Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic năm 2022 - 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300088032-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/06/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Trưng Vương
Chủ đầu tư Bệnh Viện Trưng Vương
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic năm 2022 - 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300066276
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách Nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 10, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 206,010,221,063 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.060.102.225 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300160185 - GE1 2,168,250,000 21,682,500
2 PP2300160186 - GE2 1,086,750,000 10,867,500
3 PP2300160187 - GE3 13,671,000 136,710
4 PP2300160188 - GE4 15,750,000 157,500
5 PP2300160189 - GE5 84,000,000 840,000
6 PP2300160190 - GE6 15,120,000 151,200
7 PP2300160191 - GE7 207,900,000 2,079,000
8 PP2300160192 - GE8 242,130,000 2,421,300
9 PP2300160193 - GE9 264,600,000 2,646,000
10 PP2300160194 - GE10 35,700,000 357,000
11 PP2300160195 - GE11 72,240,000 722,400
12 PP2300160196 - GE12 218,694,000 2,186,940
13 PP2300160197 - GE13 214,200,000 2,142,000
14 PP2300160198 - GE14 661,500,000 6,615,000
15 PP2300160199 - GE15 163,170,000 1,631,700
16 PP2300160200 - GE16 265,125,000 2,651,250
17 PP2300160201 - GE17 170,899,260 1,708,993
18 PP2300160202 - GE18 96,390,000 963,900
19 PP2300160203 - GE19 362,250,000 3,622,500
20 PP2300160204 - GE20 424,200,000 4,242,000
21 PP2300160205 - GE21 81,144,000 811,440
22 PP2300160206 - GE22 96,390,000 963,900
23 PP2300160207 - GE23 529,200,000 5,292,000
24 PP2300160208 - GE24 262,500,000 2,625,000
25 PP2300160209 - GE25 115,132,160 1,151,322
26 PP2300160210 - GE26 89,247,375 892,474
27 PP2300160211 - GE27 41,600,000 416,000
28 PP2300160212 - GE28 2,551,710,000 25,517,100
29 PP2300160213 - GE29 1,190,700,000 11,907,000
30 PP2300160214 - GE30 177,450,000 1,774,500
31 PP2300160215 - GE31 970,200,000 9,702,000
32 PP2300160216 - GE32 955,500,000 9,555,000
33 PP2300160217 - GE33 160,555,500 1,605,555
34 PP2300160218 - GE34 21,420,000 214,200
35 PP2300160219 - GE35 19,320,000 193,200
36 PP2300160220 - GE36 25,200,000 252,000
37 PP2300160221 - GE37 92,400,000 924,000
38 PP2300160222 - GE38 11,340,000 113,400
39 PP2300160223 - GE39 115,080,000 1,150,800
40 PP2300160224 - GE40 252,000,000 2,520,000
41 PP2300160225 - GE41 396,900,000 3,969,000
42 PP2300160226 - GE42 157,090,500 1,570,905
43 PP2300160227 - GE43 314,181,000 3,141,810
44 PP2300160228 - GE44 352,800,000 3,528,000
45 PP2300160229 - GE45 1,201,200,000 12,012,000
46 PP2300160230 - GE46 393,183,000 3,931,830
47 PP2300160231 - GE47 283,500,000 2,835,000
48 PP2300160232 - GE48 828,502,500 8,285,025
49 PP2300160233 - GE49 295,470,000 2,954,700
50 PP2300160234 - GE50 239,400,000 2,394,000
51 PP2300160235 - GE51 714,000,000 7,140,000
52 PP2300160236 - GE52 378,000,000 3,780,000
53 PP2300160237 - GE53 225,225,000 2,252,250
54 PP2300160238 - GE54 330,750,000 3,307,500
55 PP2300160239 - GE55 4,830,000 48,300
56 PP2300160240 - GE56 6,615,000 66,150
57 PP2300160241 - GE57 2,407,860 24,079
58 PP2300160242 - GE58 110,250,000 1,102,500
59 PP2300160243 - GE59 248,062,500 2,480,625
60 PP2300160244 - GE60 100,548,000 1,005,480
61 PP2300160245 - GE61 283,500,000 2,835,000
62 PP2300160246 - GE62 335,160,000 3,351,600
63 PP2300160247 - GE63 77,280,000 772,800
64 PP2300160248 - GE64 239,400,000 2,394,000
65 PP2300160249 - GE65 563,409,000 5,634,090
66 PP2300160250 - GE66 16,699,356 166,994
67 PP2300160251 - GE67 1,218,022,260 12,180,223
68 PP2300160252 - GE68 1,101,691,500 11,016,915
69 PP2300160253 - GE69 680,400,000 6,804,000
70 PP2300160254 - GE70 866,250,000 8,662,500
71 PP2300160255 - GE71 590,625,000 5,906,250
72 PP2300160256 - GE72 131,880,000 1,318,800
73 PP2300160257 - GE73 201,600,000 2,016,000
74 PP2300160258 - GE74 491,400,000 4,914,000
75 PP2300160259 - GE75 646,800,000 6,468,000
76 PP2300160260 - GE76 302,400,000 3,024,000
77 PP2300160261 - GE77 378,000,000 3,780,000
78 PP2300160262 - GE78 21,215,376 212,154
79 PP2300160263 - GE79 23,625,000 236,250
80 PP2300160264 - GE80 170,100,000 1,701,000
81 PP2300160265 - GE81 307,125,000 3,071,250
82 PP2300160266 - GE82 582,120,000 5,821,200
83 PP2300160267 - GE83 7,392,000 73,920
84 PP2300160268 - GE84 2,940,000,000 29,400,000
85 PP2300160269 - GE85 252,000,000 2,520,000
86 PP2300160270 - GE86 102,900,000 1,029,000
87 PP2300160271 - GE87 200,314,800 2,003,148
88 PP2300160272 - GE88 58,212,000 582,120
89 PP2300160273 - GE89 294,000,000 2,940,000
90 PP2300160274 - GE90 378,000,000 3,780,000
91 PP2300160275 - GE91 108,045,000 1,080,450
92 PP2300160276 - GE92 472,500,000 4,725,000
93 PP2300160277 - GE93 2,884,140,000 28,841,400
94 PP2300160278 - GE94 9,744,000 97,440
95 PP2300160279 - GE95 250,762,680 2,507,627
96 PP2300160280 - GE96 103,194,000 1,031,940
97 PP2300160281 - GE97 58,800,000 588,000
98 PP2300160282 - GE98 61,740,000 617,400
99 PP2300160283 - GE99 250,110,000 2,501,100
100 PP2300160284 - GE100 1,881,600,000 18,816,000
101 PP2300160285 - GE101 179,200,000 1,792,000
102 PP2300160286 - GE102 420,000,000 4,200,000
103 PP2300160287 - GE103 79,600,500 796,005
104 PP2300160288 - GE104 403,200,000 4,032,000
105 PP2300160289 - GE105 1,121,400,000 11,214,000
106 PP2300160290 - GE106 199,500,000 1,995,000
107 PP2300160291 - GE107 1,941,450,000 19,414,500
108 PP2300160292 - GE108 2,394,000,000 23,940,000
109 PP2300160293 - GE109 4,052,842,500 40,528,425
110 PP2300160294 - GE110 1,675,800,000 16,758,000
111 PP2300160295 - GE111 1,375,500,000 13,755,000
112 PP2300160296 - GE112 2,016,000,000 20,160,000
113 PP2300160297 - GE113 1,038,240,000 10,382,400
114 PP2300160298 - GE114 606,211,200 6,062,112
115 PP2300160299 - GE115 11,550,000 115,500
116 PP2300160300 - GE116 145,530,000 1,455,300
117 PP2300160301 - GE117 897,750,000 8,977,500
118 PP2300160302 - GE118 121,275,000 1,212,750
119 PP2300160303 - GE119 2,835,000 28,350
120 PP2300160304 - GE120 23,373,000 233,730
121 PP2300160305 - GE121 45,150,000 451,500
122 PP2300160306 - GE122 463,050,000 4,630,500
123 PP2300160307 - GE123 7,219,170 72,192
124 PP2300160308 - GE124 9,933,000 99,330
125 PP2300160309 - GE125 21,839,475 218,395
126 PP2300160310 - GE126 21,000,000 210,000
127 PP2300160311 - GE127 434,700,000 4,347,000
128 PP2300160312 - GE128 483,525,000 4,835,250
129 PP2300160313 - GE129 2,940,000 29,400
130 PP2300160314 - GE130 54,967,500 549,675
131 PP2300160315 - GE131 60,228,000 602,280
132 PP2300160316 - GE132 8,032,500 80,325
133 PP2300160317 - GE133 163,800,000 1,638,000
134 PP2300160318 - GE134 264,600,000 2,646,000
135 PP2300160319 - GE135 3,024,000,000 30,240,000
136 PP2300160320 - GE136 1,551,900,000 15,519,000
137 PP2300160321 - GE137 13,230,000 132,300
138 PP2300160322 - GE138 65,297,400 652,974
139 PP2300160323 - GE139 7,549,500 75,495
140 PP2300160324 - GE140 14,042,700 140,427
141 PP2300160325 - GE141 17,430,000 174,300
142 PP2300160326 - GE142 105,840,000 1,058,400
143 PP2300160327 - GE143 330,750,000 3,307,500
144 PP2300160328 - GE144 13,230,000 132,300
145 PP2300160329 - GE145 4,704,000 47,040
146 PP2300160330 - GE146 39,690,000 396,900
147 PP2300160331 - GE147 7,560,000 75,600
148 PP2300160332 - GE148 84,525,000 845,250
149 PP2300160333 - GE149 8,400,000 84,000
150 PP2300160334 - GE150 8,400,000 84,000
151 PP2300160335 - GE151 12,862,500 128,625
152 PP2300160336 - GE152 39,690,000 396,900
153 PP2300160337 - GE153 201,600,000 2,016,000
154 PP2300160338 - GE154 115,752,000 1,157,520
155 PP2300160339 - GE155 118,219,500 1,182,195
156 PP2300160340 - GE156 38,587,500 385,875
157 PP2300160341 - GE157 1,575,000,000 15,750,000
158 PP2300160342 - GE158 365,400,000 3,654,000
159 PP2300160343 - GE159 1,729,350,000 17,293,500
160 PP2300160344 - GE160 682,500,000 6,825,000
161 PP2300160345 - GE161 663,600,000 6,636,000
162 PP2300160346 - GE162 2,646,000 26,460
163 PP2300160347 - GE163 27,216,000 272,160
164 PP2300160348 - GE164 113,400,000 1,134,000
165 PP2300160349 - GE165 39,469,500 394,695
166 PP2300160350 - GE166 14,206,500 142,065
167 PP2300160351 - GE167 126,000,000 1,260,000
168 PP2300160352 - GE168 119,070,000 1,190,700
169 PP2300160353 - GE169 1,256,850,000 12,568,500
170 PP2300160354 - GE170 1,231,303,500 12,313,035
171 PP2300160355 - GE171 18,690,000 186,900
172 PP2300160356 - GE172 837,900,000 8,379,000
173 PP2300160357 - GE173 985,042,800 9,850,428
174 PP2300160358 - GE174 18,690,000 186,900
175 PP2300160359 - GE175 661,500,000 6,615,000
176 PP2300160360 - GE176 241,500,000 2,415,000
177 PP2300160361 - GE177 735,000,000 7,350,000
178 PP2300160362 - GE178 199,500,000 1,995,000
179 PP2300160363 - GE179 47,800,000 478,000
180 PP2300160364 - GE180 229,320,000 2,293,200
181 PP2300160365 - GE181 323,400,000 3,234,000
182 PP2300160366 - GE182 135,712,500 1,357,125
183 PP2300160367 - GE183 26,250,000 262,500
184 PP2300160368 - GE184 54,012,000 540,120
185 PP2300160369 - GE185 10,395,000 103,950
186 PP2300160370 - GE186 600,600,000 6,006,000
187 PP2300160371 - GE187 1,054,620,000 10,546,200
188 PP2300160372 - GE188 454,377,000 4,543,770
189 PP2300160373 - GE189 8,088,675,000 80,886,750
190 PP2300160374 - GE190 514,080,000 5,140,800
191 PP2300160375 - GE191 244,440,000 2,444,400
192 PP2300160376 - GE192 651,000,000 6,510,000
193 PP2300160377 - GE193 220,500,000 2,205,000
194 PP2300160378 - GE194 86,436,000 864,360
195 PP2300160379 - GE195 911,925,000 9,119,250
196 PP2300160380 - GE196 496,230,000 4,962,300
197 PP2300160381 - GE197 1,339,338,000 13,393,380
198 PP2300160382 - GE198 352,800,000 3,528,000
199 PP2300160383 - GE199 595,350,000 5,953,500
200 PP2300160384 - GE200 588,000,000 5,880,000
201 PP2300160385 - GE201 331,821,000 3,318,210
202 PP2300160386 - GE202 264,600,000 2,646,000
203 PP2300160387 - GE203 91,542,150 915,422
204 PP2300160388 - GE204 55,125,000 551,250
205 PP2300160389 - GE205 273,000,000 2,730,000
206 PP2300160390 - GE206 68,250,000 682,500
207 PP2300160391 - GE207 150,822,000 1,508,220
208 PP2300160392 - GE208 22,050,000 220,500
209 PP2300160393 - GE209 16,206,750 162,068
210 PP2300160394 - GE210 136,500,000 1,365,000
211 PP2300160395 - GE211 166,320,000 1,663,200
212 PP2300160396 - GE212 97,020,000 970,200
213 PP2300160397 - GE213 157,500,000 1,575,000
214 PP2300160398 - GE214 69,300,000 693,000
215 PP2300160399 - GE215 88,089,750 880,898
216 PP2300160400 - GE216 4,147,500 41,475
217 PP2300160401 - GE217 165,375,000 1,653,750
218 PP2300160402 - GE218 66,150,000 661,500
219 PP2300160403 - GE219 6,615,000 66,150
220 PP2300160404 - GE220 120,960,000 1,209,600
221 PP2300160405 - GE221 567,000,000 5,670,000
222 PP2300160406 - GE222 546,000,000 5,460,000
223 PP2300160407 - GE223 483,000,000 4,830,000
224 PP2300160408 - GE224 427,875,000 4,278,750
225 PP2300160409 - GE225 453,600,000 4,536,000
226 PP2300160410 - GE226 29,124,900 291,249
227 PP2300160411 - GE227 207,900,000 2,079,000
228 PP2300160412 - GE228 327,600,000 3,276,000
229 PP2300160413 - GE229 957,600,000 9,576,000
230 PP2300160414 - GE230 54,600,000 546,000
231 PP2300160415 - GE231 272,517,000 2,725,170
232 PP2300160416 - GE232 604,800,000 6,048,000
233 PP2300160417 - GE233 140,868,000 1,408,680
234 PP2300160418 - GE234 197,400,000 1,974,000
235 PP2300160419 - GE235 247,800,000 2,478,000
236 PP2300160420 - GE236 159,156,900 1,591,569
237 PP2300160421 - GE237 185,220,000 1,852,200
238 PP2300160422 - GE238 68,827,500 688,275
239 PP2300160423 - GE239 137,639,250 1,376,393
240 PP2300160424 - GE240 10,788,750 107,888
241 PP2300160425 - GE241 31,500,000 315,000
242 PP2300160426 - GE242 238,140,000 2,381,400
243 PP2300160427 - GE243 673,680,000 6,736,800
244 PP2300160428 - GE244 524,790,000 5,247,900
245 PP2300160429 - GE245 1,102,500 11,025
246 PP2300160430 - GE246 210,000,000 2,100,000
247 PP2300160431 - GE247 22,003,800 220,038
248 PP2300160432 - GE248 44,430,750 444,308
249 PP2300160433 - GE249 9,555,000 95,550
250 PP2300160434 - GE250 157,500,000 1,575,000
251 PP2300160435 - GE251 157,500,000 1,575,000
252 PP2300160436 - GE252 92,400,000 924,000
253 PP2300160437 - GE253 131,250,000 1,312,500
254 PP2300160438 - GE254 93,450,000 934,500
255 PP2300160439 - GE255 738,675,000 7,386,750
256 PP2300160440 - GE256 554,400,000 5,544,000
257 PP2300160441 - GE257 598,500,000 5,985,000
258 PP2300160442 - GE258 142,800,000 1,428,000
259 PP2300160443 - GE259 84,357,000 843,570
260 PP2300160444 - GE260 69,300,000 693,000
261 PP2300160445 - GE261 65,100,000 651,000
262 PP2300160446 - GE262 619,500,000 6,195,000
263 PP2300160447 - GE263 5,586,000,000 55,860,000
264 PP2300160448 - GE264 476,700,000 4,767,000
265 PP2300160449 - GE265 715,050,000 7,150,500
266 PP2300160450 - GE266 2,189,775,000 21,897,750
267 PP2300160451 - GE267 288,750,000 2,887,500
268 PP2300160452 - GE268 3,079,125,000 30,791,250
269 PP2300160453 - GE269 2,593,500,000 25,935,000
270 PP2300160454 - GE270 174,720,000 1,747,200
271 PP2300160455 - GE271 2,238,600,000 22,386,000
272 PP2300160456 - GE272 613,431,000 6,134,310
273 PP2300160457 - GE273 94,500,000 945,000
274 PP2300160458 - GE274 340,200,000 3,402,000
275 PP2300160459 - GE275 16,789,500 167,895
276 PP2300160460 - GE276 57,750,000 577,500
277 PP2300160461 - GE277 93,870,000 938,700
278 PP2300160462 - GE278 42,000,000 420,000
279 PP2300160463 - GE279 230,698,125 2,306,982
280 PP2300160464 - GE280 40,950,000 409,500
281 PP2300160465 - GE281 6,384,000 63,840
282 PP2300160466 - GE282 6,384,000 63,840
283 PP2300160467 - GE283 8,654,625 86,547
284 PP2300160468 - GE284 49,875,000 498,750
285 PP2300160469 - GE285 115,164,000 1,151,640
286 PP2300160470 - GE286 573,300,000 5,733,000
287 PP2300160471 - GE287 1,425,900,000 14,259,000
288 PP2300160472 - GE288 107,100,000 1,071,000
289 PP2300160473 - GE289 396,900,000 3,969,000
290 PP2300160474 - GE290 1,126,755,000 11,267,550
291 PP2300160475 - GE291 219,240,000 2,192,400
292 PP2300160476 - GE292 13,671,000 136,710
293 PP2300160477 - GE293 18,648,000 186,480
294 PP2300160478 - GE294 396,900,000 3,969,000
295 PP2300160479 - GE295 99,225,000 992,250
296 PP2300160480 - GE296 658,854,000 6,588,540
297 PP2300160481 - GE297 29,106,000 291,060
298 PP2300160482 - GE298 132,720,000 1,327,200
299 PP2300160483 - GE299 53,812,500 538,125
300 PP2300160484 - GE300 525,000,000 5,250,000
301 PP2300160485 - GE301 866,250,000 8,662,500
302 PP2300160486 - GE302 141,750,000 1,417,500
303 PP2300160487 - GE303 13,146,000 131,460
304 PP2300160488 - GE304 90,932,100 909,321
305 PP2300160489 - GE305 36,729,000 367,290
306 PP2300160490 - GE306 72,765,000 727,650
307 PP2300160491 - GE307 131,250,000 1,312,500
308 PP2300160492 - GE308 515,970,000 5,159,700
309 PP2300160493 - GE309 93,450,000 934,500
310 PP2300160494 - GE310 1,638,000,000 16,380,000
311 PP2300160495 - GE311 2,170,381,500 21,703,815
312 PP2300160496 - GE312 264,600,000 2,646,000
313 PP2300160497 - GE313 151,200,000 1,512,000
314 PP2300160498 - GE314 79,380,000 793,800
315 PP2300160499 - GE315 63,000,000 630,000
316 PP2300160500 - GE316 137,592,000 1,375,920
317 PP2300160501 - GE317 132,300,000 1,323,000
318 PP2300160502 - GE318 874,440,000 8,744,400
319 PP2300160503 - GE319 682,500,000 6,825,000
320 PP2300160504 - GE320 19,950,000 199,500
321 PP2300160505 - GE321 224,437,500 2,244,375
322 PP2300160506 - GE322 103,950,000 1,039,500
323 PP2300160507 - GE323 33,075,000 330,750
324 PP2300160508 - GE324 72,103,500 721,035
325 PP2300160509 - GE325 529,200,000 5,292,000
326 PP2300160510 - GE326 623,700,000 6,237,000
327 PP2300160511 - GE327 66,150,000 661,500
328 PP2300160512 - GE328 248,850,000 2,488,500
329 PP2300160513 - GE329 273,000,000 2,730,000
330 PP2300160514 - GE330 737,100,000 7,371,000
331 PP2300160515 - GE331 737,100,000 7,371,000
332 PP2300160516 - GE332 13,230,000 132,300
333 PP2300160517 - GE333 39,900,000 399,000
334 PP2300160518 - GE334 246,540,000 2,465,400
335 PP2300160519 - GE335 567,000,000 5,670,000
336 PP2300160520 - GE336 167,580,000 1,675,800
337 PP2300160521 - GE337 992,250,000 9,922,500
338 PP2300160522 - GE338 428,400,000 4,284,000
339 PP2300160523 - GE339 1,086,750,000 10,867,500
340 PP2300160524 - GE340 1,158,255,000 11,582,550
341 PP2300160525 - GE341 390,600,000 3,906,000
342 PP2300160526 - GE342 492,861,600 4,928,616
343 PP2300160527 - GE343 363,207,600 3,632,076
344 PP2300160528 - GE344 707,070,000 7,070,700
345 PP2300160529 - GE345 147,000,000 1,470,000
346 PP2300160530 - GE346 147,000,000 1,470,000
347 PP2300160531 - GE347 19,845,000 198,450
348 PP2300160532 - GE348 4,828,950 48,290
349 PP2300160533 - GE349 47,250,000 472,500
350 PP2300160534 - GE350 44,730,000 447,300
351 PP2300160535 - GE351 6,552,000 65,520
352 PP2300160536 - GE352 1,155,000 11,550
353 PP2300160537 - GE353 61,950,000 619,500
354 PP2300160538 - GE354 7,245,000 72,450
355 PP2300160539 - GE355 12,568,500 125,685
356 PP2300160540 - GE356 535,815,000 5,358,150
357 PP2300160541 - GE357 82,687,500 826,875
358 PP2300160542 - GE358 52,710,000 527,100
359 PP2300160543 - GE359 69,300,000 693,000
360 PP2300160544 - GE360 59,535,000 595,350
361 PP2300160545 - GE361 54,573,750 545,738
362 PP2300160546 - GE362 15,036,000 150,360
363 PP2300160547 - GE363 29,326,500 293,265
364 PP2300160548 - GE364 8,820,000 88,200
365 PP2300160549 - GE365 83,475,000 834,750
366 PP2300160550 - GE366 2,047,500,000 20,475,000
367 PP2300160551 - GE367 507,150,000 5,071,500
368 PP2300160552 - GE368 470,400,000 4,704,000
369 PP2300160553 - GE369 66,465,000 664,650
370 PP2300160554 - GE370 13,912,500 139,125
371 PP2300160555 - GE371 120,529,500 1,205,295
372 PP2300160556 - GE372 60,228,000 602,280
373 PP2300160557 - GE373 23,097,375 230,974
374 PP2300160558 - GE374 9,261,000 92,610
375 PP2300160559 - GE375 63,000,000 630,000
376 PP2300160560 - GE376 140,238,000 1,402,380
377 PP2300160561 - GE377 105,840,000 1,058,400
378 PP2300160562 - GE378 1,448,370,000 14,483,700
379 PP2300160563 - GE379 15,435,000 154,350
380 PP2300160564 - GE380 1,397,970,000 13,979,700
381 PP2300160565 - GE381 46,200,000 462,000
382 PP2300160566 - GE382 42,997,500 429,975
383 PP2300160567 - GE383 26,145,000 261,450
384 PP2300160568 - GE384 462,000,000 4,620,000
385 PP2300160569 - GE385 466,200,000 4,662,000
386 PP2300160570 - GE386 49,875,000 498,750
387 PP2300160571 - GE387 283,500,000 2,835,000
388 PP2300160572 - GE388 103,635,000 1,036,350
389 PP2300160573 - GE389 652,050,000 6,520,500
390 PP2300160574 - GE390 242,550,000 2,425,500
391 PP2300160575 - GE391 1,653,750,000 16,537,500
392 PP2300160576 - GE392 116,550,000 1,165,500
393 PP2300160577 - GE393 77,700,000 777,000
394 PP2300160578 - GE394 15,456,000 154,560
395 PP2300160579 - GE395 53,760,000 537,600
396 PP2300160580 - GE396 47,544,000 475,440
397 PP2300160581 - GE397 228,060,000 2,280,600
398 PP2300160582 - GE398 62,370,000 623,700
399 PP2300160583 - GE399 918,750,000 9,187,500
400 PP2300160584 - GE400 352,800,000 3,528,000
401 PP2300160585 - GE401 306,180,000 3,061,800
402 PP2300160586 - GE402 111,132,000 1,111,320
403 PP2300160587 - GE403 171,517,500 1,715,175
404 PP2300160588 - GE404 18,752,000 187,520
405 PP2300160589 - GE405 971,250,000 9,712,500
406 PP2300160590 - GE406 375,900,000 3,759,000
407 PP2300160591 - GE407 155,295,000 1,552,950
408 PP2300160592 - GE408 9,922,500 99,225
409 PP2300160593 - GE409 264,600,000 2,646,000
410 PP2300160594 - GE410 276,507,000 2,765,070
411 PP2300160595 - GE411 3,360,000 33,600
412 PP2300160596 - GE412 27,300,000 273,000
413 PP2300160597 - GE413 15,645,000 156,450
414 PP2300160598 - GE414 81,690,000 816,900
415 PP2300160599 - GE415 18,848,340 188,484
416 PP2300160600 - GE416 154,341,180 1,543,412
417 PP2300160601 - GE417 121,275,000 1,212,750
418 PP2300160602 - GE418 239,400,000 2,394,000
419 PP2300160603 - GE419 378,000,000 3,780,000
420 PP2300160604 - GE420 393,750,000 3,937,500
421 PP2300160605 - GE421 390,600,000 3,906,000
422 PP2300160606 - GE422 226,800,000 2,268,000
423 PP2300160607 - GE423 138,915,000 1,389,150
424 PP2300160608 - GE424 309,960,000 3,099,600
425 PP2300160609 - GE425 371,700,000 3,717,000
426 PP2300160610 - GE426 500,640,000 5,006,400
427 PP2300160611 - GE427 1,328,342,400 13,283,424
428 PP2300160612 - GE428 341,250,000 3,412,500
429 PP2300160613 - GE429 236,250,000 2,362,500
430 PP2300160614 - GE430 269,545,500 2,695,455
431 PP2300160615 - GE431 238,560,000 2,385,600
432 PP2300160616 - GE432 214,200,000 2,142,000
433 PP2300160617 - GE433 56,227,500 562,275
434 PP2300160618 - GE434 56,700,000 567,000
435 PP2300160619 - GE435 14,773,500 147,735
436 PP2300160620 - GE436 1,102,500 11,025
437 PP2300160621 - GE437 1,543,500 15,435
438 PP2300160622 - GE438 13,020,000 130,200
439 PP2300160623 - GE439 57,750,000 577,500
440 PP2300160624 - GE440 341,250,000 3,412,500
441 PP2300160625 - GE441 297,675,000 2,976,750
442 PP2300160626 - GE442 222,075,000 2,220,750
443 PP2300160627 - GE443 26,560,800 265,608
444 PP2300160628 - GE444 198,450,000 1,984,500
445 PP2300160629 - GE445 441,735,000 4,417,350
446 PP2300160630 - GE446 220,500,000 2,205,000
447 PP2300160631 - GE447 78,750,000 787,500
448 PP2300160632 - GE448 34,650,000 346,500
449 PP2300160633 - GE449 220,500,000 2,205,000
450 PP2300160634 - GE450 15,645,000 156,450
451 PP2300160635 - GE451 56,624,400 566,244
452 PP2300160636 - GE452 348,600,000 3,486,000
453 PP2300160637 - GE453 260,400,000 2,604,000
454 PP2300160638 - GE454 33,350,100 333,501
455 PP2300160639 - GE455 110,250,000 1,102,500
456 PP2300160640 - GE456 201,600,000 2,016,000
457 PP2300160641 - GE457 100,012,500 1,000,125
458 PP2300160642 - GE458 337,680,000 3,376,800
459 PP2300160643 - GE459 40,950,000 409,500
460 PP2300160644 - GE460 31,500,000 315,000
461 PP2300160645 - GE461 294,698,250 2,946,983
462 PP2300160646 - GE462 106,848,000 1,068,480
463 PP2300160647 - GE463 7,875,000 78,750
464 PP2300160648 - GE464 75,600,000 756,000
465 PP2300160649 - GE465 46,305,000 463,050
466 PP2300160650 - GE466 60,690,000 606,900
467 PP2300160651 - GE467 24,255,000 242,550
468 PP2300160652 - GE468 72,030,000 720,300
469 PP2300160653 - GE469 80,325,000 803,250
470 PP2300160654 - GE470 40,950,000 409,500
471 PP2300160655 - GE471 188,527,500 1,885,275
472 PP2300160656 - GE472 226,800,000 2,268,000
473 PP2300160657 - GE473 40,950,000 409,500
474 PP2300160658 - GE474 215,460,000 2,154,600
475 PP2300160659 - GE475 157,290,000 1,572,900
476 PP2300160660 - GE476 131,250,000 1,312,500
477 PP2300160661 - GE477 274,050,000 2,740,500
478 PP2300160662 - GE478 146,475,000 1,464,750
479 PP2300160663 - GE479 228,480,000 2,284,800
480 PP2300160664 - GE480 102,144,000 1,021,440
481 PP2300160665 - GE481 241,500,000 2,415,000
482 PP2300160666 - GE482 137,655,000 1,376,550
483 PP2300160667 - GE483 491,625,750 4,916,258
484 PP2300160668 - GE484 6,300,000 63,000
485 PP2300160669 - GE485 1,167,978,000 11,679,780
486 PP2300160670 - GE486 283,500,000 2,835,000
487 PP2300160671 - GE487 212,520,000 2,125,200
488 PP2300160672 - GE488 269,230,500 2,692,305
489 PP2300160673 - GE489 84,000,000 840,000
490 PP2300160674 - GE490 334,320,000 3,343,200
491 PP2300160675 - GE491 22,050,000 220,500
492 PP2300160676 - GE492 952,560,000 9,525,600
493 PP2300160677 - GE493 514,479,420 5,144,795
494 PP2300160678 - GE494 787,185,000 7,871,850
495 PP2300160679 - GE495 289,800,000 2,898,000
496 PP2300160680 - GE496 77,175,000 771,750
497 PP2300160681 - GE497 15,214,500 152,145
498 PP2300160682 - GE498 36,382,500 363,825
499 PP2300160683 - GE499 81,375,000 813,750
500 PP2300160684 - GE500 32,193,000 321,930
501 PP2300160685 - GE501 1,675,800,000 16,758,000
502 PP2300160686 - GE502 124,110,000 1,241,100
503 PP2300160687 - GE503 6,615,000 66,150
504 PP2300160688 - GE504 148,176,000 1,481,760
505 PP2300160689 - GE505 2,118,375,000 21,183,750
506 PP2300160690 - GE506 672,000,000 6,720,000
507 PP2300160691 - GE507 28,665,000 286,650
508 PP2300160692 - GE508 30,870,000 308,700
509 PP2300160693 - GE509 102,900,000 1,029,000
510 PP2300160694 - GE510 74,340,000 743,400
511 PP2300160695 - GE511 237,195,000 2,371,950
512 PP2300160696 - GE512 236,250,000 2,362,500
513 PP2300160697 - GE513 182,700,000 1,827,000
514 PP2300160698 - GE514 27,090,000 270,900
515 PP2300160699 - GE515 302,349,600 3,023,496
516 PP2300160700 - GE516 210,000,000 2,100,000
517 PP2300160701 - GE517 392,700,000 3,927,000
518 PP2300160702 - GE518 167,580,000 1,675,800
519 PP2300160703 - GE519 156,422,700 1,564,227
520 PP2300160704 - GE520 7,882,875 78,829
521 PP2300160705 - GE521 2,236,500 22,365
522 PP2300160706 - GE522 13,230,000 132,300
523 PP2300160707 - GE523 147,000,000 1,470,000
524 PP2300160708 - GE524 24,255,000 242,550
525 PP2300160709 - GE525 840,000,000 8,400,000
526 PP2300160710 - GE526 22,155,000 221,550
527 PP2300160711 - GE527 35,868,000 358,680
528 PP2300160712 - GE528 269,892,000 2,698,920
529 PP2300160713 - GE529 11,592,000 115,920
530 PP2300160714 - GE530 26,460,000 264,600
531 PP2300160715 - GE531 175,848,750 1,758,488
532 PP2300160716 - GE532 327,014,037 3,270,141
533 PP2300160717 - GE533 251,055,000 2,510,550
534 PP2300160718 - GE534 73,836,000 738,360
535 PP2300160719 - GE535 54,589,500 545,895
536 PP2300160720 - GE536 1,124,550,000 11,245,500
537 PP2300160721 - GE537 3,201,660,000 32,016,600
538 PP2300160722 - GE538 4,987,500 49,875
539 PP2300160723 - GE539 236,250,000 2,362,500
540 PP2300160724 - GE540 292,320,000 2,923,200
541 PP2300160725 - GE541 22,050,000 220,500
542 PP2300160726 - GE542 88,641,000 886,410
543 PP2300160727 - GE543 141,750,000 1,417,500
544 PP2300160728 - GE544 42,525,000 425,250
545 PP2300160729 - GE545 201,600,000 2,016,000
546 PP2300160730 - GE546 168,000,000 1,680,000
547 PP2300160731 - GE547 116,550,000 1,165,500
548 PP2300160732 - GE548 78,750,000 787,500
549 PP2300160733 - GE549 343,350,000 3,433,500
550 PP2300160734 - GE550 90,720,000 907,200
551 PP2300160735 - GE551 133,980,000 1,339,800
552 PP2300160736 - GE552 2,777,250 27,773
553 PP2300160737 - GE553 559,125,000 5,591,250
554 PP2300160738 - GE554 248,850,000 2,488,500
555 PP2300160739 - GE555 348,390,000 3,483,900
556 PP2300160740 - GE556 2,520,000 25,200
557 PP2300160741 - GE557 36,382,500 363,825
558 PP2300160742 - GE558 1,890,000 18,900
559 PP2300160743 - GE559 158,760,000 1,587,600
560 PP2300160744 - GE560 61,122,600 611,226
561 PP2300160745 - GE561 18,480,000 184,800
562 PP2300160746 - GE562 31,920,000 319,200
563 PP2300160747 - GE563 9,660,000 96,600
564 PP2300160748 - GE564 32,340,000 323,400
565 PP2300160749 - GE565 52,500,000 525,000
566 PP2300160750 - GE566 36,960,000 369,600
567 PP2300160751 - GE567 23,310,000 233,100
568 PP2300160752 - GE568 50,400,000 504,000
569 PP2300160753 - GE569 89,460,000 894,600
570 PP2300160754 - GE570 3,307,500 33,075
571 PP2300160755 - GE571 94,500,000 945,000
572 PP2300160756 - GE572 851,947,614 8,519,477
GE1
Mã phần lô PP2300160185
Giá từng phần lô 2,168,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,682,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2
Mã phần lô PP2300160186
Giá từng phần lô 1,086,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,867,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE3
Mã phần lô PP2300160187
Giá từng phần lô 13,671,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4
Mã phần lô PP2300160188
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE5
Mã phần lô PP2300160189
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE6
Mã phần lô PP2300160190
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE7
Mã phần lô PP2300160191
Giá từng phần lô 207,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE8
Mã phần lô PP2300160192
Giá từng phần lô 242,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,421,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE9
Mã phần lô PP2300160193
Giá từng phần lô 264,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE10
Mã phần lô PP2300160194
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE11
Mã phần lô PP2300160195
Giá từng phần lô 72,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 722,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE12
Mã phần lô PP2300160196
Giá từng phần lô 218,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,186,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE13
Mã phần lô PP2300160197
Giá từng phần lô 214,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE14
Mã phần lô PP2300160198
Giá từng phần lô 661,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE15
Mã phần lô PP2300160199
Giá từng phần lô 163,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,631,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE16
Mã phần lô PP2300160200
Giá từng phần lô 265,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,651,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE17
Mã phần lô PP2300160201
Giá từng phần lô 170,899,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,708,993
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE18
Mã phần lô PP2300160202
Giá từng phần lô 96,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE19
Mã phần lô PP2300160203
Giá từng phần lô 362,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,622,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE20
Mã phần lô PP2300160204
Giá từng phần lô 424,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,242,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21
Mã phần lô PP2300160205
Giá từng phần lô 81,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 811,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE22
Mã phần lô PP2300160206
Giá từng phần lô 96,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE23
Mã phần lô PP2300160207
Giá từng phần lô 529,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE24
Mã phần lô PP2300160208
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE25
Mã phần lô PP2300160209
Giá từng phần lô 115,132,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,151,322
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE26
Mã phần lô PP2300160210
Giá từng phần lô 89,247,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,474
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE27
Mã phần lô PP2300160211
Giá từng phần lô 41,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE28
Mã phần lô PP2300160212
Giá từng phần lô 2,551,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,517,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE29
Mã phần lô PP2300160213
Giá từng phần lô 1,190,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,907,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE30
Mã phần lô PP2300160214
Giá từng phần lô 177,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,774,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE31
Mã phần lô PP2300160215
Giá từng phần lô 970,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE32
Mã phần lô PP2300160216
Giá từng phần lô 955,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE33
Mã phần lô PP2300160217
Giá từng phần lô 160,555,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,605,555
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE34
Mã phần lô PP2300160218
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE35
Mã phần lô PP2300160219
Giá từng phần lô 19,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE36
Mã phần lô PP2300160220
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE37
Mã phần lô PP2300160221
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE38
Mã phần lô PP2300160222
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE39
Mã phần lô PP2300160223
Giá từng phần lô 115,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE40
Mã phần lô PP2300160224
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE41
Mã phần lô PP2300160225
Giá từng phần lô 396,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE42
Mã phần lô PP2300160226
Giá từng phần lô 157,090,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,570,905
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE43
Mã phần lô PP2300160227
Giá từng phần lô 314,181,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,141,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE44
Mã phần lô PP2300160228
Giá từng phần lô 352,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE45
Mã phần lô PP2300160229
Giá từng phần lô 1,201,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE46
Mã phần lô PP2300160230
Giá từng phần lô 393,183,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,931,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE47
Mã phần lô PP2300160231
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE48
Mã phần lô PP2300160232
Giá từng phần lô 828,502,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,285,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE49
Mã phần lô PP2300160233
Giá từng phần lô 295,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,954,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE50
Mã phần lô PP2300160234
Giá từng phần lô 239,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE51
Mã phần lô PP2300160235
Giá từng phần lô 714,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE52
Mã phần lô PP2300160236
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE53
Mã phần lô PP2300160237
Giá từng phần lô 225,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,252,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE54
Mã phần lô PP2300160238
Giá từng phần lô 330,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE55
Mã phần lô PP2300160239
Giá từng phần lô 4,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE56
Mã phần lô PP2300160240
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE57
Mã phần lô PP2300160241
Giá từng phần lô 2,407,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,079
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE58
Mã phần lô PP2300160242
Giá từng phần lô 110,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE59
Mã phần lô PP2300160243
Giá từng phần lô 248,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE60
Mã phần lô PP2300160244
Giá từng phần lô 100,548,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE61
Mã phần lô PP2300160245
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE62
Mã phần lô PP2300160246
Giá từng phần lô 335,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,351,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE63
Mã phần lô PP2300160247
Giá từng phần lô 77,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE64
Mã phần lô PP2300160248
Giá từng phần lô 239,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE65
Mã phần lô PP2300160249
Giá từng phần lô 563,409,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,634,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE66
Mã phần lô PP2300160250
Giá từng phần lô 16,699,356
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,994
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE67
Mã phần lô PP2300160251
Giá từng phần lô 1,218,022,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,180,223
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE68
Mã phần lô PP2300160252
Giá từng phần lô 1,101,691,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,016,915
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE69
Mã phần lô PP2300160253
Giá từng phần lô 680,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE70
Mã phần lô PP2300160254
Giá từng phần lô 866,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,662,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE71
Mã phần lô PP2300160255
Giá từng phần lô 590,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,906,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE72
Mã phần lô PP2300160256
Giá từng phần lô 131,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,318,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE73
Mã phần lô PP2300160257
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE74
Mã phần lô PP2300160258
Giá từng phần lô 491,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE75
Mã phần lô PP2300160259
Giá từng phần lô 646,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE76
Mã phần lô PP2300160260
Giá từng phần lô 302,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE77
Mã phần lô PP2300160261
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE78
Mã phần lô PP2300160262
Giá từng phần lô 21,215,376
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,154
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE79
Mã phần lô PP2300160263
Giá từng phần lô 23,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE80
Mã phần lô PP2300160264
Giá từng phần lô 170,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE81
Mã phần lô PP2300160265
Giá từng phần lô 307,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,071,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE82
Mã phần lô PP2300160266
Giá từng phần lô 582,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,821,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE83
Mã phần lô PP2300160267
Giá từng phần lô 7,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE84
Mã phần lô PP2300160268
Giá từng phần lô 2,940,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE85
Mã phần lô PP2300160269
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE86
Mã phần lô PP2300160270
Giá từng phần lô 102,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE87
Mã phần lô PP2300160271
Giá từng phần lô 200,314,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,003,148
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE88
Mã phần lô PP2300160272
Giá từng phần lô 58,212,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE89
Mã phần lô PP2300160273
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE90
Mã phần lô PP2300160274
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE91
Mã phần lô PP2300160275
Giá từng phần lô 108,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE92
Mã phần lô PP2300160276
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE93
Mã phần lô PP2300160277
Giá từng phần lô 2,884,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,841,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE94
Mã phần lô PP2300160278
Giá từng phần lô 9,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE95
Mã phần lô PP2300160279
Giá từng phần lô 250,762,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,507,627
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE96
Mã phần lô PP2300160280
Giá từng phần lô 103,194,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,031,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE97
Mã phần lô PP2300160281
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE98
Mã phần lô PP2300160282
Giá từng phần lô 61,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE99
Mã phần lô PP2300160283
Giá từng phần lô 250,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,501,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE100
Mã phần lô PP2300160284
Giá từng phần lô 1,881,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE101
Mã phần lô PP2300160285
Giá từng phần lô 179,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE102
Mã phần lô PP2300160286
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE103
Mã phần lô PP2300160287
Giá từng phần lô 79,600,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,005
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE104
Mã phần lô PP2300160288
Giá từng phần lô 403,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE105
Mã phần lô PP2300160289
Giá từng phần lô 1,121,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,214,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE106
Mã phần lô PP2300160290
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE107
Mã phần lô PP2300160291
Giá từng phần lô 1,941,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,414,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE108
Mã phần lô PP2300160292
Giá từng phần lô 2,394,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE109
Mã phần lô PP2300160293
Giá từng phần lô 4,052,842,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,528,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE110
Mã phần lô PP2300160294
Giá từng phần lô 1,675,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,758,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE111
Mã phần lô PP2300160295
Giá từng phần lô 1,375,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE112
Mã phần lô PP2300160296
Giá từng phần lô 2,016,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE113
Mã phần lô PP2300160297
Giá từng phần lô 1,038,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,382,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE114
Mã phần lô PP2300160298
Giá từng phần lô 606,211,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,062,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE115
Mã phần lô PP2300160299
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE116
Mã phần lô PP2300160300
Giá từng phần lô 145,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,455,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE117
Mã phần lô PP2300160301
Giá từng phần lô 897,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,977,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE118
Mã phần lô PP2300160302
Giá từng phần lô 121,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,212,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE119
Mã phần lô PP2300160303
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE120
Mã phần lô PP2300160304
Giá từng phần lô 23,373,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE121
Mã phần lô PP2300160305
Giá từng phần lô 45,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE122
Mã phần lô PP2300160306
Giá từng phần lô 463,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,630,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE123
Mã phần lô PP2300160307
Giá từng phần lô 7,219,170
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,192
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE124
Mã phần lô PP2300160308
Giá từng phần lô 9,933,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE125
Mã phần lô PP2300160309
Giá từng phần lô 21,839,475
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,395
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE126
Mã phần lô PP2300160310
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE127
Mã phần lô PP2300160311
Giá từng phần lô 434,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,347,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE128
Mã phần lô PP2300160312
Giá từng phần lô 483,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,835,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE129
Mã phần lô PP2300160313
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE130
Mã phần lô PP2300160314
Giá từng phần lô 54,967,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE131
Mã phần lô PP2300160315
Giá từng phần lô 60,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE132
Mã phần lô PP2300160316
Giá từng phần lô 8,032,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE133
Mã phần lô PP2300160317
Giá từng phần lô 163,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE134
Mã phần lô PP2300160318
Giá từng phần lô 264,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE135
Mã phần lô PP2300160319
Giá từng phần lô 3,024,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE136
Mã phần lô PP2300160320
Giá từng phần lô 1,551,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,519,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE137
Mã phần lô PP2300160321
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE138
Mã phần lô PP2300160322
Giá từng phần lô 65,297,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,974
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE139
Mã phần lô PP2300160323
Giá từng phần lô 7,549,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,495
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE140
Mã phần lô PP2300160324
Giá từng phần lô 14,042,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,427
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE141
Mã phần lô PP2300160325
Giá từng phần lô 17,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE142
Mã phần lô PP2300160326
Giá từng phần lô 105,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE143
Mã phần lô PP2300160327
Giá từng phần lô 330,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE144
Mã phần lô PP2300160328
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE145
Mã phần lô PP2300160329
Giá từng phần lô 4,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE146
Mã phần lô PP2300160330
Giá từng phần lô 39,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE147
Mã phần lô PP2300160331
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE148
Mã phần lô PP2300160332
Giá từng phần lô 84,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 845,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE149
Mã phần lô PP2300160333
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE150
Mã phần lô PP2300160334
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE151
Mã phần lô PP2300160335
Giá từng phần lô 12,862,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE152
Mã phần lô PP2300160336
Giá từng phần lô 39,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE153
Mã phần lô PP2300160337
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE154
Mã phần lô PP2300160338
Giá từng phần lô 115,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,157,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE155
Mã phần lô PP2300160339
Giá từng phần lô 118,219,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,182,195
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE156
Mã phần lô PP2300160340
Giá từng phần lô 38,587,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE157
Mã phần lô PP2300160341
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE158
Mã phần lô PP2300160342
Giá từng phần lô 365,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,654,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE159
Mã phần lô PP2300160343
Giá từng phần lô 1,729,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,293,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE160
Mã phần lô PP2300160344
Giá từng phần lô 682,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE161
Mã phần lô PP2300160345
Giá từng phần lô 663,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE162
Mã phần lô PP2300160346
Giá từng phần lô 2,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE163
Mã phần lô PP2300160347
Giá từng phần lô 27,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE164
Mã phần lô PP2300160348
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE165
Mã phần lô PP2300160349
Giá từng phần lô 39,469,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,695
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE166
Mã phần lô PP2300160350
Giá từng phần lô 14,206,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,065
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE167
Mã phần lô PP2300160351
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE168
Mã phần lô PP2300160352
Giá từng phần lô 119,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE169
Mã phần lô PP2300160353
Giá từng phần lô 1,256,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,568,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE170
Mã phần lô PP2300160354
Giá từng phần lô 1,231,303,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,313,035
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE171
Mã phần lô PP2300160355
Giá từng phần lô 18,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE172
Mã phần lô PP2300160356
Giá từng phần lô 837,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,379,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE173
Mã phần lô PP2300160357
Giá từng phần lô 985,042,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,850,428
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE174
Mã phần lô PP2300160358
Giá từng phần lô 18,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE175
Mã phần lô PP2300160359
Giá từng phần lô 661,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE176
Mã phần lô PP2300160360
Giá từng phần lô 241,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE177
Mã phần lô PP2300160361
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE178
Mã phần lô PP2300160362
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE179
Mã phần lô PP2300160363
Giá từng phần lô 47,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE180
Mã phần lô PP2300160364
Giá từng phần lô 229,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,293,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE181
Mã phần lô PP2300160365
Giá từng phần lô 323,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE182
Mã phần lô PP2300160366
Giá từng phần lô 135,712,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,357,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE183
Mã phần lô PP2300160367
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE184
Mã phần lô PP2300160368
Giá từng phần lô 54,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE185
Mã phần lô PP2300160369
Giá từng phần lô 10,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE186
Mã phần lô PP2300160370
Giá từng phần lô 600,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,006,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE187
Mã phần lô PP2300160371
Giá từng phần lô 1,054,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,546,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE188
Mã phần lô PP2300160372
Giá từng phần lô 454,377,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,543,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE189
Mã phần lô PP2300160373
Giá từng phần lô 8,088,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,886,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE190
Mã phần lô PP2300160374
Giá từng phần lô 514,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,140,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE191
Mã phần lô PP2300160375
Giá từng phần lô 244,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,444,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE192
Mã phần lô PP2300160376
Giá từng phần lô 651,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE193
Mã phần lô PP2300160377
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE194
Mã phần lô PP2300160378
Giá từng phần lô 86,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE195
Mã phần lô PP2300160379
Giá từng phần lô 911,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,119,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE196
Mã phần lô PP2300160380
Giá từng phần lô 496,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,962,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE197
Mã phần lô PP2300160381
Giá từng phần lô 1,339,338,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,393,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE198
Mã phần lô PP2300160382
Giá từng phần lô 352,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE199
Mã phần lô PP2300160383
Giá từng phần lô 595,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,953,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE200
Mã phần lô PP2300160384
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE201
Mã phần lô PP2300160385
Giá từng phần lô 331,821,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,318,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE202
Mã phần lô PP2300160386
Giá từng phần lô 264,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE203
Mã phần lô PP2300160387
Giá từng phần lô 91,542,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,422
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE204
Mã phần lô PP2300160388
Giá từng phần lô 55,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE205
Mã phần lô PP2300160389
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE206
Mã phần lô PP2300160390
Giá từng phần lô 68,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE207
Mã phần lô PP2300160391
Giá từng phần lô 150,822,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,508,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE208
Mã phần lô PP2300160392
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE209
Mã phần lô PP2300160393
Giá từng phần lô 16,206,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,068
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE210
Mã phần lô PP2300160394
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE211
Mã phần lô PP2300160395
Giá từng phần lô 166,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE212
Mã phần lô PP2300160396
Giá từng phần lô 97,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE213
Mã phần lô PP2300160397
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE214
Mã phần lô PP2300160398
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE215
Mã phần lô PP2300160399
Giá từng phần lô 88,089,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,898
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE216
Mã phần lô PP2300160400
Giá từng phần lô 4,147,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE217
Mã phần lô PP2300160401
Giá từng phần lô 165,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE218
Mã phần lô PP2300160402
Giá từng phần lô 66,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE219
Mã phần lô PP2300160403
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE220
Mã phần lô PP2300160404
Giá từng phần lô 120,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE221
Mã phần lô PP2300160405
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE222
Mã phần lô PP2300160406
Giá từng phần lô 546,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE223
Mã phần lô PP2300160407
Giá từng phần lô 483,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE224
Mã phần lô PP2300160408
Giá từng phần lô 427,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,278,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE225
Mã phần lô PP2300160409
Giá từng phần lô 453,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE226
Mã phần lô PP2300160410
Giá từng phần lô 29,124,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,249
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE227
Mã phần lô PP2300160411
Giá từng phần lô 207,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE228
Mã phần lô PP2300160412
Giá từng phần lô 327,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE229
Mã phần lô PP2300160413
Giá từng phần lô 957,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE230
Mã phần lô PP2300160414
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE231
Mã phần lô PP2300160415
Giá từng phần lô 272,517,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,725,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE232
Mã phần lô PP2300160416
Giá từng phần lô 604,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE233
Mã phần lô PP2300160417
Giá từng phần lô 140,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,408,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE234
Mã phần lô PP2300160418
Giá từng phần lô 197,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,974,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE235
Mã phần lô PP2300160419
Giá từng phần lô 247,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,478,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE236
Mã phần lô PP2300160420
Giá từng phần lô 159,156,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,591,569
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE237
Mã phần lô PP2300160421
Giá từng phần lô 185,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,852,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE238
Mã phần lô PP2300160422
Giá từng phần lô 68,827,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE239
Mã phần lô PP2300160423
Giá từng phần lô 137,639,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,376,393
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE240
Mã phần lô PP2300160424
Giá từng phần lô 10,788,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,888
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE241
Mã phần lô PP2300160425
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE242
Mã phần lô PP2300160426
Giá từng phần lô 238,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,381,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE243
Mã phần lô PP2300160427
Giá từng phần lô 673,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,736,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE244
Mã phần lô PP2300160428
Giá từng phần lô 524,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,247,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE245
Mã phần lô PP2300160429
Giá từng phần lô 1,102,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE246
Mã phần lô PP2300160430
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE247
Mã phần lô PP2300160431
Giá từng phần lô 22,003,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,038
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE248
Mã phần lô PP2300160432
Giá từng phần lô 44,430,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,308
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE249
Mã phần lô PP2300160433
Giá từng phần lô 9,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE250
Mã phần lô PP2300160434
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE251
Mã phần lô PP2300160435
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE252
Mã phần lô PP2300160436
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE253
Mã phần lô PP2300160437
Giá từng phần lô 131,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE254
Mã phần lô PP2300160438
Giá từng phần lô 93,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 934,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE255
Mã phần lô PP2300160439
Giá từng phần lô 738,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,386,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE256
Mã phần lô PP2300160440
Giá từng phần lô 554,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE257
Mã phần lô PP2300160441
Giá từng phần lô 598,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE258
Mã phần lô PP2300160442
Giá từng phần lô 142,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE259
Mã phần lô PP2300160443
Giá từng phần lô 84,357,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 843,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE260
Mã phần lô PP2300160444
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE261
Mã phần lô PP2300160445
Giá từng phần lô 65,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE262
Mã phần lô PP2300160446
Giá từng phần lô 619,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE263
Mã phần lô PP2300160447
Giá từng phần lô 5,586,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE264
Mã phần lô PP2300160448
Giá từng phần lô 476,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,767,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE265
Mã phần lô PP2300160449
Giá từng phần lô 715,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,150,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE266
Mã phần lô PP2300160450
Giá từng phần lô 2,189,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,897,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE267
Mã phần lô PP2300160451
Giá từng phần lô 288,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,887,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE268
Mã phần lô PP2300160452
Giá từng phần lô 3,079,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,791,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE269
Mã phần lô PP2300160453
Giá từng phần lô 2,593,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE270
Mã phần lô PP2300160454
Giá từng phần lô 174,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,747,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE271
Mã phần lô PP2300160455
Giá từng phần lô 2,238,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE272
Mã phần lô PP2300160456
Giá từng phần lô 613,431,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,134,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE273
Mã phần lô PP2300160457
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE274
Mã phần lô PP2300160458
Giá từng phần lô 340,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE275
Mã phần lô PP2300160459
Giá từng phần lô 16,789,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE276
Mã phần lô PP2300160460
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE277
Mã phần lô PP2300160461
Giá từng phần lô 93,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 938,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE278
Mã phần lô PP2300160462
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE279
Mã phần lô PP2300160463
Giá từng phần lô 230,698,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,306,982
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE280
Mã phần lô PP2300160464
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE281
Mã phần lô PP2300160465
Giá từng phần lô 6,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE282
Mã phần lô PP2300160466
Giá từng phần lô 6,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE283
Mã phần lô PP2300160467
Giá từng phần lô 8,654,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,547
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE284
Mã phần lô PP2300160468
Giá từng phần lô 49,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE285
Mã phần lô PP2300160469
Giá từng phần lô 115,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,151,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE286
Mã phần lô PP2300160470
Giá từng phần lô 573,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,733,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE287
Mã phần lô PP2300160471
Giá từng phần lô 1,425,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,259,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE288
Mã phần lô PP2300160472
Giá từng phần lô 107,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE289
Mã phần lô PP2300160473
Giá từng phần lô 396,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE290
Mã phần lô PP2300160474
Giá từng phần lô 1,126,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,267,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE291
Mã phần lô PP2300160475
Giá từng phần lô 219,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,192,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE292
Mã phần lô PP2300160476
Giá từng phần lô 13,671,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE293
Mã phần lô PP2300160477
Giá từng phần lô 18,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE294
Mã phần lô PP2300160478
Giá từng phần lô 396,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE295
Mã phần lô PP2300160479
Giá từng phần lô 99,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE296
Mã phần lô PP2300160480
Giá từng phần lô 658,854,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,588,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE297
Mã phần lô PP2300160481
Giá từng phần lô 29,106,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE298
Mã phần lô PP2300160482
Giá từng phần lô 132,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE299
Mã phần lô PP2300160483
Giá từng phần lô 53,812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE300
Mã phần lô PP2300160484
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE301
Mã phần lô PP2300160485
Giá từng phần lô 866,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,662,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE302
Mã phần lô PP2300160486
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE303
Mã phần lô PP2300160487
Giá từng phần lô 13,146,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE304
Mã phần lô PP2300160488
Giá từng phần lô 90,932,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 909,321
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE305
Mã phần lô PP2300160489
Giá từng phần lô 36,729,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE306
Mã phần lô PP2300160490
Giá từng phần lô 72,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE307
Mã phần lô PP2300160491
Giá từng phần lô 131,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE308
Mã phần lô PP2300160492
Giá từng phần lô 515,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,159,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE309
Mã phần lô PP2300160493
Giá từng phần lô 93,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 934,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE310
Mã phần lô PP2300160494
Giá từng phần lô 1,638,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE311
Mã phần lô PP2300160495
Giá từng phần lô 2,170,381,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,703,815
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE312
Mã phần lô PP2300160496
Giá từng phần lô 264,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE313
Mã phần lô PP2300160497
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE314
Mã phần lô PP2300160498
Giá từng phần lô 79,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE315
Mã phần lô PP2300160499
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE316
Mã phần lô PP2300160500
Giá từng phần lô 137,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,375,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE317
Mã phần lô PP2300160501
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE318
Mã phần lô PP2300160502
Giá từng phần lô 874,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,744,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE319
Mã phần lô PP2300160503
Giá từng phần lô 682,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE320
Mã phần lô PP2300160504
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE321
Mã phần lô PP2300160505
Giá từng phần lô 224,437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,244,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE322
Mã phần lô PP2300160506
Giá từng phần lô 103,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE323
Mã phần lô PP2300160507
Giá từng phần lô 33,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE324
Mã phần lô PP2300160508
Giá từng phần lô 72,103,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,035
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE325
Mã phần lô PP2300160509
Giá từng phần lô 529,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE326
Mã phần lô PP2300160510
Giá từng phần lô 623,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE327
Mã phần lô PP2300160511
Giá từng phần lô 66,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE328
Mã phần lô PP2300160512
Giá từng phần lô 248,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,488,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE329
Mã phần lô PP2300160513
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE330
Mã phần lô PP2300160514
Giá từng phần lô 737,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,371,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE331
Mã phần lô PP2300160515
Giá từng phần lô 737,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,371,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE332
Mã phần lô PP2300160516
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE333
Mã phần lô PP2300160517
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE334
Mã phần lô PP2300160518
Giá từng phần lô 246,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,465,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE335
Mã phần lô PP2300160519
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE336
Mã phần lô PP2300160520
Giá từng phần lô 167,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,675,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE337
Mã phần lô PP2300160521
Giá từng phần lô 992,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,922,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE338
Mã phần lô PP2300160522
Giá từng phần lô 428,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE339
Mã phần lô PP2300160523
Giá từng phần lô 1,086,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,867,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE340
Mã phần lô PP2300160524
Giá từng phần lô 1,158,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,582,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE341
Mã phần lô PP2300160525
Giá từng phần lô 390,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,906,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE342
Mã phần lô PP2300160526
Giá từng phần lô 492,861,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,928,616
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE343
Mã phần lô PP2300160527
Giá từng phần lô 363,207,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,632,076
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE344
Mã phần lô PP2300160528
Giá từng phần lô 707,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,070,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE345
Mã phần lô PP2300160529
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE346
Mã phần lô PP2300160530
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE347
Mã phần lô PP2300160531
Giá từng phần lô 19,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE348
Mã phần lô PP2300160532
Giá từng phần lô 4,828,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE349
Mã phần lô PP2300160533
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE350
Mã phần lô PP2300160534
Giá từng phần lô 44,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE351
Mã phần lô PP2300160535
Giá từng phần lô 6,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE352
Mã phần lô PP2300160536
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE353
Mã phần lô PP2300160537
Giá từng phần lô 61,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE354
Mã phần lô PP2300160538
Giá từng phần lô 7,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE355
Mã phần lô PP2300160539
Giá từng phần lô 12,568,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,685
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE356
Mã phần lô PP2300160540
Giá từng phần lô 535,815,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,358,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE357
Mã phần lô PP2300160541
Giá từng phần lô 82,687,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE358
Mã phần lô PP2300160542
Giá từng phần lô 52,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE359
Mã phần lô PP2300160543
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE360
Mã phần lô PP2300160544
Giá từng phần lô 59,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE361
Mã phần lô PP2300160545
Giá từng phần lô 54,573,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,738
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE362
Mã phần lô PP2300160546
Giá từng phần lô 15,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE363
Mã phần lô PP2300160547
Giá từng phần lô 29,326,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,265
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE364
Mã phần lô PP2300160548
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE365
Mã phần lô PP2300160549
Giá từng phần lô 83,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE366
Mã phần lô PP2300160550
Giá từng phần lô 2,047,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE367
Mã phần lô PP2300160551
Giá từng phần lô 507,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,071,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE368
Mã phần lô PP2300160552
Giá từng phần lô 470,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE369
Mã phần lô PP2300160553
Giá từng phần lô 66,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE370
Mã phần lô PP2300160554
Giá từng phần lô 13,912,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE371
Mã phần lô PP2300160555
Giá từng phần lô 120,529,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,205,295
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE372
Mã phần lô PP2300160556
Giá từng phần lô 60,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE373
Mã phần lô PP2300160557
Giá từng phần lô 23,097,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,974
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE374
Mã phần lô PP2300160558
Giá từng phần lô 9,261,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE375
Mã phần lô PP2300160559
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE376
Mã phần lô PP2300160560
Giá từng phần lô 140,238,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,402,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE377
Mã phần lô PP2300160561
Giá từng phần lô 105,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE378
Mã phần lô PP2300160562
Giá từng phần lô 1,448,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,483,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE379
Mã phần lô PP2300160563
Giá từng phần lô 15,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE380
Mã phần lô PP2300160564
Giá từng phần lô 1,397,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,979,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE381
Mã phần lô PP2300160565
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE382
Mã phần lô PP2300160566
Giá từng phần lô 42,997,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE383
Mã phần lô PP2300160567
Giá từng phần lô 26,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE384
Mã phần lô PP2300160568
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE385
Mã phần lô PP2300160569
Giá từng phần lô 466,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,662,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE386
Mã phần lô PP2300160570
Giá từng phần lô 49,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE387
Mã phần lô PP2300160571
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE388
Mã phần lô PP2300160572
Giá từng phần lô 103,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,036,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE389
Mã phần lô PP2300160573
Giá từng phần lô 652,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,520,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE390
Mã phần lô PP2300160574
Giá từng phần lô 242,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,425,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE391
Mã phần lô PP2300160575
Giá từng phần lô 1,653,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,537,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE392
Mã phần lô PP2300160576
Giá từng phần lô 116,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,165,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE393
Mã phần lô PP2300160577
Giá từng phần lô 77,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE394
Mã phần lô PP2300160578
Giá từng phần lô 15,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE395
Mã phần lô PP2300160579
Giá từng phần lô 53,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE396
Mã phần lô PP2300160580
Giá từng phần lô 47,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE397
Mã phần lô PP2300160581
Giá từng phần lô 228,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE398
Mã phần lô PP2300160582
Giá từng phần lô 62,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE399
Mã phần lô PP2300160583
Giá từng phần lô 918,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE400
Mã phần lô PP2300160584
Giá từng phần lô 352,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE401
Mã phần lô PP2300160585
Giá từng phần lô 306,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,061,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE402
Mã phần lô PP2300160586
Giá từng phần lô 111,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,111,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE403
Mã phần lô PP2300160587
Giá từng phần lô 171,517,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,715,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE404
Mã phần lô PP2300160588
Giá từng phần lô 18,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE405
Mã phần lô PP2300160589
Giá từng phần lô 971,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,712,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE406
Mã phần lô PP2300160590
Giá từng phần lô 375,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,759,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE407
Mã phần lô PP2300160591
Giá từng phần lô 155,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE408
Mã phần lô PP2300160592
Giá từng phần lô 9,922,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE409
Mã phần lô PP2300160593
Giá từng phần lô 264,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE410
Mã phần lô PP2300160594
Giá từng phần lô 276,507,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,765,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE411
Mã phần lô PP2300160595
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE412
Mã phần lô PP2300160596
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE413
Mã phần lô PP2300160597
Giá từng phần lô 15,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE414
Mã phần lô PP2300160598
Giá từng phần lô 81,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE415
Mã phần lô PP2300160599
Giá từng phần lô 18,848,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,484
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE416
Mã phần lô PP2300160600
Giá từng phần lô 154,341,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,543,412
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE417
Mã phần lô PP2300160601
Giá từng phần lô 121,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,212,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE418
Mã phần lô PP2300160602
Giá từng phần lô 239,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE419
Mã phần lô PP2300160603
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE420
Mã phần lô PP2300160604
Giá từng phần lô 393,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE421
Mã phần lô PP2300160605
Giá từng phần lô 390,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,906,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE422
Mã phần lô PP2300160606
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE423
Mã phần lô PP2300160607
Giá từng phần lô 138,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,389,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE424
Mã phần lô PP2300160608
Giá từng phần lô 309,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,099,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE425
Mã phần lô PP2300160609
Giá từng phần lô 371,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,717,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE426
Mã phần lô PP2300160610
Giá từng phần lô 500,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,006,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE427
Mã phần lô PP2300160611
Giá từng phần lô 1,328,342,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,283,424
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE428
Mã phần lô PP2300160612
Giá từng phần lô 341,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,412,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE429
Mã phần lô PP2300160613
Giá từng phần lô 236,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE430
Mã phần lô PP2300160614
Giá từng phần lô 269,545,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,695,455
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE431
Mã phần lô PP2300160615
Giá từng phần lô 238,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE432
Mã phần lô PP2300160616
Giá từng phần lô 214,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE433
Mã phần lô PP2300160617
Giá từng phần lô 56,227,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE434
Mã phần lô PP2300160618
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE435
Mã phần lô PP2300160619
Giá từng phần lô 14,773,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,735
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE436
Mã phần lô PP2300160620
Giá từng phần lô 1,102,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE437
Mã phần lô PP2300160621
Giá từng phần lô 1,543,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,435
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE438
Mã phần lô PP2300160622
Giá từng phần lô 13,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE439
Mã phần lô PP2300160623
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE440
Mã phần lô PP2300160624
Giá từng phần lô 341,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,412,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE441
Mã phần lô PP2300160625
Giá từng phần lô 297,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,976,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE442
Mã phần lô PP2300160626
Giá từng phần lô 222,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE443
Mã phần lô PP2300160627
Giá từng phần lô 26,560,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,608
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE444
Mã phần lô PP2300160628
Giá từng phần lô 198,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE445
Mã phần lô PP2300160629
Giá từng phần lô 441,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,417,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE446
Mã phần lô PP2300160630
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE447
Mã phần lô PP2300160631
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE448
Mã phần lô PP2300160632
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE449
Mã phần lô PP2300160633
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE450
Mã phần lô PP2300160634
Giá từng phần lô 15,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE451
Mã phần lô PP2300160635
Giá từng phần lô 56,624,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 566,244
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE452
Mã phần lô PP2300160636
Giá từng phần lô 348,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE453
Mã phần lô PP2300160637
Giá từng phần lô 260,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,604,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE454
Mã phần lô PP2300160638
Giá từng phần lô 33,350,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,501
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE455
Mã phần lô PP2300160639
Giá từng phần lô 110,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE456
Mã phần lô PP2300160640
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE457
Mã phần lô PP2300160641
Giá từng phần lô 100,012,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE458
Mã phần lô PP2300160642
Giá từng phần lô 337,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,376,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE459
Mã phần lô PP2300160643
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE460
Mã phần lô PP2300160644
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE461
Mã phần lô PP2300160645
Giá từng phần lô 294,698,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,946,983
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE462
Mã phần lô PP2300160646
Giá từng phần lô 106,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE463
Mã phần lô PP2300160647
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE464
Mã phần lô PP2300160648
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE465
Mã phần lô PP2300160649
Giá từng phần lô 46,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE466
Mã phần lô PP2300160650
Giá từng phần lô 60,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE467
Mã phần lô PP2300160651
Giá từng phần lô 24,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE468
Mã phần lô PP2300160652
Giá từng phần lô 72,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE469
Mã phần lô PP2300160653
Giá từng phần lô 80,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE470
Mã phần lô PP2300160654
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE471
Mã phần lô PP2300160655
Giá từng phần lô 188,527,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,885,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE472
Mã phần lô PP2300160656
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE473
Mã phần lô PP2300160657
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE474
Mã phần lô PP2300160658
Giá từng phần lô 215,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,154,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE475
Mã phần lô PP2300160659
Giá từng phần lô 157,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,572,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE476
Mã phần lô PP2300160660
Giá từng phần lô 131,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE477
Mã phần lô PP2300160661
Giá từng phần lô 274,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,740,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE478
Mã phần lô PP2300160662
Giá từng phần lô 146,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,464,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE479
Mã phần lô PP2300160663
Giá từng phần lô 228,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,284,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE480
Mã phần lô PP2300160664
Giá từng phần lô 102,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,021,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE481
Mã phần lô PP2300160665
Giá từng phần lô 241,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE482
Mã phần lô PP2300160666
Giá từng phần lô 137,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,376,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE483
Mã phần lô PP2300160667
Giá từng phần lô 491,625,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,916,258
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE484
Mã phần lô PP2300160668
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE485
Mã phần lô PP2300160669
Giá từng phần lô 1,167,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,679,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE486
Mã phần lô PP2300160670
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE487
Mã phần lô PP2300160671
Giá từng phần lô 212,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,125,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE488
Mã phần lô PP2300160672
Giá từng phần lô 269,230,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,692,305
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE489
Mã phần lô PP2300160673
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE490
Mã phần lô PP2300160674
Giá từng phần lô 334,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,343,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE491
Mã phần lô PP2300160675
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE492
Mã phần lô PP2300160676
Giá từng phần lô 952,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,525,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE493
Mã phần lô PP2300160677
Giá từng phần lô 514,479,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,144,795
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE494
Mã phần lô PP2300160678
Giá từng phần lô 787,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,871,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE495
Mã phần lô PP2300160679
Giá từng phần lô 289,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE496
Mã phần lô PP2300160680
Giá từng phần lô 77,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE497
Mã phần lô PP2300160681
Giá từng phần lô 15,214,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,145
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE498
Mã phần lô PP2300160682
Giá từng phần lô 36,382,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE499
Mã phần lô PP2300160683
Giá từng phần lô 81,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 813,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE500
Mã phần lô PP2300160684
Giá từng phần lô 32,193,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE501
Mã phần lô PP2300160685
Giá từng phần lô 1,675,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,758,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE502
Mã phần lô PP2300160686
Giá từng phần lô 124,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,241,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE503
Mã phần lô PP2300160687
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE504
Mã phần lô PP2300160688
Giá từng phần lô 148,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,481,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE505
Mã phần lô PP2300160689
Giá từng phần lô 2,118,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,183,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE506
Mã phần lô PP2300160690
Giá từng phần lô 672,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE507
Mã phần lô PP2300160691
Giá từng phần lô 28,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE508
Mã phần lô PP2300160692
Giá từng phần lô 30,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE509
Mã phần lô PP2300160693
Giá từng phần lô 102,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE510
Mã phần lô PP2300160694
Giá từng phần lô 74,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE511
Mã phần lô PP2300160695
Giá từng phần lô 237,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,371,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE512
Mã phần lô PP2300160696
Giá từng phần lô 236,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE513
Mã phần lô PP2300160697
Giá từng phần lô 182,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE514
Mã phần lô PP2300160698
Giá từng phần lô 27,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE515
Mã phần lô PP2300160699
Giá từng phần lô 302,349,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,023,496
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE516
Mã phần lô PP2300160700
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE517
Mã phần lô PP2300160701
Giá từng phần lô 392,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,927,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE518
Mã phần lô PP2300160702
Giá từng phần lô 167,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,675,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE519
Mã phần lô PP2300160703
Giá từng phần lô 156,422,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,564,227
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE520
Mã phần lô PP2300160704
Giá từng phần lô 7,882,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,829
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE521
Mã phần lô PP2300160705
Giá từng phần lô 2,236,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,365
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE522
Mã phần lô PP2300160706
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE523
Mã phần lô PP2300160707
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE524
Mã phần lô PP2300160708
Giá từng phần lô 24,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE525
Mã phần lô PP2300160709
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE526
Mã phần lô PP2300160710
Giá từng phần lô 22,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE527
Mã phần lô PP2300160711
Giá từng phần lô 35,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE528
Mã phần lô PP2300160712
Giá từng phần lô 269,892,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,698,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE529
Mã phần lô PP2300160713
Giá từng phần lô 11,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE530
Mã phần lô PP2300160714
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE531
Mã phần lô PP2300160715
Giá từng phần lô 175,848,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,758,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE532
Mã phần lô PP2300160716
Giá từng phần lô 327,014,037
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,270,141
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE533
Mã phần lô PP2300160717
Giá từng phần lô 251,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,510,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE534
Mã phần lô PP2300160718
Giá từng phần lô 73,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE535
Mã phần lô PP2300160719
Giá từng phần lô 54,589,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE536
Mã phần lô PP2300160720
Giá từng phần lô 1,124,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,245,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE537
Mã phần lô PP2300160721
Giá từng phần lô 3,201,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,016,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE538
Mã phần lô PP2300160722
Giá từng phần lô 4,987,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE539
Mã phần lô PP2300160723
Giá từng phần lô 236,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE540
Mã phần lô PP2300160724
Giá từng phần lô 292,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,923,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE541
Mã phần lô PP2300160725
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE542
Mã phần lô PP2300160726
Giá từng phần lô 88,641,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 886,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE543
Mã phần lô PP2300160727
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE544
Mã phần lô PP2300160728
Giá từng phần lô 42,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE545
Mã phần lô PP2300160729
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE546
Mã phần lô PP2300160730
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE547
Mã phần lô PP2300160731
Giá từng phần lô 116,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,165,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE548
Mã phần lô PP2300160732
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE549
Mã phần lô PP2300160733
Giá từng phần lô 343,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,433,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE550
Mã phần lô PP2300160734
Giá từng phần lô 90,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE551
Mã phần lô PP2300160735
Giá từng phần lô 133,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,339,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE552
Mã phần lô PP2300160736
Giá từng phần lô 2,777,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,773
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE553
Mã phần lô PP2300160737
Giá từng phần lô 559,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,591,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE554
Mã phần lô PP2300160738
Giá từng phần lô 248,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,488,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE555
Mã phần lô PP2300160739
Giá từng phần lô 348,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,483,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE556
Mã phần lô PP2300160740
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE557
Mã phần lô PP2300160741
Giá từng phần lô 36,382,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE558
Mã phần lô PP2300160742
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE559
Mã phần lô PP2300160743
Giá từng phần lô 158,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE560
Mã phần lô PP2300160744
Giá từng phần lô 61,122,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 611,226
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE561
Mã phần lô PP2300160745
Giá từng phần lô 18,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE562
Mã phần lô PP2300160746
Giá từng phần lô 31,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE563
Mã phần lô PP2300160747
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE564
Mã phần lô PP2300160748
Giá từng phần lô 32,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE565
Mã phần lô PP2300160749
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE566
Mã phần lô PP2300160750
Giá từng phần lô 36,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE567
Mã phần lô PP2300160751
Giá từng phần lô 23,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE568
Mã phần lô PP2300160752
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE569
Mã phần lô PP2300160753
Giá từng phần lô 89,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE570
Mã phần lô PP2300160754
Giá từng phần lô 3,307,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE571
Mã phần lô PP2300160755
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE572
Mã phần lô PP2300160756
Giá từng phần lô 851,947,614
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,519,477
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->