Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic năm 2022-2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300062423-02
Thời điểm đóng mở thầu 18/05/2023 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung Tâm Y Tế Quận 5
Chủ đầu tư Trung Tâm Y Tế Quận 5
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic năm 2022-2023
Số hiệu KHLCNT PL2300038256
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn do cơ quan bảo hiểm thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 22,414,826,925 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 336.333.768 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300091716 - Acetazolamid 8,020,000 121,000
2 PP2300091717 - Acetyl leucin 1,200,000 18,000
3 PP2300091718 - Acetyl leucin 79,000,000 1,185,000
4 PP2300091719 - Acetylsalicylic acid 9,520,000 143,000
5 PP2300091720 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel 39,000,000 585,000
6 PP2300091721 - Aciclovir 7,700,000 116,000
7 PP2300091722 - Aciclovir 14,500,000 218,000
8 PP2300091723 - Albendazol 9,000,000 135,000
9 PP2300091724 - Alfuzosin hydroclorid 396,000,000 5,940,000
10 PP2300091725 - Alfuzosin hydroclorid 260,000,000 3,900,000
11 PP2300091726 - Alimemazin 4,500,000 68,000
12 PP2300091727 - Alpha chymotrypsinmicroka 6,300,000 95,000
13 PP2300091728 - Alverin(citrat) 21,200,000 318,000
14 PP2300091729 - Alverin(citrat) + Simethicon 36,200,000 543,000
15 PP2300091730 - Ambroxol hydroclorid 147,000,000 2,205,000
16 PP2300091731 - Ambroxol hydroclorid 1,207,500 19,000
17 PP2300091732 - Amiodaron hydroclorid 480,000 8,000
18 PP2300091733 - Amitriptylin hydroclorid 7,700,000 116,000
19 PP2300091734 - Amlodipin 52,720,000 791,000
20 PP2300091735 - Amlodipin + Atorvastatin 180,000,000 2,700,000
21 PP2300091736 - Amlodipin + Atorvastatin 416,000,000 6,240,000
22 PP2300091737 - Amlodipin + Losartan 523,500,000 7,853,000
23 PP2300091738 - Amlodipin + Losartan 260,000,000 3,900,000
24 PP2300091739 - Amoxicilin 15,561,000 234,000
25 PP2300091740 - Amoxicilin 546,000 9,000
26 PP2300091741 - Amoxicilin + Acid clavulanic 11,500,000 173,000
27 PP2300091742 - Amoxicilin + Acid clavulanic 351,800,000 5,277,000
28 PP2300091743 - Amoxicilin + Acid clavulanic 469,000,000 7,035,000
29 PP2300091744 - Amoxicilin + Acid clavulanic 228,000,000 3,420,000
30 PP2300091745 - Amoxicilin + Acid clavulanic 135,600,000 2,034,000
31 PP2300091746 - Ampicilin + Sulbactam 49,600,000 744,000
32 PP2300091747 - Ampicilin + Sulbactam 12,500,000 188,000
33 PP2300091748 - Atorvastatin 266,000,000 3,990,000
34 PP2300091749 - Atorvastatin 18,450,000 277,000
35 PP2300091750 - Atropinsulfat 129,000 2,000
36 PP2300091751 - Azithromycin 250,000 4,000
37 PP2300091752 - Bacillusclaussii 7,400,000 111,000
38 PP2300091753 - Bacillussubtilis 6,300,000 95,000
39 PP2300091754 - Bambuterol hydroclorid 20,900,000 314,000
40 PP2300091755 - Beclometason dipropionat 44,800,000 672,000
41 PP2300091756 - Berberin hydroclorid 210,000 4,000
42 PP2300091757 - Betahistin 157,800,000 2,367,000
43 PP2300091758 - Betahistin 119,240,000 1,789,000
44 PP2300091759 - Betahistin 110,000,000 1,650,000
45 PP2300091760 - Betahistin 16,000,000 240,000
46 PP2300091761 - Bisoprolol fumarat 30,000,000 450,000
47 PP2300091762 - Bisoprolol fumarat 190,000,000 2,850,000
48 PP2300091763 - Bisoprolol fumarat+ Hydroclorothiazid 72,000,000 1,080,000
49 PP2300091764 - Bisoprolol fumarat+ Hydroclorothiazid 70,500,000 1,058,000
50 PP2300091765 - Bromhexin hydroclorid 1,762,500 27,000
51 PP2300091766 - Budesonid 180,000,000 2,700,000
52 PP2300091767 - Budesonid + Formoterol fumarat 146,000,000 2,190,000
53 PP2300091768 - Calci carbonat + VitaminD3 179,550,000 2,694,000
54 PP2300091769 - Calci clorid 17,360 300
55 PP2300091770 - Calci gluconat 1,463,000 22,000
56 PP2300091771 - Calci lactat pentahydrat 650,000 10,000
57 PP2300091772 - Calci lactat pentahydrat 126,000,000 1,890,000
58 PP2300091773 - Calcitriol 143,500,000 2,153,000
59 PP2300091774 - Candesartan 70,560,000 1,059,000
60 PP2300091775 - Candesartan 67,600,000 1,014,000
61 PP2300091776 - Carbazochrom 1,250,000 19,000
62 PP2300091777 - Carbocistein 6,300,000 95,000
63 PP2300091778 - Carvedilol 36,280,000 545,000
64 PP2300091779 - Carvedilol 29,500,000 443,000
65 PP2300091780 - Cefaclor 709,200 11,000
66 PP2300091781 - Cefaclor 32,500,000 488,000
67 PP2300091782 - Cefaclor 30,500,000 458,000
68 PP2300091783 - Cefadroxil 19,845,000 298,000
69 PP2300091784 - Cefadroxil 24,270,000 365,000
70 PP2300091785 - Cefalexin 11,500,000 173,000
71 PP2300091786 - Cefalexin 144,000,000 2,160,000
72 PP2300091787 - Cefixim 7,530,000 113,000
73 PP2300091788 - Cefotaxim 9,712,500 146,000
74 PP2300091789 - Cefpodoxim 8,075,000 122,000
75 PP2300091790 - Ceftazidim 28,980,000 435,000
76 PP2300091791 - Cefuroxim 14,540,000 219,000
77 PP2300091792 - Cefuroxim 37,800,000 567,000
78 PP2300091793 - Celecoxib 74,700,000 1,121,000
79 PP2300091794 - Celecoxib 28,000,000 420,000
80 PP2300091795 - Cetirizin 7,800,000 117,000
81 PP2300091796 - Chlorhexidin digluconat 45,000,000 675,000
82 PP2300091797 - Chlorpheniramin maleat 2,250,000 34,000
83 PP2300091798 - Cilnidipin 58,000,000 870,000
84 PP2300091799 - Cinnarizin 1,250,000 19,000
85 PP2300091800 - Ciprofloxacin 4,300,000 65,000
86 PP2300091801 - Ciprofloxacin 4,729,000 71,000
87 PP2300091802 - Ciprofloxacin 87,500,000 1,313,000
88 PP2300091803 - Clobetasol butyrat 2,026,900 31,000
89 PP2300091804 - Clobetasol propionat 12,000,000 180,000
90 PP2300091805 - Cloramphenicol 1,250,000 19,000
91 PP2300091806 - Cloramphenicol+ Dexamethason acetat 2,247,000 34,000
92 PP2300091807 - Codein + Terpin hydrat 62,800,000 942,000
93 PP2300091808 - Colchicin 5,100,000 77,000
94 PP2300091809 - Cồn Boric 3,150,000 48,000
95 PP2300091810 - Desloratadin 60,000,000 900,000
96 PP2300091811 - Dextromethorphan HBr 1,192,500 18,000
97 PP2300091812 - Diacerein 136,710,000 2,051,000
98 PP2300091813 - Diacerein 61,600,000 924,000
99 PP2300091814 - Diazepam 264,600 4,000
100 PP2300091815 - Diazepam 4,800,000 72,000
101 PP2300091816 - Diclofenac 1,800,000 27,000
102 PP2300091817 - Digoxin 1,600,000 24,000
103 PP2300091818 - Digoxin 2,079,000 32,000
104 PP2300091819 - Diltiazem hydroclorid 24,000,000 360,000
105 PP2300091820 - Dimenhydrinat 3,000,000 45,000
106 PP2300091821 - Dioctahedral smectit 77,800,000 1,167,000
107 PP2300091822 - Diosmin + Hesperidin 600,000,000 9,000,000
108 PP2300091823 - Diosmin + Hesperidin 287,200,000 4,308,000
109 PP2300091824 - Diphenhydramin hydroclorid 65,000 1,000
110 PP2300091825 - Domperidon 10,800,000 162,000
111 PP2300091826 - Đồng sulfat 22,470,000 337,050
112 PP2300091827 - Dopamin hydroclorid 598,500 16,000
113 PP2300091828 - Drotaverin clohydrat 1,061,200 15,918
114 PP2300091829 - Drotaverin clohydrat 31,500,000 473,000
115 PP2300091830 - Ebastin 825,000 13,000
116 PP2300091831 - Enalapril + Hydroclorothiazid 175,000,000 2,625,000
117 PP2300091832 - Eperison hydroclorid 348,000,000 5,220,000
118 PP2300091833 - Ephedrin hydroclorid 168,000 3,000
119 PP2300091834 - Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường) 1,929,000 29,000
120 PP2300091835 - Erythromycin 609,000 10,000
121 PP2300091836 - Erythromycin 1,155,000 18,000
122 PP2300091837 - Esomeprazol 50,600,000 584,000
123 PP2300091838 - Esomeprazol 38,900,000 759,000
124 PP2300091839 - Felodipin 120,000,000 1,800,000
125 PP2300091840 - Felodipin 109,000,000 1,635,000
126 PP2300091841 - Fenofibrat 263,350,000 3,951,000
127 PP2300091842 - Fentanyl 25,200,000 378,000
128 PP2300091843 - Fexofenadin hydroclorid 56,250,000 844,000
129 PP2300091844 - Fexofenadin hydroclorid 37,860,000 568,000
130 PP2300091845 - Fexofenadin hydroclorid 31,160,000 468,000
131 PP2300091846 - Fexofenadin hydroclorid 16,800,000 252,000
132 PP2300091847 - Flunarizin 25,000,000 375,000
133 PP2300091848 - Fluocinolon acetonid 11,000,000 165,000
134 PP2300091849 - Fluticason propionat 96,000,000 1,440,000
135 PP2300091850 - Fusidicacid (hoặc Natri Fusidat) 11,700,000 176,000
136 PP2300091851 - Gabapentin 62,645,000 940,000
137 PP2300091852 - Gliclazid 290,000,000 4,350,000
138 PP2300091853 - Gliclazid 195,300,000 2,930,000
139 PP2300091854 - Glimepirid 44,000,000 660,000
140 PP2300091855 - Glimepirid 96,000,000 1,440,000
141 PP2300091856 - Glimepirid 67,600,000 1,014,000
142 PP2300091857 - Glipizid 55,200,000 828,000
143 PP2300091858 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid 67,000,000 1,005,000
144 PP2300091859 - Glucose 870,000 14,000
145 PP2300091860 - Glucose 987,000 15,000
146 PP2300091861 - Glucose 3,559,500 54,000
147 PP2300091862 - Glucose 760,200 12,000
148 PP2300091863 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 7,500,000 113,000
149 PP2300091864 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 4,014,150 61,000
150 PP2300091865 - Griseofulvin 862,500 13,000
151 PP2300091866 - Griseofulvin 1,260,000 19,000
152 PP2300091867 - Hydroclorothiazid 1,570,000 24,000
153 PP2300091868 - Hydroxypropylmethylcellulose 12,200,000 183,000
154 PP2300091869 - Imidapril hydroclorid 500,000,000 7,500,000
155 PP2300091870 - Imidapril hydroclorid 525,000,000 7,875,000
156 PP2300091871 - Indomethacin 68,000,000 1,020,000
157 PP2300091872 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 1,069,500,000 16,043,000
158 PP2300091873 - Insulin người trộn (70/30) 347,340,000 5,211,000
159 PP2300091874 - Insulin người trộn (70/30) 140,000,000 2,100,000
160 PP2300091875 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn 3,300,000 50,000
161 PP2300091876 - Irbesartan 172,500,000 2,588,000
162 PP2300091877 - Irbesartan 79,900,000 1,199,000
163 PP2300091878 - Irbesartan + Hydroclorothiazid 105,000,000 1,575,000
164 PP2300091879 - Isofluran 13,200,000 198,000
165 PP2300091880 - Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat) 42,000,000 630,000
166 PP2300091881 - Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat) 13,600,000 204,000
167 PP2300091882 - Itraconazol 70,000,000 1,050,000
168 PP2300091883 - Kali clorid 556,000 9,000
169 PP2300091884 - Kali clorid 1,050,000 16,000
170 PP2300091885 - Kẽm gluconat 1,800,000 27,000
171 PP2300091886 - Kháng nguyênbề mặt của virus viêm gan B (HbsAg) 20mcg/1ml/1 liều, không chứa Thimerosal 18,900,000 284,000
172 PP2300091887 - Kháng nguyênbề mặt virut viêm gan B 3,860,400 58,000
173 PP2300091888 - Kháng nguyênbề mặt virut viêm gan B tinh khiết 20mcg/1ml 92,648,000 1,390,000
174 PP2300091889 - Kháng nguyênVi rút cúm của các chủng 24,139,080 363,000
175 PP2300091890 - Kháng nguyênVi rút dại tinh chế 98,880,000 1,484,000
176 PP2300091891 - Lactobacillus acidophilus 37,800,000 567,000
177 PP2300091892 - Lamivudin 98,700,000 1,481,000
178 PP2300091893 - Levocetirizin 7,500,000 113,000
179 PP2300091894 - Levothyroxin natri 2,940,000 45,000
180 PP2300091895 - Lidocain 2,226,000 34,000
181 PP2300091896 - Lisinopril 78,500,000 1,178,000
182 PP2300091897 - Lisinopril 7,200,000 108,000
183 PP2300091898 - Lisinopril + Hydroclorothiazid 21,000,000 315,000
184 PP2300091899 - Losartan 416,400,000 6,246,000
185 PP2300091900 - Losartan 6,420,000 97,000
186 PP2300091901 - Losartan + Hydroclorothiazid 350,000,000 5,250,000
187 PP2300091902 - Loteprednol etabonat 21,950,000 330,000
188 PP2300091903 - Macrogol 4,275,000 65,000
189 PP2300091904 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 315,000,000 4,725,000
190 PP2300091905 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 139,500,000 2,093,000
191 PP2300091906 - Magnesi sulfat 740,000 12,000
192 PP2300091907 - Manitol 188,000 3,000
193 PP2300091908 - Mebeverin hydroclorid 33,000,000 495,000
194 PP2300091909 - Mecobalamin 10,374,000 156,000
195 PP2300091910 - Mequitazin 1,176,000 18,000
196 PP2300091911 - Metformin hydroclorid 259,200,000 3,888,000
197 PP2300091912 - Metformin hydroclorid 15,800,000 237,000
198 PP2300091913 - Metformin hydroclorid 735,400,000 11,031,000
199 PP2300091914 - Metformin hydroclorid 97,650,000 1,465,000
200 PP2300091915 - Metformin hydroclorid 18,360,000 276,000
201 PP2300091916 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid 14,500,000 218,000
202 PP2300091917 - Metformin hydroclorid + Gliclazid 221,400,000 3,321,000
203 PP2300091918 - Metformin hydroclorid + Glimepirid 161,000,000 2,415,000
204 PP2300091919 - Methyl prednisolon 1,150,000 18,000
205 PP2300091920 - Metoclopramid 7,100,000 107,000
206 PP2300091921 - Metoclopramid 110,000 2,000
207 PP2300091922 - Metronidazol 1,890,000 29,000
208 PP2300091923 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin 29,500,000 443,000
209 PP2300091924 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin 11,550,000 174,000
210 PP2300091925 - Midazolam 18,375,000 276,000
211 PP2300091926 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) 850,000 13,000
212 PP2300091927 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat 489,510 8,000
213 PP2300091928 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat 6,000,000 90,000
214 PP2300091929 - Mupirocin 10,200,000 153,000
215 PP2300091930 - N-acetylcystein 4,850,000 73,000
216 PP2300091931 - N-acetylcystein 6,150,000 93,000
217 PP2300091932 - N-acetylcystein 21,000,000 315,000
218 PP2300091933 - Naloxon hydroclorid 2,940,000 45,000
219 PP2300091934 - Naphazolin 759,200 12,000
220 PP2300091935 - Natri clorid 4,536,000 69,000
221 PP2300091936 - Natri clorid 18,480,000 278,000
222 PP2300091937 - Natri clorid 20,790,000 312,000
223 PP2300091938 - Natri clorid 8,000,000 120,000
224 PP2300091939 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucosekhan + Kẽm gluconat 1,000,000 15,000
225 PP2300091940 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 950,000 15,000
226 PP2300091941 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 671,160 11,000
227 PP2300091942 - Nebivolol 330,000,000 4,950,000
228 PP2300091943 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason 22,200,000 333,000
229 PP2300091944 - Neomycin sulfat 2,944,000 45,000
230 PP2300091945 - Neostigmin metylsulfat 2,730,000 41,000
231 PP2300091946 - Nhũ dịch lipid 14,500,000 218,000
232 PP2300091947 - Nicardipin hydroclorid 4,200,000 63,000
233 PP2300091948 - Nicorandil 66,000,000 990,000
234 PP2300091949 - Nicorandil 71,400,000 1,071,000
235 PP2300091950 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 672,000 11,000
236 PP2300091951 - Nước oxy già 450,000 7,000
237 PP2300091952 - Nystatin 1,960,000 30,000
238 PP2300091953 - Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat 9,500,000 143,000
239 PP2300091954 - Ofloxacin 3,641,400 55,000
240 PP2300091955 - Omeprazol 70,500,000 1,058,000
241 PP2300091956 - Omeprazol 1,810,400 28,000
242 PP2300091957 - Oxacilin 22,050,000 331,000
243 PP2300091958 - Paracetamol (Acetaminophen) 331,800 5,000
244 PP2300091959 - Paracetamol (Acetaminophen) 7,220,800 109,000
245 PP2300091960 - Paracetamol (Acetaminophen) 214,200 4,000
246 PP2300091961 - Paracetamol (Acetaminophen) 2,000,000 30,000
247 PP2300091962 - Paracetamol + Codein phosphat 19,845,000 298,000
248 PP2300091963 - Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin 25,000,000 375,000
249 PP2300091964 - Paracetamol + Methocarbamol 28,000,000 420,000
250 PP2300091965 - Perindopril + Indapamid 77,700,000 1,166,000
251 PP2300091966 - Perindopril arginine 358,200,000 5,373,000
252 PP2300091967 - Perindopril arginine 155,000,000 2,325,000
253 PP2300091968 - Perindopril arginine+ Amlodipin 461,230,000 6,919,000
254 PP2300091969 - Perindopril arginine+ Amlodipin 329,450,000 4,942,000
255 PP2300091970 - Perindopril arginine+ Amlodipin 131,800,000 1,977,000
256 PP2300091971 - Perindopril arginine+ Indapamid 280,000,000 4,200,000
257 PP2300091972 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin 78,000,000 1,170,000
258 PP2300091973 - Pethidin hydroclorid 1,079,820 17,000
259 PP2300091974 - Piracetam 14,950,000 225,000
260 PP2300091975 - Promethazin hydroclorid 1,500,000 23,000
261 PP2300091976 - Propofol 2,550,000 39,000
262 PP2300091977 - Propranolol hydroclorid 930,000 14,000
263 PP2300091978 - Rebamipid 2,170,000 33,000
264 PP2300091979 - Ringer lactat 13,000,000 195,000
265 PP2300091980 - Rocuronium bromid 10,450,000 157,000
266 PP2300091981 - Rotundin 9,900,000 149,000
267 PP2300091982 - Rupatadin 19,500,000 293,000
268 PP2300091983 - Salbutamol (sulfat) 1,145,685 18,000
269 PP2300091984 - Salbutamol (sulfat) 2,150,000 33,000
270 PP2300091985 - Salbutamol (sulfat) 1,680,000 26,000
271 PP2300091986 - Salbutamol + Ipratropium bromid 2,520,000 38,000
272 PP2300091987 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat 6,760,000 102,000
273 PP2300091988 - Salmeterol + Fluticason propionat 51,500,000 773,000
274 PP2300091989 - Sắt fumarat+ acid folic 12,750,000 192,000
275 PP2300091990 - Simethicon 7,400,000 111,000
276 PP2300091991 - Simethicon 1,500,000 23,000
277 PP2300091992 - Sorbitol 12,900,000 194,000
278 PP2300091993 - Spiramycin 32,000,000 480,000
279 PP2300091994 - Spiramycin + Metronidazol 2,565,000 39,000
280 PP2300091995 - Spironolacton 1,533,000 23,000
281 PP2300091996 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 32,452,000 487,000
282 PP2300091997 - Sulpirid 44,100,000 662,000
283 PP2300091998 - Sumatriptan 14,780,000 222,000
284 PP2300091999 - Tamsulosin hydroclorid 51,000,000 765,000
285 PP2300092000 - Telmisartan 188,250,000 2,824,000
286 PP2300092001 - Telmisartan + Hydroclorothiazid 195,000,000 2,925,000
287 PP2300092002 - Terbutalin sulfat 4,935,000 75,000
288 PP2300092003 - Tetracain hydroclorid 4,504,500 68,000
289 PP2300092004 - Tetracyclin (hydroclorid) 2,100,000 32,000
290 PP2300092005 - Than hoạt 3,440,000 52,000
291 PP2300092006 - Theophylin 1,636,000 25,000
292 PP2300092007 - Thiamazol 4,200,000 63,000
293 PP2300092008 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) 8,420,000 127,000
294 PP2300092009 - Tobramycin 5,520,000 83,000
295 PP2300092010 - Tobramycin + Dexamethasonenatri phosphat 3,402,000 52,000
296 PP2300092011 - Tranexamic acid 343,000 6,000
297 PP2300092012 - Tranexamic acid 7,665,000 115,000
298 PP2300092013 - Trimebutin maleat 11,960,000 180,000
299 PP2300092014 - Trimetazidin dihydroclorid 178,500,000 2,678,000
300 PP2300092015 - Trimetazidin dihydroclorid 359,200,000 5,388,000
301 PP2300092016 - Trimetazidin dihydroclorid 312,300,000 4,685,000
302 PP2300092017 - Trimetazidin dihydroclorid 108,200,000 1,623,000
303 PP2300092018 - Tropicamide + Phenyl-ephrinehydroclorid 13,500,000 203,000
304 PP2300092019 - Ursodeoxycholic acid 84,300,000 1,265,000
305 PP2300092020 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella 2,751,000 42,000
306 PP2300092021 - Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt 15,146,880 228,000
307 PP2300092022 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) 34,557,600 519,000
308 PP2300092023 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) 3,034,080 46,000
309 PP2300092024 - Vắc xin phòng Thủy đậu 20,040,000 301,000
310 PP2300092025 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút 12,847,680 193,000
311 PP2300092026 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng) 60,384,000 906,000
312 PP2300092027 - Vắc xin phòng Uốn ván 1,612,800 25,000
313 PP2300092028 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản 3,985,200 60,000
314 PP2300092029 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản 11,088,000 167,000
315 PP2300092030 - Vắc xin polysaccharidephế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp 6,025,320 91,000
316 PP2300092031 - Valsartan 75,000,000 1,125,000
317 PP2300092032 - Valsartan 175,000,000 2,625,000
318 PP2300092033 - Valsartan 21,900,000 329,000
319 PP2300092034 - Valsartan + Hydroclorothiazid 77,580,000 1,164,000
320 PP2300092035 - Valsartan + Hydroclorothiazid 43,000,000 645,000
321 PP2300092036 - Vi rút cúm, tách ra từ các hạt virion, bất hoạt 3,399,000 51,000
322 PP2300092037 - Virus dại (chủng Wistar Rabies PM/W138-1530-3M) >=2,5 IU bất hoạt 135,600,000 2,034,000
323 PP2300092038 - Virus sởi ≥ 1.000 CCID50, Virus quai bị≥ 12.500CCID50, Virus rubella ≥ 1.000 CCID50 6,584,800 99,000
324 PP2300092039 - VitaminA 1,620,000 25,000
325 PP2300092040 - VitaminA + D 5,280,000 80,000
326 PP2300092041 - VitaminB1 5,200,000 78,000
327 PP2300092042 - VitaminB1 + B6 + B12 164,850,000 2,473,000
328 PP2300092043 - VitaminB1 + B6 + B12 44,250,000 664,000
329 PP2300092044 - VitaminB6 2,667,000 41,000
330 PP2300092045 - VitaminB6 + Magnesi 55,513,500 833,000
331 PP2300092046 - VitaminC 6,300,000 94,500
332 PP2300092047 - VitaminC 18,900,000 284,000
333 PP2300092048 - VitaminE 12,600,000 189,000
334 PP2300092049 - VitaminPP 3,000,000 45,000
Acetazolamid
Mã phần lô PP2300091716
Giá từng phần lô 8,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300091717
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300091718
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300091719
Giá từng phần lô 9,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
Mã phần lô PP2300091720
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300091721
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300091722
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albendazol
Mã phần lô PP2300091723
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300091724
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300091725
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alimemazin
Mã phần lô PP2300091726
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsinmicroka
Mã phần lô PP2300091727
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alverin(citrat)
Mã phần lô PP2300091728
Giá từng phần lô 21,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alverin(citrat) + Simethicon
Mã phần lô PP2300091729
Giá từng phần lô 36,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol hydroclorid
Mã phần lô PP2300091730
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol hydroclorid
Mã phần lô PP2300091731
Giá từng phần lô 1,207,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300091732
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2300091733
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300091734
Giá từng phần lô 52,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 791,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + Atorvastatin
Mã phần lô PP2300091735
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + Atorvastatin
Mã phần lô PP2300091736
Giá từng phần lô 416,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + Losartan
Mã phần lô PP2300091737
Giá từng phần lô 523,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,853,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + Losartan
Mã phần lô PP2300091738
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300091739
Giá từng phần lô 15,561,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300091740
Giá từng phần lô 546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300091741
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300091742
Giá từng phần lô 351,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,277,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300091743
Giá từng phần lô 469,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300091744
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300091745
Giá từng phần lô 135,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,034,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300091746
Giá từng phần lô 49,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300091747
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300091748
Giá từng phần lô 266,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300091749
Giá từng phần lô 18,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300091750
Giá từng phần lô 129,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300091751
Giá từng phần lô 250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillusclaussii
Mã phần lô PP2300091752
Giá từng phần lô 7,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300091753
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bambuterol hydroclorid
Mã phần lô PP2300091754
Giá từng phần lô 20,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Beclometason dipropionat
Mã phần lô PP2300091755
Giá từng phần lô 44,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Berberin hydroclorid
Mã phần lô PP2300091756
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300091757
Giá từng phần lô 157,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,367,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300091758
Giá từng phần lô 119,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,789,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300091759
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300091760
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarat
Mã phần lô PP2300091761
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarat
Mã phần lô PP2300091762
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarat+ Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300091763
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarat+ Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300091764
Giá từng phần lô 70,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2300091765
Giá từng phần lô 1,762,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300091766
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid + Formoterol fumarat
Mã phần lô PP2300091767
Giá từng phần lô 146,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300091768
Giá từng phần lô 179,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,694,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci clorid
Mã phần lô PP2300091769
Giá từng phần lô 17,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci gluconat
Mã phần lô PP2300091770
Giá từng phần lô 1,463,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci lactat pentahydrat
Mã phần lô PP2300091771
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci lactat pentahydrat
Mã phần lô PP2300091772
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcitriol
Mã phần lô PP2300091773
Giá từng phần lô 143,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Candesartan
Mã phần lô PP2300091774
Giá từng phần lô 70,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,059,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Candesartan
Mã phần lô PP2300091775
Giá từng phần lô 67,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbazochrom
Mã phần lô PP2300091776
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbocistein
Mã phần lô PP2300091777
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carvedilol
Mã phần lô PP2300091778
Giá từng phần lô 36,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carvedilol
Mã phần lô PP2300091779
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300091780
Giá từng phần lô 709,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300091781
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300091782
Giá từng phần lô 30,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300091783
Giá từng phần lô 19,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300091784
Giá từng phần lô 24,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefalexin
Mã phần lô PP2300091785
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefalexin
Mã phần lô PP2300091786
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300091787
Giá từng phần lô 7,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefotaxim
Mã phần lô PP2300091788
Giá từng phần lô 9,712,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300091789
Giá từng phần lô 8,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftazidim
Mã phần lô PP2300091790
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300091791
Giá từng phần lô 14,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300091792
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300091793
Giá từng phần lô 74,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,121,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300091794
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cetirizin
Mã phần lô PP2300091795
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chlorhexidin digluconat
Mã phần lô PP2300091796
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chlorpheniramin maleat
Mã phần lô PP2300091797
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cilnidipin
Mã phần lô PP2300091798
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300091799
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300091800
Giá từng phần lô 4,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300091801
Giá từng phần lô 4,729,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300091802
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,313,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clobetasol butyrat
Mã phần lô PP2300091803
Giá từng phần lô 2,026,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2300091804
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cloramphenicol
Mã phần lô PP2300091805
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cloramphenicol+ Dexamethason acetat
Mã phần lô PP2300091806
Giá từng phần lô 2,247,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Codein + Terpin hydrat
Mã phần lô PP2300091807
Giá từng phần lô 62,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colchicin
Mã phần lô PP2300091808
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cồn Boric
Mã phần lô PP2300091809
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300091810
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dextromethorphan HBr
Mã phần lô PP2300091811
Giá từng phần lô 1,192,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diacerein
Mã phần lô PP2300091812
Giá từng phần lô 136,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,051,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diacerein
Mã phần lô PP2300091813
Giá từng phần lô 61,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300091814
Giá từng phần lô 264,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300091815
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300091816
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300091817
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300091818
Giá từng phần lô 2,079,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diltiazem hydroclorid
Mã phần lô PP2300091819
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dimenhydrinat
Mã phần lô PP2300091820
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dioctahedral smectit
Mã phần lô PP2300091821
Giá từng phần lô 77,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300091822
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300091823
Giá từng phần lô 287,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin hydroclorid
Mã phần lô PP2300091824
Giá từng phần lô 65,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300091825
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đồng sulfat
Mã phần lô PP2300091826
Giá từng phần lô 22,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dopamin hydroclorid
Mã phần lô PP2300091827
Giá từng phần lô 598,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300091828
Giá từng phần lô 1,061,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,918
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300091829
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ebastin
Mã phần lô PP2300091830
Giá từng phần lô 825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300091831
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Eperison hydroclorid
Mã phần lô PP2300091832
Giá từng phần lô 348,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin hydroclorid
Mã phần lô PP2300091833
Giá từng phần lô 168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường)
Mã phần lô PP2300091834
Giá từng phần lô 1,929,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythromycin
Mã phần lô PP2300091835
Giá từng phần lô 609,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythromycin
Mã phần lô PP2300091836
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300091837
Giá từng phần lô 50,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300091838
Giá từng phần lô 38,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Felodipin
Mã phần lô PP2300091839
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Felodipin
Mã phần lô PP2300091840
Giá từng phần lô 109,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,635,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300091841
Giá từng phần lô 263,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,951,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300091842
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2300091843
Giá từng phần lô 56,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2300091844
Giá từng phần lô 37,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2300091845
Giá từng phần lô 31,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2300091846
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Flunarizin
Mã phần lô PP2300091847
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluocinolon acetonid
Mã phần lô PP2300091848
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300091849
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fusidicacid (hoặc Natri Fusidat)
Mã phần lô PP2300091850
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300091851
Giá từng phần lô 62,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300091852
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300091853
Giá từng phần lô 195,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300091854
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300091855
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300091856
Giá từng phần lô 67,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glipizid
Mã phần lô PP2300091857
Giá từng phần lô 55,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
Mã phần lô PP2300091858
Giá từng phần lô 67,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300091859
Giá từng phần lô 870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300091860
Giá từng phần lô 987,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300091861
Giá từng phần lô 3,559,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300091862
Giá từng phần lô 760,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300091863
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300091864
Giá từng phần lô 4,014,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Griseofulvin
Mã phần lô PP2300091865
Giá từng phần lô 862,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Griseofulvin
Mã phần lô PP2300091866
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300091867
Giá từng phần lô 1,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydroxypropylmethylcellulose
Mã phần lô PP2300091868
Giá từng phần lô 12,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Imidapril hydroclorid
Mã phần lô PP2300091869
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Imidapril hydroclorid
Mã phần lô PP2300091870
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indomethacin
Mã phần lô PP2300091871
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2300091872
Giá từng phần lô 1,069,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,043,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn (70/30)
Mã phần lô PP2300091873
Giá từng phần lô 347,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,211,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn (70/30)
Mã phần lô PP2300091874
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300091875
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300091876
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300091877
Giá từng phần lô 79,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300091878
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isofluran
Mã phần lô PP2300091879
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2300091880
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2300091881
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itraconazol
Mã phần lô PP2300091882
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300091883
Giá từng phần lô 556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300091884
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300091885
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kháng nguyênbề mặt của virus viêm gan B (HbsAg) 20mcg/1ml/1 liều, không chứa Thimerosal
Mã phần lô PP2300091886
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kháng nguyênbề mặt virut viêm gan B
Mã phần lô PP2300091887
Giá từng phần lô 3,860,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kháng nguyênbề mặt virut viêm gan B tinh khiết 20mcg/1ml
Mã phần lô PP2300091888
Giá từng phần lô 92,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kháng nguyênVi rút cúm của các chủng
Mã phần lô PP2300091889
Giá từng phần lô 24,139,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kháng nguyênVi rút dại tinh chế
Mã phần lô PP2300091890
Giá từng phần lô 98,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,484,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300091891
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lamivudin
Mã phần lô PP2300091892
Giá từng phần lô 98,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,481,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levocetirizin
Mã phần lô PP2300091893
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin natri
Mã phần lô PP2300091894
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain
Mã phần lô PP2300091895
Giá từng phần lô 2,226,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300091896
Giá từng phần lô 78,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300091897
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300091898
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300091899
Giá từng phần lô 416,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300091900
Giá từng phần lô 6,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300091901
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loteprednol etabonat
Mã phần lô PP2300091902
Giá từng phần lô 21,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Macrogol
Mã phần lô PP2300091903
Giá từng phần lô 4,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300091904
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300091905
Giá từng phần lô 139,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,093,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300091906
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Manitol
Mã phần lô PP2300091907
Giá từng phần lô 188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mebeverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300091908
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mecobalamin
Mã phần lô PP2300091909
Giá từng phần lô 10,374,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mequitazin
Mã phần lô PP2300091910
Giá từng phần lô 1,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300091911
Giá từng phần lô 259,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300091912
Giá từng phần lô 15,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300091913
Giá từng phần lô 735,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,031,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300091914
Giá từng phần lô 97,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300091915
Giá từng phần lô 18,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
Mã phần lô PP2300091916
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid + Gliclazid
Mã phần lô PP2300091917
Giá từng phần lô 221,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,321,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid + Glimepirid
Mã phần lô PP2300091918
Giá từng phần lô 161,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300091919
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300091920
Giá từng phần lô 7,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300091921
Giá từng phần lô 110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol
Mã phần lô PP2300091922
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
Mã phần lô PP2300091923
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
Mã phần lô PP2300091924
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300091925
Giá từng phần lô 18,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
Mã phần lô PP2300091926
Giá từng phần lô 850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
Mã phần lô PP2300091927
Giá từng phần lô 489,510
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
Mã phần lô PP2300091928
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mupirocin
Mã phần lô PP2300091929
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300091930
Giá từng phần lô 4,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300091931
Giá từng phần lô 6,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300091932
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300091933
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naphazolin
Mã phần lô PP2300091934
Giá từng phần lô 759,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300091935
Giá từng phần lô 4,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300091936
Giá từng phần lô 18,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300091937
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300091938
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucosekhan + Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300091939
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300091940
Giá từng phần lô 950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300091941
Giá từng phần lô 671,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nebivolol
Mã phần lô PP2300091942
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
Mã phần lô PP2300091943
Giá từng phần lô 22,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin sulfat
Mã phần lô PP2300091944
Giá từng phần lô 2,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300091945
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300091946
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300091947
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300091948
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300091949
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300091950
Giá từng phần lô 672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước oxy già
Mã phần lô PP2300091951
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nystatin
Mã phần lô PP2300091952
Giá từng phần lô 1,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat
Mã phần lô PP2300091953
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300091954
Giá từng phần lô 3,641,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300091955
Giá từng phần lô 70,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300091956
Giá từng phần lô 1,810,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxacilin
Mã phần lô PP2300091957
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300091958
Giá từng phần lô 331,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300091959
Giá từng phần lô 7,220,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300091960
Giá từng phần lô 214,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300091961
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Codein phosphat
Mã phần lô PP2300091962
Giá từng phần lô 19,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin
Mã phần lô PP2300091963
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Methocarbamol
Mã phần lô PP2300091964
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + Indapamid
Mã phần lô PP2300091965
Giá từng phần lô 77,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine
Mã phần lô PP2300091966
Giá từng phần lô 358,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,373,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine
Mã phần lô PP2300091967
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine+ Amlodipin
Mã phần lô PP2300091968
Giá từng phần lô 461,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,919,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine+ Amlodipin
Mã phần lô PP2300091969
Giá từng phần lô 329,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,942,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine+ Amlodipin
Mã phần lô PP2300091970
Giá từng phần lô 131,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,977,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine+ Indapamid
Mã phần lô PP2300091971
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
Mã phần lô PP2300091972
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300091973
Giá từng phần lô 1,079,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300091974
Giá từng phần lô 14,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2300091975
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300091976
Giá từng phần lô 2,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propranolol hydroclorid
Mã phần lô PP2300091977
Giá từng phần lô 930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rebamipid
Mã phần lô PP2300091978
Giá từng phần lô 2,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300091979
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300091980
Giá từng phần lô 10,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rotundin
Mã phần lô PP2300091981
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rupatadin
Mã phần lô PP2300091982
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300091983
Giá từng phần lô 1,145,685
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300091984
Giá từng phần lô 2,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300091985
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol + Ipratropium bromid
Mã phần lô PP2300091986
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300091987
Giá từng phần lô 6,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salmeterol + Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300091988
Giá từng phần lô 51,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 773,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt fumarat+ acid folic
Mã phần lô PP2300091989
Giá từng phần lô 12,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300091990
Giá từng phần lô 7,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300091991
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300091992
Giá từng phần lô 12,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin
Mã phần lô PP2300091993
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin + Metronidazol
Mã phần lô PP2300091994
Giá từng phần lô 2,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spironolacton
Mã phần lô PP2300091995
Giá từng phần lô 1,533,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2300091996
Giá từng phần lô 32,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulpirid
Mã phần lô PP2300091997
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sumatriptan
Mã phần lô PP2300091998
Giá từng phần lô 14,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tamsulosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300091999
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan
Mã phần lô PP2300092000
Giá từng phần lô 188,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300092001
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terbutalin sulfat
Mã phần lô PP2300092002
Giá từng phần lô 4,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tetracain hydroclorid
Mã phần lô PP2300092003
Giá từng phần lô 4,504,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tetracyclin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300092004
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Than hoạt
Mã phần lô PP2300092005
Giá từng phần lô 3,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Theophylin
Mã phần lô PP2300092006
Giá từng phần lô 1,636,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300092007
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
Mã phần lô PP2300092008
Giá từng phần lô 8,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300092009
Giá từng phần lô 5,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + Dexamethasonenatri phosphat
Mã phần lô PP2300092010
Giá từng phần lô 3,402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300092011
Giá từng phần lô 343,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300092012
Giá từng phần lô 7,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2300092013
Giá từng phần lô 11,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin dihydroclorid
Mã phần lô PP2300092014
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,678,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin dihydroclorid
Mã phần lô PP2300092015
Giá từng phần lô 359,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,388,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin dihydroclorid
Mã phần lô PP2300092016
Giá từng phần lô 312,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,685,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin dihydroclorid
Mã phần lô PP2300092017
Giá từng phần lô 108,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,623,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tropicamide + Phenyl-ephrinehydroclorid
Mã phần lô PP2300092018
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2300092019
Giá từng phần lô 84,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
Mã phần lô PP2300092020
Giá từng phần lô 2,751,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt
Mã phần lô PP2300092021
Giá từng phần lô 15,146,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
Mã phần lô PP2300092022
Giá từng phần lô 34,557,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
Mã phần lô PP2300092023
Giá từng phần lô 3,034,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Thủy đậu
Mã phần lô PP2300092024
Giá từng phần lô 20,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
Mã phần lô PP2300092025
Giá từng phần lô 12,847,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng)
Mã phần lô PP2300092026
Giá từng phần lô 60,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 906,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Uốn ván
Mã phần lô PP2300092027
Giá từng phần lô 1,612,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
Mã phần lô PP2300092028
Giá từng phần lô 3,985,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
Mã phần lô PP2300092029
Giá từng phần lô 11,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin polysaccharidephế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
Mã phần lô PP2300092030
Giá từng phần lô 6,025,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300092031
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300092032
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300092033
Giá từng phần lô 21,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300092034
Giá từng phần lô 77,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300092035
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vi rút cúm, tách ra từ các hạt virion, bất hoạt
Mã phần lô PP2300092036
Giá từng phần lô 3,399,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Virus dại (chủng Wistar Rabies PM/W138-1530-3M) >=2,5 IU bất hoạt
Mã phần lô PP2300092037
Giá từng phần lô 135,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,034,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Virus sởi ≥ 1.000 CCID50, Virus quai bị≥ 12.500CCID50, Virus rubella ≥ 1.000 CCID50
Mã phần lô PP2300092038
Giá từng phần lô 6,584,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA
Mã phần lô PP2300092039
Giá từng phần lô 1,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA + D
Mã phần lô PP2300092040
Giá từng phần lô 5,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300092041
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300092042
Giá từng phần lô 164,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,473,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300092043
Giá từng phần lô 44,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6
Mã phần lô PP2300092044
Giá từng phần lô 2,667,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6 + Magnesi
Mã phần lô PP2300092045
Giá từng phần lô 55,513,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300092046
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300092047
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminE
Mã phần lô PP2300092048
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminPP
Mã phần lô PP2300092049
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->