Gói thầu: Gói thầu thuốc generic năm 2025 - 2026
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400555061-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện phổi tỉnh Điện Biên | Chủ đầu tư | Bệnh viện phổi tỉnh Điện Biên |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic năm 2025 - 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400288153 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên |
| Giá gói thầu | 3,342,145,210 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400473644 - G.01 | 69,120,000 | 899,000 |
| 2 | PP2400473645 - G.02 | 49,200,000 | 640,000 |
| 3 | PP2400473646 - G.03 | 17,076,800 | 222,000 |
| 4 | PP2400473647 - G.04 | 1,152,000 | 15,000 |
| 5 | PP2400473648 - G.05 | 1,360,000 | 18,000 |
| 6 | PP2400473649 - G.06 | 7,560,000 | 99,000 |
| 7 | PP2400473650 - G.07 | 16,200,000 | 211,000 |
| 8 | PP2400473651 - G.08 | 105,000 | 1,050 |
| 9 | PP2400473652 - G.09 | 1,752,000 | 23,000 |
| 10 | PP2400473653 - G.10 | 7,900,000 | 103,000 |
| 11 | PP2400473654 - G.11 | 18,100 | 181 |
| 12 | PP2400473655 - G.12 | 7,140,000 | 93,000 |
| 13 | PP2400473656 - G.13 | 4,200,000 | 55,000 |
| 14 | PP2400473657 - G.14 | 2,553,600 | 34,000 |
| 15 | PP2400473658 - G.15 | 78,043,760 | 1,015,000 |
| 16 | PP2400473659 - G.16 | 177,075,200 | 2,302,000 |
| 17 | PP2400473660 - G.17 | 29,887,200 | 389,000 |
| 18 | PP2400473661 - G.18 | 201,480,000 | 2,620,000 |
| 19 | PP2400473662 - G.19 | 6,000,000 | 78,000 |
| 20 | PP2400473663 - G.20 | 44,397,360 | 578,000 |
| 21 | PP2400473664 - G.21 | 12,600,000 | 164,000 |
| 22 | PP2400473665 - G.22 | 42,500,000 | 553,000 |
| 23 | PP2400473666 - G.23 | 200,000,000 | 2,600,000 |
| 24 | PP2400473667 - G.24 | 60,000,000 | 780,000 |
| 25 | PP2400473668 - G.25 | 255,000,000 | 3,315,000 |
| 26 | PP2400473669 - G.26 | 341,240,000 | 4,437,000 |
| 27 | PP2400473670 - G.27 | 376,200,000 | 4,891,000 |
| 28 | PP2400473671 - G.28 | 960,000 | 13,000 |
| 29 | PP2400473672 - G.29 | 1,090,000 | 15,000 |
| 30 | PP2400473673 - G.30 | 9,072,000 | 118,000 |
| 31 | PP2400473674 - G.31 | 2,080,000 | 28,000 |
| 32 | PP2400473675 - G.32 | 1,243,500 | 17,000 |
| 33 | PP2400473676 - G.33 | 1,086,000 | 15,000 |
| 34 | PP2400473677 - G.34 | 5,400,000 | 71,000 |
| 35 | PP2400473678 - G.35 | 4,992,000 | 65,000 |
| 36 | PP2400473679 - G.36 | 4,992,000 | 65,000 |
| 37 | PP2400473680 - G.37 | 210,393,570 | 2,736,000 |
| 38 | PP2400473681 - G.38 | 3,796,560 | 50,000 |
| 39 | PP2400473682 - G.39 | 2,520,000 | 33,000 |
| 40 | PP2400473683 - G.40 | 7,670,000 | 100,000 |
| 41 | PP2400473684 - G.41 | 3,360,000 | 44,000 |
| 42 | PP2400473685 - G.42 | 14,720,000 | 192,000 |
| 43 | PP2400473686 - G.43 | 1,272,000 | 17,000 |
| 44 | PP2400473687 - G.44 | 18,800,000 | 245,000 |
| 45 | PP2400473688 - G.45 | 26,880,000 | 350,000 |
| 46 | PP2400473689 - G.46 | 250,000,000 | 3,250,000 |
| 47 | PP2400473690 - G.47 | 4,280,000 | 56,000 |
| 48 | PP2400473691 - G.48 | 64,000 | 640 |
| 49 | PP2400473692 - G.49 | 6,033,600 | 79,000 |
| 50 | PP2400473693 - G.50 | 6,589,000 | 86,000 |
| 51 | PP2400473694 - G.51 | 2,600,000 | 34,000 |
| 52 | PP2400473695 - G.52 | 1,680,000 | 22,000 |
| 53 | PP2400473696 - G.53 | 52,914,160 | 688,000 |
| 54 | PP2400473697 - G.54 | 149,828,800 | 1,948,000 |
| 55 | PP2400473698 - G.55 | 211,680,000 | 2,752,000 |
| 56 | PP2400473699 - G.56 | 126,480,000 | 1,645,000 |
| 57 | PP2400473700 - G.57 | 133,483,200 | 1,736,000 |
| 58 | PP2400473701 - G.58 | 121,800 | 1,218 |
| 59 | PP2400473702 - G.59 | 16,110,000 | 210,000 |
| 60 | PP2400473703 - G.60 | 3,960,000 | 52,000 |
| 61 | PP2400473704 - G.61 | 14,112,000 | 184,000 |
| 62 | PP2400473705 - G.62 | 32,120,000 | 418,000 |
G.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400473644 |
| Giá từng phần lô | 69,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400473645 |
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400473646 |
| Giá từng phần lô | 17,076,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400473647 |
| Giá từng phần lô | 1,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400473648 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400473649 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400473650 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400473651 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400473652 |
| Giá từng phần lô | 1,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400473653 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400473654 |
| Giá từng phần lô | 18,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400473655 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400473656 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400473657 |
| Giá từng phần lô | 2,553,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400473658 |
| Giá từng phần lô | 78,043,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,015,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400473659 |
| Giá từng phần lô | 177,075,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400473660 |
| Giá từng phần lô | 29,887,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400473661 |
| Giá từng phần lô | 201,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400473662 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400473663 |
| Giá từng phần lô | 44,397,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400473664 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400473665 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 553,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400473666 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400473667 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400473668 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400473669 |
| Giá từng phần lô | 341,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,437,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400473670 |
| Giá từng phần lô | 376,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400473671 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400473672 |
| Giá từng phần lô | 1,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400473673 |
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400473674 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400473675 |
| Giá từng phần lô | 1,243,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400473676 |
| Giá từng phần lô | 1,086,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400473677 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400473678 |
| Giá từng phần lô | 4,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400473679 |
| Giá từng phần lô | 4,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400473680 |
| Giá từng phần lô | 210,393,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400473681 |
| Giá từng phần lô | 3,796,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400473682 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400473683 |
| Giá từng phần lô | 7,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400473684 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400473685 |
| Giá từng phần lô | 14,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400473686 |
| Giá từng phần lô | 1,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400473687 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400473688 |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400473689 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400473690 |
| Giá từng phần lô | 4,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400473691 |
| Giá từng phần lô | 64,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400473692 |
| Giá từng phần lô | 6,033,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400473693 |
| Giá từng phần lô | 6,589,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400473694 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400473695 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400473696 |
| Giá từng phần lô | 52,914,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400473697 |
| Giá từng phần lô | 149,828,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,948,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400473698 |
| Giá từng phần lô | 211,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400473699 |
| Giá từng phần lô | 126,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400473700 |
| Giá từng phần lô | 133,483,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400473701 |
| Giá từng phần lô | 121,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,218 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400473702 |
| Giá từng phần lô | 16,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400473703 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400473704 |
| Giá từng phần lô | 14,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
G.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400473705 |
| Giá từng phần lô | 32,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi