Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic năm 2025-2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500641875-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/02/2026 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Mắt
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500370634
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 189,372,904,030 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500641265 - 857,280,000 1.224.685.714 600.096.000
2 PP2500641266 - 126,000 180.000 88.200
3 PP2500641267 - 5,596,800 7.995.429 3.917.760
4 PP2500641268 - 784,080,000 1.120.114.286 548.856.000
5 PP2500641269 - 144,787,500 206.839.286 101.351.250
6 PP2500641270 - 678,400,000 969.142.857 474.880.000
7 PP2500641271 - 255,990,000 365.700.000 179.193.000
8 PP2500641272 - 75,600,000 108.000.000 52.920.000
9 PP2500641273 - 1,750,008,870 2.500.012.671 1.225.006.209
10 PP2500641274 - 696,000,000 994.285.714 487.200.000
11 PP2500641275 - 108,000,000 154.285.714 75.600.000
12 PP2500641276 - 2,557,800,000 3.654.000.000 1.790.460.000
13 PP2500641277 - 234,000 334.286 163.800
14 PP2500641278 - 127,875,000 182.678.571 89.512.500
15 PP2500641279 - 2,853,652,200 4.076.646.000 1.997.556.540
16 PP2500641280 - 1,900,002,800 2.714.289.714 1.330.001.960
17 PP2500641281 - 8,888,880,000 12.698.400.000 6.222.216.000
18 PP2500641282 - 330,052,500 471.503.571 231.036.750
19 PP2500641283 - 415,800,000 594.000.000 291.060.000
20 PP2500641284 - 75,000 107.143 52.500
21 PP2500641285 - 225,000,000 321.428.571 157.500.000
22 PP2500641286 - 3,666,000,000 5.237.142.857 2.566.200.000
23 PP2500641287 - 313,200,000 447.428.571 219.240.000
24 PP2500641288 - 8,778,000 12.540.000 6.144.600
25 PP2500641289 - 4,200,000 6.000.000 2.940.000
26 PP2500641290 - 11,466,000 16.380.000 8.026.200
27 PP2500641291 - 420,000,000 600.000.000 294.000.000
28 PP2500641292 - 2,624,656,320 3.749.509.029 1.837.259.424
29 PP2500641293 - 1,111,418,880 1.587.741.257 777.993.216
30 PP2500641294 - 1,815,840,000 2.594.057.143 1.271.088.000
31 PP2500641295 - 31,240,000 44.628.571 21.868.000
32 PP2500641296 - 634,125,000 905.892.857 443.887.500
33 PP2500641297 - 27,600,000 39.428.571 19.320.000
34 PP2500641298 - 900,000 1.285.714 630.000
35 PP2500641299 - 1,051,596,000 1.502.280.000 736.117.200
36 PP2500641300 - 27,540 39.343 19.278
37 PP2500641301 - 223,200 318.857 156.240
38 PP2500641302 - 267,900 382.714 187.530
39 PP2500641303 - 1,071,000,000 1.530.000.000 749.700.000
40 PP2500641304 - 577,500,000 825.000.000 404.250.000
41 PP2500641305 - 607,600,000 868.000.000 425.320.000
42 PP2500641306 - 6,237,000 8.910.000 4.365.900
43 PP2500641307 - 680,600,000 972.285.714 476.420.000
44 PP2500641308 - 1,468,800,000 2.098.285.714 1.028.160.000
45 PP2500641309 - 786,000 1.122.857 550.200
46 PP2500641310 - 800,960,000 1.144.228.571 560.672.000
47 PP2500641311 - 93,885,000 134.121.429 65.719.500
48 PP2500641312 - 9,000,000 12.857.143 6.300.000
49 PP2500641313 - 132,770,400 189.672.000 92.939.280
50 PP2500641314 - 3,938,800 5.626.857 2.757.160
51 PP2500641315 - 146,000,000 208.571.429 102.200.000
52 PP2500641316 - 2,200,000 3.142.857 1.540.000
53 PP2500641317 - 11,400,000 16.285.714 7.980.000
54 PP2500641318 - 1,890,000 2.700.000 1.323.000
55 PP2500641319 - 672,000 960.000 470.400
56 PP2500641320 - 4,941,000 7.058.571 3.458.700
57 PP2500641321 - 9,020,000,000 12.885.714.286 6.314.000.000
58 PP2500641322 - 4,838,400,000 6.912.000.000 3.386.880.000
59 PP2500641323 - 557,600,000 796.571.429 390.320.000
60 PP2500641324 - 40,000 57.143 28.000
61 PP2500641325 - 1,015,200,000 1.450.285.714 710.640.000
62 PP2500641326 - 518,616,000 740.880.000 363.031.200
63 PP2500641327 - 235,000,000 335.714.286 164.500.000
64 PP2500641328 - 225,200,000 321.714.286 157.640.000
65 PP2500641329 - 479,600,000 685.142.857 335.720.000
66 PP2500641330 - 6,930,000 9.900.000 4.851.000
67 PP2500641331 - 71,952,150 102.788.786 50.366.505
68 PP2500641332 - 1,512,500,000 2.160.714.286 1.058.750.000
69 PP2500641333 - 3,720,000,000 5.314.285.714 2.604.000.000
70 PP2500641334 - 899,000,000 1.284.285.714 629.300.000
71 PP2500641335 - 40,320,000 57.600.000 28.224.000
72 PP2500641336 - 94,689,000 135.270.000 66.282.300
73 PP2500641337 - 2,112,500 3.017.857 1.478.750
74 PP2500641338 - 3,180,000 4.542.857 2.226.000
75 PP2500641339 - 12,676,800 18.109.714 8.873.760
76 PP2500641340 - 77,280,000 110.400.000 54.096.000
77 PP2500641341 - 72,700,000 103.857.143 50.890.000
78 PP2500641342 - 1,352,120,000 1.931.600.000 946.484.000
79 PP2500641343 - 157,500,000 225.000.000 110.250.000
80 PP2500641344 - 132,814,080 189.734.400 92.969.856
81 PP2500641345 - 170,800,000 244.000.000 119.560.000
82 PP2500641346 - 48,750,000 69.642.857 34.125.000
83 PP2500641347 - 1,422,000,000 2.031.428.571 995.400.000
84 PP2500641348 - 6,314,000,000 9.020.000.000 4.419.800.000
85 PP2500641349 - 780,045,000 1.114.350.000 546.031.500
86 PP2500641350 - 1,105,000,000 1.578.571.429 773.500.000
87 PP2500641351 - 195,800,000 279.714.286 137.060.000
88 PP2500641352 - 588,000 840.000 411.600
89 PP2500641353 - 2,231,250 3.187.500 1.561.875
90 PP2500641354 - 4,270,000,000 6.100.000.000 2.989.000.000
91 PP2500641355 - 4,487,140,000 6.410.200.000 3.140.998.000
92 PP2500641356 - 405,240,000 578.914.286 283.668.000
93 PP2500641357 - 79,380,000 113.400.000 55.566.000
94 PP2500641358 - 4,032,000 5.760.000 2.822.400
95 PP2500641359 - 66,150,000 94.500.000 46.305.000
96 PP2500641360 - 138,180,000 197.400.000 96.726.000
97 PP2500641361 - 3,864,000,000 5.520.000.000 2.704.800.000
98 PP2500641362 - 130,000,000 185.714.286 91.000.000
99 PP2500641363 - 156,000,000 222.857.143 109.200.000
100 PP2500641364 - 590,000,000 842.857.143 413.000.000
101 PP2500641365 - 16,800,000,000 24.000.000.000 11.760.000.000
102 PP2500641366 - 14,000,000,000 20.000.000.000 9.800.000.000
103 PP2500641367 - 14,186,000,000 20.265.714.286 9.930.200.000
104 PP2500641368 - 13,120,000,000 18.742.857.143 9.184.000.000
105 PP2500641369 - 640,000 914.286 448.000
106 PP2500641370 - 162,750 232.500 113.925
107 PP2500641371 - 87,780,000 125.400.000 61.446.000
108 PP2500641372 - 1,815,462,000 2.593.517.143 1.270.823.400
109 PP2500641373 - 204,000 291.429 142.800
110 PP2500641374 - 8,260,000 11.800.000 5.782.000
111 PP2500641375 - 11,249,910 16.071.300 7.874.937
112 PP2500641376 - 1,140,000 1.628.571 798.000
113 PP2500641377 - 16,569,000 23.670.000 11.598.300
114 PP2500641378 - 44,400,000 63.428.571 31.080.000
115 PP2500641379 - 3,072,300,000 4.389.000.000 2.150.610.000
116 PP2500641380 - 129,000,000 184.285.714 90.300.000
117 PP2500641381 - 854,700,000 1.221.000.000 598.290.000
118 PP2500641382 - 405,000 578.571 283.500
119 PP2500641383 - 1,258,400 1.797.714 880.880
120 PP2500641384 - 7,360,600 10.515.143 5.152.420
121 PP2500641385 - 304,000 434.286 212.800
122 PP2500641386 - 33,821,500 48.316.429 23.675.050
123 PP2500641387 - 13,387,500 19.125.000 9.371.250
124 PP2500641388 - 27,500,000 39.285.714 19.250.000
125 PP2500641389 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000
126 PP2500641390 - 2,103,500,000 3.005.000.000 1.472.450.000
127 PP2500641391 - 3,167,500,000 4.525.000.000 2.217.250.000
128 PP2500641392 - 245,268,000 350.382.857 171.687.600
129 PP2500641393 - 5,115,000,000 7.307.142.857 3.580.500.000
130 PP2500641394 - 4,185,000,000 5.978.571.429 2.929.500.000
131 PP2500641395 - 300,000 428.571 210.000
132 PP2500641396 - 118,140,000 168.771.429 82.698.000
133 PP2500641397 - 80,500,000 115.000.000 56.350.000
134 PP2500641398 - 213,600,000 305.142.857 149.520.000
135 PP2500641399 - 5,906,260,350 8.437.514.786 4.134.382.245
136 PP2500641400 - 5,906,260,350 8.437.514.786 4.134.382.245
137 PP2500641401 - 453,600,000 648.000.000 317.520.000
138 PP2500641402 - 6,150,000 8.785.714 4.305.000
139 PP2500641403 - 4,320,000 6.171.429 3.024.000
140 PP2500641404 - 44,756,000 63.937.143 31.329.200
141 PP2500641405 - 15,694,000 22.420.000 10.985.800
142 PP2500641406 - 264,600 378.000 185.220
143 PP2500641407 - 1,080,000 1.542.857 756.000
144 PP2500641408 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000
145 PP2500641409 - 708,477,300 1.012.110.429 495.934.110
146 PP2500641410 - 265,000 378.571 185.500
147 PP2500641411 - 105,105,000 150.150.000 73.573.500
148 PP2500641412 - 2,100,000 3.000.000 1.470.000
149 PP2500641413 - 76,349,000 109.070.000 53.444.300
150 PP2500641414 - 49,074,480 70.106.400 34.352.136
151 PP2500641415 - 5,160,000 7.371.429 3.612.000
152 PP2500641416 - 1,337,190,000 1.910.271.429 936.033.000
153 PP2500641417 - 2,607,628,800 3.725.184.000 1.825.340.160
154 PP2500641418 - 18,000,000 25.714.286 12.600.000
155 PP2500641419 - 486,000,000 694.285.714 340.200.000
156 PP2500641420 - 970,000,000 1.385.714.286 679.000.000
157 PP2500641421 - 94,080,000 134.400.000 65.856.000
158 PP2500641422 - 876,000,000 1.251.428.571 613.200.000
159 PP2500641423 - 194,600,000 278.000.000 136.220.000
160 PP2500641424 - 36,700,000 52.428.571 25.690.000
161 PP2500641425 - 172,550,000 246.500.000 120.785.000
162 PP2500641426 - 436,800,000 624.000.000 305.760.000
Mã phần lô PP2500641265
Giá từng phần lô 857,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.224.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641266
Giá từng phần lô 126,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641267
Giá từng phần lô 5,596,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.995.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.917.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641268
Giá từng phần lô 784,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.120.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 548.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641269
Giá từng phần lô 144,787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.839.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.351.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641270
Giá từng phần lô 678,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 969.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641271
Giá từng phần lô 255,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.193.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641272
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641273
Giá từng phần lô 1,750,008,870
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.012.671
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.006.209
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641274
Giá từng phần lô 696,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 994.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641275
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641276
Giá từng phần lô 2,557,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.654.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.790.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641277
Giá từng phần lô 234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641278
Giá từng phần lô 127,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.678.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641279
Giá từng phần lô 2,853,652,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.076.646.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.997.556.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641280
Giá từng phần lô 1,900,002,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.714.289.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.001.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641281
Giá từng phần lô 8,888,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.698.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.222.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641282
Giá từng phần lô 330,052,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.503.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.036.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641283
Giá từng phần lô 415,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641284
Giá từng phần lô 75,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641285
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641286
Giá từng phần lô 3,666,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.237.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.566.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641287
Giá từng phần lô 313,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641288
Giá từng phần lô 8,778,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.144.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641289
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641290
Giá từng phần lô 11,466,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.026.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641291
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641292
Giá từng phần lô 2,624,656,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.749.509.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.259.424
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641293
Giá từng phần lô 1,111,418,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.587.741.257
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 777.993.216
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641294
Giá từng phần lô 1,815,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.594.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.271.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641295
Giá từng phần lô 31,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641296
Giá từng phần lô 634,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 905.892.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 443.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641297
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641298
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641299
Giá từng phần lô 1,051,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.502.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 736.117.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641300
Giá từng phần lô 27,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.278
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641301
Giá từng phần lô 223,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641302
Giá từng phần lô 267,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641303
Giá từng phần lô 1,071,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.530.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 749.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641304
Giá từng phần lô 577,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641305
Giá từng phần lô 607,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 868.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641306
Giá từng phần lô 6,237,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.365.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641307
Giá từng phần lô 680,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641308
Giá từng phần lô 1,468,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.098.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.028.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641309
Giá từng phần lô 786,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.122.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641310
Giá từng phần lô 800,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.144.228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641311
Giá từng phần lô 93,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.121.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.719.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641312
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641313
Giá từng phần lô 132,770,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.939.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641314
Giá từng phần lô 3,938,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.626.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.757.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641315
Giá từng phần lô 146,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641316
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641317
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641318
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641319
Giá từng phần lô 672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641320
Giá từng phần lô 4,941,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.058.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.458.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641321
Giá từng phần lô 9,020,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.885.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.314.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641322
Giá từng phần lô 4,838,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.912.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.386.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641323
Giá từng phần lô 557,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 796.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641324
Giá từng phần lô 40,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641325
Giá từng phần lô 1,015,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.450.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 710.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641326
Giá từng phần lô 518,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 740.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.031.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641327
Giá từng phần lô 235,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641328
Giá từng phần lô 225,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641329
Giá từng phần lô 479,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641330
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641331
Giá từng phần lô 71,952,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.788.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.366.505
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641332
Giá từng phần lô 1,512,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641333
Giá từng phần lô 3,720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.314.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.604.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641334
Giá từng phần lô 899,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.284.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 629.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641335
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641336
Giá từng phần lô 94,689,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.282.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641337
Giá từng phần lô 2,112,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.017.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.478.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641338
Giá từng phần lô 3,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641339
Giá từng phần lô 12,676,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.109.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.873.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641340
Giá từng phần lô 77,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641341
Giá từng phần lô 72,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641342
Giá từng phần lô 1,352,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.931.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 946.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641343
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641344
Giá từng phần lô 132,814,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.734.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.969.856
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641345
Giá từng phần lô 170,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641346
Giá từng phần lô 48,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641347
Giá từng phần lô 1,422,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.031.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 995.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641348
Giá từng phần lô 6,314,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.020.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.419.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641349
Giá từng phần lô 780,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.031.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641350
Giá từng phần lô 1,105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.578.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 773.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641351
Giá từng phần lô 195,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641352
Giá từng phần lô 588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641353
Giá từng phần lô 2,231,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.561.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641354
Giá từng phần lô 4,270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.989.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641355
Giá từng phần lô 4,487,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.410.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.140.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641356
Giá từng phần lô 405,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 578.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.668.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641357
Giá từng phần lô 79,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641358
Giá từng phần lô 4,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.822.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641359
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641360
Giá từng phần lô 138,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.726.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641361
Giá từng phần lô 3,864,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.520.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.704.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641362
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641363
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641364
Giá từng phần lô 590,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 842.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641365
Giá từng phần lô 16,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641366
Giá từng phần lô 14,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641367
Giá từng phần lô 14,186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.265.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.930.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641368
Giá từng phần lô 13,120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.742.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.184.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641369
Giá từng phần lô 640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641370
Giá từng phần lô 162,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.925
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641371
Giá từng phần lô 87,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641372
Giá từng phần lô 1,815,462,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.593.517.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.270.823.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641373
Giá từng phần lô 204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641374
Giá từng phần lô 8,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.782.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641375
Giá từng phần lô 11,249,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.071.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.874.937
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641376
Giá từng phần lô 1,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641377
Giá từng phần lô 16,569,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.598.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641378
Giá từng phần lô 44,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641379
Giá từng phần lô 3,072,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.389.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.150.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641380
Giá từng phần lô 129,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641381
Giá từng phần lô 854,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.221.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641382
Giá từng phần lô 405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 578.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641383
Giá từng phần lô 1,258,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.797.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 880.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641384
Giá từng phần lô 7,360,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.515.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.152.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641385
Giá từng phần lô 304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641386
Giá từng phần lô 33,821,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.316.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.675.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641387
Giá từng phần lô 13,387,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.371.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641388
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641389
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641390
Giá từng phần lô 2,103,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.005.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.472.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641391
Giá từng phần lô 3,167,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.217.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641392
Giá từng phần lô 245,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.382.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.687.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641393
Giá từng phần lô 5,115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.307.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.580.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641394
Giá từng phần lô 4,185,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.978.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.929.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641395
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641396
Giá từng phần lô 118,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.698.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641397
Giá từng phần lô 80,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641398
Giá từng phần lô 213,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641399
Giá từng phần lô 5,906,260,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.437.514.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.134.382.245
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641400
Giá từng phần lô 5,906,260,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.437.514.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.134.382.245
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641401
Giá từng phần lô 453,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 648.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641402
Giá từng phần lô 6,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641403
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641404
Giá từng phần lô 44,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.937.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.329.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641405
Giá từng phần lô 15,694,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.985.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641406
Giá từng phần lô 264,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641407
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641408
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641409
Giá từng phần lô 708,477,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.012.110.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 495.934.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641410
Giá từng phần lô 265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641411
Giá từng phần lô 105,105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.573.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641412
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641413
Giá từng phần lô 76,349,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.444.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641414
Giá từng phần lô 49,074,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.106.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.352.136
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641415
Giá từng phần lô 5,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641416
Giá từng phần lô 1,337,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.910.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 936.033.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641417
Giá từng phần lô 2,607,628,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.725.184.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.825.340.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641418
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641419
Giá từng phần lô 486,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641420
Giá từng phần lô 970,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.385.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 679.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641421
Giá từng phần lô 94,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641422
Giá từng phần lô 876,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.251.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 613.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641423
Giá từng phần lô 194,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641424
Giá từng phần lô 36,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641425
Giá từng phần lô 172,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641426
Giá từng phần lô 436,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->