Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic năm 2024 - 2025 của Bệnh viện Nhi Hà Nội

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400247771-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/08/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHI HÀ NỘI
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHI HÀ NỘI
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic năm 2024 - 2025 của Bệnh viện Nhi Hà Nội
Số hiệu KHLCNT PL2400148551
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 18,144,046,596 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 362.960.300 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400125945 - KH166.001 602,000 13,000
2 PP2400125946 - KH166.002 40,950,000 819,000
3 PP2400125947 - KH166.003 22,525,000 451,000
4 PP2400125948 - KH166.004 6,080,000 122,000
5 PP2400125949 - KH166.005 4,200,000 84,000
6 PP2400125950 - KH166.006 714,000 15,000
7 PP2400125951 - KH166.007 795,000 16,000
8 PP2400125952 - KH166.008 7,069,500 142,000
9 PP2400125953 - KH166.009 23,163,400 464,000
10 PP2400125954 - KH166.010 179,493,000 3,590,000
11 PP2400125955 - KH166.011 1,190,000 24,000
12 PP2400125956 - KH166.012 7,557,000 152,000
13 PP2400125957 - KH166.013 357,860,000 7,158,000
14 PP2400125958 - KH166.014 768,000 16,000
15 PP2400125959 - KH166.015 23,400,000 468,000
16 PP2400125960 - KH166.016 960,000 20,000
17 PP2400125961 - KH166.017 123,500,000 2,470,000
18 PP2400125962 - KH166.018 68,075,000 1,362,000
19 PP2400125963 - KH166.019 4,630,500 93,000
20 PP2400125964 - KH166.020 4,741,800 95,000
21 PP2400125965 - KH166.021 2,165,620 44,000
22 PP2400125966 - KH166.022 28,948,480 579,000
23 PP2400125967 - KH166.023 1,350,000 27,000
24 PP2400125968 - KH166.024 7,150,000 143,000
25 PP2400125969 - KH166.025 2,856,000 58,000
26 PP2400125970 - KH166.026 97,900,000 1,958,000
27 PP2400125971 - KH166.027 174,369,000 3,488,000
28 PP2400125972 - KH166.028 366,600 8,000
29 PP2400125973 - KH166.029 7,140,000 143,000
30 PP2400125974 - KH166.030 7,980,000 160,000
31 PP2400125975 - KH166.031 25,300,000 506,000
32 PP2400125976 - KH166.032 882,000 18,000
33 PP2400125977 - KH166.033 639,880 13,000
34 PP2400125978 - KH166.034 25,650,000 513,000
35 PP2400125979 - KH166.035 12,000,000 240,000
36 PP2400125980 - KH166.036 29,000,000 580,000
37 PP2400125981 - KH166.037 441,000 9,000
38 PP2400125982 - KH166.038 520,800 11,000
39 PP2400125983 - KH166.039 735,000 15,000
40 PP2400125984 - KH166.040 2,140,000 43,000
41 PP2400125985 - KH166.041 1,350,000 27,000
42 PP2400125986 - KH166.042 5,939,200 119,000
43 PP2400125987 - KH166.043 252,000 6,000
44 PP2400125988 - KH166.044 1,089,600 22,000
45 PP2400125989 - KH166.045 87,958,640 1,760,000
46 PP2400125990 - KH166.046 1,239,500 25,000
47 PP2400125991 - KH166.047 3,486,000 70,000
48 PP2400125992 - KH166.048 120,802,500 2,417,000
49 PP2400125993 - KH166.049 118,010,200 2,361,000
50 PP2400125994 - KH166.050 338,000,000 6,760,000
51 PP2400125995 - KH166.051 19,600,000 392,000
52 PP2400125996 - KH166.052 21,000,000 420,000
53 PP2400125997 - KH166.053 22,000,000 440,000
54 PP2400125998 - KH166.054 752,764,400 15,056,000
55 PP2400125999 - KH166.055 758,000 16,000
56 PP2400126000 - KH166.056 30,000,000 600,000
57 PP2400126001 - KH166.057 238,360,000 4,768,000
58 PP2400126002 - KH166.058 405,900,000 8,118,000
59 PP2400126003 - KH166.059 2,263,200,000 45,264,000
60 PP2400126004 - KH166.060 76,000,000 1,520,000
61 PP2400126005 - KH166.061 248,098,680 4,962,000
62 PP2400126006 - KH166.062 31,900,500 639,000
63 PP2400126007 - KH166.063 28,350,000 567,000
64 PP2400126008 - KH166.064 196,850,000 3,937,000
65 PP2400126009 - KH166.065 33,330,000 667,000
66 PP2400126010 - KH166.066 135,000,000 2,700,000
67 PP2400126011 - KH166.067 34,840,000 697,000
68 PP2400126012 - KH166.068 433,188,000 8,664,000
69 PP2400126013 - KH166.069 1,194,000 24,000
70 PP2400126014 - KH166.070 49,840,000 997,000
71 PP2400126015 - KH166.071 18,690,000 374,000
72 PP2400126016 - KH166.072 55,200,000 1,104,000
73 PP2400126017 - KH166.073 1,990,000 40,000
74 PP2400126018 - KH166.074 2,640,000 53,000
75 PP2400126019 - KH166.075 151,200,000 3,024,000
76 PP2400126020 - KH166.076 15,150,000 303,000
77 PP2400126021 - KH166.077 355,000,000 7,100,000
78 PP2400126022 - KH166.078 200,475,000 4,010,000
79 PP2400126023 - KH166.079 590,000 12,000
80 PP2400126024 - KH166.080 68,040,000 1,361,000
81 PP2400126025 - KH166.081 218,994,300 4,380,000
82 PP2400126026 - KH166.082 32,655,000 654,000
83 PP2400126027 - KH166.083 2,240,000 45,000
84 PP2400126028 - KH166.084 511,400,000 10,228,000
85 PP2400126029 - KH166.085 67,294,040 1,346,000
86 PP2400126030 - KH166.086 13,095,000 262,000
87 PP2400126031 - KH166.087 66,300,000 1,326,000
88 PP2400126032 - KH166.088 41,895,000 838,000
89 PP2400126033 - KH166.089 1,776,000 36,000
90 PP2400126034 - KH166.090 641,250,000 12,825,000
91 PP2400126035 - KH166.091 5,800,000 116,000
92 PP2400126036 - KH166.092 28,600,000 572,000
93 PP2400126037 - KH166.093 2,100,000 42,000
94 PP2400126038 - KH166.094 17,000,000 340,000
95 PP2400126039 - KH166.095 540,864 11,000
96 PP2400126040 - KH166.096 99,000 2,000
97 PP2400126041 - KH166.097 30,240 500
98 PP2400126042 - KH166.098 7,500,000 150,000
99 PP2400126043 - KH166.099 32,500 500
100 PP2400126044 - KH166.100 37,350,000 747,000
101 PP2400126045 - KH166.101 47,220,000 945,000
102 PP2400126046 - KH166.102 102,000 3,000
103 PP2400126047 - KH166.103 18,711,000 375,000
104 PP2400126048 - KH166.104 21,000,000 420,000
105 PP2400126049 - KH166.105 202,690 5,000
106 PP2400126050 - KH166.106 971,300 20,000
107 PP2400126051 - KH166.107 80,025,000 1,601,000
108 PP2400126052 - KH166.108 1,441,500 29,000
109 PP2400126053 - KH166.109 4,550,000 91,000
110 PP2400126054 - KH166.110 7,380,000 148,000
111 PP2400126055 - KH166.111 29,017,800 581,000
112 PP2400126056 - KH166.112 607,500 13,000
113 PP2400126057 - KH166.113 1,197,000 24,000
114 PP2400126058 - KH166.114 6,820,000 137,000
115 PP2400126059 - KH166.115 189,000 4,000
116 PP2400126060 - KH166.116 327,900 7,000
117 PP2400126061 - KH166.117 30,342,000 607,000
118 PP2400126062 - KH166.118 35,929,600 719,000
119 PP2400126063 - KH166.119 34,225,000 685,000
120 PP2400126064 - KH166.120 2,850,850 58,000
121 PP2400126065 - KH166.121 636,900 13,000
122 PP2400126066 - KH166.122 1,591,800 32,000
123 PP2400126067 - KH166.123 2,137,500 43,000
124 PP2400126068 - KH166.124 67,200 2,000
125 PP2400126069 - KH166.125 51,800,000 1,036,000
126 PP2400126070 - KH166.126 5,254,200 106,000
127 PP2400126071 - KH166.127 9,900,000 198,000
128 PP2400126072 - KH166.128 12,150,000 243,000
129 PP2400126073 - KH166.129 52,121,100 1,043,000
130 PP2400126074 - KH166.130 18,400,000 368,000
131 PP2400126075 - KH166.131 2,374,800 48,000
132 PP2400126076 - KH166.132 5,542,740 111,000
133 PP2400126077 - KH166.133 37,310,000 747,000
134 PP2400126078 - KH166.134 2,100,000 42,000
135 PP2400126079 - KH166.135 17,400,000 348,000
136 PP2400126080 - KH166.136 3,051,300 62,000
137 PP2400126081 - KH166.137 260,000 6,000
138 PP2400126082 - KH166.138 900,000 18,000
139 PP2400126083 - KH166.139 21,600,000 432,000
140 PP2400126084 - KH166.140 590,000 12,000
141 PP2400126085 - KH166.141 22,713,000 455,000
142 PP2400126086 - KH166.142 2,005,080 41,000
143 PP2400126087 - KH166.143 2,571,450 52,000
144 PP2400126088 - KH166.144 6,240,000 125,000
145 PP2400126089 - KH166.145 520,000 11,000
146 PP2400126090 - KH166.146 160,500 4,000
147 PP2400126091 - KH166.147 140,000 3,000
148 PP2400126092 - KH166.148 1,848,000 37,000
149 PP2400126093 - KH166.149 631,200,000 12,624,000
150 PP2400126094 - KH166.150 301,875,000 6,038,000
151 PP2400126095 - KH166.151 43,318,000 867,000
152 PP2400126096 - KH166.152 222,000 5,000
153 PP2400126097 - KH166.153 25,950,000 519,000
154 PP2400126098 - KH166.154 45,980,000 920,000
155 PP2400126099 - KH166.155 44,798,880 896,000
156 PP2400126100 - KH166.156 52,030,000 1,041,000
157 PP2400126101 - KH166.157 52,300,000 1,046,000
158 PP2400126102 - KH166.158 1,400,000 28,000
159 PP2400126103 - KH166.159 255,197,800 5,104,000
160 PP2400126104 - KH166.160 4,945,500 99,000
161 PP2400126105 - KH166.161 95,700,000 1,914,000
162 PP2400126106 - KH166.162 61,459,200 1,230,000
163 PP2400126107 - KH166.163 29,812,000 597,000
164 PP2400126108 - KH166.164 24,675,000 494,000
165 PP2400126109 - KH166.165 155,400,000 3,108,000
166 PP2400126110 - KH166.166 61,600,000 1,232,000
167 PP2400126111 - KH166.167 13,450,500 270,000
168 PP2400126112 - KH166.168 5,040,000 101,000
169 PP2400126113 - KH166.169 68,000,000 1,360,000
170 PP2400126114 - KH166.170 109,750,000 2,195,000
171 PP2400126115 - KH166.171 2,880,000 58,000
172 PP2400126116 - KH166.172 64,837,500 1,297,000
173 PP2400126117 - KH166.173 138,600,000 2,772,000
174 PP2400126118 - KH166.174 24,863,200 498,000
175 PP2400126119 - KH166.175 65,549,500 1,311,000
176 PP2400126120 - KH166.176 38,350,000 767,000
177 PP2400126121 - KH166.177 66,110,000 1,323,000
178 PP2400126122 - KH166.178 122,399,500 2,448,000
179 PP2400126123 - KH166.179 21,100,000 422,000
180 PP2400126124 - KH166.180 100,920,000 2,019,000
181 PP2400126125 - KH166.181 13,500,000 270,000
182 PP2400126126 - KH166.182 20,296,000 406,000
183 PP2400126127 - KH166.183 21,000,000 420,000
184 PP2400126128 - KH166.184 17,319,100 347,000
185 PP2400126129 - KH166.185 18,060,000 362,000
186 PP2400126130 - KH166.186 13,000,000 260,000
187 PP2400126131 - KH166.187 1,875,000 38,000
188 PP2400126132 - KH166.188 8,190,000 164,000
189 PP2400126133 - KH166.189 315,000 7,000
190 PP2400126134 - KH166.190 11,500 300
191 PP2400126135 - KH166.191 7,335,300 147,000
192 PP2400126136 - KH166.192 160,000 4,000
193 PP2400126137 - KH166.193 245,000 5,000
194 PP2400126138 - KH166.194 175,000 4,000
195 PP2400126139 - KH166.195 3,000,000 60,000
196 PP2400126140 - KH166.196 163,241,200 3,265,000
197 PP2400126141 - KH166.197 661,615 14,000
198 PP2400126142 - KH166.198 43,206,400 865,000
199 PP2400126143 - KH166.199 229,137 5,000
200 PP2400126144 - KH166.200 54,900,000 1,098,000
201 PP2400126145 - KH166.201 4,822,200 97,000
202 PP2400126146 - KH166.202 399,000 8,000
203 PP2400126147 - KH166.203 2,850,000 57,000
204 PP2400126148 - KH166.204 66,615,900 1,333,000
205 PP2400126149 - KH166.205 25,026,000 501,000
206 PP2400126150 - KH166.206 103,374,510 2,068,000
207 PP2400126151 - KH166.207 8,900,000 178,000
208 PP2400126152 - KH166.208 3,727,800 75,000
209 PP2400126153 - KH166.209 132,300,000 2,646,000
210 PP2400126154 - KH166.210 50,400,000 1,008,000
211 PP2400126155 - KH166.211 2,798,000,000 55,960,000
212 PP2400126156 - KH166.212 315,000 7,000
213 PP2400126157 - KH166.213 201,600 5,000
214 PP2400126158 - KH166.214 6,336,750 127,000
215 PP2400126159 - KH166.215 599,440,000 11,989,000
216 PP2400126160 - KH166.216 1,560,000 32,000
217 PP2400126161 - KH166.217 1,860,000 38,000
218 PP2400126162 - KH166.218 8,520,000 171,000
219 PP2400126163 - KH166.219 21,346,000 427,000
220 PP2400126164 - KH166.220 2,023,350 41,000
221 PP2400126165 - KH166.221 214,200,000 4,284,000
222 PP2400126166 - KH166.222 357,000 8,000
223 PP2400126167 - KH166.223 17,146,500 343,000
224 PP2400126168 - KH166.224 11,182,500 224,000
225 PP2400126169 - KH166.225 52,164,000 1,044,000
226 PP2400126170 - KH166.226 19,315,800 387,000
227 PP2400126171 - KH166.227 30,996,000 620,000
228 PP2400126172 - KH166.228 27,037,500 541,000
229 PP2400126173 - KH166.229 6,562,500 132,000
230 PP2400126174 - KH166.230 10,248,000 205,000
231 PP2400126175 - KH166.231 11,550,000 231,000
232 PP2400126176 - KH166.232 290,000 6,000
233 PP2400126177 - KH166.233 8,505,000 171,000
234 PP2400126178 - KH166.234 36,363,600 728,000
235 PP2400126179 - KH166.235 840,000 17,000
236 PP2400126180 - KH166.236 26,340,300 527,000
237 PP2400126181 - KH166.237 119,070,000 2,382,000
238 PP2400126182 - KH166.238 19,404,000 389,000
239 PP2400126183 - KH166.239 101,388,000 2,028,000
240 PP2400126184 - KH166.240 7,497,000 150,000
241 PP2400126185 - KH166.241 44,000,000 880,000
242 PP2400126186 - KH166.242 54,188,000 1,084,000
243 PP2400126187 - KH166.243 44,341,500 887,000
244 PP2400126188 - KH166.244 69,300,000 1,386,000
245 PP2400126189 - KH166.245 75,000,000 1,500,000
246 PP2400126190 - KH166.246 3,223,500 65,000
247 PP2400126191 - KH166.247 1,497,500 30,000
248 PP2400126192 - KH166.248 686,000 14,000
249 PP2400126193 - KH166.249 468,000 10,000
250 PP2400126194 - KH166.250 900,000 18,000
KH166.001
Mã phần lô PP2400125945
Giá từng phần lô 602,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.002
Mã phần lô PP2400125946
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.003
Mã phần lô PP2400125947
Giá từng phần lô 22,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.004
Mã phần lô PP2400125948
Giá từng phần lô 6,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.005
Mã phần lô PP2400125949
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.006
Mã phần lô PP2400125950
Giá từng phần lô 714,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.007
Mã phần lô PP2400125951
Giá từng phần lô 795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.008
Mã phần lô PP2400125952
Giá từng phần lô 7,069,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.009
Mã phần lô PP2400125953
Giá từng phần lô 23,163,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.010
Mã phần lô PP2400125954
Giá từng phần lô 179,493,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.011
Mã phần lô PP2400125955
Giá từng phần lô 1,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.012
Mã phần lô PP2400125956
Giá từng phần lô 7,557,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.013
Mã phần lô PP2400125957
Giá từng phần lô 357,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.014
Mã phần lô PP2400125958
Giá từng phần lô 768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.015
Mã phần lô PP2400125959
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.016
Mã phần lô PP2400125960
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.017
Mã phần lô PP2400125961
Giá từng phần lô 123,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.018
Mã phần lô PP2400125962
Giá từng phần lô 68,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,362,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.019
Mã phần lô PP2400125963
Giá từng phần lô 4,630,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.020
Mã phần lô PP2400125964
Giá từng phần lô 4,741,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.021
Mã phần lô PP2400125965
Giá từng phần lô 2,165,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.022
Mã phần lô PP2400125966
Giá từng phần lô 28,948,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.023
Mã phần lô PP2400125967
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.024
Mã phần lô PP2400125968
Giá từng phần lô 7,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.025
Mã phần lô PP2400125969
Giá từng phần lô 2,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.026
Mã phần lô PP2400125970
Giá từng phần lô 97,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,958,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.027
Mã phần lô PP2400125971
Giá từng phần lô 174,369,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.028
Mã phần lô PP2400125972
Giá từng phần lô 366,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.029
Mã phần lô PP2400125973
Giá từng phần lô 7,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.030
Mã phần lô PP2400125974
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.031
Mã phần lô PP2400125975
Giá từng phần lô 25,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.032
Mã phần lô PP2400125976
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.033
Mã phần lô PP2400125977
Giá từng phần lô 639,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.034
Mã phần lô PP2400125978
Giá từng phần lô 25,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.035
Mã phần lô PP2400125979
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.036
Mã phần lô PP2400125980
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.037
Mã phần lô PP2400125981
Giá từng phần lô 441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.038
Mã phần lô PP2400125982
Giá từng phần lô 520,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.039
Mã phần lô PP2400125983
Giá từng phần lô 735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.040
Mã phần lô PP2400125984
Giá từng phần lô 2,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.041
Mã phần lô PP2400125985
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.042
Mã phần lô PP2400125986
Giá từng phần lô 5,939,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.043
Mã phần lô PP2400125987
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.044
Mã phần lô PP2400125988
Giá từng phần lô 1,089,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.045
Mã phần lô PP2400125989
Giá từng phần lô 87,958,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.046
Mã phần lô PP2400125990
Giá từng phần lô 1,239,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.047
Mã phần lô PP2400125991
Giá từng phần lô 3,486,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.048
Mã phần lô PP2400125992
Giá từng phần lô 120,802,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,417,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.049
Mã phần lô PP2400125993
Giá từng phần lô 118,010,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,361,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.050
Mã phần lô PP2400125994
Giá từng phần lô 338,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.051
Mã phần lô PP2400125995
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.052
Mã phần lô PP2400125996
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.053
Mã phần lô PP2400125997
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.054
Mã phần lô PP2400125998
Giá từng phần lô 752,764,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.055
Mã phần lô PP2400125999
Giá từng phần lô 758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.056
Mã phần lô PP2400126000
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.057
Mã phần lô PP2400126001
Giá từng phần lô 238,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.058
Mã phần lô PP2400126002
Giá từng phần lô 405,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.059
Mã phần lô PP2400126003
Giá từng phần lô 2,263,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.060
Mã phần lô PP2400126004
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.061
Mã phần lô PP2400126005
Giá từng phần lô 248,098,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,962,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.062
Mã phần lô PP2400126006
Giá từng phần lô 31,900,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.063
Mã phần lô PP2400126007
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.064
Mã phần lô PP2400126008
Giá từng phần lô 196,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.065
Mã phần lô PP2400126009
Giá từng phần lô 33,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.066
Mã phần lô PP2400126010
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.067
Mã phần lô PP2400126011
Giá từng phần lô 34,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.068
Mã phần lô PP2400126012
Giá từng phần lô 433,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.069
Mã phần lô PP2400126013
Giá từng phần lô 1,194,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.070
Mã phần lô PP2400126014
Giá từng phần lô 49,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.071
Mã phần lô PP2400126015
Giá từng phần lô 18,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.072
Mã phần lô PP2400126016
Giá từng phần lô 55,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.073
Mã phần lô PP2400126017
Giá từng phần lô 1,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.074
Mã phần lô PP2400126018
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.075
Mã phần lô PP2400126019
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.076
Mã phần lô PP2400126020
Giá từng phần lô 15,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.077
Mã phần lô PP2400126021
Giá từng phần lô 355,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.078
Mã phần lô PP2400126022
Giá từng phần lô 200,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.079
Mã phần lô PP2400126023
Giá từng phần lô 590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.080
Mã phần lô PP2400126024
Giá từng phần lô 68,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,361,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.081
Mã phần lô PP2400126025
Giá từng phần lô 218,994,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.082
Mã phần lô PP2400126026
Giá từng phần lô 32,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 654,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.083
Mã phần lô PP2400126027
Giá từng phần lô 2,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.084
Mã phần lô PP2400126028
Giá từng phần lô 511,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.085
Mã phần lô PP2400126029
Giá từng phần lô 67,294,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.086
Mã phần lô PP2400126030
Giá từng phần lô 13,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.087
Mã phần lô PP2400126031
Giá từng phần lô 66,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,326,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.088
Mã phần lô PP2400126032
Giá từng phần lô 41,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 838,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.089
Mã phần lô PP2400126033
Giá từng phần lô 1,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.090
Mã phần lô PP2400126034
Giá từng phần lô 641,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.091
Mã phần lô PP2400126035
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.092
Mã phần lô PP2400126036
Giá từng phần lô 28,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.093
Mã phần lô PP2400126037
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.094
Mã phần lô PP2400126038
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.095
Mã phần lô PP2400126039
Giá từng phần lô 540,864
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.096
Mã phần lô PP2400126040
Giá từng phần lô 99,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.097
Mã phần lô PP2400126041
Giá từng phần lô 30,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.098
Mã phần lô PP2400126042
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.099
Mã phần lô PP2400126043
Giá từng phần lô 32,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.100
Mã phần lô PP2400126044
Giá từng phần lô 37,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.101
Mã phần lô PP2400126045
Giá từng phần lô 47,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.102
Mã phần lô PP2400126046
Giá từng phần lô 102,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.103
Mã phần lô PP2400126047
Giá từng phần lô 18,711,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.104
Mã phần lô PP2400126048
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.105
Mã phần lô PP2400126049
Giá từng phần lô 202,690
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.106
Mã phần lô PP2400126050
Giá từng phần lô 971,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.107
Mã phần lô PP2400126051
Giá từng phần lô 80,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,601,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.108
Mã phần lô PP2400126052
Giá từng phần lô 1,441,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.109
Mã phần lô PP2400126053
Giá từng phần lô 4,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.110
Mã phần lô PP2400126054
Giá từng phần lô 7,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.111
Mã phần lô PP2400126055
Giá từng phần lô 29,017,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.112
Mã phần lô PP2400126056
Giá từng phần lô 607,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.113
Mã phần lô PP2400126057
Giá từng phần lô 1,197,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.114
Mã phần lô PP2400126058
Giá từng phần lô 6,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.115
Mã phần lô PP2400126059
Giá từng phần lô 189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.116
Mã phần lô PP2400126060
Giá từng phần lô 327,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.117
Mã phần lô PP2400126061
Giá từng phần lô 30,342,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.118
Mã phần lô PP2400126062
Giá từng phần lô 35,929,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.119
Mã phần lô PP2400126063
Giá từng phần lô 34,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 685,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.120
Mã phần lô PP2400126064
Giá từng phần lô 2,850,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.121
Mã phần lô PP2400126065
Giá từng phần lô 636,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.122
Mã phần lô PP2400126066
Giá từng phần lô 1,591,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.123
Mã phần lô PP2400126067
Giá từng phần lô 2,137,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.124
Mã phần lô PP2400126068
Giá từng phần lô 67,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.125
Mã phần lô PP2400126069
Giá từng phần lô 51,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,036,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.126
Mã phần lô PP2400126070
Giá từng phần lô 5,254,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.127
Mã phần lô PP2400126071
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.128
Mã phần lô PP2400126072
Giá từng phần lô 12,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.129
Mã phần lô PP2400126073
Giá từng phần lô 52,121,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,043,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.130
Mã phần lô PP2400126074
Giá từng phần lô 18,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.131
Mã phần lô PP2400126075
Giá từng phần lô 2,374,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.132
Mã phần lô PP2400126076
Giá từng phần lô 5,542,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.133
Mã phần lô PP2400126077
Giá từng phần lô 37,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.134
Mã phần lô PP2400126078
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.135
Mã phần lô PP2400126079
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.136
Mã phần lô PP2400126080
Giá từng phần lô 3,051,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.137
Mã phần lô PP2400126081
Giá từng phần lô 260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.138
Mã phần lô PP2400126082
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.139
Mã phần lô PP2400126083
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.140
Mã phần lô PP2400126084
Giá từng phần lô 590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.141
Mã phần lô PP2400126085
Giá từng phần lô 22,713,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.142
Mã phần lô PP2400126086
Giá từng phần lô 2,005,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.143
Mã phần lô PP2400126087
Giá từng phần lô 2,571,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.144
Mã phần lô PP2400126088
Giá từng phần lô 6,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.145
Mã phần lô PP2400126089
Giá từng phần lô 520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.146
Mã phần lô PP2400126090
Giá từng phần lô 160,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.147
Mã phần lô PP2400126091
Giá từng phần lô 140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.148
Mã phần lô PP2400126092
Giá từng phần lô 1,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.149
Mã phần lô PP2400126093
Giá từng phần lô 631,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.150
Mã phần lô PP2400126094
Giá từng phần lô 301,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,038,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.151
Mã phần lô PP2400126095
Giá từng phần lô 43,318,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 867,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.152
Mã phần lô PP2400126096
Giá từng phần lô 222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.153
Mã phần lô PP2400126097
Giá từng phần lô 25,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.154
Mã phần lô PP2400126098
Giá từng phần lô 45,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.155
Mã phần lô PP2400126099
Giá từng phần lô 44,798,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.156
Mã phần lô PP2400126100
Giá từng phần lô 52,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,041,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.157
Mã phần lô PP2400126101
Giá từng phần lô 52,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,046,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.158
Mã phần lô PP2400126102
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.159
Mã phần lô PP2400126103
Giá từng phần lô 255,197,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.160
Mã phần lô PP2400126104
Giá từng phần lô 4,945,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.161
Mã phần lô PP2400126105
Giá từng phần lô 95,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.162
Mã phần lô PP2400126106
Giá từng phần lô 61,459,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.163
Mã phần lô PP2400126107
Giá từng phần lô 29,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.164
Mã phần lô PP2400126108
Giá từng phần lô 24,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.165
Mã phần lô PP2400126109
Giá từng phần lô 155,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.166
Mã phần lô PP2400126110
Giá từng phần lô 61,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.167
Mã phần lô PP2400126111
Giá từng phần lô 13,450,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.168
Mã phần lô PP2400126112
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.169
Mã phần lô PP2400126113
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.170
Mã phần lô PP2400126114
Giá từng phần lô 109,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.171
Mã phần lô PP2400126115
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.172
Mã phần lô PP2400126116
Giá từng phần lô 64,837,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.173
Mã phần lô PP2400126117
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.174
Mã phần lô PP2400126118
Giá từng phần lô 24,863,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.175
Mã phần lô PP2400126119
Giá từng phần lô 65,549,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,311,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.176
Mã phần lô PP2400126120
Giá từng phần lô 38,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 767,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.177
Mã phần lô PP2400126121
Giá từng phần lô 66,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.178
Mã phần lô PP2400126122
Giá từng phần lô 122,399,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.179
Mã phần lô PP2400126123
Giá từng phần lô 21,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.180
Mã phần lô PP2400126124
Giá từng phần lô 100,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,019,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.181
Mã phần lô PP2400126125
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.182
Mã phần lô PP2400126126
Giá từng phần lô 20,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.183
Mã phần lô PP2400126127
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.184
Mã phần lô PP2400126128
Giá từng phần lô 17,319,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.185
Mã phần lô PP2400126129
Giá từng phần lô 18,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.186
Mã phần lô PP2400126130
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.187
Mã phần lô PP2400126131
Giá từng phần lô 1,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.188
Mã phần lô PP2400126132
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.189
Mã phần lô PP2400126133
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.190
Mã phần lô PP2400126134
Giá từng phần lô 11,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.191
Mã phần lô PP2400126135
Giá từng phần lô 7,335,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.192
Mã phần lô PP2400126136
Giá từng phần lô 160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.193
Mã phần lô PP2400126137
Giá từng phần lô 245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.194
Mã phần lô PP2400126138
Giá từng phần lô 175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.195
Mã phần lô PP2400126139
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.196
Mã phần lô PP2400126140
Giá từng phần lô 163,241,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.197
Mã phần lô PP2400126141
Giá từng phần lô 661,615
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.198
Mã phần lô PP2400126142
Giá từng phần lô 43,206,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.199
Mã phần lô PP2400126143
Giá từng phần lô 229,137
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.200
Mã phần lô PP2400126144
Giá từng phần lô 54,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.201
Mã phần lô PP2400126145
Giá từng phần lô 4,822,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.202
Mã phần lô PP2400126146
Giá từng phần lô 399,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.203
Mã phần lô PP2400126147
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.204
Mã phần lô PP2400126148
Giá từng phần lô 66,615,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,333,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.205
Mã phần lô PP2400126149
Giá từng phần lô 25,026,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.206
Mã phần lô PP2400126150
Giá từng phần lô 103,374,510
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.207
Mã phần lô PP2400126151
Giá từng phần lô 8,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.208
Mã phần lô PP2400126152
Giá từng phần lô 3,727,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.209
Mã phần lô PP2400126153
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.210
Mã phần lô PP2400126154
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.211
Mã phần lô PP2400126155
Giá từng phần lô 2,798,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.212
Mã phần lô PP2400126156
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.213
Mã phần lô PP2400126157
Giá từng phần lô 201,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.214
Mã phần lô PP2400126158
Giá từng phần lô 6,336,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.215
Mã phần lô PP2400126159
Giá từng phần lô 599,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,989,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.216
Mã phần lô PP2400126160
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.217
Mã phần lô PP2400126161
Giá từng phần lô 1,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.218
Mã phần lô PP2400126162
Giá từng phần lô 8,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.219
Mã phần lô PP2400126163
Giá từng phần lô 21,346,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.220
Mã phần lô PP2400126164
Giá từng phần lô 2,023,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.221
Mã phần lô PP2400126165
Giá từng phần lô 214,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.222
Mã phần lô PP2400126166
Giá từng phần lô 357,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.223
Mã phần lô PP2400126167
Giá từng phần lô 17,146,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.224
Mã phần lô PP2400126168
Giá từng phần lô 11,182,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.225
Mã phần lô PP2400126169
Giá từng phần lô 52,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.226
Mã phần lô PP2400126170
Giá từng phần lô 19,315,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.227
Mã phần lô PP2400126171
Giá từng phần lô 30,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.228
Mã phần lô PP2400126172
Giá từng phần lô 27,037,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.229
Mã phần lô PP2400126173
Giá từng phần lô 6,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.230
Mã phần lô PP2400126174
Giá từng phần lô 10,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.231
Mã phần lô PP2400126175
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.232
Mã phần lô PP2400126176
Giá từng phần lô 290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.233
Mã phần lô PP2400126177
Giá từng phần lô 8,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.234
Mã phần lô PP2400126178
Giá từng phần lô 36,363,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.235
Mã phần lô PP2400126179
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.236
Mã phần lô PP2400126180
Giá từng phần lô 26,340,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.237
Mã phần lô PP2400126181
Giá từng phần lô 119,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,382,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.238
Mã phần lô PP2400126182
Giá từng phần lô 19,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.239
Mã phần lô PP2400126183
Giá từng phần lô 101,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,028,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.240
Mã phần lô PP2400126184
Giá từng phần lô 7,497,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.241
Mã phần lô PP2400126185
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.242
Mã phần lô PP2400126186
Giá từng phần lô 54,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,084,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.243
Mã phần lô PP2400126187
Giá từng phần lô 44,341,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 887,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.244
Mã phần lô PP2400126188
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.245
Mã phần lô PP2400126189
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.246
Mã phần lô PP2400126190
Giá từng phần lô 3,223,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.247
Mã phần lô PP2400126191
Giá từng phần lô 1,497,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.248
Mã phần lô PP2400126192
Giá từng phần lô 686,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.249
Mã phần lô PP2400126193
Giá từng phần lô 468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH166.250
Mã phần lô PP2400126194
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->