Gói thầu: Gói thầu thuốc generic lần 3 năm 2026 phục vụ công tác khám chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600389457-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 15 ngày, 22 giờ 40 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Trị |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic lần 3 năm 2026 phục vụ công tác khám chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600221014 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu dịch vụ và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Nam Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị |
| Giá gói thầu | 11,900,928,080 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600299081 - | 585,000,000 | 835.714.286 | 409.500.000 | ||
| 2 | PP2600299082 - | 137,600,000 | 196.571.429 | 96.320.000 | ||
| 3 | PP2600299083 - | 11,520,000 | 16.457.143 | 8.064.000 | ||
| 4 | PP2600299084 - | 672,000,000 | 960.000.000 | 470.400.000 | ||
| 5 | PP2600299085 - | 240,000,000 | 342.857.143 | 168.000.000 | ||
| 6 | PP2600299086 - | 29,400,000 | 42.000.000 | 20.580.000 | ||
| 7 | PP2600299087 - | 286,200,000 | 408.857.143 | 200.340.000 | ||
| 8 | PP2600299088 - | 600,000,000 | 857.142.857 | 420.000.000 | ||
| 9 | PP2600299089 - | 851,600,000 | 1.216.571.429 | 596.120.000 | ||
| 10 | PP2600299090 - | 23,625,000 | 33.750.000 | 16.537.500 | ||
| 11 | PP2600299091 - | 36,000,000 | 51.428.571 | 25.200.000 | ||
| 12 | PP2600299092 - | 190,000,000 | 271.428.571 | 133.000.000 | ||
| 13 | PP2600299093 - | 90,000,000 | 128.571.429 | 63.000.000 | ||
| 14 | PP2600299094 - | 51,600,000 | 73.714.286 | 36.120.000 | ||
| 15 | PP2600299095 - | 21,520,000 | 30.742.857 | 15.064.000 | ||
| 16 | PP2600299096 - | 1,490,400,000 | 2.129.142.857 | 1.043.280.000 | ||
| 17 | PP2600299097 - | 77,550,000 | 110.785.714 | 54.285.000 | ||
| 18 | PP2600299098 - | 57,250,000 | 81.785.714 | 40.075.000 | ||
| 19 | PP2600299099 - | 91,000,000 | 130.000.000 | 63.700.000 | ||
| 20 | PP2600299100 - | 150,000,000 | 214.285.714 | 105.000.000 | ||
| 21 | PP2600299101 - | 223,050,000 | 318.642.857 | 156.135.000 | ||
| 22 | PP2600299102 - | 410,400,000 | 586.285.714 | 287.280.000 | ||
| 23 | PP2600299103 - | 1,086,600,000 | 1.552.285.714 | 760.620.000 | ||
| 24 | PP2600299104 - | 1,397,200,000 | 1.996.000.000 | 978.040.000 | ||
| 25 | PP2600299105 - | 560,000,000 | 800.000.000 | 392.000.000 | ||
| 26 | PP2600299106 - | 45,600,000 | 65.142.857 | 31.920.000 | ||
| 27 | PP2600299107 - | 210,000,000 | 300.000.000 | 147.000.000 | ||
| 28 | PP2600299108 - | 60,000,000 | 85.714.286 | 42.000.000 | ||
| 29 | PP2600299109 - | 48,000,000 | 68.571.429 | 33.600.000 | ||
| 30 | PP2600299110 - | 116,350,000 | 166.214.286 | 81.445.000 | ||
| 31 | PP2600299111 - | 437,500,000 | 625.000.000 | 306.250.000 | ||
| 32 | PP2600299112 - | 83,359,980 | 119.085.686 | 58.351.986 | ||
| 33 | PP2600299113 - | 60,000,000 | 85.714.286 | 42.000.000 | ||
| 34 | PP2600299114 - | 44,520,000 | 63.600.000 | 31.164.000 | ||
| 35 | PP2600299115 - | 350,000,000 | 500.000.000 | 245.000.000 | ||
| 36 | PP2600299116 - | 122,400,000 | 174.857.143 | 85.680.000 | ||
| 37 | PP2600299117 - | 20,000,000 | 28.571.429 | 14.000.000 | ||
| 38 | PP2600299118 - | 18,469,100 | 26.384.429 | 12.928.370 | ||
| 39 | PP2600299119 - | 38,064,000 | 54.377.143 | 26.644.800 | ||
| 40 | PP2600299120 - | 168,000,000 | 240.000.000 | 117.600.000 | ||
| 41 | PP2600299121 - | 31,900,000 | 45.571.429 | 22.330.000 | ||
| 42 | PP2600299122 - | 168,000,000 | 240.000.000 | 117.600.000 | ||
| 43 | PP2600299123 - | 509,250,000 | 727.500.000 | 356.475.000 |
| Mã phần lô | PP2600299081 |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 835.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 409.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày sau khi đặt hàng (trườnghợp cấp cứu sau 48 giờ), thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| Mã phần lô | PP2600299082 |
| Giá từng phần lô | 137,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 96.320.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày sau khi đặt hàng (trườnghợp cấp cứu sau 48 giờ), thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| Mã phần lô | PP2600299083 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.064.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày sau khi đặt hàng (trườnghợp cấp cứu sau 48 giờ), thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| Mã phần lô | PP2600299084 |
| Giá từng phần lô | 672,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 960.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 470.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày sau khi đặt hàng (trườnghợp cấp cứu sau 48 giờ), thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| Mã phần lô | PP2600299085 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 168.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày sau khi đặt hàng (trườnghợp cấp cứu sau 48 giờ), thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| Mã phần lô | PP2600299086 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.580.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày sau khi đặt hàng (trườnghợp cấp cứu sau 48 giờ), thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| Mã phần lô | PP2600299087 |
| Giá từng phần lô | 286,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 200.340.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày sau khi đặt hàng (trườnghợp cấp cứu sau 48 giờ), thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| Mã phần lô | PP2600299088 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 420.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày sau khi đặt hàng (trườnghợp cấp cứu sau 48 giờ), thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| Mã phần lô | PP2600299089 |
| Giá từng phần lô | 851,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.216.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 596.120.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày sau khi đặt hàng (trườnghợp cấp cứu sau 48 giờ), thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| Mã phần lô | PP2600299090 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.537.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày sau khi đặt hàng (trườnghợp cấp cứu sau 48 giờ), thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| Mã phần lô | PP2600299091 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 25.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày sau khi đặt hàng (trườnghợp cấp cứu sau 48 giờ), thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| Mã phần lô | PP2600299092 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 133.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày sau khi đặt hàng (trườnghợp cấp cứu sau 48 giờ), thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| Mã phần lô | PP2600299093 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 63.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày sau khi đặt hàng (trườnghợp cấp cứu sau 48 giờ), thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| Mã phần lô | PP2600299094 |
| Giá từng phần lô | 51,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 36.120.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày sau khi đặt hàng (trườnghợp cấp cứu sau 48 giờ), thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| Mã phần lô | PP2600299095 |
| Giá từng phần lô | 21,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.742.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.064.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày sau khi đặt hàng (trườnghợp cấp cứu sau 48 giờ), thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| Mã phần lô | PP2600299096 |
| Giá từng phần lô | 1,490,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.129.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.043.280.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày sau khi đặt hàng (trườnghợp cấp cứu sau 48 giờ), thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| Mã phần lô | PP2600299097 |
| Giá từng phần lô | 77,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 54.285.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày sau khi đặt hàng (trườnghợp cấp cứu sau 48 giờ), thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| Mã phần lô | PP2600299098 |
| Giá từng phần lô | 57,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 40.075.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày sau khi đặt hàng (trườnghợp cấp cứu sau 48 giờ), thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| Mã phần lô | PP2600299099 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 63.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày sau khi đặt hàng (trườnghợp cấp cứu sau 48 giờ), thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| Mã phần lô | PP2600299100 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 105.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày sau khi đặt hàng (trườnghợp cấp cứu sau 48 giờ), thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| Mã phần lô | PP2600299101 |
| Giá từng phần lô | 223,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 156.135.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày sau khi đặt hàng (trườnghợp cấp cứu sau 48 giờ), thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| Mã phần lô | PP2600299102 |
| Giá từng phần lô | 410,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 586.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 287.280.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày sau khi đặt hàng (trườnghợp cấp cứu sau 48 giờ), thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| Mã phần lô | PP2600299103 |
| Giá từng phần lô | 1,086,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.552.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 760.620.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày sau khi đặt hàng (trườnghợp cấp cứu sau 48 giờ), thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| Mã phần lô | PP2600299104 |
| Giá từng phần lô | 1,397,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.996.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 978.040.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày sau khi đặt hàng (trườnghợp cấp cứu sau 48 giờ), thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| Mã phần lô | PP2600299105 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 800.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 392.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày sau khi đặt hàng (trườnghợp cấp cứu sau 48 giờ), thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| Mã phần lô | PP2600299106 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 31.920.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày sau khi đặt hàng (trườnghợp cấp cứu sau 48 giờ), thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| Mã phần lô | PP2600299107 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 147.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày sau khi đặt hàng (trườnghợp cấp cứu sau 48 giờ), thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| Mã phần lô | PP2600299108 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 42.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày sau khi đặt hàng (trườnghợp cấp cứu sau 48 giờ), thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| Mã phần lô | PP2600299109 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày sau khi đặt hàng (trườnghợp cấp cứu sau 48 giờ), thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| Mã phần lô | PP2600299110 |
| Giá từng phần lô | 116,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 81.445.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày sau khi đặt hàng (trườnghợp cấp cứu sau 48 giờ), thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| Mã phần lô | PP2600299111 |
| Giá từng phần lô | 437,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 625.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 306.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày sau khi đặt hàng (trườnghợp cấp cứu sau 48 giờ), thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| Mã phần lô | PP2600299112 |
| Giá từng phần lô | 83,359,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.085.686 |
| Mã hàng hóa (HS) | 58.351.986 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày sau khi đặt hàng (trườnghợp cấp cứu sau 48 giờ), thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| Mã phần lô | PP2600299113 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 42.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày sau khi đặt hàng (trườnghợp cấp cứu sau 48 giờ), thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| Mã phần lô | PP2600299114 |
| Giá từng phần lô | 44,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 31.164.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày sau khi đặt hàng (trườnghợp cấp cứu sau 48 giờ), thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| Mã phần lô | PP2600299115 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 245.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày sau khi đặt hàng (trườnghợp cấp cứu sau 48 giờ), thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| Mã phần lô | PP2600299116 |
| Giá từng phần lô | 122,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 85.680.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày sau khi đặt hàng (trườnghợp cấp cứu sau 48 giờ), thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| Mã phần lô | PP2600299117 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày sau khi đặt hàng (trườnghợp cấp cứu sau 48 giờ), thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| Mã phần lô | PP2600299118 |
| Giá từng phần lô | 18,469,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.384.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.928.370 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày sau khi đặt hàng (trườnghợp cấp cứu sau 48 giờ), thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| Mã phần lô | PP2600299119 |
| Giá từng phần lô | 38,064,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.377.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.644.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày sau khi đặt hàng (trườnghợp cấp cứu sau 48 giờ), thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| Mã phần lô | PP2600299120 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 117.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày sau khi đặt hàng (trườnghợp cấp cứu sau 48 giờ), thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| Mã phần lô | PP2600299121 |
| Giá từng phần lô | 31,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 22.330.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày sau khi đặt hàng (trườnghợp cấp cứu sau 48 giờ), thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| Mã phần lô | PP2600299122 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 117.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày sau khi đặt hàng (trườnghợp cấp cứu sau 48 giờ), thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| Mã phần lô | PP2600299123 |
| Giá từng phần lô | 509,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 727.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 356.475.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày sau khi đặt hàng (trườnghợp cấp cứu sau 48 giờ), thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi