Gói thầu: Gói thầu thuốc generic năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300150298-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/08/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa khu vực Cai Lậy |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300107096 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Tiền Giang |
| Giá gói thầu | 4,125,226,350 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 61.878.381 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300236513 - 171 | 5,000,000 | 75,000 |
| 2 | PP2300236514 - 944 | 27,000,000 | 405,000 |
| 3 | PP2300236515 - 228 | 5,424,300 | 81,364 |
| 4 | PP2300236516 - 6 | 7,200,000 | 108,000 |
| 5 | PP2300236517 - 810 | 850,000,000 | 12,750,000 |
| 6 | PP2300236518 - 711 | 23,699,210 | 355,488 |
| 7 | PP2300236519 - 303 | 600,000 | 9,000 |
| 8 | PP2300236520 - 129 | 439,950 | 6,599 |
| 9 | PP2300236521 - 134 | 15,556,000 | 233,340 |
| 10 | PP2300236522 - 543 | 10,075,000 | 151,125 |
| 11 | PP2300236523 - 962 | 48,268,710 | 724,030 |
| 12 | PP2300236524 - 24 | 6,720,000 | 100,800 |
| 13 | PP2300236525 - 75 | 22,344,000 | 335,160 |
| 14 | PP2300236526 - 33 | 4,153,600 | 62,304 |
| 15 | PP2300236527 - 559 | 2,585,520 | 38,782 |
| 16 | PP2300236528 - 84 | 3,995,500 | 59,932 |
| 17 | PP2300236529 - 697 | 5,100,000 | 76,500 |
| 18 | PP2300236530 - 968 | 4,284,000 | 64,260 |
| 19 | PP2300236531 - 169 | 365,662,500 | 5,484,937 |
| 20 | PP2300236532 - 872 | 7,429,000 | 111,435 |
| 21 | PP2300236533 - 183 | 48,935,250 | 734,028 |
| 22 | PP2300236534 - 183 | 33,600,000 | 504,000 |
| 23 | PP2300236535 - 37 | 9,048,200 | 135,723 |
| 24 | PP2300236536 - 732 | 141,138,400 | 2,117,076 |
| 25 | PP2300236537 - 523 | 18,606,000 | 279,090 |
| 26 | PP2300236538 - 875 | 8,868,000 | 133,020 |
| 27 | PP2300236539 - 80 | 5,558,000 | 83,370 |
| 28 | PP2300236540 - 239 | 7,774,200 | 116,613 |
| 29 | PP2300236541 - 56 | 1,160,900 | 17,413 |
| 30 | PP2300236542 - 138 | 810,000 | 12,150 |
| 31 | PP2300236543 - 169 | 6,351,870 | 95,278 |
| 32 | PP2300236544 - 169 | 208,408,500 | 3,126,127 |
| 33 | PP2300236545 - 226 | 537,600 | 8,064 |
| 34 | PP2300236546 - 226 | 5,104,000 | 76,560 |
| 35 | PP2300236547 - 181 | 110,334,000 | 1,655,010 |
| 36 | PP2300236548 - 79 | 3,340,680 | 50,110 |
| 37 | PP2300236549 - 48 | 10,830,630 | 162,459 |
| 38 | PP2300236550 - 33 | 5,940,000 | 89,100 |
| 39 | PP2300236551 - 977 | 8,574,800 | 128,622 |
| 40 | PP2300236552 - 280 | 2,050,000 | 30,750 |
| 41 | PP2300236553 - 84 | 1,425,350 | 21,380 |
| 42 | PP2300236554 - 968 | 728,280 | 10,924 |
| 43 | PP2300236555 - 928 | 495,000 | 7,425 |
| 44 | PP2300236556 - 169 | 1,617,000 | 24,255 |
| 45 | PP2300236557 - 169 | 8,967,000 | 134,505 |
| 46 | PP2300236558 - 169 | 78,283,800 | 1,174,257 |
| 47 | PP2300236559 - 171 | 3,169,800 | 47,547 |
| 48 | PP2300236560 - 1 | 1,033,680 | 15,505 |
| 49 | PP2300236561 - 115 | 789,120 | 11,836 |
| 50 | PP2300236562 - 226 | 2,775,000 | 41,625 |
| 51 | PP2300236563 - 872 | 1,746,000 | 26,190 |
| 52 | PP2300236564 - 991 | 147,000 | 2,205 |
| 53 | PP2300236565 - 175 | 12,585,920 | 188,788 |
| 54 | PP2300236566 - 175 | 4,777,000 | 71,655 |
| 55 | PP2300236567 - 181 | 72,727,200 | 1,090,908 |
| 56 | PP2300236568 - 181 | 9,454,400 | 141,816 |
| 57 | PP2300236569 - 183 | 20,962,200 | 314,433 |
| 58 | PP2300236570 - 183 | 8,114,400 | 121,716 |
| 59 | PP2300236571 - 187 | 143,520,000 | 2,152,800 |
| 60 | PP2300236572 - 191 | 6,805,040 | 102,075 |
| 61 | PP2300236573 - 192 | 3,703,520 | 55,552 |
| 62 | PP2300236574 - 193 | 312,780,000 | 4,691,700 |
| 63 | PP2300236575 - 198 | 49,989,920 | 749,848 |
| 64 | PP2300236576 - 199 | 1,383,800 | 20,757 |
| 65 | PP2300236577 - 199 | 9,591,200 | 143,868 |
| 66 | PP2300236578 - 293 | 462,000 | 6,930 |
| 67 | PP2300236579 - 944 | 33,037,200 | 495,558 |
| 68 | PP2300236580 - 79 | 2,448,160 | 36,722 |
| 69 | PP2300236581 - 103 | 97,600 | 1,464 |
| 70 | PP2300236582 - 691 | 1,989,000 | 29,835 |
| 71 | PP2300236583 - 428 | 323,092,800 | 4,846,392 |
| 72 | PP2300236584 - 228 | 5,791,200 | 86,868 |
| 73 | PP2300236585 - 931 | 1,320,000 | 19,800 |
| 74 | PP2300236586 - 213 | 3,148,740 | 47,231 |
| 75 | PP2300236587 - 80 | 1,311,200 | 19,668 |
| 76 | PP2300236588 - 992 | 2,992,000 | 44,880 |
| 77 | PP2300236589 - 916 | 1,800,000 | 27,000 |
| 78 | PP2300236590 - 814 | 50,526,000 | 757,890 |
| 79 | PP2300236591 - 43 | 2,566,620 | 38,499 |
| 80 | PP2300236592 - 263 | 865,200 | 12,978 |
| 81 | PP2300236593 - 917 | 588,000 | 8,820 |
| 82 | PP2300236594 - 679 | 30,622,680 | 459,340 |
| 83 | PP2300236595 - 712 | 1,275,120 | 19,126 |
| 84 | PP2300236596 - 934 | 2,572,000 | 38,580 |
| 85 | PP2300236597 - 854 | 9,556,800 | 143,352 |
| 86 | PP2300236598 - 1000 | 23,460,000 | 351,900 |
| 87 | PP2300236599 - 131 | 320,000 | 4,800 |
| 88 | PP2300236600 - 239 | 6,108,300 | 91,624 |
| 89 | PP2300236601 - 920 | 588,000 | 8,820 |
| 90 | PP2300236602 - 920 | 2,956,000 | 44,340 |
| 91 | PP2300236603 - 56 | 746,550 | 11,198 |
| 92 | PP2300236604 - 56 | 23,300,000 | 349,500 |
| 93 | PP2300236605 - 56 | 434,700 | 6,520 |
| 94 | PP2300236606 - 56 | 4,113,600 | 61,704 |
| 95 | PP2300236607 - 56 | 140,800 | 2,112 |
| 96 | PP2300236608 - 58 | 1,193,400 | 17,901 |
| 97 | PP2300236609 - 496 | 1,058,230 | 15,873 |
| 98 | PP2300236610 - 1001 | 9,600,000 | 144,000 |
| 99 | PP2300236611 - 583 | 1,209,600 | 18,144 |
| 100 | PP2300236612 - 229 | 3,250,800 | 48,762 |
| 101 | PP2300236613 - 446 | 22,400,000 | 336,000 |
| 102 | PP2300236614 - 936 | 6,600,000 | 99,000 |
| 103 | PP2300236615 - 689 | 77,385,000 | 1,160,775 |
| 104 | PP2300236616 - 865 | 900,900 | 13,513 |
| 105 | PP2300236617 - 211 | 19,399,800 | 290,997 |
| 106 | PP2300236618 - 75 | 16,783,200 | 251,748 |
| 107 | PP2300236619 - 232 | 620,000 | 9,300 |
| 108 | PP2300236620 - 1024 | 4,140,000 | 62,100 |
| 109 | PP2300236621 - 1031 | 604,200 | 9,063 |
| 110 | PP2300236622 - 484 | 597,851,000 | 8,967,765 |
| 111 | PP2300236623 - 875 | 13,920,000 | 208,800 |
171 |
|
| Mã phần lô | PP2300236513 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
944 |
|
| Mã phần lô | PP2300236514 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
228 |
|
| Mã phần lô | PP2300236515 |
| Giá từng phần lô | 5,424,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2300236516 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
810 |
|
| Mã phần lô | PP2300236517 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
711 |
|
| Mã phần lô | PP2300236518 |
| Giá từng phần lô | 23,699,210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
303 |
|
| Mã phần lô | PP2300236519 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
129 |
|
| Mã phần lô | PP2300236520 |
| Giá từng phần lô | 439,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,599 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
134 |
|
| Mã phần lô | PP2300236521 |
| Giá từng phần lô | 15,556,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
543 |
|
| Mã phần lô | PP2300236522 |
| Giá từng phần lô | 10,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
962 |
|
| Mã phần lô | PP2300236523 |
| Giá từng phần lô | 48,268,710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2300236524 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2300236525 |
| Giá từng phần lô | 22,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2300236526 |
| Giá từng phần lô | 4,153,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
559 |
|
| Mã phần lô | PP2300236527 |
| Giá từng phần lô | 2,585,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
84 |
|
| Mã phần lô | PP2300236528 |
| Giá từng phần lô | 3,995,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
697 |
|
| Mã phần lô | PP2300236529 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
968 |
|
| Mã phần lô | PP2300236530 |
| Giá từng phần lô | 4,284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
169 |
|
| Mã phần lô | PP2300236531 |
| Giá từng phần lô | 365,662,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,484,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
872 |
|
| Mã phần lô | PP2300236532 |
| Giá từng phần lô | 7,429,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
183 |
|
| Mã phần lô | PP2300236533 |
| Giá từng phần lô | 48,935,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
183 |
|
| Mã phần lô | PP2300236534 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2300236535 |
| Giá từng phần lô | 9,048,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,723 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
732 |
|
| Mã phần lô | PP2300236536 |
| Giá từng phần lô | 141,138,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,117,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
523 |
|
| Mã phần lô | PP2300236537 |
| Giá từng phần lô | 18,606,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
875 |
|
| Mã phần lô | PP2300236538 |
| Giá từng phần lô | 8,868,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
80 |
|
| Mã phần lô | PP2300236539 |
| Giá từng phần lô | 5,558,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
239 |
|
| Mã phần lô | PP2300236540 |
| Giá từng phần lô | 7,774,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300236541 |
| Giá từng phần lô | 1,160,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,413 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
138 |
|
| Mã phần lô | PP2300236542 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
169 |
|
| Mã phần lô | PP2300236543 |
| Giá từng phần lô | 6,351,870 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
169 |
|
| Mã phần lô | PP2300236544 |
| Giá từng phần lô | 208,408,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,126,127 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
226 |
|
| Mã phần lô | PP2300236545 |
| Giá từng phần lô | 537,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
226 |
|
| Mã phần lô | PP2300236546 |
| Giá từng phần lô | 5,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
181 |
|
| Mã phần lô | PP2300236547 |
| Giá từng phần lô | 110,334,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,655,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
79 |
|
| Mã phần lô | PP2300236548 |
| Giá từng phần lô | 3,340,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2300236549 |
| Giá từng phần lô | 10,830,630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,459 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2300236550 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
977 |
|
| Mã phần lô | PP2300236551 |
| Giá từng phần lô | 8,574,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,622 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
280 |
|
| Mã phần lô | PP2300236552 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
84 |
|
| Mã phần lô | PP2300236553 |
| Giá từng phần lô | 1,425,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
968 |
|
| Mã phần lô | PP2300236554 |
| Giá từng phần lô | 728,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
928 |
|
| Mã phần lô | PP2300236555 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
169 |
|
| Mã phần lô | PP2300236556 |
| Giá từng phần lô | 1,617,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
169 |
|
| Mã phần lô | PP2300236557 |
| Giá từng phần lô | 8,967,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
169 |
|
| Mã phần lô | PP2300236558 |
| Giá từng phần lô | 78,283,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,174,257 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
171 |
|
| Mã phần lô | PP2300236559 |
| Giá từng phần lô | 3,169,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,547 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2300236560 |
| Giá từng phần lô | 1,033,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
115 |
|
| Mã phần lô | PP2300236561 |
| Giá từng phần lô | 789,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
226 |
|
| Mã phần lô | PP2300236562 |
| Giá từng phần lô | 2,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
872 |
|
| Mã phần lô | PP2300236563 |
| Giá từng phần lô | 1,746,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
991 |
|
| Mã phần lô | PP2300236564 |
| Giá từng phần lô | 147,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
175 |
|
| Mã phần lô | PP2300236565 |
| Giá từng phần lô | 12,585,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
175 |
|
| Mã phần lô | PP2300236566 |
| Giá từng phần lô | 4,777,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
181 |
|
| Mã phần lô | PP2300236567 |
| Giá từng phần lô | 72,727,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,090,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
181 |
|
| Mã phần lô | PP2300236568 |
| Giá từng phần lô | 9,454,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
183 |
|
| Mã phần lô | PP2300236569 |
| Giá từng phần lô | 20,962,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,433 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
183 |
|
| Mã phần lô | PP2300236570 |
| Giá từng phần lô | 8,114,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,716 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
187 |
|
| Mã phần lô | PP2300236571 |
| Giá từng phần lô | 143,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,152,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
191 |
|
| Mã phần lô | PP2300236572 |
| Giá từng phần lô | 6,805,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
192 |
|
| Mã phần lô | PP2300236573 |
| Giá từng phần lô | 3,703,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
193 |
|
| Mã phần lô | PP2300236574 |
| Giá từng phần lô | 312,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,691,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
198 |
|
| Mã phần lô | PP2300236575 |
| Giá từng phần lô | 49,989,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
199 |
|
| Mã phần lô | PP2300236576 |
| Giá từng phần lô | 1,383,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,757 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
199 |
|
| Mã phần lô | PP2300236577 |
| Giá từng phần lô | 9,591,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
293 |
|
| Mã phần lô | PP2300236578 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
944 |
|
| Mã phần lô | PP2300236579 |
| Giá từng phần lô | 33,037,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,558 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
79 |
|
| Mã phần lô | PP2300236580 |
| Giá từng phần lô | 2,448,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,722 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
103 |
|
| Mã phần lô | PP2300236581 |
| Giá từng phần lô | 97,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
691 |
|
| Mã phần lô | PP2300236582 |
| Giá từng phần lô | 1,989,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
428 |
|
| Mã phần lô | PP2300236583 |
| Giá từng phần lô | 323,092,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,846,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
228 |
|
| Mã phần lô | PP2300236584 |
| Giá từng phần lô | 5,791,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
931 |
|
| Mã phần lô | PP2300236585 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
213 |
|
| Mã phần lô | PP2300236586 |
| Giá từng phần lô | 3,148,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
80 |
|
| Mã phần lô | PP2300236587 |
| Giá từng phần lô | 1,311,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
992 |
|
| Mã phần lô | PP2300236588 |
| Giá từng phần lô | 2,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
916 |
|
| Mã phần lô | PP2300236589 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
814 |
|
| Mã phần lô | PP2300236590 |
| Giá từng phần lô | 50,526,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 757,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2300236591 |
| Giá từng phần lô | 2,566,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
263 |
|
| Mã phần lô | PP2300236592 |
| Giá từng phần lô | 865,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
917 |
|
| Mã phần lô | PP2300236593 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
679 |
|
| Mã phần lô | PP2300236594 |
| Giá từng phần lô | 30,622,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
712 |
|
| Mã phần lô | PP2300236595 |
| Giá từng phần lô | 1,275,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
934 |
|
| Mã phần lô | PP2300236596 |
| Giá từng phần lô | 2,572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
854 |
|
| Mã phần lô | PP2300236597 |
| Giá từng phần lô | 9,556,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
1000 |
|
| Mã phần lô | PP2300236598 |
| Giá từng phần lô | 23,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
131 |
|
| Mã phần lô | PP2300236599 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
239 |
|
| Mã phần lô | PP2300236600 |
| Giá từng phần lô | 6,108,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
920 |
|
| Mã phần lô | PP2300236601 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
920 |
|
| Mã phần lô | PP2300236602 |
| Giá từng phần lô | 2,956,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300236603 |
| Giá từng phần lô | 746,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300236604 |
| Giá từng phần lô | 23,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300236605 |
| Giá từng phần lô | 434,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300236606 |
| Giá từng phần lô | 4,113,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300236607 |
| Giá từng phần lô | 140,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2300236608 |
| Giá từng phần lô | 1,193,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
496 |
|
| Mã phần lô | PP2300236609 |
| Giá từng phần lô | 1,058,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,873 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
1001 |
|
| Mã phần lô | PP2300236610 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
583 |
|
| Mã phần lô | PP2300236611 |
| Giá từng phần lô | 1,209,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
229 |
|
| Mã phần lô | PP2300236612 |
| Giá từng phần lô | 3,250,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
446 |
|
| Mã phần lô | PP2300236613 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
936 |
|
| Mã phần lô | PP2300236614 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
689 |
|
| Mã phần lô | PP2300236615 |
| Giá từng phần lô | 77,385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
865 |
|
| Mã phần lô | PP2300236616 |
| Giá từng phần lô | 900,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
211 |
|
| Mã phần lô | PP2300236617 |
| Giá từng phần lô | 19,399,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2300236618 |
| Giá từng phần lô | 16,783,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
232 |
|
| Mã phần lô | PP2300236619 |
| Giá từng phần lô | 620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
1024 |
|
| Mã phần lô | PP2300236620 |
| Giá từng phần lô | 4,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
1031 |
|
| Mã phần lô | PP2300236621 |
| Giá từng phần lô | 604,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
484 |
|
| Mã phần lô | PP2300236622 |
| Giá từng phần lô | 597,851,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,967,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
875 |
|
| Mã phần lô | PP2300236623 |
| Giá từng phần lô | 13,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi