Gói thầu: Gói thầu thuốc generic năm 2025 - 2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400578485-01
Thời điểm đóng mở thầu 02/01/2025 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế thành phố Điện Biên Phủ
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế thành phố Điện Biên Phủ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic năm 2025 - 2026
Số hiệu KHLCNT PL2400308704
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên
Giá gói thầu 25,872,070,450 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400518278 - G.1 302,500,000 4,537,500
2 PP2400518279 - G.2 198,000,000 2,970,000
3 PP2400518280 - G.3 10,176,000 152,640
4 PP2400518281 - G.4 13,440,000 201,600
5 PP2400518282 - G.5 10,600,000 159,000
6 PP2400518283 - G.6 4,750,000 71,250
7 PP2400518284 - G.7 39,900,000 598,500
8 PP2400518285 - G.8 17,500,000 262,500
9 PP2400518286 - G.9 3,480,000 52,200
10 PP2400518287 - G.10 70,460,000 1,056,900
11 PP2400518288 - G.11 3,150,000 47,250
12 PP2400518289 - G.12 21,900,000 328,500
13 PP2400518290 - G.13 262,500,000 3,937,500
14 PP2400518291 - G.14 249,000,000 3,735,000
15 PP2400518292 - G.15 461,230,000 6,918,450
16 PP2400518293 - G.16 357,000,000 5,355,000
17 PP2400518294 - G.17 198,000,000 2,970,000
18 PP2400518295 - G.18 294,950,000 4,424,250
19 PP2400518296 - G.19 299,880,000 4,498,200
20 PP2400518297 - G.20 124,000,000 1,860,000
21 PP2400518298 - G.21 1,260,000,000 18,900,000
22 PP2400518299 - G.22 36,000,000 540,000
23 PP2400518300 - G.23 34,500,000 517,500
24 PP2400518301 - G.24 262,500,000 3,937,500
25 PP2400518302 - G.25 37,800,000 567,000
26 PP2400518303 - G.26 63,000,000 945,000
27 PP2400518304 - G.27 525,000,000 7,875,000
28 PP2400518305 - G.28 48,720,000 730,800
29 PP2400518306 - G.29 23,940,000 359,100
30 PP2400518307 - G.30 11,400,000 171,000
31 PP2400518308 - G.31 2,100,000 31,500
32 PP2400518309 - G.32 232,000,000 3,480,000
33 PP2400518310 - G.33 319,200,000 4,788,000
34 PP2400518311 - G.34 289,800,000 4,347,000
35 PP2400518312 - G.35 9,280,000 139,200
36 PP2400518313 - G.36 17,325,000 259,875
37 PP2400518314 - G.37 88,960,000 1,334,400
38 PP2400518315 - G.38 80,000,000 1,200,000
39 PP2400518316 - G.39 167,580,000 2,513,700
40 PP2400518317 - G.40 195,000,000 2,925,000
41 PP2400518318 - G.41 875,000,000 13,125,000
42 PP2400518319 - G.42 630,000,000 9,450,000
43 PP2400518320 - G.43 125,760,000 1,886,400
44 PP2400518321 - G.44 1,087,500,000 16,312,500
45 PP2400518322 - G.45 560,000,000 8,400,000
46 PP2400518323 - G.46 210,000,000 3,150,000
47 PP2400518324 - G.47 299,000,000 4,485,000
48 PP2400518325 - G.48 540,000,000 8,100,000
49 PP2400518326 - G.49 210,000,000 3,150,000
50 PP2400518327 - G.50 3,225,000,000 48,375,000
51 PP2400518328 - G.51 120,000,000 1,800,000
52 PP2400518329 - G.52 46,410,000 696,150
53 PP2400518330 - G.53 120,000,000 1,800,000
54 PP2400518331 - G.54 27,250,000 408,750
55 PP2400518332 - G.55 49,880,000 748,200
56 PP2400518333 - G.56 23,800,000 357,000
57 PP2400518334 - G.57 19,200,000 288,000
58 PP2400518335 - G.58 42,000,000 630,000
59 PP2400518336 - G.59 3,091,200 46,368
60 PP2400518337 - G.60 26,000,000 390,000
61 PP2400518338 - G.61 68,000,000 1,020,000
62 PP2400518339 - G.62 40,000,000 600,000
63 PP2400518340 - G.63 110,000,000 1,650,000
64 PP2400518341 - G.64 53,352,000 800,280
65 PP2400518342 - G.65 3,000,000 45,000
66 PP2400518343 - G.66 585,000,000 8,775,000
67 PP2400518344 - G.67 147,500,000 2,212,500
68 PP2400518345 - G.68 90,000,000 1,350,000
69 PP2400518346 - G.69 18,275,000 274,125
70 PP2400518347 - G.70 10,605,000 159,075
71 PP2400518348 - G.71 11,210,000 168,150
72 PP2400518349 - G.72 1,500,000 22,500
73 PP2400518350 - G.73 104,000,000 1,560,000
74 PP2400518351 - G.74 104,000,000 1,560,000
75 PP2400518352 - G.75 208,000,000 3,120,000
76 PP2400518353 - G.76 416,000,000 6,240,000
77 PP2400518354 - G.77 72,000,000 1,080,000
78 PP2400518355 - G.78 345,000 5,175
79 PP2400518356 - G.79 2,235,000 33,525
80 PP2400518357 - G.80 25,000,000 375,000
81 PP2400518358 - G.81 186,480,000 2,797,200
82 PP2400518359 - G.82 60,000,000 900,000
83 PP2400518360 - G.83 28,000,000 420,000
84 PP2400518361 - G.84 32,850,000 492,750
85 PP2400518362 - G.85 18,900,000 283,500
86 PP2400518363 - G.86 12,000,000 180,000
87 PP2400518364 - G.87 26,750,000 401,250
88 PP2400518365 - G.88 5,880,000 88,200
89 PP2400518366 - G.89 3,975,000 59,625
90 PP2400518367 - G.90 40,398,000 605,970
91 PP2400518368 - G.91 22,050,000 330,750
92 PP2400518369 - G.92 328,020,000 4,920,300
93 PP2400518370 - G.93 39,375,000 590,625
94 PP2400518371 - G.94 41,900,000 628,500
95 PP2400518372 - G.95 390,000,000 5,850,000
96 PP2400518373 - G.96 35,200,000 528,000
97 PP2400518374 - G.97 180,000,000 2,700,000
98 PP2400518375 - G.98 204,000,000 3,060,000
99 PP2400518376 - G.99 57,750,000 866,250
100 PP2400518377 - G.100 4,120,000 61,800
101 PP2400518378 - G.101 667,200,000 10,008,000
102 PP2400518379 - G.102 36,000,000 540,000
103 PP2400518380 - G.103 39,690,000 595,350
104 PP2400518381 - G.104 11,000,000 165,000
105 PP2400518382 - G.105 39,200,000 588,000
106 PP2400518383 - G.106 20,160,000 302,400
107 PP2400518384 - G.107 26,400,000 396,000
108 PP2400518385 - G.108 343,750,000 5,156,250
109 PP2400518386 - G.109 36,500,000 547,500
110 PP2400518387 - G.110 39,250,000 588,750
111 PP2400518388 - G.111 50,000,000 750,000
112 PP2400518389 - G.112 49,580,000 743,700
113 PP2400518390 - G.113 21,000,000 315,000
114 PP2400518391 - G.114 85,800,000 1,287,000
115 PP2400518392 - G.115 16,800,000 252,000
116 PP2400518393 - G.116 63,000,000 945,000
117 PP2400518394 - G.117 58,000,000 870,000
118 PP2400518395 - G.118 2,200,000 33,000
119 PP2400518396 - G.119 190,000,000 2,850,000
120 PP2400518397 - G.120 11,439,750 171,596
121 PP2400518398 - G.121 290,950,000 4,364,250
122 PP2400518399 - G.122 208,000,000 3,120,000
123 PP2400518400 - G.123 44,877,000 673,155
124 PP2400518401 - G.124 38,500,000 577,500
125 PP2400518402 - G.125 138,000,000 2,070,000
126 PP2400518403 - G.126 21,400,000 321,000
127 PP2400518404 - G.127 25,350,000 380,250
128 PP2400518405 - G.128 100,000,000 1,500,000
129 PP2400518406 - G.129 429,000,000 6,435,000
130 PP2400518407 - G.130 502,800,000 7,542,000
131 PP2400518408 - G.131 120,000,000 1,800,000
132 PP2400518409 - G.132 90,000,000 1,350,000
133 PP2400518410 - G.133 90,000,000 1,350,000
134 PP2400518411 - G.134 258,000,000 3,870,000
135 PP2400518412 - G.135 3,780,000 56,700
136 PP2400518413 - G.136 50,375,000 755,625
137 PP2400518414 - G.137 22,050,000 330,750
138 PP2400518415 - G.138 5,907,000 88,605
139 PP2400518416 - G.139 54,000,000 810,000
140 PP2400518417 - G.140 11,025,000 165,375
141 PP2400518418 - G.141 3,150,000 47,250
142 PP2400518419 - G.142 156,800,000 2,352,000
143 PP2400518420 - G.143 1,200,000 18,000
144 PP2400518421 - G.144 9,500,000 142,500
145 PP2400518422 - G.145 25,439,500 381,592
146 PP2400518423 - G.146 37,338,000 560,070
147 PP2400518424 - G.147 45,234,000 678,510
148 PP2400518425 - G.148 95,130,000 1,426,950
149 PP2400518426 - G.149 30,450,000 456,750
150 PP2400518427 - G.150 15,520,000 232,800
151 PP2400518428 - G.151 1,880,000 28,200
152 PP2400518429 - G.152 13,125,000 196,875
153 PP2400518430 - G.153 79,600,000 1,194,000
154 PP2400518431 - G.154 140,000,000 2,100,000
155 PP2400518432 - G.155 5,670,000 85,050
156 PP2400518433 - G.156 3,066,000 45,990
157 PP2400518434 - G.157 6,135,000 92,025
158 PP2400518435 - G.158 8,100,000 121,500
159 PP2400518436 - G.159 28,800,000 432,000
160 PP2400518437 - G.160 997,500,000 14,962,500
161 PP2400518438 - G.161 660,000 9,900
162 PP2400518439 - G.162 83,979,000 1,259,685
163 PP2400518440 - G.163 137,500,000 2,062,500
164 PP2400518441 - G.164 75,600,000 1,134,000
165 PP2400518442 - G.165 82,400,000 1,236,000
166 PP2400518443 - G.166 86,400,000 1,296,000
167 PP2400518444 - G.167 7,560,000 113,400
168 PP2400518445 - G.168 120,800,000 1,812,000
169 PP2400518446 - G.169 74,340,000 1,115,100
170 PP2400518447 - G.170 202,500,000 3,037,500
171 PP2400518448 - G.171 5,928,000 88,920
172 PP2400518449 - G.172 8,400,000 126,000
173 PP2400518450 - G.173 279,300,000 4,189,500
174 PP2400518451 - G.174 18,000,000 270,000
G.1
Mã phần lô PP2400518278
Giá từng phần lô 302,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,537,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.2
Mã phần lô PP2400518279
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.3
Mã phần lô PP2400518280
Giá từng phần lô 10,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.4
Mã phần lô PP2400518281
Giá từng phần lô 13,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.5
Mã phần lô PP2400518282
Giá từng phần lô 10,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.6
Mã phần lô PP2400518283
Giá từng phần lô 4,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.7
Mã phần lô PP2400518284
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.8
Mã phần lô PP2400518285
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.9
Mã phần lô PP2400518286
Giá từng phần lô 3,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.10
Mã phần lô PP2400518287
Giá từng phần lô 70,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.11
Mã phần lô PP2400518288
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.12
Mã phần lô PP2400518289
Giá từng phần lô 21,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.13
Mã phần lô PP2400518290
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.14
Mã phần lô PP2400518291
Giá từng phần lô 249,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.15
Mã phần lô PP2400518292
Giá từng phần lô 461,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,918,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.16
Mã phần lô PP2400518293
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.17
Mã phần lô PP2400518294
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.18
Mã phần lô PP2400518295
Giá từng phần lô 294,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,424,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.19
Mã phần lô PP2400518296
Giá từng phần lô 299,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,498,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.20
Mã phần lô PP2400518297
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.21
Mã phần lô PP2400518298
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.22
Mã phần lô PP2400518299
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.23
Mã phần lô PP2400518300
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.24
Mã phần lô PP2400518301
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.25
Mã phần lô PP2400518302
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.26
Mã phần lô PP2400518303
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.27
Mã phần lô PP2400518304
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.28
Mã phần lô PP2400518305
Giá từng phần lô 48,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.29
Mã phần lô PP2400518306
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.30
Mã phần lô PP2400518307
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.31
Mã phần lô PP2400518308
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.32
Mã phần lô PP2400518309
Giá từng phần lô 232,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.33
Mã phần lô PP2400518310
Giá từng phần lô 319,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.34
Mã phần lô PP2400518311
Giá từng phần lô 289,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,347,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.35
Mã phần lô PP2400518312
Giá từng phần lô 9,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.36
Mã phần lô PP2400518313
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.37
Mã phần lô PP2400518314
Giá từng phần lô 88,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,334,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.38
Mã phần lô PP2400518315
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.39
Mã phần lô PP2400518316
Giá từng phần lô 167,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,513,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.40
Mã phần lô PP2400518317
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.41
Mã phần lô PP2400518318
Giá từng phần lô 875,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.42
Mã phần lô PP2400518319
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.43
Mã phần lô PP2400518320
Giá từng phần lô 125,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,886,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.44
Mã phần lô PP2400518321
Giá từng phần lô 1,087,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,312,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.45
Mã phần lô PP2400518322
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.46
Mã phần lô PP2400518323
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.47
Mã phần lô PP2400518324
Giá từng phần lô 299,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.48
Mã phần lô PP2400518325
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.49
Mã phần lô PP2400518326
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.50
Mã phần lô PP2400518327
Giá từng phần lô 3,225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.51
Mã phần lô PP2400518328
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.52
Mã phần lô PP2400518329
Giá từng phần lô 46,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.53
Mã phần lô PP2400518330
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.54
Mã phần lô PP2400518331
Giá từng phần lô 27,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.55
Mã phần lô PP2400518332
Giá từng phần lô 49,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.56
Mã phần lô PP2400518333
Giá từng phần lô 23,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.57
Mã phần lô PP2400518334
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.58
Mã phần lô PP2400518335
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.59
Mã phần lô PP2400518336
Giá từng phần lô 3,091,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,368
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.60
Mã phần lô PP2400518337
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.61
Mã phần lô PP2400518338
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.62
Mã phần lô PP2400518339
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.63
Mã phần lô PP2400518340
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.64
Mã phần lô PP2400518341
Giá từng phần lô 53,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.65
Mã phần lô PP2400518342
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.66
Mã phần lô PP2400518343
Giá từng phần lô 585,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.67
Mã phần lô PP2400518344
Giá từng phần lô 147,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,212,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.68
Mã phần lô PP2400518345
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.69
Mã phần lô PP2400518346
Giá từng phần lô 18,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.70
Mã phần lô PP2400518347
Giá từng phần lô 10,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.71
Mã phần lô PP2400518348
Giá từng phần lô 11,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.72
Mã phần lô PP2400518349
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.73
Mã phần lô PP2400518350
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.74
Mã phần lô PP2400518351
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.75
Mã phần lô PP2400518352
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.76
Mã phần lô PP2400518353
Giá từng phần lô 416,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.77
Mã phần lô PP2400518354
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.78
Mã phần lô PP2400518355
Giá từng phần lô 345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.79
Mã phần lô PP2400518356
Giá từng phần lô 2,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.80
Mã phần lô PP2400518357
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.81
Mã phần lô PP2400518358
Giá từng phần lô 186,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,797,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.82
Mã phần lô PP2400518359
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.83
Mã phần lô PP2400518360
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.84
Mã phần lô PP2400518361
Giá từng phần lô 32,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.85
Mã phần lô PP2400518362
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.86
Mã phần lô PP2400518363
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.87
Mã phần lô PP2400518364
Giá từng phần lô 26,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.88
Mã phần lô PP2400518365
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.89
Mã phần lô PP2400518366
Giá từng phần lô 3,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.90
Mã phần lô PP2400518367
Giá từng phần lô 40,398,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.91
Mã phần lô PP2400518368
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.92
Mã phần lô PP2400518369
Giá từng phần lô 328,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.93
Mã phần lô PP2400518370
Giá từng phần lô 39,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.94
Mã phần lô PP2400518371
Giá từng phần lô 41,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.95
Mã phần lô PP2400518372
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.96
Mã phần lô PP2400518373
Giá từng phần lô 35,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.97
Mã phần lô PP2400518374
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.98
Mã phần lô PP2400518375
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.99
Mã phần lô PP2400518376
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.100
Mã phần lô PP2400518377
Giá từng phần lô 4,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.101
Mã phần lô PP2400518378
Giá từng phần lô 667,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.102
Mã phần lô PP2400518379
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.103
Mã phần lô PP2400518380
Giá từng phần lô 39,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.104
Mã phần lô PP2400518381
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.105
Mã phần lô PP2400518382
Giá từng phần lô 39,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.106
Mã phần lô PP2400518383
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.107
Mã phần lô PP2400518384
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.108
Mã phần lô PP2400518385
Giá từng phần lô 343,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,156,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.109
Mã phần lô PP2400518386
Giá từng phần lô 36,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.110
Mã phần lô PP2400518387
Giá từng phần lô 39,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.111
Mã phần lô PP2400518388
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.112
Mã phần lô PP2400518389
Giá từng phần lô 49,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.113
Mã phần lô PP2400518390
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.114
Mã phần lô PP2400518391
Giá từng phần lô 85,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,287,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.115
Mã phần lô PP2400518392
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.116
Mã phần lô PP2400518393
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.117
Mã phần lô PP2400518394
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.118
Mã phần lô PP2400518395
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.119
Mã phần lô PP2400518396
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.120
Mã phần lô PP2400518397
Giá từng phần lô 11,439,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,596
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.121
Mã phần lô PP2400518398
Giá từng phần lô 290,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,364,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.122
Mã phần lô PP2400518399
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.123
Mã phần lô PP2400518400
Giá từng phần lô 44,877,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,155
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.124
Mã phần lô PP2400518401
Giá từng phần lô 38,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.125
Mã phần lô PP2400518402
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.126
Mã phần lô PP2400518403
Giá từng phần lô 21,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.127
Mã phần lô PP2400518404
Giá từng phần lô 25,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.128
Mã phần lô PP2400518405
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.129
Mã phần lô PP2400518406
Giá từng phần lô 429,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.130
Mã phần lô PP2400518407
Giá từng phần lô 502,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,542,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.131
Mã phần lô PP2400518408
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.132
Mã phần lô PP2400518409
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.133
Mã phần lô PP2400518410
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.134
Mã phần lô PP2400518411
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.135
Mã phần lô PP2400518412
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.136
Mã phần lô PP2400518413
Giá từng phần lô 50,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 755,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.137
Mã phần lô PP2400518414
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.138
Mã phần lô PP2400518415
Giá từng phần lô 5,907,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,605
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.139
Mã phần lô PP2400518416
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.140
Mã phần lô PP2400518417
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.141
Mã phần lô PP2400518418
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.142
Mã phần lô PP2400518419
Giá từng phần lô 156,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.143
Mã phần lô PP2400518420
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.144
Mã phần lô PP2400518421
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.145
Mã phần lô PP2400518422
Giá từng phần lô 25,439,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.146
Mã phần lô PP2400518423
Giá từng phần lô 37,338,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.147
Mã phần lô PP2400518424
Giá từng phần lô 45,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.148
Mã phần lô PP2400518425
Giá từng phần lô 95,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,426,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.149
Mã phần lô PP2400518426
Giá từng phần lô 30,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.150
Mã phần lô PP2400518427
Giá từng phần lô 15,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.151
Mã phần lô PP2400518428
Giá từng phần lô 1,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.152
Mã phần lô PP2400518429
Giá từng phần lô 13,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.153
Mã phần lô PP2400518430
Giá từng phần lô 79,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.154
Mã phần lô PP2400518431
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.155
Mã phần lô PP2400518432
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.156
Mã phần lô PP2400518433
Giá từng phần lô 3,066,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.157
Mã phần lô PP2400518434
Giá từng phần lô 6,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.158
Mã phần lô PP2400518435
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.159
Mã phần lô PP2400518436
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.160
Mã phần lô PP2400518437
Giá từng phần lô 997,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,962,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.161
Mã phần lô PP2400518438
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.162
Mã phần lô PP2400518439
Giá từng phần lô 83,979,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,259,685
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.163
Mã phần lô PP2400518440
Giá từng phần lô 137,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,062,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.164
Mã phần lô PP2400518441
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.165
Mã phần lô PP2400518442
Giá từng phần lô 82,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.166
Mã phần lô PP2400518443
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.167
Mã phần lô PP2400518444
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.168
Mã phần lô PP2400518445
Giá từng phần lô 120,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,812,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.169
Mã phần lô PP2400518446
Giá từng phần lô 74,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,115,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.170
Mã phần lô PP2400518447
Giá từng phần lô 202,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,037,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.171
Mã phần lô PP2400518448
Giá từng phần lô 5,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.172
Mã phần lô PP2400518449
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.173
Mã phần lô PP2400518450
Giá từng phần lô 279,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,189,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G.174
Mã phần lô PP2400518451
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->