Gói thầu: Gói thầu thuốc generic năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300337986-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa khu vực Cai Lậy
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa khu vực Cai Lậy
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2300235021
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 19,707,871,980 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 295.618.023 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300469111 - Acid amin - 76,500
2 PP2300469112 - Acid amin - 27,900
3 PP2300469113 - Albumin - 3,093,750
4 PP2300469114 - Alfuzosin - 7,835,108
5 PP2300469115 - Amiodaron hydroclorid - 54,086
6 PP2300469116 - Amlodipin + indapamid - 24,685
7 PP2300469117 - Amoxicilin - 576,000
8 PP2300469118 - Ampicilin - 93,750
9 PP2300469119 - Atracurium besylat (Atracurium besylate) - 189,000
10 PP2300469120 - Betahistin - 268,290
11 PP2300469121 - Bisoprolol - 72,900
12 PP2300469122 - Budesonid - 1,452,570
13 PP2300469123 - Carbamazepin - 23,310
14 PP2300469124 - Cinnarizin - 71,677
15 PP2300469125 - Cytidin-5monophosphat disodium+ uridin - 486,000
16 PP2300469126 - Dapagliflozin - 1,425,000
17 PP2300469127 - Diazepam - 44,004
18 PP2300469128 - Diazepam - 67,662
19 PP2300469129 - Diclofenac - 1,785,000
20 PP2300469130 - Diosmectit - 337,770
21 PP2300469131 - Diosmin+ hesperidin - 561,216
22 PP2300469132 - Dydrogesteron - 179,676
23 PP2300469133 - Enoxaparin - 1,398,540
24 PP2300469134 - Ephedrin - 2,460,150
25 PP2300469135 - Etifoxin chlohydrat - 336,600
26 PP2300469136 - Etomidat - 360,000
27 PP2300469137 - Fenoterol + ipratropium - 3,314,691
28 PP2300469138 - Fentanyl - 967,125
29 PP2300469139 - Fluorometholon - 103,748
30 PP2300469140 - Fluticason luroal (Fluticason furoat) - 259,786
31 PP2300469141 - Fluticason propionat - 111,785
32 PP2300469142 - Gliclazid - 2,386,970
33 PP2300469143 - Immuneglobulin - 5,100,000
34 PP2300469144 - Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir,Degludec) - 306,000
35 PP2300469145 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn - 29,250
36 PP2300469146 - Insulin người trộn, hỗn hợp - 10,153,350
37 PP2300469147 - Insulin người trộn, hỗn hợp - 2,200,800
38 PP2300469148 - Ivabradin - 48,510
39 PP2300469149 - Kali clorid - 126,945
40 PP2300469150 - Ketamin - 45,600
41 PP2300469151 - Levothyroxin - 40,125
42 PP2300469152 - Lidocain - 71,550
43 PP2300469153 - Lidocain - 50,040
44 PP2300469154 - Lidoeain+ epinephrin (Lidocain + epinephrin ) - 1,512,905
45 PP2300469155 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid (Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat - natri clorid + kali clorid) - 336,589
46 PP2300469156 - Metoclopramid - 42,600
47 PP2300469157 - Metronidazol + neomycin + nystatin - 534,600
48 PP2300469158 - Midazolam - 85,050
49 PP2300469159 - Morphin - 171,769
50 PP2300469160 - Naloxonhydroclorid - 13,198
51 PP2300469161 - Natri hyaluronat - 1,743,531
52 PP2300469162 - Natri hydrocarbonat - 7,125
53 PP2300469163 - Nhũ dịch lipid - 21,300
54 PP2300469164 - Nicardipin - 299,997
55 PP2300469165 - Nifedipin - 453,792
56 PP2300469166 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin - 175,005
57 PP2300469167 - Paracetamol - 118,545
58 PP2300469168 - Paracetamol - 40,950
59 PP2300469169 - Paracetamol - 14,175
60 PP2300469170 - Paracetamol + codein phosphat - 46,500
61 PP2300469171 - Peptide (Cerebrolysin concentrate) - 2,738,610
62 PP2300469172 - Perindopril - 765,513
63 PP2300469173 - Perindopril + amlodipin - 83,142
64 PP2300469174 - Perindopril + amlodipin - 204,588
65 PP2300469175 - Perindopril + amlodipin - 217,437
66 PP2300469176 - Perindopril + amlodipin - 204,588
67 PP2300469177 - Perindopril + indapamid - 190,125
68 PP2300469178 - Pethidinhydroclorid - 1,350,000
69 PP2300469179 - Prednisolon acetat - 23,821
70 PP2300469180 - Progesteron - 60,450
71 PP2300469181 - Promethazin hydroclorid - 137,250
72 PP2300469182 - Propofol - 614,547
73 PP2300469183 - Racecadotril - 73,410
74 PP2300469184 - Ringer lactat - 1,485,000
75 PP2300469185 - Rocuronium bromid - 564,975
76 PP2300469186 - Salbutamol + ipratropium - 289,332
77 PP2300469187 - Salbutamol sulfat - 7,650
78 PP2300469188 - Salbutamol sulfat - 906,634
79 PP2300469189 - Sắt sucrose - 266,400
80 PP2300469190 - Sevofluran - 3,492,000
81 PP2300469191 - Sufentanil - 40,041
82 PP2300469192 - Suxamethonium clorid - 21,600
83 PP2300469193 - Tenoxicam - 234,000
84 PP2300469194 - Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch - 103,200
85 PP2300469195 - Tramadol - 314,212
86 PP2300469196 - Tretinoin+ erythromycin - 84,750
87 PP2300469197 - Trimetazidin - 811,500
88 PP2300469198 - Acarbose - 136,363
89 PP2300469199 - Acarbose - 207,090
90 PP2300469200 - Acetyl leucin - 748,440
91 PP2300469201 - Acetylsalicylic acid - 61,200
92 PP2300469202 - Alfuzosin - 7,891,290
93 PP2300469203 - Alpha chymotrypsin - 85,525
94 PP2300469204 - Ambroxol - 147,702
95 PP2300469205 - Amoxicilin + acid clavulanic - 6,690,600
96 PP2300469206 - Betahistin - 419,250
97 PP2300469207 - Calci glubional (Calci glubionat) - 19,950
98 PP2300469208 - Carbetocin - 1,934,458
99 PP2300469209 - Cefaclor - 71,890
100 PP2300469210 - Cefixim - 846,000
101 PP2300469211 - Cefixim - 150,000
102 PP2300469212 - Cefradin - 178,717
103 PP2300469213 - Celecoxib - 71,094
104 PP2300469214 - Colchicin - 9,712
105 PP2300469215 - Cytidin-5monophosphat disodium+ uridin - 48,729
106 PP2300469216 - Desloratadin - 2,271,750
107 PP2300469217 - Dextran 40 - 194,700
108 PP2300469218 - Diclofenac - 48,300
109 PP2300469219 - Diltiazem - 360,000
110 PP2300469220 - Diosmin+ hesperidin - 1,332,528
111 PP2300469221 - Diosmin+ hesperidin - 780,097
112 PP2300469222 - Drotaverin clohydrat - 194,126
113 PP2300469223 - Dutaslerid (Dutasterid) - 4,900,500
114 PP2300469224 - Eprazinon - 1,463,555
115 PP2300469225 - Felodipin - 303,030
116 PP2300469226 - Fenofibrat - 2,670,030
117 PP2300469227 - Fexofenadin - 321,268
118 PP2300469228 - Flunarizin - 99,738
119 PP2300469229 - Fluticason propionat - 120,042
120 PP2300469230 - Gabapentin - 176,850
121 PP2300469231 - Gliclazid - 1,551,246
122 PP2300469232 - Irbesartan + hydroclorothiazid - 302,097
123 PP2300469233 - Isosorbid - 37,800
124 PP2300469234 - Itoprid - 35,793
125 PP2300469235 - Itraconazol - 175,059
126 PP2300469236 - Kali iodid + natri iodid - 240,817
127 PP2300469237 - Kẽm gluconat - 71,253
128 PP2300469238 - Kẽm sulfat - 900,000
129 PP2300469239 - Methocarbamol - 2,527,650
130 PP2300469240 - Natri clorid - 5,159,232
131 PP2300469241 - Nebivolol - 107,100
132 PP2300469242 - Octreotid - 151,200
133 PP2300469243 - Ofloxacin - 159,026
134 PP2300469244 - Olanzapin - 43,650
135 PP2300469245 - Paracetamol - 48,136
136 PP2300469246 - Pralidoxim - 36,450
137 PP2300469247 - Rabeprazol - 122,547
138 PP2300469248 - Salmeterol + fluticason propionat - 67,500
139 PP2300469249 - Spiramycin + metronidazol - 466,251
140 PP2300469250 - Tinidazol - 78,750
141 PP2300469251 - Tobramycin - 386,303
142 PP2300469252 - Trimetazidin - 1,784,248
143 PP2300469253 - Amoxicilin + acid clavulanic - 375,480
144 PP2300469254 - Amoxicilin + acid clavulanic - 910,860
145 PP2300469255 - Amoxicilin + acid clavulanic - 3,474,150
146 PP2300469256 - Azithromycin - 80,640
147 PP2300469257 - Azithromycin - 18,480
148 PP2300469258 - Bisoprolol - 573,825
149 PP2300469259 - Cefaclor - 673,380
150 PP2300469260 - Cefadroxil - 255,612
151 PP2300469261 - Cefuroxim - 513,397
152 PP2300469262 - Diacerein - 96,720
153 PP2300469263 - Esomeprazol - 603,000
154 PP2300469264 - Kali clorid - 190,260
155 PP2300469265 - Metformin - 51,130
156 PP2300469266 - Paracetamol + tramadol - 127,575
157 PP2300469267 - Piracetam - 17,475
158 PP2300469268 - Acarbose - 66,528
159 PP2300469269 - Acetyl leucin - 211,326
160 PP2300469270 - Acetyl leucin - 1,013,569
161 PP2300469271 - Acetylcystein - 49,907
162 PP2300469272 - Acetylcystein - 176,400
163 PP2300469273 - Acetylsalicylic acid - 25,245
164 PP2300469274 - Aciclovir - 12,000
165 PP2300469275 - Adapalen - 180,000
166 PP2300469276 - Alimemazin - 2,796
167 PP2300469277 - Alpha chymotrypsin - 29,690
168 PP2300469278 - Aluminum phosphat - 2,672,850
169 PP2300469279 - Ambroxol - 1,665,000
170 PP2300469280 - Ambroxol - 41,311
171 PP2300469281 - Amiodaron hydroclorid - 28,800
172 PP2300469282 - Amitriptylin hydroclorid - 31,500
173 PP2300469283 - Amlodipin - 965,085
174 PP2300469284 - Amoxicilin + acid clavulanic - 7,942,950
175 PP2300469285 - Amoxicilin + acid clavulanic - 120,900
176 PP2300469286 - Amoxicilin + acid clavulanic - 79,019
177 PP2300469287 - Amoxicilin + acid clavulanic - 1,371,915
178 PP2300469288 - Amoxicilin + acid clavulanic - 2,947,246
179 PP2300469289 - Ampicilin - 52,500
180 PP2300469290 - Atropin sulfat - 25,800
181 PP2300469291 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd - 1,850,735
182 PP2300469292 - Azithromycin - 54,000
183 PP2300469293 - Bambuterol - 23,250
184 PP2300469294 - Bambuterol - 8,662
185 PP2300469295 - Betahistin - 53,999
186 PP2300469296 - Betahistin - 53,250
187 PP2300469297 - Bisoprolol - 349,213
188 PP2300469298 - Budesonid - 1,880,100
189 PP2300469299 - Calci carbonat+ vitamin D3 - 352,815
190 PP2300469300 - Calci carbonat+ vitamin D3 - 2,238,012
191 PP2300469301 - Calci clorid - 1,953
192 PP2300469302 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin - 2,570,178
193 PP2300469303 - Carbetocin - 2,802,600
194 PP2300469304 - Cefaclor - 461,164
195 PP2300469305 - Cefaclor - 51,480
196 PP2300469306 - Cefdinir - 147,150
197 PP2300469307 - Cefdinir - 1,827,000
198 PP2300469308 - Cefixim - 391,230
199 PP2300469309 - Cefixim - 35,820
200 PP2300469310 - Cefoperazon + sulbactam - 2,205,000
201 PP2300469311 - Cefotaxim - 853,650
202 PP2300469312 - Cefoxitin - 2,483,381
203 PP2300469313 - Cefpodoxim - 288,900
204 PP2300469314 - Ceftazidim - 3,784,500
205 PP2300469315 - Ceftriaxon - 1,924,500
206 PP2300469316 - Cefuroxim - 90,731
207 PP2300469317 - Cefuroxim - 449,130
208 PP2300469318 - Cefuroxim - 752,988
209 PP2300469319 - Celecoxib - 45,700
210 PP2300469320 - Cetirizin - 4,475
211 PP2300469321 - Cinnarizin - 10,008
212 PP2300469322 - Ciprofloxacin - 236,398
213 PP2300469323 - Clonidin - 267,750
214 PP2300469324 - Clopidogrel - 4,717,163
215 PP2300469325 - Clotrimazol - 60,750
216 PP2300469326 - Cloxacilin - 276,000
217 PP2300469327 - Codein + terpin hydrat - 10,200
218 PP2300469328 - Cytidin-5monophosphat disodium+ uridin - 652,050
219 PP2300469329 - Dapagliflozin - 2,925,000
220 PP2300469330 - Desloratadin - 1,269,229
221 PP2300469331 - Dexamethason - 37,044
222 PP2300469332 - Diacerein - 44,055
223 PP2300469333 - Diazepam - 20,160
224 PP2300469334 - Diazepam - 3,600
225 PP2300469335 - Diclofenac - 106,500
226 PP2300469336 - Diclofenac - 2,199,375
227 PP2300469337 - Digoxin - 18,900
228 PP2300469338 - Dihydroergotamin mesylat - 17,098
229 PP2300469339 - Diltiazem - 151,200
230 PP2300469340 - Diosmectit - 153,300
231 PP2300469341 - Diosmin+ hesperidin - 1,738,080
232 PP2300469342 - Diphenhydramin - 3,096
233 PP2300469343 - Domperidon - 230,408
234 PP2300469344 - Drotaverin clohydrat - 147,018
235 PP2300469345 - Drotaverin clohydrat - 89,700
236 PP2300469346 - Dutaslerid (Dutasterid) - 5,557,167
237 PP2300469347 - Eprazinon - 1,260,000
238 PP2300469348 - Erythromycin - 180,975
239 PP2300469349 - Erythropoietin - 7,110,000
240 PP2300469350 - Esomeprazol - 1,022,550
241 PP2300469351 - Esomeprazol - 151,320
242 PP2300469352 - Etodolac - 38,700
243 PP2300469353 - Felodipin - 317,458
244 PP2300469354 - Fenofibrat - 709,956
245 PP2300469355 - Fexofenadin - 153,422
246 PP2300469356 - Flunarizin - 36,057
247 PP2300469357 - Fluocinolon acetonid - 204,225
248 PP2300469358 - Fluorometholon - 112,200
249 PP2300469359 - Fluoxetin - 42,525
250 PP2300469360 - Gabapentin - 103,486
251 PP2300469361 - Gentamicin - 146,664
252 PP2300469362 - Glimepirid + metformin - 123,325
253 PP2300469363 - Glucose - 46,257
254 PP2300469364 - Glucose - 39,000
255 PP2300469365 - Glucose - 67,252
256 PP2300469366 - Glucose - 21,517
257 PP2300469367 - Glucose - 728,973
258 PP2300469368 - Glycerol - 148,620
259 PP2300469369 - Haloperidol - 97,200
260 PP2300469370 - Húng chanh, Núc nác, Cineol - 3,089,727
261 PP2300469371 - Ibuprofen - 141,750
262 PP2300469372 - Imidapril - 27,000
263 PP2300469373 - Imipenem + cilastalin - 554,400
264 PP2300469374 - Irbesartan - 2,038,725
265 PP2300469375 - Irbesartan + hydroclorothiazid - 132,661
266 PP2300469376 - Isosorbid - 152,589
267 PP2300469377 - Itoprid - 74,700
268 PP2300469378 - Itraconazol - 251,250
269 PP2300469379 - Ivabradin - 99,225
270 PP2300469380 - Ivermectin - 96,093
271 PP2300469381 - Kẽm gluconat - 44,111
272 PP2300469382 - Lactobacillus acidophilus - 648,295
273 PP2300469383 - Lactobacillus acidophilus - 1,650,000
274 PP2300469384 - Lamivudin - 20,034
275 PP2300469385 - Levodopa + carbidopa - 494,663
276 PP2300469386 - Levofloxacin - 100,701
277 PP2300469387 - Levofloxacin - 2,585,520
278 PP2300469388 - Levomepromazin - 31,752
279 PP2300469389 - Lidocain - 18,000
280 PP2300469390 - Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol,Euealyptol, Camphor - 720,000
281 PP2300469391 - Lisinopril - 22,425
282 PP2300469392 - Losartan - 1,575,409
283 PP2300469393 - Losartan+ hydroclorothiazid - 29,625
284 PP2300469394 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid (Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat - natri clorid + kali clorid) - 436,800
285 PP2300469395 - Magnesihydroxyd + nhôm hydroxy+ simethicon - 728,050
286 PP2300469396 - Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon - 197,127
287 PP2300469397 - Magnesisulfat - 43,816
288 PP2300469398 - Manitol - 105,000
289 PP2300469399 - Mecobalamin - 620,424
290 PP2300469400 - Meloxicam - 111,560
291 PP2300469401 - Meropenem - 141,525
292 PP2300469402 - Metformin - 1,562,871
293 PP2300469403 - Methocarbamol - 385,489
294 PP2300469404 - Metoclopramid - 14,659
295 PP2300469405 - Mirtazapin - 182,700
296 PP2300469406 - Mometason furoat - 1,020,600
297 PP2300469407 - Morphin - 64,050
298 PP2300469408 - Moxifloxacin - 281,700
299 PP2300469409 - Natri clorid - 756,000
300 PP2300469410 - Natri clorid - 1,673,446
301 PP2300469411 - Natri clorid - 264,924
302 PP2300469412 - Natri clorid - 4,809,577
303 PP2300469413 - Natri clorid - 5,075,947
304 PP2300469414 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesisullat + kẽm sulfat + dextrose - 566,100
305 PP2300469415 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan - 84,525
306 PP2300469416 - Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrosekhan - 330,840
307 PP2300469417 - Natri hydrocarbonat - 4,800
308 PP2300469418 - Natri montelukast - 17,640
309 PP2300469419 - Neomycin - 7,507
310 PP2300469420 - Neostigmin metylsulfat - 122,664
311 PP2300469421 - Nicardipin - 126,000
312 PP2300469422 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin - 170,190
313 PP2300469423 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin - 273,000
314 PP2300469424 - Nước oxy già - 64,071
315 PP2300469425 - Ô dầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng), - 2,617,875
316 PP2300469426 - Ofloxacin - 139,503
317 PP2300469427 - Olanzapin - 21,150
318 PP2300469428 - Omeprazol - 439,393
319 PP2300469429 - Omeprazol - 1,122,786
320 PP2300469430 - Pantoprazol - 538,650
321 PP2300469431 - Paracetamol - 37,800
322 PP2300469432 - Paracetamol - 1,918,350
323 PP2300469433 - Paracetamol - 68,827
324 PP2300469434 - Paracetamol - 56,700
325 PP2300469435 - Paracetamol - 47,113
326 PP2300469436 - Perindopril - 712,500
327 PP2300469437 - Perindopril + indapamid - 175,360
328 PP2300469438 - Phenobarbital - 15,120
329 PP2300469439 - Phenoxymethylpenicilin - 39,375
330 PP2300469440 - Phytomenadion - 44,505
331 PP2300469441 - Piperacilin + tazobactam - 227,275
332 PP2300469442 - Piracetam - 974,415
333 PP2300469443 - Povidoniodin - 610,650
334 PP2300469444 - Propranolol hydroclorid - 15,300
335 PP2300469445 - Rabeprazol - 161,175
336 PP2300469446 - Racecadotril - 37,800
337 PP2300469447 - Racecadotril - 15,450
338 PP2300469448 - Ringer acetate - 24,000
339 PP2300469449 - Ringer lactat - 2,966,250
340 PP2300469450 - Rosuvastatin - 37,406
341 PP2300469451 - Rotundin - 1,020,006
342 PP2300469452 - Roxithromycin - 120,750
343 PP2300469453 - Salbutamol + ipratropium - 75,600
344 PP2300469454 - Salbutamol sulfat - 76,248
345 PP2300469455 - Salbutamol sulfat - 2,429,311
346 PP2300469456 - Salbutamol sulfat - 1,341,900
347 PP2300469457 - Salicylicacid + betamethason dipropionat - 116,550
348 PP2300469458 - Sắt hydroxyd polymaltose - 675,000
349 PP2300469459 - Sắt sucrose - 297,000
350 PP2300469460 - Sắt sulfat + acid folic - 125,949
351 PP2300469461 - Sertralin - 450,000
352 PP2300469462 - Silymarin - 468,000
353 PP2300469463 - Simethicon - 128,730
354 PP2300469464 - Sitagliptin - 1,159,200
355 PP2300469465 - Sitagliptin - 1,684,800
356 PP2300469466 - Sorbitol - 43,129
357 PP2300469467 - Spiramycin + metronidazol - 488,682
358 PP2300469468 - Sucralfat - 1,301,265
359 PP2300469469 - Sulfamethoxazol + trimethoprim - 12,600
360 PP2300469470 - Sulpirid - 13,230
361 PP2300469471 - Telmisartan - 30,562
362 PP2300469472 - Terbutalin - 3,622
363 PP2300469473 - Thiamazol - 25,357
364 PP2300469474 - Tiropramid hydroclorid - 75,000
365 PP2300469475 - Tobramycin - 122,355
366 PP2300469476 - Tobramycin - 1,351,350
367 PP2300469477 - Tramadol - 472,027
368 PP2300469478 - Trancxamic acid (Tranexamic acid) - 187,425
369 PP2300469479 - Tretinoin + erythromycin - 225,000
370 PP2300469480 - Trimetazidin - 2,347,695
371 PP2300469481 - Tỳ bà diệp/Tỳ bà lá, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn/Thiên môn đông, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, (Menthol). - 3,363,822
372 PP2300469482 - Tỳ bà diệp/Tỳ bà lá, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn/Thiên môn đông, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, (Menthol). - 1,309,770
373 PP2300469483 - Ursodeoxycholic acid - 202,500
374 PP2300469484 - Valproatnatri - 166,875
375 PP2300469485 - Valsartan - 57,337
376 PP2300469486 - Vitamin A + D2/Vitamin A + D3 - 178,621
377 PP2300469487 - Vitamin B1 + B6 + B12 - 442,137
378 PP2300469488 - Vitamin B1 + B6 + B12 - 60,750
379 PP2300469489 - Vitamin B6 + masnesi lactat - 5,840
380 PP2300469490 - Vitamin C - 2,625
381 PP2300469491 - Vitamin C - 8,662
382 PP2300469492 - Vitamin E - 1,839
383 PP2300469493 - Vitamin PP - 14,268
384 PP2300469494 - Budesonid + formoterol - 2,632,500
385 PP2300469495 - Erythropoietin - 6,093,075
386 PP2300469496 - Fluticason propionat - 244,650
387 PP2300469497 - Insulin người trộn, hỗn hợp - 3,899,250
388 PP2300469498 - Kali iodid + natri iodid - 359,037
389 PP2300469499 - Levodopa + carbidopa - 670,477
390 PP2300469500 - Natri hyaluronat - 1,045,800
391 PP2300469501 - Phenobarbital - 4,460
392 PP2300469502 - Phytomenadion - 45,675
393 PP2300469503 - Salmeterol + fluticason propionat - 82,950
394 PP2300469504 - Simethicon - 1,510,500
395 PP2300 - Tretinoin -
Acid amin
Mã phần lô PP2300469111
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid amin
Mã phần lô PP2300469112
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Albumin
Mã phần lô PP2300469113
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,093,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300469114
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,835,108
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300469115
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,086
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amlodipin + indapamid
Mã phần lô PP2300469116
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,685
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300469117
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ampicilin
Mã phần lô PP2300469118
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Atracurium besylat (Atracurium besylate)
Mã phần lô PP2300469119
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Betahistin
Mã phần lô PP2300469120
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,290
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300469121
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Budesonid
Mã phần lô PP2300469122
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Carbamazepin
Mã phần lô PP2300469123
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300469124
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,677
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cytidin-5monophosphat disodium+ uridin
Mã phần lô PP2300469125
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300469126
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diazepam
Mã phần lô PP2300469127
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,004
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diazepam
Mã phần lô PP2300469128
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,662
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diclofenac
Mã phần lô PP2300469129
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diosmectit
Mã phần lô PP2300469130
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diosmin+ hesperidin
Mã phần lô PP2300469131
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,216
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dydrogesteron
Mã phần lô PP2300469132
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,676
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Enoxaparin
Mã phần lô PP2300469133
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ephedrin
Mã phần lô PP2300469134
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Etifoxin chlohydrat
Mã phần lô PP2300469135
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Etomidat
Mã phần lô PP2300469136
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fenoterol + ipratropium
Mã phần lô PP2300469137
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,314,691
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fentanyl
Mã phần lô PP2300469138
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300469139
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,748
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fluticason luroal (Fluticason furoat)
Mã phần lô PP2300469140
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,786
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300469141
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,785
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gliclazid
Mã phần lô PP2300469142
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,386,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Immuneglobulin
Mã phần lô PP2300469143
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir,Degludec)
Mã phần lô PP2300469144
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300469145
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300469146
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,153,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300469147
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ivabradin
Mã phần lô PP2300469148
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kali clorid
Mã phần lô PP2300469149
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,945
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ketamin
Mã phần lô PP2300469150
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Levothyroxin
Mã phần lô PP2300469151
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lidocain
Mã phần lô PP2300469152
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lidocain
Mã phần lô PP2300469153
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lidoeain+ epinephrin (Lidocain + epinephrin )
Mã phần lô PP2300469154
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,905
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid (Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat - natri clorid + kali clorid)
Mã phần lô PP2300469155
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,589
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300469156
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Metronidazol + neomycin + nystatin
Mã phần lô PP2300469157
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Midazolam
Mã phần lô PP2300469158
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Morphin
Mã phần lô PP2300469159
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,769
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Naloxonhydroclorid
Mã phần lô PP2300469160
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,198
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300469161
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,531
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri hydrocarbonat
Mã phần lô PP2300469162
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300469163
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nicardipin
Mã phần lô PP2300469164
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,997
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nifedipin
Mã phần lô PP2300469165
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,792
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
Mã phần lô PP2300469166
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,005
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Paracetamol
Mã phần lô PP2300469167
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,545
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Paracetamol
Mã phần lô PP2300469168
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Paracetamol
Mã phần lô PP2300469169
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2300469170
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Peptide (Cerebrolysin concentrate)
Mã phần lô PP2300469171
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,738,610
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Perindopril
Mã phần lô PP2300469172
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,513
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300469173
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,142
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300469174
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,588
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300469175
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,437
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300469176
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,588
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2300469177
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pethidinhydroclorid
Mã phần lô PP2300469178
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Prednisolon acetat
Mã phần lô PP2300469179
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,821
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Progesteron
Mã phần lô PP2300469180
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2300469181
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Propofol
Mã phần lô PP2300469182
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,547
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Racecadotril
Mã phần lô PP2300469183
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300469184
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300469185
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Salbutamol + ipratropium
Mã phần lô PP2300469186
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,332
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300469187
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300469188
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 906,634
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sắt sucrose
Mã phần lô PP2300469189
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sevofluran
Mã phần lô PP2300469190
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,492,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sufentanil
Mã phần lô PP2300469191
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,041
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Suxamethonium clorid
Mã phần lô PP2300469192
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tenoxicam
Mã phần lô PP2300469193
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch
Mã phần lô PP2300469194
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tramadol
Mã phần lô PP2300469195
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,212
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tretinoin+ erythromycin
Mã phần lô PP2300469196
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300469197
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 811,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acarbose
Mã phần lô PP2300469198
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,363
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acarbose
Mã phần lô PP2300469199
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300469200
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300469201
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300469202
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,891,290
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300469203
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ambroxol
Mã phần lô PP2300469204
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,702
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300469205
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,690,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Betahistin
Mã phần lô PP2300469206
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calci glubional (Calci glubionat)
Mã phần lô PP2300469207
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Carbetocin
Mã phần lô PP2300469208
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,934,458
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefaclor
Mã phần lô PP2300469209
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefixim
Mã phần lô PP2300469210
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefixim
Mã phần lô PP2300469211
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefradin
Mã phần lô PP2300469212
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,717
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Celecoxib
Mã phần lô PP2300469213
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,094
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Colchicin
Mã phần lô PP2300469214
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,712
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cytidin-5monophosphat disodium+ uridin
Mã phần lô PP2300469215
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,729
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Desloratadin
Mã phần lô PP2300469216
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,271,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dextran 40
Mã phần lô PP2300469217
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diclofenac
Mã phần lô PP2300469218
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diltiazem
Mã phần lô PP2300469219
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diosmin+ hesperidin
Mã phần lô PP2300469220
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,528
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diosmin+ hesperidin
Mã phần lô PP2300469221
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,097
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300469222
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,126
Dutaslerid (Dutasterid)
Mã phần lô PP2300469223
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eprazinon
Mã phần lô PP2300469224
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,463,555
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Felodipin
Mã phần lô PP2300469225
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300469226
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,670,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300469227
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,268
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Flunarizin
Mã phần lô PP2300469228
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,738
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300469229
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,042
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gabapentin
Mã phần lô PP2300469230
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gliclazid
Mã phần lô PP2300469231
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,551,246
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300469232
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,097
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Isosorbid
Mã phần lô PP2300469233
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Itoprid
Mã phần lô PP2300469234
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,793
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Itraconazol
Mã phần lô PP2300469235
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,059
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kali iodid + natri iodid
Mã phần lô PP2300469236
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,817
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300469237
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,253
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẽm sulfat
Mã phần lô PP2300469238
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Methocarbamol
Mã phần lô PP2300469239
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,527,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2300469240
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,159,232
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nebivolol
Mã phần lô PP2300469241
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Octreotid
Mã phần lô PP2300469242
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300469243
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,026
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Olanzapin
Mã phần lô PP2300469244
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Paracetamol
Mã phần lô PP2300469245
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,136
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pralidoxim
Mã phần lô PP2300469246
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300469247
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,547
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2300469248
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2300469249
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,251
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tinidazol
Mã phần lô PP2300469250
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tobramycin
Mã phần lô PP2300469251
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,303
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300469252
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,784,248
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300469253
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300469254
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300469255
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,474,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Azithromycin
Mã phần lô PP2300469256
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Azithromycin
Mã phần lô PP2300469257
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300469258
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefaclor
Mã phần lô PP2300469259
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300469260
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,612
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300469261
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,397
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diacerein
Mã phần lô PP2300469262
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300469263
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kali clorid
Mã phần lô PP2300469264
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Metformin
Mã phần lô PP2300469265
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Paracetamol + tramadol
Mã phần lô PP2300469266
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Piracetam
Mã phần lô PP2300469267
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acarbose
Mã phần lô PP2300469268
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,528
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300469269
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,326
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300469270
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,013,569
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300469271
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,907
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300469272
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300469273
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,245
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Aciclovir
Mã phần lô PP2300469274
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Adapalen
Mã phần lô PP2300469275
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Alimemazin
Mã phần lô PP2300469276
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,796
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300469277
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Aluminum phosphat
Mã phần lô PP2300469278
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,672,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ambroxol
Mã phần lô PP2300469279
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ambroxol
Mã phần lô PP2300469280
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,311
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300469281
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2300469282
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amlodipin
Mã phần lô PP2300469283
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 965,085
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300469284
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,942,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300469285
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300469286
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,019
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300469287
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,371,915
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300469288
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,947,246
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ampicilin
Mã phần lô PP2300469289
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Atropin sulfat
Mã phần lô PP2300469290
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300469291
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,850,735
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Azithromycin
Mã phần lô PP2300469292
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bambuterol
Mã phần lô PP2300469293
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bambuterol
Mã phần lô PP2300469294
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,662
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Betahistin
Mã phần lô PP2300469295
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Betahistin
Mã phần lô PP2300469296
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300469297
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,213
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Budesonid
Mã phần lô PP2300469298
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,880,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calci carbonat+ vitamin D3
Mã phần lô PP2300469299
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,815
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calci carbonat+ vitamin D3
Mã phần lô PP2300469300
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,238,012
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calci clorid
Mã phần lô PP2300469301
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,953
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
Mã phần lô PP2300469302
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,570,178
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Carbetocin
Mã phần lô PP2300469303
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,802,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefaclor
Mã phần lô PP2300469304
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,164
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefaclor
Mã phần lô PP2300469305
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,480
Cefdinir
Mã phần lô PP2300469306
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefdinir
Mã phần lô PP2300469307
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefixim
Mã phần lô PP2300469308
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefixim
Mã phần lô PP2300469309
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2300469310
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefotaxim
Mã phần lô PP2300469311
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 853,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefoxitin
Mã phần lô PP2300469312
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,483,381
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300469313
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ceftazidim
Mã phần lô PP2300469314
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,784,500
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2300469315
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,924,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300469316
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,731
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300469317
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300469318
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,988
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Celecoxib
Mã phần lô PP2300469319
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cetirizin
Mã phần lô PP2300469320
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300469321
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,008
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300469322
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,398
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clonidin
Mã phần lô PP2300469323
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clopidogrel
Mã phần lô PP2300469324
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,717,163
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300469325
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cloxacilin
Mã phần lô PP2300469326
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Codein + terpin hydrat
Mã phần lô PP2300469327
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cytidin-5monophosphat disodium+ uridin
Mã phần lô PP2300469328
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300469329
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Desloratadin
Mã phần lô PP2300469330
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,269,229
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dexamethason
Mã phần lô PP2300469331
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,044
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diacerein
Mã phần lô PP2300469332
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,055
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diazepam
Mã phần lô PP2300469333
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Diazepam
Mã phần lô PP2300469334
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diclofenac
Mã phần lô PP2300469335
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diclofenac
Mã phần lô PP2300469336
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,199,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Digoxin
Mã phần lô PP2300469337
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dihydroergotamin mesylat
Mã phần lô PP2300469338
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,098
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diltiazem
Mã phần lô PP2300469339
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diosmectit
Mã phần lô PP2300469340
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diosmin+ hesperidin
Mã phần lô PP2300469341
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,738,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300469342
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,096
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Domperidon
Mã phần lô PP2300469343
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,408
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300469344
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,018
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300469345
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dutaslerid (Dutasterid)
Mã phần lô PP2300469346
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,557,167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eprazinon
Mã phần lô PP2300469347
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Erythromycin
Mã phần lô PP2300469348
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300469349
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300469350
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,022,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300469351
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Etodolac
Mã phần lô PP2300469352
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Felodipin
Mã phần lô PP2300469353
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,458
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300469354
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,956
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300469355
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,422
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Flunarizin
Mã phần lô PP2300469356
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,057
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fluocinolon acetonid
Mã phần lô PP2300469357
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300469358
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fluoxetin
Mã phần lô PP2300469359
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gabapentin
Mã phần lô PP2300469360
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,486
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gentamicin
Mã phần lô PP2300469361
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,664
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2300469362
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glucose
Mã phần lô PP2300469363
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,257
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glucose
Mã phần lô PP2300469364
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glucose
Mã phần lô PP2300469365
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,252
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glucose
Mã phần lô PP2300469366
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,517
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glucose
Mã phần lô PP2300469367
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,973
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glycerol
Mã phần lô PP2300469368
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Haloperidol
Mã phần lô PP2300469369
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Mã phần lô PP2300469370
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,089,727
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300469371
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Imidapril
Mã phần lô PP2300469372
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Imipenem + cilastalin
Mã phần lô PP2300469373
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Irbesartan
Mã phần lô PP2300469374
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,038,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300469375
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,661
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Isosorbid
Mã phần lô PP2300469376
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,589
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Itoprid
Mã phần lô PP2300469377
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Itraconazol
Mã phần lô PP2300469378
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ivabradin
Mã phần lô PP2300469379
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ivermectin
Mã phần lô PP2300469380
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,093
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300469381
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,111
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300469382
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,295
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300469383
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamivudin
Mã phần lô PP2300469384
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,034
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2300469385
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,663
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300469386
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,701
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300469387
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,585,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Levomepromazin
Mã phần lô PP2300469388
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,752
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lidocain
Mã phần lô PP2300469389
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol,Euealyptol, Camphor
Mã phần lô PP2300469390
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lisinopril
Mã phần lô PP2300469391
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Losartan
Mã phần lô PP2300469392
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,409
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Losartan+ hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300469393
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid (Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat - natri clorid + kali clorid)
Mã phần lô PP2300469394
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Magnesihydroxyd + nhôm hydroxy+ simethicon
Mã phần lô PP2300469395
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300469396
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,127
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Magnesisulfat
Mã phần lô PP2300469397
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,816
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Manitol
Mã phần lô PP2300469398
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mecobalamin
Mã phần lô PP2300469399
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,424
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Meloxicam
Mã phần lô PP2300469400
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Meropenem
Mã phần lô PP2300469401
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Metformin
Mã phần lô PP2300469402
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,562,871
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Methocarbamol
Mã phần lô PP2300469403
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,489
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300469404
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,659
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mirtazapin
Mã phần lô PP2300469405
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mometason furoat
Mã phần lô PP2300469406
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Morphin
Mã phần lô PP2300469407
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300469408
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2300469409
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2300469410
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,673,446
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2300469411
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,924
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2300469412
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,809,577
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2300469413
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,075,947
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesisullat + kẽm sulfat + dextrose
Mã phần lô PP2300469414
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 566,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Mã phần lô PP2300469415
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrosekhan
Mã phần lô PP2300469416
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri hydrocarbonat
Mã phần lô PP2300469417
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri montelukast
Mã phần lô PP2300469418
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Neomycin
Mã phần lô PP2300469419
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,507
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300469420
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,664
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nicardipin
Mã phần lô PP2300469421
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
Mã phần lô PP2300469422
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
Mã phần lô PP2300469423
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước oxy già
Mã phần lô PP2300469424
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,071
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ô dầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng),
Mã phần lô PP2300469425
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,617,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300469426
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,503
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Olanzapin
Mã phần lô PP2300469427
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Omeprazol
Mã phần lô PP2300469428
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,393
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Omeprazol
Mã phần lô PP2300469429
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,786
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300469430
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Paracetamol
Mã phần lô PP2300469431
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Paracetamol
Mã phần lô PP2300469432
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,918,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Paracetamol
Mã phần lô PP2300469433
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,827
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Paracetamol
Mã phần lô PP2300469434
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Paracetamol
Mã phần lô PP2300469435
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,113
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Perindopril
Mã phần lô PP2300469436
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2300469437
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300469438
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Phenoxymethylpenicilin
Mã phần lô PP2300469439
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phytomenadion
Mã phần lô PP2300469440
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,505
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Piperacilin + tazobactam
Mã phần lô PP2300469441
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,275
Piracetam
Mã phần lô PP2300469442
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 974,415
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300469443
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Propranolol hydroclorid
Mã phần lô PP2300469444
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300469445
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Racecadotril
Mã phần lô PP2300469446
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Racecadotril
Mã phần lô PP2300469447
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ringer acetate
Mã phần lô PP2300469448
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300469449
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,966,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300469450
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,406
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rotundin
Mã phần lô PP2300469451
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,006
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Roxithromycin
Mã phần lô PP2300469452
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Salbutamol + ipratropium
Mã phần lô PP2300469453
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300469454
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,248
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300469455
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,429,311
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300469456
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Salicylicacid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300469457
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sắt hydroxyd polymaltose
Mã phần lô PP2300469458
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sắt sucrose
Mã phần lô PP2300469459
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sắt sulfat + acid folic
Mã phần lô PP2300469460
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,949
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sertralin
Mã phần lô PP2300469461
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Silymarin
Mã phần lô PP2300469462
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Simethicon
Mã phần lô PP2300469463
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sitagliptin
Mã phần lô PP2300469464
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,159,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sitagliptin
Mã phần lô PP2300469465
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,684,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sorbitol
Mã phần lô PP2300469466
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,129
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2300469467
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,682
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sucralfat
Mã phần lô PP2300469468
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,301,265
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Mã phần lô PP2300469469
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sulpirid
Mã phần lô PP2300469470
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Telmisartan
Mã phần lô PP2300469471
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,562
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Terbutalin
Mã phần lô PP2300469472
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,622
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiamazol
Mã phần lô PP2300469473
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,357
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tiropramid hydroclorid
Mã phần lô PP2300469474
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tobramycin
Mã phần lô PP2300469475
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,355
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tobramycin
Mã phần lô PP2300469476
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,351,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tramadol
Mã phần lô PP2300469477
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,027
Trancxamic acid (Tranexamic acid)
Mã phần lô PP2300469478
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tretinoin + erythromycin
Mã phần lô PP2300469479
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300469480
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,347,695
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tỳ bà diệp/Tỳ bà lá, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn/Thiên môn đông, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, (Menthol).
Mã phần lô PP2300469481
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,363,822
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tỳ bà diệp/Tỳ bà lá, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn/Thiên môn đông, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, (Menthol).
Mã phần lô PP2300469482
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,309,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2300469483
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Valproatnatri
Mã phần lô PP2300469484
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Valsartan
Mã phần lô PP2300469485
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,337
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vitamin A + D2/Vitamin A + D3
Mã phần lô PP2300469486
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,621
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300469487
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,137
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300469488
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vitamin B6 + masnesi lactat
Mã phần lô PP2300469489
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vitamin C
Mã phần lô PP2300469490
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vitamin C
Mã phần lô PP2300469491
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,662
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vitamin E
Mã phần lô PP2300469492
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,839
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vitamin PP
Mã phần lô PP2300469493
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,268
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Budesonid + formoterol
Mã phần lô PP2300469494
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,632,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300469495
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,093,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300469496
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300469497
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,899,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kali iodid + natri iodid
Mã phần lô PP2300469498
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,037
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2300469499
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,477
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300469500
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300469501
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phytomenadion
Mã phần lô PP2300469502
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2300469503
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Simethicon
Mã phần lô PP2300469504
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,510,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tretinoin
Mã phần lô PP2300
Giá từng phần lô 0
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->