Gói thầu: Gói thầu thuốc generic Mua thuốc sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa Hạc Thành năm 2026-2027
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600015331-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/02/2026 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Hạc Thành |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic Mua thuốc sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa Hạc Thành năm 2026-2027 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600005231 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa |
| Giá gói thầu | 33,928,008,575 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Báo cáo tài chính, Mẫu số 09 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Báo cáo tài chính, Mẫu số 09 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600011658 - Levobupivacain | 21,000,000 | 19.090.909 | 10.500.000 | ||
| 2 | PP2600011659 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) | 30,800,000 | 28.000.000 | 15.400.000 | ||
| 3 | PP2600011660 - Morphin | 3,500,000 | 3.181.818 | 1.750.000 | ||
| 4 | PP2600011661 - Ketoprofen | 12,186,750 | 11.078.864 | 6.093.375 | ||
| 5 | PP2600011662 - Paracetamol (acetaminophen) | 47,745,000 | 43.404.545 | 23.872.500 | ||
| 6 | PP2600011663 - Diclofenac | 2,670,500 | 2.427.727 | 1.335.250 | ||
| 7 | PP2600011664 - Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin | 89,750,000 | 81.590.909 | 44.875.000 | ||
| 8 | PP2600011665 - Piroxicam | 48,125,000 | 43.750.000 | 24.062.500 | ||
| 9 | PP2600011666 - Glucosamin | 62,420,000 | 56.745.455 | 31.210.000 | ||
| 10 | PP2600011667 - Bilastine | 39,200,000 | 35.636.364 | 19.600.000 | ||
| 11 | PP2600011668 - Diphenhydramin | 75,000,000 | 68.181.818 | 37.500.000 | ||
| 12 | PP2600011669 - Levocetirizin | 14,950,000 | 13.590.909 | 7.475.000 | ||
| 13 | PP2600011670 - Fexofenadin | 10,280,000 | 9.345.455 | 5.140.000 | ||
| 14 | PP2600011671 - Desloratadin | 113,625,000 | 103.295.455 | 56.812.500 | ||
| 15 | PP2600011672 - Desloratadin | 655,000 | 595.455 | 327.500 | ||
| 16 | PP2600011673 - Ephedrin | 28,875,000 | 26.250.000 | 14.437.500 | ||
| 17 | PP2600011674 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1,716,000 | 1.560.000 | 858.000 | ||
| 18 | PP2600011675 - Amoxicilin | 11,550,000 | 10.500.000 | 5.775.000 | ||
| 19 | PP2600011676 - Amoxicilin + acid clavulanic | 416,670,000 | 378.790.909 | 208.335.000 | ||
| 20 | PP2600011677 - Amoxicilin + acid clavulanic | 137,895,000 | 125.359.091 | 68.947.500 | ||
| 21 | PP2600011678 - Amoxicilin + acid clavulanic | 62,500,000 | 56.818.182 | 31.250.000 | ||
| 22 | PP2600011679 - Cefadroxil | 135,000,000 | 122.727.273 | 67.500.000 | ||
| 23 | PP2600011680 - Cefamandol | 222,365,500 | 202.150.455 | 111.182.750 | ||
| 24 | PP2600011681 - Cefazolin | 86,250,000 | 78.409.091 | 43.125.000 | ||
| 25 | PP2600011682 - Cefixim | 44,250,000 | 40.227.273 | 22.125.000 | ||
| 26 | PP2600011683 - Cefixim | 153,100,000 | 139.181.818 | 76.550.000 | ||
| 27 | PP2600011684 - Cefoperazon | 33,000,000 | 30.000.000 | 16.500.000 | ||
| 28 | PP2600011685 - Cefpodoxim | 66,836,000 | 60.760.000 | 33.418.000 | ||
| 29 | PP2600011686 - Cefpodoxim | 144,750,000 | 131.590.909 | 72.375.000 | ||
| 30 | PP2600011687 - Ceftazidim | 29,100,000 | 26.454.545 | 14.550.000 | ||
| 31 | PP2600011688 - Ceftizoxim | 106,667,500 | 96.970.455 | 53.333.750 | ||
| 32 | PP2600011689 - Ceftizoxim | 165,194,000 | 150.176.364 | 82.597.000 | ||
| 33 | PP2600011690 - Cloxacilin | 153,887,500 | 139.897.727 | 76.943.750 | ||
| 34 | PP2600011691 - Cloxacilin | 59,500,500 | 54.091.364 | 29.750.250 | ||
| 35 | PP2600011692 - Doripenem | 153,750,000 | 139.772.727 | 76.875.000 | ||
| 36 | PP2600011693 - Oxacilin | 67,999,500 | 61.817.727 | 33.999.750 | ||
| 37 | PP2600011694 - Piperacilin | 136,414,000 | 124.012.727 | 68.207.000 | ||
| 38 | PP2600011695 - Ticarcillin + acid clavulanic | 418,000,000 | 380.000.000 | 209.000.000 | ||
| 39 | PP2600011696 - Gentamicin | 513,500 | 466.818 | 256.750 | ||
| 40 | PP2600011697 - Azithromycin | 53,633,000 | 48.757.273 | 26.816.500 | ||
| 41 | PP2600011698 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 55,489,500 | 50.445.000 | 27.744.750 | ||
| 42 | PP2600011699 - Metronidazol + neomycin + nystatin | 7,884,000 | 7.167.273 | 3.942.000 | ||
| 43 | PP2600011700 - Spiramycin + metronidazol | 82,900,000 | 75.363.636 | 41.450.000 | ||
| 44 | PP2600011701 - Spiramycin + metronidazol | 16,425,000 | 14.931.818 | 8.212.500 | ||
| 45 | PP2600011702 - Levofloxacin | 966,668,000 | 878.789.091 | 483.334.000 | ||
| 46 | PP2600011703 - Ofloxacin | 26,600,000 | 24.181.818 | 13.300.000 | ||
| 47 | PP2600011704 - Ofloxacin | 79,350,000 | 72.136.364 | 39.675.000 | ||
| 48 | PP2600011705 - Levofloxacin | 9,750,000 | 8.863.636 | 4.875.000 | ||
| 49 | PP2600011706 - Sulfamethoxazol + trimethoprim | 4,550,000 | 4.136.364 | 2.275.000 | ||
| 50 | PP2600011707 - Fosfomycin | 88,000,000 | 80.000.000 | 44.000.000 | ||
| 51 | PP2600011708 - Vancomycin | 6,947,500 | 6.315.909 | 3.473.750 | ||
| 52 | PP2600011709 - Oseltamivir | 11,219,250 | 10.199.318 | 5.609.625 | ||
| 53 | PP2600011710 - Miconazol | 32,700,000 | 29.727.273 | 16.350.000 | ||
| 54 | PP2600011711 - Fluconazol | 2,700,000 | 2.454.545 | 1.350.000 | ||
| 55 | PP2600011712 - Ciclopiroxolamin | 5,250,000 | 4.772.727 | 2.625.000 | ||
| 56 | PP2600011713 - Clotrimazol | 28,835,000 | 26.213.636 | 14.417.500 | ||
| 57 | PP2600011714 - Flunarizin | 173,700,000 | 157.909.091 | 86.850.000 | ||
| 58 | PP2600011715 - Alfuzosin | 76,455,000 | 69.504.545 | 38.227.500 | ||
| 59 | PP2600011716 - Alfuzosin | 171,500,000 | 155.909.091 | 85.750.000 | ||
| 60 | PP2600011717 - Levodopa + carbidopa | 137,450,000 | 124.954.545 | 68.725.000 | ||
| 61 | PP2600011718 - Levodopa + carbidopa | 80,850,000 | 73.500.000 | 40.425.000 | ||
| 62 | PP2600011719 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | 42,830,000 | 38.936.364 | 21.415.000 | ||
| 63 | PP2600011720 - Sắt fumarat + acid folic | 9,450,000 | 8.590.909 | 4.725.000 | ||
| 64 | PP2600011721 - Albumin | 55,487,475 | 50.443.159 | 27.743.738 | ||
| 65 | PP2600011722 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | 3,480,000 | 3.163.636 | 1.740.000 | ||
| 66 | PP2600011723 - Nicorandil | 164,150,000 | 149.227.273 | 82.075.000 | ||
| 67 | PP2600011724 - Nicorandil | 194,100,000 | 176.454.545 | 97.050.000 | ||
| 68 | PP2600011725 - Trimetazidin | 162,300,000 | 147.545.455 | 81.150.000 | ||
| 69 | PP2600011726 - Trimetazidin | 945,000,000 | 859.090.909 | 472.500.000 | ||
| 70 | PP2600011727 - Trimetazidin | 45,600,000 | 41.454.545 | 22.800.000 | ||
| 71 | PP2600011728 - Amlodipin + valsartan | 141,500,000 | 128.636.364 | 70.750.000 | ||
| 72 | PP2600011729 - Amlodipin + losartan | 259,350,000 | 235.772.727 | 129.675.000 | ||
| 73 | PP2600011730 - Amlodipin + atorvastatin | 296,000,000 | 269.090.909 | 148.000.000 | ||
| 74 | PP2600011731 - Amlodipin + atorvastatin | 571,275,000 | 519.340.909 | 285.637.500 | ||
| 75 | PP2600011732 - Bisoprolol + hydroclorothiazid | 177,525,000 | 161.386.364 | 88.762.500 | ||
| 76 | PP2600011733 - Bisoprolol | 148,325,000 | 134.840.909 | 74.162.500 | ||
| 77 | PP2600011734 - Bisoprolol | 7,700,000 | 7.000.000 | 3.850.000 | ||
| 78 | PP2600011735 - Bisoprolol + hydroclorothiazid | 119,550,000 | 108.681.818 | 59.775.000 | ||
| 79 | PP2600011736 - Candesartan | 75,510,000 | 68.645.455 | 37.755.000 | ||
| 80 | PP2600011737 - Candesartan | 226,650,000 | 206.045.455 | 113.325.000 | ||
| 81 | PP2600011738 - Captopril + hydroclorothiazid | 108,750,000 | 98.863.636 | 54.375.000 | ||
| 82 | PP2600011739 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 870,075,000 | 790.977.273 | 435.037.500 | ||
| 83 | PP2600011740 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 59,200,000 | 53.818.182 | 29.600.000 | ||
| 84 | PP2600011741 - Felodipin | 141,700,000 | 128.818.182 | 70.850.000 | ||
| 85 | PP2600011742 - Imidapril | 551,700,000 | 501.545.455 | 275.850.000 | ||
| 86 | PP2600011743 - Amlodipin + indapamid | 99,740,000 | 90.672.727 | 49.870.000 | ||
| 87 | PP2600011744 - Lisinopril + hydroclorothiazid | 135,000,000 | 122.727.273 | 67.500.000 | ||
| 88 | PP2600011745 - Lisinopril + hydroclorothiazid | 211,500,000 | 192.272.727 | 105.750.000 | ||
| 89 | PP2600011746 - Lisinopril + hydroclorothiazid | 649,090,000 | 590.081.818 | 324.545.000 | ||
| 90 | PP2600011747 - Losartan | 48,680,000 | 44.254.545 | 24.340.000 | ||
| 91 | PP2600011748 - Metoprolol | 227,600,000 | 206.909.091 | 113.800.000 | ||
| 92 | PP2600011749 - Metoprolol | 64,000,000 | 58.181.818 | 32.000.000 | ||
| 93 | PP2600011750 - Nicardipin | 16,800,000 | 15.272.727 | 8.400.000 | ||
| 94 | PP2600011751 - Nicardipin | 6,250,000 | 5.681.818 | 3.125.000 | ||
| 95 | PP2600011752 - Nifedipin | 4,663,500 | 4.239.545 | 2.331.750 | ||
| 96 | PP2600011753 - Perindopril + indapamid | 61,040,000 | 55.490.909 | 30.520.000 | ||
| 97 | PP2600011754 - Amlodipin + indapamid + perindopril | 106,962,500 | 97.238.636 | 53.481.250 | ||
| 98 | PP2600011755 - Perindopril + indapamid | 38,010,000 | 34.554.545 | 19.005.000 | ||
| 99 | PP2600011756 - Perindopril + indapamid | 86,650,000 | 78.772.727 | 43.325.000 | ||
| 100 | PP2600011757 - Perindopril + amlodipin | 249,500,000 | 226.818.182 | 124.750.000 | ||
| 101 | PP2600011758 - Ramipril | 92,400,000 | 84.000.000 | 46.200.000 | ||
| 102 | PP2600011759 - Ramipril | 272,460,000 | 247.690.909 | 136.230.000 | ||
| 103 | PP2600011760 - Amlodipin + telmisartan | 523,200,000 | 475.636.364 | 261.600.000 | ||
| 104 | PP2600011761 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 412,300,000 | 374.818.182 | 206.150.000 | ||
| 105 | PP2600011762 - Dobutamin | 6,483,400 | 5.894.000 | 3.241.700 | ||
| 106 | PP2600011763 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 76,000,000 | 69.090.909 | 38.000.000 | ||
| 107 | PP2600011764 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 25,350,000 | 23.045.455 | 12.675.000 | ||
| 108 | PP2600011765 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 199,880,000 | 181.709.091 | 99.940.000 | ||
| 109 | PP2600011766 - Ciprofibrat | 408,300,000 | 371.181.818 | 204.150.000 | ||
| 110 | PP2600011767 - Atorvastatin + ezetimibe | 750,000,000 | 681.818.182 | 375.000.000 | ||
| 111 | PP2600011768 - Atorvastatin + ezetimibe | 627,960,000 | 570.872.727 | 313.980.000 | ||
| 112 | PP2600011769 - Ezetimibe + Simvastatin | 494,900,000 | 449.909.091 | 247.450.000 | ||
| 113 | PP2600011770 - Fenofibrat | 315,000,000 | 286.363.636 | 157.500.000 | ||
| 114 | PP2600011771 - Fenofibrat | 428,700,000 | 389.727.273 | 214.350.000 | ||
| 115 | PP2600011772 - Fluvastatin | 821,625,000 | 746.931.818 | 410.812.500 | ||
| 116 | PP2600011773 - Fluvastatin | 320,025,000 | 290.931.818 | 160.012.500 | ||
| 117 | PP2600011774 - Lovastatin | 86,100,000 | 78.272.727 | 43.050.000 | ||
| 118 | PP2600011775 - Pravastatin | 59,850,000 | 54.409.091 | 29.925.000 | ||
| 119 | PP2600011776 - Pravastatin natri | 168,600,000 | 153.272.727 | 84.300.000 | ||
| 120 | PP2600011777 - Salicylic acid + betamethason dipropionat | 38,007,000 | 34.551.818 | 19.003.500 | ||
| 121 | PP2600011778 - Mupirocin | 83,235,000 | 75.668.182 | 41.617.500 | ||
| 122 | PP2600011779 - Tacrolimus | 88,667,500 | 80.606.818 | 44.333.750 | ||
| 123 | PP2600011780 - Tyrothricin | 18,949,000 | 17.226.364 | 9.474.500 | ||
| 124 | PP2600011781 - Fusidic acid + betamethason | 37,500,000 | 34.090.909 | 18.750.000 | ||
| 125 | PP2600011782 - Povidon iodin | 26,880,000 | 24.436.364 | 13.440.000 | ||
| 126 | PP2600011783 - Spironolacton | 63,280,000 | 57.527.273 | 31.640.000 | ||
| 127 | PP2600011784 - Famotidin | 341,665,000 | 310.604.545 | 170.832.500 | ||
| 128 | PP2600011785 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 5,110,000 | 4.645.455 | 2.555.000 | ||
| 129 | PP2600011786 - Metoclopramid | 14,200,000 | 12.909.091 | 7.100.000 | ||
| 130 | PP2600011787 - Domperidon | 12,420,000 | 11.290.909 | 6.210.000 | ||
| 131 | PP2600011788 - Ondansetron | 1,313,300 | 1.193.909 | 656.650 | ||
| 132 | PP2600011789 - Drotaverin clohydrat | 29,000,000 | 26.363.636 | 14.500.000 | ||
| 133 | PP2600011790 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | 8,800,000 | 8.000.000 | 4.400.000 | ||
| 134 | PP2600011791 - Bacillus subtilis | 30,000,000 | 27.272.727 | 15.000.000 | ||
| 135 | PP2600011792 - L-Ornithin - L- aspartat | 167,580,000 | 152.345.455 | 83.790.000 | ||
| 136 | PP2600011793 - Silymarin | 169,000,000 | 153.636.364 | 84.500.000 | ||
| 137 | PP2600011794 - Silymarin | 187,850,000 | 170.772.727 | 93.925.000 | ||
| 138 | PP2600011795 - Methylprednisolon acetat | 52,003,500 | 47.275.909 | 26.001.750 | ||
| 139 | PP2600011796 - Progesteron | 29,696,000 | 26.996.364 | 14.848.000 | ||
| 140 | PP2600011797 - Acarbose | 114,475,000 | 104.068.182 | 57.237.500 | ||
| 141 | PP2600011798 - Glibenclamid + metformin | 315,000,000 | 286.363.636 | 157.500.000 | ||
| 142 | PP2600011799 - Glibenclamid + metformin | 577,500,000 | 525.000.000 | 288.750.000 | ||
| 143 | PP2600011800 - Gliclazid + metformin | 574,950,000 | 522.681.818 | 287.475.000 | ||
| 144 | PP2600011801 - Gliclazid + metformin | 484,950,000 | 440.863.636 | 242.475.000 | ||
| 145 | PP2600011802 - Glimepirid + metformin | 623,000,000 | 566.363.636 | 311.500.000 | ||
| 146 | PP2600011803 - Glimepirid + metformin | 234,000,000 | 212.727.273 | 117.000.000 | ||
| 147 | PP2600011804 - Glimepirid + metformin | 450,000,000 | 409.090.909 | 225.000.000 | ||
| 148 | PP2600011805 - Glipizid | 220,875,000 | 200.795.455 | 110.437.500 | ||
| 149 | PP2600011806 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 679,787,500 | 617.988.636 | 339.893.750 | ||
| 150 | PP2600011807 - Insulin analog trộn, hỗn hợp | 123,374,700 | 112.158.818 | 61.687.350 | ||
| 151 | PP2600011808 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 124,500,000 | 113.181.818 | 62.250.000 | ||
| 152 | PP2600011809 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 133,334,000 | 121.212.727 | 66.667.000 | ||
| 153 | PP2600011810 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 120,000,000 | 109.090.909 | 60.000.000 | ||
| 154 | PP2600011811 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 745,837,500 | 678.034.091 | 372.918.750 | ||
| 155 | PP2600011812 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 240,000,000 | 218.181.818 | 120.000.000 | ||
| 156 | PP2600011813 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 417,732,000 | 379.756.364 | 208.866.000 | ||
| 157 | PP2600011814 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn | 149,000,250 | 135.454.773 | 74.500.125 | ||
| 158 | PP2600011815 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 54,667,000 | 49.697.273 | 27.333.500 | ||
| 159 | PP2600011816 - Metformin | 73,540,000 | 66.854.545 | 36.770.000 | ||
| 160 | PP2600011817 - Metformin | 133,900,000 | 121.727.273 | 66.950.000 | ||
| 161 | PP2600011818 - Metformin | 142,500,000 | 129.545.455 | 71.250.000 | ||
| 162 | PP2600011819 - Metformin | 96,000,000 | 87.272.727 | 48.000.000 | ||
| 163 | PP2600011820 - Sitagliptin | 826,160,000 | 751.054.545 | 413.080.000 | ||
| 164 | PP2600011821 - Sitagliptin | 1,038,275,000 | 943.886.364 | 519.137.500 | ||
| 165 | PP2600011822 - Sitagliptin | 195,000,000 | 177.272.727 | 97.500.000 | ||
| 166 | PP2600011823 - Sitagliptin + metformin | 108,425,000 | 98.568.182 | 54.212.500 | ||
| 167 | PP2600011824 - Sitagliptin + metformin | 836,900,000 | 760.818.182 | 418.450.000 | ||
| 168 | PP2600011825 - Vildagliptin + metformin | 472,500,000 | 429.545.455 | 236.250.000 | ||
| 169 | PP2600011826 - Huyết thanh kháng uốn ván | 34,852,000 | 31.683.636 | 17.426.000 | ||
| 170 | PP2600011827 - Levothyroxin (muối natri) | 49,600,000 | 45.090.909 | 24.800.000 | ||
| 171 | PP2600011828 - Levothyroxin (muối natri) | 55,100,000 | 50.090.909 | 27.550.000 | ||
| 172 | PP2600011829 - Levothyroxin (muối natri) | 126,000,000 | 114.545.455 | 63.000.000 | ||
| 173 | PP2600011830 - Propylthiouracil (PTU) | 38,500,000 | 35.000.000 | 19.250.000 | ||
| 174 | PP2600011831 - Thiamazol | 210,000,000 | 190.909.091 | 105.000.000 | ||
| 175 | PP2600011832 - Polyethylen glycol + propylen glycol | 116,650,000 | 106.045.455 | 58.325.000 | ||
| 176 | PP2600011833 - Natri hyaluronat | 37,500,000 | 34.090.909 | 18.750.000 | ||
| 177 | PP2600011834 - Carbetocin | 17,316,650 | 15.742.409 | 8.658.325 | ||
| 178 | PP2600011835 - Misoprostol | 4,800,000 | 4.363.636 | 2.400.000 | ||
| 179 | PP2600011836 - Diazepam | 2,625,000 | 2.386.364 | 1.312.500 | ||
| 180 | PP2600011837 - Olanzapin | 72,690,000 | 66.081.818 | 36.345.000 | ||
| 181 | PP2600011838 - Sulpirid | 26,000,000 | 23.636.364 | 13.000.000 | ||
| 182 | PP2600011839 - Acetyl leucin | 16,750,000 | 15.227.273 | 8.375.000 | ||
| 183 | PP2600011840 - Acetyl leucin | 23,060,000 | 20.963.636 | 11.530.000 | ||
| 184 | PP2600011841 - Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 304,125,000 | 276.477.273 | 152.062.500 | ||
| 185 | PP2600011842 - Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 21,945,000 | 19.950.000 | 10.972.500 | ||
| 186 | PP2600011843 - Piracetam | 220,000 | 200.000 | 110.000 | ||
| 187 | PP2600011844 - Piracetam | 65,000,000 | 59.090.909 | 32.500.000 | ||
| 188 | PP2600011845 - Budesonid | 35,866,800 | 32.606.182 | 17.933.400 | ||
| 189 | PP2600011846 - Natri montelukast | 13,050,000 | 11.863.636 | 6.525.000 | ||
| 190 | PP2600011847 - Fluticason propionat | 96,000,000 | 87.272.727 | 48.000.000 | ||
| 191 | PP2600011848 - Salmeterol + fluticason propionat | 278,090,000 | 252.809.091 | 139.045.000 | ||
| 192 | PP2600011849 - Mometason furoat | 28,350,000 | 25.772.727 | 14.175.000 | ||
| 193 | PP2600011850 - Salbutamol sulfat | 8,200,000 | 7.454.545 | 4.100.000 | ||
| 194 | PP2600011851 - Salbutamol sulfat | 50,400,000 | 45.818.182 | 25.200.000 | ||
| 195 | PP2600011852 - Salbutamol sulfat | 44,100,000 | 40.090.909 | 22.050.000 | ||
| 196 | PP2600011853 - Bambuterol | 1,400,000 | 1.272.727 | 700.000 | ||
| 197 | PP2600011854 - Ambroxol | 153,300,000 | 139.363.636 | 76.650.000 | ||
| 198 | PP2600011855 - Carbocistein | 69,930,000 | 63.572.727 | 34.965.000 | ||
| 199 | PP2600011856 - N-acetylcystein | 61,520,000 | 55.927.273 | 30.760.000 | ||
| 200 | PP2600011857 - Nhũ dịch lipid | 40,666,800 | 36.969.818 | 20.333.400 | ||
| 201 | PP2600011858 - Acid amin dùng cho bệnh nhân suy gan | 12,563,300 | 11.421.182 | 6.281.650 | ||
| 202 | PP2600011859 - Acid amin | 10,300,000 | 9.363.636 | 5.150.000 | ||
| 203 | PP2600011860 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | 17,400,000 | 15.818.182 | 8.700.000 | ||
| 204 | PP2600011861 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 21,000,000 | 19.090.909 | 10.500.000 | ||
| 205 | PP2600011862 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 200,000,000 | 181.818.182 | 100.000.000 | ||
| 206 | PP2600011863 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 255,150,000 | 231.954.545 | 127.575.000 | ||
| 207 | PP2600011864 - Vitamin A + D3 | 4,800,000 | 4.363.636 | 2.400.000 | ||
| 208 | PP2600011865 - Calci carbonat + vitamin D3 | 79,800,000 | 72.545.455 | 39.900.000 | ||
| 209 | PP2600011866 - Vitamin A + D3 | 112,000,000 | 101.818.182 | 56.000.000 | ||
| 210 | PP2600011867 - Calci carbonat + vitamin D3 | 49,000,000 | 44.545.455 | 24.500.000 | ||
| 211 | PP2600011868 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 180,000,000 | 163.636.364 | 90.000.000 | ||
| 212 | PP2600011869 - Calci carbonat | 69,850,000 | 63.500.000 | 34.925.000 | ||
| 213 | PP2600011870 - Vitamin B6 + magnesi lactat | 5,930,000 | 5.390.909 | 2.965.000 | ||
| 214 | PP2600011871 - Perindopril + indapamid | 48,750,000 | 44.318.182 | 24.375.000 | ||
| 215 | PP2600011872 - Perindopril + amlodipin | 13,178,000 | 11.980.000 | 6.589.000 | ||
| 216 | PP2600011873 - Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) | 7,524,400 | 6.840.364 | 3.762.200 | ||
| 217 | PP2600011874 - Clarithromycin | 5,157,000 | 4.688.182 | 2.578.500 | ||
| 218 | PP2600011875 - Salmeterol + fluticason propionat | 22,285,000 | 20.259.091 | 11.142.500 |
Levobupivacain |
|
| Mã phần lô | PP2600011658 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2600011659 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2600011660 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2600011661 |
| Giá từng phần lô | 12,186,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.078.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.093.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2600011662 |
| Giá từng phần lô | 47,745,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.404.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.872.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2600011663 |
| Giá từng phần lô | 2,670,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.427.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.335.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2600011664 |
| Giá từng phần lô | 89,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.590.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2600011665 |
| Giá từng phần lô | 48,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2600011666 |
| Giá từng phần lô | 62,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.745.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bilastine |
|
| Mã phần lô | PP2600011667 |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2600011668 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levocetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2600011669 |
| Giá từng phần lô | 14,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.590.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2600011670 |
| Giá từng phần lô | 10,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.345.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2600011671 |
| Giá từng phần lô | 113,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2600011672 |
| Giá từng phần lô | 655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 595.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 327.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2600011673 |
| Giá từng phần lô | 28,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2600011674 |
| Giá từng phần lô | 1,716,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 858.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2600011675 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2600011676 |
| Giá từng phần lô | 416,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.790.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.335.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2600011677 |
| Giá từng phần lô | 137,895,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.359.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.947.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2600011678 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2600011679 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2600011680 |
| Giá từng phần lô | 222,365,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.150.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.182.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefazolin |
|
| Mã phần lô | PP2600011681 |
| Giá từng phần lô | 86,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2600011682 |
| Giá từng phần lô | 44,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2600011683 |
| Giá từng phần lô | 153,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2600011684 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2600011685 |
| Giá từng phần lô | 66,836,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.418.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2600011686 |
| Giá từng phần lô | 144,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.590.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ceftazidim |
|
| Mã phần lô | PP2600011687 |
| Giá từng phần lô | 29,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2600011688 |
| Giá từng phần lô | 106,667,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.970.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.333.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2600011689 |
| Giá từng phần lô | 165,194,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.176.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.597.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cloxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2600011690 |
| Giá từng phần lô | 153,887,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.897.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.943.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cloxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2600011691 |
| Giá từng phần lô | 59,500,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.091.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Doripenem |
|
| Mã phần lô | PP2600011692 |
| Giá từng phần lô | 153,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.772.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2600011693 |
| Giá từng phần lô | 67,999,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.817.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.999.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piperacilin |
|
| Mã phần lô | PP2600011694 |
| Giá từng phần lô | 136,414,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.012.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.207.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ticarcillin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2600011695 |
| Giá từng phần lô | 418,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2600011696 |
| Giá từng phần lô | 513,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 466.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 256.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2600011697 |
| Giá từng phần lô | 53,633,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.757.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.816.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2600011698 |
| Giá từng phần lô | 55,489,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.445.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.744.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2600011699 |
| Giá từng phần lô | 7,884,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.167.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.942.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2600011700 |
| Giá từng phần lô | 82,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2600011701 |
| Giá từng phần lô | 16,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.931.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.212.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2600011702 |
| Giá từng phần lô | 966,668,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 878.789.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.334.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2600011703 |
| Giá từng phần lô | 26,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2600011704 |
| Giá từng phần lô | 79,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2600011705 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.863.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2600011706 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fosfomycin |
|
| Mã phần lô | PP2600011707 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2600011708 |
| Giá từng phần lô | 6,947,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.315.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.473.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oseltamivir |
|
| Mã phần lô | PP2600011709 |
| Giá từng phần lô | 11,219,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.199.318 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.609.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Miconazol |
|
| Mã phần lô | PP2600011710 |
| Giá từng phần lô | 32,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2600011711 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ciclopiroxolamin |
|
| Mã phần lô | PP2600011712 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.772.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2600011713 |
| Giá từng phần lô | 28,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.213.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.417.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2600011714 |
| Giá từng phần lô | 173,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2600011715 |
| Giá từng phần lô | 76,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.504.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.227.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2600011716 |
| Giá từng phần lô | 171,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levodopa + carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2600011717 |
| Giá từng phần lô | 137,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.954.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levodopa + carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2600011718 |
| Giá từng phần lô | 80,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2600011719 |
| Giá từng phần lô | 42,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.936.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt fumarat + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2600011720 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.590.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2600011721 |
| Giá từng phần lô | 55,487,475 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.443.159 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.743.738 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2600011722 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.163.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2600011723 |
| Giá từng phần lô | 164,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2600011724 |
| Giá từng phần lô | 194,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2600011725 |
| Giá từng phần lô | 162,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2600011726 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 859.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2600011727 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2600011728 |
| Giá từng phần lô | 141,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + losartan |
|
| Mã phần lô | PP2600011729 |
| Giá từng phần lô | 259,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.772.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2600011730 |
| Giá từng phần lô | 296,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2600011731 |
| Giá từng phần lô | 571,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 519.340.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 285.637.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2600011732 |
| Giá từng phần lô | 177,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.386.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.762.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2600011733 |
| Giá từng phần lô | 148,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.840.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.162.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2600011734 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2600011735 |
| Giá từng phần lô | 119,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.681.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2600011736 |
| Giá từng phần lô | 75,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.645.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.755.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2600011737 |
| Giá từng phần lô | 226,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Captopril + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2600011738 |
| Giá từng phần lô | 108,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.863.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2600011739 |
| Giá từng phần lô | 870,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 790.977.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 435.037.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2600011740 |
| Giá từng phần lô | 59,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Felodipin |
|
| Mã phần lô | PP2600011741 |
| Giá từng phần lô | 141,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Imidapril |
|
| Mã phần lô | PP2600011742 |
| Giá từng phần lô | 551,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 501.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2600011743 |
| Giá từng phần lô | 99,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.672.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2600011744 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2600011745 |
| Giá từng phần lô | 211,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2600011746 |
| Giá từng phần lô | 649,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 590.081.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.545.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2600011747 |
| Giá từng phần lô | 48,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.254.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2600011748 |
| Giá từng phần lô | 227,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2600011749 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2600011750 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2600011751 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.681.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2600011752 |
| Giá từng phần lô | 4,663,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.239.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.331.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2600011753 |
| Giá từng phần lô | 61,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.490.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2600011754 |
| Giá từng phần lô | 106,962,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.238.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.481.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2600011755 |
| Giá từng phần lô | 38,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.554.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.005.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2600011756 |
| Giá từng phần lô | 86,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.772.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2600011757 |
| Giá từng phần lô | 249,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2600011758 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2600011759 |
| Giá từng phần lô | 272,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.690.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2600011760 |
| Giá từng phần lô | 523,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 475.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 261.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2600011761 |
| Giá từng phần lô | 412,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 374.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2600011762 |
| Giá từng phần lô | 6,483,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.894.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.241.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
|
| Mã phần lô | PP2600011763 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
|
| Mã phần lô | PP2600011764 |
| Giá từng phần lô | 25,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2600011765 |
| Giá từng phần lô | 199,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.709.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ciprofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2600011766 |
| Giá từng phần lô | 408,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atorvastatin + ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2600011767 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 681.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atorvastatin + ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2600011768 |
| Giá từng phần lô | 627,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.872.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 313.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ezetimibe + Simvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2600011769 |
| Giá từng phần lô | 494,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 449.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2600011770 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2600011771 |
| Giá từng phần lô | 428,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 389.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2600011772 |
| Giá từng phần lô | 821,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 746.931.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 410.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2600011773 |
| Giá từng phần lô | 320,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 290.931.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.012.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2600011774 |
| Giá từng phần lô | 86,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2600011775 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pravastatin natri |
|
| Mã phần lô | PP2600011776 |
| Giá từng phần lô | 168,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2600011777 |
| Giá từng phần lô | 38,007,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.551.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.003.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2600011778 |
| Giá từng phần lô | 83,235,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.668.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.617.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2600011779 |
| Giá từng phần lô | 88,667,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.606.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.333.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tyrothricin |
|
| Mã phần lô | PP2600011780 |
| Giá từng phần lô | 18,949,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.226.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.474.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fusidic acid + betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2600011781 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Povidon iodin |
|
| Mã phần lô | PP2600011782 |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.436.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2600011783 |
| Giá từng phần lô | 63,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.527.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2600011784 |
| Giá từng phần lô | 341,665,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.604.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.832.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2600011785 |
| Giá từng phần lô | 5,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.645.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2600011786 |
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2600011787 |
| Giá từng phần lô | 12,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.290.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2600011788 |
| Giá từng phần lô | 1,313,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.193.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 656.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2600011789 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2600011790 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bacillus subtilis |
|
| Mã phần lô | PP2600011791 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
L-Ornithin - L- aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2600011792 |
| Giá từng phần lô | 167,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.345.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2600011793 |
| Giá từng phần lô | 169,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2600011794 |
| Giá từng phần lô | 187,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.772.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methylprednisolon acetat |
|
| Mã phần lô | PP2600011795 |
| Giá từng phần lô | 52,003,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.275.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.001.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2600011796 |
| Giá từng phần lô | 29,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.996.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2600011797 |
| Giá từng phần lô | 114,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.237.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glibenclamid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2600011798 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glibenclamid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2600011799 |
| Giá từng phần lô | 577,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 288.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gliclazid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2600011800 |
| Giá từng phần lô | 574,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 522.681.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gliclazid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2600011801 |
| Giá từng phần lô | 484,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 440.863.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glimepirid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2600011802 |
| Giá từng phần lô | 623,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 566.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 311.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glimepirid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2600011803 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glimepirid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2600011804 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glipizid |
|
| Mã phần lô | PP2600011805 |
| Giá từng phần lô | 220,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.795.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2600011806 |
| Giá từng phần lô | 679,787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 617.988.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 339.893.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin analog trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2600011807 |
| Giá từng phần lô | 123,374,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.158.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.687.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
|
| Mã phần lô | PP2600011808 |
| Giá từng phần lô | 124,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2600011809 |
| Giá từng phần lô | 133,334,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.212.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.667.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2600011810 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2600011811 |
| Giá từng phần lô | 745,837,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 678.034.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 372.918.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2600011812 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2600011813 |
| Giá từng phần lô | 417,732,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 379.756.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.866.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2600011814 |
| Giá từng phần lô | 149,000,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.454.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.500.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2600011815 |
| Giá từng phần lô | 54,667,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.697.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.333.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2600011816 |
| Giá từng phần lô | 73,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.854.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2600011817 |
| Giá từng phần lô | 133,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2600011818 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2600011819 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2600011820 |
| Giá từng phần lô | 826,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 751.054.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 413.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2600011821 |
| Giá từng phần lô | 1,038,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 943.886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 519.137.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2600011822 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sitagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2600011823 |
| Giá từng phần lô | 108,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.568.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.212.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sitagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2600011824 |
| Giá từng phần lô | 836,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 760.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 418.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vildagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2600011825 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Huyết thanh kháng uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2600011826 |
