Gói thầu: Gói thầu thuốc generic năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300121035-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa khu vực Cai Lậy |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300082484 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa khu vực Cai Lậy |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Tiền Giang |
| Giá gói thầu | 1,783,846,410 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26.757.689 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300188737 - 186 | 93,000,000 | 1,395,000 |
| 2 | PP2300188738 - 199 | 20,414,550 | 306,218 |
| 3 | PP2300188739 - 749 | 24,000,000 | 360,000 |
| 4 | PP2300188740 - 37 | 11,200,000 | 168,000 |
| 5 | PP2300188741 - 721 | 10,425,000 | 156,375 |
| 6 | PP2300188742 - 874 | 27,090,000 | 406,350 |
| 7 | PP2300188743 - 804 | 1,926,000 | 28,890 |
| 8 | PP2300188744 - 12 | 5,724,000 | 85,860 |
| 9 | PP2300188745 - 13 | 106,381,400 | 1,595,721 |
| 10 | PP2300188746 - 693 | 14,768,000 | 221,520 |
| 11 | PP2300188747 - 222 | 5,346,000 | 80,190 |
| 12 | PP2300188748 - 999 | 6,510,000 | 97,650 |
| 13 | PP2300188749 - 112 | 9,600,000 | 144,000 |
| 14 | PP2300188750 - 446 | 41,850,000 | 627,750 |
| 15 | PP2300188751 - 232 | 2,260,000 | 33,900 |
| 16 | PP2300188752 - 179 | 66,629,000 | 999,435 |
| 17 | PP2300188753 - 181 | 12,000,000 | 180,000 |
| 18 | PP2300188754 - 186 | 40,000,000 | 600,000 |
| 19 | PP2300188755 - 35 | 2,130,300 | 31,954 |
| 20 | PP2300188756 - 77 | 759,000 | 11,385 |
| 21 | PP2300188757 - 975 | 74,035,000 | 1,110,525 |
| 22 | PP2300188758 - 683 | 25,000,000 | 375,000 |
| 23 | PP2300188759 - 577 | 14,000,000 | 210,000 |
| 24 | PP2300188760 - 846 | 14,940,450 | 224,106 |
| 25 | PP2300188761 - 532 | 9,240,000 | 138,600 |
| 26 | PP2300188762 - 90 | 17,700,000 | 265,500 |
| 27 | PP2300188763 - 856 | 4,608,240 | 69,123 |
| 28 | PP2300188764 - 538 | 8,568,000 | 128,520 |
| 29 | PP2300188765 - 983 | 14,721,000 | 220,815 |
| 30 | PP2300188766 - 64 | 14,553,000 | 218,295 |
| 31 | PP2300188767 - 114 | 27,500,000 | 412,500 |
| 32 | PP2300188768 - 987 | 50,400,000 | 756,000 |
| 33 | PP2300188769 - 599 | 14,856,000 | 222,840 |
| 34 | PP2300188770 - 697 | 2,578,800 | 38,682 |
| 35 | PP2300188771 - 1013 | 16,732,800 | 250,992 |
| 36 | PP2300188772 - 186 | 42,000,000 | 630,000 |
| 37 | PP2300188773 - 186 | 1,591,380 | 23,870 |
| 38 | PP2300188774 - 973 | 3,600,000 | 54,000 |
| 39 | PP2300188775 - 37 | 6,480,000 | 97,200 |
| 40 | PP2300188776 - 342 | 5,796,000 | 86,940 |
| 41 | PP2300188777 - 721 | 6,750,000 | 101,250 |
| 42 | PP2300188778 - 975 | 154,285,810 | 2,314,287 |
| 43 | PP2300188779 - 708 | 3,082,500 | 46,237 |
| 44 | PP2300188780 - 708 | 7,431,000 | 111,465 |
| 45 | PP2300188781 - 669 | 2,025,300 | 30,379 |
| 46 | PP2300188782 - 735 | 1,440,000 | 21,600 |
| 47 | PP2300188783 - 725 | 52,668,000 | 790,020 |
| 48 | PP2300188784 - 725 | 54,950,000 | 824,250 |
| 49 | PP2300188785 - 234 | 94,500,000 | 1,417,500 |
| 50 | PP2300188786 - 711 | 10,640,000 | 159,600 |
| 51 | PP2300188787 - 303 | 3,270,000 | 49,050 |
| 52 | PP2300188788 - 628 | 34,020,000 | 510,300 |
| 53 | PP2300188789 - 666 | 55,641,600 | 834,624 |
| 54 | PP2300188790 - 985 | 12,516,000 | 187,740 |
| 55 | PP2300188791 - 986 | 17,040,000 | 255,600 |
| 56 | PP2300188792 - 134 | 11,200,000 | 168,000 |
| 57 | PP2300188793 - 205 | 4,920,000 | 73,800 |
| 58 | PP2300188794 - 664 | 27,300,000 | 409,500 |
| 59 | PP2300188795 - 153 | 230,000 | 3,450 |
| 60 | PP2300188796 - 728 | 5,899,500 | 88,492 |
| 61 | PP2300188797 - 728 | 6,048,000 | 90,720 |
| 62 | PP2300188798 - 568 | 24,664,500 | 369,967 |
| 63 | PP2300188799 - 799 | 201,550,000 | 3,023,250 |
| 64 | PP2300188800 - 705 | 26,838,000 | 402,570 |
| 65 | PP2300188801 - 1022 | 11,531,520 | 172,972 |
| 66 | PP2300188802 - 1024 | 26,985,420 | 404,781 |
| 67 | PP2300188803 - 1034 | 841,500 | 12,622 |
| 68 | PP2300188804 - 846 | 54,663,840 | 819,957 |
186 |
|
| Mã phần lô | PP2300188737 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
199 |
|
| Mã phần lô | PP2300188738 |
| Giá từng phần lô | 20,414,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,218 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
749 |
|
| Mã phần lô | PP2300188739 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2300188740 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
721 |
|
| Mã phần lô | PP2300188741 |
| Giá từng phần lô | 10,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
874 |
|
| Mã phần lô | PP2300188742 |
| Giá từng phần lô | 27,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
804 |
|
| Mã phần lô | PP2300188743 |
| Giá từng phần lô | 1,926,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2300188744 |
| Giá từng phần lô | 5,724,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2300188745 |
| Giá từng phần lô | 106,381,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,595,721 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
693 |
|
| Mã phần lô | PP2300188746 |
| Giá từng phần lô | 14,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
222 |
|
| Mã phần lô | PP2300188747 |
| Giá từng phần lô | 5,346,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
999 |
|
| Mã phần lô | PP2300188748 |
| Giá từng phần lô | 6,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
112 |
|
| Mã phần lô | PP2300188749 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
446 |
|
| Mã phần lô | PP2300188750 |
| Giá từng phần lô | 41,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
232 |
|
| Mã phần lô | PP2300188751 |
| Giá từng phần lô | 2,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
179 |
|
| Mã phần lô | PP2300188752 |
| Giá từng phần lô | 66,629,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
181 |
|
| Mã phần lô | PP2300188753 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
186 |
|
| Mã phần lô | PP2300188754 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2300188755 |
| Giá từng phần lô | 2,130,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,954 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2300188756 |
| Giá từng phần lô | 759,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
975 |
|
| Mã phần lô | PP2300188757 |
| Giá từng phần lô | 74,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
683 |
|
| Mã phần lô | PP2300188758 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
577 |
|
| Mã phần lô | PP2300188759 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
846 |
|
| Mã phần lô | PP2300188760 |
| Giá từng phần lô | 14,940,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,106 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
532 |
|
| Mã phần lô | PP2300188761 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
90 |
|
| Mã phần lô | PP2300188762 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
856 |
|
| Mã phần lô | PP2300188763 |
| Giá từng phần lô | 4,608,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
538 |
|
| Mã phần lô | PP2300188764 |
| Giá từng phần lô | 8,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
983 |
|
| Mã phần lô | PP2300188765 |
| Giá từng phần lô | 14,721,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2300188766 |
| Giá từng phần lô | 14,553,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
114 |
|
| Mã phần lô | PP2300188767 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
987 |
|
| Mã phần lô | PP2300188768 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
599 |
|
| Mã phần lô | PP2300188769 |
| Giá từng phần lô | 14,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
697 |
|
| Mã phần lô | PP2300188770 |
| Giá từng phần lô | 2,578,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,682 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
1013 |
|
| Mã phần lô | PP2300188771 |
| Giá từng phần lô | 16,732,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
186 |
|
| Mã phần lô | PP2300188772 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
186 |
|
| Mã phần lô | PP2300188773 |
| Giá từng phần lô | 1,591,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
973 |
|
| Mã phần lô | PP2300188774 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2300188775 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
342 |
|
| Mã phần lô | PP2300188776 |
| Giá từng phần lô | 5,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
721 |
|
| Mã phần lô | PP2300188777 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
975 |
|
| Mã phần lô | PP2300188778 |
| Giá từng phần lô | 154,285,810 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,314,287 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
708 |
|
| Mã phần lô | PP2300188779 |
| Giá từng phần lô | 3,082,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
708 |
|
| Mã phần lô | PP2300188780 |
| Giá từng phần lô | 7,431,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
669 |
|
| Mã phần lô | PP2300188781 |
| Giá từng phần lô | 2,025,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,379 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
735 |
|
| Mã phần lô | PP2300188782 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
725 |
|
| Mã phần lô | PP2300188783 |
| Giá từng phần lô | 52,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
725 |
|
| Mã phần lô | PP2300188784 |
| Giá từng phần lô | 54,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 824,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
234 |
|
| Mã phần lô | PP2300188785 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
711 |
|
| Mã phần lô | PP2300188786 |
| Giá từng phần lô | 10,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
303 |
|
| Mã phần lô | PP2300188787 |
| Giá từng phần lô | 3,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
628 |
|
| Mã phần lô | PP2300188788 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
666 |
|
| Mã phần lô | PP2300188789 |
| Giá từng phần lô | 55,641,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
985 |
|
| Mã phần lô | PP2300188790 |
| Giá từng phần lô | 12,516,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
986 |
|
| Mã phần lô | PP2300188791 |
| Giá từng phần lô | 17,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
134 |
|
| Mã phần lô | PP2300188792 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
205 |
|
| Mã phần lô | PP2300188793 |
| Giá từng phần lô | 4,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
664 |
|
| Mã phần lô | PP2300188794 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
153 |
|
| Mã phần lô | PP2300188795 |
| Giá từng phần lô | 230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
728 |
|
| Mã phần lô | PP2300188796 |
| Giá từng phần lô | 5,899,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
728 |
|
| Mã phần lô | PP2300188797 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
568 |
|
| Mã phần lô | PP2300188798 |
| Giá từng phần lô | 24,664,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,967 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
799 |
|
| Mã phần lô | PP2300188799 |
| Giá từng phần lô | 201,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,023,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
705 |
|
| Mã phần lô | PP2300188800 |
| Giá từng phần lô | 26,838,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
1022 |
|
| Mã phần lô | PP2300188801 |
| Giá từng phần lô | 11,531,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
1024 |
|
| Mã phần lô | PP2300188802 |
| Giá từng phần lô | 26,985,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,781 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
1034 |
|
| Mã phần lô | PP2300188803 |
| Giá từng phần lô | 841,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,622 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
846 |
|
| Mã phần lô | PP2300188804 |
| Giá từng phần lô | 54,663,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi