Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic năm 2024-2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400377048-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung Tâm Y Tế Quận 5
Chủ đầu tư Trung Tâm Y Tế Quận 5
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400203244
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 14,748,185,950 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400261627 - G1 3,675,000 55,125
2 PP2400261628 - G2 1,200,000 18,000
3 PP2400261629 - G3 12,500,000 187,500
4 PP2400261630 - G4 19,500,000 292,500
5 PP2400261631 - G5 14,500,000 217,500
6 PP2400261632 - G6 7,600,000 114,000
7 PP2400261633 - G7 330,000,000 4,950,000
8 PP2400261634 - G8 180,000,000 2,700,000
9 PP2400261635 - G9 4,500,000 67,500
10 PP2400261636 - G10 1,750,000 26,250
11 PP2400261637 - G11 480,000 7,200
12 PP2400261638 - G12 5,210,000 78,150
13 PP2400261639 - G13 271,200,000 4,068,000
14 PP2400261640 - G14 69,000,000 1,035,000
15 PP2400261641 - G15 49,600,000 744,000
16 PP2400261642 - G16 12,250,000 183,750
17 PP2400261643 - G17 2,840,000 42,600
18 PP2400261644 - G18 2,500,000 37,500
19 PP2400261645 - G19 10,920,000 163,800
20 PP2400261646 - G20 6,300,000 94,500
21 PP2400261647 - G21 76,000,000 1,140,000
22 PP2400261648 - G22 44,800,000 672,000
23 PP2400261649 - G23 44,800,000 672,000
24 PP2400261650 - G24 417,340,000 6,260,100
25 PP2400261651 - G25 294,000,000 4,410,000
26 PP2400261652 - G26 17,010,000 255,150
27 PP2400261653 - G27 138,000,000 2,070,000
28 PP2400261654 - G28 2,400,000 36,000
29 PP2400261655 - G29 146,000,000 2,190,000
30 PP2400261656 - G30 97,500,000 1,462,500
31 PP2400261657 - G31 1,330,000 19,950
32 PP2400261658 - G32 42,630,000 639,450
33 PP2400261659 - G33 195,000,000 2,925,000
34 PP2400261660 - G34 178,500,000 2,677,500
35 PP2400261661 - G35 175,000,000 2,625,000
36 PP2400261662 - G36 66,000,000 990,000
37 PP2400261663 - G37 40,500,000 607,500
38 PP2400261664 - G38 1,250,000 18,750
39 PP2400261665 - G39 9,000,000 135,000
40 PP2400261666 - G40 90,000,000 1,350,000
41 PP2400261667 - G41 34,400,000 516,000
42 PP2400261668 - G42 28,250,000 423,750
43 PP2400261669 - G43 115,000,000 1,725,000
44 PP2400261670 - G44 214,000,000 3,210,000
45 PP2400261671 - G45 867,000 13,005
46 PP2400261672 - G46 9,733,500 146,002
47 PP2400261673 - G47 72,900,000 1,093,500
48 PP2400261674 - G48 27,920,000 418,800
49 PP2400261675 - G49 25,000,000 375,000
50 PP2400261676 - G50 90,000,000 1,350,000
51 PP2400261677 - G51 2,400,000 36,000
52 PP2400261678 - G52 11,280,000 169,200
53 PP2400261679 - G53 2,247,000 33,705
54 PP2400261680 - G54 6,300,000 94,500
55 PP2400261681 - G55 75,000,000 1,125,000
56 PP2400261682 - G56 54,000,000 810,000
57 PP2400261683 - G57 97,020,000 1,455,300
58 PP2400261684 - G58 2,079,000 31,185
59 PP2400261685 - G59 1,600,000 24,000
60 PP2400261686 - G60 24,000,000 360,000
61 PP2400261687 - G61 1,061,200 15,918
62 PP2400261688 - G62 31,500,000 472,500
63 PP2400261689 - G63 7,360,000 110,400
64 PP2400261690 - G64 599,000 8,985
65 PP2400261691 - G65 175,000,000 2,625,000
66 PP2400261692 - G66 210,000 3,150
67 PP2400261693 - G67 67,500,000 1,012,500
68 PP2400261694 - G68 120,000,000 1,800,000
69 PP2400261695 - G69 290,000,000 4,350,000
70 PP2400261696 - G70 12,600,000 189,000
71 PP2400261697 - G71 51,750,000 776,250
72 PP2400261698 - G72 37,860,000 567,900
73 PP2400261699 - G73 30,000,000 450,000
74 PP2400261700 - G74 9,360,000 140,400
75 PP2400261701 - G75 96,000,000 1,440,000
76 PP2400261702 - G76 140,250,000 2,103,750
77 PP2400261703 - G77 369,000,000 5,535,000
78 PP2400261704 - G78 94,500,000 1,417,500
79 PP2400261705 - G79 47,000,000 705,000
80 PP2400261706 - G80 1,000,000 15,000
81 PP2400261707 - G81 1,120,000 16,800
82 PP2400261708 - G82 1,155,000 17,325
83 PP2400261709 - G83 7,500,000 112,500
84 PP2400261710 - G84 4,014,150 60,212
85 PP2400261711 - G85 12,200,000 183,000
86 PP2400261712 - G86 18,900,000 283,500
87 PP2400261713 - G87 390,000,000 5,850,000
88 PP2400261714 - G88 42,000,000 630,000
89 PP2400261715 - G89 145,000,000 2,175,000
90 PP2400261716 - G90 70,000,000 1,050,000
91 PP2400261717 - G91 188,000 2,820
92 PP2400261718 - G92 12,600,000 189,000
93 PP2400261719 - G93 122,200,000 1,833,000
94 PP2400261720 - G94 7,400,000 111,000
95 PP2400261721 - G95 2,940,000 44,100
96 PP2400261722 - G96 2,000,000 30,000
97 PP2400261723 - G97 3,180,000 47,700
98 PP2400261724 - G98 21,950,000 329,250
99 PP2400261725 - G99 228,000,000 3,420,000
100 PP2400261726 - G100 330,000,000 4,950,000
101 PP2400261727 - G101 21,000,000 315,000
102 PP2400261728 - G102 1,176,000 17,640
103 PP2400261729 - G103 161,700,000 2,425,500
104 PP2400261730 - G104 105,000,000 1,575,000
105 PP2400261731 - G105 2,050,000 30,750
106 PP2400261732 - G106 7,100,000 106,500
107 PP2400261733 - G107 9,187,500 137,812
108 PP2400261734 - G108 6,150,000 92,250
109 PP2400261735 - G109 9,600,000 144,000
110 PP2400261736 - G110 9,660,000 144,900
111 PP2400261737 - G111 1,639,800 24,597
112 PP2400261738 - G112 12,600,000 189,000
113 PP2400261739 - G113 987,000 14,805
114 PP2400261740 - G114 23,600,000 354,000
115 PP2400261741 - G115 546,000 8,190
116 PP2400261742 - G116 1,428,000 21,420
117 PP2400261743 - G117 4,200,000 63,000
118 PP2400261744 - G118 66,000,000 990,000
119 PP2400261745 - G119 67,200,000 1,008,000
120 PP2400261746 - G120 840,000 12,600
121 PP2400261747 - G121 9,093,000 136,395
122 PP2400261748 - G122 500,000 7,500
123 PP2400261749 - G123 19,845,000 297,675
124 PP2400261750 - G124 25,000,000 375,000
125 PP2400261751 - G125 3,940,000 59,100
126 PP2400261752 - G126 95,000,000 1,425,000
127 PP2400261753 - G127 318,780,000 4,781,700
128 PP2400261754 - G128 348,600,000 5,229,000
129 PP2400261755 - G129 77,700,000 1,165,500
130 PP2400261756 - G130 899,850 13,497
131 PP2400261757 - G131 14,950,000 224,250
132 PP2400261758 - G132 750,000 11,250
133 PP2400261759 - G133 12,750,000 191,250
134 PP2400261760 - G134 2,000,000 30,000
135 PP2400261761 - G135 10,450,000 156,750
136 PP2400261762 - G136 16,800,000 252,000
137 PP2400261763 - G137 52,500,000 787,500
138 PP2400261764 - G138 75,000,000 1,125,000
139 PP2400261765 - G139 1,533,000 22,995
140 PP2400261766 - G140 21,350,000 320,250
141 PP2400261767 - G141 14,700,000 220,500
142 PP2400261768 - G142 51,000,000 765,000
143 PP2400261769 - G143 814,800 12,222
144 PP2400261770 - G144 241,500 3,622
145 PP2400261771 - G145 1,750,000 26,250
146 PP2400261772 - G146 175,000 2,625
147 PP2400261773 - G147 4,200,000 63,000
148 PP2400261774 - G148 8,900,000 133,500
149 PP2400261775 - G149 319,600 4,794
150 PP2400261776 - G150 10,125,000 151,875
151 PP2400261777 - G151 79,500,000 1,192,500
152 PP2400261778 - G152 75,000,000 1,125,000
153 PP2400261779 - G153 64,000,000 960,000
154 PP2400261780 - G154 69,240,000 1,038,600
155 PP2400261781 - G155 180,000,000 2,700,000
156 PP2400261782 - G156 11,025,000 165,375
157 PP2400261783 - G157 13,500,000 202,500
158 PP2400261784 - G158 43,550,000 653,250
159 PP2400261785 - G159 348,400,000 5,226,000
160 PP2400261786 - G160 32,360,000 485,400
161 PP2400261787 - G161 4,355,000 65,325
162 PP2400261788 - G162 1,625,000 24,375
163 PP2400261789 - G163 4,000,000 60,000
164 PP2400261790 - G164 104,252,000 1,563,780
165 PP2400261791 - G165 61,880,000 928,200
166 PP2400261792 - G166 347,622,000 5,214,330
167 PP2400261793 - G167 27,300,000 409,500
168 PP2400261794 - G168 69,600,000 1,044,000
169 PP2400261795 - G169 700,000,000 10,500,000
170 PP2400261796 - G170 164,340,000 2,465,100
171 PP2400261797 - G171 30,030,000 450,450
172 PP2400261798 - G172 978,082,000 14,671,230
173 PP2400261799 - G173 82,467,000 1,237,005
174 PP2400261800 - G174 53,865,000 807,975
175 PP2400261801 - G175 2,407,050 36,105
176 PP2400261802 - G176 51,480,000 772,200
177 PP2400261803 - G177 4,472,000 67,080
178 PP2400261804 - G178 16,224,000 243,360
179 PP2400261805 - G179 535,500,000 8,032,500
180 PP2400261806 - G180 630,000,000 9,450,000
181 PP2400261807 - G181 239,400,000 3,591,000
182 PP2400261808 - G182 390,000,000 5,850,000
183 PP2400261809 - G183 249,900,000 3,748,500
184 PP2400261810 - G184 320,000,000 4,800,000
185 PP2400261811 - G185 70,000,000 1,050,000
G1
Mã phần lô PP2400261627
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G2
Mã phần lô PP2400261628
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G3
Mã phần lô PP2400261629
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G4
Mã phần lô PP2400261630
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G5
Mã phần lô PP2400261631
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G6
Mã phần lô PP2400261632
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G7
Mã phần lô PP2400261633
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G8
Mã phần lô PP2400261634
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G9
Mã phần lô PP2400261635
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G10
Mã phần lô PP2400261636
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G11
Mã phần lô PP2400261637
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G12
Mã phần lô PP2400261638
Giá từng phần lô 5,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G13
Mã phần lô PP2400261639
Giá từng phần lô 271,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G14
Mã phần lô PP2400261640
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G15
Mã phần lô PP2400261641
Giá từng phần lô 49,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G16
Mã phần lô PP2400261642
Giá từng phần lô 12,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G17
Mã phần lô PP2400261643
Giá từng phần lô 2,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G18
Mã phần lô PP2400261644
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G19
Mã phần lô PP2400261645
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G20
Mã phần lô PP2400261646
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G21
Mã phần lô PP2400261647
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G22
Mã phần lô PP2400261648
Giá từng phần lô 44,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G23
Mã phần lô PP2400261649
Giá từng phần lô 44,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G24
Mã phần lô PP2400261650
Giá từng phần lô 417,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,260,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G25
Mã phần lô PP2400261651
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G26
Mã phần lô PP2400261652
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G27
Mã phần lô PP2400261653
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G28
Mã phần lô PP2400261654
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G29
Mã phần lô PP2400261655
Giá từng phần lô 146,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G30
Mã phần lô PP2400261656
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G31
Mã phần lô PP2400261657
Giá từng phần lô 1,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G32
Mã phần lô PP2400261658
Giá từng phần lô 42,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G33
Mã phần lô PP2400261659
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G34
Mã phần lô PP2400261660
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,677,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G35
Mã phần lô PP2400261661
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G36
Mã phần lô PP2400261662
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G37
Mã phần lô PP2400261663
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G38
Mã phần lô PP2400261664
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G39
Mã phần lô PP2400261665
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G40
Mã phần lô PP2400261666
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G41
Mã phần lô PP2400261667
Giá từng phần lô 34,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G42
Mã phần lô PP2400261668
Giá từng phần lô 28,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G43
Mã phần lô PP2400261669
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G44
Mã phần lô PP2400261670
Giá từng phần lô 214,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G45
Mã phần lô PP2400261671
Giá từng phần lô 867,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,005
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G46
Mã phần lô PP2400261672
Giá từng phần lô 9,733,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,002
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G47
Mã phần lô PP2400261673
Giá từng phần lô 72,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,093,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G48
Mã phần lô PP2400261674
Giá từng phần lô 27,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G49
Mã phần lô PP2400261675
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G50
Mã phần lô PP2400261676
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G51
Mã phần lô PP2400261677
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G52
Mã phần lô PP2400261678
Giá từng phần lô 11,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G53
Mã phần lô PP2400261679
Giá từng phần lô 2,247,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,705
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G54
Mã phần lô PP2400261680
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G55
Mã phần lô PP2400261681
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G56
Mã phần lô PP2400261682
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G57
Mã phần lô PP2400261683
Giá từng phần lô 97,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,455,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G58
Mã phần lô PP2400261684
Giá từng phần lô 2,079,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,185
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G59
Mã phần lô PP2400261685
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G60
Mã phần lô PP2400261686
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G61
Mã phần lô PP2400261687
Giá từng phần lô 1,061,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,918
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G62
Mã phần lô PP2400261688
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G63
Mã phần lô PP2400261689
Giá từng phần lô 7,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G64
Mã phần lô PP2400261690
Giá từng phần lô 599,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G65
Mã phần lô PP2400261691
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G66
Mã phần lô PP2400261692
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G67
Mã phần lô PP2400261693
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G68
Mã phần lô PP2400261694
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G69
Mã phần lô PP2400261695
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G70
Mã phần lô PP2400261696
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G71
Mã phần lô PP2400261697
Giá từng phần lô 51,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 776,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G72
Mã phần lô PP2400261698
Giá từng phần lô 37,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G73
Mã phần lô PP2400261699
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G74
Mã phần lô PP2400261700
Giá từng phần lô 9,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G75
Mã phần lô PP2400261701
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G76
Mã phần lô PP2400261702
Giá từng phần lô 140,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,103,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G77
Mã phần lô PP2400261703
Giá từng phần lô 369,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G78
Mã phần lô PP2400261704
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G79
Mã phần lô PP2400261705
Giá từng phần lô 47,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G80
Mã phần lô PP2400261706
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G81
Mã phần lô PP2400261707
Giá từng phần lô 1,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G82
Mã phần lô PP2400261708
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G83
Mã phần lô PP2400261709
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G84
Mã phần lô PP2400261710
Giá từng phần lô 4,014,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,212
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G85
Mã phần lô PP2400261711
Giá từng phần lô 12,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G86
Mã phần lô PP2400261712
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G87
Mã phần lô PP2400261713
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G88
Mã phần lô PP2400261714
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G89
Mã phần lô PP2400261715
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G90
Mã phần lô PP2400261716
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G91
Mã phần lô PP2400261717
Giá từng phần lô 188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G92
Mã phần lô PP2400261718
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G93
Mã phần lô PP2400261719
Giá từng phần lô 122,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,833,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G94
Mã phần lô PP2400261720
Giá từng phần lô 7,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G95
Mã phần lô PP2400261721
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G96
Mã phần lô PP2400261722
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G97
Mã phần lô PP2400261723
Giá từng phần lô 3,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G98
Mã phần lô PP2400261724
Giá từng phần lô 21,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G99
Mã phần lô PP2400261725
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G100
Mã phần lô PP2400261726
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G101
Mã phần lô PP2400261727
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G102
Mã phần lô PP2400261728
Giá từng phần lô 1,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G103
Mã phần lô PP2400261729
Giá từng phần lô 161,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,425,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G104
Mã phần lô PP2400261730
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G105
Mã phần lô PP2400261731
Giá từng phần lô 2,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G106
Mã phần lô PP2400261732
Giá từng phần lô 7,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G107
Mã phần lô PP2400261733
Giá từng phần lô 9,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G108
Mã phần lô PP2400261734
Giá từng phần lô 6,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G109
Mã phần lô PP2400261735
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G110
Mã phần lô PP2400261736
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G111
Mã phần lô PP2400261737
Giá từng phần lô 1,639,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,597
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G112
Mã phần lô PP2400261738
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G113
Mã phần lô PP2400261739
Giá từng phần lô 987,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,805
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G114
Mã phần lô PP2400261740
Giá từng phần lô 23,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G115
Mã phần lô PP2400261741
Giá từng phần lô 546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G116
Mã phần lô PP2400261742
Giá từng phần lô 1,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G117
Mã phần lô PP2400261743
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G118
Mã phần lô PP2400261744
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G119
Mã phần lô PP2400261745
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G120
Mã phần lô PP2400261746
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G121
Mã phần lô PP2400261747
Giá từng phần lô 9,093,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,395
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G122
Mã phần lô PP2400261748
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G123
Mã phần lô PP2400261749
Giá từng phần lô 19,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G124
Mã phần lô PP2400261750
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G125
Mã phần lô PP2400261751
Giá từng phần lô 3,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G126
Mã phần lô PP2400261752
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G127
Mã phần lô PP2400261753
Giá từng phần lô 318,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,781,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G128
Mã phần lô PP2400261754
Giá từng phần lô 348,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,229,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G129
Mã phần lô PP2400261755
Giá từng phần lô 77,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,165,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G130
Mã phần lô PP2400261756
Giá từng phần lô 899,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,497
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G131
Mã phần lô PP2400261757
Giá từng phần lô 14,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G132
Mã phần lô PP2400261758
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G133
Mã phần lô PP2400261759
Giá từng phần lô 12,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G134
Mã phần lô PP2400261760
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G135
Mã phần lô PP2400261761
Giá từng phần lô 10,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G136
Mã phần lô PP2400261762
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G137
Mã phần lô PP2400261763
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G138
Mã phần lô PP2400261764
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G139
Mã phần lô PP2400261765
Giá từng phần lô 1,533,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G140
Mã phần lô PP2400261766
Giá từng phần lô 21,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G141
Mã phần lô PP2400261767
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G142
Mã phần lô PP2400261768
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G143
Mã phần lô PP2400261769
Giá từng phần lô 814,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,222
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G144
Mã phần lô PP2400261770
Giá từng phần lô 241,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,622
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G145
Mã phần lô PP2400261771
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G146
Mã phần lô PP2400261772
Giá từng phần lô 175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G147
Mã phần lô PP2400261773
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G148
Mã phần lô PP2400261774
Giá từng phần lô 8,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G149
Mã phần lô PP2400261775
Giá từng phần lô 319,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,794
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G150
Mã phần lô PP2400261776
Giá từng phần lô 10,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G151
Mã phần lô PP2400261777
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G152
Mã phần lô PP2400261778
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G153
Mã phần lô PP2400261779
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G154
Mã phần lô PP2400261780
Giá từng phần lô 69,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,038,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G155
Mã phần lô PP2400261781
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G156
Mã phần lô PP2400261782
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G157
Mã phần lô PP2400261783
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G158
Mã phần lô PP2400261784
Giá từng phần lô 43,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 653,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G159
Mã phần lô PP2400261785
Giá từng phần lô 348,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G160
Mã phần lô PP2400261786
Giá từng phần lô 32,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G161
Mã phần lô PP2400261787
Giá từng phần lô 4,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G162
Mã phần lô PP2400261788
Giá từng phần lô 1,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G163
Mã phần lô PP2400261789
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G164
Mã phần lô PP2400261790
Giá từng phần lô 104,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,563,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G165
Mã phần lô PP2400261791
Giá từng phần lô 61,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G166
Mã phần lô PP2400261792
Giá từng phần lô 347,622,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,214,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G167
Mã phần lô PP2400261793
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G168
Mã phần lô PP2400261794
Giá từng phần lô 69,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G169
Mã phần lô PP2400261795
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G170
Mã phần lô PP2400261796
Giá từng phần lô 164,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,465,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G171
Mã phần lô PP2400261797
Giá từng phần lô 30,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G172
Mã phần lô PP2400261798
Giá từng phần lô 978,082,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,671,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G173
Mã phần lô PP2400261799
Giá từng phần lô 82,467,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,005
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G174
Mã phần lô PP2400261800
Giá từng phần lô 53,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G175
Mã phần lô PP2400261801
Giá từng phần lô 2,407,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,105
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G176
Mã phần lô PP2400261802
Giá từng phần lô 51,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G177
Mã phần lô PP2400261803
Giá từng phần lô 4,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G178
Mã phần lô PP2400261804
Giá từng phần lô 16,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G179
Mã phần lô PP2400261805
Giá từng phần lô 535,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,032,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G180
Mã phần lô PP2400261806
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G181
Mã phần lô PP2400261807
Giá từng phần lô 239,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G182
Mã phần lô PP2400261808
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G183
Mã phần lô PP2400261809
Giá từng phần lô 249,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G184
Mã phần lô PP2400261810
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G185
Mã phần lô PP2400261811
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->