Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic lần 2 của Bệnh viện Nhi Hà Nội năm 2024 - 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400569977-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHI HÀ NỘI
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHI HÀ NỘI
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic lần 2 của Bệnh viện Nhi Hà Nội năm 2024 - 2025
Số hiệu KHLCNT PL2400307660
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 3,861,122,980 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400521385 - KH1032.GE.01 1,575,000 23,625
2 PP2400521386 - KH1032.GE.02 8,320,000 124,800
3 PP2400521387 - KH1032.GE.03 216,000,000 3,240,000
4 PP2400521388 - KH1032.GE.04 96,075,000 1,441,125
5 PP2400521389 - KH1032.GE.05 65,360,000 980,400
6 PP2400521390 - KH1032.GE.06 84,000,000 1,260,000
7 PP2400521391 - KH1032.GE.07 1,209,000 18,135
8 PP2400521392 - KH1032.GE.08 31,800,000 477,000
9 PP2400521393 - KH1032.GE.09 30,000,000 450,000
10 PP2400521394 - KH1032.GE.10 3,336,000 50,040
11 PP2400521395 - KH1032.GE.11 2,800,000 42,000
12 PP2400521396 - KH1032.GE.12 35,000,000 525,000
13 PP2400521397 - KH1032.GE.13 1,890,000 28,350
14 PP2400521398 - KH1032.GE.14 23,250,000 348,750
15 PP2400521399 - KH1032.GE.15 20,000,000 300,000
16 PP2400521400 - KH1032.GE.16 47,250,000 708,750
17 PP2400521401 - KH1032.GE.17 2,350,000 35,250
18 PP2400521402 - KH1032.GE.18 2,940,000 44,100
19 PP2400521403 - KH1032.GE.19 16,000,000 240,000
20 PP2400521404 - KH1032.GE.20 48,450,000 726,750
21 PP2400521405 - KH1032.GE.21 31,500,000 472,500
22 PP2400521406 - KH1032.GE.22 3,780,000 56,700
23 PP2400521407 - KH1032.GE.23 8,820,000 132,300
24 PP2400521408 - KH1032.GE.24 1,050,000 15,750
25 PP2400521409 - KH1032.GE.25 24,208,800 363,132
26 PP2400521410 - KH1032.GE.26 6,790,000 101,850
27 PP2400521411 - KH1032.GE.27 16,014,000 240,210
28 PP2400521412 - KH1032.GE.28 32,000,000 480,000
29 PP2400521413 - KH1032.GE.29 62,000,000 930,000
30 PP2400521414 - KH1032.GE.30 49,500,000 742,500
31 PP2400521415 - KH1032.GE.31 51,821,600 777,324
32 PP2400521416 - KH1032.GE.32 3,000,000 45,000
33 PP2400521417 - KH1032.GE.33 42,000,000 630,000
34 PP2400521418 - KH1032.GE.34 12,000,000 180,000
35 PP2400521419 - KH1032.GE.35 49,000,000 735,000
36 PP2400521420 - KH1032.GE.36 77,600,000 1,164,000
37 PP2400521421 - KH1032.GE.37 36,499,050 547,485
38 PP2400521422 - KH1032.GE.38 22,438,500 336,577
39 PP2400521423 - KH1032.GE.39 3,000,000 45,000
40 PP2400521424 - KH1032.GE.40 16,561,300 248,419
41 PP2400521425 - KH1032.GE.41 7,000,000 105,000
42 PP2400521426 - KH1032.GE.42 5,906,250 88,593
43 PP2400521427 - KH1032.GE.43 7,200,000 108,000
44 PP2400521428 - KH1032.GE.44 11,000,000 165,000
45 PP2400521429 - KH1032.GE.45 7,200,000 108,000
46 PP2400521430 - KH1032.GE.46 720,000 10,800
47 PP2400521431 - KH1032.GE.47 1,100,000 16,500
48 PP2400521432 - KH1032.GE.48 75,000,000 1,125,000
49 PP2400521433 - KH1032.GE.49 2,026,900 30,403
50 PP2400521434 - KH1032.GE.50 1,090,000 16,350
51 PP2400521435 - KH1032.GE.51 434,700 6,520
52 PP2400521436 - KH1032.GE.52 613,500 9,202
53 PP2400521437 - KH1032.GE.53 546,500 8,197
54 PP2400521438 - KH1032.GE.54 2,125,000 31,875
55 PP2400521439 - KH1032.GE.55 3,465,000 51,975
56 PP2400521440 - KH1032.GE.56 11,200,000 168,000
57 PP2400521441 - KH1032.GE.57 2,047,600 30,714
58 PP2400521442 - KH1032.GE.58 32,250,000 483,750
59 PP2400521443 - KH1032.GE.59 19,845,000 297,675
60 PP2400521444 - KH1032.GE.60 3,265,600 48,984
61 PP2400521445 - KH1032.GE.61 2,500,000 37,500
62 PP2400521446 - KH1032.GE.62 12,500,000 187,500
63 PP2400521447 - KH1032.GE.63 8,400,000 126,000
64 PP2400521448 - KH1032.GE.64 2,239,600 33,594
65 PP2400521449 - KH1032.GE.65 72,000,000 1,080,000
66 PP2400521450 - KH1032.GE.66 7,930,000 118,950
67 PP2400521451 - KH1032.GE.67 1,881,300 28,219
68 PP2400521452 - KH1032.GE.68 197,949,950 2,969,249
69 PP2400521453 - KH1032.GE.69 5,200,000 78,000
70 PP2400521454 - KH1032.GE.70 86,595,500 1,298,932
71 PP2400521455 - KH1032.GE.71 5,250,000 78,750
72 PP2400521456 - KH1032.GE.72 5,346,530 80,197
73 PP2400521457 - KH1032.GE.73 7,140,000 107,100
74 PP2400521458 - KH1032.GE.74 100,800 1,512
75 PP2400521459 - KH1032.GE.75 135,450,000 2,031,750
76 PP2400521460 - KH1032.GE.76 104,000,000 1,560,000
77 PP2400521461 - KH1032.GE.77 7,242,000 108,630
78 PP2400521462 - KH1032.GE.78 108,865,000 1,632,975
79 PP2400521463 - KH1032.GE.79 20,250,000 303,750
80 PP2400521464 - KH1032.GE.80 257,040,000 3,855,600
81 PP2400521465 - KH1032.GE.81 66,045,000 990,675
82 PP2400521466 - KH1032.GE.82 73,059,000 1,095,885
83 PP2400521467 - KH1032.GE.83 94,500,000 1,417,500
84 PP2400521468 - KH1032.GE.84 1,285,000 19,275
85 PP2400521469 - KH1032.GE.85 18,711,000 280,665
86 PP2400521470 - KH1032.GE.86 3,570,000 53,550
87 PP2400521471 - KH1032.GE.87 25,410,000 381,150
88 PP2400521472 - KH1032.GE.88 141,015,000 2,115,225
89 PP2400521473 - KH1032.GE.89 297,675,000 4,465,125
90 PP2400521474 - KH1032.GE.90 145,000,000 2,175,000
91 PP2400521475 - KH1032.GE.91 110,000,000 1,650,000
92 PP2400521476 - KH1032.GE.92 5,250,000 78,750
93 PP2400521477 - KH1032.GE.93 24,998,000 374,970
94 PP2400521478 - KH1032.GE.94 325,500,000 4,882,500
KH1032.GE.01
Mã phần lô PP2400521385
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.02
Mã phần lô PP2400521386
Giá từng phần lô 8,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.03
Mã phần lô PP2400521387
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.04
Mã phần lô PP2400521388
Giá từng phần lô 96,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,441,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.05
Mã phần lô PP2400521389
Giá từng phần lô 65,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.06
Mã phần lô PP2400521390
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.07
Mã phần lô PP2400521391
Giá từng phần lô 1,209,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,135
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.08
Mã phần lô PP2400521392
Giá từng phần lô 31,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.09
Mã phần lô PP2400521393
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.10
Mã phần lô PP2400521394
Giá từng phần lô 3,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.11
Mã phần lô PP2400521395
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.12
Mã phần lô PP2400521396
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.13
Mã phần lô PP2400521397
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.14
Mã phần lô PP2400521398
Giá từng phần lô 23,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.15
Mã phần lô PP2400521399
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.16
Mã phần lô PP2400521400
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.17
Mã phần lô PP2400521401
Giá từng phần lô 2,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.18
Mã phần lô PP2400521402
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.19
Mã phần lô PP2400521403
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.20
Mã phần lô PP2400521404
Giá từng phần lô 48,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.21
Mã phần lô PP2400521405
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.22
Mã phần lô PP2400521406
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.23
Mã phần lô PP2400521407
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.24
Mã phần lô PP2400521408
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.25
Mã phần lô PP2400521409
Giá từng phần lô 24,208,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,132
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.26
Mã phần lô PP2400521410
Giá từng phần lô 6,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.27
Mã phần lô PP2400521411
Giá từng phần lô 16,014,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.28
Mã phần lô PP2400521412
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.29
Mã phần lô PP2400521413
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.30
Mã phần lô PP2400521414
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.31
Mã phần lô PP2400521415
Giá từng phần lô 51,821,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,324
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.32
Mã phần lô PP2400521416
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.33
Mã phần lô PP2400521417
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.34
Mã phần lô PP2400521418
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.35
Mã phần lô PP2400521419
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.36
Mã phần lô PP2400521420
Giá từng phần lô 77,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.37
Mã phần lô PP2400521421
Giá từng phần lô 36,499,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,485
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.38
Mã phần lô PP2400521422
Giá từng phần lô 22,438,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,577
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.39
Mã phần lô PP2400521423
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.40
Mã phần lô PP2400521424
Giá từng phần lô 16,561,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,419
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.41
Mã phần lô PP2400521425
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.42
Mã phần lô PP2400521426
Giá từng phần lô 5,906,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,593
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.43
Mã phần lô PP2400521427
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.44
Mã phần lô PP2400521428
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.45
Mã phần lô PP2400521429
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.46
Mã phần lô PP2400521430
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.47
Mã phần lô PP2400521431
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.48
Mã phần lô PP2400521432
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.49
Mã phần lô PP2400521433
Giá từng phần lô 2,026,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,403
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.50
Mã phần lô PP2400521434
Giá từng phần lô 1,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.51
Mã phần lô PP2400521435
Giá từng phần lô 434,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.52
Mã phần lô PP2400521436
Giá từng phần lô 613,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,202
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.53
Mã phần lô PP2400521437
Giá từng phần lô 546,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,197
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.54
Mã phần lô PP2400521438
Giá từng phần lô 2,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.55
Mã phần lô PP2400521439
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.56
Mã phần lô PP2400521440
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.57
Mã phần lô PP2400521441
Giá từng phần lô 2,047,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,714
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.58
Mã phần lô PP2400521442
Giá từng phần lô 32,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.59
Mã phần lô PP2400521443
Giá từng phần lô 19,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.60
Mã phần lô PP2400521444
Giá từng phần lô 3,265,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.61
Mã phần lô PP2400521445
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.62
Mã phần lô PP2400521446
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.63
Mã phần lô PP2400521447
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.64
Mã phần lô PP2400521448
Giá từng phần lô 2,239,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,594
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.65
Mã phần lô PP2400521449
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.66
Mã phần lô PP2400521450
Giá từng phần lô 7,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.67
Mã phần lô PP2400521451
Giá từng phần lô 1,881,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,219
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.68
Mã phần lô PP2400521452
Giá từng phần lô 197,949,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,969,249
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.69
Mã phần lô PP2400521453
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.70
Mã phần lô PP2400521454
Giá từng phần lô 86,595,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,298,932
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.71
Mã phần lô PP2400521455
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.72
Mã phần lô PP2400521456
Giá từng phần lô 5,346,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,197
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.73
Mã phần lô PP2400521457
Giá từng phần lô 7,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.74
Mã phần lô PP2400521458
Giá từng phần lô 100,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.75
Mã phần lô PP2400521459
Giá từng phần lô 135,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,031,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.76
Mã phần lô PP2400521460
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.77
Mã phần lô PP2400521461
Giá từng phần lô 7,242,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.78
Mã phần lô PP2400521462
Giá từng phần lô 108,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.79
Mã phần lô PP2400521463
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.80
Mã phần lô PP2400521464
Giá từng phần lô 257,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,855,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.81
Mã phần lô PP2400521465
Giá từng phần lô 66,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.82
Mã phần lô PP2400521466
Giá từng phần lô 73,059,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,885
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.83
Mã phần lô PP2400521467
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.84
Mã phần lô PP2400521468
Giá từng phần lô 1,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.85
Mã phần lô PP2400521469
Giá từng phần lô 18,711,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,665
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.86
Mã phần lô PP2400521470
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.87
Mã phần lô PP2400521471
Giá từng phần lô 25,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.88
Mã phần lô PP2400521472
Giá từng phần lô 141,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.89
Mã phần lô PP2400521473
Giá từng phần lô 297,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,465,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.90
Mã phần lô PP2400521474
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.91
Mã phần lô PP2400521475
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.92
Mã phần lô PP2400521476
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.93
Mã phần lô PP2400521477
Giá từng phần lô 24,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1032.GE.94
Mã phần lô PP2400521478
Giá từng phần lô 325,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,882,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->