
| Giá từng phần lô | 108,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,632,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.79 |
|
| Mã phần lô | PP2400521463 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.80 |
|
| Mã phần lô | PP2400521464 |
| Giá từng phần lô | 257,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,855,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.81 |
|
| Mã phần lô | PP2400521465 |
| Giá từng phần lô | 66,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.82 |
|
| Mã phần lô | PP2400521466 |
| Giá từng phần lô | 73,059,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,095,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.83 |
|
| Mã phần lô | PP2400521467 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.84 |
|
| Mã phần lô | PP2400521468 |
| Giá từng phần lô | 1,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.85 |
|
| Mã phần lô | PP2400521469 |
| Giá từng phần lô | 18,711,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.86 |
|
| Mã phần lô | PP2400521470 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.87 |
|
| Mã phần lô | PP2400521471 |
| Giá từng phần lô | 25,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.88 |
|
| Mã phần lô | PP2400521472 |
| Giá từng phần lô | 141,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,115,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.89 |
|
| Mã phần lô | PP2400521473 |
| Giá từng phần lô | 297,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,465,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.90 |
|
| Mã phần lô | PP2400521474 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.91 |
|
| Mã phần lô | PP2400521475 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.92 |
|
| Mã phần lô | PP2400521476 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.93 |
|
| Mã phần lô | PP2400521477 |
| Giá từng phần lô | 24,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1032.GE.94 |
|
| Mã phần lô | PP2400521478 |
| Giá từng phần lô | 325,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,882,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi