Gói thầu: Gói thầu thuốc generic Mua thuốc sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa Hạc Thành năm 2026-2027

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600015331-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/02/2026 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Hạc Thành
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic Mua thuốc sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa Hạc Thành năm 2026-2027
Số hiệu KHLCNT PL2600005231
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa
Giá gói thầu 33,928,008,575 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600011658 - Levobupivacain 21,000,000 19.090.909 10.500.000
2 PP2600011659 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) 30,800,000 28.000.000 15.400.000
3 PP2600011660 - Morphin 3,500,000 3.181.818 1.750.000
4 PP2600011661 - Ketoprofen 12,186,750 11.078.864 6.093.375
5 PP2600011662 - Paracetamol (acetaminophen) 47,745,000 43.404.545 23.872.500
6 PP2600011663 - Diclofenac 2,670,500 2.427.727 1.335.250
7 PP2600011664 - Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin 89,750,000 81.590.909 44.875.000
8 PP2600011665 - Piroxicam 48,125,000 43.750.000 24.062.500
9 PP2600011666 - Glucosamin 62,420,000 56.745.455 31.210.000
10 PP2600011667 - Bilastine 39,200,000 35.636.364 19.600.000
11 PP2600011668 - Diphenhydramin 75,000,000 68.181.818 37.500.000
12 PP2600011669 - Levocetirizin 14,950,000 13.590.909 7.475.000
13 PP2600011670 - Fexofenadin 10,280,000 9.345.455 5.140.000
14 PP2600011671 - Desloratadin 113,625,000 103.295.455 56.812.500
15 PP2600011672 - Desloratadin 655,000 595.455 327.500
16 PP2600011673 - Ephedrin 28,875,000 26.250.000 14.437.500
17 PP2600011674 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1,716,000 1.560.000 858.000
18 PP2600011675 - Amoxicilin 11,550,000 10.500.000 5.775.000
19 PP2600011676 - Amoxicilin + acid clavulanic 416,670,000 378.790.909 208.335.000
20 PP2600011677 - Amoxicilin + acid clavulanic 137,895,000 125.359.091 68.947.500
21 PP2600011678 - Amoxicilin + acid clavulanic 62,500,000 56.818.182 31.250.000
22 PP2600011679 - Cefadroxil 135,000,000 122.727.273 67.500.000
23 PP2600011680 - Cefamandol 222,365,500 202.150.455 111.182.750
24 PP2600011681 - Cefazolin 86,250,000 78.409.091 43.125.000
25 PP2600011682 - Cefixim 44,250,000 40.227.273 22.125.000
26 PP2600011683 - Cefixim 153,100,000 139.181.818 76.550.000
27 PP2600011684 - Cefoperazon 33,000,000 30.000.000 16.500.000
28 PP2600011685 - Cefpodoxim 66,836,000 60.760.000 33.418.000
29 PP2600011686 - Cefpodoxim 144,750,000 131.590.909 72.375.000
30 PP2600011687 - Ceftazidim 29,100,000 26.454.545 14.550.000
31 PP2600011688 - Ceftizoxim 106,667,500 96.970.455 53.333.750
32 PP2600011689 - Ceftizoxim 165,194,000 150.176.364 82.597.000
33 PP2600011690 - Cloxacilin 153,887,500 139.897.727 76.943.750
34 PP2600011691 - Cloxacilin 59,500,500 54.091.364 29.750.250
35 PP2600011692 - Doripenem 153,750,000 139.772.727 76.875.000
36 PP2600011693 - Oxacilin 67,999,500 61.817.727 33.999.750
37 PP2600011694 - Piperacilin 136,414,000 124.012.727 68.207.000
38 PP2600011695 - Ticarcillin + acid clavulanic 418,000,000 380.000.000 209.000.000
39 PP2600011696 - Gentamicin 513,500 466.818 256.750
40 PP2600011697 - Azithromycin 53,633,000 48.757.273 26.816.500
41 PP2600011698 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 55,489,500 50.445.000 27.744.750
42 PP2600011699 - Metronidazol + neomycin + nystatin 7,884,000 7.167.273 3.942.000
43 PP2600011700 - Spiramycin + metronidazol 82,900,000 75.363.636 41.450.000
44 PP2600011701 - Spiramycin + metronidazol 16,425,000 14.931.818 8.212.500
45 PP2600011702 - Levofloxacin 966,668,000 878.789.091 483.334.000
46 PP2600011703 - Ofloxacin 26,600,000 24.181.818 13.300.000
47 PP2600011704 - Ofloxacin 79,350,000 72.136.364 39.675.000
48 PP2600011705 - Levofloxacin 9,750,000 8.863.636 4.875.000
49 PP2600011706 - Sulfamethoxazol + trimethoprim 4,550,000 4.136.364 2.275.000
50 PP2600011707 - Fosfomycin 88,000,000 80.000.000 44.000.000
51 PP2600011708 - Vancomycin 6,947,500 6.315.909 3.473.750
52 PP2600011709 - Oseltamivir 11,219,250 10.199.318 5.609.625
53 PP2600011710 - Miconazol 32,700,000 29.727.273 16.350.000
54 PP2600011711 - Fluconazol 2,700,000 2.454.545 1.350.000
55 PP2600011712 - Ciclopiroxolamin 5,250,000 4.772.727 2.625.000
56 PP2600011713 - Clotrimazol 28,835,000 26.213.636 14.417.500
57 PP2600011714 - Flunarizin 173,700,000 157.909.091 86.850.000
58 PP2600011715 - Alfuzosin 76,455,000 69.504.545 38.227.500
59 PP2600011716 - Alfuzosin 171,500,000 155.909.091 85.750.000
60 PP2600011717 - Levodopa + carbidopa 137,450,000 124.954.545 68.725.000
61 PP2600011718 - Levodopa + carbidopa 80,850,000 73.500.000 40.425.000
62 PP2600011719 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic 42,830,000 38.936.364 21.415.000
63 PP2600011720 - Sắt fumarat + acid folic 9,450,000 8.590.909 4.725.000
64 PP2600011721 - Albumin 55,487,475 50.443.159 27.743.738
65 PP2600011722 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd 3,480,000 3.163.636 1.740.000
66 PP2600011723 - Nicorandil 164,150,000 149.227.273 82.075.000
67 PP2600011724 - Nicorandil 194,100,000 176.454.545 97.050.000
68 PP2600011725 - Trimetazidin 162,300,000 147.545.455 81.150.000
69 PP2600011726 - Trimetazidin 945,000,000 859.090.909 472.500.000
70 PP2600011727 - Trimetazidin 45,600,000 41.454.545 22.800.000
71 PP2600011728 - Amlodipin + valsartan 141,500,000 128.636.364 70.750.000
72 PP2600011729 - Amlodipin + losartan 259,350,000 235.772.727 129.675.000
73 PP2600011730 - Amlodipin + atorvastatin 296,000,000 269.090.909 148.000.000
74 PP2600011731 - Amlodipin + atorvastatin 571,275,000 519.340.909 285.637.500
75 PP2600011732 - Bisoprolol + hydroclorothiazid 177,525,000 161.386.364 88.762.500
76 PP2600011733 - Bisoprolol 148,325,000 134.840.909 74.162.500
77 PP2600011734 - Bisoprolol 7,700,000 7.000.000 3.850.000
78 PP2600011735 - Bisoprolol + hydroclorothiazid 119,550,000 108.681.818 59.775.000
79 PP2600011736 - Candesartan 75,510,000 68.645.455 37.755.000
80 PP2600011737 - Candesartan 226,650,000 206.045.455 113.325.000
81 PP2600011738 - Captopril + hydroclorothiazid 108,750,000 98.863.636 54.375.000
82 PP2600011739 - Enalapril + hydrochlorothiazid 870,075,000 790.977.273 435.037.500
83 PP2600011740 - Enalapril + hydrochlorothiazid 59,200,000 53.818.182 29.600.000
84 PP2600011741 - Felodipin 141,700,000 128.818.182 70.850.000
85 PP2600011742 - Imidapril 551,700,000 501.545.455 275.850.000
86 PP2600011743 - Amlodipin + indapamid 99,740,000 90.672.727 49.870.000
87 PP2600011744 - Lisinopril + hydroclorothiazid 135,000,000 122.727.273 67.500.000
88 PP2600011745 - Lisinopril + hydroclorothiazid 211,500,000 192.272.727 105.750.000
89 PP2600011746 - Lisinopril + hydroclorothiazid 649,090,000 590.081.818 324.545.000
90 PP2600011747 - Losartan 48,680,000 44.254.545 24.340.000
91 PP2600011748 - Metoprolol 227,600,000 206.909.091 113.800.000
92 PP2600011749 - Metoprolol 64,000,000 58.181.818 32.000.000
93 PP2600011750 - Nicardipin 16,800,000 15.272.727 8.400.000
94 PP2600011751 - Nicardipin 6,250,000 5.681.818 3.125.000
95 PP2600011752 - Nifedipin 4,663,500 4.239.545 2.331.750
96 PP2600011753 - Perindopril + indapamid 61,040,000 55.490.909 30.520.000
97 PP2600011754 - Amlodipin + indapamid + perindopril 106,962,500 97.238.636 53.481.250
98 PP2600011755 - Perindopril + indapamid 38,010,000 34.554.545 19.005.000
99 PP2600011756 - Perindopril + indapamid 86,650,000 78.772.727 43.325.000
100 PP2600011757 - Perindopril + amlodipin 249,500,000 226.818.182 124.750.000
101 PP2600011758 - Ramipril 92,400,000 84.000.000 46.200.000
102 PP2600011759 - Ramipril 272,460,000 247.690.909 136.230.000
103 PP2600011760 - Amlodipin + telmisartan 523,200,000 475.636.364 261.600.000
104 PP2600011761 - Telmisartan + hydroclorothiazid 412,300,000 374.818.182 206.150.000
105 PP2600011762 - Dobutamin 6,483,400 5.894.000 3.241.700
106 PP2600011763 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 76,000,000 69.090.909 38.000.000
107 PP2600011764 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 25,350,000 23.045.455 12.675.000
108 PP2600011765 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel 199,880,000 181.709.091 99.940.000
109 PP2600011766 - Ciprofibrat 408,300,000 371.181.818 204.150.000
110 PP2600011767 - Atorvastatin + ezetimibe 750,000,000 681.818.182 375.000.000
111 PP2600011768 - Atorvastatin + ezetimibe 627,960,000 570.872.727 313.980.000
112 PP2600011769 - Ezetimibe + Simvastatin 494,900,000 449.909.091 247.450.000
113 PP2600011770 - Fenofibrat 315,000,000 286.363.636 157.500.000
114 PP2600011771 - Fenofibrat 428,700,000 389.727.273 214.350.000
115 PP2600011772 - Fluvastatin 821,625,000 746.931.818 410.812.500
116 PP2600011773 - Fluvastatin 320,025,000 290.931.818 160.012.500
117 PP2600011774 - Lovastatin 86,100,000 78.272.727 43.050.000
118 PP2600011775 - Pravastatin 59,850,000 54.409.091 29.925.000
119 PP2600011776 - Pravastatin natri 168,600,000 153.272.727 84.300.000
120 PP2600011777 - Salicylic acid + betamethason dipropionat 38,007,000 34.551.818 19.003.500
121 PP2600011778 - Mupirocin 83,235,000 75.668.182 41.617.500
122 PP2600011779 - Tacrolimus 88,667,500 80.606.818 44.333.750
123 PP2600011780 - Tyrothricin 18,949,000 17.226.364 9.474.500
124 PP2600011781 - Fusidic acid + betamethason 37,500,000 34.090.909 18.750.000
125 PP2600011782 - Povidon iodin 26,880,000 24.436.364 13.440.000
126 PP2600011783 - Spironolacton 63,280,000 57.527.273 31.640.000
127 PP2600011784 - Famotidin 341,665,000 310.604.545 170.832.500
128 PP2600011785 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 5,110,000 4.645.455 2.555.000
129 PP2600011786 - Metoclopramid 14,200,000 12.909.091 7.100.000
130 PP2600011787 - Domperidon 12,420,000 11.290.909 6.210.000
131 PP2600011788 - Ondansetron 1,313,300 1.193.909 656.650
132 PP2600011789 - Drotaverin clohydrat 29,000,000 26.363.636 14.500.000
133 PP2600011790 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 8,800,000 8.000.000 4.400.000
134 PP2600011791 - Bacillus subtilis 30,000,000 27.272.727 15.000.000
135 PP2600011792 - L-Ornithin - L- aspartat 167,580,000 152.345.455 83.790.000
136 PP2600011793 - Silymarin 169,000,000 153.636.364 84.500.000
137 PP2600011794 - Silymarin 187,850,000 170.772.727 93.925.000
138 PP2600011795 - Methylprednisolon acetat 52,003,500 47.275.909 26.001.750
139 PP2600011796 - Progesteron 29,696,000 26.996.364 14.848.000
140 PP2600011797 - Acarbose 114,475,000 104.068.182 57.237.500
141 PP2600011798 - Glibenclamid + metformin 315,000,000 286.363.636 157.500.000
142 PP2600011799 - Glibenclamid + metformin 577,500,000 525.000.000 288.750.000
143 PP2600011800 - Gliclazid + metformin 574,950,000 522.681.818 287.475.000
144 PP2600011801 - Gliclazid + metformin 484,950,000 440.863.636 242.475.000
145 PP2600011802 - Glimepirid + metformin 623,000,000 566.363.636 311.500.000
146 PP2600011803 - Glimepirid + metformin 234,000,000 212.727.273 117.000.000
147 PP2600011804 - Glimepirid + metformin 450,000,000 409.090.909 225.000.000
148 PP2600011805 - Glipizid 220,875,000 200.795.455 110.437.500
149 PP2600011806 - Insulin người trộn, hỗn hợp 679,787,500 617.988.636 339.893.750
150 PP2600011807 - Insulin analog trộn, hỗn hợp 123,374,700 112.158.818 61.687.350
151 PP2600011808 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 124,500,000 113.181.818 62.250.000
152 PP2600011809 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 133,334,000 121.212.727 66.667.000
153 PP2600011810 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 120,000,000 109.090.909 60.000.000
154 PP2600011811 - Insulin người trộn, hỗn hợp 745,837,500 678.034.091 372.918.750
155 PP2600011812 - Insulin người trộn, hỗn hợp 240,000,000 218.181.818 120.000.000
156 PP2600011813 - Insulin người trộn, hỗn hợp 417,732,000 379.756.364 208.866.000
157 PP2600011814 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn 149,000,250 135.454.773 74.500.125
158 PP2600011815 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 54,667,000 49.697.273 27.333.500
159 PP2600011816 - Metformin 73,540,000 66.854.545 36.770.000
160 PP2600011817 - Metformin 133,900,000 121.727.273 66.950.000
161 PP2600011818 - Metformin 142,500,000 129.545.455 71.250.000
162 PP2600011819 - Metformin 96,000,000 87.272.727 48.000.000
163 PP2600011820 - Sitagliptin 826,160,000 751.054.545 413.080.000
164 PP2600011821 - Sitagliptin 1,038,275,000 943.886.364 519.137.500
165 PP2600011822 - Sitagliptin 195,000,000 177.272.727 97.500.000
166 PP2600011823 - Sitagliptin + metformin 108,425,000 98.568.182 54.212.500
167 PP2600011824 - Sitagliptin + metformin 836,900,000 760.818.182 418.450.000
168 PP2600011825 - Vildagliptin + metformin 472,500,000 429.545.455 236.250.000
169 PP2600011826 - Huyết thanh kháng uốn ván 34,852,000 31.683.636 17.426.000
170 PP2600011827 - Levothyroxin (muối natri) 49,600,000 45.090.909 24.800.000
171 PP2600011828 - Levothyroxin (muối natri) 55,100,000 50.090.909 27.550.000
172 PP2600011829 - Levothyroxin (muối natri) 126,000,000 114.545.455 63.000.000
173 PP2600011830 - Propylthiouracil (PTU) 38,500,000 35.000.000 19.250.000
174 PP2600011831 - Thiamazol 210,000,000 190.909.091 105.000.000
175 PP2600011832 - Polyethylen glycol + propylen glycol 116,650,000 106.045.455 58.325.000
176 PP2600011833 - Natri hyaluronat 37,500,000 34.090.909 18.750.000
177 PP2600011834 - Carbetocin 17,316,650 15.742.409 8.658.325
178 PP2600011835 - Misoprostol 4,800,000 4.363.636 2.400.000
179 PP2600011836 - Diazepam 2,625,000 2.386.364 1.312.500
180 PP2600011837 - Olanzapin 72,690,000 66.081.818 36.345.000
181 PP2600011838 - Sulpirid 26,000,000 23.636.364 13.000.000
182 PP2600011839 - Acetyl leucin 16,750,000 15.227.273 8.375.000
183 PP2600011840 - Acetyl leucin 23,060,000 20.963.636 11.530.000
184 PP2600011841 - Acid thioctic (Meglumin thioctat) 304,125,000 276.477.273 152.062.500
185 PP2600011842 - Peptid (Cerebrolysin concentrate) 21,945,000 19.950.000 10.972.500
186 PP2600011843 - Piracetam 220,000 200.000 110.000
187 PP2600011844 - Piracetam 65,000,000 59.090.909 32.500.000
188 PP2600011845 - Budesonid 35,866,800 32.606.182 17.933.400
189 PP2600011846 - Natri montelukast 13,050,000 11.863.636 6.525.000
190 PP2600011847 - Fluticason propionat 96,000,000 87.272.727 48.000.000
191 PP2600011848 - Salmeterol + fluticason propionat 278,090,000 252.809.091 139.045.000
192 PP2600011849 - Mometason furoat 28,350,000 25.772.727 14.175.000
193 PP2600011850 - Salbutamol sulfat 8,200,000 7.454.545 4.100.000
194 PP2600011851 - Salbutamol sulfat 50,400,000 45.818.182 25.200.000
195 PP2600011852 - Salbutamol sulfat 44,100,000 40.090.909 22.050.000
196 PP2600011853 - Bambuterol 1,400,000 1.272.727 700.000
197 PP2600011854 - Ambroxol 153,300,000 139.363.636 76.650.000
198 PP2600011855 - Carbocistein 69,930,000 63.572.727 34.965.000
199 PP2600011856 - N-acetylcystein 61,520,000 55.927.273 30.760.000
200 PP2600011857 - Nhũ dịch lipid 40,666,800 36.969.818 20.333.400
201 PP2600011858 - Acid amin dùng cho bệnh nhân suy gan 12,563,300 11.421.182 6.281.650
202 PP2600011859 - Acid amin 10,300,000 9.363.636 5.150.000
203 PP2600011860 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd 17,400,000 15.818.182 8.700.000
204 PP2600011861 - Vitamin B1 + B6 + B12 21,000,000 19.090.909 10.500.000
205 PP2600011862 - Vitamin B1 + B6 + B12 200,000,000 181.818.182 100.000.000
206 PP2600011863 - Vitamin B1 + B6 + B12 255,150,000 231.954.545 127.575.000
207 PP2600011864 - Vitamin A + D3 4,800,000 4.363.636 2.400.000
208 PP2600011865 - Calci carbonat + vitamin D3 79,800,000 72.545.455 39.900.000
209 PP2600011866 - Vitamin A + D3 112,000,000 101.818.182 56.000.000
210 PP2600011867 - Calci carbonat + vitamin D3 49,000,000 44.545.455 24.500.000
211 PP2600011868 - Vitamin B1 + B6 + B12 180,000,000 163.636.364 90.000.000
212 PP2600011869 - Calci carbonat 69,850,000 63.500.000 34.925.000
213 PP2600011870 - Vitamin B6 + magnesi lactat 5,930,000 5.390.909 2.965.000
214 PP2600011871 - Perindopril + indapamid 48,750,000 44.318.182 24.375.000
215 PP2600011872 - Perindopril + amlodipin 13,178,000 11.980.000 6.589.000
216 PP2600011873 - Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) 7,524,400 6.840.364 3.762.200
217 PP2600011874 - Clarithromycin 5,157,000 4.688.182 2.578.500
218 PP2600011875 - Salmeterol + fluticason propionat 22,285,000 20.259.091 11.142.500
Levobupivacain
Mã phần lô PP2600011658
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2600011659
Giá từng phần lô 30,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Morphin
Mã phần lô PP2600011660
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.181.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketoprofen
Mã phần lô PP2600011661
Giá từng phần lô 12,186,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.078.864
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.093.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2600011662
Giá từng phần lô 47,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.404.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.872.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diclofenac
Mã phần lô PP2600011663
Giá từng phần lô 2,670,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.427.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.335.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin
Mã phần lô PP2600011664
Giá từng phần lô 89,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.590.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piroxicam
Mã phần lô PP2600011665
Giá từng phần lô 48,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucosamin
Mã phần lô PP2600011666
Giá từng phần lô 62,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.745.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bilastine
Mã phần lô PP2600011667
Giá từng phần lô 39,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2600011668
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.181.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levocetirizin
Mã phần lô PP2600011669
Giá từng phần lô 14,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.590.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fexofenadin
Mã phần lô PP2600011670
Giá từng phần lô 10,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.345.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Desloratadin
Mã phần lô PP2600011671
Giá từng phần lô 113,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.295.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Desloratadin
Mã phần lô PP2600011672
Giá từng phần lô 655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 595.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ephedrin
Mã phần lô PP2600011673
Giá từng phần lô 28,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2600011674
Giá từng phần lô 1,716,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin
Mã phần lô PP2600011675
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2600011676
Giá từng phần lô 416,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.790.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2600011677
Giá từng phần lô 137,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.359.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.947.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2600011678
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefadroxil
Mã phần lô PP2600011679
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefamandol
Mã phần lô PP2600011680
Giá từng phần lô 222,365,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.150.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.182.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefazolin
Mã phần lô PP2600011681
Giá từng phần lô 86,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.409.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefixim
Mã phần lô PP2600011682
Giá từng phần lô 44,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.227.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefixim
Mã phần lô PP2600011683
Giá từng phần lô 153,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.181.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon
Mã phần lô PP2600011684
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2600011685
Giá từng phần lô 66,836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.418.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2600011686
Giá từng phần lô 144,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.590.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftazidim
Mã phần lô PP2600011687
Giá từng phần lô 29,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.454.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2600011688
Giá từng phần lô 106,667,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.970.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.333.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2600011689
Giá từng phần lô 165,194,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.176.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.597.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cloxacilin
Mã phần lô PP2600011690
Giá từng phần lô 153,887,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.897.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.943.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cloxacilin
Mã phần lô PP2600011691
Giá từng phần lô 59,500,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.091.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Doripenem
Mã phần lô PP2600011692
Giá từng phần lô 153,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.772.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxacilin
Mã phần lô PP2600011693
Giá từng phần lô 67,999,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.817.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.999.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piperacilin
Mã phần lô PP2600011694
Giá từng phần lô 136,414,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.012.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.207.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ticarcillin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2600011695
Giá từng phần lô 418,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gentamicin
Mã phần lô PP2600011696
Giá từng phần lô 513,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Azithromycin
Mã phần lô PP2600011697
Giá từng phần lô 53,633,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.757.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.816.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2600011698
Giá từng phần lô 55,489,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.445.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.744.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metronidazol + neomycin + nystatin
Mã phần lô PP2600011699
Giá từng phần lô 7,884,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.167.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.942.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2600011700
Giá từng phần lô 82,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.363.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2600011701
Giá từng phần lô 16,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.931.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levofloxacin
Mã phần lô PP2600011702
Giá từng phần lô 966,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 878.789.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.334.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ofloxacin
Mã phần lô PP2600011703
Giá từng phần lô 26,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.181.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ofloxacin
Mã phần lô PP2600011704
Giá từng phần lô 79,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.136.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levofloxacin
Mã phần lô PP2600011705
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.863.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Mã phần lô PP2600011706
Giá từng phần lô 4,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.136.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fosfomycin
Mã phần lô PP2600011707
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vancomycin
Mã phần lô PP2600011708
Giá từng phần lô 6,947,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.315.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.473.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oseltamivir
Mã phần lô PP2600011709
Giá từng phần lô 11,219,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.199.318
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.609.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Miconazol
Mã phần lô PP2600011710
Giá từng phần lô 32,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluconazol
Mã phần lô PP2600011711
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.454.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ciclopiroxolamin
Mã phần lô PP2600011712
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.772.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clotrimazol
Mã phần lô PP2600011713
Giá từng phần lô 28,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.213.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.417.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Flunarizin
Mã phần lô PP2600011714
Giá từng phần lô 173,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alfuzosin
Mã phần lô PP2600011715
Giá từng phần lô 76,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.504.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.227.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alfuzosin
Mã phần lô PP2600011716
Giá từng phần lô 171,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2600011717
Giá từng phần lô 137,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.954.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2600011718
Giá từng phần lô 80,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
Mã phần lô PP2600011719
Giá từng phần lô 42,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.936.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt fumarat + acid folic
Mã phần lô PP2600011720
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.590.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Albumin
Mã phần lô PP2600011721
Giá từng phần lô 55,487,475
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.443.159
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.743.738
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
Mã phần lô PP2600011722
Giá từng phần lô 3,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.163.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nicorandil
Mã phần lô PP2600011723
Giá từng phần lô 164,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.227.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nicorandil
Mã phần lô PP2600011724
Giá từng phần lô 194,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.454.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trimetazidin
Mã phần lô PP2600011725
Giá từng phần lô 162,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trimetazidin
Mã phần lô PP2600011726
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 859.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trimetazidin
Mã phần lô PP2600011727
Giá từng phần lô 45,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.454.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + valsartan
Mã phần lô PP2600011728
Giá từng phần lô 141,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + losartan
Mã phần lô PP2600011729
Giá từng phần lô 259,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.772.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + atorvastatin
Mã phần lô PP2600011730
Giá từng phần lô 296,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + atorvastatin
Mã phần lô PP2600011731
Giá từng phần lô 571,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.340.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.637.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2600011732
Giá từng phần lô 177,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.386.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.762.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol
Mã phần lô PP2600011733
Giá từng phần lô 148,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.840.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.162.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol
Mã phần lô PP2600011734
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2600011735
Giá từng phần lô 119,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.681.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan
Mã phần lô PP2600011736
Giá từng phần lô 75,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.645.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan
Mã phần lô PP2600011737
Giá từng phần lô 226,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Captopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2600011738
Giá từng phần lô 108,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.863.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2600011739
Giá từng phần lô 870,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 790.977.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 435.037.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2600011740
Giá từng phần lô 59,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Felodipin
Mã phần lô PP2600011741
Giá từng phần lô 141,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Imidapril
Mã phần lô PP2600011742
Giá từng phần lô 551,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + indapamid
Mã phần lô PP2600011743
Giá từng phần lô 99,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.672.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2600011744
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2600011745
Giá từng phần lô 211,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.272.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2600011746
Giá từng phần lô 649,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 590.081.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan
Mã phần lô PP2600011747
Giá từng phần lô 48,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.254.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metoprolol
Mã phần lô PP2600011748
Giá từng phần lô 227,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metoprolol
Mã phần lô PP2600011749
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.181.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nicardipin
Mã phần lô PP2600011750
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.272.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nicardipin
Mã phần lô PP2600011751
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.681.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nifedipin
Mã phần lô PP2600011752
Giá từng phần lô 4,663,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.239.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.331.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2600011753
Giá từng phần lô 61,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.490.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + indapamid + perindopril
Mã phần lô PP2600011754
Giá từng phần lô 106,962,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.238.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.481.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2600011755
Giá từng phần lô 38,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.554.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2600011756
Giá từng phần lô 86,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.772.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2600011757
Giá từng phần lô 249,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ramipril
Mã phần lô PP2600011758
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ramipril
Mã phần lô PP2600011759
Giá từng phần lô 272,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.690.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + telmisartan
Mã phần lô PP2600011760
Giá từng phần lô 523,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2600011761
Giá từng phần lô 412,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dobutamin
Mã phần lô PP2600011762
Giá từng phần lô 6,483,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.894.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.241.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Mã phần lô PP2600011763
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Mã phần lô PP2600011764
Giá từng phần lô 25,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Mã phần lô PP2600011765
Giá từng phần lô 199,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.709.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ciprofibrat
Mã phần lô PP2600011766
Giá từng phần lô 408,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.181.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atorvastatin + ezetimibe
Mã phần lô PP2600011767
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 681.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atorvastatin + ezetimibe
Mã phần lô PP2600011768
Giá từng phần lô 627,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.872.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ezetimibe + Simvastatin
Mã phần lô PP2600011769
Giá từng phần lô 494,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fenofibrat
Mã phần lô PP2600011770
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.363.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fenofibrat
Mã phần lô PP2600011771
Giá từng phần lô 428,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluvastatin
Mã phần lô PP2600011772
Giá từng phần lô 821,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 746.931.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 410.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluvastatin
Mã phần lô PP2600011773
Giá từng phần lô 320,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.931.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.012.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lovastatin
Mã phần lô PP2600011774
Giá từng phần lô 86,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.272.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pravastatin
Mã phần lô PP2600011775
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.409.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pravastatin natri
Mã phần lô PP2600011776
Giá từng phần lô 168,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.272.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2600011777
Giá từng phần lô 38,007,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.551.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.003.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mupirocin
Mã phần lô PP2600011778
Giá từng phần lô 83,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.668.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.617.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tacrolimus
Mã phần lô PP2600011779
Giá từng phần lô 88,667,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.606.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.333.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tyrothricin
Mã phần lô PP2600011780
Giá từng phần lô 18,949,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.226.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.474.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fusidic acid + betamethason
Mã phần lô PP2600011781
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Povidon iodin
Mã phần lô PP2600011782
Giá từng phần lô 26,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.436.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Spironolacton
Mã phần lô PP2600011783
Giá từng phần lô 63,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.527.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Famotidin
Mã phần lô PP2600011784
Giá từng phần lô 341,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.604.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.832.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2600011785
Giá từng phần lô 5,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.645.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metoclopramid
Mã phần lô PP2600011786
Giá từng phần lô 14,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Domperidon
Mã phần lô PP2600011787
Giá từng phần lô 12,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.290.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ondansetron
Mã phần lô PP2600011788
Giá từng phần lô 1,313,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.193.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 656.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2600011789
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.363.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2600011790
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2600011791
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.272.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
L-Ornithin - L- aspartat
Mã phần lô PP2600011792
Giá từng phần lô 167,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.345.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Silymarin
Mã phần lô PP2600011793
Giá từng phần lô 169,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Silymarin
Mã phần lô PP2600011794
Giá từng phần lô 187,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.772.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methylprednisolon acetat
Mã phần lô PP2600011795
Giá từng phần lô 52,003,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.275.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.001.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Progesteron
Mã phần lô PP2600011796
Giá từng phần lô 29,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.996.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acarbose
Mã phần lô PP2600011797
Giá từng phần lô 114,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.068.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2600011798
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.363.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2600011799
Giá từng phần lô 577,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gliclazid + metformin
Mã phần lô PP2600011800
Giá từng phần lô 574,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.681.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gliclazid + metformin
Mã phần lô PP2600011801
Giá từng phần lô 484,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.863.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2600011802
Giá từng phần lô 623,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 566.363.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2600011803
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2600011804
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glipizid
Mã phần lô PP2600011805
Giá từng phần lô 220,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.795.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2600011806
Giá từng phần lô 679,787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 617.988.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.893.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2600011807
Giá từng phần lô 123,374,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.158.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.687.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2600011808
Giá từng phần lô 124,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.181.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2600011809
Giá từng phần lô 133,334,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.212.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.667.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Mã phần lô PP2600011810
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2600011811
Giá từng phần lô 745,837,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.034.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.918.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2600011812
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.181.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2600011813
Giá từng phần lô 417,732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.756.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2600011814
Giá từng phần lô 149,000,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.454.773
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.500.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Mã phần lô PP2600011815
Giá từng phần lô 54,667,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.697.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.333.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin
Mã phần lô PP2600011816
Giá từng phần lô 73,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.854.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin
Mã phần lô PP2600011817
Giá từng phần lô 133,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin
Mã phần lô PP2600011818
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin
Mã phần lô PP2600011819
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.272.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sitagliptin
Mã phần lô PP2600011820
Giá từng phần lô 826,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 751.054.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sitagliptin
Mã phần lô PP2600011821
Giá từng phần lô 1,038,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 943.886.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 519.137.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sitagliptin
Mã phần lô PP2600011822
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.272.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sitagliptin + metformin
Mã phần lô PP2600011823
Giá từng phần lô 108,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.568.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sitagliptin + metformin
Mã phần lô PP2600011824
Giá từng phần lô 836,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 760.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vildagliptin + metformin
Mã phần lô PP2600011825
Giá từng phần lô 472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Huyết thanh kháng uốn ván
Mã phần lô PP2600011826
Giá từng phần lô 34,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.683.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.426.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levothyroxin (muối natri)
Mã phần lô PP2600011827
Giá từng phần lô 49,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levothyroxin (muối natri)
Mã phần lô PP2600011828
Giá từng phần lô 55,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levothyroxin (muối natri)
Mã phần lô PP2600011829
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Propylthiouracil (PTU)
Mã phần lô PP2600011830
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thiamazol
Mã phần lô PP2600011831
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Polyethylen glycol + propylen glycol
Mã phần lô PP2600011832
Giá từng phần lô 116,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2600011833
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbetocin
Mã phần lô PP2600011834
Giá từng phần lô 17,316,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.742.409
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.658.325
Năng lực sản xuất hàng hóa
Misoprostol
Mã phần lô PP2600011835
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.363.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diazepam
Mã phần lô PP2600011836
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.386.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Olanzapin
Mã phần lô PP2600011837
Giá từng phần lô 72,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.081.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sulpirid
Mã phần lô PP2600011838
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2600011839
Giá từng phần lô 16,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.227.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2600011840
Giá từng phần lô 23,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.963.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Mã phần lô PP2600011841
Giá từng phần lô 304,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.477.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Mã phần lô PP2600011842
Giá từng phần lô 21,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.972.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2600011843
Giá từng phần lô 220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2600011844
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Budesonid
Mã phần lô PP2600011845
Giá từng phần lô 35,866,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.606.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.933.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri montelukast
Mã phần lô PP2600011846
Giá từng phần lô 13,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.863.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2600011847
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.272.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2600011848
Giá từng phần lô 278,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.809.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mometason furoat
Mã phần lô PP2600011849
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.772.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2600011850
Giá từng phần lô 8,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.454.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2600011851
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2600011852
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bambuterol
Mã phần lô PP2600011853
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.272.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ambroxol
Mã phần lô PP2600011854
Giá từng phần lô 153,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.363.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbocistein
Mã phần lô PP2600011855
Giá từng phần lô 69,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.572.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2600011856
Giá từng phần lô 61,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.927.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2600011857
Giá từng phần lô 40,666,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.969.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.333.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin dùng cho bệnh nhân suy gan
Mã phần lô PP2600011858
Giá từng phần lô 12,563,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.421.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.281.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin
Mã phần lô PP2600011859
Giá từng phần lô 10,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.363.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
Mã phần lô PP2600011860
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2600011861
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2600011862
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2600011863
Giá từng phần lô 255,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.954.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin A + D3
Mã phần lô PP2600011864
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.363.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat + vitamin D3
Mã phần lô PP2600011865
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin A + D3
Mã phần lô PP2600011866
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat + vitamin D3
Mã phần lô PP2600011867
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2600011868
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat
Mã phần lô PP2600011869
Giá từng phần lô 69,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B6 + magnesi lactat
Mã phần lô PP2600011870
Giá từng phần lô 5,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.390.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2600011871
Giá từng phần lô 48,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.318.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2600011872
Giá từng phần lô 13,178,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.589.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
Mã phần lô PP2600011873
Giá từng phần lô 7,524,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.762.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clarithromycin
Mã phần lô PP2600011874
Giá từng phần lô 5,157,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.688.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.578.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2600011875
Giá từng phần lô 22,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.259.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.142.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->