| Giá từng phần lô | 34,852,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.683.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.426.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levothyroxin (muối natri) |
|
| Mã phần lô | PP2600011827 |
| Giá từng phần lô | 49,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levothyroxin (muối natri) |
|
| Mã phần lô | PP2600011828 |
| Giá từng phần lô | 55,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levothyroxin (muối natri) |
|
| Mã phần lô | PP2600011829 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Propylthiouracil (PTU) |
|
| Mã phần lô | PP2600011830 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2600011831 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Polyethylen glycol + propylen glycol |
|
| Mã phần lô | PP2600011832 |
| Giá từng phần lô | 116,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2600011833 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbetocin |
|
| Mã phần lô | PP2600011834 |
| Giá từng phần lô | 17,316,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.742.409 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.658.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Misoprostol |
|
| Mã phần lô | PP2600011835 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2600011836 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.386.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2600011837 |
| Giá từng phần lô | 72,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.081.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.345.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2600011838 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2600011839 |
| Giá từng phần lô | 16,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2600011840 |
| Giá từng phần lô | 23,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.963.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid thioctic (Meglumin thioctat) |
|
| Mã phần lô | PP2600011841 |
| Giá từng phần lô | 304,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.477.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Peptid (Cerebrolysin concentrate) |
|
| Mã phần lô | PP2600011842 |
| Giá từng phần lô | 21,945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.972.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2600011843 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2600011844 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2600011845 |
| Giá từng phần lô | 35,866,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.606.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.933.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2600011846 |
| Giá từng phần lô | 13,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.863.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2600011847 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salmeterol + fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2600011848 |
| Giá từng phần lô | 278,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.809.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mometason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2600011849 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.772.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2600011850 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2600011851 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2600011852 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bambuterol |
|
| Mã phần lô | PP2600011853 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2600011854 |
| Giá từng phần lô | 153,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2600011855 |
| Giá từng phần lô | 69,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.572.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2600011856 |
| Giá từng phần lô | 61,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.927.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2600011857 |
| Giá từng phần lô | 40,666,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.969.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.333.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin dùng cho bệnh nhân suy gan |
|
| Mã phần lô | PP2600011858 |
| Giá từng phần lô | 12,563,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.421.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.281.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2600011859 |
| Giá từng phần lô | 10,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2600011860 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2600011861 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2600011862 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2600011863 |
| Giá từng phần lô | 255,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.954.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin A + D3 |
|
| Mã phần lô | PP2600011864 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci carbonat + vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2600011865 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin A + D3 |
|
| Mã phần lô | PP2600011866 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci carbonat + vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2600011867 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2600011868 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci carbonat |
|
| Mã phần lô | PP2600011869 |
| Giá từng phần lô | 69,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
|
| Mã phần lô | PP2600011870 |
| Giá từng phần lô | 5,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.390.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2600011871 |
| Giá từng phần lô | 48,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2600011872 |
| Giá từng phần lô | 13,178,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.589.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2600011873 |
| Giá từng phần lô | 7,524,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.840.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.762.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2600011874 |
| Giá từng phần lô | 5,157,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.688.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.578.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salmeterol + fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2600011875 |
| Giá từng phần lô | 22,285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.259.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.142.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi