Gói thầu: Gói thầu thuốc generic năm 2025 - 2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400614558-01
Thời điểm đóng mở thầu 15/01/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung Tâm Y tế Huyện Điện Biên Đông
Chủ đầu tư Trung Tâm Y tế Huyện Điện Biên Đông
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic năm 2025 - 2026
Số hiệu KHLCNT PL2400308827
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Điện Biên Đông, Tỉnh Điện Biên
Giá gói thầu 17,607,715,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400518500 - Gen001 450,000 13,500
2 PP2400518501 - Gen002 21,200,000 636,000
3 PP2400518502 - Gen003 39,900,000 1,197,000
4 PP2400518503 - Gen004 3,500,000 105,000
5 PP2400518504 - Gen005 2,784,000 83,520
6 PP2400518505 - Gen006 53,000,000 1,590,000
7 PP2400518506 - Gen007 2,100,000 63,000
8 PP2400518507 - Gen008 21,900,000 657,000
9 PP2400518508 - Gen009 280,800,000 8,424,000
10 PP2400518509 - Gen010 39,000,000 1,170,000
11 PP2400518510 - Gen011 58,800,000 1,764,000
12 PP2400518511 - Gen012 205,000,000 6,150,000
13 PP2400518512 - Gen013 535,500,000 16,065,000
14 PP2400518513 - Gen014 149,625,000 4,488,750
15 PP2400518514 - Gen015 75,000,000 2,250,000
16 PP2400518515 - Gen016 137,200,000 4,116,000
17 PP2400518516 - Gen017 89,000,000 2,670,000
18 PP2400518517 - Gen018 96,000,000 2,880,000
19 PP2400518518 - Gen019 189,000,000 5,670,000
20 PP2400518519 - Gen020 460,000,000 13,800,000
21 PP2400518520 - Gen021 68,000,000 2,040,000
22 PP2400518521 - Gen022 1,512,000,000 45,360,000
23 PP2400518522 - Gen023 442,425,000 13,272,750
24 PP2400518523 - Gen024 79,600,000 2,388,000
25 PP2400518524 - Gen025 1,470,000,000 44,100,000
26 PP2400518525 - Gen026 72,400 2,172
27 PP2400518526 - Gen027 35,700,000 1,071,000
28 PP2400518527 - Gen028 10,800,000 324,000
29 PP2400518528 - Gen029 3,450,000 103,500
30 PP2400518529 - Gen030 222,000,000 6,660,000
31 PP2400518530 - Gen031 236,000,000 7,080,000
32 PP2400518531 - Gen032 52,500,000 1,575,000
33 PP2400518532 - Gen033 61,500,000 1,845,000
34 PP2400518533 - Gen034 34,000,000 1,020,000
35 PP2400518534 - Gen035 840,000 25,200
36 PP2400518535 - Gen036 104,400,000 3,132,000
37 PP2400518536 - Gen037 69,552,000 2,086,560
38 PP2400518537 - Gen038 22,000,000 660,000
39 PP2400518538 - Gen039 130,000,000 3,900,000
40 PP2400518539 - Gen040 520,000,000 15,600,000
41 PP2400518540 - Gen041 140,000,000 4,200,000
42 PP2400518541 - Gen042 50,000,000 1,500,000
43 PP2400518542 - Gen043 168,000,000 5,040,000
44 PP2400518543 - Gen044 31,500,000 945,000
45 PP2400518544 - Gen045 113,184,000 3,395,520
46 PP2400518545 - Gen046 540,000,000 16,200,000
47 PP2400518546 - Gen047 435,000,000 13,050,000
48 PP2400518547 - Gen048 160,000,000 4,800,000
49 PP2400518548 - Gen049 70,000,000 2,100,000
50 PP2400518549 - Gen050 1,260,000,000 37,800,000
51 PP2400518550 - Gen051 232,000,000 6,960,000
52 PP2400518551 - Gen052 409,500,000 12,285,000
53 PP2400518552 - Gen053 105,000,000 3,150,000
54 PP2400518553 - Gen054 59,800,000 1,794,000
55 PP2400518554 - Gen055 42,500,000 1,275,000
56 PP2400518555 - Gen056 45,000,000 1,350,000
57 PP2400518556 - Gen057 252,000,000 7,560,000
58 PP2400518557 - Gen058 141,750,000 4,252,500
59 PP2400518558 - Gen059 645,000,000 19,350,000
60 PP2400518559 - Gen060 170,000,000 5,100,000
61 PP2400518560 - Gen061 45,000,000 1,350,000
62 PP2400518561 - Gen062 96,000,000 2,880,000
63 PP2400518562 - Gen063 150,000,000 4,500,000
64 PP2400518563 - Gen064 412,500,000 12,375,000
65 PP2400518564 - Gen065 1,276,000 38,280
66 PP2400518565 - Gen066 10,900,000 327,000
67 PP2400518566 - Gen067 3,360,000 100,800
68 PP2400518567 - Gen068 11,928,000 357,840
69 PP2400518568 - Gen069 33,200,000 996,000
70 PP2400518569 - Gen070 29,400,000 882,000
71 PP2400518570 - Gen071 3,077,600 92,328
72 PP2400518571 - Gen072 362,600 10,878
73 PP2400518572 - Gen073 1,050,000 31,500
74 PP2400518573 - Gen074 107,200,000 3,216,000
75 PP2400518574 - Gen075 21,840,000 655,200
76 PP2400518575 - Gen076 31,200,000 936,000
77 PP2400518576 - Gen077 8,946,000 268,380
78 PP2400518577 - Gen078 23,200,000 696,000
79 PP2400518578 - Gen079 4,200,000 126,000
80 PP2400518579 - Gen080 89,640,000 2,689,200
81 PP2400518580 - Gen081 57,600,000 1,728,000
82 PP2400518581 - Gen082 75,000,000 2,250,000
83 PP2400518582 - Gen083 35,400,000 1,062,000
84 PP2400518583 - Gen084 45,000,000 1,350,000
85 PP2400518584 - Gen085 30,000,000 900,000
86 PP2400518585 - Gen086 21,210,000 636,300
87 PP2400518586 - Gen087 220,000 6,600
88 PP2400518587 - Gen088 10,000,000 300,000
89 PP2400518588 - Gen089 9,200,000 276,000
90 PP2400518589 - Gen090 9,100,000 273,000
91 PP2400518590 - Gen091 9,200,000 276,000
92 PP2400518591 - Gen092 8,946,000 268,380
93 PP2400518592 - Gen093 114,000,000 3,420,000
94 PP2400518593 - Gen094 5,918,000 177,540
95 PP2400518594 - Gen095 9,500,000 285,000
96 PP2400518595 - Gen096 57,960,000 1,738,800
97 PP2400518596 - Gen097 2,800,000 84,000
98 PP2400518597 - Gen098 8,000,000 240,000
99 PP2400518598 - Gen099 39,600,000 1,188,000
100 PP2400518599 - Gen100 32,400,000 972,000
101 PP2400518600 - Gen101 6,600,000 198,000
102 PP2400518601 - Gen102 37,800,000 1,134,000
103 PP2400518602 - Gen103 23,400,000 702,000
104 PP2400518603 - Gen104 94,800,000 2,844,000
105 PP2400518604 - Gen105 740,000 22,200
106 PP2400518605 - Gen106 1,260,000 37,800
107 PP2400518606 - Gen107 9,900,000 297,000
108 PP2400518607 - Gen108 26,334,000 790,020
109 PP2400518608 - Gen109 139,000,000 4,170,000
110 PP2400518609 - Gen110 7,200,000 216,000
111 PP2400518610 - Gen111 59,000,000 1,770,000
112 PP2400518611 - Gen112 525,000 15,750
113 PP2400518612 - Gen113 5,280,000 158,400
114 PP2400518613 - Gen114 62,500,000 1,875,000
115 PP2400518614 - Gen115 14,600,000 438,000
116 PP2400518615 - Gen116 76,500,000 2,295,000
117 PP2400518616 - Gen117 16,720,000 501,600
118 PP2400518617 - Gen118 7,400,000 222,000
119 PP2400518618 - Gen119 546,000 16,380
120 PP2400518619 - Gen120 285,000,000 8,550,000
121 PP2400518620 - Gen121 34,650,000 1,039,500
122 PP2400518621 - Gen122 3,588,000 107,640
123 PP2400518622 - Gen123 22,000,000 660,000
124 PP2400518623 - Gen124 125,000,000 3,750,000
125 PP2400518624 - Gen125 115,000,000 3,450,000
126 PP2400518625 - Gen126 3,780,000 113,400
127 PP2400518626 - Gen127 4,660,000 139,800
128 PP2400518627 - Gen128 93,000,000 2,790,000
129 PP2400518628 - Gen129 177,996,000 5,339,880
130 PP2400518629 - Gen130 42,800,000 1,284,000
131 PP2400518630 - Gen131 18,000,000 540,000
132 PP2400518631 - Gen132 25,740,000 772,200
133 PP2400518632 - Gen133 60,336,000 1,810,080
134 PP2400518633 - Gen134 39,000,000 1,170,000
135 PP2400518634 - Gen135 23,900,000 717,000
136 PP2400518635 - Gen136 5,040,000 151,200
137 PP2400518636 - Gen137 2,120,000 63,600
138 PP2400518637 - Gen138 12,600,000 378,000
139 PP2400518638 - Gen139 48,600,000 1,458,000
140 PP2400518639 - Gen140 840,000,000 25,200,000
141 PP2400518640 - Gen141 17,000,000 510,000
142 PP2400518641 - Gen142 47,880,000 1,436,400
143 PP2400518642 - Gen143 9,000,000 270,000
144 PP2400518643 - Gen144 8,200,000 246,000
145 PP2400518644 - Gen145 404,000 12,120
146 PP2400518645 - Gen146 8,820,000 264,600
147 PP2400518646 - Gen147 4,575,000 137,250
148 PP2400518647 - Gen148 2,300,000 69,000
149 PP2400518648 - Gen149 105,840,000 3,175,200
150 PP2400518649 - Gen150 3,890,000 116,700
151 PP2400518650 - Gen151 290,000 8,700
152 PP2400518651 - Gen152 1,920,000 57,600
153 PP2400518652 - Gen153 3,400,000 102,000
154 PP2400518653 - Gen154 118,800,000 3,564,000
155 PP2400518654 - Gen155 8,180,000 245,400
156 PP2400518655 - Gen156 1,956,400 58,692
157 PP2400518656 - Gen157 35,910,000 1,077,300
158 PP2400518657 - Gen158 3,300,000 99,000
159 PP2400518658 - Gen159 13,996,500 419,895
160 PP2400518659 - Gen160 10,800,000 324,000
161 PP2400518660 - Gen161 10,820,000 324,600
162 PP2400518661 - Gen162 3,780,000 113,400
163 PP2400518662 - Gen163 23,800,000 714,000
164 PP2400518663 - Gen164 22,000,000 660,000
165 PP2400518664 - Gen165 95,760,000 2,872,800
166 PP2400518665 - Gen166 1,482,000 44,460
167 PP2400518666 - Gen167 8,400,000 252,000
168 PP2400518667 - Gen168 127,680,000 3,830,400
169 PP2400518668 - Gen169 38,000,000 1,140,000
170 PP2400518669 - Gen170 26,000,000 780,000
171 PP2400518670 - Gen171 450,000 13,500
Gen001
Mã phần lô PP2400518500
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen002
Mã phần lô PP2400518501
Giá từng phần lô 21,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen003
Mã phần lô PP2400518502
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen004
Mã phần lô PP2400518503
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen005
Mã phần lô PP2400518504
Giá từng phần lô 2,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen006
Mã phần lô PP2400518505
Giá từng phần lô 53,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen007
Mã phần lô PP2400518506
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen008
Mã phần lô PP2400518507
Giá từng phần lô 21,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen009
Mã phần lô PP2400518508
Giá từng phần lô 280,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen010
Mã phần lô PP2400518509
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen011
Mã phần lô PP2400518510
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen012
Mã phần lô PP2400518511
Giá từng phần lô 205,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen013
Mã phần lô PP2400518512
Giá từng phần lô 535,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen014
Mã phần lô PP2400518513
Giá từng phần lô 149,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,488,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen015
Mã phần lô PP2400518514
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen016
Mã phần lô PP2400518515
Giá từng phần lô 137,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen017
Mã phần lô PP2400518516
Giá từng phần lô 89,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen018
Mã phần lô PP2400518517
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen019
Mã phần lô PP2400518518
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen020
Mã phần lô PP2400518519
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen021
Mã phần lô PP2400518520
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen022
Mã phần lô PP2400518521
Giá từng phần lô 1,512,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen023
Mã phần lô PP2400518522
Giá từng phần lô 442,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,272,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen024
Mã phần lô PP2400518523
Giá từng phần lô 79,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,388,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen025
Mã phần lô PP2400518524
Giá từng phần lô 1,470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen026
Mã phần lô PP2400518525
Giá từng phần lô 72,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,172
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen027
Mã phần lô PP2400518526
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen028
Mã phần lô PP2400518527
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen029
Mã phần lô PP2400518528
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen030
Mã phần lô PP2400518529
Giá từng phần lô 222,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen031
Mã phần lô PP2400518530
Giá từng phần lô 236,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen032
Mã phần lô PP2400518531
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen033
Mã phần lô PP2400518532
Giá từng phần lô 61,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen034
Mã phần lô PP2400518533
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen035
Mã phần lô PP2400518534
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen036
Mã phần lô PP2400518535
Giá từng phần lô 104,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen037
Mã phần lô PP2400518536
Giá từng phần lô 69,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,086,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen038
Mã phần lô PP2400518537
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen039
Mã phần lô PP2400518538
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen040
Mã phần lô PP2400518539
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen041
Mã phần lô PP2400518540
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen042
Mã phần lô PP2400518541
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen043
Mã phần lô PP2400518542
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen044
Mã phần lô PP2400518543
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen045
Mã phần lô PP2400518544
Giá từng phần lô 113,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,395,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen046
Mã phần lô PP2400518545
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen047
Mã phần lô PP2400518546
Giá từng phần lô 435,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen048
Mã phần lô PP2400518547
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen049
Mã phần lô PP2400518548
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen050
Mã phần lô PP2400518549
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen051
Mã phần lô PP2400518550
Giá từng phần lô 232,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen052
Mã phần lô PP2400518551
Giá từng phần lô 409,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen053
Mã phần lô PP2400518552
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen054
Mã phần lô PP2400518553
Giá từng phần lô 59,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,794,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen055
Mã phần lô PP2400518554
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen056
Mã phần lô PP2400518555
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen057
Mã phần lô PP2400518556
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen058
Mã phần lô PP2400518557
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen059
Mã phần lô PP2400518558
Giá từng phần lô 645,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen060
Mã phần lô PP2400518559
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen061
Mã phần lô PP2400518560
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen062
Mã phần lô PP2400518561
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen063
Mã phần lô PP2400518562
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen064
Mã phần lô PP2400518563
Giá từng phần lô 412,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen065
Mã phần lô PP2400518564
Giá từng phần lô 1,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen066
Mã phần lô PP2400518565
Giá từng phần lô 10,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen067
Mã phần lô PP2400518566
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen068
Mã phần lô PP2400518567
Giá từng phần lô 11,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen069
Mã phần lô PP2400518568
Giá từng phần lô 33,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen070
Mã phần lô PP2400518569
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen071
Mã phần lô PP2400518570
Giá từng phần lô 3,077,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,328
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen072
Mã phần lô PP2400518571
Giá từng phần lô 362,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,878
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen073
Mã phần lô PP2400518572
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen074
Mã phần lô PP2400518573
Giá từng phần lô 107,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen075
Mã phần lô PP2400518574
Giá từng phần lô 21,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen076
Mã phần lô PP2400518575
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen077
Mã phần lô PP2400518576
Giá từng phần lô 8,946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen078
Mã phần lô PP2400518577
Giá từng phần lô 23,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen079
Mã phần lô PP2400518578
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen080
Mã phần lô PP2400518579
Giá từng phần lô 89,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,689,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen081
Mã phần lô PP2400518580
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen082
Mã phần lô PP2400518581
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen083
Mã phần lô PP2400518582
Giá từng phần lô 35,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen084
Mã phần lô PP2400518583
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen085
Mã phần lô PP2400518584
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen086
Mã phần lô PP2400518585
Giá từng phần lô 21,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen087
Mã phần lô PP2400518586
Giá từng phần lô 220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen088
Mã phần lô PP2400518587
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen089
Mã phần lô PP2400518588
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen090
Mã phần lô PP2400518589
Giá từng phần lô 9,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen091
Mã phần lô PP2400518590
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen092
Mã phần lô PP2400518591
Giá từng phần lô 8,946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen093
Mã phần lô PP2400518592
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen094
Mã phần lô PP2400518593
Giá từng phần lô 5,918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen095
Mã phần lô PP2400518594
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen096
Mã phần lô PP2400518595
Giá từng phần lô 57,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,738,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen097
Mã phần lô PP2400518596
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen098
Mã phần lô PP2400518597
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen099
Mã phần lô PP2400518598
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen100
Mã phần lô PP2400518599
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen101
Mã phần lô PP2400518600
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen102
Mã phần lô PP2400518601
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen103
Mã phần lô PP2400518602
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen104
Mã phần lô PP2400518603
Giá từng phần lô 94,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,844,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen105
Mã phần lô PP2400518604
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen106
Mã phần lô PP2400518605
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen107
Mã phần lô PP2400518606
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen108
Mã phần lô PP2400518607
Giá từng phần lô 26,334,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen109
Mã phần lô PP2400518608
Giá từng phần lô 139,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen110
Mã phần lô PP2400518609
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen111
Mã phần lô PP2400518610
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen112
Mã phần lô PP2400518611
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen113
Mã phần lô PP2400518612
Giá từng phần lô 5,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen114
Mã phần lô PP2400518613
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen115
Mã phần lô PP2400518614
Giá từng phần lô 14,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen116
Mã phần lô PP2400518615
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen117
Mã phần lô PP2400518616
Giá từng phần lô 16,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen118
Mã phần lô PP2400518617
Giá từng phần lô 7,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen119
Mã phần lô PP2400518618
Giá từng phần lô 546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen120
Mã phần lô PP2400518619
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen121
Mã phần lô PP2400518620
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen122
Mã phần lô PP2400518621
Giá từng phần lô 3,588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen123
Mã phần lô PP2400518622
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen124
Mã phần lô PP2400518623
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen125
Mã phần lô PP2400518624
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen126
Mã phần lô PP2400518625
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen127
Mã phần lô PP2400518626
Giá từng phần lô 4,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen128
Mã phần lô PP2400518627
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen129
Mã phần lô PP2400518628
Giá từng phần lô 177,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,339,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen130
Mã phần lô PP2400518629
Giá từng phần lô 42,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen131
Mã phần lô PP2400518630
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen132
Mã phần lô PP2400518631
Giá từng phần lô 25,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen133
Mã phần lô PP2400518632
Giá từng phần lô 60,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,810,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen134
Mã phần lô PP2400518633
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen135
Mã phần lô PP2400518634
Giá từng phần lô 23,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen136
Mã phần lô PP2400518635
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen137
Mã phần lô PP2400518636
Giá từng phần lô 2,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen138
Mã phần lô PP2400518637
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen139
Mã phần lô PP2400518638
Giá từng phần lô 48,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,458,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen140
Mã phần lô PP2400518639
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen141
Mã phần lô PP2400518640
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen142
Mã phần lô PP2400518641
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen143
Mã phần lô PP2400518642
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen144
Mã phần lô PP2400518643
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen145
Mã phần lô PP2400518644
Giá từng phần lô 404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen146
Mã phần lô PP2400518645
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen147
Mã phần lô PP2400518646
Giá từng phần lô 4,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen148
Mã phần lô PP2400518647
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen149
Mã phần lô PP2400518648
Giá từng phần lô 105,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,175,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen150
Mã phần lô PP2400518649
Giá từng phần lô 3,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen151
Mã phần lô PP2400518650
Giá từng phần lô 290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen152
Mã phần lô PP2400518651
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen153
Mã phần lô PP2400518652
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen154
Mã phần lô PP2400518653
Giá từng phần lô 118,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen155
Mã phần lô PP2400518654
Giá từng phần lô 8,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen156
Mã phần lô PP2400518655
Giá từng phần lô 1,956,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,692
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen157
Mã phần lô PP2400518656
Giá từng phần lô 35,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen158
Mã phần lô PP2400518657
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen159
Mã phần lô PP2400518658
Giá từng phần lô 13,996,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen160
Mã phần lô PP2400518659
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen161
Mã phần lô PP2400518660
Giá từng phần lô 10,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen162
Mã phần lô PP2400518661
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen163
Mã phần lô PP2400518662
Giá từng phần lô 23,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen164
Mã phần lô PP2400518663
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen165
Mã phần lô PP2400518664
Giá từng phần lô 95,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,872,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen166
Mã phần lô PP2400518665
Giá từng phần lô 1,482,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen167
Mã phần lô PP2400518666
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen168
Mã phần lô PP2400518667
Giá từng phần lô 127,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,830,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen169
Mã phần lô PP2400518668
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen170
Mã phần lô PP2400518669
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Gen171
Mã phần lô PP2400518670
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->