Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic năm 2024-2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400180584-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/09/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Mắt
Chủ đầu tư Bệnh viện Mắt
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400110692
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 3, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 46,945,419,880 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400069493 - GE001 42,900,000 858,000
2 PP2400069494 - GE002 5,040,000 100,800
3 PP2400069495 - GE003 2,520,000 50,400
4 PP2400069496 - GE004 240,000 4,800
5 PP2400069497 - GE005 4,989,600 99,792
6 PP2400069498 - GE006 24,595,200 491,904
7 PP2400069499 - GE007 3,150,000 63,000
8 PP2400069500 - GE008 159,000 3,180
9 PP2400069501 - GE009 8,006,400 160,128
10 PP2400069502 - GE010 4,000,000 80,000
11 PP2400069503 - GE011 1,039,500,000 20,790,000
12 PP2400069504 - GE012 1,590,000 31,800
13 PP2400069505 - GE013 1,346,600 26,932
14 PP2400069506 - GE014 70,560,000 1,411,200
15 PP2400069507 - GE015 108,000 2,160
16 PP2400069508 - GE016 196,900,000 3,938,000
17 PP2400069509 - GE017 52,200,000 1,044,000
18 PP2400069510 - GE018 7,470,000 149,400
19 PP2400069511 - GE019 776,000,000 15,520,000
20 PP2400069512 - GE020 94,594,500 1,891,890
21 PP2400069513 - GE021 71,631,000 1,432,620
22 PP2400069514 - GE022 5,009,400,000 100,188,000
23 PP2400069515 - GE023 253,650,000 5,073,000
24 PP2400069516 - GE024 18,720,000 374,400
25 PP2400069517 - GE025 1,250,000 25,000
26 PP2400069518 - GE026 25,200,000 504,000
27 PP2400069519 - GE027 286,000,000 5,720,000
28 PP2400069520 - GE028 54,340,000 1,086,800
29 PP2400069521 - GE029 415,200,000 8,304,000
30 PP2400069522 - GE030 100,800,000 2,016,000
31 PP2400069523 - GE031 3,763,800,000 75,276,000
32 PP2400069524 - GE032 2,060,800 41,216
33 PP2400069525 - GE033 200,000,000 4,000,000
34 PP2400069526 - GE034 1,775,000 35,500
35 PP2400069527 - GE035 18,150,000 363,000
36 PP2400069528 - GE036 81,000,000 1,620,000
37 PP2400069529 - GE037 118,000,000 2,360,000
38 PP2400069530 - GE038 79,000,000 1,580,000
39 PP2400069531 - GE039 2,713,600 54,272
40 PP2400069532 - GE040 130,680,000 2,613,600
41 PP2400069533 - GE041 9,000,000 180,000
42 PP2400069534 - GE042 88,200,000 1,764,000
43 PP2400069535 - GE043 450,000,000 9,000,000
44 PP2400069536 - GE044 291,600,000 5,832,000
45 PP2400069537 - GE045 2,460,000,000 49,200,000
46 PP2400069538 - GE046 6,084,960 121,699
47 PP2400069539 - GE047 93,000,000 1,860,000
48 PP2400069540 - GE048 425,250,000 8,505,000
49 PP2400069541 - GE049 801,206,000 16,024,120
50 PP2400069542 - GE050 2,909,088,000 58,181,760
51 PP2400069543 - GE051 1,344,000,000 26,880,000
52 PP2400069544 - GE052 82,500,000 1,650,000
53 PP2400069545 - GE053 378,000 7,560
54 PP2400069546 - GE054 2,624,000 52,480
55 PP2400069547 - GE055 37,800,000 756,000
56 PP2400069548 - GE056 241,000,000 4,820,000
57 PP2400069549 - GE057 768,000,000 15,360,000
58 PP2400069550 - GE058 302,400,000 6,048,000
59 PP2400069551 - GE059 1,029,600,000 20,592,000
60 PP2400069552 - GE060 3,690,240,000 73,804,800
61 PP2400069553 - GE061 1,046,144,640 20,922,893
62 PP2400069554 - GE062 508,939,200 10,178,784
63 PP2400069555 - GE063 1,073,736,000 21,474,720
64 PP2400069556 - GE064 648,000,000 12,960,000
65 PP2400069557 - GE065 1,165,824,000 23,316,480
66 PP2400069558 - GE066 800,000,000 16,000,000
67 PP2400069559 - GE067 190,396,800 3,807,936
68 PP2400069560 - GE068 1,312,500 26,250
69 PP2400069561 - GE069 210,000 4,200
70 PP2400069562 - GE070 189,000 3,780
71 PP2400069563 - GE071 570,000 11,400
72 PP2400069564 - GE072 394,000 7,880
73 PP2400069565 - GE073 42,000 840
74 PP2400069566 - GE074 588,000 11,760
75 PP2400069567 - GE075 162,750 3,255
76 PP2400069568 - GE076 10,000,000 200,000
77 PP2400069569 - GE077 800,000 16,000
78 PP2400069570 - GE078 600,000 12,000
79 PP2400069571 - GE079 134,850 2,697
80 PP2400069572 - GE080 252,000 5,040
81 PP2400069573 - GE081 265,000 5,300
82 PP2400069574 - GE082 3,120,000 62,400
83 PP2400069575 - GE083 10,800,000 216,000
84 PP2400069576 - GE084 20,000,000 400,000
85 PP2400069577 - GE085 17,500,000 350,000
86 PP2400069578 - GE086 43,000,000 860,000
87 PP2400069579 - GE087 184,211,460 3,684,229
88 PP2400069580 - GE088 1,426,826,100 28,536,522
89 PP2400069581 - GE089 429,660,000 8,593,200
90 PP2400069582 - GE090 19,200 384
91 PP2400069583 - GE091 249,480 4,990
92 PP2400069584 - GE092 3,000,000 60,000
93 PP2400069585 - GE093 33,600 672
94 PP2400069586 - GE094 465,750,000 9,315,000
95 PP2400069587 - GE095 528,097,500 10,561,950
96 PP2400069588 - GE096 6,627,920,250 132,558,405
97 PP2400069589 - GE097 76,500,000 1,530,000
98 PP2400069590 - GE098 480,000 9,600
99 PP2400069591 - GE099 126,000 2,520
100 PP2400069592 - GE100 3,990,000 79,800
101 PP2400069593 - GE101 9,313,500 186,270
102 PP2400069594 - GE102 450,000,000 9,000,000
103 PP2400069595 - GE103 680,000,000 13,600,000
104 PP2400069596 - GE104 592,000,000 11,840,000
105 PP2400069597 - GE105 121,041,000 2,420,820
106 PP2400069598 - GE106 405,200 8,104
107 PP2400069599 - GE107 968,400 19,368
108 PP2400069600 - GE108 5,664,000 113,280
109 PP2400069601 - GE109 336,000 6,720
110 PP2400069602 - GE110 6,982,500 139,650
111 PP2400069603 - GE111 10,400,000 208,000
112 PP2400069604 - GE112 16,800,000 336,000
113 PP2400069605 - GE113 25,500,000 510,000
114 PP2400069606 - GE114 6,000,000 120,000
115 PP2400069607 - GE115 1,800,000 36,000
116 PP2400069608 - GE116 2,013,000 40,260
117 PP2400069609 - GE117 2,437,500 48,750
118 PP2400069610 - GE118 57,500 1,150
119 PP2400069611 - GE119 2,200,000 44,000
120 PP2400069612 - GE120 9,408,000 188,160
121 PP2400069613 - GE121 3,100,000 62,000
122 PP2400069614 - GE122 655,200 13,104
123 PP2400069615 - GE123 119,070,000 2,381,400
124 PP2400069616 - GE124 1,837,500 36,750
125 PP2400069617 - GE125 62,475,000 1,249,500
126 PP2400069618 - GE126 81,990 1,640
127 PP2400069619 - GE127 640,000 12,800
128 PP2400069620 - GE128 5,500,000 110,000
129 PP2400069621 - GE129 558,000,000 11,160,000
130 PP2400069622 - GE130 105,000 2,100
131 PP2400069623 - GE131 52,425,600 1,048,512
132 PP2400069624 - GE132 245,268,000 4,905,360
133 PP2400069625 - GE133 14,000,000 280,000
134 PP2400069626 - GE134 56,000,000 1,120,000
135 PP2400069627 - GE135 378,000,000 7,560,000
136 PP2400069628 - GE136 160,000,000 3,200,000
137 PP2400069629 - GE137 5,880,000 117,600
138 PP2400069630 - GE138 48,000,000 960,000
GE001
Mã phần lô PP2400069493
Giá từng phần lô 42,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE002
Mã phần lô PP2400069494
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE003
Mã phần lô PP2400069495
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE004
Mã phần lô PP2400069496
Giá từng phần lô 240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE005
Mã phần lô PP2400069497
Giá từng phần lô 4,989,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,792
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE006
Mã phần lô PP2400069498
Giá từng phần lô 24,595,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,904
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE007
Mã phần lô PP2400069499
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE008
Mã phần lô PP2400069500
Giá từng phần lô 159,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE009
Mã phần lô PP2400069501
Giá từng phần lô 8,006,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE010
Mã phần lô PP2400069502
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE011
Mã phần lô PP2400069503
Giá từng phần lô 1,039,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE012
Mã phần lô PP2400069504
Giá từng phần lô 1,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE013
Mã phần lô PP2400069505
Giá từng phần lô 1,346,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,932
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE014
Mã phần lô PP2400069506
Giá từng phần lô 70,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,411,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE015
Mã phần lô PP2400069507
Giá từng phần lô 108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE016
Mã phần lô PP2400069508
Giá từng phần lô 196,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE017
Mã phần lô PP2400069509
Giá từng phần lô 52,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE018
Mã phần lô PP2400069510
Giá từng phần lô 7,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE019
Mã phần lô PP2400069511
Giá từng phần lô 776,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE020
Mã phần lô PP2400069512
Giá từng phần lô 94,594,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,891,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE021
Mã phần lô PP2400069513
Giá từng phần lô 71,631,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,432,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE022
Mã phần lô PP2400069514
Giá từng phần lô 5,009,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE023
Mã phần lô PP2400069515
Giá từng phần lô 253,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,073,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE024
Mã phần lô PP2400069516
Giá từng phần lô 18,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE025
Mã phần lô PP2400069517
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE026
Mã phần lô PP2400069518
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE027
Mã phần lô PP2400069519
Giá từng phần lô 286,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE028
Mã phần lô PP2400069520
Giá từng phần lô 54,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE029
Mã phần lô PP2400069521
Giá từng phần lô 415,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE030
Mã phần lô PP2400069522
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE031
Mã phần lô PP2400069523
Giá từng phần lô 3,763,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE032
Mã phần lô PP2400069524
Giá từng phần lô 2,060,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,216
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE033
Mã phần lô PP2400069525
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE034
Mã phần lô PP2400069526
Giá từng phần lô 1,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE035
Mã phần lô PP2400069527
Giá từng phần lô 18,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE036
Mã phần lô PP2400069528
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE037
Mã phần lô PP2400069529
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE038
Mã phần lô PP2400069530
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE039
Mã phần lô PP2400069531
Giá từng phần lô 2,713,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,272
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE040
Mã phần lô PP2400069532
Giá từng phần lô 130,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,613,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE041
Mã phần lô PP2400069533
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE042
Mã phần lô PP2400069534
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE043
Mã phần lô PP2400069535
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE044
Mã phần lô PP2400069536
Giá từng phần lô 291,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE045
Mã phần lô PP2400069537
Giá từng phần lô 2,460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE046
Mã phần lô PP2400069538
Giá từng phần lô 6,084,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,699
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE047
Mã phần lô PP2400069539
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE048
Mã phần lô PP2400069540
Giá từng phần lô 425,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE049
Mã phần lô PP2400069541
Giá từng phần lô 801,206,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,024,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE050
Mã phần lô PP2400069542
Giá từng phần lô 2,909,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,181,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE051
Mã phần lô PP2400069543
Giá từng phần lô 1,344,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE052
Mã phần lô PP2400069544
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE053
Mã phần lô PP2400069545
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE054
Mã phần lô PP2400069546
Giá từng phần lô 2,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE055
Mã phần lô PP2400069547
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE056
Mã phần lô PP2400069548
Giá từng phần lô 241,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE057
Mã phần lô PP2400069549
Giá từng phần lô 768,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE058
Mã phần lô PP2400069550
Giá từng phần lô 302,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE059
Mã phần lô PP2400069551
Giá từng phần lô 1,029,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE060
Mã phần lô PP2400069552
Giá từng phần lô 3,690,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,804,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE061
Mã phần lô PP2400069553
Giá từng phần lô 1,046,144,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,922,893
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE062
Mã phần lô PP2400069554
Giá từng phần lô 508,939,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,178,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE063
Mã phần lô PP2400069555
Giá từng phần lô 1,073,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,474,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE064
Mã phần lô PP2400069556
Giá từng phần lô 648,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE065
Mã phần lô PP2400069557
Giá từng phần lô 1,165,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,316,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE066
Mã phần lô PP2400069558
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE067
Mã phần lô PP2400069559
Giá từng phần lô 190,396,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,807,936
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE068
Mã phần lô PP2400069560
Giá từng phần lô 1,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE069
Mã phần lô PP2400069561
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE070
Mã phần lô PP2400069562
Giá từng phần lô 189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE071
Mã phần lô PP2400069563
Giá từng phần lô 570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE072
Mã phần lô PP2400069564
Giá từng phần lô 394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE073
Mã phần lô PP2400069565
Giá từng phần lô 42,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE074
Mã phần lô PP2400069566
Giá từng phần lô 588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE075
Mã phần lô PP2400069567
Giá từng phần lô 162,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,255
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE076
Mã phần lô PP2400069568
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE077
Mã phần lô PP2400069569
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE078
Mã phần lô PP2400069570
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE079
Mã phần lô PP2400069571
Giá từng phần lô 134,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,697
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE080
Mã phần lô PP2400069572
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE081
Mã phần lô PP2400069573
Giá từng phần lô 265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE082
Mã phần lô PP2400069574
Giá từng phần lô 3,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE083
Mã phần lô PP2400069575
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE084
Mã phần lô PP2400069576
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE085
Mã phần lô PP2400069577
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE086
Mã phần lô PP2400069578
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE087
Mã phần lô PP2400069579
Giá từng phần lô 184,211,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,684,229
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE088
Mã phần lô PP2400069580
Giá từng phần lô 1,426,826,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,536,522
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE089
Mã phần lô PP2400069581
Giá từng phần lô 429,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,593,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE090
Mã phần lô PP2400069582
Giá từng phần lô 19,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 384
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE091
Mã phần lô PP2400069583
Giá từng phần lô 249,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE092
Mã phần lô PP2400069584
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE093
Mã phần lô PP2400069585
Giá từng phần lô 33,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 672
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE094
Mã phần lô PP2400069586
Giá từng phần lô 465,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE095
Mã phần lô PP2400069587
Giá từng phần lô 528,097,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,561,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE096
Mã phần lô PP2400069588
Giá từng phần lô 6,627,920,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,558,405
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE097
Mã phần lô PP2400069589
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE098
Mã phần lô PP2400069590
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE099
Mã phần lô PP2400069591
Giá từng phần lô 126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE100
Mã phần lô PP2400069592
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE101
Mã phần lô PP2400069593
Giá từng phần lô 9,313,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE102
Mã phần lô PP2400069594
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE103
Mã phần lô PP2400069595
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE104
Mã phần lô PP2400069596
Giá từng phần lô 592,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE105
Mã phần lô PP2400069597
Giá từng phần lô 121,041,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,420,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE106
Mã phần lô PP2400069598
Giá từng phần lô 405,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,104
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE107
Mã phần lô PP2400069599
Giá từng phần lô 968,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,368
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE108
Mã phần lô PP2400069600
Giá từng phần lô 5,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE109
Mã phần lô PP2400069601
Giá từng phần lô 336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE110
Mã phần lô PP2400069602
Giá từng phần lô 6,982,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE111
Mã phần lô PP2400069603
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE112
Mã phần lô PP2400069604
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE113
Mã phần lô PP2400069605
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE114
Mã phần lô PP2400069606
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE115
Mã phần lô PP2400069607
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE116
Mã phần lô PP2400069608
Giá từng phần lô 2,013,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE117
Mã phần lô PP2400069609
Giá từng phần lô 2,437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE118
Mã phần lô PP2400069610
Giá từng phần lô 57,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE119
Mã phần lô PP2400069611
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE120
Mã phần lô PP2400069612
Giá từng phần lô 9,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE121
Mã phần lô PP2400069613
Giá từng phần lô 3,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE122
Mã phần lô PP2400069614
Giá từng phần lô 655,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,104
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE123
Mã phần lô PP2400069615
Giá từng phần lô 119,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,381,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE124
Mã phần lô PP2400069616
Giá từng phần lô 1,837,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE125
Mã phần lô PP2400069617
Giá từng phần lô 62,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE126
Mã phần lô PP2400069618
Giá từng phần lô 81,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE127
Mã phần lô PP2400069619
Giá từng phần lô 640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE128
Mã phần lô PP2400069620
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE129
Mã phần lô PP2400069621
Giá từng phần lô 558,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE130
Mã phần lô PP2400069622
Giá từng phần lô 105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE131
Mã phần lô PP2400069623
Giá từng phần lô 52,425,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,512
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE132
Mã phần lô PP2400069624
Giá từng phần lô 245,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,905,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE133
Mã phần lô PP2400069625
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE134
Mã phần lô PP2400069626
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE135
Mã phần lô PP2400069627
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE136
Mã phần lô PP2400069628
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE137
Mã phần lô PP2400069629
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE138
Mã phần lô PP2400069630
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->