Gói thầu: Gói thầu thuốc generic năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300055134-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Mua sắm tập trung tỉnh Tiền Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300035116 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa khu vực Cai Lậy |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Tiền Giang |
| Giá gói thầu | 1,607,701,950 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24.115.515 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300072816 - Acid amin | 11,934,000 | 179,010 |
| 2 | PP2300072817 - Amiodaron hydroclorid | 3,305,280 | 49,579 |
| 3 | PP2300072818 - Atracurium besylat | 9,000,000 | 135,000 |
| 4 | PP2300072819 - Dapagliflozin | 8,550,000 | 128,250 |
| 5 | PP2300072820 - Diosmin + hesperidin | 33,053,600 | 495,804 |
| 6 | PP2300072821 - Dydrogesteron | 3,554,880 | 53,323 |
| 7 | PP2300072822 - Etifoxinchlohydrat | 3,795,000 | 56,925 |
| 8 | PP2300072823 - Fenoterol + ipratropium | 42,343,360 | 635,150 |
| 9 | PP2300072824 - Fentanyl | 54,335,820 | 815,037 |
| 10 | PP2300072825 - Midazolam5mg/1m | 3,213,000 | 48,195 |
| 11 | PP2300072826 - Neostigmin metylsulfat | 5,120,000 | 76,800 |
| 12 | PP2300072827 - Nhũ dịch lipid | 1,450,000 | 21,750 |
| 13 | PP2300072828 - Peptide(Cerebrolysin concentrate) | 51,729,300 | 775,939 |
| 14 | PP2300072829 - Pethidin hydroclorid | 63,889,350 | 958,340 |
| 15 | PP2300072830 - Terbutalin | 119,900 | 1,798 |
| 16 | PP2300072831 - Trimetazidin | 54,100,000 | 811,500 |
| 17 | PP2300072832 - Acid amin | 1,780,000 | 26,700 |
| 18 | PP2300072833 - Cetirizin | 1,240,910 | 18,613 |
| 19 | PP2300072834 - Flunarizin | 3,920,000 | 58,800 |
| 20 | PP2300072835 - Fluorometholon | 2,126,250 | 31,893 |
| 21 | PP2300072836 - Isosorbid | 67,808,410 | 1,017,126 |
| 22 | PP2300072837 - L-Ornithin - L-aspartat | 1,500,000 | 22,500 |
| 23 | PP2300072838 - Octreotid | 8,300,000 | 124,500 |
| 24 | PP2300072839 - Salbutamol + ipratropium | 59,305,000 | 889,575 |
| 25 | PP2300072840 - AcetyIsalicylic acid + clopidogrel | 132,455,240 | 1,986,828 |
| 26 | PP2300072841 - Acetylcystein | 1,283,300 | 19,249 |
| 27 | PP2300072842 - Aluminum phosphat | 126,908,600 | 1,903,629 |
| 28 | PP2300072843 - Ambroxol | 27,990,000 | 419,850 |
| 29 | PP2300072844 - Amiodaron hydroclorid | 4,080,000 | 61,200 |
| 30 | PP2300072845 - Amlodipin | 41,506,920 | 622,603 |
| 31 | PP2300072846 - Bambuterol | 707,160 | 10,607 |
| 32 | PP2300072847 - Bambuterol | 848,820 | 12,732 |
| 33 | PP2300072848 - Cefoxitin | 200,340,000 | 3,005,100 |
| 34 | PP2300072849 - Cetirizin | 258,120 | 3,871 |
| 35 | PP2300072850 - Chlorpheniramin | 1,105,040 | 16,575 |
| 36 | PP2300072851 - Clonidin | 20,910,000 | 313,650 |
| 37 | PP2300072852 - Dapagliflozin | 16,800,000 | 252,000 |
| 38 | PP2300072853 - Diethylphtalat | 8,000,000 | 120,000 |
| 39 | PP2300072854 - Diosmin + hesperidin | 41,879,750 | 628,196 |
| 40 | PP2300072855 - Drotaverin clohydrat | 2,825,100 | 42,376 |
| 41 | PP2300072856 - Flunarizin | 1,029,600 | 15,444 |
| 42 | PP2300072857 - Fluorometholon | 2,640,000 | 39,600 |
| 43 | PP2300072858 - Irbesartan | 79,249,800 | 1,188,747 |
| 44 | PP2300072859 - Isosorbid | 5,621,000 | 84,315 |
| 45 | PP2300072860 - Ivabradin | 3,276,000 | 49,140 |
| 46 | PP2300072861 - Ivermectin | 2,535,750 | 38,036 |
| 47 | PP2300072862 - Losartan + hydroclorothiazid | 41,000,000 | 615,000 |
| 48 | PP2300072863 - Manitol | 183,750 | 2,756 |
| 49 | PP2300072864 - Mecobalamin | 17,165,400 | 257,481 |
| 50 | PP2300072865 - Metformin | 32,245,920 | 483,688 |
| 51 | PP2300072866 - Natri hydrocarbonat | 319,730 | 4,795 |
| 52 | PP2300072867 - Natri montelukast | 236,800 | 3,552 |
| 53 | PP2300072868 - Neomycin | 176,640 | 2,649 |
| 54 | PP2300072869 - Neostigmin metylsulfat | 3,238,800 | 48,582 |
| 55 | PP2300072870 - Nước oxy già | 4,328,100 | 64,921 |
| 56 | PP2300072871 - Omeprazol | 13,660,680 | 204,910 |
| 57 | PP2300072872 - Omeprazol | 23,520,000 | 352,800 |
| 58 | PP2300072873 - Pantoprazol | 47,040,000 | 705,600 |
| 59 | PP2300072874 - Perindopril | 23,657,800 | 354,867 |
| 60 | PP2300072875 - Rotundin | 43,433,040 | 651,495 |
| 61 | PP2300072876 - Salbutamol + ipratropium | 77,364,000 | 1,160,460 |
| 62 | PP2300072877 - Salicylic acid + betamethason dipropionat | 5,865,000 | 87,975 |
| 63 | PP2300072878 - Sorbitol | 2,204,160 | 33,062 |
| 64 | PP2300072879 - Sulpirid | 3,528,000 | 52,920 |
| 65 | PP2300072880 - Telmisartan | 856,800 | 12,852 |
| 66 | PP2300072881 - Tranexamic acid | 4,300,000 | 64,500 |
| 67 | PP2300072882 - Ursodeoxycholic acid | 14,500,000 | 217,500 |
| 68 | PP2300072883 - VitaminB1 | 516,000 | 7,740 |
| 69 | PP2300072884 - VitaminB6 + masnesilactat | 156,160 | 2,342 |
| 70 | PP2300072885 - VitaminPP | 440,910 | 6,613 |
| 71 | PP2300072886 - Budesonid + formoterol | 30,040,000 | 450,600 |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300072816 |
| Giá từng phần lô | 11,934,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300072817 |
| Giá từng phần lô | 3,305,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,579 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2300072818 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300072819 |
| Giá từng phần lô | 8,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300072820 |
| Giá từng phần lô | 33,053,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dydrogesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300072821 |
| Giá từng phần lô | 3,554,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,323 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etifoxinchlohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300072822 |
| Giá từng phần lô | 3,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenoterol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2300072823 |
| Giá từng phần lô | 42,343,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 635,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300072824 |
| Giá từng phần lô | 54,335,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 815,037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam5mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300072825 |
| Giá từng phần lô | 3,213,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300072826 |
| Giá từng phần lô | 5,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300072827 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Peptide(Cerebrolysin concentrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300072828 |
| Giá từng phần lô | 51,729,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 775,939 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pethidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300072829 |
| Giá từng phần lô | 63,889,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 958,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terbutalin |
|
| Mã phần lô | PP2300072830 |
| Giá từng phần lô | 119,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300072831 |
| Giá từng phần lô | 54,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 811,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300072832 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300072833 |
| Giá từng phần lô | 1,240,910 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300072834 |
| Giá từng phần lô | 3,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2300072835 |
| Giá từng phần lô | 2,126,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,893 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isosorbid |
|
| Mã phần lô | PP2300072836 |
| Giá từng phần lô | 67,808,410 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,017,126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L-Ornithin - L-aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300072837 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2300072838 |
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2300072839 |
| Giá từng phần lô | 59,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 889,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
AcetyIsalicylic acid + clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2300072840 |
| Giá từng phần lô | 132,455,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,986,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300072841 |
| Giá từng phần lô | 1,283,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,249 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aluminum phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300072842 |
| Giá từng phần lô | 126,908,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,903,629 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300072843 |
| Giá từng phần lô | 27,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300072844 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300072845 |
| Giá từng phần lô | 41,506,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bambuterol |
|
| Mã phần lô | PP2300072846 |
| Giá từng phần lô | 707,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,607 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bambuterol |
|
| Mã phần lô | PP2300072847 |
| Giá từng phần lô | 848,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,732 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2300072848 |
| Giá từng phần lô | 200,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,005,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300072849 |
| Giá từng phần lô | 258,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,871 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2300072850 |
| Giá từng phần lô | 1,105,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clonidin |
|
| Mã phần lô | PP2300072851 |
| Giá từng phần lô | 20,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300072852 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diethylphtalat |
|
| Mã phần lô | PP2300072853 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300072854 |
| Giá từng phần lô | 41,879,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300072855 |
| Giá từng phần lô | 2,825,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300072856 |
| Giá từng phần lô | 1,029,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,444 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2300072857 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300072858 |
| Giá từng phần lô | 79,249,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,747 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isosorbid |
|
| Mã phần lô | PP2300072859 |
| Giá từng phần lô | 5,621,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300072860 |
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivermectin |
|
| Mã phần lô | PP2300072861 |
| Giá từng phần lô | 2,535,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300072862 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2300072863 |
| Giá từng phần lô | 183,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mecobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2300072864 |
| Giá từng phần lô | 17,165,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,481 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300072865 |
| Giá từng phần lô | 32,245,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2300072866 |
| Giá từng phần lô | 319,730 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2300072867 |
| Giá từng phần lô | 236,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300072868 |
| Giá từng phần lô | 176,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,649 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300072869 |
| Giá từng phần lô | 3,238,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,582 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2300072870 |
| Giá từng phần lô | 4,328,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,921 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300072871 |
| Giá từng phần lô | 13,660,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300072872 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300072873 |
| Giá từng phần lô | 47,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2300072874 |
| Giá từng phần lô | 23,657,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2300072875 |
| Giá từng phần lô | 43,433,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2300072876 |
| Giá từng phần lô | 77,364,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2300072877 |
| Giá từng phần lô | 5,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300072878 |
| Giá từng phần lô | 2,204,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2300072879 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300072880 |
| Giá từng phần lô | 856,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300072881 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300072882 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300072883 |
| Giá từng phần lô | 516,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 + masnesilactat |
|
| Mã phần lô | PP2300072884 |
| Giá từng phần lô | 156,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminPP |
|
| Mã phần lô | PP2300072885 |
| Giá từng phần lô | 440,910 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid + formoterol |
|
| Mã phần lô | PP2300072886 |
| Giá từng phần lô | 30,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi