Gói thầu: Gói thầu thuốc generic năm 2025 - 2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400614399-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/01/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Nậm Pồ
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Nậm Pồ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic năm 2025 - 2026
Số hiệu KHLCNT PL2400308049
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên
Giá gói thầu 10,361,272,650 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400519876 - 28,500 20.306,25 19.950 4,275
2 PP2400519877 - 900,000 641.250 630.000 13,500
3 PP2400519878 - 3,650,000 2.600.625 2.555.000 54,750
4 PP2400519879 - 3,780,000 2.693.250 2.646.000 56,700
5 PP2400519880 - 28,620,000 20.391.750 20.034.000 429,300
6 PP2400519881 - 35,499,500 25.293.393,75 24.849.650 532,492
7 PP2400519882 - 53,865,000 38.378.812,5 37.705.500 807,975
8 PP2400519883 - 5,837,000 4.158.862,5 4.085.900 87,555
9 PP2400519884 - 3,500,000 2.493.750 2.450.000 52,500
10 PP2400519885 - 30,624,000 21.819.600 21.436.800 459,360
11 PP2400519886 - 73,600,000 52.440.000 51.520.000 1,104,000
12 PP2400519887 - 106,000,000 75.525.000 74.200.000 1,590,000
13 PP2400519888 - 735,000 523.687,5 514.500 11,025
14 PP2400519889 - 178,500,000 127.181.250 124.950.000 2,677,500
15 PP2400519890 - 71,991,000 51.293.587,5 50.393.700 1,079,865
16 PP2400519891 - 195,000,000 138.937.500 136.500.000 2,925,000
17 PP2400519892 - 506,000,000 360.525.000 354.200.000 7,590,000
18 PP2400519893 - 383,435,000 273.197.437,5 268.404.500 5,751,525
19 PP2400519894 - 194,922,000 138.881.925 136.445.400 2,923,830
20 PP2400519895 - 630,000,000 448.875.000 441.000.000 9,450,000
21 PP2400519896 - 488,700 348.198,75 342.090 7,330
22 PP2400519897 - 666,000,000 474.525.000 466.200.000 9,990,000
23 PP2400519898 - 13,500,000 9.618.750 9.450.000 202,500
24 PP2400519899 - 5,700,000 4.061.250 3.990.000 85,500
25 PP2400519900 - 112,140,000 79.899.750 78.498.000 1,682,100
26 PP2400519901 - 14,700,000 10.473.750 10.290.000 220,500
27 PP2400519902 - 21,386,400 15.237.810 14.970.480 320,796
28 PP2400519903 - 525,000 374.062,5 367.500 7,875
29 PP2400519904 - 58,000,000 41.325.000 40.600.000 870,000
30 PP2400519905 - 62,000,000 44.175.000 43.400.000 930,000
31 PP2400519906 - 29,700,000 21.161.250 20.790.000 445,500
32 PP2400519907 - 180,000,000 128.250.000 126.000.000 2,700,000
33 PP2400519908 - 100,000,000 71.250.000 70.000.000 1,500,000
34 PP2400519909 - 72,312,000 51.522.300 50.618.400 1,084,680
35 PP2400519910 - 195,750,000 139.471.875 137.025.000 2,936,250
36 PP2400519911 - 225,000,000 160.312.500 157.500.000 3,375,000
37 PP2400519912 - 131,560,000 93.736.500 92.092.000 1,973,400
38 PP2400519913 - 29,750,000 21.196.875 20.825.000 446,250
39 PP2400519914 - 117,000,000 83.362.500 81.900.000 1,755,000
40 PP2400519915 - 93,600,000 66.690.000 65.520.000 1,404,000
41 PP2400519916 - 231,000,000 164.587.500 161.700.000 3,465,000
42 PP2400519917 - 184,275,000 131.295.937,5 128.992.500 2,764,125
43 PP2400519918 - 967,500,000 689.343.750 677.250.000 14,512,500
44 PP2400519919 - 28,000,000 19.950.000 19.600.000 420,000
45 PP2400519920 - 84,480,000 60.192.000 59.136.000 1,267,200
46 PP2400519921 - 60,000,000 42.750.000 42.000.000 900,000
47 PP2400519922 - 79,170,000 56.408.625 55.419.000 1,187,550
48 PP2400519923 - 275,000,000 195.937.500 192.500.000 4,125,000
49 PP2400519924 - 69,300,000 49.376.250 48.510.000 1,039,500
50 PP2400519925 - 10,900,000 7.766.250 7.630.000 163,500
51 PP2400519926 - 14,742,000 10.503.675 10.319.400 221,130
52 PP2400519927 - 600,000 427.500 420.000 9,000
53 PP2400519928 - 4,600,000 3.277.500 3.220.000 69,000
54 PP2400519929 - 1,600,000 1.140.000 1.120.000 24,000
55 PP2400519930 - 7,694,000 5.481.975 5.385.800 115,410
56 PP2400519931 - 29,480,000 21.004.500 20.636.000 442,200
57 PP2400519932 - 13,920,000 9.918.000 9.744.000 208,800
58 PP2400519933 - 182,000,000 129.675.000 127.400.000 2,730,000
59 PP2400519934 - 2,320,000 1.653.000 1.624.000 34,800
60 PP2400519935 - 160,000,000 114.000.000 112.000.000 2,400,000
61 PP2400519936 - 16,082,000 11.458.425 11.257.400 241,230
62 PP2400519937 - 5,000,000 3.562.500 3.500.000 75,000
63 PP2400519938 - 4,620,000 3.291.750 3.234.000 69,300
64 PP2400519939 - 18,400,000 13.110.000 12.880.000 276,000
65 PP2400519940 - 14,105,000 10.049.812,5 9.873.500 211,575
66 PP2400519941 - 6,480,000 4.617.000 4.536.000 97,200
67 PP2400519942 - 258,750 184.359,375 181.125 3,881
68 PP2400519943 - 149,000 106.162,5 104.300 2,235
69 PP2400519944 - 99,750,000 71.071.875 69.825.000 1,496,250
70 PP2400519945 - 3,980,000 2.835.750 2.786.000 59,700
71 PP2400519946 - 26,600,000 18.952.500 18.620.000 399,000
72 PP2400519947 - 97,500,000 69.468.750 68.250.000 1,462,500
73 PP2400519948 - 94,185,000 67.106.812,5 65.929.500 1,412,775
74 PP2400519949 - 1,590,000 1.132.875 1.113.000 23,850
75 PP2400519950 - 55,000,000 39.187.500 38.500.000 825,000
76 PP2400519951 - 66,000,000 47.025.000 46.200.000 990,000
77 PP2400519952 - 15,922,000 11.344.425 11.145.400 238,830
78 PP2400519953 - 148,200,000 105.592.500 103.740.000 2,223,000
79 PP2400519954 - 117,000,000 83.362.500 81.900.000 1,755,000
80 PP2400519955 - 5,670,000 4.039.875 3.969.000 85,050
81 PP2400519956 - 33,040,000 23.541.000 23.128.000 495,600
82 PP2400519957 - 5,145,000 3.665.812,5 3.601.500 77,175
83 PP2400519958 - 3,969,000 2.827.912,5 2.778.300 59,535
84 PP2400519959 - 4,875,000 3.473.437,5 3.412.500 73,125
85 PP2400519960 - 29,400,000 20.947.500 20.580.000 441,000
86 PP2400519961 - 10,560,000 7.524.000 7.392.000 158,400
87 PP2400519962 - 81,250,000 57.890.625 56.875.000 1,218,750
88 PP2400519963 - 16,060,000 11.442.750 11.242.000 240,900
89 PP2400519964 - 15,300,000 10.901.250 10.710.000 229,500
90 PP2400519965 - 47,250,000 33.665.625 33.075.000 708,750
91 PP2400519966 - 76,500,000 54.506.250 53.550.000 1,147,500
92 PP2400519967 - 14,060,000 10.017.750 9.842.000 210,900
93 PP2400519968 - 6,072,000 4.326.300 4.250.400 91,080
94 PP2400519969 - 8,400,000 5.985.000 5.880.000 126,000
95 PP2400519970 - 31,350,000 22.336.875 21.945.000 470,250
96 PP2400519971 - 73,150,000 52.119.375 51.205.000 1,097,250
97 PP2400519972 - 50,600,000 36.052.500 35.420.000 759,000
98 PP2400519973 - 35,200,000 25.080.000 24.640.000 528,000
99 PP2400519974 - 2,475,000 1.763.437,5 1.732.500 37,125
100 PP2400519975 - 11,770,000 8.386.125 8.239.000 176,550
101 PP2400519976 - 31,680,000 22.572.000 22.176.000 475,200
102 PP2400519977 - 23,100,000 16.458.750 16.170.000 346,500
103 PP2400519978 - 123,500,000 87.993.750 86.450.000 1,852,500
104 PP2400519979 - 50,000,000 35.625.000 35.000.000 750,000
105 PP2400519980 - 107,250,000 76.415.625 75.075.000 1,608,750
106 PP2400519981 - 115,644,000 82.396.350 80.950.800 1,734,660
107 PP2400519982 - 207,000,000 147.487.500 144.900.000 3,105,000
108 PP2400519983 - 26,400,000 18.810.000 18.480.000 396,000
109 PP2400519984 - 7,920,000 5.643.000 5.544.000 118,800
110 PP2400519985 - 1,590,000 1.132.875 1.113.000 23,850
111 PP2400519986 - 1,410,500 1.004.981,25 987.350 21,157
112 PP2400519987 - 19,215,000 13.690.687,5 13.450.500 288,225
113 PP2400519988 - 11,610,000 8.272.125 8.127.000 174,150
114 PP2400519989 - 2,970,000 2.116.125 2.079.000 44,550
115 PP2400519990 - 14,760,000 10.516.500 10.332.000 221,400
116 PP2400519991 - 131,040,000 93.366.000 91.728.000 1,965,600
117 PP2400519992 - 10,500,000 7.481.250 7.350.000 157,500
118 PP2400519993 - 3,952,000 2.815.800 2.766.400 59,280
119 PP2400519994 - 149,940,000 106.832.250 104.958.000 2,249,100
120 PP2400519995 - 49,500,000 35.268.750 34.650.000 742,500
121 PP2400519996 - 34,144,000 24.327.600 23.900.800 512,160
122 PP2400519997 - 23,500,000 16.743.750 16.450.000 352,500
123 PP2400519998 - 1,104,000 786.600 772.800 16,560
124 PP2400519999 - 4,776,000 3.402.900 3.343.200 71,640
125 PP2400520000 - 178,200,000 126.967.500 124.740.000 2,673,000
126 PP2400520001 - 52,000,000 37.050.000 36.400.000 780,000
127 PP2400520002 - 9,202,500 6.556.781,25 6.441.750 138,037
128 PP2400520003 - 26,650,000 18.988.125 18.655.000 399,750
129 PP2400520004 - 18,720,000 13.338.000 13.104.000 280,800
130 PP2400520005 - 1,518,000 1.081.575 1.062.600 22,770
131 PP2400520006 - 17,955,000 12.792.937,5 12.568.500 269,325
132 PP2400520007 - 38,500,000 27.431.250 26.950.000 577,500
133 PP2400520008 - 29,700,000 21.161.250 20.790.000 445,500
134 PP2400520009 - 23,680,000 16.872.000 16.576.000 355,200
135 PP2400520010 - 2,073,600 1.477.440 1.451.520 31,104
136 PP2400520011 - 3,654,000 2.603.475 2.557.800 54,810
137 PP2400520012 - 31,680,000 22.572.000 22.176.000 475,200
138 PP2400520013 - 32,400,000 23.085.000 22.680.000 486,000
139 PP2400520014 - 51,471,000 36.673.087,5 36.029.700 772,065
140 PP2400520015 - 25,200,000 17.955.000 17.640.000 378,000
141 PP2400520016 - 2,865,200 2.041.455 2.005.640 42,978
142 PP2400520017 - 4,060,000 2.892.750 2.842.000 60,900
143 PP2400520018 - 143,640,000 102.343.500 100.548.000 2,154,600
144 PP2400520019 - 65,000,000 46.312.500 45.500.000 975,000
145 PP2400520020 - 55,500,000 39.543.750 38.850.000 832,500
Mã phần lô PP2400519876
Giá từng phần lô 28,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.306,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519877
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519878
Giá từng phần lô 3,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.600.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519879
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.693.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519880
Giá từng phần lô 28,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.391.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.034.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519881
Giá từng phần lô 35,499,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.293.393,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.849.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,492
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519882
Giá từng phần lô 53,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.378.812,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.705.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519883
Giá từng phần lô 5,837,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.158.862,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.085.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,555
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519884
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.493.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519885
Giá từng phần lô 30,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.819.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.436.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519886
Giá từng phần lô 73,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519887
Giá từng phần lô 106,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519888
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 523.687,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519889
Giá từng phần lô 178,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.181.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,677,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519890
Giá từng phần lô 71,991,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.293.587,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.393.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,079,865
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519891
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519892
Giá từng phần lô 506,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519893
Giá từng phần lô 383,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.197.437,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.404.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,751,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519894
Giá từng phần lô 194,922,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.881.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.445.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,923,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519895
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519896
Giá từng phần lô 488,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.198,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 342.090
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519897
Giá từng phần lô 666,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 474.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 466.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519898
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.618.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519899
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.061.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519900
Giá từng phần lô 112,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.899.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.498.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,682,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519901
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.473.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519902
Giá từng phần lô 21,386,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.237.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.970.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,796
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519903
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.062,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519904
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519905
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519906
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.161.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519907
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519908
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519909
Giá từng phần lô 72,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.522.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.618.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,084,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519910
Giá từng phần lô 195,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.471.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,936,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519911
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519912
Giá từng phần lô 131,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.736.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,973,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519913
Giá từng phần lô 29,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.196.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519914
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.362.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519915
Giá từng phần lô 93,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519916
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.587.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519917
Giá từng phần lô 184,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.295.937,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.992.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,764,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519918
Giá từng phần lô 967,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 689.343.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 677.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,512,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519919
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519920
Giá từng phần lô 84,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.192.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,267,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519921
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519922
Giá từng phần lô 79,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.408.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.419.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,187,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519923
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519924
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.376.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519925
Giá từng phần lô 10,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.766.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519926
Giá từng phần lô 14,742,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.503.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.319.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519927
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519928
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.277.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519929
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519930
Giá từng phần lô 7,694,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.481.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.385.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519931
Giá từng phần lô 29,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.004.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519932
Giá từng phần lô 13,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.918.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519933
Giá từng phần lô 182,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519934
Giá từng phần lô 2,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.653.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519935
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519936
Giá từng phần lô 16,082,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.458.425
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.257.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519937
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519938
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.291.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519939
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519940
Giá từng phần lô 14,105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.049.812,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.873.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519941
Giá từng phần lô 6,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.617.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519942
Giá từng phần lô 258,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.359,375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,881
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519943
Giá từng phần lô 149,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.162,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,235
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519944
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.071.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519945
Giá từng phần lô 3,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.786.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519946
Giá từng phần lô 26,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.952.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519947
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.468.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519948
Giá từng phần lô 94,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.106.812,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.929.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,412,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519949
Giá từng phần lô 1,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.132.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.113.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519950
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519951
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519952
Giá từng phần lô 15,922,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.344.425
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.145.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519953
Giá từng phần lô 148,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.592.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,223,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519954
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.362.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519955
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.039.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519956
Giá từng phần lô 33,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.541.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519957
Giá từng phần lô 5,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.665.812,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.601.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519958
Giá từng phần lô 3,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.827.912,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.778.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,535
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519959
Giá từng phần lô 4,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.473.437,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.412.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519960
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.947.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519961
Giá từng phần lô 10,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.524.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519962
Giá từng phần lô 81,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.890.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519963
Giá từng phần lô 16,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.442.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.242.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519964
Giá từng phần lô 15,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.901.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519965
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.665.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519966
Giá từng phần lô 76,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.506.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519967
Giá từng phần lô 14,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.017.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.842.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519968
Giá từng phần lô 6,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.326.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.250.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519969
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519970
Giá từng phần lô 31,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.336.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519971
Giá từng phần lô 73,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.119.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,097,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519972
Giá từng phần lô 50,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.052.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519973
Giá từng phần lô 35,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519974
Giá từng phần lô 2,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.763.437,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519975
Giá từng phần lô 11,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.386.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.239.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519976
Giá từng phần lô 31,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519977
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.458.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519978
Giá từng phần lô 123,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.993.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,852,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519979
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519980
Giá từng phần lô 107,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.415.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,608,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519981
Giá từng phần lô 115,644,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.396.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.950.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,734,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519982
Giá từng phần lô 207,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.487.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519983
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519984
Giá từng phần lô 7,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519985
Giá từng phần lô 1,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.132.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.113.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519986
Giá từng phần lô 1,410,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.004.981,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 987.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,157
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519987
Giá từng phần lô 19,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.690.687,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.450.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519988
Giá từng phần lô 11,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.272.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.127.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519989
Giá từng phần lô 2,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.116.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.079.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519990
Giá từng phần lô 14,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.516.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519991
Giá từng phần lô 131,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.366.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,965,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519992
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.481.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519993
Giá từng phần lô 3,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.815.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.766.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519994
Giá từng phần lô 149,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.832.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,249,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519995
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.268.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519996
Giá từng phần lô 34,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.327.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.900.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519997
Giá từng phần lô 23,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.743.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519998
Giá từng phần lô 1,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 786.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 772.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400519999
Giá từng phần lô 4,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.402.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.343.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400520000
Giá từng phần lô 178,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.967.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,673,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400520001
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400520002
Giá từng phần lô 9,202,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.556.781,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.441.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,037
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400520003
Giá từng phần lô 26,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.988.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400520004
Giá từng phần lô 18,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.338.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400520005
Giá từng phần lô 1,518,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.081.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.062.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400520006
Giá từng phần lô 17,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.792.937,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.568.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400520007
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.431.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400520008
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.161.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400520009
Giá từng phần lô 23,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.872.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400520010
Giá từng phần lô 2,073,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.477.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.451.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,104
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400520011
Giá từng phần lô 3,654,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.603.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.557.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400520012
Giá từng phần lô 31,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400520013
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.085.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400520014
Giá từng phần lô 51,471,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.673.087,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.029.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,065
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400520015
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400520016
Giá từng phần lô 2,865,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.041.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.005.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,978
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400520017
Giá từng phần lô 4,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.892.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.842.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400520018
Giá từng phần lô 143,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.343.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.548.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,154,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400520019
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2400520020
Giá từng phần lô 55,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.543.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->