Gói thầu: Gói thầu thuốc generic năm 2025 - 2026
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400602920-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/01/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y Dược cổ truyền - Phục hồi chức năng tỉnh Điện Biên | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y Dược cổ truyền - Phục hồi chức năng tỉnh Điện Biên |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic năm 2025 - 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400319832 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên |
| Giá gói thầu | 3,250,720,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400535123 - GE2261.001 | 4,400,000 | 44,000 |
| 2 | PP2400535124 - GE2261.002 | 2,700,000 | 27,000 |
| 3 | PP2400535125 - GE2261.003 | 500,000 | 5,000 |
| 4 | PP2400535126 - GE2261.004 | 420,000 | 5,000 |
| 5 | PP2400535127 - GE2261.005 | 7,880,000 | 79,000 |
| 6 | PP2400535128 - GE2261.006 | 21,945,000 | 220,000 |
| 7 | PP2400535129 - GE2261.007 | 3,500,000 | 35,000 |
| 8 | PP2400535130 - GE2261.008 | 1,392,000 | 14,000 |
| 9 | PP2400535131 - GE2261.009 | 63,000 | 800 |
| 10 | PP2400535132 - GE2261.010 | 65,000,000 | 650,000 |
| 11 | PP2400535133 - GE2261.011 | 99,740,000 | 998,000 |
| 12 | PP2400535134 - GE2261.012 | 3,570,000 | 36,000 |
| 13 | PP2400535135 - GE2261.013 | 375,000 | 4,000 |
| 14 | PP2400535136 - GE2261.014 | 89,000,000 | 890,000 |
| 15 | PP2400535137 - GE2261.015 | 39,500,000 | 395,000 |
| 16 | PP2400535138 - GE2261.016 | 191,772,000 | 1,918,000 |
| 17 | PP2400535139 - GE2261.017 | 3,000,000 | 30,000 |
| 18 | PP2400535140 - GE2261.018 | 3,570,000 | 36,000 |
| 19 | PP2400535141 - GE2261.019 | 33,300,000 | 333,000 |
| 20 | PP2400535142 - GE2261.020 | 397,200 | 4,000 |
| 21 | PP2400535143 - GE2261.021 | 63,000 | 800 |
| 22 | PP2400535144 - GE2261.022 | 3,000,000 | 30,000 |
| 23 | PP2400535145 - GE2261.023 | 900,000 | 9,000 |
| 24 | PP2400535146 - GE2261.024 | 964,000 | 10,000 |
| 25 | PP2400535147 - GE2261.025 | 790,000 | 8,000 |
| 26 | PP2400535148 - GE2261.026 | 3,900,000 | 39,000 |
| 27 | PP2400535149 - GE2261.027 | 1,160,000 | 12,000 |
| 28 | PP2400535150 - GE2261.028 | 4,490,000 | 45,000 |
| 29 | PP2400535151 - GE2261.029 | 796,320 | 8,000 |
| 30 | PP2400535152 - GE2261.030 | 2,880,000 | 29,000 |
| 31 | PP2400535153 - GE2261.031 | 74,000,000 | 740,000 |
| 32 | PP2400535154 - GE2261.032 | 1,020,800 | 11,000 |
| 33 | PP2400535155 - GE2261.033 | 3,192,000 | 32,000 |
| 34 | PP2400535156 - GE2261.034 | 414,000 | 5,000 |
| 35 | PP2400535157 - GE2261.035 | 21,800,000 | 218,000 |
| 36 | PP2400535158 - GE2261.036 | 26,460,000 | 265,000 |
| 37 | PP2400535159 - GE2261.037 | 2,400,000 | 24,000 |
| 38 | PP2400535160 - GE2261.038 | 8,750,000 | 88,000 |
| 39 | PP2400535161 - GE2261.039 | 210,000 | 3,000 |
| 40 | PP2400535162 - GE2261.040 | 31,500,000 | 315,000 |
| 41 | PP2400535163 - GE2261.041 | 3,100,000 | 31,000 |
| 42 | PP2400535164 - GE2261.042 | 117,000,000 | 1,170,000 |
| 43 | PP2400535165 - GE2261.043 | 90,000,000 | 900,000 |
| 44 | PP2400535166 - GE2261.044 | 51,240,000 | 513,000 |
| 45 | PP2400535167 - GE2261.045 | 30,000,000 | 300,000 |
| 46 | PP2400535168 - GE2261.046 | 1,100,000 | 11,000 |
| 47 | PP2400535169 - GE2261.047 | 2,080,000 | 21,000 |
| 48 | PP2400535170 - GE2261.048 | 83,200,000 | 832,000 |
| 49 | PP2400535171 - GE2261.049 | 1,026,800 | 11,000 |
| 50 | PP2400535172 - GE2261.050 | 23,000 | 300 |
| 51 | PP2400535173 - GE2261.051 | 74,500 | 1,000 |
| 52 | PP2400535174 - GE2261.052 | 2,850,000 | 29,000 |
| 53 | PP2400535175 - GE2261.053 | 600,000 | 6,000 |
| 54 | PP2400535176 - GE2261.054 | 3,000,000 | 30,000 |
| 55 | PP2400535177 - GE2261.055 | 6,468,000 | 65,000 |
| 56 | PP2400535178 - GE2261.056 | 7,800,000 | 78,000 |
| 57 | PP2400535179 - GE2261.057 | 4,140,000 | 42,000 |
| 58 | PP2400535180 - GE2261.058 | 21,000,000 | 210,000 |
| 59 | PP2400535181 - GE2261.059 | 710,000 | 8,000 |
| 60 | PP2400535182 - GE2261.060 | 21,945,000 | 220,000 |
| 61 | PP2400535183 - GE2261.061 | 1,125,000 | 12,000 |
| 62 | PP2400535184 - GE2261.062 | 131,250 | 1,500 |
| 63 | PP2400535185 - GE2261.063 | 12,500,000 | 125,000 |
| 64 | PP2400535186 - GE2261.064 | 340,000 | 4,000 |
| 65 | PP2400535187 - GE2261.065 | 1,850,000 | 19,000 |
| 66 | PP2400535188 - GE2261.066 | 1,680,000 | 17,000 |
| 67 | PP2400535189 - GE2261.067 | 1,640,000 | 17,000 |
| 68 | PP2400535190 - GE2261.068 | 1,070,000 | 11,000 |
| 69 | PP2400535191 - GE2261.069 | 975,000 | 10,000 |
| 70 | PP2400535192 - GE2261.070 | 200,000 | 2,000 |
| 71 | PP2400535193 - GE2261.071 | 40,572,000 | 406,000 |
| 72 | PP2400535194 - GE2261.072 | 40,000,000 | 400,000 |
| 73 | PP2400535195 - GE2261.073 | 251,400,000 | 2,514,000 |
| 74 | PP2400535196 - GE2261.074 | 5,960,000 | 60,000 |
| 75 | PP2400535197 - GE2261.075 | 263,560,000 | 2,636,000 |
| 76 | PP2400535198 - GE2261.076 | 38,000,000 | 380,000 |
| 77 | PP2400535199 - GE2261.077 | 1,040,000,000 | 10,400,000 |
| 78 | PP2400535200 - GE2261.078 | 30,000,000 | 300,000 |
| 79 | PP2400535201 - GE2261.079 | 6,600,000 | 66,000 |
| 80 | PP2400535202 - GE2261.080 | 30,000,000 | 300,000 |
| 81 | PP2400535203 - GE2261.081 | 168,000 | 2,000 |
| 82 | PP2400535204 - GE2261.082 | 1,300,000 | 13,000 |
| 83 | PP2400535205 - GE2261.083 | 380,000 | 4,000 |
| 84 | PP2400535206 - GE2261.084 | 1,017,580 | 11,000 |
| 85 | PP2400535207 - GE2261.085 | 518,700 | 6,000 |
| 86 | PP2400535208 - GE2261.086 | 2,780,900 | 28,000 |
| 87 | PP2400535209 - GE2261.087 | 1,100,000 | 11,000 |
| 88 | PP2400535210 - GE2261.088 | 1,140,000 | 12,000 |
| 89 | PP2400535211 - GE2261.089 | 525,000 | 6,000 |
| 90 | PP2400535212 - GE2261.090 | 2,195,950 | 22,000 |
| 91 | PP2400535213 - GE2261.091 | 105,000 | 1,500 |
| 92 | PP2400535214 - GE2261.092 | 1,110,000 | 12,000 |
| 93 | PP2400535215 - GE2261.093 | 9,900,000 | 99,000 |
| 94 | PP2400535216 - GE2261.094 | 1,440,000 | 15,000 |
| 95 | PP2400535217 - GE2261.095 | 19,800,000 | 198,000 |
| 96 | PP2400535218 - GE2261.096 | 71,820,000 | 719,000 |
| 97 | PP2400535219 - GE2261.097 | 135,000,000 | 1,350,000 |
| 98 | PP2400535220 - GE2261.098 | 21,000,000 | 210,000 |
| 99 | PP2400535221 - GE2261.099 | 2,394,000 | 24,000 |
| 100 | PP2400535222 - GE2261.100 | 1,350,000 | 14,000 |
GE2261.001 |
|
| Mã phần lô | PP2400535123 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.002 |
|
| Mã phần lô | PP2400535124 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.003 |
|
| Mã phần lô | PP2400535125 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.004 |
|
| Mã phần lô | PP2400535126 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.005 |
|
| Mã phần lô | PP2400535127 |
| Giá từng phần lô | 7,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.006 |
|
| Mã phần lô | PP2400535128 |
| Giá từng phần lô | 21,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.007 |
|
| Mã phần lô | PP2400535129 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.008 |
|
| Mã phần lô | PP2400535130 |
| Giá từng phần lô | 1,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.009 |
|
| Mã phần lô | PP2400535131 |
| Giá từng phần lô | 63,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.010 |
|
| Mã phần lô | PP2400535132 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.011 |
|
| Mã phần lô | PP2400535133 |
| Giá từng phần lô | 99,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 998,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.012 |
|
| Mã phần lô | PP2400535134 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.013 |
|
| Mã phần lô | PP2400535135 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.014 |
|
| Mã phần lô | PP2400535136 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.015 |
|
| Mã phần lô | PP2400535137 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.016 |
|
| Mã phần lô | PP2400535138 |
| Giá từng phần lô | 191,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,918,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.017 |
|
| Mã phần lô | PP2400535139 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.018 |
|
| Mã phần lô | PP2400535140 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.019 |
|
| Mã phần lô | PP2400535141 |
| Giá từng phần lô | 33,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.020 |
|
| Mã phần lô | PP2400535142 |
| Giá từng phần lô | 397,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.021 |
|
| Mã phần lô | PP2400535143 |
| Giá từng phần lô | 63,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.022 |
|
| Mã phần lô | PP2400535144 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.023 |
|
| Mã phần lô | PP2400535145 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.024 |
|
| Mã phần lô | PP2400535146 |
| Giá từng phần lô | 964,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.025 |
|
| Mã phần lô | PP2400535147 |
| Giá từng phần lô | 790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.026 |
|
| Mã phần lô | PP2400535148 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.027 |
|
| Mã phần lô | PP2400535149 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.028 |
|
| Mã phần lô | PP2400535150 |
| Giá từng phần lô | 4,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.029 |
|
| Mã phần lô | PP2400535151 |
| Giá từng phần lô | 796,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.030 |
|
| Mã phần lô | PP2400535152 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.031 |
|
| Mã phần lô | PP2400535153 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.032 |
|
| Mã phần lô | PP2400535154 |
| Giá từng phần lô | 1,020,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.033 |
|
| Mã phần lô | PP2400535155 |
| Giá từng phần lô | 3,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.034 |
|
| Mã phần lô | PP2400535156 |
| Giá từng phần lô | 414,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.035 |
|
| Mã phần lô | PP2400535157 |
| Giá từng phần lô | 21,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.036 |
|
| Mã phần lô | PP2400535158 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.037 |
|
| Mã phần lô | PP2400535159 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.038 |
|
| Mã phần lô | PP2400535160 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.039 |
|
| Mã phần lô | PP2400535161 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.040 |
|
| Mã phần lô | PP2400535162 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.041 |
|
| Mã phần lô | PP2400535163 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.042 |
|
| Mã phần lô | PP2400535164 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.043 |
|
| Mã phần lô | PP2400535165 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.044 |
|
| Mã phần lô | PP2400535166 |
| Giá từng phần lô | 51,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.045 |
|
| Mã phần lô | PP2400535167 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.046 |
|
| Mã phần lô | PP2400535168 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.047 |
|
| Mã phần lô | PP2400535169 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.048 |
|
| Mã phần lô | PP2400535170 |
| Giá từng phần lô | 83,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.049 |
|
| Mã phần lô | PP2400535171 |
| Giá từng phần lô | 1,026,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.050 |
|
| Mã phần lô | PP2400535172 |
| Giá từng phần lô | 23,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.051 |
|
| Mã phần lô | PP2400535173 |
| Giá từng phần lô | 74,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.052 |
|
| Mã phần lô | PP2400535174 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.053 |
|
| Mã phần lô | PP2400535175 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.054 |
|
| Mã phần lô | PP2400535176 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.055 |
|
| Mã phần lô | PP2400535177 |
| Giá từng phần lô | 6,468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.056 |
|
| Mã phần lô | PP2400535178 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.057 |
|
| Mã phần lô | PP2400535179 |
| Giá từng phần lô | 4,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.058 |
|
| Mã phần lô | PP2400535180 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.059 |
|
| Mã phần lô | PP2400535181 |
| Giá từng phần lô | 710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.060 |
|
| Mã phần lô | PP2400535182 |
| Giá từng phần lô | 21,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.061 |
|
| Mã phần lô | PP2400535183 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.062 |
|
| Mã phần lô | PP2400535184 |
| Giá từng phần lô | 131,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.063 |
|
| Mã phần lô | PP2400535185 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.064 |
|
| Mã phần lô | PP2400535186 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.065 |
|
| Mã phần lô | PP2400535187 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.066 |
|
| Mã phần lô | PP2400535188 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.067 |
|
| Mã phần lô | PP2400535189 |
| Giá từng phần lô | 1,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.068 |
|
| Mã phần lô | PP2400535190 |
| Giá từng phần lô | 1,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.069 |
|
| Mã phần lô | PP2400535191 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.070 |
|
| Mã phần lô | PP2400535192 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.071 |
|
| Mã phần lô | PP2400535193 |
| Giá từng phần lô | 40,572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.072 |
|
| Mã phần lô | PP2400535194 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.073 |
|
| Mã phần lô | PP2400535195 |
| Giá từng phần lô | 251,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,514,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.074 |
|
| Mã phần lô | PP2400535196 |
| Giá từng phần lô | 5,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.075 |
|
| Mã phần lô | PP2400535197 |
| Giá từng phần lô | 263,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,636,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.076 |
|
| Mã phần lô | PP2400535198 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.077 |
|
| Mã phần lô | PP2400535199 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.078 |
|
| Mã phần lô | PP2400535200 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.079 |
|
| Mã phần lô | PP2400535201 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.080 |
|
| Mã phần lô | PP2400535202 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.081 |
|
| Mã phần lô | PP2400535203 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.082 |
|
| Mã phần lô | PP2400535204 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.083 |
|
| Mã phần lô | PP2400535205 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.084 |
|
| Mã phần lô | PP2400535206 |
| Giá từng phần lô | 1,017,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.085 |
|
| Mã phần lô | PP2400535207 |
| Giá từng phần lô | 518,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.086 |
|
| Mã phần lô | PP2400535208 |
| Giá từng phần lô | 2,780,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.087 |
|
| Mã phần lô | PP2400535209 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.088 |
|
| Mã phần lô | PP2400535210 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.089 |
|
| Mã phần lô | PP2400535211 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.090 |
|
| Mã phần lô | PP2400535212 |
| Giá từng phần lô | 2,195,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.091 |
|
| Mã phần lô | PP2400535213 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.092 |
|
| Mã phần lô | PP2400535214 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.093 |
|
| Mã phần lô | PP2400535215 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.094 |
|
| Mã phần lô | PP2400535216 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.095 |
|
| Mã phần lô | PP2400535217 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.096 |
|
| Mã phần lô | PP2400535218 |
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 719,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.097 |
|
| Mã phần lô | PP2400535219 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.098 |
|
| Mã phần lô | PP2400535220 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.099 |
|
| Mã phần lô | PP2400535221 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2261.100 |
|
| Mã phần lô | PP2400535222 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi