Gói thầu: Gói thầu thuốc generic Mua thuốc bổ sung sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa Hạc Thành lần 2 năm 2026

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600364151-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2026 10:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 8 ngày, 22 giờ 48 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Hạc Thành
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic Mua thuốc bổ sung sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa Hạc Thành lần 2 năm 2026
Số hiệu KHLCNT PL2600203689
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa
Giá gói thầu 12,276,739,440 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600278597 - 90,000,000 125.000.000 63.000.000 2,250,000
2 PP2600278598 - 987,030,000 1.370.875.000 690.921.000 24,675,750
3 PP2600278599 - 13,946,000 19.369.444 9.762.200 348,650
4 PP2600278600 - 66,955,000 92.993.056 46.868.500 1,673,875
5 PP2600278601 - 24,234,000 33.658.333 16.963.800 605,850
6 PP2600278602 - 11,200,000 15.555.556 7.840.000 280,000
7 PP2600278603 - 14,880,000 20.666.667 10.416.000 372,000
8 PP2600278604 - 54,210,000 75.291.667 37.947.000 1,355,250
9 PP2600278605 - 131,250,000 182.291.667 91.875.000 3,281,250
10 PP2600278606 - 12,466,500 17.314.583 8.726.550 311,663
11 PP2600278607 - 17,970,000 24.958.333 12.579.000 449,250
12 PP2600278608 - 256,630,000 356.430.556 179.641.000 6,415,750
13 PP2600278609 - 4,920,000 6.833.333 3.444.000 123,000
14 PP2600278610 - 186,000,000 258.333.333 130.200.000 4,650,000
15 PP2600278611 - 393,000 545.833 275.100 9,825
16 PP2600278612 - 3,580,000 4.972.222 2.506.000 89,500
17 PP2600278613 - 21,332,000 29.627.778 14.932.400 533,300
18 PP2600278614 - 62,010,000 86.125.000 43.407.000 1,550,250
19 PP2600278615 - 7,524,400 10.450.556 5.267.080 188,110
20 PP2600278616 - 1,486,300 2.064.306 1.040.410 37,158
21 PP2600278617 - 53,086,000 73.730.556 37.160.200 1,327,150
22 PP2600278618 - 139,700,000 194.027.778 97.790.000 3,492,500
23 PP2600278619 - 41,650 57.847 29.155 1,041
24 PP2600278620 - 171,494,000 238.186.111 120.045.800 4,287,350
25 PP2600278621 - 1,524,000 2.116.667 1.066.800 38,100
26 PP2600278622 - 67,770,000 94.125.000 47.439.000 1,694,250
27 PP2600278623 - 33,338,480 46.303.444 23.336.936 833,462
28 PP2600278624 - 278,200,000 386.388.889 194.740.000 6,955,000
29 PP2600278625 - 1,052,500,000 1.461.805.556 736.750.000 26,312,500
30 PP2600278626 - 6,654,000 9.241.667 4.657.800 166,350
31 PP2600278627 - 5,250,000 7.291.667 3.675.000 131,250
32 PP2600278628 - 13,140,000 18.250.000 9.198.000 328,500
33 PP2600278629 - 78,705,000 109.312.500 55.093.500 1,967,625
34 PP2600278630 - 653,000 906.944 457.100 16,325
35 PP2600278631 - 5,796,000 8.050.000 4.057.200 144,900
36 PP2600278632 - 2,400,000 3.333.333 1.680.000 60,000
37 PP2600278633 - 1,450,000 2.013.889 1.015.000 36,250
38 PP2600278634 - 362,500 503.472 253.750 9,063
39 PP2600278635 - 118,950,000 165.208.333 83.265.000 2,973,750
40 PP2600278636 - 5,360,000 7.444.444 3.752.000 134,000
41 PP2600278637 - 18,000,000 25.000.000 12.600.000 450,000
42 PP2600278638 - 575,000 798.611 402.500 14,375
43 PP2600278639 - 11,550,000 16.041.667 8.085.000 288,750
44 PP2600278640 - 20,400,000 28.333.333 14.280.000 510,000
45 PP2600278641 - 102,375,000 142.187.500 71.662.500 2,559,375
46 PP2600278642 - 1,400,000 1.944.444 980.000 35,000
47 PP2600278643 - 35,280,000 49.000.000 24.696.000 882,000
48 PP2600278644 - 30,750,000 42.708.333 21.525.000 768,750
49 PP2600278645 - 66,000,000 91.666.667 46.200.000 1,650,000
50 PP2600278646 - 1,788,000 2.483.333 1.251.600 44,700
51 PP2600278647 - 261,000,000 362.500.000 182.700.000 6,525,000
52 PP2600278648 - 494,700,000 687.083.333 346.290.000 12,367,500
53 PP2600278649 - 316,800,000 440.000.000 221.760.000 7,920,000
54 PP2600278650 - 73,500,000 102.083.333 51.450.000 1,837,500
55 PP2600278651 - 1,357,200 1.885.000 950.040 33,930
56 PP2600278652 - 1,536,000 2.133.333 1.075.200 38,400
57 PP2600278653 - 1,083,335,000 1.504.631.944 758.334.500 27,083,375
58 PP2600278654 - 112,500,000 156.250.000 78.750.000 2,812,500
59 PP2600278655 - 287,500,000 399.305.556 201.250.000 7,187,500
60 PP2600278656 - 1,035,000,000 1.437.500.000 724.500.000 25,875,000
61 PP2600278657 - 233,334,000 324.075.000 163.333.800 5,833,350
62 PP2600278658 - 1,937,000 2.690.278 1.355.900 48,425
63 PP2600278659 - 9,966,600 13.842.500 6.976.620 249,165
64 PP2600278660 - 17,500,000 24.305.556 12.250.000 437,500
65 PP2600278661 - 109,940,000 152.694.444 76.958.000 2,748,500
66 PP2600278662 - 65,560,000 91.055.556 45.892.000 1,639,000
67 PP2600278663 - 1,014,000 1.408.333 709.800 25,350
68 PP2600278664 - 18,000,000 25.000.000 12.600.000 450,000
69 PP2600278665 - 40,880,000 56.777.778 28.616.000 1,022,000
70 PP2600278666 - 29,000 40.278 20.300 725
71 PP2600278667 - 159,500,000 221.527.778 111.650.000 3,987,500
72 PP2600278668 - 346,500 481.250 242.550 8,663
73 PP2600278669 - 86,589,000 120.262.500 60.612.300 2,164,725
74 PP2600278670 - 27,600,000 38.333.333 19.320.000 690,000
75 PP2600278671 - 10,080,000 14.000.000 7.056.000 252,000
76 PP2600278672 - 69,040,000 95.888.889 48.328.000 1,726,000
77 PP2600278673 - 5,750,000 7.986.111 4.025.000 143,750
78 PP2600278674 - 28,350,000 39.375.000 19.845.000 708,750
79 PP2600278675 - 6,600,000 9.166.667 4.620.000 165,000
80 PP2600278676 - 2,677,500 3.718.750 1.874.250 66,938
81 PP2600278677 - 294,000 408.333 205.800 7,350
82 PP2600278678 - 374,910,000 520.708.333 262.437.000 9,372,750
83 PP2600278679 - 198,800,000 276.111.111 139.160.000 4,970,000
84 PP2600278680 - 44,500,000 61.805.556 31.150.000 1,112,500
85 PP2600278681 - 4,718,600 6.553.611 3.303.020 117,965
86 PP2600278682 - 55,860 77.583 39.102 1,397
87 PP2600278683 - 16,380,000 22.750.000 11.466.000 409,500
88 PP2600278684 - 34,550,000 47.986.111 24.185.000 863,750
89 PP2600278685 - 1,267,200,000 1.760.000.000 887.040.000 31,680,000
90 PP2600278686 - 1,897,800 2.635.833 1.328.460 47,445
91 PP2600278687 - 18,180,000 25.250.000 12.726.000 454,500
92 PP2600278688 - 3,874,000 5.380.556 2.711.800 96,850
93 PP2600278689 - 116,466,000 161.758.333 81.526.200 2,911,650
94 PP2600278690 - 13,920,000 19.333.333 9.744.000 348,000
95 PP2600278691 - 344,250 478.125 240.975 8,606
96 PP2600278692 - 56,598,000 78.608.333 39.618.600 1,414,950
97 PP2600278693 - 836,000 1.161.111 585.200 20,900
98 PP2600278694 - 65,905,000 91.534.722 46.133.500 1,647,625
99 PP2600278695 - 54,862,500 76.197.917 38.403.750 1,371,563
100 PP2600278696 - 5,337,000 7.412.500 3.735.900 133,425
101 PP2600278697 - 37,730,000 52.402.778 26.411.000 943,250
102 PP2600278698 - 15,200,000 21.111.111 10.640.000 380,000
103 PP2600278699 - 7,000,000 9.722.222 4.900.000 175,000
104 PP2600278700 - 114,300 158.750 80.010 2,858
105 PP2600278701 - 193,500,000 268.750.000 135.450.000 4,837,500
106 PP2600278702 - 20,667,000 28.704.167 14.466.900 516,675
107 PP2600278703 - 2,619,000 3.637.500 1.833.300 65,475
108 PP2600278704 - 37,800,000 52.500.000 26.460.000 945,000
109 PP2600278705 - 33,075,000 45.937.500 23.152.500 826,875
110 PP2600278706 - 190,000,000 263.888.889 133.000.000 4,750,000
111 PP2600278707 - 141,120,000 196.000.000 98.784.000 3,528,000
112 PP2600278708 - 25,170,000 34.958.333 17.619.000 629,250
113 PP2600278709 - 51,694,500 71.797.917 36.186.150 1,292,363
114 PP2600278710 - 3,219,600 4.471.667 2.253.720 80,490
115 PP2600278711 - 7,273,400 10.101.944 5.091.380 181,835
116 PP2600278712 - 1,775,000 2.465.278 1.242.500 44,375
117 PP2600278713 - 19,705,000 27.368.056 13.793.500 492,625
118 PP2600278714 - 3,576,000 4.966.667 2.503.200 89,400
119 PP2600278715 - 279,500,000 388.194.444 195.650.000 6,987,500
120 PP2600278716 - 71,940,000 99.916.667 50.358.000 1,798,500
Mã phần lô PP2600278597
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000.000
Mã hàng hóa (HS) 63.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278598
Giá từng phần lô 987,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.370.875.000
Mã hàng hóa (HS) 690.921.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,675,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278599
Giá từng phần lô 13,946,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.369.444
Mã hàng hóa (HS) 9.762.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278600
Giá từng phần lô 66,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.993.056
Mã hàng hóa (HS) 46.868.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,673,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278601
Giá từng phần lô 24,234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.658.333
Mã hàng hóa (HS) 16.963.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278602
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.555.556
Mã hàng hóa (HS) 7.840.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278603
Giá từng phần lô 14,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.666.667
Mã hàng hóa (HS) 10.416.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278604
Giá từng phần lô 54,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.291.667
Mã hàng hóa (HS) 37.947.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,355,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278605
Giá từng phần lô 131,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.291.667
Mã hàng hóa (HS) 91.875.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,281,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278606
Giá từng phần lô 12,466,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.314.583
Mã hàng hóa (HS) 8.726.550
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,663
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278607
Giá từng phần lô 17,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.958.333
Mã hàng hóa (HS) 12.579.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278608
Giá từng phần lô 256,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.430.556
Mã hàng hóa (HS) 179.641.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,415,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278609
Giá từng phần lô 4,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.833.333
Mã hàng hóa (HS) 3.444.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278610
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.333.333
Mã hàng hóa (HS) 130.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278611
Giá từng phần lô 393,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.833
Mã hàng hóa (HS) 275.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278612
Giá từng phần lô 3,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.972.222
Mã hàng hóa (HS) 2.506.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278613
Giá từng phần lô 21,332,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.627.778
Mã hàng hóa (HS) 14.932.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278614
Giá từng phần lô 62,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.125.000
Mã hàng hóa (HS) 43.407.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,550,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278615
Giá từng phần lô 7,524,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.450.556
Mã hàng hóa (HS) 5.267.080
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,110
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278616
Giá từng phần lô 1,486,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.064.306
Mã hàng hóa (HS) 1.040.410
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,158
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278617
Giá từng phần lô 53,086,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.730.556
Mã hàng hóa (HS) 37.160.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278618
Giá từng phần lô 139,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.027.778
Mã hàng hóa (HS) 97.790.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,492,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278619
Giá từng phần lô 41,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.847
Mã hàng hóa (HS) 29.155
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,041
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278620
Giá từng phần lô 171,494,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.186.111
Mã hàng hóa (HS) 120.045.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,287,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278621
Giá từng phần lô 1,524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.116.667
Mã hàng hóa (HS) 1.066.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278622
Giá từng phần lô 67,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.125.000
Mã hàng hóa (HS) 47.439.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,694,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278623
Giá từng phần lô 33,338,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.303.444
Mã hàng hóa (HS) 23.336.936
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,462
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278624
Giá từng phần lô 278,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.388.889
Mã hàng hóa (HS) 194.740.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,955,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278625
Giá từng phần lô 1,052,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.461.805.556
Mã hàng hóa (HS) 736.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,312,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278626
Giá từng phần lô 6,654,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.241.667
Mã hàng hóa (HS) 4.657.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278627
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.291.667
Mã hàng hóa (HS) 3.675.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278628
Giá từng phần lô 13,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9.198.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278629
Giá từng phần lô 78,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.312.500
Mã hàng hóa (HS) 55.093.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,967,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278630
Giá từng phần lô 653,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 906.944
Mã hàng hóa (HS) 457.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278631
Giá từng phần lô 5,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.050.000
Mã hàng hóa (HS) 4.057.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278632
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.333.333
Mã hàng hóa (HS) 1.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278633
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.013.889
Mã hàng hóa (HS) 1.015.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278634
Giá từng phần lô 362,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 503.472
Mã hàng hóa (HS) 253.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,063
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278635
Giá từng phần lô 118,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.208.333
Mã hàng hóa (HS) 83.265.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,973,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278636
Giá từng phần lô 5,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.444.444
Mã hàng hóa (HS) 3.752.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278637
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS) 12.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278638
Giá từng phần lô 575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.611
Mã hàng hóa (HS) 402.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278639
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.041.667
Mã hàng hóa (HS) 8.085.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278640
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.333.333
Mã hàng hóa (HS) 14.280.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278641
Giá từng phần lô 102,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.187.500
Mã hàng hóa (HS) 71.662.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,559,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278642
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.944.444
Mã hàng hóa (HS) 980.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278643
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.000.000
Mã hàng hóa (HS) 24.696.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278644
Giá từng phần lô 30,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.708.333
Mã hàng hóa (HS) 21.525.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278645
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.666.667
Mã hàng hóa (HS) 46.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278646
Giá từng phần lô 1,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.483.333
Mã hàng hóa (HS) 1.251.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278647
Giá từng phần lô 261,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.500.000
Mã hàng hóa (HS) 182.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278648
Giá từng phần lô 494,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 687.083.333
Mã hàng hóa (HS) 346.290.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,367,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278649
Giá từng phần lô 316,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.000.000
Mã hàng hóa (HS) 221.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278650
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.083.333
Mã hàng hóa (HS) 51.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278651
Giá từng phần lô 1,357,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.885.000
Mã hàng hóa (HS) 950.040
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278652
Giá từng phần lô 1,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.133.333
Mã hàng hóa (HS) 1.075.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278653
Giá từng phần lô 1,083,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.504.631.944
Mã hàng hóa (HS) 758.334.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,083,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278654
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.250.000
Mã hàng hóa (HS) 78.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,812,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278655
Giá từng phần lô 287,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.305.556
Mã hàng hóa (HS) 201.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,187,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278656
Giá từng phần lô 1,035,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.437.500.000
Mã hàng hóa (HS) 724.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278657
Giá từng phần lô 233,334,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.075.000
Mã hàng hóa (HS) 163.333.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,833,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278658
Giá từng phần lô 1,937,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.690.278
Mã hàng hóa (HS) 1.355.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278659
Giá từng phần lô 9,966,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.842.500
Mã hàng hóa (HS) 6.976.620
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,165
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278660
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.305.556
Mã hàng hóa (HS) 12.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278661
Giá từng phần lô 109,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.694.444
Mã hàng hóa (HS) 76.958.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,748,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278662
Giá từng phần lô 65,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.055.556
Mã hàng hóa (HS) 45.892.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,639,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278663
Giá từng phần lô 1,014,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.408.333
Mã hàng hóa (HS) 709.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278664
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS) 12.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278665
Giá từng phần lô 40,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.777.778
Mã hàng hóa (HS) 28.616.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,022,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278666
Giá từng phần lô 29,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.278
Mã hàng hóa (HS) 20.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 725
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278667
Giá từng phần lô 159,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.527.778
Mã hàng hóa (HS) 111.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,987,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278668
Giá từng phần lô 346,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 481.250
Mã hàng hóa (HS) 242.550
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,663
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278669
Giá từng phần lô 86,589,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.262.500
Mã hàng hóa (HS) 60.612.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,164,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278670
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.333.333
Mã hàng hóa (HS) 19.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278671
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.000.000
Mã hàng hóa (HS) 7.056.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278672
Giá từng phần lô 69,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.888.889
Mã hàng hóa (HS) 48.328.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,726,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278673
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.986.111
Mã hàng hóa (HS) 4.025.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278674
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.375.000
Mã hàng hóa (HS) 19.845.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278675
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.166.667
Mã hàng hóa (HS) 4.620.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278676
Giá từng phần lô 2,677,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.718.750
Mã hàng hóa (HS) 1.874.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,938
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278677
Giá từng phần lô 294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.333
Mã hàng hóa (HS) 205.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278678
Giá từng phần lô 374,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.708.333
Mã hàng hóa (HS) 262.437.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,372,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278679
Giá từng phần lô 198,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.111.111
Mã hàng hóa (HS) 139.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278680
Giá từng phần lô 44,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.805.556
Mã hàng hóa (HS) 31.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,112,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278681
Giá từng phần lô 4,718,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.553.611
Mã hàng hóa (HS) 3.303.020
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,965
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278682
Giá từng phần lô 55,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.583
Mã hàng hóa (HS) 39.102
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,397
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278683
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.750.000
Mã hàng hóa (HS) 11.466.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278684
Giá từng phần lô 34,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.986.111
Mã hàng hóa (HS) 24.185.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 863,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278685
Giá từng phần lô 1,267,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.760.000.000
Mã hàng hóa (HS) 887.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278686
Giá từng phần lô 1,897,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.635.833
Mã hàng hóa (HS) 1.328.460
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,445
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278687
Giá từng phần lô 18,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.250.000
Mã hàng hóa (HS) 12.726.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278688
Giá từng phần lô 3,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.380.556
Mã hàng hóa (HS) 2.711.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278689
Giá từng phần lô 116,466,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.758.333
Mã hàng hóa (HS) 81.526.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,911,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278690
Giá từng phần lô 13,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.333.333
Mã hàng hóa (HS) 9.744.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278691
Giá từng phần lô 344,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.125
Mã hàng hóa (HS) 240.975
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,606
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278692
Giá từng phần lô 56,598,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.608.333
Mã hàng hóa (HS) 39.618.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,414,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278693
Giá từng phần lô 836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.161.111
Mã hàng hóa (HS) 585.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278694
Giá từng phần lô 65,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.534.722
Mã hàng hóa (HS) 46.133.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278695
Giá từng phần lô 54,862,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.197.917
Mã hàng hóa (HS) 38.403.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,371,563
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278696
Giá từng phần lô 5,337,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.412.500
Mã hàng hóa (HS) 3.735.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278697
Giá từng phần lô 37,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.402.778
Mã hàng hóa (HS) 26.411.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 943,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278698
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.111.111
Mã hàng hóa (HS) 10.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278699
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.722.222
Mã hàng hóa (HS) 4.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278700
Giá từng phần lô 114,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.750
Mã hàng hóa (HS) 80.010
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,858
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278701
Giá từng phần lô 193,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.750.000
Mã hàng hóa (HS) 135.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,837,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278702
Giá từng phần lô 20,667,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.704.167
Mã hàng hóa (HS) 14.466.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278703
Giá từng phần lô 2,619,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.637.500
Mã hàng hóa (HS) 1.833.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278704
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS) 26.460.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278705
Giá từng phần lô 33,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.937.500
Mã hàng hóa (HS) 23.152.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278706
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.888.889
Mã hàng hóa (HS) 133.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278707
Giá từng phần lô 141,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.000.000
Mã hàng hóa (HS) 98.784.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278708
Giá từng phần lô 25,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.958.333
Mã hàng hóa (HS) 17.619.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278709
Giá từng phần lô 51,694,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.797.917
Mã hàng hóa (HS) 36.186.150
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,292,363
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278710
Giá từng phần lô 3,219,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.471.667
Mã hàng hóa (HS) 2.253.720
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278711
Giá từng phần lô 7,273,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.101.944
Mã hàng hóa (HS) 5.091.380
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,835
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278712
Giá từng phần lô 1,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.465.278
Mã hàng hóa (HS) 1.242.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278713
Giá từng phần lô 19,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.368.056
Mã hàng hóa (HS) 13.793.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278714
Giá từng phần lô 3,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.966.667
Mã hàng hóa (HS) 2.503.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278715
Giá từng phần lô 279,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.194.444
Mã hàng hóa (HS) 195.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,987,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600278716
Giá từng phần lô 71,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.916.667
Mã hàng hóa (HS) 50.358.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,798,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->