Gói thầu: Gói thầu thuốc generic năm 2025 - 2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400602920-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/01/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y Dược cổ truyền - Phục hồi chức năng tỉnh Điện Biên
Chủ đầu tư Bệnh viện Y Dược cổ truyền - Phục hồi chức năng tỉnh Điện Biên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic năm 2025 - 2026
Số hiệu KHLCNT PL2400319832
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên
Giá gói thầu 3,250,720,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400535123 - GE2261.001 4,400,000 44,000
2 PP2400535124 - GE2261.002 2,700,000 27,000
3 PP2400535125 - GE2261.003 500,000 5,000
4 PP2400535126 - GE2261.004 420,000 5,000
5 PP2400535127 - GE2261.005 7,880,000 79,000
6 PP2400535128 - GE2261.006 21,945,000 220,000
7 PP2400535129 - GE2261.007 3,500,000 35,000
8 PP2400535130 - GE2261.008 1,392,000 14,000
9 PP2400535131 - GE2261.009 63,000 800
10 PP2400535132 - GE2261.010 65,000,000 650,000
11 PP2400535133 - GE2261.011 99,740,000 998,000
12 PP2400535134 - GE2261.012 3,570,000 36,000
13 PP2400535135 - GE2261.013 375,000 4,000
14 PP2400535136 - GE2261.014 89,000,000 890,000
15 PP2400535137 - GE2261.015 39,500,000 395,000
16 PP2400535138 - GE2261.016 191,772,000 1,918,000
17 PP2400535139 - GE2261.017 3,000,000 30,000
18 PP2400535140 - GE2261.018 3,570,000 36,000
19 PP2400535141 - GE2261.019 33,300,000 333,000
20 PP2400535142 - GE2261.020 397,200 4,000
21 PP2400535143 - GE2261.021 63,000 800
22 PP2400535144 - GE2261.022 3,000,000 30,000
23 PP2400535145 - GE2261.023 900,000 9,000
24 PP2400535146 - GE2261.024 964,000 10,000
25 PP2400535147 - GE2261.025 790,000 8,000
26 PP2400535148 - GE2261.026 3,900,000 39,000
27 PP2400535149 - GE2261.027 1,160,000 12,000
28 PP2400535150 - GE2261.028 4,490,000 45,000
29 PP2400535151 - GE2261.029 796,320 8,000
30 PP2400535152 - GE2261.030 2,880,000 29,000
31 PP2400535153 - GE2261.031 74,000,000 740,000
32 PP2400535154 - GE2261.032 1,020,800 11,000
33 PP2400535155 - GE2261.033 3,192,000 32,000
34 PP2400535156 - GE2261.034 414,000 5,000
35 PP2400535157 - GE2261.035 21,800,000 218,000
36 PP2400535158 - GE2261.036 26,460,000 265,000
37 PP2400535159 - GE2261.037 2,400,000 24,000
38 PP2400535160 - GE2261.038 8,750,000 88,000
39 PP2400535161 - GE2261.039 210,000 3,000
40 PP2400535162 - GE2261.040 31,500,000 315,000
41 PP2400535163 - GE2261.041 3,100,000 31,000
42 PP2400535164 - GE2261.042 117,000,000 1,170,000
43 PP2400535165 - GE2261.043 90,000,000 900,000
44 PP2400535166 - GE2261.044 51,240,000 513,000
45 PP2400535167 - GE2261.045 30,000,000 300,000
46 PP2400535168 - GE2261.046 1,100,000 11,000
47 PP2400535169 - GE2261.047 2,080,000 21,000
48 PP2400535170 - GE2261.048 83,200,000 832,000
49 PP2400535171 - GE2261.049 1,026,800 11,000
50 PP2400535172 - GE2261.050 23,000 300
51 PP2400535173 - GE2261.051 74,500 1,000
52 PP2400535174 - GE2261.052 2,850,000 29,000
53 PP2400535175 - GE2261.053 600,000 6,000
54 PP2400535176 - GE2261.054 3,000,000 30,000
55 PP2400535177 - GE2261.055 6,468,000 65,000
56 PP2400535178 - GE2261.056 7,800,000 78,000
57 PP2400535179 - GE2261.057 4,140,000 42,000
58 PP2400535180 - GE2261.058 21,000,000 210,000
59 PP2400535181 - GE2261.059 710,000 8,000
60 PP2400535182 - GE2261.060 21,945,000 220,000
61 PP2400535183 - GE2261.061 1,125,000 12,000
62 PP2400535184 - GE2261.062 131,250 1,500
63 PP2400535185 - GE2261.063 12,500,000 125,000
64 PP2400535186 - GE2261.064 340,000 4,000
65 PP2400535187 - GE2261.065 1,850,000 19,000
66 PP2400535188 - GE2261.066 1,680,000 17,000
67 PP2400535189 - GE2261.067 1,640,000 17,000
68 PP2400535190 - GE2261.068 1,070,000 11,000
69 PP2400535191 - GE2261.069 975,000 10,000
70 PP2400535192 - GE2261.070 200,000 2,000
71 PP2400535193 - GE2261.071 40,572,000 406,000
72 PP2400535194 - GE2261.072 40,000,000 400,000
73 PP2400535195 - GE2261.073 251,400,000 2,514,000
74 PP2400535196 - GE2261.074 5,960,000 60,000
75 PP2400535197 - GE2261.075 263,560,000 2,636,000
76 PP2400535198 - GE2261.076 38,000,000 380,000
77 PP2400535199 - GE2261.077 1,040,000,000 10,400,000
78 PP2400535200 - GE2261.078 30,000,000 300,000
79 PP2400535201 - GE2261.079 6,600,000 66,000
80 PP2400535202 - GE2261.080 30,000,000 300,000
81 PP2400535203 - GE2261.081 168,000 2,000
82 PP2400535204 - GE2261.082 1,300,000 13,000
83 PP2400535205 - GE2261.083 380,000 4,000
84 PP2400535206 - GE2261.084 1,017,580 11,000
85 PP2400535207 - GE2261.085 518,700 6,000
86 PP2400535208 - GE2261.086 2,780,900 28,000
87 PP2400535209 - GE2261.087 1,100,000 11,000
88 PP2400535210 - GE2261.088 1,140,000 12,000
89 PP2400535211 - GE2261.089 525,000 6,000
90 PP2400535212 - GE2261.090 2,195,950 22,000
91 PP2400535213 - GE2261.091 105,000 1,500
92 PP2400535214 - GE2261.092 1,110,000 12,000
93 PP2400535215 - GE2261.093 9,900,000 99,000
94 PP2400535216 - GE2261.094 1,440,000 15,000
95 PP2400535217 - GE2261.095 19,800,000 198,000
96 PP2400535218 - GE2261.096 71,820,000 719,000
97 PP2400535219 - GE2261.097 135,000,000 1,350,000
98 PP2400535220 - GE2261.098 21,000,000 210,000
99 PP2400535221 - GE2261.099 2,394,000 24,000
100 PP2400535222 - GE2261.100 1,350,000 14,000
GE2261.001
Mã phần lô PP2400535123
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.002
Mã phần lô PP2400535124
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.003
Mã phần lô PP2400535125
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.004
Mã phần lô PP2400535126
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.005
Mã phần lô PP2400535127
Giá từng phần lô 7,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.006
Mã phần lô PP2400535128
Giá từng phần lô 21,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.007
Mã phần lô PP2400535129
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.008
Mã phần lô PP2400535130
Giá từng phần lô 1,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.009
Mã phần lô PP2400535131
Giá từng phần lô 63,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.010
Mã phần lô PP2400535132
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.011
Mã phần lô PP2400535133
Giá từng phần lô 99,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.012
Mã phần lô PP2400535134
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.013
Mã phần lô PP2400535135
Giá từng phần lô 375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.014
Mã phần lô PP2400535136
Giá từng phần lô 89,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.015
Mã phần lô PP2400535137
Giá từng phần lô 39,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.016
Mã phần lô PP2400535138
Giá từng phần lô 191,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,918,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.017
Mã phần lô PP2400535139
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.018
Mã phần lô PP2400535140
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.019
Mã phần lô PP2400535141
Giá từng phần lô 33,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.020
Mã phần lô PP2400535142
Giá từng phần lô 397,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.021
Mã phần lô PP2400535143
Giá từng phần lô 63,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.022
Mã phần lô PP2400535144
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.023
Mã phần lô PP2400535145
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.024
Mã phần lô PP2400535146
Giá từng phần lô 964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.025
Mã phần lô PP2400535147
Giá từng phần lô 790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.026
Mã phần lô PP2400535148
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.027
Mã phần lô PP2400535149
Giá từng phần lô 1,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.028
Mã phần lô PP2400535150
Giá từng phần lô 4,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.029
Mã phần lô PP2400535151
Giá từng phần lô 796,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.030
Mã phần lô PP2400535152
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.031
Mã phần lô PP2400535153
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.032
Mã phần lô PP2400535154
Giá từng phần lô 1,020,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.033
Mã phần lô PP2400535155
Giá từng phần lô 3,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.034
Mã phần lô PP2400535156
Giá từng phần lô 414,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.035
Mã phần lô PP2400535157
Giá từng phần lô 21,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.036
Mã phần lô PP2400535158
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.037
Mã phần lô PP2400535159
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.038
Mã phần lô PP2400535160
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.039
Mã phần lô PP2400535161
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.040
Mã phần lô PP2400535162
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.041
Mã phần lô PP2400535163
Giá từng phần lô 3,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.042
Mã phần lô PP2400535164
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.043
Mã phần lô PP2400535165
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.044
Mã phần lô PP2400535166
Giá từng phần lô 51,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.045
Mã phần lô PP2400535167
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.046
Mã phần lô PP2400535168
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.047
Mã phần lô PP2400535169
Giá từng phần lô 2,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.048
Mã phần lô PP2400535170
Giá từng phần lô 83,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.049
Mã phần lô PP2400535171
Giá từng phần lô 1,026,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.050
Mã phần lô PP2400535172
Giá từng phần lô 23,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.051
Mã phần lô PP2400535173
Giá từng phần lô 74,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.052
Mã phần lô PP2400535174
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.053
Mã phần lô PP2400535175
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.054
Mã phần lô PP2400535176
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.055
Mã phần lô PP2400535177
Giá từng phần lô 6,468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.056
Mã phần lô PP2400535178
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.057
Mã phần lô PP2400535179
Giá từng phần lô 4,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.058
Mã phần lô PP2400535180
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.059
Mã phần lô PP2400535181
Giá từng phần lô 710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.060
Mã phần lô PP2400535182
Giá từng phần lô 21,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.061
Mã phần lô PP2400535183
Giá từng phần lô 1,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.062
Mã phần lô PP2400535184
Giá từng phần lô 131,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.063
Mã phần lô PP2400535185
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.064
Mã phần lô PP2400535186
Giá từng phần lô 340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.065
Mã phần lô PP2400535187
Giá từng phần lô 1,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.066
Mã phần lô PP2400535188
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.067
Mã phần lô PP2400535189
Giá từng phần lô 1,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.068
Mã phần lô PP2400535190
Giá từng phần lô 1,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.069
Mã phần lô PP2400535191
Giá từng phần lô 975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.070
Mã phần lô PP2400535192
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.071
Mã phần lô PP2400535193
Giá từng phần lô 40,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.072
Mã phần lô PP2400535194
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.073
Mã phần lô PP2400535195
Giá từng phần lô 251,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,514,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.074
Mã phần lô PP2400535196
Giá từng phần lô 5,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.075
Mã phần lô PP2400535197
Giá từng phần lô 263,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.076
Mã phần lô PP2400535198
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.077
Mã phần lô PP2400535199
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.078
Mã phần lô PP2400535200
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.079
Mã phần lô PP2400535201
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.080
Mã phần lô PP2400535202
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.081
Mã phần lô PP2400535203
Giá từng phần lô 168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.082
Mã phần lô PP2400535204
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.083
Mã phần lô PP2400535205
Giá từng phần lô 380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.084
Mã phần lô PP2400535206
Giá từng phần lô 1,017,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.085
Mã phần lô PP2400535207
Giá từng phần lô 518,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.086
Mã phần lô PP2400535208
Giá từng phần lô 2,780,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.087
Mã phần lô PP2400535209
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.088
Mã phần lô PP2400535210
Giá từng phần lô 1,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.089
Mã phần lô PP2400535211
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.090
Mã phần lô PP2400535212
Giá từng phần lô 2,195,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.091
Mã phần lô PP2400535213
Giá từng phần lô 105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.092
Mã phần lô PP2400535214
Giá từng phần lô 1,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.093
Mã phần lô PP2400535215
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.094
Mã phần lô PP2400535216
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.095
Mã phần lô PP2400535217
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.096
Mã phần lô PP2400535218
Giá từng phần lô 71,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.097
Mã phần lô PP2400535219
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.098
Mã phần lô PP2400535220
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.099
Mã phần lô PP2400535221
Giá từng phần lô 2,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2261.100
Mã phần lô PP2400535222
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->