Gói thầu: Gói thầu thuốc generic năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300012132-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/03/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Mua sắm tập trung tỉnh Tiền Giang |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300009105 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa khu vực Cai Lậy |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thị Xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang |
| Giá gói thầu | 3,286,824,840 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 49.302.351 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300021165 - 1 | 5,344,500 | 80,167 |
| 2 | PP2300021166 - 2 | 4,400,000 | 66,000 |
| 3 | PP2300021167 - 3 | 11,924,000 | 178,860 |
| 4 | PP2300021168 - 4 | 91,920,000 | 1,378,800 |
| 5 | PP2300021169 - 5 | 159,214,400 | 2,388,216 |
| 6 | PP2300021170 - 6 | 3,454,950 | 51,824 |
| 7 | PP2300021171 - 7 | 27,000,000 | 405,000 |
| 8 | PP2300021172 - 8 | 5,424,300 | 81,364 |
| 9 | PP2300021173 - 9 | 7,200,000 | 108,000 |
| 10 | PP2300021174 - 10 | 21,292,400 | 319,386 |
| 11 | PP2300021175 - 11 | 3,336,000 | 50,040 |
| 12 | PP2300021176 - 12 | 600,000 | 9,000 |
| 13 | PP2300021177 - 13 | 439,950 | 6,599 |
| 14 | PP2300021178 - 14 | 677,400 | 10,161 |
| 15 | PP2300021179 - 15 | 396,150 | 5,942 |
| 16 | PP2300021180 - 16 | 94,500 | 1,417 |
| 17 | PP2300021181 - 17 | 27,071,340 | 406,070 |
| 18 | PP2300021182 - 18 | 495,000 | 7,425 |
| 19 | PP2300021183 - 19 | 6,717,900 | 100,767 |
| 20 | PP2300021184 - 20 | 18,852,750 | 282,791 |
| 21 | PP2300021185 - 21 | 4,153,600 | 62,304 |
| 22 | PP2300021186 - 22 | 4,872,000 | 73,080 |
| 23 | PP2300021187 - 23 | 2,625,000 | 39,375 |
| 24 | PP2300021188 - 24 | 400,680,000 | 6,010,200 |
| 25 | PP2300021189 - 25 | 4,802,000 | 72,030 |
| 26 | PP2300021190 - 26 | 6,552,000 | 98,280 |
| 27 | PP2300021191 - 27 | 2,691,000 | 40,365 |
| 28 | PP2300021192 - 28 | 25,320,750 | 379,811 |
| 29 | PP2300021193 - 29 | 15,900,000 | 238,500 |
| 30 | PP2300021194 - 30 | 8,992,000 | 134,880 |
| 31 | PP2300021195 - 31 | 208,725,000 | 3,130,875 |
| 32 | PP2300021196 - 32 | 8,002,800 | 120,042 |
| 33 | PP2300021197 - 33 | 5,915,300 | 88,729 |
| 34 | PP2300021198 - 34 | 798,000 | 11,970 |
| 35 | PP2300021199 - 35 | 6,396,000 | 95,940 |
| 36 | PP2300021200 - 36 | 1,791,700 | 26,875 |
| 37 | PP2300021201 - 37 | 2,176,000 | 32,640 |
| 38 | PP2300021202 - 38 | 810,000 | 12,150 |
| 39 | PP2300021203 - 39 | 91,470,040 | 1,372,050 |
| 40 | PP2300021204 - 40 | 1,282,890 | 19,243 |
| 41 | PP2300021205 - 41 | 50,350,860 | 755,262 |
| 42 | PP2300021206 - 42 | 190,629,600 | 2,859,444 |
| 43 | PP2300021207 - 43 | 424,830 | 6,372 |
| 44 | PP2300021208 - 44 | 5,104,000 | 76,560 |
| 45 | PP2300021209 - 45 | 7,608,000 | 114,120 |
| 46 | PP2300021210 - 46 | 15,800,400 | 237,006 |
| 47 | PP2300021211 - 47 | 208,757,000 | 3,131,355 |
| 48 | PP2300021212 - 48 | 2,460,780 | 36,911 |
| 49 | PP2300021213 - 49 | 11,432,500 | 171,487 |
| 50 | PP2300021214 - 50 | 5,940,000 | 89,100 |
| 51 | PP2300021215 - 51 | 761,120 | 11,416 |
| 52 | PP2300021216 - 52 | 504,000 | 7,560 |
| 53 | PP2300021217 - 53 | 1,705,200 | 25,578 |
| 54 | PP2300021218 - 54 | 442,500 | 6,637 |
| 55 | PP2300021219 - 55 | 300,000 | 4,500 |
| 56 | PP2300021220 - 56 | 475,950,000 | 7,139,250 |
| 57 | PP2300021221 - 57 | 1,193,550 | 17,903 |
| 58 | PP2300021222 - 58 | 689,910 | 10,348 |
| 59 | PP2300021223 - 59 | 67,888,800 | 1,018,332 |
| 60 | PP2300021224 - 60 | 160,635,900 | 2,409,538 |
| 61 | PP2300021225 - 61 | 3,169,800 | 47,547 |
| 62 | PP2300021226 - 62 | 1,350,200 | 20,253 |
| 63 | PP2300021227 - 63 | 764,400 | 11,466 |
| 64 | PP2300021228 - 64 | 3,125,000 | 46,875 |
| 65 | PP2300021229 - 65 | 1,575,200 | 23,628 |
| 66 | PP2300021230 - 66 | 214,520,000 | 3,217,800 |
| 67 | PP2300021231 - 67 | 3,519,000 | 52,785 |
| 68 | PP2300021232 - 68 | 1,932,840 | 28,992 |
| 69 | PP2300021233 - 69 | 73,760,400 | 1,106,406 |
| 70 | PP2300021234 - 70 | 5,380,620 | 80,709 |
| 71 | PP2300021235 - 71 | 3,839,850 | 57,597 |
| 72 | PP2300021236 - 72 | 6,512,000 | 97,680 |
| 73 | PP2300021237 - 73 | 211,250 | 3,167 |
| 74 | PP2300021238 - 74 | 6,993,740 | 104,906 |
| 75 | PP2300021239 - 75 | 94,500 | 1,417 |
| 76 | PP2300021240 - 76 | 1,086,800 | 16,302 |
| 77 | PP2300021241 - 77 | 14,400 | 216 |
| 78 | PP2300021242 - 78 | 1,678,950 | 25,184 |
| 79 | PP2300021243 - 79 | 126,619,500 | 1,899,292 |
| 80 | PP2300021244 - 80 | 2,006,600 | 30,099 |
| 81 | PP2300021245 - 81 | 1,260,000 | 18,900 |
| 82 | PP2300021246 - 82 | 3,116,610 | 46,749 |
| 83 | PP2300021247 - 83 | 1,293,320 | 19,399 |
| 84 | PP2300021248 - 84 | 1,800,000 | 27,000 |
| 85 | PP2300021249 - 85 | 50,526,000 | 757,890 |
| 86 | PP2300021250 - 86 | 2,499,000 | 37,485 |
| 87 | PP2300021251 - 87 | 245,700 | 3,685 |
| 88 | PP2300021252 - 88 | 478,800 | 7,182 |
| 89 | PP2300021253 - 89 | 520,000 | 7,800 |
| 90 | PP2300021254 - 90 | 2,500,000 | 37,500 |
| 91 | PP2300021255 - 91 | 3,630,000 | 54,450 |
| 92 | PP2300021256 - 92 | 13,940,000 | 209,100 |
| 93 | PP2300021257 - 93 | 320,000 | 4,800 |
| 94 | PP2300021258 - 94 | 4,921,600 | 73,824 |
| 95 | PP2300021259 - 95 | 546,000 | 8,190 |
| 96 | PP2300021260 - 96 | 2,956,000 | 44,340 |
| 97 | PP2300021261 - 97 | 746,550 | 11,198 |
| 98 | PP2300021262 - 98 | 14,213,000 | 213,195 |
| 99 | PP2300021263 - 99 | 410,550 | 6,158 |
| 100 | PP2300021264 - 100 | 1,966,850 | 29,502 |
| 101 | PP2300021265 - 101 | 140,800 | 2,112 |
| 102 | PP2300021266 - 102 | 1,156,680 | 17,350 |
| 103 | PP2300021267 - 103 | 522,000 | 7,830 |
| 104 | PP2300021268 - 104 | 9,600,000 | 144,000 |
| 105 | PP2300021269 - 105 | 920,700 | 13,810 |
| 106 | PP2300021270 - 106 | 252,000 | 3,780 |
| 107 | PP2300021271 - 107 | 40,068,000 | 601,020 |
| 108 | PP2300021272 - 108 | 4,720,170 | 70,802 |
| 109 | PP2300021273 - 109 | 87,780,000 | 1,316,700 |
| 110 | PP2300021274 - 110 | 6,000,000 | 90,000 |
| 111 | PP2300021275 - 111 | 22,512,000 | 337,680 |
| 112 | PP2300021276 - 112 | 42,700 | 640 |
| 113 | PP2300021277 - 113 | 14,195,790 | 212,936 |
| 114 | PP2300021278 - 114 | 109,389,000 | 1,640,835 |
| 115 | PP2300021279 - 115 | 4,139,400 | 62,091 |
| 116 | PP2300021280 - 116 | 10,950,000 | 164,250 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2300021165 |
| Giá từng phần lô | 5,344,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2300021166 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2300021167 |
| Giá từng phần lô | 11,924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2300021168 |
| Giá từng phần lô | 91,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,378,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2300021169 |
| Giá từng phần lô | 159,214,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,388,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2300021170 |
| Giá từng phần lô | 3,454,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2300021171 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2300021172 |
| Giá từng phần lô | 5,424,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2300021173 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2300021174 |
| Giá từng phần lô | 21,292,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,386 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2300021175 |
| Giá từng phần lô | 3,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2300021176 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2300021177 |
| Giá từng phần lô | 439,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,599 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2300021178 |
| Giá từng phần lô | 677,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,161 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2300021179 |
| Giá từng phần lô | 396,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,942 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2300021180 |
| Giá từng phần lô | 94,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2300021181 |
| Giá từng phần lô | 27,071,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2300021182 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2300021183 |
| Giá từng phần lô | 6,717,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2300021184 |
| Giá từng phần lô | 18,852,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,791 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2300021185 |
| Giá từng phần lô | 4,153,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2300021186 |
| Giá từng phần lô | 4,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2300021187 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2300021188 |
| Giá từng phần lô | 400,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,010,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2300021189 |
| Giá từng phần lô | 4,802,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2300021190 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2300021191 |
| Giá từng phần lô | 2,691,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2300021192 |
| Giá từng phần lô | 25,320,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,811 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2300021193 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2300021194 |
| Giá từng phần lô | 8,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2300021195 |
| Giá từng phần lô | 208,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,130,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2300021196 |
| Giá từng phần lô | 8,002,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2300021197 |
| Giá từng phần lô | 5,915,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,729 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2300021198 |
| Giá từng phần lô | 798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2300021199 |
| Giá từng phần lô | 6,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2300021200 |
| Giá từng phần lô | 1,791,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2300021201 |
| Giá từng phần lô | 2,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2300021202 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2300021203 |
| Giá từng phần lô | 91,470,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,372,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2300021204 |
| Giá từng phần lô | 1,282,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,243 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2300021205 |
| Giá từng phần lô | 50,350,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 755,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2300021206 |
| Giá từng phần lô | 190,629,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,859,444 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2300021207 |
| Giá từng phần lô | 424,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,372 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2300021208 |
| Giá từng phần lô | 5,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2300021209 |
| Giá từng phần lô | 7,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2300021210 |
| Giá từng phần lô | 15,800,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2300021211 |
| Giá từng phần lô | 208,757,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,131,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2300021212 |
| Giá từng phần lô | 2,460,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,911 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2300021213 |
| Giá từng phần lô | 11,432,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,487 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2300021214 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2300021215 |
| Giá từng phần lô | 761,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2300021216 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2300021217 |
| Giá từng phần lô | 1,705,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2300021218 |
| Giá từng phần lô | 442,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,637 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2300021219 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300021220 |
| Giá từng phần lô | 475,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,139,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2300021221 |
| Giá từng phần lô | 1,193,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,903 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2300021222 |
| Giá từng phần lô | 689,910 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2300021223 |
| Giá từng phần lô | 67,888,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,018,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2300021224 |
| Giá từng phần lô | 160,635,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,409,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2300021225 |
| Giá từng phần lô | 3,169,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,547 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2300021226 |
| Giá từng phần lô | 1,350,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,253 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2300021227 |
| Giá từng phần lô | 764,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2300021228 |
| Giá từng phần lô | 3,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2300021229 |
| Giá từng phần lô | 1,575,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2300021230 |
| Giá từng phần lô | 214,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,217,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2300021231 |
| Giá từng phần lô | 3,519,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2300021232 |
| Giá từng phần lô | 1,932,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2300021233 |
| Giá từng phần lô | 73,760,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,106,406 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2300021234 |
| Giá từng phần lô | 5,380,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,709 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2300021235 |
| Giá từng phần lô | 3,839,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,597 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2300021236 |
| Giá từng phần lô | 6,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2300021237 |
| Giá từng phần lô | 211,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2300021238 |
| Giá từng phần lô | 6,993,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,906 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2300021239 |
| Giá từng phần lô | 94,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2300021240 |
| Giá từng phần lô | 1,086,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2300021241 |
| Giá từng phần lô | 14,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
78 |
|
| Mã phần lô | PP2300021242 |
| Giá từng phần lô | 1,678,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
79 |
|
| Mã phần lô | PP2300021243 |
| Giá từng phần lô | 126,619,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,899,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
80 |
|
| Mã phần lô | PP2300021244 |
| Giá từng phần lô | 2,006,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,099 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
81 |
|
| Mã phần lô | PP2300021245 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
82 |
|
| Mã phần lô | PP2300021246 |
| Giá từng phần lô | 3,116,610 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,749 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
83 |
|
| Mã phần lô | PP2300021247 |
| Giá từng phần lô | 1,293,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
84 |
|
| Mã phần lô | PP2300021248 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
85 |
|
| Mã phần lô | PP2300021249 |
| Giá từng phần lô | 50,526,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 757,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
86 |
|
| Mã phần lô | PP2300021250 |
| Giá từng phần lô | 2,499,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
87 |
|
| Mã phần lô | PP2300021251 |
| Giá từng phần lô | 245,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
88 |
|
| Mã phần lô | PP2300021252 |
| Giá từng phần lô | 478,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
89 |
|
| Mã phần lô | PP2300021253 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
90 |
|
| Mã phần lô | PP2300021254 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
91 |
|
| Mã phần lô | PP2300021255 |
| Giá từng phần lô | 3,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
92 |
|
| Mã phần lô | PP2300021256 |
| Giá từng phần lô | 13,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
93 |
|
| Mã phần lô | PP2300021257 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
94 |
|
| Mã phần lô | PP2300021258 |
| Giá từng phần lô | 4,921,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
95 |
|
| Mã phần lô | PP2300021259 |
| Giá từng phần lô | 546,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
96 |
|
| Mã phần lô | PP2300021260 |
| Giá từng phần lô | 2,956,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
97 |
|
| Mã phần lô | PP2300021261 |
| Giá từng phần lô | 746,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
98 |
|
| Mã phần lô | PP2300021262 |
| Giá từng phần lô | 14,213,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
99 |
|
| Mã phần lô | PP2300021263 |
| Giá từng phần lô | 410,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
100 |
|
| Mã phần lô | PP2300021264 |
| Giá từng phần lô | 1,966,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
101 |
|
| Mã phần lô | PP2300021265 |
| Giá từng phần lô | 140,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
102 |
|
| Mã phần lô | PP2300021266 |
| Giá từng phần lô | 1,156,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
103 |
|
| Mã phần lô | PP2300021267 |
| Giá từng phần lô | 522,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
104 |
|
| Mã phần lô | PP2300021268 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
105 |
|
| Mã phần lô | PP2300021269 |
| Giá từng phần lô | 920,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
106 |
|
| Mã phần lô | PP2300021270 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
107 |
|
| Mã phần lô | PP2300021271 |
| Giá từng phần lô | 40,068,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 601,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
108 |
|
| Mã phần lô | PP2300021272 |
| Giá từng phần lô | 4,720,170 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,802 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
109 |
|
| Mã phần lô | PP2300021273 |
| Giá từng phần lô | 87,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,316,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
110 |
|
| Mã phần lô | PP2300021274 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
111 |
|
| Mã phần lô | PP2300021275 |
| Giá từng phần lô | 22,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
112 |
|
| Mã phần lô | PP2300021276 |
| Giá từng phần lô | 42,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
113 |
|
| Mã phần lô | PP2300021277 |
| Giá từng phần lô | 14,195,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
114 |
|
| Mã phần lô | PP2300021278 |
| Giá từng phần lô | 109,389,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,640,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
115 |
|
| Mã phần lô | PP2300021279 |
| Giá từng phần lô | 4,139,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
116 |
|
| Mã phần lô | PP2300021280 |
| Giá từng phần lô | 10,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi