Gói thầu: Gói thầu thuốc generic năm 2024-2026 (gồm 141 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: nhóm 1: 03; nhóm 2: 03; nhóm 3: 03; nhóm 4: 130; nhóm 5: 02)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400458035-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Mua sắm tập trung tỉnh Tiền Giang | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN TÂN PHÚ ĐÔNG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic năm 2024-2026 (gồm 141 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: nhóm 1: 03; nhóm 2: 03; nhóm 3: 03; nhóm 4: 130; nhóm 5: 02) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400244517 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Tân Phú Đông, Tỉnh Tiền Giang |
| Giá gói thầu | 7,516,488,990 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400381076 - - | 15,755,220 | 157,553 |
| 2 | PP2400381077 - - | 1,605,660 | 16,057 |
| 3 | PP2400381078 - - | 82,560,000 | 825,600 |
| 4 | PP2400381079 - - | 270,000 | 2,700 |
| 5 | PP2400381080 - - | 272,600,000 | 2,726,000 |
| 6 | PP2400381081 - - | 7,644,000 | 76,440 |
| 7 | PP2400381082 - - | 60,555,600 | 605,556 |
| 8 | PP2400381083 - - | 332,514,000 | 3,325,140 |
| 9 | PP2400381084 - - | 25,866,000 | 258,660 |
| 10 | PP2400381085 - - | 19,285,000 | 192,850 |
| 11 | PP2400381086 - - | 10,927,500 | 109,275 |
| 12 | PP2400381087 - - | 6,778,200 | 67,782 |
| 13 | PP2400381088 - - | 30,747,600 | 307,476 |
| 14 | PP2400381089 - - | 1,791,720 | 17,918 |
| 15 | PP2400381090 - - | 739,200 | 7,392 |
| 16 | PP2400381091 - - | 1,636,800 | 16,368 |
| 17 | PP2400381092 - - | 31,160,000 | 311,600 |
| 18 | PP2400381093 - - | 78,302,000 | 783,020 |
| 19 | PP2400381094 - - | 600,000,000 | 6,000,000 |
| 20 | PP2400381095 - - | 2,835,000 | 28,350 |
| 21 | PP2400381096 - - | 11,056,400 | 110,564 |
| 22 | PP2400381097 - - | 25,040,400 | 250,404 |
| 23 | PP2400381098 - - | 6,797,700 | 67,977 |
| 24 | PP2400381099 - - | 5,913,300 | 59,133 |
| 25 | PP2400381100 - - | 2,747,200 | 27,472 |
| 26 | PP2400381101 - - | 2,998,800 | 29,988 |
| 27 | PP2400381102 - - | 155,187,900 | 1,551,879 |
| 28 | PP2400381103 - - | 15,185,040 | 151,851 |
| 29 | PP2400381104 - - | 16,567,800 | 165,678 |
| 30 | PP2400381105 - - | 111,552,000 | 1,115,520 |
| 31 | PP2400381106 - - | 141,955,800 | 1,419,558 |
| 32 | PP2400381107 - - | 11,200,000 | 112,000 |
| 33 | PP2400381108 - - | 23,448,000 | 234,480 |
| 34 | PP2400381109 - - | 7,980,000 | 79,800 |
| 35 | PP2400381110 - - | 137,700,000 | 1,377,000 |
| 36 | PP2400381111 - - | 628,370 | 6,284 |
| 37 | PP2400381112 - - | 9,250,000 | 92,500 |
| 38 | PP2400381113 - - | 1,965,600 | 19,656 |
| 39 | PP2400381114 - - | 3,813,500 | 38,135 |
| 40 | PP2400381115 - - | 28,652,800 | 286,528 |
| 41 | PP2400381116 - - | 995,000 | 9,950 |
| 42 | PP2400381117 - - | 15,125,000 | 151,250 |
| 43 | PP2400381118 - - | 227,472,000 | 2,274,720 |
| 44 | PP2400381119 - - | 18,530,000 | 185,300 |
| 45 | PP2400381120 - - | 86,240,000 | 862,400 |
| 46 | PP2400381121 - - | 5,209,500 | 52,095 |
| 47 | PP2400381122 - - | 1,596,950 | 15,970 |
| 48 | PP2400381123 - - | 3,775,800 | 37,758 |
| 49 | PP2400381124 - - | 1,255,500 | 12,555 |
| 50 | PP2400381125 - - | 11,907,000 | 119,070 |
| 51 | PP2400381126 - - | 4,349,800 | 43,498 |
| 52 | PP2400381127 - - | 262,500 | 2,625 |
| 53 | PP2400381128 - - | 1,223,040 | 12,231 |
| 54 | PP2400381129 - - | 64,600,000 | 646,000 |
| 55 | PP2400381130 - - | 4,327,680 | 43,277 |
| 56 | PP2400381131 - - | 980,000 | 9,800 |
| 57 | PP2400381132 - - | 5,843,500 | 58,435 |
| 58 | PP2400381133 - - | 304,794,000 | 3,047,940 |
| 59 | PP2400381134 - - | 306,584,000 | 3,065,840 |
| 60 | PP2400381135 - - | 28,364,000 | 283,640 |
| 61 | PP2400381136 - - | 1,200,000 | 12,000 |
| 62 | PP2400381137 - - | 68,850,000 | 688,500 |
| 63 | PP2400381138 - - | 21,516,000 | 215,160 |
| 64 | PP2400381139 - - | 48,852,000 | 488,520 |
| 65 | PP2400381140 - - | 11,781,000 | 117,810 |
| 66 | PP2400381141 - - | 31,016,500 | 310,165 |
| 67 | PP2400381142 - - | 8,124,900 | 81,249 |
| 68 | PP2400381143 - - | 37,766,400 | 377,664 |
| 69 | PP2400381144 - - | 49,842,000 | 498,420 |
| 70 | PP2400381145 - - | 12,474,000 | 124,740 |
| 71 | PP2400381146 - - | 2,677,500 | 26,775 |
| 72 | PP2400381147 - - | 19,414,080 | 194,141 |
| 73 | PP2400381148 - - | 4,410,000 | 44,100 |
| 74 | PP2400381149 - - | 20,160,000 | 201,600 |
| 75 | PP2400381150 - - | 141,855,000 | 1,418,550 |
| 76 | PP2400381151 - - | 142,128,000 | 1,421,280 |
| 77 | PP2400381152 - - | 624,000,000 | 6,240,000 |
| 78 | PP2400381153 - - | 224,723,200 | 2,247,232 |
| 79 | PP2400381154 - - | 42,120,000 | 421,200 |
| 80 | PP2400381155 - - | 27,166,000 | 271,660 |
| 81 | PP2400381156 - - | 35,887,500 | 358,875 |
| 82 | PP2400381157 - - | 52,125,000 | 521,250 |
| 83 | PP2400381158 - - | 22,086,000 | 220,860 |
| 84 | PP2400381159 - - | 282,000 | 2,820 |
| 85 | PP2400381160 - - | 6,613,200 | 66,132 |
| 86 | PP2400381161 - - | 9,324,000 | 93,240 |
| 87 | PP2400381162 - - | 39,000,000 | 390,000 |
| 88 | PP2400381163 - - | 26,760,000 | 267,600 |
| 89 | PP2400381164 - - | 8,976,000 | 89,760 |
| 90 | PP2400381165 - - | 101,280,000 | 1,012,800 |
| 91 | PP2400381166 - - | 246,074,500 | 2,460,745 |
| 92 | PP2400381167 - - | 221,949,000 | 2,219,490 |
| 93 | PP2400381168 - - | 1,656,600 | 16,566 |
| 94 | PP2400381169 - - | 710,500 | 7,105 |
| 95 | PP2400381170 - - | 85,275,000 | 852,750 |
| 96 | PP2400381171 - - | 47,400,000 | 474,000 |
| 97 | PP2400381172 - - | 54,583,200 | 545,832 |
| 98 | PP2400381173 - - | 84,000,000 | 840,000 |
| 99 | PP2400381174 - - | 52,162,600 | 521,626 |
| 100 | PP2400381175 - - | 55,680,000 | 556,800 |
| 101 | PP2400381176 - - | 180,810,000 | 1,808,100 |
| 102 | PP2400381177 - - | 108,763,200 | 1,087,632 |
| 103 | PP2400381178 - - | 31,675,800 | 316,758 |
| 104 | PP2400381179 - - | 9,363,600 | 93,636 |
| 105 | PP2400381180 - - | 3,228,000 | 32,280 |
| 106 | PP2400381181 - - | 5,856,500 | 58,565 |
| 107 | PP2400381182 - - | 35,520,000 | 355,200 |
| 108 | PP2400381183 - - | 12,180,000 | 121,800 |
| 109 | PP2400381184 - - | 10,868,000 | 108,680 |
| 110 | PP2400381185 - - | 3,744,000 | 37,440 |
| 111 | PP2400381186 - - | 54,075,500 | 540,755 |
| 112 | PP2400381187 - - | 134,017,800 | 1,340,178 |
| 113 | PP2400381188 - - | 8,643,600 | 86,436 |
| 114 | PP2400381189 - - | 53,424,000 | 534,240 |
| 115 | PP2400381190 - - | 11,882,800 | 118,828 |
| 116 | PP2400381191 - - | 36,050,000 | 360,500 |
| 117 | PP2400381192 - - | 18,942,000 | 189,420 |
| 118 | PP2400381193 - - | 7,308,000 | 73,080 |
| 119 | PP2400381194 - - | 43,200,000 | 432,000 |
| 120 | PP2400381195 - - | 12,196,800 | 121,968 |
| 121 | PP2400381196 - - | 7,300,650 | 73,007 |
| 122 | PP2400381197 - - | 11,309,760 | 113,098 |
| 123 | PP2400381198 - - | 3,059,660 | 30,597 |
| 124 | PP2400381199 - - | 2,730,000 | 27,300 |
| 125 | PP2400381200 - - | 530,000 | 5,300 |
| 126 | PP2400381201 - - | 6,272,000 | 62,720 |
| 127 | PP2400381202 - - | 31,598,400 | 315,984 |
| 128 | PP2400381203 - - | 45,045,000 | 450,450 |
| 129 | PP2400381204 - - | 29,087,100 | 290,871 |
| 130 | PP2400381205 - - | 108,108,000 | 1,081,080 |
| 131 | PP2400381206 - - | 6,670,000 | 66,700 |
| 132 | PP2400381207 - - | 147,000 | 1,470 |
| 133 | PP2400381208 - - | 58,000,000 | 580,000 |
| 134 | PP2400381209 - - | 141,600 | 1,416 |
| 135 | PP2400381210 - - | 18,183,000 | 181,830 |
| 136 | PP2400381211 - - | 3,102,000 | 31,020 |
| 137 | PP2400381212 - - | 297,000 | 2,970 |
| 138 | PP2400381213 - - | 1,518,400 | 15,184 |
| 139 | PP2400381214 - - | 35,333,760 | 353,338 |
| 140 | PP2400381215 - - | 152,235,000 | 1,522,350 |
| 141 | PP2400381216 - - | 125,520,000 | 1,255,200 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381076 |
| Giá từng phần lô | 15,755,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,553 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381077 |
| Giá từng phần lô | 1,605,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,057 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381078 |
| Giá từng phần lô | 82,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381079 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381080 |
| Giá từng phần lô | 272,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381081 |
| Giá từng phần lô | 7,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381082 |
| Giá từng phần lô | 60,555,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,556 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381083 |
| Giá từng phần lô | 332,514,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,325,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381084 |
| Giá từng phần lô | 25,866,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381085 |
| Giá từng phần lô | 19,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381086 |
| Giá từng phần lô | 10,927,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381087 |
| Giá từng phần lô | 6,778,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381088 |
| Giá từng phần lô | 30,747,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381089 |
| Giá từng phần lô | 1,791,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381090 |
| Giá từng phần lô | 739,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381091 |
| Giá từng phần lô | 1,636,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381092 |
| Giá từng phần lô | 31,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381093 |
| Giá từng phần lô | 78,302,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381094 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381095 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381096 |
| Giá từng phần lô | 11,056,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381097 |
| Giá từng phần lô | 25,040,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381098 |
| Giá từng phần lô | 6,797,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,977 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381099 |
| Giá từng phần lô | 5,913,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381100 |
| Giá từng phần lô | 2,747,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381101 |
| Giá từng phần lô | 2,998,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381102 |
| Giá từng phần lô | 155,187,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,551,879 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381103 |
| Giá từng phần lô | 15,185,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,851 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381104 |
| Giá từng phần lô | 16,567,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381105 |
| Giá từng phần lô | 111,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,115,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381106 |
| Giá từng phần lô | 141,955,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,419,558 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381107 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381108 |
| Giá từng phần lô | 23,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381109 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381110 |
| Giá từng phần lô | 137,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,377,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381111 |
| Giá từng phần lô | 628,370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381112 |
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381113 |
| Giá từng phần lô | 1,965,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381114 |
| Giá từng phần lô | 3,813,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381115 |
| Giá từng phần lô | 28,652,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381116 |
| Giá từng phần lô | 995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381117 |
| Giá từng phần lô | 15,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381118 |
| Giá từng phần lô | 227,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,274,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381119 |
| Giá từng phần lô | 18,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381120 |
| Giá từng phần lô | 86,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381121 |
| Giá từng phần lô | 5,209,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381122 |
| Giá từng phần lô | 1,596,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381123 |
| Giá từng phần lô | 3,775,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381124 |
| Giá từng phần lô | 1,255,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381125 |
| Giá từng phần lô | 11,907,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381126 |
| Giá từng phần lô | 4,349,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381127 |
| Giá từng phần lô | 262,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381128 |
| Giá từng phần lô | 1,223,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381129 |
| Giá từng phần lô | 64,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381130 |
| Giá từng phần lô | 4,327,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,277 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381131 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381132 |
| Giá từng phần lô | 5,843,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381133 |
| Giá từng phần lô | 304,794,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,047,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381134 |
| Giá từng phần lô | 306,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,065,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381135 |
| Giá từng phần lô | 28,364,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381136 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381137 |
| Giá từng phần lô | 68,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 688,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381138 |
| Giá từng phần lô | 21,516,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381139 |
| Giá từng phần lô | 48,852,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381140 |
| Giá từng phần lô | 11,781,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381141 |
| Giá từng phần lô | 31,016,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381142 |
| Giá từng phần lô | 8,124,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,249 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381143 |
| Giá từng phần lô | 37,766,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381144 |
| Giá từng phần lô | 49,842,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381145 |
| Giá từng phần lô | 12,474,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381146 |
| Giá từng phần lô | 2,677,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381147 |
| Giá từng phần lô | 19,414,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,141 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381148 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381149 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381150 |
| Giá từng phần lô | 141,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,418,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381151 |
| Giá từng phần lô | 142,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,421,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381152 |
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381153 |
| Giá từng phần lô | 224,723,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,247,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381154 |
| Giá từng phần lô | 42,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381155 |
| Giá từng phần lô | 27,166,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381156 |
| Giá từng phần lô | 35,887,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381157 |
| Giá từng phần lô | 52,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 521,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381158 |
| Giá từng phần lô | 22,086,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381159 |
| Giá từng phần lô | 282,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381160 |
| Giá từng phần lô | 6,613,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381161 |
| Giá từng phần lô | 9,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381162 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381163 |
| Giá từng phần lô | 26,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381164 |
| Giá từng phần lô | 8,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381165 |
| Giá từng phần lô | 101,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381166 |
| Giá từng phần lô | 246,074,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381167 |
| Giá từng phần lô | 221,949,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,219,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381168 |
| Giá từng phần lô | 1,656,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381169 |
| Giá từng phần lô | 710,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381170 |
| Giá từng phần lô | 85,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 852,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381171 |
| Giá từng phần lô | 47,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381172 |
| Giá từng phần lô | 54,583,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 545,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381173 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381174 |
| Giá từng phần lô | 52,162,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 521,626 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381175 |
| Giá từng phần lô | 55,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 556,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381176 |
| Giá từng phần lô | 180,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,808,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381177 |
| Giá từng phần lô | 108,763,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381178 |
| Giá từng phần lô | 31,675,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381179 |
| Giá từng phần lô | 9,363,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381180 |
| Giá từng phần lô | 3,228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381181 |
| Giá từng phần lô | 5,856,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381182 |
| Giá từng phần lô | 35,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381183 |
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381184 |
| Giá từng phần lô | 10,868,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381185 |
| Giá từng phần lô | 3,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381186 |
| Giá từng phần lô | 54,075,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381187 |
| Giá từng phần lô | 134,017,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,340,178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381188 |
| Giá từng phần lô | 8,643,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,436 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381189 |
| Giá từng phần lô | 53,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381190 |
| Giá từng phần lô | 11,882,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381191 |
| Giá từng phần lô | 36,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381192 |
| Giá từng phần lô | 18,942,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381193 |
| Giá từng phần lô | 7,308,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381194 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381195 |
| Giá từng phần lô | 12,196,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381196 |
| Giá từng phần lô | 7,300,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381197 |
| Giá từng phần lô | 11,309,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,098 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381198 |
| Giá từng phần lô | 3,059,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,597 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381199 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381200 |
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381201 |
| Giá từng phần lô | 6,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381202 |
| Giá từng phần lô | 31,598,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381203 |
| Giá từng phần lô | 45,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381204 |
| Giá từng phần lô | 29,087,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,871 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381205 |
| Giá từng phần lô | 108,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,081,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381206 |
| Giá từng phần lô | 6,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381207 |
| Giá từng phần lô | 147,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381208 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381209 |
| Giá từng phần lô | 141,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381210 |
| Giá từng phần lô | 18,183,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381211 |
| Giá từng phần lô | 3,102,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381212 |
| Giá từng phần lô | 297,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381213 |
| Giá từng phần lô | 1,518,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381214 |
| Giá từng phần lô | 35,333,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381215 |
| Giá từng phần lô | 152,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,522,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400381216 |
| Giá từng phần lô | 125,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,255,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi