Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic năm 2022-2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300062423-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2023 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung Tâm Y Tế Quận 5 | Chủ đầu tư | Trung Tâm Y Tế Quận 5 |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic năm 2022-2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300038256 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn do cơ quan bảo hiểm thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 22,414,826,925 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 336.333.768 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300091716 - Acetazolamid | 8,020,000 | 121,000 |
| 2 | PP2300091717 - Acetyl leucin | 1,200,000 | 18,000 |
| 3 | PP2300091718 - Acetyl leucin | 79,000,000 | 1,185,000 |
| 4 | PP2300091719 - Acetylsalicylic acid | 9,520,000 | 143,000 |
| 5 | PP2300091720 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | 39,000,000 | 585,000 |
| 6 | PP2300091721 - Aciclovir | 7,700,000 | 116,000 |
| 7 | PP2300091722 - Aciclovir | 14,500,000 | 218,000 |
| 8 | PP2300091723 - Albendazol | 9,000,000 | 135,000 |
| 9 | PP2300091724 - Alfuzosin hydroclorid | 396,000,000 | 5,940,000 |
| 10 | PP2300091725 - Alfuzosin hydroclorid | 260,000,000 | 3,900,000 |
| 11 | PP2300091726 - Alimemazin | 4,500,000 | 68,000 |
| 12 | PP2300091727 - Alpha chymotrypsinmicroka | 6,300,000 | 95,000 |
| 13 | PP2300091728 - Alverin(citrat) | 21,200,000 | 318,000 |
| 14 | PP2300091729 - Alverin(citrat) + Simethicon | 36,200,000 | 543,000 |
| 15 | PP2300091730 - Ambroxol hydroclorid | 147,000,000 | 2,205,000 |
| 16 | PP2300091731 - Ambroxol hydroclorid | 1,207,500 | 19,000 |
| 17 | PP2300091732 - Amiodaron hydroclorid | 480,000 | 8,000 |
| 18 | PP2300091733 - Amitriptylin hydroclorid | 7,700,000 | 116,000 |
| 19 | PP2300091734 - Amlodipin | 52,720,000 | 791,000 |
| 20 | PP2300091735 - Amlodipin + Atorvastatin | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 21 | PP2300091736 - Amlodipin + Atorvastatin | 416,000,000 | 6,240,000 |
| 22 | PP2300091737 - Amlodipin + Losartan | 523,500,000 | 7,853,000 |
| 23 | PP2300091738 - Amlodipin + Losartan | 260,000,000 | 3,900,000 |
| 24 | PP2300091739 - Amoxicilin | 15,561,000 | 234,000 |
| 25 | PP2300091740 - Amoxicilin | 546,000 | 9,000 |
| 26 | PP2300091741 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 11,500,000 | 173,000 |
| 27 | PP2300091742 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 351,800,000 | 5,277,000 |
| 28 | PP2300091743 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 469,000,000 | 7,035,000 |
| 29 | PP2300091744 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 228,000,000 | 3,420,000 |
| 30 | PP2300091745 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 135,600,000 | 2,034,000 |
| 31 | PP2300091746 - Ampicilin + Sulbactam | 49,600,000 | 744,000 |
| 32 | PP2300091747 - Ampicilin + Sulbactam | 12,500,000 | 188,000 |
| 33 | PP2300091748 - Atorvastatin | 266,000,000 | 3,990,000 |
| 34 | PP2300091749 - Atorvastatin | 18,450,000 | 277,000 |
| 35 | PP2300091750 - Atropinsulfat | 129,000 | 2,000 |
| 36 | PP2300091751 - Azithromycin | 250,000 | 4,000 |
| 37 | PP2300091752 - Bacillusclaussii | 7,400,000 | 111,000 |
| 38 | PP2300091753 - Bacillussubtilis | 6,300,000 | 95,000 |
| 39 | PP2300091754 - Bambuterol hydroclorid | 20,900,000 | 314,000 |
| 40 | PP2300091755 - Beclometason dipropionat | 44,800,000 | 672,000 |
| 41 | PP2300091756 - Berberin hydroclorid | 210,000 | 4,000 |
| 42 | PP2300091757 - Betahistin | 157,800,000 | 2,367,000 |
| 43 | PP2300091758 - Betahistin | 119,240,000 | 1,789,000 |
| 44 | PP2300091759 - Betahistin | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 45 | PP2300091760 - Betahistin | 16,000,000 | 240,000 |
| 46 | PP2300091761 - Bisoprolol fumarat | 30,000,000 | 450,000 |
| 47 | PP2300091762 - Bisoprolol fumarat | 190,000,000 | 2,850,000 |
| 48 | PP2300091763 - Bisoprolol fumarat+ Hydroclorothiazid | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 49 | PP2300091764 - Bisoprolol fumarat+ Hydroclorothiazid | 70,500,000 | 1,058,000 |
| 50 | PP2300091765 - Bromhexin hydroclorid | 1,762,500 | 27,000 |
| 51 | PP2300091766 - Budesonid | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 52 | PP2300091767 - Budesonid + Formoterol fumarat | 146,000,000 | 2,190,000 |
| 53 | PP2300091768 - Calci carbonat + VitaminD3 | 179,550,000 | 2,694,000 |
| 54 | PP2300091769 - Calci clorid | 17,360 | 300 |
| 55 | PP2300091770 - Calci gluconat | 1,463,000 | 22,000 |
| 56 | PP2300091771 - Calci lactat pentahydrat | 650,000 | 10,000 |
| 57 | PP2300091772 - Calci lactat pentahydrat | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 58 | PP2300091773 - Calcitriol | 143,500,000 | 2,153,000 |
| 59 | PP2300091774 - Candesartan | 70,560,000 | 1,059,000 |
| 60 | PP2300091775 - Candesartan | 67,600,000 | 1,014,000 |
| 61 | PP2300091776 - Carbazochrom | 1,250,000 | 19,000 |
| 62 | PP2300091777 - Carbocistein | 6,300,000 | 95,000 |
| 63 | PP2300091778 - Carvedilol | 36,280,000 | 545,000 |
| 64 | PP2300091779 - Carvedilol | 29,500,000 | 443,000 |
| 65 | PP2300091780 - Cefaclor | 709,200 | 11,000 |
| 66 | PP2300091781 - Cefaclor | 32,500,000 | 488,000 |
| 67 | PP2300091782 - Cefaclor | 30,500,000 | 458,000 |
| 68 | PP2300091783 - Cefadroxil | 19,845,000 | 298,000 |
| 69 | PP2300091784 - Cefadroxil | 24,270,000 | 365,000 |
| 70 | PP2300091785 - Cefalexin | 11,500,000 | 173,000 |
| 71 | PP2300091786 - Cefalexin | 144,000,000 | 2,160,000 |
| 72 | PP2300091787 - Cefixim | 7,530,000 | 113,000 |
| 73 | PP2300091788 - Cefotaxim | 9,712,500 | 146,000 |
| 74 | PP2300091789 - Cefpodoxim | 8,075,000 | 122,000 |
| 75 | PP2300091790 - Ceftazidim | 28,980,000 | 435,000 |
| 76 | PP2300091791 - Cefuroxim | 14,540,000 | 219,000 |
| 77 | PP2300091792 - Cefuroxim | 37,800,000 | 567,000 |
| 78 | PP2300091793 - Celecoxib | 74,700,000 | 1,121,000 |
| 79 | PP2300091794 - Celecoxib | 28,000,000 | 420,000 |
| 80 | PP2300091795 - Cetirizin | 7,800,000 | 117,000 |
| 81 | PP2300091796 - Chlorhexidin digluconat | 45,000,000 | 675,000 |
| 82 | PP2300091797 - Chlorpheniramin maleat | 2,250,000 | 34,000 |
| 83 | PP2300091798 - Cilnidipin | 58,000,000 | 870,000 |
| 84 | PP2300091799 - Cinnarizin | 1,250,000 | 19,000 |
| 85 | PP2300091800 - Ciprofloxacin | 4,300,000 | 65,000 |
| 86 | PP2300091801 - Ciprofloxacin | 4,729,000 | 71,000 |
| 87 | PP2300091802 - Ciprofloxacin | 87,500,000 | 1,313,000 |
| 88 | PP2300091803 - Clobetasol butyrat | 2,026,900 | 31,000 |
| 89 | PP2300091804 - Clobetasol propionat | 12,000,000 | 180,000 |
| 90 | PP2300091805 - Cloramphenicol | 1,250,000 | 19,000 |
| 91 | PP2300091806 - Cloramphenicol+ Dexamethason acetat | 2,247,000 | 34,000 |
| 92 | PP2300091807 - Codein + Terpin hydrat | 62,800,000 | 942,000 |
| 93 | PP2300091808 - Colchicin | 5,100,000 | 77,000 |
| 94 | PP2300091809 - Cồn Boric | 3,150,000 | 48,000 |
| 95 | PP2300091810 - Desloratadin | 60,000,000 | 900,000 |
| 96 | PP2300091811 - Dextromethorphan HBr | 1,192,500 | 18,000 |
| 97 | PP2300091812 - Diacerein | 136,710,000 | 2,051,000 |
| 98 | PP2300091813 - Diacerein | 61,600,000 | 924,000 |
| 99 | PP2300091814 - Diazepam | 264,600 | 4,000 |
| 100 | PP2300091815 - Diazepam | 4,800,000 | 72,000 |
| 101 | PP2300091816 - Diclofenac | 1,800,000 | 27,000 |
| 102 | PP2300091817 - Digoxin | 1,600,000 | 24,000 |
| 103 | PP2300091818 - Digoxin | 2,079,000 | 32,000 |
| 104 | PP2300091819 - Diltiazem hydroclorid | 24,000,000 | 360,000 |
| 105 | PP2300091820 - Dimenhydrinat | 3,000,000 | 45,000 |
| 106 | PP2300091821 - Dioctahedral smectit | 77,800,000 | 1,167,000 |
| 107 | PP2300091822 - Diosmin + Hesperidin | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 108 | PP2300091823 - Diosmin + Hesperidin | 287,200,000 | 4,308,000 |
| 109 | PP2300091824 - Diphenhydramin hydroclorid | 65,000 | 1,000 |
| 110 | PP2300091825 - Domperidon | 10,800,000 | 162,000 |
| 111 | PP2300091826 - Đồng sulfat | 22,470,000 | 337,050 |
| 112 | PP2300091827 - Dopamin hydroclorid | 598,500 | 16,000 |
| 113 | PP2300091828 - Drotaverin clohydrat | 1,061,200 | 15,918 |
| 114 | PP2300091829 - Drotaverin clohydrat | 31,500,000 | 473,000 |
| 115 | PP2300091830 - Ebastin | 825,000 | 13,000 |
| 116 | PP2300091831 - Enalapril + Hydroclorothiazid | 175,000,000 | 2,625,000 |
| 117 | PP2300091832 - Eperison hydroclorid | 348,000,000 | 5,220,000 |
| 118 | PP2300091833 - Ephedrin hydroclorid | 168,000 | 3,000 |
| 119 | PP2300091834 - Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường) | 1,929,000 | 29,000 |
| 120 | PP2300091835 - Erythromycin | 609,000 | 10,000 |
| 121 | PP2300091836 - Erythromycin | 1,155,000 | 18,000 |
| 122 | PP2300091837 - Esomeprazol | 50,600,000 | 584,000 |
| 123 | PP2300091838 - Esomeprazol | 38,900,000 | 759,000 |
| 124 | PP2300091839 - Felodipin | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 125 | PP2300091840 - Felodipin | 109,000,000 | 1,635,000 |
| 126 | PP2300091841 - Fenofibrat | 263,350,000 | 3,951,000 |
| 127 | PP2300091842 - Fentanyl | 25,200,000 | 378,000 |
| 128 | PP2300091843 - Fexofenadin hydroclorid | 56,250,000 | 844,000 |
| 129 | PP2300091844 - Fexofenadin hydroclorid | 37,860,000 | 568,000 |
| 130 | PP2300091845 - Fexofenadin hydroclorid | 31,160,000 | 468,000 |
| 131 | PP2300091846 - Fexofenadin hydroclorid | 16,800,000 | 252,000 |
| 132 | PP2300091847 - Flunarizin | 25,000,000 | 375,000 |
| 133 | PP2300091848 - Fluocinolon acetonid | 11,000,000 | 165,000 |
| 134 | PP2300091849 - Fluticason propionat | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 135 | PP2300091850 - Fusidicacid (hoặc Natri Fusidat) | 11,700,000 | 176,000 |
| 136 | PP2300091851 - Gabapentin | 62,645,000 | 940,000 |
| 137 | PP2300091852 - Gliclazid | 290,000,000 | 4,350,000 |
| 138 | PP2300091853 - Gliclazid | 195,300,000 | 2,930,000 |
| 139 | PP2300091854 - Glimepirid | 44,000,000 | 660,000 |
| 140 | PP2300091855 - Glimepirid | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 141 | PP2300091856 - Glimepirid | 67,600,000 | 1,014,000 |
| 142 | PP2300091857 - Glipizid | 55,200,000 | 828,000 |
| 143 | PP2300091858 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | 67,000,000 | 1,005,000 |
| 144 | PP2300091859 - Glucose | 870,000 | 14,000 |
| 145 | PP2300091860 - Glucose | 987,000 | 15,000 |
| 146 | PP2300091861 - Glucose | 3,559,500 | 54,000 |
| 147 | PP2300091862 - Glucose | 760,200 | 12,000 |
| 148 | PP2300091863 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 7,500,000 | 113,000 |
| 149 | PP2300091864 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 4,014,150 | 61,000 |
| 150 | PP2300091865 - Griseofulvin | 862,500 | 13,000 |
| 151 | PP2300091866 - Griseofulvin | 1,260,000 | 19,000 |
| 152 | PP2300091867 - Hydroclorothiazid | 1,570,000 | 24,000 |
| 153 | PP2300091868 - Hydroxypropylmethylcellulose | 12,200,000 | 183,000 |
| 154 | PP2300091869 - Imidapril hydroclorid | 500,000,000 | 7,500,000 |
| 155 | PP2300091870 - Imidapril hydroclorid | 525,000,000 | 7,875,000 |
| 156 | PP2300091871 - Indomethacin | 68,000,000 | 1,020,000 |
| 157 | PP2300091872 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 1,069,500,000 | 16,043,000 |
| 158 | PP2300091873 - Insulin người trộn (70/30) | 347,340,000 | 5,211,000 |
| 159 | PP2300091874 - Insulin người trộn (70/30) | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 160 | PP2300091875 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn | 3,300,000 | 50,000 |
| 161 | PP2300091876 - Irbesartan | 172,500,000 | 2,588,000 |
| 162 | PP2300091877 - Irbesartan | 79,900,000 | 1,199,000 |
| 163 | PP2300091878 - Irbesartan + Hydroclorothiazid | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 164 | PP2300091879 - Isofluran | 13,200,000 | 198,000 |
| 165 | PP2300091880 - Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat) | 42,000,000 | 630,000 |
| 166 | PP2300091881 - Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat) | 13,600,000 | 204,000 |
| 167 | PP2300091882 - Itraconazol | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 168 | PP2300091883 - Kali clorid | 556,000 | 9,000 |
| 169 | PP2300091884 - Kali clorid | 1,050,000 | 16,000 |
| 170 | PP2300091885 - Kẽm gluconat | 1,800,000 | 27,000 |
| 171 | PP2300091886 - Kháng nguyênbề mặt của virus viêm gan B (HbsAg) 20mcg/1ml/1 liều, không chứa Thimerosal | 18,900,000 | 284,000 |
| 172 | PP2300091887 - Kháng nguyênbề mặt virut viêm gan B | 3,860,400 | 58,000 |
| 173 | PP2300091888 - Kháng nguyênbề mặt virut viêm gan B tinh khiết 20mcg/1ml | 92,648,000 | 1,390,000 |
| 174 | PP2300091889 - Kháng nguyênVi rút cúm của các chủng | 24,139,080 | 363,000 |
| 175 | PP2300091890 - Kháng nguyênVi rút dại tinh chế | 98,880,000 | 1,484,000 |
| 176 | PP2300091891 - Lactobacillus acidophilus | 37,800,000 | 567,000 |
| 177 | PP2300091892 - Lamivudin | 98,700,000 | 1,481,000 |
| 178 | PP2300091893 - Levocetirizin | 7,500,000 | 113,000 |
| 179 | PP2300091894 - Levothyroxin natri | 2,940,000 | 45,000 |
| 180 | PP2300091895 - Lidocain | 2,226,000 | 34,000 |
| 181 | PP2300091896 - Lisinopril | 78,500,000 | 1,178,000 |
| 182 | PP2300091897 - Lisinopril | 7,200,000 | 108,000 |
| 183 | PP2300091898 - Lisinopril + Hydroclorothiazid | 21,000,000 | 315,000 |
| 184 | PP2300091899 - Losartan | 416,400,000 | 6,246,000 |
| 185 | PP2300091900 - Losartan | 6,420,000 | 97,000 |
| 186 | PP2300091901 - Losartan + Hydroclorothiazid | 350,000,000 | 5,250,000 |
| 187 | PP2300091902 - Loteprednol etabonat | 21,950,000 | 330,000 |
| 188 | PP2300091903 - Macrogol | 4,275,000 | 65,000 |
| 189 | PP2300091904 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 315,000,000 | 4,725,000 |
| 190 | PP2300091905 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | 139,500,000 | 2,093,000 |
| 191 | PP2300091906 - Magnesi sulfat | 740,000 | 12,000 |
| 192 | PP2300091907 - Manitol | 188,000 | 3,000 |
| 193 | PP2300091908 - Mebeverin hydroclorid | 33,000,000 | 495,000 |
| 194 | PP2300091909 - Mecobalamin | 10,374,000 | 156,000 |
| 195 | PP2300091910 - Mequitazin | 1,176,000 | 18,000 |
| 196 | PP2300091911 - Metformin hydroclorid | 259,200,000 | 3,888,000 |
| 197 | PP2300091912 - Metformin hydroclorid | 15,800,000 | 237,000 |
| 198 | PP2300091913 - Metformin hydroclorid | 735,400,000 | 11,031,000 |
| 199 | PP2300091914 - Metformin hydroclorid | 97,650,000 | 1,465,000 |
| 200 | PP2300091915 - Metformin hydroclorid | 18,360,000 | 276,000 |
| 201 | PP2300091916 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid | 14,500,000 | 218,000 |
| 202 | PP2300091917 - Metformin hydroclorid + Gliclazid | 221,400,000 | 3,321,000 |
| 203 | PP2300091918 - Metformin hydroclorid + Glimepirid | 161,000,000 | 2,415,000 |
| 204 | PP2300091919 - Methyl prednisolon | 1,150,000 | 18,000 |
| 205 | PP2300091920 - Metoclopramid | 7,100,000 | 107,000 |
| 206 | PP2300091921 - Metoclopramid | 110,000 | 2,000 |
| 207 | PP2300091922 - Metronidazol | 1,890,000 | 29,000 |
| 208 | PP2300091923 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin | 29,500,000 | 443,000 |
| 209 | PP2300091924 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin | 11,550,000 | 174,000 |
| 210 | PP2300091925 - Midazolam | 18,375,000 | 276,000 |
| 211 | PP2300091926 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | 850,000 | 13,000 |
| 212 | PP2300091927 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | 489,510 | 8,000 |
| 213 | PP2300091928 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat | 6,000,000 | 90,000 |
| 214 | PP2300091929 - Mupirocin | 10,200,000 | 153,000 |
| 215 | PP2300091930 - N-acetylcystein | 4,850,000 | 73,000 |
| 216 | PP2300091931 - N-acetylcystein | 6,150,000 | 93,000 |
| 217 | PP2300091932 - N-acetylcystein | 21,000,000 | 315,000 |
| 218 | PP2300091933 - Naloxon hydroclorid | 2,940,000 | 45,000 |
| 219 | PP2300091934 - Naphazolin | 759,200 | 12,000 |
| 220 | PP2300091935 - Natri clorid | 4,536,000 | 69,000 |
| 221 | PP2300091936 - Natri clorid | 18,480,000 | 278,000 |
| 222 | PP2300091937 - Natri clorid | 20,790,000 | 312,000 |
| 223 | PP2300091938 - Natri clorid | 8,000,000 | 120,000 |
| 224 | PP2300091939 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucosekhan + Kẽm gluconat | 1,000,000 | 15,000 |
| 225 | PP2300091940 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | 950,000 | 15,000 |
| 226 | PP2300091941 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | 671,160 | 11,000 |
| 227 | PP2300091942 - Nebivolol | 330,000,000 | 4,950,000 |
| 228 | PP2300091943 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | 22,200,000 | 333,000 |
| 229 | PP2300091944 - Neomycin sulfat | 2,944,000 | 45,000 |
| 230 | PP2300091945 - Neostigmin metylsulfat | 2,730,000 | 41,000 |
| 231 | PP2300091946 - Nhũ dịch lipid | 14,500,000 | 218,000 |
| 232 | PP2300091947 - Nicardipin hydroclorid | 4,200,000 | 63,000 |
| 233 | PP2300091948 - Nicorandil | 66,000,000 | 990,000 |
| 234 | PP2300091949 - Nicorandil | 71,400,000 | 1,071,000 |
| 235 | PP2300091950 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 672,000 | 11,000 |
| 236 | PP2300091951 - Nước oxy già | 450,000 | 7,000 |
| 237 | PP2300091952 - Nystatin | 1,960,000 | 30,000 |
| 238 | PP2300091953 - Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat | 9,500,000 | 143,000 |
| 239 | PP2300091954 - Ofloxacin | 3,641,400 | 55,000 |
| 240 | PP2300091955 - Omeprazol | 70,500,000 | 1,058,000 |
| 241 | PP2300091956 - Omeprazol | 1,810,400 | 28,000 |
| 242 | PP2300091957 - Oxacilin | 22,050,000 | 331,000 |
| 243 | PP2300091958 - Paracetamol (Acetaminophen) | 331,800 | 5,000 |
| 244 | PP2300091959 - Paracetamol (Acetaminophen) | 7,220,800 | 109,000 |
| 245 | PP2300091960 - Paracetamol (Acetaminophen) | 214,200 | 4,000 |
| 246 | PP2300091961 - Paracetamol (Acetaminophen) | 2,000,000 | 30,000 |
| 247 | PP2300091962 - Paracetamol + Codein phosphat | 19,845,000 | 298,000 |
| 248 | PP2300091963 - Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin | 25,000,000 | 375,000 |
| 249 | PP2300091964 - Paracetamol + Methocarbamol | 28,000,000 | 420,000 |
| 250 | PP2300091965 - Perindopril + Indapamid | 77,700,000 | 1,166,000 |
| 251 | PP2300091966 - Perindopril arginine | 358,200,000 | 5,373,000 |
| 252 | PP2300091967 - Perindopril arginine | 155,000,000 | 2,325,000 |
| 253 | PP2300091968 - Perindopril arginine+ Amlodipin | 461,230,000 | 6,919,000 |
| 254 | PP2300091969 - Perindopril arginine+ Amlodipin | 329,450,000 | 4,942,000 |
| 255 | PP2300091970 - Perindopril arginine+ Amlodipin | 131,800,000 | 1,977,000 |
| 256 | PP2300091971 - Perindopril arginine+ Indapamid | 280,000,000 | 4,200,000 |
| 257 | PP2300091972 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin | 78,000,000 | 1,170,000 |
| 258 | PP2300091973 - Pethidin hydroclorid | 1,079,820 | 17,000 |
| 259 | PP2300091974 - Piracetam | 14,950,000 | 225,000 |
| 260 | PP2300091975 - Promethazin hydroclorid | 1,500,000 | 23,000 |
| 261 | PP2300091976 - Propofol | 2,550,000 | 39,000 |
| 262 | PP2300091977 - Propranolol hydroclorid | 930,000 | 14,000 |
| 263 | PP2300091978 - Rebamipid | 2,170,000 | 33,000 |
| 264 | PP2300091979 - Ringer lactat | 13,000,000 | 195,000 |
| 265 | PP2300091980 - Rocuronium bromid | 10,450,000 | 157,000 |
| 266 | PP2300091981 - Rotundin | 9,900,000 | 149,000 |
| 267 | PP2300091982 - Rupatadin | 19,500,000 | 293,000 |
| 268 | PP2300091983 - Salbutamol (sulfat) | 1,145,685 | 18,000 |
| 269 | PP2300091984 - Salbutamol (sulfat) | 2,150,000 | 33,000 |
| 270 | PP2300091985 - Salbutamol (sulfat) | 1,680,000 | 26,000 |
| 271 | PP2300091986 - Salbutamol + Ipratropium bromid | 2,520,000 | 38,000 |
| 272 | PP2300091987 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat | 6,760,000 | 102,000 |
| 273 | PP2300091988 - Salmeterol + Fluticason propionat | 51,500,000 | 773,000 |
| 274 | PP2300091989 - Sắt fumarat+ acid folic | 12,750,000 | 192,000 |
| 275 | PP2300091990 - Simethicon | 7,400,000 | 111,000 |
| 276 | PP2300091991 - Simethicon | 1,500,000 | 23,000 |
| 277 | PP2300091992 - Sorbitol | 12,900,000 | 194,000 |
| 278 | PP2300091993 - Spiramycin | 32,000,000 | 480,000 |
| 279 | PP2300091994 - Spiramycin + Metronidazol | 2,565,000 | 39,000 |
| 280 | PP2300091995 - Spironolacton | 1,533,000 | 23,000 |
| 281 | PP2300091996 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim | 32,452,000 | 487,000 |
| 282 | PP2300091997 - Sulpirid | 44,100,000 | 662,000 |
| 283 | PP2300091998 - Sumatriptan | 14,780,000 | 222,000 |
| 284 | PP2300091999 - Tamsulosin hydroclorid | 51,000,000 | 765,000 |
| 285 | PP2300092000 - Telmisartan | 188,250,000 | 2,824,000 |
| 286 | PP2300092001 - Telmisartan + Hydroclorothiazid | 195,000,000 | 2,925,000 |
| 287 | PP2300092002 - Terbutalin sulfat | 4,935,000 | 75,000 |
| 288 | PP2300092003 - Tetracain hydroclorid | 4,504,500 | 68,000 |
| 289 | PP2300092004 - Tetracyclin (hydroclorid) | 2,100,000 | 32,000 |
| 290 | PP2300092005 - Than hoạt | 3,440,000 | 52,000 |
| 291 | PP2300092006 - Theophylin | 1,636,000 | 25,000 |
| 292 | PP2300092007 - Thiamazol | 4,200,000 | 63,000 |
| 293 | PP2300092008 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | 8,420,000 | 127,000 |
| 294 | PP2300092009 - Tobramycin | 5,520,000 | 83,000 |
| 295 | PP2300092010 - Tobramycin + Dexamethasonenatri phosphat | 3,402,000 | 52,000 |
| 296 | PP2300092011 - Tranexamic acid | 343,000 | 6,000 |
| 297 | PP2300092012 - Tranexamic acid | 7,665,000 | 115,000 |
| 298 | PP2300092013 - Trimebutin maleat | 11,960,000 | 180,000 |
| 299 | PP2300092014 - Trimetazidin dihydroclorid | 178,500,000 | 2,678,000 |
| 300 | PP2300092015 - Trimetazidin dihydroclorid | 359,200,000 | 5,388,000 |
| 301 | PP2300092016 - Trimetazidin dihydroclorid | 312,300,000 | 4,685,000 |
| 302 | PP2300092017 - Trimetazidin dihydroclorid | 108,200,000 | 1,623,000 |
| 303 | PP2300092018 - Tropicamide + Phenyl-ephrinehydroclorid | 13,500,000 | 203,000 |
| 304 | PP2300092019 - Ursodeoxycholic acid | 84,300,000 | 1,265,000 |
| 305 | PP2300092020 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella | 2,751,000 | 42,000 |
| 306 | PP2300092021 - Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt | 15,146,880 | 228,000 |
| 307 | PP2300092022 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) | 34,557,600 | 519,000 |
| 308 | PP2300092023 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) | 3,034,080 | 46,000 |
| 309 | PP2300092024 - Vắc xin phòng Thủy đậu | 20,040,000 | 301,000 |
| 310 | PP2300092025 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút | 12,847,680 | 193,000 |
| 311 | PP2300092026 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng) | 60,384,000 | 906,000 |
| 312 | PP2300092027 - Vắc xin phòng Uốn ván | 1,612,800 | 25,000 |
| 313 | PP2300092028 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản | 3,985,200 | 60,000 |
| 314 | PP2300092029 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản | 11,088,000 | 167,000 |
| 315 | PP2300092030 - Vắc xin polysaccharidephế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp | 6,025,320 | 91,000 |
| 316 | PP2300092031 - Valsartan | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 317 | PP2300092032 - Valsartan | 175,000,000 | 2,625,000 |
| 318 | PP2300092033 - Valsartan | 21,900,000 | 329,000 |
| 319 | PP2300092034 - Valsartan + Hydroclorothiazid | 77,580,000 | 1,164,000 |
| 320 | PP2300092035 - Valsartan + Hydroclorothiazid | 43,000,000 | 645,000 |
| 321 | PP2300092036 - Vi rút cúm, tách ra từ các hạt virion, bất hoạt | 3,399,000 | 51,000 |
| 322 | PP2300092037 - Virus dại (chủng Wistar Rabies PM/W138-1530-3M) >=2,5 IU bất hoạt | 135,600,000 | 2,034,000 |
| 323 | PP2300092038 - Virus sởi ≥ 1.000 CCID50, Virus quai bị≥ 12.500CCID50, Virus rubella ≥ 1.000 CCID50 | 6,584,800 | 99,000 |
| 324 | PP2300092039 - VitaminA | 1,620,000 | 25,000 |
| 325 | PP2300092040 - VitaminA + D | 5,280,000 | 80,000 |
| 326 | PP2300092041 - VitaminB1 | 5,200,000 | 78,000 |
| 327 | PP2300092042 - VitaminB1 + B6 + B12 | 164,850,000 | 2,473,000 |
| 328 | PP2300092043 - VitaminB1 + B6 + B12 | 44,250,000 | 664,000 |
| 329 | PP2300092044 - VitaminB6 | 2,667,000 | 41,000 |
| 330 | PP2300092045 - VitaminB6 + Magnesi | 55,513,500 | 833,000 |
| 331 | PP2300092046 - VitaminC | 6,300,000 | 94,500 |
| 332 | PP2300092047 - VitaminC | 18,900,000 | 284,000 |
| 333 | PP2300092048 - VitaminE | 12,600,000 | 189,000 |
| 334 | PP2300092049 - VitaminPP | 3,000,000 | 45,000 |
Acetazolamid |
|
| Mã phần lô | PP2300091716 |
| Giá từng phần lô | 8,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300091717 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300091718 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300091719 |
| Giá từng phần lô | 9,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2300091720 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300091721 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300091722 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Albendazol |
|
| Mã phần lô | PP2300091723 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alfuzosin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091724 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alfuzosin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091725 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alimemazin |
|
| Mã phần lô | PP2300091726 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha chymotrypsinmicroka |
|
| Mã phần lô | PP2300091727 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alverin(citrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300091728 |
| Giá từng phần lô | 21,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alverin(citrat) + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300091729 |
| Giá từng phần lô | 36,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ambroxol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091730 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ambroxol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091731 |
| Giá từng phần lô | 1,207,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091732 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091733 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300091734 |
| Giá từng phần lô | 52,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 791,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300091735 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300091736 |
| Giá từng phần lô | 416,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300091737 |
| Giá từng phần lô | 523,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,853,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300091738 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300091739 |
| Giá từng phần lô | 15,561,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300091740 |
| Giá từng phần lô | 546,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300091741 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300091742 |
| Giá từng phần lô | 351,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,277,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300091743 |
| Giá từng phần lô | 469,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300091744 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300091745 |
| Giá từng phần lô | 135,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,034,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300091746 |
| Giá từng phần lô | 49,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300091747 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300091748 |
| Giá từng phần lô | 266,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300091749 |
| Giá từng phần lô | 18,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300091750 |
| Giá từng phần lô | 129,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300091751 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillusclaussii |
|
| Mã phần lô | PP2300091752 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillussubtilis |
|
| Mã phần lô | PP2300091753 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bambuterol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091754 |
| Giá từng phần lô | 20,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Beclometason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2300091755 |
| Giá từng phần lô | 44,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Berberin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091756 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300091757 |
| Giá từng phần lô | 157,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,367,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300091758 |
| Giá từng phần lô | 119,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,789,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300091759 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300091760 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2300091761 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2300091762 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol fumarat+ Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300091763 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol fumarat+ Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300091764 |
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091765 |
| Giá từng phần lô | 1,762,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300091766 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid + Formoterol fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2300091767 |
| Giá từng phần lô | 146,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + VitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300091768 |
| Giá từng phần lô | 179,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,694,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091769 |
| Giá từng phần lô | 17,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300091770 |
| Giá từng phần lô | 1,463,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci lactat pentahydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300091771 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci lactat pentahydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300091772 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcitriol |
|
| Mã phần lô | PP2300091773 |
| Giá từng phần lô | 143,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300091774 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,059,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300091775 |
| Giá từng phần lô | 67,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,014,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbazochrom |
|
| Mã phần lô | PP2300091776 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2300091777 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2300091778 |
| Giá từng phần lô | 36,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 545,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2300091779 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 443,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300091780 |
| Giá từng phần lô | 709,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300091781 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300091782 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2300091783 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2300091784 |
| Giá từng phần lô | 24,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300091785 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300091786 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300091787 |
| Giá từng phần lô | 7,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2300091788 |
| Giá từng phần lô | 9,712,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300091789 |
| Giá từng phần lô | 8,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftazidim |
|
| Mã phần lô | PP2300091790 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300091791 |
| Giá từng phần lô | 14,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300091792 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300091793 |
| Giá từng phần lô | 74,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300091794 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300091795 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chlorhexidin digluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300091796 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chlorpheniramin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300091797 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cilnidipin |
|
| Mã phần lô | PP2300091798 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300091799 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300091800 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300091801 |
| Giá từng phần lô | 4,729,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300091802 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,313,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clobetasol butyrat |
|
| Mã phần lô | PP2300091803 |
| Giá từng phần lô | 2,026,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clobetasol propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300091804 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cloramphenicol |
|
| Mã phần lô | PP2300091805 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cloramphenicol+ Dexamethason acetat |
|
| Mã phần lô | PP2300091806 |
| Giá từng phần lô | 2,247,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Codein + Terpin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300091807 |
| Giá từng phần lô | 62,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 942,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300091808 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cồn Boric |
|
| Mã phần lô | PP2300091809 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300091810 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dextromethorphan HBr |
|
| Mã phần lô | PP2300091811 |
| Giá từng phần lô | 1,192,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diacerein |
|
| Mã phần lô | PP2300091812 |
| Giá từng phần lô | 136,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,051,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diacerein |
|
| Mã phần lô | PP2300091813 |
| Giá từng phần lô | 61,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300091814 |
| Giá từng phần lô | 264,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300091815 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300091816 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300091817 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300091818 |
| Giá từng phần lô | 2,079,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diltiazem hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091819 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dimenhydrinat |
|
| Mã phần lô | PP2300091820 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dioctahedral smectit |
|
| Mã phần lô | PP2300091821 |
| Giá từng phần lô | 77,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,167,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin + Hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300091822 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin + Hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300091823 |
| Giá từng phần lô | 287,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydramin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091824 |
| Giá từng phần lô | 65,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300091825 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đồng sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300091826 |
| Giá từng phần lô | 22,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dopamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091827 |
| Giá từng phần lô | 598,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300091828 |
| Giá từng phần lô | 1,061,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300091829 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ebastin |
|
| Mã phần lô | PP2300091830 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300091831 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Eperison hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091832 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091833 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường) |
|
| Mã phần lô | PP2300091834 |
| Giá từng phần lô | 1,929,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300091835 |
| Giá từng phần lô | 609,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300091836 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300091837 |
| Giá từng phần lô | 50,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300091838 |
| Giá từng phần lô | 38,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 759,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Felodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300091839 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Felodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300091840 |
| Giá từng phần lô | 109,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300091841 |
| Giá từng phần lô | 263,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,951,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300091842 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fexofenadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091843 |
| Giá từng phần lô | 56,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 844,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fexofenadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091844 |
| Giá từng phần lô | 37,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fexofenadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091845 |
| Giá từng phần lô | 31,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fexofenadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091846 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300091847 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluocinolon acetonid |
|
| Mã phần lô | PP2300091848 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300091849 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fusidicacid (hoặc Natri Fusidat) |
|
| Mã phần lô | PP2300091850 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300091851 |
| Giá từng phần lô | 62,645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300091852 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300091853 |
| Giá từng phần lô | 195,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300091854 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300091855 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300091856 |
| Giá từng phần lô | 67,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,014,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glipizid |
|
| Mã phần lô | PP2300091857 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091858 |
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300091859 |
| Giá từng phần lô | 870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300091860 |
| Giá từng phần lô | 987,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300091861 |
| Giá từng phần lô | 3,559,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300091862 |
| Giá từng phần lô | 760,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300091863 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300091864 |
| Giá từng phần lô | 4,014,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Griseofulvin |
|
| Mã phần lô | PP2300091865 |
| Giá từng phần lô | 862,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Griseofulvin |
|
| Mã phần lô | PP2300091866 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300091867 |
| Giá từng phần lô | 1,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hydroxypropylmethylcellulose |
|
| Mã phần lô | PP2300091868 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Imidapril hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091869 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Imidapril hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091870 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Indomethacin |
|
| Mã phần lô | PP2300091871 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
|
| Mã phần lô | PP2300091872 |
| Giá từng phần lô | 1,069,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,043,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn (70/30) |
|
| Mã phần lô | PP2300091873 |
| Giá từng phần lô | 347,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,211,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn (70/30) |
|
| Mã phần lô | PP2300091874 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300091875 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300091876 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300091877 |
| Giá từng phần lô | 79,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300091878 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300091879 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300091880 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300091881 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300091882 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091883 |
| Giá từng phần lô | 556,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091884 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300091885 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kháng nguyênbề mặt của virus viêm gan B (HbsAg) 20mcg/1ml/1 liều, không chứa Thimerosal |
|
| Mã phần lô | PP2300091886 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kháng nguyênbề mặt virut viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300091887 |
| Giá từng phần lô | 3,860,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kháng nguyênbề mặt virut viêm gan B tinh khiết 20mcg/1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300091888 |
| Giá từng phần lô | 92,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kháng nguyênVi rút cúm của các chủng |
|
| Mã phần lô | PP2300091889 |
| Giá từng phần lô | 24,139,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kháng nguyênVi rút dại tinh chế |
|
| Mã phần lô | PP2300091890 |
| Giá từng phần lô | 98,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300091891 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lamivudin |
|
| Mã phần lô | PP2300091892 |
| Giá từng phần lô | 98,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,481,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levocetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300091893 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levothyroxin natri |
|
| Mã phần lô | PP2300091894 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2300091895 |
| Giá từng phần lô | 2,226,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300091896 |
| Giá từng phần lô | 78,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300091897 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300091898 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300091899 |
| Giá từng phần lô | 416,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300091900 |
| Giá từng phần lô | 6,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300091901 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loteprednol etabonat |
|
| Mã phần lô | PP2300091902 |
| Giá từng phần lô | 21,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Macrogol |
|
| Mã phần lô | PP2300091903 |
| Giá từng phần lô | 4,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300091904 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300091905 |
| Giá từng phần lô | 139,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,093,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300091906 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2300091907 |
| Giá từng phần lô | 188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mebeverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091908 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mecobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2300091909 |
| Giá từng phần lô | 10,374,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mequitazin |
|
| Mã phần lô | PP2300091910 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091911 |
| Giá từng phần lô | 259,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091912 |
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091913 |
| Giá từng phần lô | 735,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,031,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091914 |
| Giá từng phần lô | 97,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091915 |
| Giá từng phần lô | 18,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydroclorid + Glibenclamid |
|
| Mã phần lô | PP2300091916 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydroclorid + Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300091917 |
| Giá từng phần lô | 221,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,321,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydroclorid + Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300091918 |
| Giá từng phần lô | 161,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300091919 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2300091920 |
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2300091921 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300091922 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol + Neomycin + Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300091923 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 443,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol + Neomycin + Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300091924 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300091925 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
|
| Mã phần lô | PP2300091926 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300091927 |
| Giá từng phần lô | 489,510 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300091928 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2300091929 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300091930 |
| Giá từng phần lô | 4,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300091931 |
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300091932 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091933 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naphazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300091934 |
| Giá từng phần lô | 759,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091935 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091936 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091937 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091938 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucosekhan + Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300091939 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300091940 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300091941 |
| Giá từng phần lô | 671,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nebivolol |
|
| Mã phần lô | PP2300091942 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300091943 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300091944 |
| Giá từng phần lô | 2,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300091945 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300091946 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091947 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2300091948 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2300091949 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300091950 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2300091951 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300091952 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300091953 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300091954 |
| Giá từng phần lô | 3,641,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300091955 |
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300091956 |
| Giá từng phần lô | 1,810,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2300091957 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300091958 |
| Giá từng phần lô | 331,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300091959 |
| Giá từng phần lô | 7,220,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300091960 |
| Giá từng phần lô | 214,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300091961 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + Codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300091962 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2300091963 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2300091964 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300091965 |
| Giá từng phần lô | 77,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril arginine |
|
| Mã phần lô | PP2300091966 |
| Giá từng phần lô | 358,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,373,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril arginine |
|
| Mã phần lô | PP2300091967 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril arginine+ Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300091968 |
| Giá từng phần lô | 461,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,919,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril arginine+ Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300091969 |
| Giá từng phần lô | 329,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,942,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril arginine+ Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300091970 |
| Giá từng phần lô | 131,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,977,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril arginine+ Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300091971 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin |
|
| Mã phần lô | PP2300091972 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pethidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091973 |
| Giá từng phần lô | 1,079,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300091974 |
| Giá từng phần lô | 14,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Promethazin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091975 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300091976 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propranolol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091977 |
| Giá từng phần lô | 930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rebamipid |
|
| Mã phần lô | PP2300091978 |
| Giá từng phần lô | 2,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300091979 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300091980 |
| Giá từng phần lô | 10,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2300091981 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rupatadin |
|
| Mã phần lô | PP2300091982 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300091983 |
| Giá từng phần lô | 1,145,685 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300091984 |
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300091985 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol + Ipratropium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300091986 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2300091987 |
| Giá từng phần lô | 6,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salmeterol + Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300091988 |
| Giá từng phần lô | 51,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 773,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt fumarat+ acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300091989 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300091990 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300091991 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300091992 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300091993 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin + Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300091994 |
| Giá từng phần lô | 2,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300091995 |
| Giá từng phần lô | 1,533,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2300091996 |
| Giá từng phần lô | 32,452,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2300091997 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 662,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sumatriptan |
|
| Mã phần lô | PP2300091998 |
| Giá từng phần lô | 14,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tamsulosin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091999 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300092000 |
| Giá từng phần lô | 188,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300092001 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terbutalin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300092002 |
| Giá từng phần lô | 4,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tetracain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300092003 |
| Giá từng phần lô | 4,504,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tetracyclin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300092004 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Than hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300092005 |
| Giá từng phần lô | 3,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Theophylin |
|
| Mã phần lô | PP2300092006 |
| Giá từng phần lô | 1,636,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2300092007 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) |
|
| Mã phần lô | PP2300092008 |
| Giá từng phần lô | 8,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300092009 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin + Dexamethasonenatri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300092010 |
| Giá từng phần lô | 3,402,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300092011 |
| Giá từng phần lô | 343,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300092012 |
| Giá từng phần lô | 7,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300092013 |
| Giá từng phần lô | 11,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin dihydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300092014 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,678,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin dihydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300092015 |
| Giá từng phần lô | 359,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin dihydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300092016 |
| Giá từng phần lô | 312,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,685,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin dihydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300092017 |
| Giá từng phần lô | 108,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,623,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tropicamide + Phenyl-ephrinehydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300092018 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300092019 |
| Giá từng phần lô | 84,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2300092020 |
| Giá từng phần lô | 2,751,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt |
|
| Mã phần lô | PP2300092021 |
| Giá từng phần lô | 15,146,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) |
|
| Mã phần lô | PP2300092022 |
| Giá từng phần lô | 34,557,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) |
|
| Mã phần lô | PP2300092023 |
| Giá từng phần lô | 3,034,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Thủy đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300092024 |
| Giá từng phần lô | 20,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút |
|
| Mã phần lô | PP2300092025 |
| Giá từng phần lô | 12,847,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng) |
|
| Mã phần lô | PP2300092026 |
| Giá từng phần lô | 60,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 906,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2300092027 |
| Giá từng phần lô | 1,612,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản |
|
| Mã phần lô | PP2300092028 |
| Giá từng phần lô | 3,985,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản |
|
| Mã phần lô | PP2300092029 |
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin polysaccharidephế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2300092030 |
| Giá từng phần lô | 6,025,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300092031 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300092032 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300092033 |
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300092034 |
| Giá từng phần lô | 77,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300092035 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vi rút cúm, tách ra từ các hạt virion, bất hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300092036 |
| Giá từng phần lô | 3,399,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Virus dại (chủng Wistar Rabies PM/W138-1530-3M) >=2,5 IU bất hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300092037 |
| Giá từng phần lô | 135,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,034,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Virus sởi ≥ 1.000 CCID50, Virus quai bị≥ 12.500CCID50, Virus rubella ≥ 1.000 CCID50 |
|
| Mã phần lô | PP2300092038 |
| Giá từng phần lô | 6,584,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminA |
|
| Mã phần lô | PP2300092039 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminA + D |
|
| Mã phần lô | PP2300092040 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300092041 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300092042 |
| Giá từng phần lô | 164,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,473,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300092043 |
| Giá từng phần lô | 44,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 |
|
| Mã phần lô | PP2300092044 |
| Giá từng phần lô | 2,667,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 + Magnesi |
|
| Mã phần lô | PP2300092045 |
| Giá từng phần lô | 55,513,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 833,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300092046 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300092047 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminE |
|
| Mã phần lô | PP2300092048 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminPP |
|
| Mã phần lô | PP2300092049 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi