Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic năm 2024-2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400437253-02
Thời điểm đóng mở thầu 12/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung Tâm Y Tế Quận 5
Chủ đầu tư Trung Tâm Y Tế Quận 5
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400203244
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 14,748,185,950 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400380233 - G1 3,675,000 55,125
2 PP2400380234 - G2 1,200,000 18,000
3 PP2400380235 - G3 12,500,000 187,500
4 PP2400380236 - G4 19,500,000 292,500
5 PP2400380237 - G5 14,500,000 217,500
6 PP2400380238 - G6 7,600,000 114,000
7 PP2400380239 - G7 330,000,000 4,950,000
8 PP2400380240 - G8 180,000,000 2,700,000
9 PP2400380241 - G9 4,500,000 67,500
10 PP2400380242 - G10 1,750,000 26,250
11 PP2400380243 - G11 480,000 7,200
12 PP2400380244 - G12 5,210,000 78,150
13 PP2400380245 - G13 271,200,000 4,068,000
14 PP2400380246 - G14 69,000,000 1,035,000
15 PP2400380247 - G15 49,600,000 744,000
16 PP2400380248 - G16 12,250,000 183,750
17 PP2400380249 - G17 2,840,000 42,600
18 PP2400380250 - G18 2,500,000 37,500
19 PP2400380251 - G19 10,920,000 163,800
20 PP2400380252 - G20 6,300,000 94,500
21 PP2400380253 - G21 76,000,000 1,140,000
22 PP2400380254 - G22 44,800,000 672,000
23 PP2400380255 - G23 44,800,000 672,000
24 PP2400380256 - G24 417,340,000 6,260,100
25 PP2400380257 - G25 294,000,000 4,410,000
26 PP2400380258 - G26 17,010,000 255,150
27 PP2400380259 - G27 138,000,000 2,070,000
28 PP2400380260 - G28 2,400,000 36,000
29 PP2400380261 - G29 146,000,000 2,190,000
30 PP2400380262 - G30 97,500,000 1,462,500
31 PP2400380263 - G31 1,330,000 19,950
32 PP2400380264 - G32 42,630,000 639,450
33 PP2400380265 - G33 195,000,000 2,925,000
34 PP2400380266 - G34 178,500,000 2,677,500
35 PP2400380267 - G35 175,000,000 2,625,000
36 PP2400380268 - G36 66,000,000 990,000
37 PP2400380269 - G37 40,500,000 607,500
38 PP2400380270 - G38 1,250,000 18,750
39 PP2400380271 - G39 9,000,000 135,000
40 PP2400380272 - G40 90,000,000 1,350,000
41 PP2400380273 - G41 34,400,000 516,000
42 PP2400380274 - G42 28,250,000 423,750
43 PP2400380275 - G43 115,000,000 1,725,000
44 PP2400380276 - G44 214,000,000 3,210,000
45 PP2400380277 - G45 867,000 13,005
46 PP2400380278 - G46 9,733,500 146,002
47 PP2400380279 - G47 72,900,000 1,093,500
48 PP2400380280 - G48 27,920,000 418,800
49 PP2400380281 - G49 25,000,000 375,000
50 PP2400380282 - G50 90,000,000 1,350,000
51 PP2400380283 - G51 2,400,000 36,000
52 PP2400380284 - G52 11,280,000 169,200
53 PP2400380285 - G53 2,247,000 33,705
54 PP2400380286 - G54 6,300,000 94,500
55 PP2400380287 - G55 75,000,000 1,125,000
56 PP2400380288 - G56 54,000,000 810,000
57 PP2400380289 - G57 97,020,000 1,455,300
58 PP2400380290 - G58 2,079,000 31,185
59 PP2400380291 - G59 1,600,000 24,000
60 PP2400380292 - G60 24,000,000 360,000
61 PP2400380293 - G61 1,061,200 15,918
62 PP2400380294 - G62 31,500,000 472,500
63 PP2400380295 - G63 7,360,000 110,400
64 PP2400380296 - G64 599,000 8,985
65 PP2400380297 - G65 175,000,000 2,625,000
66 PP2400380298 - G66 210,000 3,150
67 PP2400380299 - G67 67,500,000 1,012,500
68 PP2400380300 - G68 120,000,000 1,800,000
69 PP2400380301 - G69 290,000,000 4,350,000
70 PP2400380302 - G70 12,600,000 189,000
71 PP2400380303 - G71 51,750,000 776,250
72 PP2400380304 - G72 37,860,000 567,900
73 PP2400380305 - G73 30,000,000 450,000
74 PP2400380306 - G74 9,360,000 140,400
75 PP2400380307 - G75 96,000,000 1,440,000
76 PP2400380308 - G76 140,250,000 2,103,750
77 PP2400380309 - G77 369,000,000 5,535,000
78 PP2400380310 - G78 94,500,000 1,417,500
79 PP2400380311 - G79 47,000,000 705,000
80 PP2400380312 - G80 1,000,000 15,000
81 PP2400380313 - G81 1,120,000 16,800
82 PP2400380314 - G82 1,155,000 17,325
83 PP2400380315 - G83 7,500,000 112,500
84 PP2400380316 - G84 4,014,150 60,212
85 PP2400380317 - G85 12,200,000 183,000
86 PP2400380318 - G86 18,900,000 283,500
87 PP2400380319 - G87 390,000,000 5,850,000
88 PP2400380320 - G88 42,000,000 630,000
89 PP2400380321 - G89 145,000,000 2,175,000
90 PP2400380322 - G90 70,000,000 1,050,000
91 PP2400380323 - G91 188,000 2,820
92 PP2400380324 - G92 12,600,000 189,000
93 PP2400380325 - G93 122,200,000 1,833,000
94 PP2400380326 - G94 7,400,000 111,000
95 PP2400380327 - G95 2,940,000 44,100
96 PP2400380328 - G96 2,000,000 30,000
97 PP2400380329 - G97 3,180,000 47,700
98 PP2400380330 - G98 21,950,000 329,250
99 PP2400380331 - G99 228,000,000 3,420,000
100 PP2400380332 - G100 330,000,000 4,950,000
101 PP2400380333 - G101 21,000,000 315,000
102 PP2400380334 - G102 1,176,000 17,640
103 PP2400380335 - G103 161,700,000 2,425,500
104 PP2400380336 - G104 105,000,000 1,575,000
105 PP2400380337 - G105 2,050,000 30,750
106 PP2400380338 - G106 7,100,000 106,500
107 PP2400380339 - G107 9,187,500 137,812
108 PP2400380340 - G108 6,150,000 92,250
109 PP2400380341 - G109 9,600,000 144,000
110 PP2400380342 - G110 9,660,000 144,900
111 PP2400380343 - G111 1,639,800 24,597
112 PP2400380344 - G112 12,600,000 189,000
113 PP2400380345 - G113 987,000 14,805
114 PP2400380346 - G114 23,600,000 354,000
115 PP2400380347 - G115 546,000 8,190
116 PP2400380348 - G116 1,428,000 21,420
117 PP2400380349 - G117 4,200,000 63,000
118 PP2400380350 - G118 66,000,000 990,000
119 PP2400380351 - G119 67,200,000 1,008,000
120 PP2400380352 - G120 840,000 12,600
121 PP2400380353 - G121 9,093,000 136,395
122 PP2400380354 - G122 500,000 7,500
123 PP2400380355 - G123 19,845,000 297,675
124 PP2400380356 - G124 25,000,000 375,000
125 PP2400380357 - G125 3,940,000 59,100
126 PP2400380358 - G126 95,000,000 1,425,000
127 PP2400380359 - G127 318,780,000 4,781,700
128 PP2400380360 - G128 348,600,000 5,229,000
129 PP2400380361 - G129 77,700,000 1,165,500
130 PP2400380362 - G130 899,850 13,497
131 PP2400380363 - G131 14,950,000 224,250
132 PP2400380364 - G132 750,000 11,250
133 PP2400380365 - G133 12,750,000 191,250
134 PP2400380366 - G134 2,000,000 30,000
135 PP2400380367 - G135 10,450,000 156,750
136 PP2400380368 - G136 16,800,000 252,000
137 PP2400380369 - G137 52,500,000 787,500
138 PP2400380370 - G138 75,000,000 1,125,000
139 PP2400380371 - G139 1,533,000 22,995
140 PP2400380372 - G140 21,350,000 320,250
141 PP2400380373 - G141 14,700,000 220,500
142 PP2400380374 - G142 51,000,000 765,000
143 PP2400380375 - G143 814,800 12,222
144 PP2400380376 - G144 241,500 3,622
145 PP2400380377 - G145 1,750,000 26,250
146 PP2400380378 - G146 175,000 2,625
147 PP2400380379 - G147 4,200,000 63,000
148 PP2400380380 - G148 8,900,000 133,500
149 PP2400380381 - G149 319,600 4,794
150 PP2400380382 - G150 10,125,000 151,875
151 PP2400380383 - G151 79,500,000 1,192,500
152 PP2400380384 - G152 75,000,000 1,125,000
153 PP2400380385 - G153 64,000,000 960,000
154 PP2400380386 - G154 69,240,000 1,038,600
155 PP2400380387 - G155 180,000,000 2,700,000
156 PP2400380388 - G156 11,025,000 165,375
157 PP2400380389 - G157 13,500,000 202,500
158 PP2400380390 - G158 43,550,000 653,250
159 PP2400380391 - G159 348,400,000 5,226,000
160 PP2400380392 - G160 32,360,000 485,400
161 PP2400380393 - G161 4,355,000 65,325
162 PP2400380394 - G162 1,625,000 24,375
163 PP2400380395 - G163 4,000,000 60,000
164 PP2400380396 - G164 104,252,000 1,563,780
165 PP2400380397 - G165 61,880,000 928,200
166 PP2400380398 - G166 347,622,000 5,214,330
167 PP2400380399 - G167 27,300,000 409,500
168 PP2400380400 - G168 69,600,000 1,044,000
169 PP2400380401 - G169 700,000,000 10,500,000
170 PP2400380402 - G170 164,340,000 2,465,100
171 PP2400380403 - G171 30,030,000 450,450
172 PP2400380404 - G172 978,082,000 14,671,230
173 PP2400380405 - G173 82,467,000 1,237,005
174 PP2400380406 - G174 53,865,000 807,975
175 PP2400380407 - G175 2,407,050 36,105
176 PP2400380408 - G176 51,480,000 772,200
177 PP2400380409 - G177 4,472,000 67,080
178 PP2400380410 - G178 16,224,000 243,360
179 PP2400380411 - G179 535,500,000 8,032,500
180 PP2400380412 - G180 630,000,000 9,450,000
181 PP2400380413 - G181 239,400,000 3,591,000
182 PP2400380414 - G182 390,000,000 5,850,000
183 PP2400380415 - G183 249,900,000 3,748,500
184 PP2400380416 - G184 320,000,000 4,800,000
185 PP2400380417 - G185 70,000,000 1,050,000
G1
Mã phần lô PP2400380233
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G2
Mã phần lô PP2400380234
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G3
Mã phần lô PP2400380235
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G4
Mã phần lô PP2400380236
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G5
Mã phần lô PP2400380237
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G6
Mã phần lô PP2400380238
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G7
Mã phần lô PP2400380239
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G8
Mã phần lô PP2400380240
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G9
Mã phần lô PP2400380241
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G10
Mã phần lô PP2400380242
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G11
Mã phần lô PP2400380243
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G12
Mã phần lô PP2400380244
Giá từng phần lô 5,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G13
Mã phần lô PP2400380245
Giá từng phần lô 271,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G14
Mã phần lô PP2400380246
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G15
Mã phần lô PP2400380247
Giá từng phần lô 49,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G16
Mã phần lô PP2400380248
Giá từng phần lô 12,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G17
Mã phần lô PP2400380249
Giá từng phần lô 2,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G18
Mã phần lô PP2400380250
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G19
Mã phần lô PP2400380251
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G20
Mã phần lô PP2400380252
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G21
Mã phần lô PP2400380253
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G22
Mã phần lô PP2400380254
Giá từng phần lô 44,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G23
Mã phần lô PP2400380255
Giá từng phần lô 44,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G24
Mã phần lô PP2400380256
Giá từng phần lô 417,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,260,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G25
Mã phần lô PP2400380257
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G26
Mã phần lô PP2400380258
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G27
Mã phần lô PP2400380259
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G28
Mã phần lô PP2400380260
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G29
Mã phần lô PP2400380261
Giá từng phần lô 146,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G30
Mã phần lô PP2400380262
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G31
Mã phần lô PP2400380263
Giá từng phần lô 1,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G32
Mã phần lô PP2400380264
Giá từng phần lô 42,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G33
Mã phần lô PP2400380265
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G34
Mã phần lô PP2400380266
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,677,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G35
Mã phần lô PP2400380267
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G36
Mã phần lô PP2400380268
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G37
Mã phần lô PP2400380269
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G38
Mã phần lô PP2400380270
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G39
Mã phần lô PP2400380271
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G40
Mã phần lô PP2400380272
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G41
Mã phần lô PP2400380273
Giá từng phần lô 34,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G42
Mã phần lô PP2400380274
Giá từng phần lô 28,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G43
Mã phần lô PP2400380275
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G44
Mã phần lô PP2400380276
Giá từng phần lô 214,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G45
Mã phần lô PP2400380277
Giá từng phần lô 867,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,005
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G46
Mã phần lô PP2400380278
Giá từng phần lô 9,733,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,002
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G47
Mã phần lô PP2400380279
Giá từng phần lô 72,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,093,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G48
Mã phần lô PP2400380280
Giá từng phần lô 27,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G49
Mã phần lô PP2400380281
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G50
Mã phần lô PP2400380282
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G51
Mã phần lô PP2400380283
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G52
Mã phần lô PP2400380284
Giá từng phần lô 11,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G53
Mã phần lô PP2400380285
Giá từng phần lô 2,247,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,705
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G54
Mã phần lô PP2400380286
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G55
Mã phần lô PP2400380287
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G56
Mã phần lô PP2400380288
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G57
Mã phần lô PP2400380289
Giá từng phần lô 97,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,455,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G58
Mã phần lô PP2400380290
Giá từng phần lô 2,079,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,185
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G59
Mã phần lô PP2400380291
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G60
Mã phần lô PP2400380292
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G61
Mã phần lô PP2400380293
Giá từng phần lô 1,061,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,918
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G62
Mã phần lô PP2400380294
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G63
Mã phần lô PP2400380295
Giá từng phần lô 7,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G64
Mã phần lô PP2400380296
Giá từng phần lô 599,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G65
Mã phần lô PP2400380297
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G66
Mã phần lô PP2400380298
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G67
Mã phần lô PP2400380299
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G68
Mã phần lô PP2400380300
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G69
Mã phần lô PP2400380301
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G70
Mã phần lô PP2400380302
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G71
Mã phần lô PP2400380303
Giá từng phần lô 51,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 776,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G72
Mã phần lô PP2400380304
Giá từng phần lô 37,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G73
Mã phần lô PP2400380305
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G74
Mã phần lô PP2400380306
Giá từng phần lô 9,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G75
Mã phần lô PP2400380307
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G76
Mã phần lô PP2400380308
Giá từng phần lô 140,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,103,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G77
Mã phần lô PP2400380309
Giá từng phần lô 369,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G78
Mã phần lô PP2400380310
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G79
Mã phần lô PP2400380311
Giá từng phần lô 47,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G80
Mã phần lô PP2400380312
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G81
Mã phần lô PP2400380313
Giá từng phần lô 1,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G82
Mã phần lô PP2400380314
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G83
Mã phần lô PP2400380315
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G84
Mã phần lô PP2400380316
Giá từng phần lô 4,014,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,212
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G85
Mã phần lô PP2400380317
Giá từng phần lô 12,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G86
Mã phần lô PP2400380318
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G87
Mã phần lô PP2400380319
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G88
Mã phần lô PP2400380320
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G89
Mã phần lô PP2400380321
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G90
Mã phần lô PP2400380322
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G91
Mã phần lô PP2400380323
Giá từng phần lô 188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G92
Mã phần lô PP2400380324
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G93
Mã phần lô PP2400380325
Giá từng phần lô 122,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,833,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G94
Mã phần lô PP2400380326
Giá từng phần lô 7,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G95
Mã phần lô PP2400380327
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G96
Mã phần lô PP2400380328
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G97
Mã phần lô PP2400380329
Giá từng phần lô 3,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G98
Mã phần lô PP2400380330
Giá từng phần lô 21,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G99
Mã phần lô PP2400380331
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G100
Mã phần lô PP2400380332
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G101
Mã phần lô PP2400380333
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G102
Mã phần lô PP2400380334
Giá từng phần lô 1,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G103
Mã phần lô PP2400380335
Giá từng phần lô 161,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,425,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G104
Mã phần lô PP2400380336
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G105
Mã phần lô PP2400380337
Giá từng phần lô 2,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G106
Mã phần lô PP2400380338
Giá từng phần lô 7,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G107
Mã phần lô PP2400380339
Giá từng phần lô 9,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G108
Mã phần lô PP2400380340
Giá từng phần lô 6,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G109
Mã phần lô PP2400380341
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G110
Mã phần lô PP2400380342
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G111
Mã phần lô PP2400380343
Giá từng phần lô 1,639,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,597
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G112
Mã phần lô PP2400380344
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G113
Mã phần lô PP2400380345
Giá từng phần lô 987,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,805
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G114
Mã phần lô PP2400380346
Giá từng phần lô 23,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G115
Mã phần lô PP2400380347
Giá từng phần lô 546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G116
Mã phần lô PP2400380348
Giá từng phần lô 1,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G117
Mã phần lô PP2400380349
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G118
Mã phần lô PP2400380350
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G119
Mã phần lô PP2400380351
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G120
Mã phần lô PP2400380352
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G121
Mã phần lô PP2400380353
Giá từng phần lô 9,093,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,395
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G122
Mã phần lô PP2400380354
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G123
Mã phần lô PP2400380355
Giá từng phần lô 19,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G124
Mã phần lô PP2400380356
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G125
Mã phần lô PP2400380357
Giá từng phần lô 3,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G126
Mã phần lô PP2400380358
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G127
Mã phần lô PP2400380359
Giá từng phần lô 318,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,781,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G128
Mã phần lô PP2400380360
Giá từng phần lô 348,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,229,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G129
Mã phần lô PP2400380361
Giá từng phần lô 77,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,165,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G130
Mã phần lô PP2400380362
Giá từng phần lô 899,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,497
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G131
Mã phần lô PP2400380363
Giá từng phần lô 14,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G132
Mã phần lô PP2400380364
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G133
Mã phần lô PP2400380365
Giá từng phần lô 12,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G134
Mã phần lô PP2400380366
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G135
Mã phần lô PP2400380367
Giá từng phần lô 10,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G136
Mã phần lô PP2400380368
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G137
Mã phần lô PP2400380369
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G138
Mã phần lô PP2400380370
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G139
Mã phần lô PP2400380371
Giá từng phần lô 1,533,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G140
Mã phần lô PP2400380372
Giá từng phần lô 21,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G141
Mã phần lô PP2400380373
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G142
Mã phần lô PP2400380374
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G143
Mã phần lô PP2400380375
Giá từng phần lô 814,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,222
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G144
Mã phần lô PP2400380376
Giá từng phần lô 241,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,622
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G145
Mã phần lô PP2400380377
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G146
Mã phần lô PP2400380378
Giá từng phần lô 175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G147
Mã phần lô PP2400380379
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G148
Mã phần lô PP2400380380
Giá từng phần lô 8,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G149
Mã phần lô PP2400380381
Giá từng phần lô 319,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,794
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G150
Mã phần lô PP2400380382
Giá từng phần lô 10,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G151
Mã phần lô PP2400380383
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G152
Mã phần lô PP2400380384
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G153
Mã phần lô PP2400380385
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G154
Mã phần lô PP2400380386
Giá từng phần lô 69,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,038,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G155
Mã phần lô PP2400380387
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G156
Mã phần lô PP2400380388
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G157
Mã phần lô PP2400380389
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G158
Mã phần lô PP2400380390
Giá từng phần lô 43,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 653,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G159
Mã phần lô PP2400380391
Giá từng phần lô 348,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G160
Mã phần lô PP2400380392
Giá từng phần lô 32,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G161
Mã phần lô PP2400380393
Giá từng phần lô 4,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G162
Mã phần lô PP2400380394
Giá từng phần lô 1,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G163
Mã phần lô PP2400380395
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G164
Mã phần lô PP2400380396
Giá từng phần lô 104,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,563,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G165
Mã phần lô PP2400380397
Giá từng phần lô 61,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G166
Mã phần lô PP2400380398
Giá từng phần lô 347,622,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,214,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G167
Mã phần lô PP2400380399
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G168
Mã phần lô PP2400380400
Giá từng phần lô 69,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G169
Mã phần lô PP2400380401
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G170
Mã phần lô PP2400380402
Giá từng phần lô 164,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,465,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G171
Mã phần lô PP2400380403
Giá từng phần lô 30,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G172
Mã phần lô PP2400380404
Giá từng phần lô 978,082,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,671,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G173
Mã phần lô PP2400380405
Giá từng phần lô 82,467,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,005
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G174
Mã phần lô PP2400380406
Giá từng phần lô 53,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G175
Mã phần lô PP2400380407
Giá từng phần lô 2,407,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,105
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G176
Mã phần lô PP2400380408
Giá từng phần lô 51,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G177
Mã phần lô PP2400380409
Giá từng phần lô 4,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G178
Mã phần lô PP2400380410
Giá từng phần lô 16,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G179
Mã phần lô PP2400380411
Giá từng phần lô 535,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,032,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G180
Mã phần lô PP2400380412
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G181
Mã phần lô PP2400380413
Giá từng phần lô 239,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G182
Mã phần lô PP2400380414
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G183
Mã phần lô PP2400380415
Giá từng phần lô 249,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G184
Mã phần lô PP2400380416
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
G185
Mã phần lô PP2400380417
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->